Gói thầu: Xây lắp Trường tiểu học Lâm Quang Thự khu vực Khương Mỹ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200347576-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Hòa Vang
Tên gói thầu Xây lắp Trường tiểu học Lâm Quang Thự khu vực Khương Mỹ
Số hiệu KHLCNT 20200346851
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nông thôn mới năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 09:38:00 đến ngày 2020-03-30 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,640,490,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây lắp khối nhà
1 Cắt nền sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2 10m
2 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3 m3
3 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,93 m3
4 Đào móng chiều rộng <=10m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,65 100m3
5 Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=2m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,664 m3
6 GCLD vách gia cố móng đào (thép tấm dày 5mm; khung xương sắt hộp mạ kẽm 30x30x1,4m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,4 m2
7 Hút nước hố móng bằng máy bơm chìm, công suất 2HP (bố trí 02 máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5 ca
8 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,612 m3
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,374 100m2
10 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng <=250cm (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,332 m3
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,217 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,709 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,09 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,537 100m2
15 Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 300 tiết diện >0,1m2, chiều cao <=4m (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,561 m3
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,091 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,093 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,944 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,437 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 300 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,136 m3
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,37 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,561 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,173 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,202 100m2
25 Xây móng gạch thẻ 5,5x9x19 chiều dầy >30cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,696 m3
26 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,783 100m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 100m3
28 Bê tông lót, đá 4x6, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,47 m3
29 Bê tông nền đá 4x6, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,714 m3
30 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,287 m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,383 100m3
32 Vận chuyển tiếp cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,383 100m3
33 Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 250 tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,872 m3
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,265 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,093 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,335 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,549 100m2
38 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT). BT xà dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,338 m3
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,539 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,727 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,054 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,019 100m2
43 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT). BT sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,857 m3
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,881 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,007 tấn
46 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,818 100m2
47 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,284 m3
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,303 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 tấn
50 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,461 100m2
51 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,79 m3
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,116 tấn
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,517 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,572 100m2
55 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,93 100m2
56 Xây tường thẳng dày 20cm gạch bê tông 6 lỗ 9,5x13,5x19, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,233 m3
57 Xây tường thẳng dày 100 gạch bê tông 6 lỗ 9,5x13,5x19, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,724 m3
58 Xây bậc cấp gạch thẻ 5,5x9x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,329 m3
59 Xây bậc cấp gạch thẻ 5,5x9x19 h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,801 m3
60 Xây cột, trụ gạch thẻ 5.5x9x19, h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,147 m3
61 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 666,621 m2
62 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 659,833 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 383,311 m2
64 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 681,8 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 456,7 m2
66 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,6 m
67 Làm trần bằng hệ trần nổi Vĩnh Tường VT-ToplinePlus, Tấm thạch cao Gyproc chống ẩm phủ PVC 9mm (600x600) Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,521 m2
68 Quét 3 lớp Sika proof menbrane chống thấm sê nô, ô văng, khu vệ sinh (định mức 1kg/m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 281,611 m2
69 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,6 m2
70 Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 657,186 m2
71 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm chống trượt, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,026 m2
72 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 237,478 m2
73 Lát đá granite bậc tam cấp, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,593 m2
74 Lát đá bậc cầu thang, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,76 m2
75 Lát đá ngạnh cửa, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,853 m2
76 Lắp đặt khung thép đặt lavabo âm mặt đá kích thước 500x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6 m
77 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.326,454 m2
78 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.552,531 m2
79 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo chương V 666,621 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.212,364 m2
81 SXLD vách ngăn compact ( bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,521 m2
82 GC&LD cửa đi mở quay khung nhôm Xingfa dày 2mm, kính cường lực dày 10mm, bao gồm PKKK Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,59 m2
83 GC&LD cửa sổ trượt khung nhôm Xingfa dày 2mm, kính cường lực dày 8mm, bao gồm PKKK Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,92 m2
84 GC&LD cửa sổ mở hất khung nhôm Xingfa dày 2mm, kính cường lực dày 8mm, bao gồm PKKK Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,84 m2
85 Khung bảo vệ cửa sổ bằng Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,6 m2
86 Vách kính khung nhôm xingfa dày 2mm, kính cường lực dày 8mm, bao gồm PKKK Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,8 m2
87 GCLD lam nhôm chắn nắng hành lang Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,15
88 Lan can hành lang Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,55 m
89 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm 50x100x1,8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,77 tấn
90 Lắp dựng xà gồ sắt mạ kẽm 50x100x1,8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,77 tấn
91 Lợp mái tôn kẽm mạ màu dày 0,45ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,866 100m2
92 Ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.200 cái
93 Tôn úp mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,94 m
94 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,426 100m3
95 Vận chuyển tiếp cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,426 100m3
96 Đào bể tự hoại, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,591 m3
97 Bê tông lót rộng đá 4x6, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,693 m3
98 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,322 m3
99 Xây tường gạch thẻ 5,5x90x190 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,712 m3
100 Xây tường gạch thẻ 5,5x90x190 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,352 m3
101 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,44 m2
102 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,79 m2
103 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,687 m3
104 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,073 100m2
105 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,043 tấn
106 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,38 m3
107 Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,726 m3
108 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,392 m3
109 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 tấn
110 Xây tường gạch thẻ 5,5x90x190 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,536 m3
111 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,8 m2
112 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,66 m2
113 Quét 3 lớp Sika proof menbrane chống thấm (định mức 1kg/m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,66 m2
114 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,638 m3
115 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 tấn
116 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,034 100m2
117 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
118 Lắp đặt ống nhựa uPVC: D114 dày 3,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100m
119 Lắp đặt ống nhựa uPVC: D90 dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 100m
120 Lắp đặt ống nhựa uPVC: D60 dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
121 Lắp đặt ống nhựa uPVC: D49 dày 2,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100m
122 Lắp đặt ống nhựa uPVC: D42 dày 2,1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
123 Lắp đặt ống nhựa uPVC: D34 dày 2,0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
124 Lắp đặt ống nhựa uPVC: D27 dày 1,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
125 Lắp đặt ống nhựa uPVC: D21 dày 1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
126 Co 90 PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
127 Co 90 PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
128 Co 90 PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
129 Co 90 PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
130 Co PVC D49 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
131 Co 90 PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
132 Co 90 PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
133 Co 90 PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 cái
134 Co 45 PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
135 Co 45 PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71 cái
136 Co 45 PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
137 Co 45 PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
138 Tê 90 PVC giảm D114/42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
139 Tê giảm PVC D60/42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
140 Tê 90 PVC D49 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
141 Tê 90 PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
142 Tê PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
143 Tê PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 Cái
144 Y PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
145 Y PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
146 Y PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
147 Y PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
148 Nối giảm PVC D60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Cái
149 Nối giảm PVC D49/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
150 Nối giảm PVC D34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
151 Tê 90 PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
152 Tê 90 PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
153 Thông tắc sàn D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
154 Khâu ren ngoài D49 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
155 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
156 Lắp đặt co ren trong PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
157 Lắp đặt van ren trong đồng D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
158 Lắp đặt van ren trong đồng D49 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
159 Phễu thu sàn inox 200x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Cái
160 Lắp đặt con thỏ ngăn mùi PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
161 Lắp đặt chậu xí bệt caesar trẻ em hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Bộ
162 Lắp đặt vòi xịt bồn cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Bộ
163 Lắp đặt chậu tiểu nam Caesar trẻ em hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
164 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi caesar đặt bàn hoặc tương đương bao gồm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
165 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
166 Lắp đặt vòi rumine đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
167 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
168 Lắp đặt bồn chứa nước Tân Á bằng inox dung tích 2m3 bao gồm van phao, van xả và giá đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bể
169 Máy bơm nước 1,5HP Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
170 Bể tách mỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
171 Các phụ kiện lắp đặt hệ thống nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
172 Lắp đặt Bộ đèn tuýp LED chiếu sáng lớp học 2x18w -1,2m ( bao gồm máng, bóng và phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 bộ
173 Lắp đặt Bộ đèn tuýp LED 1x18w -1,2m ( bao gồm máng, bóng và phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
174 Lắp đặt quạt thông gió 20x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
175 GCLD hệ thống quạt hút mùi nhà bếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 HT
176 Đèn Led, loại ốp trần bóng led 11W, ánh sáng trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
177 Lắp đặt quạt trần đảo D450-50W Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
178 Quạt gắn tường D450-50W Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
179 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A + mặt nạ Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 cái
180 Lắp đặt công tắc xoay chiều + mặt nạ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
181 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
182 Mặt công tắc 1,2,3 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
183 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 hộp
184 Lắp đặt aptomat 3 pha -63A, 30KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
185 Lắp đặt aptomat 3 pha -40A, 30KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
186 Lắp đặt aptomat 1 pha -25A, 4,5KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
187 Lắp đặt aptomat 1 pha -16A, 4,5KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
188 Lắp đặt aptomat 2 pha -20A, 4,5KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
189 Lắp đặt dây dẫn cáp đồng 4 ruột bọc PVC CXV 3x10+1x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
190 Lắp đặt dây dẫn cáp đồng 4 ruột bọc PVC CXV 3x6+1x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
191 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
192 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
193 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 m
194 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 m
195 Lắp đặt ống nhựa cứng SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 m
196 Lắp đặt ống nhựa cứng SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 m
197 Lắp đặt ống nhựa cứng SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 m
198 Lắp đặt ống nhựa cứng SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
199 Co 90 ống SP luồn dây điện D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
200 Co 90 ống SP luồn dây điện D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
201 Co 90 ống SP luồn dây điện D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 cái
202 Lắp đặt tủ điện kim loại âm tường 18P, tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
203 Lắp đặt tủ điện kim loại âm tường 12P Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
204 Phụ kiện lắp đặt điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
205 Đào rãnh tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 m3
206 Gia công và đóng Cọc chống sét mạ đồng, D16mm, dài 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
207 Kéo rải dây chống sét dây đồng 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
208 Hộp kiểm tra điện trở nối đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
209 Mối hàn hóa nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 mối
210 Hóa chất giảm điện trở đất bột gem(11,34kg/bao) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bao
211 Giếng khoan D100-12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 giếng
212 Lấp rãnh tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 m3
213 Bê tông chân đế đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 m3
214 Lắp đặt kim thu sét INGESCO PDC E30 bán kính bảo vệ cấp 1 R=50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
215 Kéo rải dây chống sét dây đồng 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
216 Hộp kiểm tra điện trở nối đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
217 Mối hàn hóa nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 mối
218 Hóa chất giảm điện trở đất bột gem(11,34kg/bao) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bao
219 Giếng khoan D100-12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 giếng
220 Gia công và đóng Cọc chống sét mạ đồng, D16mm, dài 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cọc
221 Đào hố chôn tia Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8 m3
222 Lấp đất chôn tia Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8 100m3
223 Ống thép tráng kẽm D60, bản mã, ticker… Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
224 Kệ đôi đựng bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
225 Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
226 Bình chữa cháy MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
227 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
228 Lắp đặt đèn Exit 2 mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
229 Lắp đặt đèn sự cố led 3W Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
230 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
231 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
B Phần hạ tầng ngoài nhà
1 Phá dỡ tường gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,831 m3
2 Phá dỡ bê tông cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,106 m3
3 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,408 m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,066 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,005 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,057 tấn
8 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,073 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,15 m3
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,452 m3
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,073 100m2
14 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,364 m3
15 Xây tường bằng gạch bê tông 6 lỗ 9,5x13,5x19cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,312 m3
16 GCLD hàng rào sắt mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,042 m2
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,64 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,16 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,28 m2
20 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,24 m2
21 Cắt nền sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8 10m
22 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,175 m3
23 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,36 m3
24 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,64 m3
25 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,84 m3
26 Xây tường gạch thẻ 5,5x90x190 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,37 m3
27 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,112 m2
28 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,262 m2
29 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,184 100m2
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,448 tấn
31 Sản xuất cấu kiện thép niềng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,242 tấn
32 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,864 m3
33 Tấm thép chắn rác KT (300x600x50)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 tấm
34 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, D320 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
35 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,28 m3
36 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,34 m3
37 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m3
38 Trải lớp ni lông chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,964 100m2
39 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,964 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,402 100m3
41 Vận chuyển tiếp cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,402 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->