Gói thầu: Thi công hệ thống pha trộn Xỷ lò cao mịn phục vụ sản xuất xi măng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200354905-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG CẨM PHẢ
Tên gói thầu Thi công hệ thống pha trộn Xỷ lò cao mịn phục vụ sản xuất xi măng
Số hiệu KHLCNT 20200324680
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn góp của chủ sở hữu và các nguồn vốn vay của Ngân hàng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 140 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-23 16:19:00 đến ngày 2020-04-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,137,344,582 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Móng Xây dựng và Kết cấu thép
B Móng Xây dựng
1 Cung cấp cọc bê tông cốt thép 25x25 cm, cấp bền B25 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 210 m
2 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm) Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 2,1 100m
3 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 24 mối nối
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,413 m3
5 Thí nghiệm cọc thí nghiệm PDA Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 cọc
6 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 63 m
7 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, bê tông có cốt thép Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 21,63 m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,238 100m3
9 Đào sửa móng, móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 2,647 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,138 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,343 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,343 100m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,059 100m2
14 Bê tông thương phẩm, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 2,406 m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,115 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1,23 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,4899 100m2
18 Bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 10,215 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn nền Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,3273 100m2
20 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,098 100m3
21 Rải nilon chống mất nước Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,327 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nền, đường kính <=10 mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,318 tấn
23 Bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông nền đá 1x2 , mác 300 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 6,546 m3
24 Bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông nền hoàn trả lại mặt bằng, đá 1x2, mác 200 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 13,92 m3
C Kết cấu thép
1 Bulong móng thép SS400 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 283 kg
2 Sản xuất cột bằng thép hình Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 9,646 tấn
3 Sản xuất giằng mái thép Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 4,576 tấn
4 Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 11,92 tấn
5 Sản xuất xà gồ thép Z150x1.9, C150x1.9 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,815 tấn
6 Sản xuất lan can, thang leo Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1,81 tấn
7 Sản xuất hệ sàn đạo Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 6 tấn
8 Lắp dựng cột thép Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 9,646 tấn
9 Lắp dựng giằng thép Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 4,576 tấn
10 Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 11,92 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Z150x1.9, C150x1.9 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,815 tấn
12 Lắp dựng lan can, thang leo, sàn thao tác Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 7,81 tấn
13 Sản xuất cửa thép bịt tôn Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 2,25 m2
14 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 2,25 m2
15 Bản lề Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 4 bộ
16 Tay cầm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 2 bộ
17 Móc khóa Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 2 cái
18 Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 808,488 m2
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 808,488 m2
20 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 2,06 100m2
21 Tôn úp góc 250x250 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 60 m
D Thiết bị Cơ, Công nghệ
1 Van chặn điều khiển bằng tay Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 bộ
2 Van chặn tác động khí nén Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 bộ
3 Cân quay Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 bộ
4 Máng khí động AS.01 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 bộ
5 Quạt thổi máng khí động Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 bộ
6 Lọc bụi túi BF.01 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Quạt cho lọc bụi túi Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Quạt sục máng khí động hở đáy silo Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 bộ
9 Van đối trọng CV.01 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 bộ
10 Bình tích áp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 bộ
E Thiết bị phi tiêu chuẩn
1 Gia công các loại đường ống phi tiêu chuẩn Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 4,7231 tấn
2 Gia công thiết bị dạng giá đỡ, bệ đỡ, tấm lót, giá truyền động, sàn thao tác, tấm chắn bảo vệ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,7918 tấn
3 Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 132,3576 m2
4 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 132,3576 m2
5 Lắp đặt các kết cấu thép ống phi tiêu chuẩn Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 4,7231 tấn
6 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,7918 tấn
7 Lắp đặt van bướm mỏ vịt DN200 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 cái
8 Khớp co giãn DN100 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt van bi DN100 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 2 cái
10 Khớp nối mềm DN100 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 2 cái
11 Cút 90°xØ114.3x4.5t Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 3 cái
12 Vải bạt phun sơn 4000x200 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 m
13 Vải bạt phun sơn 250x1500 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 4 m
14 Đai xiết DN100 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 4 cái
15 Ống cao su DN100 - L=300 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt Cút 90º SGP 50A (loại cút hàn) Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt van bướm mỏ vịt DN50 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 cái
18 Ống mềm cao su bố vải DN50 ( 2" )-1600mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 6 m
19 Đai siết cổ dây loại 2" Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 24 cái
20 Ống mềm cao su bố vải DN25 ( 1" ) Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 23 m
21 Bình tích áp 1m3 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 cái
22 Cút T - 1''(D34) Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 cái
23 Cút 90 độ -1'' Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 5 cái
24 Van bi 1'' Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 3 cái
25 Van khí điệ từ 2/2- loại 1'' Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 cái
26 Bộ tách lọc nước loại 1'' Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 cái
27 Đai xiết 1" Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 30 cái
28 Bộ tách lọc nước loại 3/8'' Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 cái
29 Van cầu nối ren 3/8'' Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 cái
30 Van điện từ 5/2 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 cái
31 Bộ khớp nối nhanh 3/8'' Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 4 cái
32 Dây nối mềm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 5 cái
F Lắp đặt Thiết bị Cơ, Công nghệ
1 Lắp đặt van chặn điều khiển bằng tay SG.01 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt van chặn tác động bằng khí nén SG.02 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt quạt thổi máng khí động FN.03, động cơ 4KW Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 cái
4 Lặp đặt quạt cho lọc bụi túi FN.01 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt quạt sục máng khí động hở đáy silo - máy có khối lượng <= 0,2 tấn FN.02 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt van đối trọng CV.01 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt thiết bị cân quay - Thiết bị có khối lượng từ 2 đến <= 5 tấn FM.01 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 3,5 1 tấn
8 Lắp đặt thiết bị bình tích áp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,5 1 tấn
9 Lắp đặt thiết bị máng khí động AS.01 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,835 tấn
10 Lắp đặt thiết bị lọc bụi túi FN.01 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1,534 tấn
11 Lắp đặt thiết bị két chứa Silo SL.01 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 22,363 tấn
G Cung cấp Thiết bị điện
H Phần động lực
1 Tủ điện H2100xW800xD600 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 Tủ
2 MCCB 3P 125A 42KA Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 Cái
3 MCCB 3P 15A 18KA Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 Cái
4 MCCB 3P Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 Cái
5 MCCB 3P Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 5 Cái
6 MCB 2P 10A 6KA Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 2 Cái
7 MCB 2P 20A 6KA Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 2 Cái
8 Contactor 9A, cuộn hút 220VAC Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 3 Cái
9 Tiếp điểm phụ 1NO+1NC cho MC-9b Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 3 Cái
10 CT 250/5 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 3 Cái
11 Đồng hồ Ampe 250/5 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 3 Cái
12 Đồng hồ volt 500VAC Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 Cái
13 Khóa chuyển mạch RST Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 Cái
14 Đèn báo pha màu đỏ 220VAC Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 Cái
15 Đèn báo pha màu vàng 220VAC Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 Cái
16 Đèn báo pha màu xanh 220VAC Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 Cái
17 Biến áp cách ly 380/220VAC Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 Cái
I Phần DCS
1 Bộ đổi nguồn 220VAC/24VDC 5A Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 Cái
2 CPU PLC S7-1200 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 Cái
3 Module DI 24VDCx16DI Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 2 Cái
4 Module AI 24VDCx4AI Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 Cái
5 Module AO 24VDCx4AO Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 Cái
6 Repeater Profibus Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 Cái
7 Đầu nối Profibus Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 2 Cái
8 Màn hình HMI 6inch Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 Cái
9 Đế cầu chì ống +lõi 2A Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 5 Cái
10 Aptomat 24VDC Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 6 Cái
11 Công tắc hành trình Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 2 Cái
12 Relay trung gian 220VAC kèm đế Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 5 Cái
13 Relay trung gian 24VDC kèm đế Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 21 Cái
14 Loadcell 200 Tấn kèm bộ gá Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 3 Cái
15 Hộp JB trộn tín hiệu Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 Cái
16 Đầu cân Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 Cái
17 Nút dừng khẩn cấp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 Cái
18 Cáp quang Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 150 met
19 Bộ chuyển đổi Profibus/ Cáp quang Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 Cái
20 Bộ chuyển đổi Cáp quang/ Profibus Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 Cái
21 Hộp nút nhấn Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 6 Cái
J Phần cáp điện
K Cáp động lực
1 Cáp động lực Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 20 m
2 Cáp động lực Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 350 m
3 Cáp động lực Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 100 m
4 Cáp động lực Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 100 m
5 Cáp động lực Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 150 m
L Cáp đo lường, điều khiển
1 Cáp điều khiển Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 100 m
2 Cáp điều khiển Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 400 m
3 Cáp đo lường Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 50 m
M Thang cáp, ống thép, phụ kiện
1 Thang cáp W200xH100xT1,2mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 60 m
2 Ống thép luồn cáp D<=32mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 90 m
3 Ống thép luồn cáp 32mm<D<=60mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 30 m
4 Giá đỡ bằng thép Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,75 tấn
N Hệ thống chiếu sáng
1 Tủ điện chiếu sáng Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 Tủ
2 Áp tô mát 2 pha LS Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 Cái
3 Đèn huỳnh quang đơn Đèn chiếu sáng 150W Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 4 Bộ
4 Cần đèn Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 4 Cái
5 Dây điện Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 100 m
6 Dây điện Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 100 m
7 Hộp nối dây JB 100x100 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 4 Cái
O Lắp đặt thiết bị điện (Hệ thống tủ điện động lực, điều khiển)
1 Lắp đặt tủ động lực Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 1 tủ
2 Lắp đặt tủ điện điều khiển DCS Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 1 tủ
3 Lắp đặt dây dẫn cáp Cu/XLPE/PVC 3x6+1x4mm2 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 20 m
4 Lắp đặt dây dẫn cáp Cu/XLPE/PVC 3x4+1x2,5mm2 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 350 m
5 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x2,5mm2 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 100 m
6 Lắp đặt dây dẫn cáp Cu/XLPE/PVC 3x1,5mm2 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 100 m
7 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CXV 3x35+1x25mm2 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 150 m
8 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp CVV/S 15x1,0 mm2 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 100 m
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC 5x1 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 400 m
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp đo lường Analog PVC - 2x2x1,0mm2+Sh Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 50 m
11 Lắp đặt thang máng cáp, tay cáp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,4427 tấn
12 Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=32mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 90 m
13 Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 32mm< D<=66mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 30 m
14 Lắp đặt giá đỡ bằng thép Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,75 tấn
15 Lắp đặt Đèn huỳnh quang đơn Đèn chiếu sáng 150W Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 4 bộ
16 Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, cần đèn các loại Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 4 1 bộ
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 100 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 100 m
19 Lắp đặt Áp tô mát 2 pha LS, cường độ dòng điện <=50A Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 4 hộp
21 Lắp đặt tủ điện chiếu sáng Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 1 1 tủ
P Gia công chế tạo Két chứa Silo (Phần két chứa Silo)
1 Gia công kết cấu thép két chứa Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 18,634 tấn
2 Sản xuất các kết cấu thép dạng máng khí động Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,562 tấn
3 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 2,679 tấn
4 Sản xuất các kết cấu thép dạng ống sục khí, buồng sục khí Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,203 tấn
5 Gia công thiết bị dạng phễu kết (cửa chia liệu, cửa tháo liệu) cửa thăm ở đáy, trên đỉnh, thân silo Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,064 tấn
6 Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 531,408 m2
7 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 296,408 m2
8 Sơn chống mòn lót silo Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 235 1m2
9 Vải máng khí động 190x190, t=5 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,04 m2
10 Vải máng 250x1500, t=5 Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 0,375 m2
11 Bu lông liên kết Chi tiết tại Chương V, E-HSMT 56,67 kg
Q Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí hạng mục chung 1 Hạng mục
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->