Gói thầu: Thi công hệ thống pha trộn Xỷ lò cao mịn phục vụ sản xuất xi măng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200354905-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG CẨM PHẢ |
| Tên gói thầu | Thi công hệ thống pha trộn Xỷ lò cao mịn phục vụ sản xuất xi măng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200324680 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu và các nguồn vốn vay của Ngân hàng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 140 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 16:19:00 đến ngày 2020-04-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,137,344,582 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng Xây dựng và Kết cấu thép | |||
| B | Móng Xây dựng | |||
| 1 | Cung cấp cọc bê tông cốt thép 25x25 cm, cấp bền B25 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 210 | m |
| 2 | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm) | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 2,1 | 100m |
| 3 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 24 | mối nối |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,413 | m3 |
| 5 | Thí nghiệm cọc thí nghiệm PDA | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | cọc |
| 6 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 63 | m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, bê tông có cốt thép | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 21,63 | m3 |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,238 | 100m3 |
| 9 | Đào sửa móng, móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 2,647 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,138 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,343 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,343 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,059 | 100m2 |
| 14 | Bê tông thương phẩm, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 2,406 | m3 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,115 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1,23 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,4899 | 100m2 |
| 18 | Bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 10,215 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn nền | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,3273 | 100m2 |
| 20 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 21 | Rải nilon chống mất nước | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,327 | 100m2 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nền, đường kính <=10 mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,318 | tấn |
| 23 | Bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 6,546 | m3 |
| 24 | Bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông nền hoàn trả lại mặt bằng, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 13,92 | m3 |
| C | Kết cấu thép | |||
| 1 | Bulong móng thép SS400 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 283 | kg |
| 2 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 9,646 | tấn |
| 3 | Sản xuất giằng mái thép | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 4,576 | tấn |
| 4 | Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 11,92 | tấn |
| 5 | Sản xuất xà gồ thép Z150x1.9, C150x1.9 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,815 | tấn |
| 6 | Sản xuất lan can, thang leo | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1,81 | tấn |
| 7 | Sản xuất hệ sàn đạo | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 6 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 9,646 | tấn |
| 9 | Lắp dựng giằng thép | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 4,576 | tấn |
| 10 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 11,92 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép Z150x1.9, C150x1.9 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,815 | tấn |
| 12 | Lắp dựng lan can, thang leo, sàn thao tác | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 7,81 | tấn |
| 13 | Sản xuất cửa thép bịt tôn | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 2,25 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 2,25 | m2 |
| 15 | Bản lề | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Tay cầm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Móc khóa | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 808,488 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 808,488 | m2 |
| 20 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 2,06 | 100m2 |
| 21 | Tôn úp góc 250x250 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 60 | m |
| D | Thiết bị Cơ, Công nghệ | |||
| 1 | Van chặn điều khiển bằng tay | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Van chặn tác động khí nén | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Cân quay | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Máng khí động AS.01 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Quạt thổi máng khí động | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Lọc bụi túi BF.01 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Quạt cho lọc bụi túi | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Quạt sục máng khí động hở đáy silo | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Van đối trọng CV.01 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Bình tích áp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| E | Thiết bị phi tiêu chuẩn | |||
| 1 | Gia công các loại đường ống phi tiêu chuẩn | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 4,7231 | tấn |
| 2 | Gia công thiết bị dạng giá đỡ, bệ đỡ, tấm lót, giá truyền động, sàn thao tác, tấm chắn bảo vệ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,7918 | tấn |
| 3 | Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 132,3576 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 132,3576 | m2 |
| 5 | Lắp đặt các kết cấu thép ống phi tiêu chuẩn | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 4,7231 | tấn |
| 6 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,7918 | tấn |
| 7 | Lắp đặt van bướm mỏ vịt DN200 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Khớp co giãn DN100 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt van bi DN100 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Khớp nối mềm DN100 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Cút 90°xØ114.3x4.5t | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Vải bạt phun sơn 4000x200 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | m |
| 13 | Vải bạt phun sơn 250x1500 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 4 | m |
| 14 | Đai xiết DN100 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Ống cao su DN100 - L=300 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt Cút 90º SGP 50A (loại cút hàn) | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt van bướm mỏ vịt DN50 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Ống mềm cao su bố vải DN50 ( 2" )-1600mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 6 | m |
| 19 | Đai siết cổ dây loại 2" | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 20 | Ống mềm cao su bố vải DN25 ( 1" ) | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 23 | m |
| 21 | Bình tích áp 1m3 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Cút T - 1''(D34) | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Cút 90 độ -1'' | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 24 | Van bi 1'' | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 25 | Van khí điệ từ 2/2- loại 1'' | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Bộ tách lọc nước loại 1'' | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Đai xiết 1" | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 28 | Bộ tách lọc nước loại 3/8'' | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Van cầu nối ren 3/8'' | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Van điện từ 5/2 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Bộ khớp nối nhanh 3/8'' | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 32 | Dây nối mềm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| F | Lắp đặt Thiết bị Cơ, Công nghệ | |||
| 1 | Lắp đặt van chặn điều khiển bằng tay SG.01 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt van chặn tác động bằng khí nén SG.02 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt quạt thổi máng khí động FN.03, động cơ 4KW | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lặp đặt quạt cho lọc bụi túi FN.01 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt sục máng khí động hở đáy silo - máy có khối lượng <= 0,2 tấn FN.02 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt van đối trọng CV.01 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt thiết bị cân quay - Thiết bị có khối lượng từ 2 đến <= 5 tấn FM.01 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 3,5 | 1 tấn |
| 8 | Lắp đặt thiết bị bình tích áp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,5 | 1 tấn |
| 9 | Lắp đặt thiết bị máng khí động AS.01 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,835 | tấn |
| 10 | Lắp đặt thiết bị lọc bụi túi FN.01 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1,534 | tấn |
| 11 | Lắp đặt thiết bị két chứa Silo SL.01 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 22,363 | tấn |
| G | Cung cấp Thiết bị điện | |||
| H | Phần động lực | |||
| 1 | Tủ điện H2100xW800xD600 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | MCCB 3P 125A 42KA | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | MCCB 3P 15A 18KA | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | MCCB 3P | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | MCCB 3P | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 5 | Cái |
| 6 | MCB 2P 10A 6KA | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 7 | MCB 2P 20A 6KA | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Contactor 9A, cuộn hút 220VAC | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 9 | Tiếp điểm phụ 1NO+1NC cho MC-9b | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 10 | CT 250/5 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 11 | Đồng hồ Ampe 250/5 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 12 | Đồng hồ volt 500VAC | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 13 | Khóa chuyển mạch RST | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 14 | Đèn báo pha màu đỏ 220VAC | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 15 | Đèn báo pha màu vàng 220VAC | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 16 | Đèn báo pha màu xanh 220VAC | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 17 | Biến áp cách ly 380/220VAC | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| I | Phần DCS | |||
| 1 | Bộ đổi nguồn 220VAC/24VDC 5A | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 2 | CPU PLC S7-1200 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Module DI 24VDCx16DI | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 4 | Module AI 24VDCx4AI | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Module AO 24VDCx4AO | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Repeater Profibus | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Đầu nối Profibus | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Màn hình HMI 6inch | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 9 | Đế cầu chì ống +lõi 2A | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 5 | Cái |
| 10 | Aptomat 24VDC | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 11 | Công tắc hành trình | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 12 | Relay trung gian 220VAC kèm đế | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 5 | Cái |
| 13 | Relay trung gian 24VDC kèm đế | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 21 | Cái |
| 14 | Loadcell 200 Tấn kèm bộ gá | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 15 | Hộp JB trộn tín hiệu | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 16 | Đầu cân | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 17 | Nút dừng khẩn cấp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 18 | Cáp quang | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 150 | met |
| 19 | Bộ chuyển đổi Profibus/ Cáp quang | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 20 | Bộ chuyển đổi Cáp quang/ Profibus | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 21 | Hộp nút nhấn | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| J | Phần cáp điện | |||
| K | Cáp động lực | |||
| 1 | Cáp động lực | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 2 | Cáp động lực | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 350 | m |
| 3 | Cáp động lực | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 4 | Cáp động lực | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 5 | Cáp động lực | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 150 | m |
| L | Cáp đo lường, điều khiển | |||
| 1 | Cáp điều khiển | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 2 | Cáp điều khiển | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 400 | m |
| 3 | Cáp đo lường | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| M | Thang cáp, ống thép, phụ kiện | |||
| 1 | Thang cáp W200xH100xT1,2mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 60 | m |
| 2 | Ống thép luồn cáp D<=32mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 90 | m |
| 3 | Ống thép luồn cáp 32mm<D<=60mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 4 | Giá đỡ bằng thép | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,75 | tấn |
| N | Hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Tủ điện chiếu sáng | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Áp tô mát 2 pha LS | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Đèn huỳnh quang đơn Đèn chiếu sáng 150W | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Cần đèn | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 5 | Dây điện | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 6 | Dây điện | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 7 | Hộp nối dây JB 100x100 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| O | Lắp đặt thiết bị điện (Hệ thống tủ điện động lực, điều khiển) | |||
| 1 | Lắp đặt tủ động lực | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện điều khiển DCS | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn cáp Cu/XLPE/PVC 3x6+1x4mm2 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn cáp Cu/XLPE/PVC 3x4+1x2,5mm2 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 350 | m |
| 5 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x2,5mm2 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn cáp Cu/XLPE/PVC 3x1,5mm2 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 7 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CXV 3x35+1x25mm2 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 150 | m |
| 8 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp CVV/S 15x1,0 mm2 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 9 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC 5x1 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 400 | m |
| 10 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp đo lường Analog PVC - 2x2x1,0mm2+Sh | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 11 | Lắp đặt thang máng cáp, tay cáp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,4427 | tấn |
| 12 | Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=32mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 90 | m |
| 13 | Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 32mm< D<=66mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 14 | Lắp đặt giá đỡ bằng thép | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,75 | tấn |
| 15 | Lắp đặt Đèn huỳnh quang đơn Đèn chiếu sáng 150W | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, cần đèn các loại | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| 17 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 18 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 19 | Lắp đặt Áp tô mát 2 pha LS, cường độ dòng điện <=50A | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 4 | hộp |
| 21 | Lắp đặt tủ điện chiếu sáng | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| P | Gia công chế tạo Két chứa Silo (Phần két chứa Silo) | |||
| 1 | Gia công kết cấu thép két chứa | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 18,634 | tấn |
| 2 | Sản xuất các kết cấu thép dạng máng khí động | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,562 | tấn |
| 3 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 2,679 | tấn |
| 4 | Sản xuất các kết cấu thép dạng ống sục khí, buồng sục khí | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,203 | tấn |
| 5 | Gia công thiết bị dạng phễu kết (cửa chia liệu, cửa tháo liệu) cửa thăm ở đáy, trên đỉnh, thân silo | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,064 | tấn |
| 6 | Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 531,408 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 296,408 | m2 |
| 8 | Sơn chống mòn lót silo | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 235 | 1m2 |
| 9 | Vải máng khí động 190x190, t=5 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,04 | m2 |
| 10 | Vải máng 250x1500, t=5 | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 0,375 | m2 |
| 11 | Bu lông liên kết | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | 56,67 | kg |
| Q | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | 1 | Hạng mục | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi