Gói thầu: Gói thầu số 14 2020 XL-AL: Cải tạo, nâng cấp khu nhà làm việc cũ và khu vực sân vườn còn lại thuộc khu điều hành sản xuất tại Hồng Hạ - Nhà máy thủy điện A Lưới
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200308215-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Thủy Điện Miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14 2020 XL-AL: Cải tạo, nâng cấp khu nhà làm việc cũ và khu vực sân vườn còn lại thuộc khu điều hành sản xuất tại Hồng Hạ - Nhà máy thủy điện A Lưới |
| Số hiệu KHLCNT | 20200256332 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn của EVNCHP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 10:49:00 đến ngày 2020-04-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,792,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. Nhà làm việc: | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lát cũ | Chương V- Mục B.II.2.18, B.5.2.5 | 484,22 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch 60x60cm | Chương V- Mục B.II.2.10 | 419,37 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn gạch chống trượt 60x60cm | Chương V- Mục B.II.2.10 | 76,84 | m2 |
| 4 | Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột gạch 12x60cm | Chương V- Mục B.II.2.10 | 37,464 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V- Mục B.II.2.18, B.5.2.5 | 1.187,738 | m2 |
| 6 | Trát lại tường VXMM75 (có hồ dầu) | Chương V- Mục B.II.2.8 | 1.187,737 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu cửa | Chương V- Mục B.II.2.18, B.5.2.5 | 184,15 | m2 |
| 8 | Lắp dựng cửa nhôm XingFa, kính 6.38mm | Chương V- Mục B.II.2.11 | 176,59 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ khung bảo vệ cửa sổ | Chương V- Mục B.II.2.18, B.5.2.5 | 64,6 | m2 |
| 10 | Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa sổ | Chương V- Mục B.II.2.11 | 64,6 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | Chương V- Mục B.II.2.18, B.5.2.5 | 4,324 | m3 |
| 12 | Xây tường gạch trám các ô cửa cũ, vữa XM M75 | Chương V- Mục B.II.2.7 | 1,056 | m3 |
| 13 | Trát các mảng tường trám các ô cửa | Chương V- Mục B.II.2.8 | 18,12 | m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông để cấy thép bù sàn bằng máy khoan | Chương V- Mục B.II.2.18, B.5.2.5 | 3,96 | m3 |
| 15 | Gia công cốt thép bù sàn mái Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m | Chương V- Mục B.II.2.5 | 0,436 | Tấn |
| 16 | Ván khuôn bù sàn mái | Chương V- Mục B.II.2.4 | 116,16 | m2 |
| 17 | Bê tông bù sàn mái, vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V- Mục B.II.2.6 | 10,56 | m3 |
| 18 | Trát trần, seno phần bù sàn mái VXMM75 | Chương V- Mục B.II.2.8 | 116,16 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn tường, trụ, dầm, trần cũ | Chương V- Mục B.II.2.9 | 1.567,6 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà (có phụ gia ch.thấm Sika)1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- Mục B.II.2.9 | 437,769 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót,2 nước phủ, k bả sơn JOTON | Chương V- Mục B.II.2.9 | 1.683,76 | m2 |
| 22 | Phá lớp vữa trát lòng sê nô | Chương V- Mục B.II.2.18, B.5.2.5 | 55,68 | m2 |
| 23 | Trát lòng sê nô VXM M75 | Chương V- Mục B.II.2.8 | 104,72 | m2 |
| 24 | Láng hồ dầu sênô | Chương V- Mục B.II.2.8 | 104,72 | m2 |
| 25 | Quét Sika chống thấm sê nô | Chương V- Mục B.II.2.15 | 104,72 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ kết cấu mái tôn, chiều cao <= 16 m | Chương V- Mục B.II.2.18, B.5.2.5 | 280,696 | m2 |
| 27 | Lợp lại mái tôn dày 0.45mm | Chương V- Mục B.II.2.12 | 280,696 | m2 |
| 28 | Vít chống bão | Chương V- Mục B.II.2.12 | 1.680 | Cái |
| 29 | Sơn lan can cầu thang sắt 3 nước | Chương V- Mục B.II.2.9 | 8,55 | m2 |
| 30 | Lát đá granite mặt lan can ban công | Chương V- Mục B.II.2.10 | 7,656 | m2 |
| 31 | Thay thế ống thoát mái, ống nhựa PVC D90 dày 2.9mm | Chương V- Mục B.II.2.14 | 80 | m |
| 32 | Cầu chắn rác | Chương V- Mục B.II.2.14 | 8 | cái |
| 33 | Thay thế bóng đèn Led 1.2m, 18w Loại hộp đèn 1 bóng | Chương V- Mục B.II.2.13 | 4 | Bộ |
| 34 | Thay thế bóng đèn Led 1.2m, 2x18w Loại hộp đèn 2 bóng | Chương V- Mục B.II.2.13 | 36 | Bộ |
| 35 | Thay thế đèn panel lắp nổi K300x300,10w | Chương V- Mục B.II.2.13 | 20 | Bộ |
| 36 | Thay thế đèn panel lắp nổi K250x250,10w | Chương V- Mục B.II.2.13 | 10 | Bộ |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo thép ngoài, chiều cao <=16m | Chương V- Mục B.II.2.4 | 620,88 | m2 |
| B | II. Mái taluy: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông đường nội bộ bằng máy khoan | Chương V- Mục B.II.2.18, B.5.2.5 | 48 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu đá xây | Chương V- Mục B.II.2.18, B.5.2.5 | 22 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào <=0.8m3, chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp IV | Chương V- Mục B.II.2.3 | 292 | m3 |
| 4 | Xây mái taluy bằng đá hộc (đá tận dụng), vữa XM cát vàng M100 | Chương V- Mục B.II.2.7 | 11 | m3 |
| 5 | Xây mái taluy bằng đá hộc (đá mua), vữa XM cát vàng M100 | Chương V- Mục B.II.2.7 | 19,87 | m3 |
| 6 | Làm lớp dăm cát đệm móng | Chương V- Mục B.II.2.3 | 9,468 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D100 tầng lọc | Chương V- Mục B.II.2.14 | 66 | m |
| 8 | Vải địa kỹ thuật tầng lọc | Chương V- Mục B.II.2.14 | 3 | m2 |
| 9 | Đào móng rãnh thoát nước, chiều sâu <=1m , đất cấp IV | Chương V- Mục B.II.2.3 | 17 | m3 |
| 10 | Bê tông rãnh thoát nước, vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V- Mục B.II.2.6 | 9 | m3 |
| C | III. Sân xung quanh nhà làm việc: | |||
| D | +) Sân F1: | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch cũ | Chương V- Mục B.II.2.18, B.5.2.5 | 170 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền hiện có | Chương V- Mục B.II.2.18, B.5.2.5 | 17 | m3 |
| 3 | Lát lại gạch Terrazzo 30x30cm | Chương V- Mục B.II.2.10 | 170 | m2 |
| 4 | Bê tông nền sân M200 đá 1x2 | Chương V- Mục B.II.2.6 | 25,5 | m3 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V- Mục B.II.2.3 | 170 | m2 |
| 6 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Chương V- Mục B.II.2.3 | 8,5 | m3 |
| E | +) Sân F2: | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch cũ | Chương V- Mục B.II.2.18, B.5.2.5 | 140 | m2 |
| 2 | Lát lại gạch Terrazzo 30x30cm | Chương V- Mục B.II.2.10 | 140 | m2 |
| F | +) Sân F3: | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch cũ | Chương V- Mục B.II.2.18, B.5.2.5 | 97 | m2 |
| 2 | Lát lại gạch Terrazzo 30x30cm | Chương V- Mục B.II.2.10 | 97 | m2 |
| 3 | Bê tông nền M150 đá 4x6 | Chương V- Mục B.II.2.6 | 14,55 | m3 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V- Mục B.II.2.3 | 97 | m2 |
| 5 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Chương V- Mục B.II.2.3 | 14,55 | m3 |
| G | +) Mương thoát nước: | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan mương, hố ga bị hỏng | Chương V- Mục B.II.2.18, B.5.2.5 | 78 | Cấu kiện |
| 2 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Chương V- Mục B.II.2.6 | 2,279 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V- Mục B.II.2.4 | 13,908 | m2 |
| 4 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V- Mục B.II.2.5 | 0,136 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan vào vị trí | Chương V- Mục B.II.2.18 | 78 | Cái |
| H | IV. Đường nội bộ: | |||
| I | +) Đường nội bộ: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông đường cũ | Chương V- Mục B.II.2.18, B.5.2.5 | 20,5 | m3 |
| 2 | Láng hồ dầu liên kết | Chương V- Mục B.II.2.8 | 205 | m2 |
| 3 | Bê tông bù đường nội bộ, vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V- Mục B.II.2.6 | 20,5 | m3 |
| J | +) Vỉa hè: | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch cũ | Chương V- Mục B.II.2.18, B.5.2.5 | 86 | m2 |
| 2 | Lát lại gạch Terrazzo 30x30cm | Chương V- Mục B.II.2.10 | 86 | m2 |
| 3 | Bê tông nền M150 đá 4x6 | Chương V- Mục B.II.2.6 | 12,9 | m3 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V- Mục B.II.2.3 | 86 | m2 |
| 5 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Chương V- Mục B.II.2.3 | 12,9 | m3 |
| K | V. Sân gia cố nền: | |||
| 1 | Đào khuôn đất cấp 3 | Chương V- Mục B.II.2.3 | 220,424 | m3 |
| 2 | Lu lèn nền đào đạt K=0.95 | Chương V- Mục B.II.2.3 | 667,95 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình dày 15cm | Chương V- Mục B.II.2.3 | 100,193 | m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm dày 15cm | Chương V- Mục B.II.2.3 | 100,193 | m3 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V- Mục B.II.2.3 | 667,95 | m2 |
| 6 | Cốt thép nền ĐK<=10mm | Chương V- Mục B.II.2.5 | 3,156 | Tấn |
| 7 | Bê tông nền M200 đá 1x2 | Chương V- Mục B.II.2.6 | 100,193 | m3 |
| 8 | Làm móng lớp cấp phối đá dăm lớp trên 5cm | Chương V- Mục B.II.2.3 | 33,398 | m3 |
| 9 | Rải thảm bê tông nhựa hạt mịn dày 3cm | Chương V- Mục B.II.2.16 | 667,95 | m2 |
| 10 | Quét nhựa đường chống thấm | Chương V- Mục B.II.2.15 | 667,95 | m2 |
| 11 | Sơn nền =sơn US Acrylic Resurfacer Bcack 1 nước | Chương V- Mục B.II.2.16 | 667,95 | m2 |
| 12 | Sơn nền =sơn US Acrylic Color Decotunrf 3 nước | Chương V- Mục B.II.2.16 | 667,95 | m2 |
| 13 | Sơn kẻ line=sơnUS Acrylic White Line Decotunrf | Chương V- Mục B.II.2.16 | 7,314 | m2 |
| 14 | Đào móng cột hàng rào, cột đèn, cột lưới chiều sâu <=1m , đất cấp III | Chương V- Mục B.II.2.3 | 3,424 | m3 |
| 15 | Đắp lại đất hố móng | Chương V- Mục B.II.2.3 | 0,348 | m3 |
| 16 | Bê tông đá dăm lót móng M150 | Chương V- Mục B.II.2.6 | 0,232 | m3 |
| 17 | Gia công cốt thép móng, đà kiềng đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V- Mục B.II.2.5 | 0,219 | Tấn |
| 18 | Gia công cốt thép móng, đà kiềng, đường kính cốt thép d<=18mm | Chương V- Mục B.II.2.5 | 0,395 | Tấn |
| 19 | Ván khuôn móng cột | Chương V- Mục B.II.2.4 | 27,2 | m2 |
| 20 | Ván khuôn đà kiềng | Chương V- Mục B.II.2.4 | 65,76 | m2 |
| 21 | Bê tông móng, đà kiềng, vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V- Mục B.II.2.6 | 9,48 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cột đèn bằng thép ống cao 8m | Chương V- Mục B.II.2.13 | 8 | Cái |
| 23 | Lắp đặt tiếp địa cột đèn | Chương V- Mục B.II.2.13 | 8 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt bộ đèn Led 400w | Chương V- Mục B.II.2.13 | 8 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây CVV2x8mm2 | Chương V- Mục B.II.2.13 | 100 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại dây CVV3x6.0mm2 | Chương V- Mục B.II.2.13 | 130 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây CVV2x2.5mm2 | Chương V- Mục B.II.2.13 | 80 | m |
| 28 | Lắp đặt Automat 1 pha, cường độ dòng điện 6A | Chương V- Mục B.II.2.13 | 8 | Cái |
| 29 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V- Mục B.II.2.13 | 8 | Cái |
| 30 | Lắp đặt vỏ tủ điện tổng KT30x40cm | Chương V- Mục B.II.2.13 | 1 | Tủ |
| 31 | Lắp đặt Automat 2 pha, cường độ dòng điện 40A | Chương V- Mục B.II.2.13 | 1 | Cái |
| 32 | Lắp đặt Automat 2 pha, cường độ dòng điện 20A | Chương V- Mục B.II.2.13 | 2 | Cái |
| 33 | Đào đất rãnh cáp | Chương V- Mục B.II.2.3 | 43,2 | m3 |
| 34 | Đắp cát rãnh cáp | Chương V- Mục B.II.2.3 | 21,6 | m3 |
| 35 | Đắp đất rãnh cáp | Chương V- Mục B.II.2.3 | 21,6 | m3 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa cứng xoắn HDPE D50/40 | Chương V- Mục B.II.2.14 | 204 | m |
| 37 | Lắp dựng cột lưới D90, L=1.4m | Chương V- Mục B.II.2.18 | 2 | Cái |
| L | VI. Nhà căng tin: | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu trần thạch cao | Chương V- Mục B.II.2.18, B.5.2.5 | 7,92 | m2 |
| 2 | Đóng lại trần thạch cao | Chương V- Mục B.II.2.18, B.5.2.5 | 7,92 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch nhà vệ sinh T2 | Chương V- Mục B.II.2.18, B.5.2.5 | 3 | m2 |
| 4 | Quét Sika chống thấm sàn vệ sinh | Chương V- Mục B.II.2.15 | 3 | m2 |
| 5 | Lát lại nền vệ sinh, gạch 30x30cm | Chương V- Mục B.II.2.10 | 3 | m2 |
| 6 | Thay phễu thu nước sàn d100mm | Chương V- Mục B.II.2.14 | 1 | Cái |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn rêu mốc tường trong nhà | Chương V- Mục B.II.2.9 | 155,06 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót,2 nước phủ, k bả sơn JOTON | Chương V- Mục B.II.2.9 | 155,06 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi