Gói thầu: XD16: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200337492-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | XD16: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200336278 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTMKHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-21 16:54:00 đến ngày 2020-04-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,647,273,329 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VẬT TƯ A CẤP NHÀ THẦU TIẾP NHẬN , BẢO QUẢN VÀ LẮP ĐẶT | |||
| B | Phần đường dây | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR-240 | 11,07 | km | |
| 2 | Dây thép TK-50 | 1.193 | m | |
| 3 | Sứ đứng 24kV + ty | 78 | quả | |
| 4 | Sứ đứng 35kV + ty | 20 | quả | |
| 5 | Chuỗi sứ đỡ 22kV: CĐ-22 | 144 | chuỗi | |
| 6 | Chuỗi néo đơn Polimer 24kV, CN-24 | 162 | chuỗi | |
| 7 | Chuỗi đỡ cách điện 35kV: CÐ-35 | 6 | chuỗi | |
| 8 | Cầu dao cách ly 24kV - 630A không tiếp đất | 6 | Bộ | |
| 9 | Cầu dao cách ly 35kV - 630A không tiếp đất | 2 | Bộ | |
| 10 | Chống sét van 24kV | 4 | Bộ | |
| 11 | Chống sét van 42kV | 2 | Bộ | |
| C | Phần cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-40.5kV-(3x240)mm2 | 105 | m | |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-24kV-(1x400)mm2 | 446 | m | |
| 3 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-24kV-(1x300)mm2 | 119 | m | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-40.5kV-(3x240)mm2 đi trong hào cáp bê tông có sẵn | 83 | m | |
| 5 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-24kV-(1x400)mm2 đi trong hào cáp bê tông có sẵn | 2.125 | m | |
| 6 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-24kV-(1x300)mm2 đi trong hào cáp bê tông có sẵn | 1.165 | m | |
| 7 | Dây đồng mềm nối chống sét, M50 | 36 | m | |
| 8 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện dày 2.5 mm AC/XLPE/HDPE-1x240mm2-24kV | 144 | m | |
| 9 | Đầu cáp co ngót nguội 24kV trong nhà ĐC-3M-1x400mm2 | 6 | hộp | |
| 10 | Đầu cáp co ngót nguội 24kV ngoài trời ĐC-3M-1x400mm2 | 6 | hộp | |
| 11 | Đầu cáp co ngót nguội 24kV trong nhà ĐC-3M-1x300mm2 | 6 | hộp | |
| 12 | Đầu cáp co ngót nguội 24kV ngoài trời ĐC-3M-1x300mm2 | 6 | hộp | |
| 13 | Đầu cáp co ngót nguội 35kV trong nhà ĐC-3M-3x240mm2 | 2 | hộp | |
| 14 | Đầu cáp co ngót nguội 35kV ngoài trời ĐC-3M-3x240mm2 | 2 | hộp | |
| D | PHẦN VẬT TƯ NHÀ THẦU CẤP VÀ LẮP ĐẶT | |||
| E | Phần đường dây | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-9,2 | 19 | Cột | |
| 2 | Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-13,0 | 16 | Cột | |
| 3 | Xà đỡ cầu dao cách ly trên cột đơn XCD-N | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà đấu điện cân XN-22 | 1 | Bộ | |
| 5 | Xà néo cột đôi 2 mạch XNK-22D | 4 | Bộ | |
| 6 | Xà đỡ cột đơn 2 mạch XĐK-22 | 19 | Bộ | |
| 7 | Xà néo cột đôi 2 mạch XNK-22N | 6 | Bộ | |
| 8 | Xà đỡ cầu dao cách ly trên cột đơn XCD | 7 | Bộ | |
| 9 | Xà phụ đỡ lèo lên cột XP-3 | 7 | Bộ | |
| 10 | Xà phụ đỡ lèo lên cột XP-3L | 1 | Bộ | |
| 11 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van mạch kép GĐC-CSV | 3 | Bộ | |
| 12 | Chụp đầu cột ly tâm 3m CĐC-3 | 10 | Bộ | |
| 13 | Thang trèo cột cầu dao, TT | 8 | Bộ | |
| 14 | Ghế thao tác cầu dao trên cột đơn GCĐ | 8 | Bộ | |
| 15 | Cổ dề néo, CDT | 3 | Bộ | |
| 16 | Cổ dề chống sét CS-1 | 5 | Bộ | |
| 17 | Cổ dề chống sét CS-2 | 4 | Bộ | |
| 18 | Cổ dề chống sét CS-3 | 2 | Bộ | |
| 19 | Dây néo DN.TK-50-18 | 3 | Bộ | |
| 20 | Lắp đặt Tiếp địa, RC-2 | 25 | Bộ | |
| 21 | Lắp đặt Tiếp địa, RC-4 | 3 | Bộ | |
| 22 | Ghíp nhôm 3 bulông đúc đùn GN-240 | 66 | cái | |
| 23 | Cặp cáp thép dây chống sét | 5 | cái | |
| 24 | ống nối 240 | 18 | cái | |
| 25 | Đầu cốt thép dây chống sét | 15 | cái | |
| 26 | Khóa néo dây chống sét | 10 | bộ | |
| 27 | Khóa đỡ dây chống sét | 5 | bộ | |
| 28 | Sơn số cột | 16 | kg | |
| 29 | Biển báo + đai thép | 26 | bộ | |
| 30 | Móng cột MT-7 | 19 | Móng | |
| 31 | Móng cột đúp MTĐ-2 | 8 | Móng | |
| 32 | Móng néo MN.15-5 | 3 | Móng | |
| 33 | Đào, đắp Tiếp địa, RC-2 | 25 | Bộ | |
| 34 | Đào, đắp Tiếp địa, RC-4 | 3 | Bộ | |
| F | Tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo dỡ lắp đặt lại cầu dao 24kV | 1 | bộ | |
| 2 | Tháo dỡ lắp đặt lại LBS 35kV | 1 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ lắp đặt lại máy biến dòng 24kV | 3 | cái | |
| 4 | Tháo dỡ lắp đặt lại máy biến điện áp 24kV | 3 | cái | |
| 5 | Tháo dỡ lắp đặt lại máy biến điện áp 35kV | 1 | cái | |
| 6 | Tháo dỡ lắp đặt lại chống sét van 24kV | 3 | cái | |
| 7 | Tháo dỡ lắp đặt lại sứ đứng 24kV | 23 | bộ | |
| 8 | Tháo dỡ lắp đặt lại sứ đứng 35kV | 18 | bộ | |
| 9 | Tháo dỡ lắp đặt lại xà phụ đỡ lèo XP-3 | 3 | bộ | |
| 10 | Tháo dỡ lắp đặt lại xà phụ đỡ lèo XP-3-35 | 3 | bộ | |
| 11 | Tháo dỡ lắp đặt lại xà phụ đỡ lèo XP-2 | 1 | bộ | |
| 12 | Tháo dỡ lắp đặt lại xà đỡ cầu dao XCD | 2 | bộ | |
| 13 | Tháo dỡ lắp đặt lại xà đỡ máy biến dòng GĐ-BI | 1 | bộ | |
| 14 | Tháo dỡ lắp đặt lại xà đỡ biến điện áp GĐ-BU | 2 | bộ | |
| 15 | Tháo dỡ lắp đặt lại ghế cách điện GCĐ | 3 | bộ | |
| 16 | Tháo dỡ lắp đặt lại thang trèo và chi tiết tiếp đất cột cầu dao TT | 2 | bộ | |
| G | Thu hồi | |||
| 1 | Xà đỡ | 2 | bộ | |
| 2 | Dây AC120 | 384 | m | |
| 3 | Xà néo | 8 | bộ | |
| 4 | Vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| H | Phần cáp ngầm | |||
| 1 | Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp đôi đi dưới nền đất tự nhiên HC-2 | 176 | m | |
| 2 | Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp đôi đi dưới nền đất tự nhiên HC-2a | 27 | m | |
| 3 | Giá đỡ cáp lên cột LT-18 | 6 | Bộ | |
| 4 | Ống nhựa chịu lực HDPE-PE100-DN200 độ dày 7,7mm; áp lực 6PN | 36 | m | |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-240 | 54 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng Cu-50 | 36 | m | |
| 7 | Mương xây trên đất tự nhiên | 131 | m | |
| 8 | Mương cáp bê tông qua đường nhựa | 30 | m | |
| 9 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | 36 | cái | |
| 10 | Đào, đắp Hào cáp đôi đi dưới nền đất tự nhiên HC-2 | 176 | m | |
| 11 | Đào, đắp Hào cáp đôi đi dưới nền đất tự nhiên HC-2a | 27 | m | |
| I | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Điện trở tiếp đất | 28 | Vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi