Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200345298-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Phong |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200308454 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác từ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 21:01:00 đến ngày 2020-03-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,564,092,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ bằng máy đào <=1,25 m3 | Mục II, Chương V | 1,73 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới đất cấp II bằng máy đào 1,25m3 | Mục II, Chương V | 2,96 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II bằng nhân công | Mục II, Chương V | 0,16 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II bằng máy đào 1,25m3 | Mục II, Chương V | 0,16 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường đất cấp II bằng nhân công | Mục II, Chương V | 1,11 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường đất cấp II bằng máy đào 1,25m3 | Mục II, Chương V | 1,1 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường làm mới, đánh cấp đất cấp III bằng máy đào 1,25m3 | Mục II, Chương V | 21,15 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III bằng nhân công | Mục II, Chương V | 1,1 | m3 |
| 9 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III bằng máy đào 1,25m3 | Mục II, Chương V | 1,09 | 100m3 |
| 10 | Đào khuôn đường đất cấp III bằng nhân công | Mục II, Chương V | 7,75 | m3 |
| 11 | Đào khuôn đường đất cấp III bằng máy đào 1,25m3 | Mục II, Chương V | 7,68 | 100m3 |
| 12 | Đào nền đường đất cấp IV bằng máy đào 1,25m3 | Mục II, Chương V | 5,92 | 100m3 |
| 13 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp IV bằng nhân công | Mục II, Chương V | 0,31 | m3 |
| 14 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp IV bằng máy đào 1,25m3 | Mục II, Chương V | 0,31 | 100m3 |
| 15 | Đào khuôn đường đất cấp IV bằng nhân công | Mục II, Chương V | 2,22 | m3 |
| 16 | Đào khuôn đường đất cấp IV bằng máy đào 1,25m3 | Mục II, Chương V | 2,2 | 100m3 |
| 17 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II, Chương V | 11,11 | 100m3 |
| 18 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mục II, Chương V | 4,87 | 100m2 |
| 19 | Vận chuyển đất điều phối ngang, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III (tính 70%*KL) | Mục II, Chương V | 8,79 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp I | Mục II, Chương V | 1,65 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp II | Mục II, Chương V | 4,02 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp III | Mục II, Chương V | 16,58 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp IV | Mục II, Chương V | 8,04 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường 22 cm, mác 300 | Mục II, Chương V | 1.095,19 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục II, Chương V | 52,45 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mục II, Chương V | 9,62 | 100m3 |
| 4 | Lề gia cố bằng đá thải dày 14cm | Mục II, Chương V | 6,38 | 100m2 |
| 5 | Làm khe co có thanh truyền lực mặt đường 22cm | Mục II, Chương V | 285 | m |
| 6 | Làm khe co không có thanh truyền lực mặt đường 22cm | Mục II, Chương V | 354 | m |
| 7 | Làm khe giãn có thanh truyền lực mặt đường 22cm | Mục II, Chương V | 90 | m |
| 8 | Làm khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông 22cm | Mục II, Chương V | 36 | m |
| 9 | Làm khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông 20cm | Mục II, Chương V | 16 | m |
| 10 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mục II, Chương V | 5,33 | 100m2 |
| 11 | Làm khe co không có thanh truyền lực mặt đường 20cm | Mục II, Chương V | 474 | m |
| 12 | làm khe giãn không có thanh truyền lực mặt đường 20cm | Mục II, Chương V | 71 | m |
| C | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC DỌC TUYẾN | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mục II, Chương V | 40,3 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn rãnh | Mục II, Chương V | 3,49 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mục II, Chương V | 2.360 | cái |
| 4 | Lớp vữa đệm dày 2.0cm, vữa XM mác 75 | Mục II, Chương V | 12,33 | m3 |
| 5 | Bê tông thủ công, bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 150 | Mục II, Chương V | 16,52 | m3 |
| 6 | Đào đất móng rãnh bằng thủ công | Mục II, Chương V | 0,69 | m3 |
| 7 | Đào đất móng rãnh bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp III | Mục II, Chương V | 0,69 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | Mục II, Chương V | 0,66 | 100m3 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Mục II, Chương V | 25 | cái |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mục II, Chương V | 2,88 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm đan | Mục II, Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan, D<=10mm | Mục II, Chương V | 0,13 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm đan, D<=18mm | Mục II, Chương V | 0,24 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng máy | Mục II, Chương V | 703 | cái |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mục II, Chương V | 93,5 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm đan | Mục II, Chương V | 4,32 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép tấm đan, D<=10mm | Mục II, Chương V | 9,71 | tấn |
| 18 | Cốt thép tấm đan, D<=18mm | Mục II, Chương V | 5,81 | tấn |
| 19 | Bê tông thủ công, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mục II, Chương V | 53,44 | m3 |
| 20 | Ván khuôn rãnh đổ tại chỗ | Mục II, Chương V | 6,71 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép rãnh D<=10mm | Mục II, Chương V | 3,6 | tấn |
| 22 | Đá dăm đệm, loại đá 4x6 | Mục II, Chương V | 16,39 | m3 |
| 23 | Vữa XM mác 100 mối nối | Mục II, Chương V | 6,49 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện rãnh bằng máy | Mục II, Chương V | 635 | cái |
| 25 | Bê tông thủ công, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mục II, Chương V | 131,98 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, đường kính <= 10 mm | Mục II, Chương V | 9,28 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn rãnh | Mục II, Chương V | 18,91 | 100m2 |
| 28 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Mục II, Chương V | 42,67 | m3 |
| 29 | Vữa XM mác 100 mối nối | Mục II, Chương V | 131,98 | m2 |
| 30 | Đào đất móng rãnh bằng thủ công | Mục II, Chương V | 6,71 | m3 |
| 31 | Đào đất móng rãnh bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp III | Mục II, Chương V | 6,64 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II, Chương V | 2,24 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | Mục II, Chương V | 3,97 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC NGANG TUYẾN | |||
| E | CỐNG TRÒN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính D750mm | Mục II, Chương V | 10 | đoạn |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mục II, Chương V | 7,2 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông ống cống, đường kính <= 10 mm | Mục II, Chương V | 0,67 | tấn |
| 4 | Ván khuôn ống cống | Mục II, Chương V | 1,1 | 100m2 |
| 5 | Quét nhựa bitum nóng vào ống cống | Mục II, Chương V | 38,81 | m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán vải | Mục II, Chương V | 3,49 | m2 |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán bao tải | Mục II, Chương V | 6,49 | m2 |
| 8 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 750mm | Mục II, Chương V | 9 | mối nối |
| 9 | Đá hộc xây vữa M75 móng thân cống | Mục II, Chương V | 6,34 | m3 |
| 10 | Đá hộc xây vữa M75 móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Mục II, Chương V | 23,91 | m3 |
| 11 | Đá hộc xây vữa M100 thân tường | Mục II, Chương V | 8,62 | m3 |
| 12 | Trát vữa xi măng mác 100 dày 2,0cm | Mục II, Chương V | 42,58 | m2 |
| 13 | Láng vữa XM mác 100 | Mục II, Chương V | 7,61 | m2 |
| 14 | Đá hộc xây vữa M75 sân gia cố, bậc nước | Mục II, Chương V | 3,46 | m3 |
| 15 | Đá hộc xây vữa M75 chân khay sân gia cố | Mục II, Chương V | 0,62 | m3 |
| 16 | Láng vữa XM mác 100 dày 2cm sân gia cố | Mục II, Chương V | 13,25 | m2 |
| 17 | Đá hộc xếp khan | Mục II, Chương V | 1,14 | m3 |
| 18 | Đá hộc xây vữa M100 ốp mái taluy | Mục II, Chương V | 11,63 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mục II, Chương V | 0,38 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T | Mục II, Chương V | 0,0038 | 100m3 |
| 21 | Đào móng cống bằng thủ công đất cấp III | Mục II, Chương V | 1,66 | m3 |
| 22 | Đào móng cống bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp III | Mục II, Chương V | 1,65 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II, Chương V | 0,98 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | Mục II, Chương V | 0,52 | 100m3 |
| 25 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Mục II, Chương V | 7,5 | m3 |
| F | CỐNG BẢN NHỎ | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <60 cm, vữa XM mác 75 | Mục II, Chương V | 13,42 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây tường vữa XM mác 100 | Mục II, Chương V | 13,77 | m3 |
| 3 | Láng vữa XM mác 100 dày 2,0 cm lòng cống | Mục II, Chương V | 17,52 | m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm bản cống | Mục II, Chương V | 19 | cái |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Mục II, Chương V | 4,88 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính <=10mm | Mục II, Chương V | 0,19 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính >10mm | Mục II, Chương V | 0,3 | tấn |
| 8 | Ván khuôn bản cống, ván khuôn kim loại | Mục II, Chương V | 0,24 | 100m2 |
| 9 | Đá hộc xây thân hố thu, vữa XM mác 100 | Mục II, Chương V | 3,27 | m3 |
| 10 | Đá hộc xây móng hố thu, vữa XM mác 75 | Mục II, Chương V | 4,51 | m3 |
| 11 | Trát vữa xi măng mác 100 dày 2,0 cm hố thu | Mục II, Chương V | 11,83 | m2 |
| 12 | Đá hộc xây vữa M75 móng tường cánh, chân khay, sân cống | Mục II, Chương V | 9,26 | m3 |
| 13 | Đá hộc xây vữa M100 thân tường | Mục II, Chương V | 3,85 | m3 |
| 14 | Trát vữa xi măng mác 100 dày 2,0cm | Mục II, Chương V | 40,81 | m2 |
| 15 | Láng vữa XM mác 100 | Mục II, Chương V | 7,73 | m2 |
| 16 | Bê tông xà mũ cống, đá 1x2, mác 200 | Mục II, Chương V | 4,73 | m3 |
| 17 | Cốt thép xà mũ cống, đường kính <=10mm | Mục II, Chương V | 0,16 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà mũ cống, đường kính > 10mm | Mục II, Chương V | 0,0136 | tấn |
| 19 | Ván khuôn xà mũ | Mục II, Chương V | 0,28 | 100m2 |
| 20 | Bê tông mối nối, mui luyện đá 1x2, mác 250 | Mục II, Chương V | 2,85 | m3 |
| 21 | Sản xuất laắp dựng cốt thép mối nối đường kính <=10mm | Mục II, Chương V | 0,007 | tấn |
| 22 | Đá hộc xây vữa M75 sân gia cố, bậc nước | Mục II, Chương V | 5,6 | m3 |
| 23 | Đá hộc xây vữa M75 chân khay sân gia cố | Mục II, Chương V | 3,32 | m3 |
| 24 | Láng vữa XM mác 100 dày 2cm sân gia cố | Mục II, Chương V | 22,4 | m2 |
| 25 | Đá hộc xếp khan | Mục II, Chương V | 5,3 | m3 |
| 26 | Đá hộc xây vữa M100 ốp mái taluy | Mục II, Chương V | 2,53 | m3 |
| 27 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp III | Mục II, Chương V | 1,28 | m3 |
| 28 | Đào móng cống bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp III | Mục II, Chương V | 1,27 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II, Chương V | 0,25 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | Mục II, Chương V | 0,95 | 100m3 |
| 31 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Mục II, Chương V | 8,11 | m3 |
| G | CỐNG BẢN LỚN | |||
| 1 | Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 | Mục II, Chương V | 50,71 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cống | Mục II, Chương V | 0,89 | 100m2 |
| 3 | Bê tông thân cống đá 1x2, mác 200 | Mục II, Chương V | 43,74 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thân cống | Mục II, Chương V | 1,16 | 100m2 |
| 5 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mục II, Chương V | 49,98 | m2 |
| 6 | Bê tông thanh chống, đá 1x2, mác 200 | Mục II, Chương V | 7,75 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thanh chống | Mục II, Chương V | 0,3 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xà mũ cống, đá 1x2, mác 250 | Mục II, Chương V | 11,01 | m3 |
| 9 | Cốt thép xà mũ cống, đường kính <=10mm | Mục II, Chương V | 0,44 | tấn |
| 10 | Cốt thép xà mũ cống, đường kính >10mm | Mục II, Chương V | 0,07 | tấn |
| 11 | Ván khuôn xà mũ | Mục II, Chương V | 0,38 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm bản cống | Mục II, Chương V | 12 | cái |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm bản cống đá 1x2, mác 300 | Mục II, Chương V | 14,38 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông dầm bản, đường kính <=10mm | Mục II, Chương V | 0,78 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông dầm bản, đường kính <=18mm | Mục II, Chương V | 1,13 | tấn |
| 16 | Ván khuôn bản cống, ván khuôn kim loại | Mục II, Chương V | 0,43 | 100m2 |
| 17 | Dải cao su đệm B=420mm dày 2cm | Mục II, Chương V | 37,29 | m |
| 18 | Bê tông mối nối, mui luyện đá 1x2, mác 250 | Mục II, Chương V | 0,85 | m3 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mối nối đường kính <=10mm | Mục II, Chương V | 0,04 | tấn |
| 20 | Bê tông phủ đá 1x2, mác 300 | Mục II, Chương V | 6,95 | m3 |
| 21 | Bê tông bản quá độ đá 1x2, mác 250 | Mục II, Chương V | 29,78 | m3 |
| 22 | Cốt thép bản quá độ đường kính <=10mm | Mục II, Chương V | 0,43 | tấn |
| 23 | Cốt thép bản quá độ đường kính <=18mm | Mục II, Chương V | 2,11 | tấn |
| 24 | Ván khuôn bản quá độ | Mục II, Chương V | 0,26 | 100m2 |
| 25 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Mục II, Chương V | 40,16 | m3 |
| 26 | Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | Mục II, Chương V | 5,45 | m3 |
| 27 | Cốt thép gờ lan can, đường kính >10mm | Mục II, Chương V | 0,99 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gờ lan can | Mục II, Chương V | 0,32 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất thép hình lan can | Mục II, Chương V | 0,81 | tấn |
| 30 | Lắp dựng lan can sắt | Mục II, Chương V | 12,1 | m2 |
| 31 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, mác 200 | Mục II, Chương V | 40,5 | m3 |
| 32 | Ván khuôn tường cánh | Mục II, Chương V | 1,59 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sân cống, móng, chân khay tường cánh đá 2x4, mác 150 | Mục II, Chương V | 68,02 | m3 |
| 34 | Ván khuôn sân cống, móng, chân khay tường cánh | Mục II, Chương V | 1,48 | 100m2 |
| 35 | Bê tông chân khay gia cố, sân gia cố, hố tiêu năng, đá 2x4, mác 150 | Mục II, Chương V | 36,43 | m3 |
| 36 | Ván khuôn chân khay gia cố, sân gia cố, hố tiêu năng | Mục II, Chương V | 0,94 | 100m2 |
| 37 | Bê tông gờ tiêu năng đá 1x2, mác 150 | Mục II, Chương V | 0,6 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gờ tiêu năng | Mục II, Chương V | 0,06 | 100m2 |
| 39 | Đá hộc xếp khan | Mục II, Chương V | 18,95 | m3 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mục II, Chương V | 2,19 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T. | Mục II, Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 42 | Đào móng cống bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Mục II, Chương V | 5,22 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II, Chương V | 1,37 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | Mục II, Chương V | 3,48 | 100m3 |
| 45 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Mục II, Chương V | 37,87 | m3 |
| 46 | Đắp đất đường tạm bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II, Chương V | 0,36 | 100m3 |
| 47 | Đào mương dẫn dòng bằng máy đào 1,25m3 | Mục II, Chương V | 1,59 | 100m3 |
| 48 | Đào xúc đất thanh thải đường tạm | Mục II, Chương V | 0,36 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp III | Mục II, Chương V | 0,36 | 100m3 |
| 50 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính D1000mm | Mục II, Chương V | 11 | đoạn |
| 51 | Phá dỡ cống tạm (tạm tính 60% lắp đặt) | Mục II, Chương V | 11 | đoạn |
| 52 | Đá hộc xây vữa M75 móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Mục II, Chương V | 2,29 | m3 |
| 53 | Trát vữa XM mác 100 dày 2,0cm | Mục II, Chương V | 7,37 | m2 |
| H | CÔNG TRÌNH PHÒNG HỘ | |||
| I | GIA CỐ TALUY ÂM | |||
| 1 | Bê tông xi măng ốp mái taluy mác 200 | Mục II, Chương V | 36,22 | m3 |
| 2 | Cốt thép ốp mái D<=10mm | Mục II, Chương V | 1,12 | tấn |
| 3 | Lớp vữa đệm dày 2.0cm, vữa XM mác 75 | Mục II, Chương V | 4,83 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm | Mục II, Chương V | 0,29 | 100m |
| 5 | Đá dăm lọc, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Mục II, Chương V | 0,41 | m3 |
| 6 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát nước | Mục II, Chương V | 0,14 | 100m2 |
| 7 | Bê tông thủ công, bê tông chân khay, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục II, Chương V | 18,48 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mục II, Chương V | 0,94 | 100m2 |
| 9 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Mục II, Chương V | 26 | m3 |
| J | HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2, mác 200 | Mục II, Chương V | 0,98 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cọc tiêu đá 2x4 mác 150 | Mục II, Chương V | 2,2 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cọc tiêu | Mục II, Chương V | 0,15 | 100m2 |
| 4 | Sơn cọc tiêu sơn 2 nước | Mục II, Chương V | 17,12 | m2 |
| 5 | Chôn cọc tiêu | Mục II, Chương V | 40 | cái |
| 6 | Đào đất hố móng | Mục II, Chương V | 10,24 | m3 |
| 7 | Đắp bù hố móng | Mục II, Chương V | 0,08 | 100m3 |
| 8 | Lắp đặt biển báo phản quang tam giác A=700mm (tính NC=40% công sản xuất) | Mục II, Chương V | 14 | cái |
| 9 | Lắp đặt biển báo phụ phản quang chữ nhật (tính NC=40% công sản xuất) S<1m2 | Mục II, Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt biển báo phụ phản quang chữ nhật (tính NC=40% công sản xuất) S>1m2 | Mục II, Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt biển báo phản quang tròn D=700mm (tính NC=40% công sản xuất) | Mục II, Chương V | 1 | cái |
| 12 | Bê tông móng cột, đá 2x4, mác 150 | Mục II, Chương V | 2,33 | m3 |
| 13 | Đào đất hố móng | Mục II, Chương V | 2,79 | m3 |
| 14 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Mục II, Chương V | 213 | m |
| K | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt biển tam giác số 245, 227 (D=0,7m, vận dụng NC=40%), khấu hao 20% | Mục II, Chương V | 4 | Cái |
| 2 | Biển báo đoạn đường thi công 440KT (80x30) 2 cột, KH 20% | Mục II, Chương V | 4 | |
| 3 | Lắp đặt biển báo chữ nhật 0,8mx1,4m (vận dụng, NC=40%), KH 20% | Mục II, Chương V | 2 | cái |
| 4 | Nhân công đảm bảo giao thông bậc 2.0/7 | Mục II, Chương V | 243 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi