Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200347716-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình huyện Tủa Chùa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200347037 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 09:51:00 đến ngày 2020-03-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,588,202,538 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ CHẮN ĐẤT | |||
| B | Kè chân | |||
| 1 | Bạt móng kè đất cấp II | 3,634 | 100m3 | |
| 2 | Bạt móng kè đất cấp III | 16,495 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất hố móng kè K95 | 6,408 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng kè M100 | 24,427 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng kè | 1,479 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn thân kè | 6,849 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông móng kè M150 đá 2x4 | 247,072 | m3 | |
| 8 | Bê tông thân kè kè M150 đá 2x4, cao ≤ 4.0m | 67,614 | m3 | |
| 9 | Bê tông thân kè kè M150 đá 2x4, cao ≤ 16.0m | 376,968 | m3 | |
| 10 | Đá hộc độn | 151,827 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn dầm đỉnh kè | 0,241 | 100m2 | |
| 12 | Cốt thép dầm đỉnh kè D <= 10mm | 0,323 | tấn | |
| 13 | Bê tông dầm đỉnh kè M200 đá 1x2 | 5,346 | m3 | |
| 14 | Thép liên kết thi công D16 | 0,914 | tấn | |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 168,938 | m2 | |
| 16 | Đất sét đầm chặt | 1,587 | m3 | |
| 17 | Tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 0,11 | 100m3 | |
| 18 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống thoát nước thân kè | 0,115 | 100m2 | |
| 19 | Ống nhựa PVC D60 thân kè | 1,081 | 100m | |
| 20 | Ván khuôn tường bịt mang kè | 0,266 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông tường bịt mang kè M200 đá 2x4 | 6,651 | m3 | |
| C | Ốp mái taluy | |||
| 1 | Đắp đất mái taluy K95 | 31,768 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | 53,01 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc mái taluy VXM M100 | 188,295 | m3 | |
| 4 | Tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 0,169 | 100m3 | |
| 5 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống thoát nước mái kè | 0,338 | 100m2 | |
| 6 | Ống nhựa PVC D32 mái kè | 1,35 | 100m | |
| D | Điều phối đất | |||
| 1 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II. Cự ly <= 300m | 3,634 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất về đắp, đất cấp III. Cự ly <= 300m | 26,645 | 100m3 | |
| E | SỬA CHỮA NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | 0,27 | 100m3 | |
| 2 | Đào rãnh thoát nước đất cấp III | 0,03 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất nền đường K95 | 6,951 | m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường đất cấp III | 0,524 | 100m3 | |
| 5 | Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 1,838 | 100m2 | |
| 6 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 1,838 | 100m2 | |
| 7 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | 1,838 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi