Gói thầu: Lô thầu sửa chữa lớn lưới điện hạ thế các xã: Nam Trung, Thượng Hiền - Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200343654-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 09:02:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Lô thầu sửa chữa lớn lưới điện hạ thế các xã: Nam Trung, Thượng Hiền - Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200343627 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 08:54:00 đến ngày 2020-03-30 09:02:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,279,784,478 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 0,4kV Xã Nam Trung - huyện Tiền Hải | |||
| B | Vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x35 | VX 2x35 | 1.629 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x50 | VX 2x50 | 452 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 | VX 4x35 | 579 | mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x50 | VX 4x50 | 2.883 | mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x70 | VX 4x70 | 961 | mét |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x16 | VX2x16 | 303 | mét |
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x16 | VX4x16 | 11 | mét |
| 8 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-70/25-120 | GVX-1B ( Ghíp lệch) | 634 | bộ |
| 9 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-70/35-95 | GVX-2B1( Ghíp lệch) | 302 | bộ |
| C | Vật tư do B cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-3.0 | T7.5-3.0 | 9 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-5.4 | T7.5-5.4 | 20 | cột |
| 3 | Móng cột bê tông | Mh1 | 9 | móng |
| 4 | Móng cột bê tông | Mh2 | 18 | móng |
| 5 | Móng cột bê tông | MhĐ1 | 1 | móng |
| 6 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | PDĐBT-Mh1 | 1,09 | m3 |
| 7 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | PDĐBT-Mh2 | 3,24 | m3 |
| 8 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ1 | PDĐBT-MhĐ1 | 0,29 | m3 |
| 9 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | KN 4x50-95 | 147 | bộ |
| 10 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | KN 4x11-50 | 62 | bộ |
| 11 | Kẹp néo cáp 2x50 | KN 2x50 | 18 | bộ |
| 12 | Kẹp néo cáp 2x35 | KN 2x35 | 103 | bộ |
| 13 | Kẹp treo cáp 2x35 | KT 2x35 | 2 | bộ |
| 14 | Kẹp treo cáp 2x50 | KT 2x50 | 3 | bộ |
| 15 | Kẹp treo cáp 4x50 | KT 4x50 | 7 | bộ |
| 16 | Kẹp treo cáp 4x70 | KT 4x70 | 5 | bộ |
| 17 | Móc néo cáp F20 | MN-F20 | 275 | cái |
| 18 | Móc treo cáp F16 | MT-F16 | 17 | cái |
| 19 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | ĐT | 1.047 | mét |
| 20 | Khóa đai thép không rỉ | KĐT | 698 | cái |
| 21 | Nắp chụp đầu cáp | NCĐC | 88 | cái |
| 22 | Sứ A30N | A30 | 8 | quả |
| 23 | Bu lông ty sứ F18x200 | BL M18x200 | 8 | cái |
| 24 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Rhll-7,5 | 21 | bộ |
| 25 | Đào, lấp đất tiếp địa | Theo E- HSMT | 4,5 | m3 |
| 26 | Xà néo cuối Xh1L | Xh1L | 1 | bộ |
| 27 | Xà néo cuối Xh42L/2 | Xh42L/2 | 1 | bộ |
| 28 | Xà lệch néo cáp 1 cột li tâm XNC-L | XNC-L | 26 | bộ |
| 29 | Xà lệch néo cáp 2 cột li tâm XNC-2L | XNC-2L | 1 | bộ |
| 30 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc | CN2L-D | 1 | bộ |
| 31 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | ĐC-AM70 | 4 | cái |
| 32 | Cặp cáp Al25-150(3 bu lông) | GA25-150 | 8 | bộ |
| 33 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 19 | cuộn |
| 34 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | TLL-H2 | 37 | hộp |
| 35 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | TLL-H4 | 18 | hộp |
| 36 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa | TLL-H3P | 2 | hộp |
| 37 | Tháo lắp tủ tụ bù 0,4kV | TL-TTB | 1 | tủ |
| 38 | Tháo, câu đấu lại cáp sau công tơ về hộ | Theo E- HSMT | 148 | hộ |
| 39 | Đánh số cột | ĐLSC | 300 | vị trí |
| 40 | Sơn trắng | ST | 18 | kg |
| 41 | Sơn đen | SĐ | 12 | kg |
| 42 | Chổi quét sơn | CQS | 30 | cái |
| 43 | Bút lông | BUL | 30 | cái |
| D | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông dân tự đúc | TĐ. | 4 | cột |
| 2 | Cột bê tông H7,5 | H7,5. | 18 | cột |
| 3 | Cột truyền thanh | TT. | 7 | cột |
| 4 | Dây AV35 | Theo E- HSMT | 2.404 | m |
| 5 | Dây AV50 | Theo E- HSMT | 11.538 | m |
| 6 | Dây AV70 | Theo E- HSMT | 2.880 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo E- HSMT | 395 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo E- HSMT | 568 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo E- HSMT | 163 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn 4x70 | Theo E- HSMT | 222 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn 2x16 | Theo E- HSMT | 220 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn 4x16 | Theo E- HSMT | 8 | m |
| 13 | Xà đỡ thẳng Xh1/2 | Xh1/2. | 54 | bộ |
| 14 | Xà đỡ thẳng Xh1. | Xh1. | 62 | bộ |
| 15 | Xà néo cuối Xh41. | Xh41. | 3 | bộ |
| 16 | Xà néo cuối Xh41/2. | Xh41/2. | 1 | bộ |
| 17 | Xà néo cuối Xh42 | Xh42. | 14 | bộ |
| 18 | Sứ A20N+ ty sứ | Theo E- HSMT | 496 | quả |
| E | Đường dây 0,4kV Xã Thượng Hiền ( sau các TBA: Thượng Hiền 3,4,5,6,7 ) - huyện Tiền Hải | |||
| F | Vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x35 | VX 2x35 | 1.468 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 | VX 4x35 | 2.161 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x50 | VX 4x50 | 1.240 | mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x16 | VX2x16 | 569 | mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x16 | VX4x16 | 67 | mét |
| 6 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-70/25-120 | GVX-1B( Ghíp lệch) | 472 | bộ |
| 7 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-70/35-95 | GVX-2B1( Ghíp lệch) | 120 | bộ |
| 8 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95/70-120 | GVX-2B2( Ghíp lệch) | 16 | bộ |
| G | Vật tư do B cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-3.0 | T7.5-3.0 | 41 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-5.4 | T7.5-5.4 | 36 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-4.3 | T8.5-4.3 | 1 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-5.0 | T8.5-5.0 | 6 | cột |
| 5 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-11.0 | T8.5-11.0 | 1 | cột |
| 6 | Móng cột bê tông | Mh1 | 41 | móng |
| 7 | Móng cột bê tông | Mh2 | 33 | móng |
| 8 | Móng cột bê tông | Mh3 | 4 | móng |
| 9 | Móng cột bê tông | MhĐ1 | 3 | móng |
| 10 | Móng cột bê tông | Mh3a | 1 | móng |
| 11 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | PDĐBT-Mh1 | 4,98 | m3 |
| 12 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | PDĐBT-Mh2 | 5,94 | m3 |
| 13 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh3 | PDĐBT-Mh3 | 0,96 | m3 |
| 14 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ1 | PDĐBT-MhĐ1 | 0,86 | m3 |
| 15 | Phá dỡ, hoàn trả đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh3a | PDĐBT-Mh3a | 0,12 | m3 |
| 16 | Kẹp néo cáp 4x120 | KN 4x120 | 14 | bộ |
| 17 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | KN 4x50-95 | 55 | bộ |
| 18 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | KN 4x11-50 | 103 | bộ |
| 19 | Kẹp néo cáp 2x35 | KN 2x35 | 94 | bộ |
| 20 | Kẹp treo cáp 2x35 | KT 2x35 | 7 | bộ |
| 21 | Kẹp treo cáp 4x35 | KT 4x35 | 6 | bộ |
| 22 | Kẹp treo cáp 4x50 | KT 4x50 | 7 | bộ |
| 23 | Móc néo cáp F20 | MN-F20 | 220 | cái |
| 24 | Móc treo cáp F16 | MT-F16 | 20 | cái |
| 25 | Đai thép không rỉ 0,7 x20mm | ĐT | 1.050 | mét |
| 26 | Khóa đai thép không rỉ | KĐT | 700 | cái |
| 27 | Nắp chụp đầu cáp | NCĐC | 56 | cái |
| 28 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Rhll-8,5 | 1 | bộ |
| 29 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Rhll-7,5 | 11 | bộ |
| 30 | Xà lệch néo cáp 1 cột li tâm XNC-L | XNC-L | 20 | bộ |
| 31 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc | CN2L-D | 3 | bộ |
| 32 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm ngang | CN2L-N | 3 | bộ |
| 33 | Biển báo cột 2 nguồn điện | BB cột 2 nguồn | 1 | bộ |
| 34 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 37 | cuộn |
| 35 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | TLL-H2 | 30 | hộp |
| 36 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | TLL-H4 | 69 | hộp |
| 37 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa | TLL-H3P | 11 | hộp |
| 38 | Tháo, câu đấu lại cáp sau công tơ về hộ | 347 | hộ | |
| 39 | Đánh số cột | ĐLSC | 300 | vị trí |
| 40 | Sơn trắng | ST | 18 | kg |
| 41 | Sơn đen | SĐ | 12 | kg |
| 42 | Chổi quét sơn | CQS | 30 | cái |
| 43 | Bút lông | BUL | 30 | cái |
| H | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông dân tự đúc | TĐ. | 8 | cột |
| 2 | Cột bê tông H7,5 | H7,5. | 5 | cột |
| 3 | Cột bê tông H8,5 | H8,5. | 8 | cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm LT7,5 | T7,5. | 3 | cột |
| 5 | Cột truyền thanh | TT. | 62 | cột |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo E- HSMT | 1.216 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo E- HSMT | 2.119 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo E- HSMT | 1.439 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn 2x16 | Theo E- HSMT | 396 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn 4x16 | Theo E- HSMT | 44 | m |
| 11 | Xà đỡ thẳng Xh1/2 | Xh1/2. | 6 | bộ |
| 12 | Sứ A20N+ ty sứ | Theo E- HSMT | 12 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi