Gói thầu: San nền, kè đá + Tường rào+cổng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200353176-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Giang - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc Địa chỉ: Số 15, đường Hồ Xuân Hương, phường Nguyễn Trãi, Thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang Số điện thoại: 0219.6558.666; Số fax: 0219.3866.048 |
| Tên gói thầu | San nền, kè đá + Tường rào+cổng |
| Số hiệu KHLCNT | 20191067185 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 15:02:00 đến ngày 2020-04-02 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,364,150,916 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2.108 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2.108 | m3 |
| B | HẠNG MỤC : KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1.540 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | theo yêu cầu trong TKBVTC | 171,16 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 17,36 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 549,87 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | theo yêu cầu trong TKBVTC | 25 | m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10,84 | m3 |
| 7 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 14,8 | m3 |
| 8 | Làm tầng lọc bằng cát | theo yêu cầu trong TKBVTC | 29,6 | m3 |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | theo yêu cầu trong TKBVTC | 109 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=75mm | theo yêu cầu trong TKBVTC | 123 | m |
| 11 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1.148 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ | theo yêu cầu trong TKBVTC | 563,5 | m3 |
| C | HẠNG MỤC : TƯỜNG RÀO + CỔNG | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào | theo yêu cầu trong TKBVTC | 13,8 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1,52 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 5,1 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10,2 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1,46 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4,9 | m2 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2,37 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1,09 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 0,12 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1,1 | m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | theo yêu cầu trong TKBVTC | 13 | kg |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 0,77 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3,8 | m2 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | theo yêu cầu trong TKBVTC | 27 | kg |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 0,56 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10,1 | m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | theo yêu cầu trong TKBVTC | 12 | kg |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | theo yêu cầu trong TKBVTC | 86 | kg |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 0,91 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 0,76 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 0,22 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3,06 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 13,67 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 32,28 | m2 |
| 25 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | theo yêu cầu trong TKBVTC | 19,2 | m2 |
| 26 | Hoa sắt tường rào | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10,11 | m2 |
| 27 | Cánh cổng | theo yêu cầu trong TKBVTC | 22,88 | m2 |
| 28 | Đèn trụ cổng | theo yêu cầu trong TKBVTC | 7 | cái |
| 29 | Lo gô + bảng tên | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Trọn bộ theo TK |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi