Gói thầu: Công trình sửa chữa lớn ĐZ 35 kV lộ 372E11.2: Đường trục từ cột 10-82, từ 99-171, từ 99-99 12 và các nhánh Phong Lẫm 1, nhánh Vô Hối 1 + Vô Hối 2;Đường dây 35 kV lộ 376E11.2- Đường trục từ cột 16-163 từ 20-20 08 và các nhánh Thái Thuần, nhánh trạm 5 Thái Tân, nhánh trạm 5 Thái Thuần-huyện Thái Thụy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200342226-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Công trình sửa chữa lớn ĐZ 35 kV lộ 372E11.2: Đường trục từ cột 10-82, từ 99-171, từ 99-99 12 và các nhánh Phong Lẫm 1, nhánh Vô Hối 1 + Vô Hối 2;Đường dây 35 kV lộ 376E11.2- Đường trục từ cột 16-163 từ 20-20 08 và các nhánh Thái Thuần, nhánh trạm 5 Thái Tân, nhánh trạm 5 Thái Thuần-huyện Thái Thụy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200342208 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 09:23:00 đến ngày 2020-03-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,847,707,057 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV, 630A, ngoài trời | DCLNT-35 | 1 | bộ |
| B | Bên B cung cấp vật tư và thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 42kV | TLV-42 | 12 | quả |
| 2 | Dây nhôm lõi thép ACSR50/8 (có mỡ trung tính) | ACSR-50/8 | 3 | mét |
| 3 | Dây nhôm lõi thép120/19 (có mỡ trung tính) | ACSR-120/19 | 120 | mét |
| 4 | Dây đồng M35 | M35 | 18 | mét |
| 5 | Dây cáp thép TK50 | TK50 | 66 | mét |
| 6 | Phụ kiện lắp dây néo mềm | PK-DNM | 5 | bộ |
| 7 | Phụ kiện lắp móng néo bản | PK-MNB | 1 | bộ |
| 8 | Móng néo bản MN 19-6 | MN 19-6 | 1 | móng |
| 9 | Cột bê tông litâm 14m | T14-13.0 | 5 | cột |
| 10 | Cột bê tông litâm 20m | T20-13.0 | 4 | cột |
| 11 | Kéo cột nghiêng li tâm 12 | KC-LT12 | 1 | vị trí |
| 12 | Kéo cột nghiêng li tâm 16 | KC-LT16 | 1 | vị trí |
| 13 | Móng cột bê tông cốt thép | MT6-14 | 3 | móng |
| 14 | Móng cột bê tông cốt thép | MTĐ5-14 | 1 | móng |
| 15 | Móng cột bê tông cốt thép | MTĐ5a-20 | 2 | móng |
| 16 | Gia cố móng cột | GCM | 1,2 | m3 |
| 17 | Xà đỡ lèo 3 tầng | XĐL-3T-35 | 3 | bộ |
| 18 | Xà 35kV đỡ thẳng tam giác (cột li tâm) | X1L | 1 | bộ |
| 19 | Xà 35kV đỡ thẳng chữ nhất (cột li tâm) | X1nL | 1 | bộ |
| 20 | Xà 35kV đỡ góc tam giác (cột li tâm) | X31L | 2 | bộ |
| 21 | Xà 35kV đỡ góc chữ nhất (cột li tâm) | X31nL | 4 | bộ |
| 22 | Xà 35kV đỡ vượt chữ nhất (cột li tâm) | X5nL | 1 | bộ |
| 23 | Xà 35kV néo cuối sứ chuỗi tam giác (cột nối bích) | X42L-SC-NB | 1 | bộ |
| 24 | Xà néo hình Pi 2 cột Li tâm tim 2,5m | X4PT-SC-2.5 | 1 | bộ |
| 25 | Xà 35kV rẽ nhánh 3 sứ cách đầu cột 5,5 mét (cột li tâm) | XrL-3 sứ (CĐC-5,5m) | 2 | bộ |
| 26 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cách đầu cột 4 mét (cột li tâm) | XRL-SC (CĐC4m) | 1 | bộ |
| 27 | Xà đỡ ghế cách điện 35kV cột Li tâm 20m | XĐ-GCĐ35-20 | 1 | bộ |
| 28 | Ghế cách điện 35kV cột Li tâm 20m | GCĐ-20-35 | 1 | bộ |
| 29 | Thang trèo + giá đỡ cột 20m | TT-GĐ-20 | 1 | bộ |
| 30 | Côliê cổ sứ ghế 35kV | CLE-SG35 | 4 | cái |
| 31 | Giằng cột GC1 | GC1 | 3 | bộ |
| 32 | Giằng cột GC2 | GC2 | 3 | bộ |
| 33 | Giằng cột GC3 | GC3 | 2 | bộ |
| 34 | Giằng cột néo dây GCND(R=100) | GCND(R=100) | 3 | bộ |
| 35 | Giằng cột néo dây GCND(R=107) | GCND(R=107) | 2 | bộ |
| 36 | Giằng cột néo dây GCND(R=113) | GCND(R=113) | 2 | bộ |
| 37 | Giằng cột néo dây GCND(R=122) | GCND(R=122) | 2 | bộ |
| 38 | Cổ dề dây néo thẳng | CDT | 1 | bộ |
| 39 | Cổ dề dây néo góc | CDG | 2 | bộ |
| 40 | Xà giằng 2 cột li tâm 20m tim 2m | XGC-2m | 1 | bộ |
| 41 | Sứ đứng 35KV chiều dài đường rò 875mm | SĐ-35-875 | 312 | quả |
| 42 | Ty sứ F27x430 | TS35 | 312 | cái |
| 43 | Cách điện đứng polymer 35kV, ty mạ + kẹp | SĐ-35-P | 19 | quả |
| 44 | Cách điện thủy tinh U-70 BP, chiều dài đường rò 320mm | U70( 336 chuỗi néo:4 bát/1 chuỗi; 450 chuỗi đỡ : 3 bát/1 chuỗi) | 2.694 | bát |
| 45 | Khóa đỡ dây dẫn bằng hợp kim nhôm | XGH-3 | 450 | bộ |
| 46 | Khoá néo dây (3 gudông) | N-357 | 9 | bộ |
| 47 | Khoá néo dây (4 gudông) | N-912 | 327 | bộ |
| 48 | Móc treo chữ U | MT7 | 9 | cái |
| 49 | Móc treo chữ U | MT12 | 1.113 | cái |
| 50 | Vòng treo | VT-7 | 9 | cái |
| 51 | Vòng treo | VT-12 | 777 | cái |
| 52 | Mắt nối trung gian | NG-7 | 9 | cái |
| 53 | Mắt nối trung gian | NG-12 | 327 | cái |
| 54 | Mắt nối kép | MN2-7 | 9 | cái |
| 55 | Mắt nối kép | MN2-12 | 327 | cái |
| 56 | Mắt nối đơn | MN1-12 | 450 | cái |
| 57 | Đầu cốt đồng nhôm | ĐC-AM50 | 2 | cái |
| 58 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 24 | cái |
| 59 | ống nối nhôm chịu lực dài 520mm | ON-A120 | 18 | ống |
| 60 | Tiếp địa Rg | Rg | 4 | bộ |
| 61 | Tiếp địa RC10 | RC10 | 2 | bộ |
| 62 | Tiếp địa RC12 | RC12 | 19 | bộ |
| 63 | Tiếp địa RC14 | RC14 | 4 | bộ |
| 64 | Tiếp địa RC16 | RC16 | 22 | bộ |
| 65 | Tiếp địa RC18 | RC18 | 1 | bộ |
| 66 | Tiếp địa RC20 | RC20 | 11 | bộ |
| 67 | Tiếp địa thu lôI van | Rtlv20 | 1 | bộ |
| 68 | Dây nối tiếp địa | R2-12 | 1 | bộ |
| 69 | Dây nối tiếp địa | R2-14 | 1 | bộ |
| 70 | Dây nối tiếp địa | R2-16 | 3 | bộ |
| 71 | ống thép F32 | OT-F32 | 4 | mét |
| 72 | Thanh bắt bắt thu lôi van | TB-TLV | 2 | bộ |
| 73 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 | AL25-150 | 74 | bộ |
| 74 | Mỡ bò | MB | 11 | kg |
| 75 | Biển cấm trèo + số cột | BCT | 6 | cái |
| 76 | Tháo, lắp lại dây néo mềm | TLL-DNM | 2 | bộ |
| C | PHẦN THU HỒI: | |||
| 1 | Thu lôi van 35kV | TLV-35. | 12 | quả |
| 2 | Cầu dao cách ly 35kV ngoài trời | DCLNT-35. | 1 | bộ |
| 3 | Cột bê tông LT10A | LT10A. | 1 | cột |
| 4 | Cột bê tông LT12B | LT12B. | 1 | cột |
| 5 | Cột bê tông LT14A | LT14A. | 3 | cột |
| 6 | Cột bê tông LT20D | LT20D. | 2 | cột |
| 7 | Chụp nối cột TH | CNC-TH-2,5m.( dưới đất) | 1 | bộ |
| 8 | Xà 35kV đỡ dây 1 sứ | XĐ-1sứ.( trên cột) | 3 | bộ |
| 9 | Xà 35kV đỡ thẳng tam giác (cột li tâm) | X1L.( trên cột) | 4 | bộ |
| 10 | Xà 35kV đỡ thẳng chữ nhất (cột li tâm) | X1nL.( trên cột) | 1 | bộ |
| 11 | Xà 35kV đỡ vượt chữ nhất (cột lô vuông) | X5n.(dưới đất) | 1 | bộ |
| 12 | Xà 35kV đỡ vượt chữ nhất (cột lô vuông) | X5nK.(dưới đất) | 1 | bộ |
| 13 | Xà 35kV đỡ vượt chữ nhất (cột li tâm) | X5nL.(dưới đất) | 3 | bộ |
| 14 | Xà néo hình Pi 3 tầng sứ chuỗi 2 mạch cột Li tâm tim 2m | X42PL-3T-SC-2M.(dưới đất) | 1 | bộ |
| 15 | Xà néo hình Pi 2 cột Li tâm tim 2,5m | X4PT-SC-2.5.(trên cột) | 1 | bộ |
| 16 | Xà 35kV rẽ nhánh 3 sứ cách đầu cột 5,5 mét (cột li tâm) | XrL-3 sứ (CĐC-5,5m).(trên cột) | 2 | bộ |
| 17 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cách đầu cột 4 mét (cột li tâm) | XRL-SC (CĐC-4m).(trên cột) | 1 | bộ |
| 18 | Xà đỡ ghế cách điện 35kV cột Li tâm 20m | XĐ-GCĐ35-20.(trên cột) | 1 | bộ |
| 19 | Ghế cách điện 35kV cột Li tâm 20m | GCĐ-20-35.(trên cột) | 1 | bộ |
| 20 | Thang trèo + giá đỡ cột 20m | TT-GĐ-20.(trên cột) | 1 | bộ |
| 21 | Cổ dề dây néo góc | CDG.(trên cột) | 2 | bộ |
| 22 | Sứ đứng 35kV + ty sứ | SĐ-35."- 24 quả dưới đất cột LT. - 6 quả dưới đất cột TK. - 252 quả trên cột LT." | 282 | quả |
| 23 | Cách điện đứng polymer 35kV, ty mạ + kẹp | SĐ-35-P.(trên cột LT.) | 41 | quả |
| 24 | Chuỗi đỡ cách điện polymer 35kV + phụ kiện | CĐ-24-P.(trên cột LT.) | 450 | chuỗi |
| 25 | Chuỗi néo cách điện polymer 35kV + phụ kiện | CN-24-P."12 quả dưới đất cột LT. 288 quả trên cột LT." | 300 | chuỗi |
| 26 | Chuỗi néo cách điện sứ 35kV + phụ kiện | CN-24-S.trên cột LT. | 6 | chuỗi |
| 27 | Chuỗi néo cách điện thủy tinh 35kV + phụ kiện | CN-24-TT.(trên cột LT. ) | 24 | chuỗi |
| 28 | Dây néo mềm | DN mềm (dây TK50 dài 15 mét / 1 bộ ) | 2 | bộ |
| 29 | Phá dỡ bê tông móng cột | PDBTMC | 2,8 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi