Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200353441-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200314073 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 09:48:00 đến ngày 2020-04-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 469,293,703 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐZ 0,4 kV CQT & XBT khu vực Hàng trạm (ĐZ 0,4 kV các TBA Tự dùng, khu 6, Xóm Cả, Núi Cúp) (Khối lượng vật tư A cấp, Bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển, lắp đặt) | |||
| 1 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x95 | 1,343 | km | |
| 2 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x70 | 2,097 | km | |
| 3 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x50 | 0,323 | km | |
| 4 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 vào hộp phân dây | 148 | m | |
| 5 | Cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | 33 | m | |
| B | Phần xây lắp | |||
| 1 | Cột bê tông PC-8,5-4,3 | 4 | Cột | |
| 2 | Cột bê tông PC-10-4,3 | 3 | Cột | |
| 3 | Tiếp địa RLL | 11 | bộ | |
| 4 | Xà néo lệch cột ly tâm đơn XL-1 | 4 | bộ | |
| 5 | Cổ dề móc cáp trên cột đôi ly lâm CDLT-2 | 2 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x95 | 1,343 | km | |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x70 | 2,097 | km | |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x50 | 0,323 | km | |
| 9 | Di chuyển hòm công tơ H1 | 3 | hòm | |
| 10 | Di chuyển hòm công tơ H2 | 3 | hòm | |
| 11 | Di chuyển hòm công tơ H4 | 3 | hòm | |
| 12 | Di chuyển hòm công tơ H3fa | 2 | hòm | |
| 13 | Dây bổ sung vào hòm H1, H2 Muyle-2x11 | 9 | m | |
| 14 | Dây bổ sung vào hòm H4 Muyle-2x16 | 5 | m | |
| 15 | Dây bổ sung vào hòm công tơ 3 pha Muyle-3x16+1x10 | 3 | m | |
| 16 | Sơn cột | 129 | vị trí | |
| 17 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | 108 | cái | |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 vào hộp phân dây | 148 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | 33 | m | |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | 4 | cái | |
| 21 | Kẹp xiết KX-4x95 | 72 | cái | |
| 22 | Kẹp xiết KX-4x70 | 108 | cái | |
| 23 | Kẹp xiết KX-4x50 | 19 | cái | |
| 24 | Tấm treo TT-ABC-20 | 154 | cái | |
| 25 | Đai thép cột đơn ĐT-1 | 296 | cái | |
| 26 | Đai thép cột đôi ĐT-2 | 12 | cái | |
| 27 | Kẹp đai | 308 | cái | |
| 28 | Bịt đầu cáp | 100 | cái | |
| 29 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | 298 | cái | |
| 30 | Hộp phân dây | 37 | cái | |
| 31 | Dây thít nhựa | 40 | cái | |
| 32 | Đai thép hòm công tơ cột đơn | 90 | cái | |
| 33 | Đai thép hòm công tơ cột đôi | 6 | cái | |
| 34 | Khóa đai hòm công tơ | 96 | cái | |
| 35 | Băng dính | 60 | cuộn | |
| C | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột ly tâm MLT-3 | 3 | móng | |
| 2 | Móng cột ly tâm MLTĐ-2 | 2 | móng | |
| 3 | Tiếp địa RLL | 11 | bộ | |
| D | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x95 | 0,535 | km | |
| 2 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x70 | 0,595 | km | |
| 3 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x50 | 2,479 | km | |
| 4 | Thu hồi Dây xuống hòm H1,H2,H4 Al/PVC-2x10 | 177 | m | |
| 5 | Thu hồi Dây xuống hòm H3fa Cu/PVC-3x16+1x10 | 32 | m | |
| 6 | Tháo cổ dề | 72 | bộ | |
| 7 | Kẹp xiết KX-4x95 | 72 | bộ | |
| 8 | Kẹp xiết KX-4x70 | 108 | bộ | |
| 9 | Kẹp xiết KX-4x50 | 19 | bộ | |
| 10 | Thu hồi cột LT-8,5 | 1 | Cột | |
| 11 | Thu hồi cột LT-7,5 | 4 | Cột | |
| E | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn (NCx1,5) | 3 | sợi | |
| 2 | Đo tiếp địa | 11 | VT | |
| 3 | Ca xe thí nghiệm 1,5T | 0,1 | ||
| F | ĐZ 0,4 kV CQT & XBT Nông trường 2/9 Yên Thủy (Khối lượng vật tư A cấp, Bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển, lắp đặt) | |||
| 1 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x95 | 1,484 | km | |
| 2 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x70 | 0,739 | km | |
| 3 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x50 | 0,847 | km | |
| 4 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 vào hộp phân dây | 132 | m | |
| 5 | Cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | 30 | m | |
| G | Phần xây lắp | |||
| 1 | Cột bê tông PC-8,5-4,3 | 2 | Cột | |
| 2 | Cổ dề móc cáp trên cột đôi ly lâm CDLT-2 | 1 | bộ | |
| 3 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x95 | 1,484 | km | |
| 4 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x70 | 0,739 | km | |
| 5 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x50 | 0,847 | km | |
| 6 | Di chuyển hòm công tơ H2 | 1 | hòm | |
| 7 | Di chuyển hòm công tơ H4 | 1 | hòm | |
| 8 | Sơn cột | 65 | vị trí | |
| 9 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | 88 | cái | |
| 10 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 vào hộp phân dây | 132 | m | |
| 11 | Cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | 30 | m | |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | 8 | cái | |
| 13 | Kẹp xiết KX-4x95 | 76 | cái | |
| 14 | Kẹp xiết KX-4x70 | 18 | cái | |
| 15 | Kẹp xiết KX-4x50 | 60 | cái | |
| 16 | Tấm treo TT-ABC-20 | 119 | cái | |
| 17 | Đai thép cột đơn ĐT-1 | 214 | cái | |
| 18 | Đai thép cột đôi ĐT-2 | 24 | cái | |
| 19 | Kẹp đai | 238 | cái | |
| 20 | Bịt đầu cáp | 88 | cái | |
| 21 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | 198 | cái | |
| 22 | Hộp phân dây | 33 | cái | |
| 23 | Dây thít nhựa 25cm (túi 250 cái) | 10 | gói | |
| 24 | Đai thép hòm công tơ cột đơn | 58 | cái | |
| 25 | Đai thép hòm công tơ cột đôi | 12 | cái | |
| 26 | Khóa đai hòm công tơ | 70 | cái | |
| 27 | Băng dính | 30 | cuộn | |
| 28 | Móng cột ly tâm MLTĐ-2 | 1 | móng | |
| H | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x95 | 0,617 | km | |
| 2 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x70 | 1,121 | km | |
| 3 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x50 | 0,376 | km | |
| 4 | Thu hồi dây AL-XLPE-2x50 | 0,792 | km | |
| 5 | Thu hồi dây AL-XLPE-2x35 | 0,079 | km | |
| 6 | Thu hồi dây nguồn hòm công tơ H1, H2 | 156 | m | |
| 7 | Thu hồi dây nguồn hòm công tơ H4 | 110 | m | |
| 8 | Thu hồi Dây xuống hòm H3fa Cu/PVC-3x16+1x10 | 20 | m | |
| 9 | Tháo cổ dề | 51 | bộ | |
| 10 | Kẹp hãm cáp 4x50mm2 | 60 | cái | |
| 11 | Kẹp hãm cáp 4x70mm2 | 52 | cái | |
| 12 | Kẹp hãm cáp 4x95mm2 | 38 | cái | |
| 13 | Thu hồi cột LT-7,5 | 1 | Cột | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi