Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200350327-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã Tiến Nông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200350182 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 16:20:00 đến ngày 2020-03-27 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,547,969,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ + LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 2,0168 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 13,932 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 8,4758 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 13,8186 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 26,2428 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,1133 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo TC phê duyệt | 0,864 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TC phê duyệt | 0,6521 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,8394 | 100m2 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 74,1724 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 11,6362 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,2435 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 1,5161 | tấn |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 1,0578 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,747 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,6409 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 18,3114 | m3 |
| 18 | Trát tường chân móng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo TC phê duyệt | 24,831 | m2 |
| 19 | Ốp đá rối chân từng tường sử dụng keo dán | Theo TC phê duyệt | 24,831 | m2 |
| C | PHẦN KẾT CẤU | |||
| 1 | Bê tông cột tầng 1, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 5,0688 | m3 |
| 2 | Bê tông cột tầng 2, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,8312 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 1,6444 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo TC phê duyệt | 0,2187 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m | Theo TC phê duyệt | 1,7245 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 0,1245 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 17,6808 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 2,1919 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo TC phê duyệt | 0,6409 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m | Theo TC phê duyệt | 1,9212 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 1,6391 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 44,4607 | m3 |
| 13 | Ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 4,7093 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo TC phê duyệt | 4,6463 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,7524 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,1064 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo TC phê duyệt | 0,0164 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 0,243 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,1907 | m3 |
| 20 | Ván khuôn lanh tô | Theo TC phê duyệt | 0,7533 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo TC phê duyệt | 0,1994 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK > 10 mm, cao <= 16 m | Theo TC phê duyệt | 0,2261 | tấn |
| D | CẦU THANG | |||
| 1 | Bê tông cầu thang thường, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,1056 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo TC phê duyệt | 0,3738 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 0,3006 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 0,069 | tấn |
| E | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 22x10,5x11cm, dày 22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 95,5552 | m3 |
| 2 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 22x10,5x11cm, dày 11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 14,5767 | m3 |
| 3 | Ốp gạch mui rùi | Theo TC phê duyệt | 0,5408 | m2 |
| 4 | Xây ốp cột trụ gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm,, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 7,81 | m3 |
| 5 | Xây bậc cầu thang gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 0,8586 | m3 |
| 6 | Trát bậc cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 17,649 | m2 |
| 7 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TC phê duyệt | 37,38 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TC phê duyệt | 305,16 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo TC phê duyệt | 470,93 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TC phê duyệt | 18,48 | m2 |
| 11 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TC phê duyệt | 63,74 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 459,0298 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo TC phê duyệt | 725,858 | m2 |
| 14 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 239,16 | m |
| 15 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 239,16 | m |
| 16 | Đắp chi tiết trang trí | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 17 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Theo TC phê duyệt | 20 | m |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1.621,548 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 459,0298 | m2 |
| F | LÁT NỀN NHÀ | |||
| 1 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | Theo TC phê duyệt | 345,461 | m2 |
| 2 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | Theo TC phê duyệt | 31,344 | m2 |
| 3 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 300x600mm | Theo TC phê duyệt | 8,26 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo TC phê duyệt | 12,0825 | m2 |
| 5 | Ốp chân tường, kích thước gạch 300x600mm | Theo TC phê duyệt | 42,9365 | m2 |
| 6 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm | Theo TC phê duyệt | 8,316 | m2 |
| G | CẦU THANG | |||
| 1 | Lát đá bậc cầu thang đá Granit | Theo TC phê duyệt | 26,0933 | m2 |
| 2 | Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang sắt INOX 304, tay vịn INOX 304, D60 | Theo TC phê duyệt | 10,3572 | m2 |
| 3 | Sản xuất và lắp dựng Trụ INOX 304, D150, cao 1.15m | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 0,0166 | tấn |
| 5 | Nắp tôn hoa 800x800 đậy thang lên mái | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Trát granitô, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TC phê duyệt | 12,7844 | m2 |
| H | TAM CẤP, HÈ RÃNH TN | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 48,5552 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 11,8146 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy rãnh, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 6,7824 | m3 |
| 4 | Xây bậc tam cấp, rãnh TN thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 12,7472 | m3 |
| 5 | Trát tam cấp, rãnh dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TC phê duyệt | 85,105 | m2 |
| 6 | Láng đáy rãnh, dày 1cm, vữa XM 100 | Theo TC phê duyệt | 66,248 | m2 |
| 7 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TC phê duyệt | 14,469 | m2 |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo TC phê duyệt | 3,591 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,1708 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,2316 | 100m2 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Theo TC phê duyệt | 130 | cái |
| 12 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 16,1851 | m3 |
| I | MÁI | |||
| 1 | Quét Sikatop seal 109 chống thấm mái +sê nô | Theo TC phê duyệt | 102,8102 | m2 |
| 2 | Láng seno + mái tạo dốc thoát nước, dày 3 cm, VXM M100, PC40 | Theo TC phê duyệt | 102,8102 | m2 |
| 3 | Sản xuất xà gồ thép U60x30x3 | Theo TC phê duyệt | 1,547 | tấn |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 1,547 | tấn |
| 5 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TC phê duyệt | 131,564 | m2 |
| 6 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo TC phê duyệt | 1,6849 | 100m2 |
| 7 | Tôn úp nắp 0,4 ly | Theo TC phê duyệt | 21,22 | m |
| 8 | Ke chống bão | Theo TC phê duyệt | 600 | cái |
| J | PHẦN CỬA | |||
| 1 | SX và lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt vuông 12x12mm | Theo TC phê duyệt | 29,04 | m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cách mở quay, cửa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ | Theo TC phê duyệt | 38,64 | m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi 1 cách mở quay, cửa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ | Theo TC phê duyệt | 8,76 | m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, nhựa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ | Theo TC phê duyệt | 27,6 | m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất, nhựa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ | Theo TC phê duyệt | 1,44 | m2 |
| K | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo TC phê duyệt | 22 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo TC phê duyệt | 11 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo TC phê duyệt | 26 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt đèn ốp trần | Theo TC phê duyệt | 12 | bộ |
| 12 | Lắp đặt tủ điện tổng | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt tủ điện | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 14 | Lắp đặt hộp âm tường, KT <=40x60mm | Theo TC phê duyệt | 23 | hộp |
| 15 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm | Theo TC phê duyệt | 19 | hộp |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo TC phê duyệt | 82 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 204 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 650 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo TC phê duyệt | 700 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=30mm | Theo TC phê duyệt | 82 | m |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Theo TC phê duyệt | 9 | cái |
| L | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Theo TC phê duyệt | 35 | m |
| 4 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo TC phê duyệt | 5 | cọc |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo TC phê duyệt | 32 | m |
| M | PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 0,68 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | Theo TC phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x48mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 6 | Cầu chắn rác D125 | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 7 | Phếu thu D100 | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| N | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí bệt người lớn | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TC phê duyệt | 7 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Phễu thu nước sàn D90 | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 8 | Giá treo giấy vệ sinh | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo TC phê duyệt | 1 | bể |
| 10 | Máy bơm 2.0m3/H; h=25m + Van phao | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| O | PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống PRR, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 20mm | Theo TC phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống PRR, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm | Theo TC phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PRR, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm | Theo TC phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa PRR nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo TC phê duyệt | 42 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa PRR nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PRR nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút PRR ren trong, ĐK 20mm | Theo TC phê duyệt | 28 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn PRR nối ren trong, ĐK 20mm | Theo TC phê duyệt | 15 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa PRR , ĐK 20mm | Theo TC phê duyệt | 36 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa PRR , ĐK 25mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa PRR , ĐK 40mm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa PRR, ĐK 40/20mm | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40/20mm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van khóa, ĐK 20mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt van khóa, ĐK40mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 17 | Van phao cơ D25 | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 18 | Van phao điện | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Đầu bịt D20 | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| P | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Theo TC phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 75mm | Theo TC phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 34mm | Theo TC phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm | Theo TC phê duyệt | 39 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 75mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 34mm | Theo TC phê duyệt | 30 | cái |
| 9 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110/110mm | Theo TC phê duyệt | 27 | cái |
| 10 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 75mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110/34mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110/90mm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 75/34mm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75/34mm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 17 | Nút bịt D110 | Theo TC phê duyệt | 30 | cái |
| 18 | Nút bịt D34 | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| Q | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng bể phốt, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 0,7841 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 0,0706 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,594 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy bể phốt, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,6786 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đáy bể | Theo TC phê duyệt | 0,0342 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,04 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm | Theo TC phê duyệt | 0,0354 | tấn |
| 8 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 2,4684 | m3 |
| 9 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 2,9348 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TC phê duyệt | 14,418 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo TC phê duyệt | 0,5 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0334 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0288 | 100m2 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 15 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 2,6147 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi