Gói thầu: Gói số 8: Thực hiện phần khối lượng công việc còn lại của gói thầu số 4 (Xây dựng giai đoạn 1 của dự án và bảo hiểm xây dựng công trình)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200333699-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói số 8: Thực hiện phần khối lượng công việc còn lại của gói thầu số 4 (Xây dựng giai đoạn 1 của dự án và bảo hiểm xây dựng công trình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20181207937 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 06:46:00 đến ngày 2020-03-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,674,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 220,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | Theo qui định tai Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng; | 1 | gói |
| B | Đào xúc + phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Có hồ sơ thiêt kế BVTC kèm theo | 31,412 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường ngăn ô rác | Có hồ sơ thiêt kế BVTC kèm theo | 2,827 | 100m3 |
| 3 | Đào rác thải bằng máy | Có hồ sơ thiêt kế BVTC kèm theo | 448,91 | 100m3 |
| 4 | Đào rác thải bằng thủ công | Có hồ sơ thiêt kế BVTC kèm theo | 2.362,684 | m3 |
| 5 | Phun khử mùi rác trong quá trình đào xúc | Có hồ sơ thiêt kế BVTC kèm theo | 47.869,15 | tấn |
| C | Biến báo + hàng rào | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Có hồ sơ thiêt kế BVTC kèm theo | 5,94 | m3 |
| 2 | Đào móng, rộng <= 6 m, đất C2 | Có hồ sơ thiêt kế BVTC kèm theo | 0,5346 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Có hồ sơ thiêt kế BVTC kèm theo | 1,6268 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Có hồ sơ thiêt kế BVTC kèm theo | 56,6156 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cột thép cọc hàng rào | Có hồ sơ thiêt kế BVTC kèm theo | 1,6512 | tấn |
| 6 | Sản xuất bê tông cọc hàng rào, cọc đỡ biển báo đá 1x2, M200, PC40 | Có hồ sơ thiêt kế BVTC kèm theo | 12,2006 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Có hồ sơ thiêt kế BVTC kèm theo | 1,6268 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen | Có hồ sơ thiêt kế BVTC kèm theo | 275 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Có hồ sơ thiêt kế BVTC kèm theo | 0,0075 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <= 10 mm | Có hồ sơ thiêt kế BVTC kèm theo | 0,0505 | tấn |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Có hồ sơ thiêt kế BVTC kèm theo | 0,45 | m3 |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Có hồ sơ thiêt kế BVTC kèm theo | 6 | cái |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 | Có hồ sơ thiêt kế BVTC kèm theo | 1.299 | m2 |
| D | Xử lý rác bằng phương pháp đốt | |||
| 1 | Xử lý rác bằng phương pháp đốt | Có hồ sơ thiêt kế BVTC kèm theo | 33.077,568 | tấn |
| E | Bảo hiểm | |||
| 1 | Bảo hiểm xây dựng công trình | Có hồ sơ thiêt kế BVTC kèm theo | 1 | gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi