Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị (bao gồm cả chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200355277-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/04/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và quản lý xây dựng DSC
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị (bao gồm cả chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200355047
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp ngành Y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-23 16:49:00 đến ngày 2020-04-02 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,893,285,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,9687 m3
2 Phá dỡ vách ngăn bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,99 m3
3 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
4 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
5 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
6 Tháo dỡ bình đun nước nóng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
7 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6386 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8404 m3
9 Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8752 m3
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4432 m3
11 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4609 m2
12 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7689 100kg
13 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5368 100kg
14 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 413,3178 m2
15 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,496 m2
16 Tháo dỡ kết cấu thép bị han, rỉ, hư hỏng - kết cấu thép khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6599 tấn
17 Tháo dỡ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,04 m
18 Nhân công bốc xếp vận chuyển kết cấu thép tháo dỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
19 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.250,9297 m2
20 Phá dỡ kết gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9968 m3
21 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (tính 30%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 400,833 m2
22 Phá dỡ nền gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,1351 m3
23 Lát nền, sàn gạch Ceramic KT 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.206,7108 m2
24 Lát nền, sàn gạch Ceramic KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,341 m2
25 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 549,44 m2
26 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,8217 m2
27 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.131,4392 m2
28 Trát tường trong dày 2cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.072,7499 m2
29 Trát trụ, cột dày 2cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 787,0084 m2
30 Trát trần dày 2cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 400,833 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.131,4392 1m2
32 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 917,7269 m2
33 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.178,318 1m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 322,39 m
35 Trát Phào đơn, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,4 m
36 Sản xuất cửa đi 1 cánh nhôm hệ, thanh nhôm dày 1,2mm, kính dày 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,71 m2
37 Sản xuất cửa đi 2 cánh nhôm hệ, thanh nhôm dày 1,2mm, kính dày 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,848 m2
38 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, thanh nhôm dày 1,2mm, kính dày 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 212,6158 m2
39 Sản xuất vách kính khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,219 m2
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 321,3258 m2
41 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5271 100m2
42 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 452,7076 m2
43 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,728 m2
44 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,728 m2
45 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0438 m3
46 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,56 m2
47 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,592 m2
48 Lan can cầu thang INOX 304 lắp dựng hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 326,9 kg
49 Hoa sắt cửa INOX 304 lắp dựng hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.187,5 kg
50 Van đóng mở đường ống PPR-D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
51 Van đóng mở đường ống PPR-D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
52 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 100m
53 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,02 100m
54 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
55 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
56 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 cái
57 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 125 cái
58 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 107 cái
59 Cút ren trong PPR-D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 111 cái
60 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 111 cái
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,69 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,48 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 100m
64 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
65 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 cái
67 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
68 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 cái
69 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
70 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
71 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
72 Lắp đặt rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
73 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
74 Lắp đặt xí bệt 1 khối Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
75 Vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
76 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
77 Lắp đặt chậu tiểu nữ đặt sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
78 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
79 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
80 Hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
81 Máy sấy khô tay Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
82 Van xả tiểu nam ấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
83 Bàn đá lavabo đen chỉ trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
84 Vòi chậu rửa lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
85 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
86 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
87 Lắp đặt bình nước nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
88 Vách kính mờ dày 8mm khung nhôm hệ Profile Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,35 m2
89 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
90 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
91 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 bộ
92 Lắp đặt đèn thường có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
93 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 bộ
94 Ổ cắm đôi âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 128 cái
95 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 164 cái
96 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 cái
97 Mặt công tắc và mặt ổ cắm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 cái
98 Tủ điện sơn tĩnh điện 300x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
99 Lắp đặt các automat 3 pha <=200A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
100 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
101 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 cái
102 Kéo rải dây Cu/XLPE/PVC/DSTA 3x50+1x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 350 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.110 m
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.910 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
107 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.410 m
108 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 hộp
109 Tủ điện trong phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
110 Nhân công vận chuyển, che phủ đồ đạc trong phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 công
111 Nhân công tháo dỡ thiết bị điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
112 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4388 100m2
113 Che bạt chắn bụi khi thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 443,88 m2
114 Nhân công căng chắn bạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 công
115 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 158,4933 m3
116 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 158,4933 m3
117 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 158,4933 m3
118 Nhân công bốc xếp mái tôn cũ xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
B CẢI TẠO, LẮP ĐẶT THANG MÁY
1 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0686 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,6656 m3
3 Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4412 100m
4 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9922 m3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6971 m3
6 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3313 100m2
7 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8887 m3
8 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1978 100m3
9 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly <=2km, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1978 100m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0536 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6625 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2643 tấn
13 Băng cản nước mạch ngừng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,08 m
14 Khoan lỗ cấy thép đường kính D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 lỗ
15 Khoan lỗ cấy thép đường kính D14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 106 lỗ
16 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6938 tấn
17 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6938 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,96 m2
19 Sản xuất cấu kiện dầm thép: dầm chủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,104 tấn
20 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,104 tấn
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,76 m2
22 Thép hộp mạ kẽm thưng tấm Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.156 kg
23 Lắp dựng thép hộp thưng tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,156 tấn
24 Inox thưng tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.510,1 kg
25 Lắp dựng inox thưng tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5101 tấn
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0664 100m2
27 Ốp đá granít tự nhiên vào tường, cột trụ có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,726 m2
28 Máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,24 m
29 Sản xuất cửa đi thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,71 m2
30 Cửa lam nhôm thông gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 m2
31 Bu lông M24 dài 600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
32 Bu lông M20 dài 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 464 cái
33 Bu lông M20 dài 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
34 Bu lông M22 dài 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
35 Móc treo tời D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
36 Thép bản Mô tả kỹ thuật theo chương V 298 kg
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 100m
C THIẾT BỊ THANG MÁY
1 Cung cấp lắp đặt thang máy tải khách Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->