Gói thầu: Gói 3: Xây lắp đường dây 110kV và trạm biến áp 110kV

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200249725-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án lưới điện - Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Tên gói thầu Gói 3: Xây lắp đường dây 110kV và trạm biến áp 110kV
Số hiệu KHLCNT 20191045689
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-25 17:15:00 đến ngày 2020-03-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,878,187,875 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A.Trạm biến áp 110kV Thành Phố 2 (B thực hiện toàn bộ)/I.Phần điện trong trạm/I.1.Thiết bị phục vụ vận hành và sinh hoạt
1 Điều hòa 2 cục 1 chiều 24000BTU Chương V HSMT 11 Máy
2 Máy bơm nước sinh hoạt Chương V HSMT 1 Máy
3 Máy bơm nước giếng khoan Chương V HSMT 1 Máy
4 Tủ điều khiển chiếu sáng làm việc giao tiếp được với hệ thống máy tính Chương V HSMT 1 Tủ
B A.Trạm biến áp 110kV Thành Phố 2 (B thực hiện toàn bộ)/I.Phần điện trong trạm/I.2.Hệ thống tiếp địa trạm
1 Dây lưới tiếp địa Thép dẹt 60x6 (cả đào và đắp đất) Chương V HSMT 1.940 m
2 Cọc tiếp địa bằng thép L63x63x6, 2,5m/cọc (bao gồm cả đóng cọc) Chương V HSMT 127 Cọc
3 Cọc tiếp địa bằng thép L63x63x6, 4m/cọc (bao gồm cả đóng cọc) Chương V HSMT 6 Cọc
4 Dây nối tiếp địa lên trụ thiết bị bằng thép -60x6 Chương V HSMT 584 m
5 Bulông, đai ốc, vòng đệm M12x40 Chương V HSMT 100 Bộ
C A.Trạm biến áp 110kV Thành Phố 2 (B thực hiện toàn bộ)/I.Phần điện trong trạm/I.3.Hệ thống chiếu sáng ngoài trời
1 Tủ chiếu sáng ngoài trời (đã bao gồm các áp tô mát, contactor, rơ le và phụ kiện ...) Chương V HSMT 1 Tủ
2 Đèn Led pha chiếu sáng trạm Led 400W, kèm phụ kiện lắp đặt Chương V HSMT 6 Bộ
3 Đèn Led hàng rào 90W, kèm cột liền cần và phụ kiện lắp đặt Chương V HSMT 17 Bộ
4 Đèn chiếu sáng trên trụ cổng trạm 100W Chương V HSMT 2 Bộ
5 Cáp cấp điện kèm phụ kiện lắp đặt (ống bảo vệ, đầu cốt, kẹp...) Chương V HSMT 1
D A.Trạm biến áp 110kV Thành Phố 2 (B thực hiện toàn bộ)/I.Phần điện trong trạm/I.4.Trạm tự dùng 22/0,4kV kiểu treo
1 Dây dẫn AC 185/29 Chương V HSMT 15 m
2 Dây dẫn AC 50/8 Chương V HSMT 30 m
3 Kẹp dây dẫn cho dây AC 185 và dây AC 50 Chương V HSMT 21 Bộ
4 Kẹp dây dẫn cho dây AC 50 và dây AC 50 Chương V HSMT 9 Bộ
5 Thanh đồng F8 Chương V HSMT 8 m
6 Sứ đứng 24kV Chương V HSMT 6 Bộ
E A.Trạm biến áp 110kV Thành Phố 2 (B thực hiện toàn bộ)/II.Phần xây dựng trong trạm/II.1.San nền, kè mái và đắp đất nền trạm
1 Bóc đất thực vật và đắp đất nền trạm và đường vào trạm theo cốt thiết kế Chương V HSMT 1
2 Bờ kè chắn đất BK1 kiêm móng tường rào trạm theo thiết kế Chương V HSMT 273,6 m dài
F A.Trạm biến áp 110kV Thành Phố 2 (B thực hiện toàn bộ)/II.Phần xây dựng trong trạm/II.2.Cổng và hàng rào
1 Làm trụ và cổng chính mở bằng điện kèm biển hiệu tên trạm Chương V HSMT 1 Cổng
2 Tường rào gạch có thép song nhọn phía trên (gồm cả trụ khe co giãn) Chương V HSMT 269 m dài
G A.Trạm biến áp 110kV Thành Phố 2 (B thực hiện toàn bộ)/II.Phần xây dựng trong trạm/II.3.Đường vào trạm, đường nội bộ trong trạm (theo bản vẽ thiết kế)
1 Đường đấu nối vào trạm bằng bê tông xi măng theo thiết kế Chương V HSMT 37,5 m dài
2 Đường trong trạm rộng 4,5m có bó vỉa hè và kết cấu theo thiết kế Chương V HSMT 154 m dài
3 Đường trong trạm rộng 5m có bó vỉa hè và kết cấu theo thiết kế Chương V HSMT 24,5 m dài
H A.Trạm biến áp 110kV Thành Phố 2 (B thực hiện toàn bộ)/II.Phần xây dựng trong trạm/II.4.Rải đá nền trạm, bê tông sân trạm
1 Sân bê tông nền trạm theo diện tích thiết kế Chương V HSMT 257,6 m2
2 Sân rải đá nền trạm theo diện tích thiết kế Chương V HSMT 2.838 m2
I A.Trạm biến áp 110kV Thành Phố 2 (B thực hiện toàn bộ)/II.Phần xây dựng trong trạm/II.5.Hệ thống cấp, thoát nước
1 Đường ống cấp nước từ giếng khoan qua bể xử lý nước đến bể inox nhà điều khiển phân phối Chương V HSMT 1 Hệ thống
2 Đường ống thoát nước, hố ga, rãnh thoát nước chung toàn trạm nối với mương thoát nước ngoài trạm Chương V HSMT 1 Hệ thống
3 Đường ống, hố ga thoát dầu sự cố Chương V HSMT 1 Hệ thống
4 Giếng khoan khai thác nước ngầm Chương V HSMT 1 Giếng
5 Bể xử lý nước và chứa nước sinh hoạt Chương V HSMT 1 Bể
6 Thiết bị xử lý nước giếng khoan 3 cột lọc Chương V HSMT 1 Bộ
7 Bể dầu sự cố Chương V HSMT 1 Bể
J A.Trạm biến áp 110kV Thành Phố 2 (B thực hiện toàn bộ)/II.Phần xây dựng trong trạm/II.6.Xây dựng ngoài trời/II.6.1.Móng, bệ
1 Móng máy biến áp 110kV Chương V HSMT 1 Móng
2 Móng trụ đỡ chống sét van 110kV, 1 pha Chương V HSMT 3 Móng
3 Móng trụ đỡ chống sét van và dao nối đất trung tính Chương V HSMT 1 Móng
4 Móng trụ đỡ máy cắt 110kV Chương V HSMT 6 Móng
5 Móng trụ đỡ biến dòng điện 110kV Chương V HSMT 9 Móng
6 Móng trụ dao cách ly 110kV 2 lưỡi nối đất Chương V HSMT 15 Móng
7 Móng trụ dao cách ly 110kV 1 lưỡi nối đất Chương V HSMT 9 Móng
8 Móng trụ đỡ biến điện áp thanh cái Chương V HSMT 6 Móng
9 Móng trụ đỡ biến điện áp đường dây Chương V HSMT 2 Móng
10 Móng trụ đỡ MBA tự dùng Chương V HSMT 2 Móng
11 Móng trụ sứ đứng thanh cái Chương V HSMT 8 Móng
12 Móng cột pooctich cột thép cao 15m Chương V HSMT 2 Móng
13 Móng cột pooctich cột thép cao 11m Chương V HSMT 2 Móng
14 Móng cột Camera giám sát Chương V HSMT 5 Móng
15 Móng cột chiếu sáng và chống sét BTLT Chương V HSMT 1 Móng
16 Móng cột chiếu sáng quanh trạm MCS Chương V HSMT 17 Móng
17 Bệ đỡ tủ đấu dây Chương V HSMT 4 Bệ
18 Bể cát cứu hỏa Chương V HSMT 1 Bể
K A.Trạm biến áp 110kV Thành Phố 2 (B thực hiện toàn bộ)/II.Phần xây dựng trong trạm/II.6.Xây dựng ngoài trời/II.6.2.Các cấu kiện ngoài trời
1 Cung cấp và lắp đặt cột chiếu sáng NPC-I-20-190-4.56 Chương V HSMT 1 Cột
2 Kim thu sét KT-6 cho cột thép Chương V HSMT 2 Bộ
3 Kim thu sét KT-6 cho cột BTLT Chương V HSMT 1 Bộ
4 Xà thép XT-10 Chương V HSMT 2 Bộ
5 Cột Pootich bằng thép mạ cao 15m Chương V HSMT 2 Cột
6 Cột Pootich bằng thép mạ cao 11m Chương V HSMT 2 Cột
7 Dàn đèn chiếu sáng và thang leo mạ kẽm Chương V HSMT 1 Bộ
8 Sàn thao tác máy cắt bằng thép mạ kẽm Chương V HSMT 3 Bộ
L A.Trạm biến áp 110kV Thành Phố 2 (B thực hiện toàn bộ)/II.Phần xây dựng trong trạm/II.6.Xây dựng ngoài trời/II.6.3. Móng, cột, xà trạm tự dùng 22/0,4kV kiểu treo
1 Móng cột bê tông ly tâm BTLT Chương V HSMT 2 Móng
2 Cột bê tông ly tâm 10m treo MBA tự dùng BTLT-10D Chương V HSMT 2 Cột
3 Xà đỡ sứ đứng 22kV Chương V HSMT 2 Bộ
4 Xà đỡ sứ trung gian Chương V HSMT 1 Bộ
5 Xà đỡ SI và CSV 22kV Chương V HSMT 1 Bộ
6 Cổ dề đỡ cáp Chương V HSMT 8 Cái
7 Ghế cách điện Chương V HSMT 1 Bộ
8 Xà đỡ đầu cáp và chống sét van 22kV Chương V HSMT 2 Bộ
9 Giá đỡ cáp lực Chương V HSMT 2 Bộ
M A.Trạm biến áp 110kV Thành Phố 2 (B thực hiện toàn bộ)/II.Phần xây dựng trong trạm/II.6.Xây dựng ngoài trời/II.6.4. Mương cáp ngoài trời
1 Mương cáp chìm B=1200 (gồm cả giá đỡ, tấm đan, máng cáp) Chương V HSMT 173,2 m
2 Mương cáp chìm BQĐ=1200 (gồm cả tấm đan, máng cáp) Chương V HSMT 41,9 m
3 Mương cáp chìm B=1000 (gồm cả giá đỡ, tấm đan, máng cáp) Chương V HSMT 52 m
4 Mương cáp chìm B=400 (gồm cả giá đỡ, tấm đan, máng cáp) Chương V HSMT 36 m
N A.Trạm biến áp 110kV Thành Phố 2 (B thực hiện toàn bộ)/II.Phần xây dựng trong trạm
1 II.7. Nhà điều khiển phân phối có kích thước, kiến trúc và kết cấu theo thiết kế (bao gồm cả hệ thống mương cáp, điện chiếu sáng, thông gió, cấp thoát nước và khu vệ sinh) Chương V HSMT 1 Nhà
O A.Trạm biến áp 110kV Thành Phố 2 (B thực hiện toàn bộ)/II.Phần xây dựng trong trạ/ II.8.Hệ thống báo cháy chữa cháy/II.8.1. Thiết bị chữa cháy tại chỗ
1 Bình chữa cháy xách tay MT3 Chương V HSMT 5 Bình
2 Bình chữa cháy xách tay MFZL4 Chương V HSMT 5 Bình
3 Bình chữa cháy xe đẩy MFZT35 Chương V HSMT 4 Bình
4 Hộp đựng bình chữa cháy 500x600 Chương V HSMT 5 Hộp
5 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V HSMT 5 Cái
P A.Trạm biến áp 110kV Thành Phố 2 (B thực hiện toàn bộ)/II.Phần xây dựng trong trạm/II.8.Hệ thống báo cháy, chữa cháy/II.8.2.Hệ thống báo cháy tự động
1 Tủ báo cháy địa chỉ 2 loop kết nối với hệ thống máy tính, đưa được tín hiệu về Trung tâm điều khiển ( đã bao gồm các module điều khiển, bảo vệ, ắc quy dự phòng…) Chương V HSMT 1 Tủ
2 Đầu báo nhiệt gia tăng kiểu thường chống nổ, chống nước ngoài trời MBA kèm đế Chương V HSMT 5 bộ
3 Đầu báo nhiệt gia tăng kiểu địa chỉ Chương V HSMT 9 bộ
4 Đầu báo khói quang điện kiểu địa chỉ Chương V HSMT 10 bộ
5 Tổ hợp nút, đèn, chuông báo cháy địa chỉ Chương V HSMT 2 bộ
6 Modul điều khiển thiết bị ngoại vi Chương V HSMT 3 bộ
7 Modul giao tiếp kiểu rơle Chương V HSMT 3 bộ
8 Modul giám sát đầu vào Chương V HSMT 2 bộ
9 Giá đỡ đầu báo cháy ngoài trời Chương V HSMT 4 Cái
10 Cáp cấp điện và tín hiệu kèm phụ kiện lắp đặt cho hệ thống báo cháy (ống bảo vệ, hộp chia ngả, đầu cốt, cút, măng sông, kẹp ống nhựa...) Chương V HSMT 1
Q B. Phần Đường dây 110kV (B thực hiện toàn bộ)/I.Cung cấp, vận chuyển vật tư/I.1.Phần dây dẫn, dây chống sét, cách điện và phụ kiên
1 Dây dẫn điện ACSR-300/39 Chương V HSMT 1.316 m
2 Chuỗi đỡ lèo dây dẫn ĐL-1 Chương V HSMT 33 Chuỗi
3 Chuỗi néo đơn dây dẫn ND12-1A Chương V HSMT 24 Chuỗi
4 Chuỗi néo đơn dây dẫn ND12-1B Chương V HSMT 6 Quả
5 Chống rung dây dẫn CR-1 Chương V HSMT 30 Cái
6 Ống nối dây dẫn ONDD Chương V HSMT 2 Cái
7 Ống vá dây dẫn OVDD Chương V HSMT 1 Cái
8 Ống nối dây chống sét ONS Chương V HSMT 1 Cái
9 Ống vá dây chống sét OVS Chương V HSMT 1 Bộ
10 Tạ bù 100kg cho vị trí cột 72 tuyến hiện có Chương V HSMT 3 Bộ
11 Tạ bù 150kg cho vị trí cột 74 tuyến hiện có Chương V HSMT 3 Bộ
R B.Phần Đường dây 110kV (B thực hiện toàn bộ)/I.Cung cấp, vận chuyển vật tư/I.2.Phần cáp quang và phụ kiện
1 Dây cáp quang OPGW57/24 (kèm rulo) Chương V HSMT 973 m
2 Hộp nối cáp quang 3 đầu OPGW57/OPGW/OPGW (kèm giá đỡ) Chương V HSMT 2 Hộp
3 Hộp nối cáp quang 2 đầu OFC/OPGW57(24/24) (kèm giá đỡ) Chương V HSMT 2 Hộp
4 Chuỗi néo cáp quang NCQ Chương V HSMT 12 Cái
5 Chống rung cáp quang CR-CQ Chương V HSMT 12 Cái
6 Kẹp cáp quang trên cột KCQ Chương V HSMT 29 Cái
S B.Phần Đường dây 110kV (B thực hiện toàn bộ)/I.Cung cấp, vận chuyển vật tư/I.3Phần cột thép
1 Cột néo N122-28D1 Chương V HSMT 1 Cột
2 Cột néo N122-28D Chương V HSMT 1 Cột
3 Biển báo thứ tự cột (0,1x24x21) Chương V HSMT 2 Cái
4 Biển báo nguy hiểm (0,1x36x24) Chương V HSMT 2 Cái
T B.Phần Đường dây 110kV (B thực hiện toàn bộ)/II.Lắp đặt dây dẫn, cáp quang, cách điện, phụ kiện/II.1.Phần dây dẫn, dây chống sét, dây cáp quang cách điện và phụ kiên
1 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn điện ACSR-300/39 Chương V HSMT 1.316 m
2 Lắp chuỗi đỡ lèo dây dẫn ĐL-1 Chương V HSMT 33 Chuỗi
3 Lắp chuỗi néo đơn dây dẫn ND12-1A Chương V HSMT 24 Chuỗi
4 Lắp chuỗi néo đơn dây dẫn ND12-1B Chương V HSMT 6 Chuỗi
5 Lắp chống rung dây dẫn CR-1 Chương V HSMT 30 Quả
6 Tạ bù 100kg cho vị trí cột 72 tuyến hiện có Chương V HSMT 3 Bộ
7 Tạ bù 150kg cho vị trí cột 74 tuyến hiện có Chương V HSMT 3 Bộ
U B.Phần Đường dây 110kV (B thực hiện toàn bộ)/II.Lắp đặt dây dẫn, cáp quang, cách điện, phụ kiện/II.2.Phần cáp quang và phụ kiện phần xây dựng mới
1 Kéo rải, lắp đặt cáp quang OPGW57/24 sợi quang Chương V HSMT 973 m
2 Lắp đặt, hàn nối hộp nối OPGW57/OPGW57/OPGW57 Chương V HSMT 2 Hộp
3 Lắp đặt, hàn nối hộp nối OPGW57/OPGW57 Chương V HSMT 2 Hộp
4 Kẹp cáp quang trên cột Chương V HSMT 29 Cái
V B.Phần Đường dây 110kV (B thực hiện toàn bộ)/II.Lắp đặt dây dẫn, cáp quang, cách điện, phụ kiện/II.3.Phần cột thép
1 Lắp dựng cột néo N122-28D1 Chương V HSMT 1 Cột
2 Lắp dựng cột néo N122-28D Chương V HSMT 1 Cột
3 Lắp đặt biến báo số thứ tự Chương V HSMT 2 Cái
4 Lắp đặt biển báo nguy hiểm Chương V HSMT 2 Cái
W B.Phần Đường dây 110kV (B thực hiện toàn bộ)/III.Phần xây dựng (B cung cấp và thi công lắp đặt)
1 Móng bản MB63-160 Chương V HSMT 2 Móng
2 Tiếp địa RS-4 Chương V HSMT 2 vị trí
3 Bu lông BL64 Chương V HSMT 32 Chiếc
X B.Phần Đường dây 110kV (B thực hiện toàn bộ)/IV.Phần thí nghiệm
1 Kiểm tra thử nghiệm cáp quang ngoài trời (sau lắp đặt) Chương V HSMT 2 Sợi cáp
2 Kiểm tra thử nghiệm đường truyền tín hiệu Chương V HSMT 2 Hệ thống
3 Thí nghiệm tiếp đất cột thép Chương V HSMT 2 Vị trí
Y B.Phần Đường dây 110kV (B thực hiện toàn bộ)/V. Xử lý điểm đấu với đường dây hiện có
1 Căng lại dây và lấy độ võng dây AC 185 hiện có Chương V HSMT 4.965 m
2 Căng lại dây và lấy độ võng dây chống sét TK-50 Chương V HSMT 1.655 m
Z C.Tuyến tạm phục vụ thi công/I. Phần VTTB do A cấp, B tiếp nhận và lắp đặt.
1 Dây dẫn điện ACSR-185 Chương V HSMT 150 m
2 Dây cáp quang OPGW57 Chương V HSMT 324 m
3 Dây chống sét TK50 Chương V HSMT 228 m
4 Chuỗi cách điện néo đơn dây dẫn ND12-1B Chương V HSMT 6 Chuỗi
5 Chuỗi đỡ đơn composite dây dẫn ĐL7-1C Chương V HSMT 3 Chuỗi
6 Chuỗi néo đơn composite dây dẫn ND12-1C Chương V HSMT 6 Chuỗi
7 Chuỗi néo dây chống sét NS Chương V HSMT 4 Chuỗi
8 Chống rung cho dây dẫn CRdd Chương V HSMT 6 Bộ
9 Chống rung cho chống sét CRs Chương V HSMT 2 Bộ
10 Ống nối dây dẫn ONDD Chương V HSMT 3 Ống
11 Ghíp nhôm 3 bulong Chương V HSMT 6 Cái
AA C.Tuyến tạm phục vụ thi công/II. Phần do nhà thầu thực hiện toàn bộ/ II.1 Cung cấp vật tư
1 Dây néo tạm D16m Chương V HSMT 2 bộ
2 Dây néo tạm D20m Chương V HSMT 1 bộ
3 Dây néo tạm D24m Chương V HSMT 4 bộ
4 Dây néo tạm D33m Chương V HSMT 4 bộ
5 Cổ dề néo dây chống sét Chương V HSMT 1 bộ
6 Cổ dề néo dây dẫn (CD-110A) Chương V HSMT 1 bộ
7 Cổ dề néo dây dẫn (CD-110B) Chương V HSMT 1 bộ
8 Cổ dề néo dây dẫn (CD-110C) Chương V HSMT 1 bộ
9 Cổ dề néo dây néo (CDDN) Chương V HSMT 3 bộ
10 Xà đỡ lèo XĐ-1.3 Chương V HSMT 1 bộ
11 Móng néo MN20-6 Chương V HSMT 5 móng
12 Móng néo cho cột KEMA Chương V HSMT 5 móng
13 Tiếp địa cột thép RC2 Chương V HSMT 1 bộ
14 Thuê cột KEMA Chương V HSMT 1 tháng
AB C.Tuyến tạm phục vụ thi công/II. Phần do nhà thầu thực hiện toàn bộ/II.2. Lắp đặt vật tư
1 Lắp đặt toàn bộ vật tư B cấp Chương V HSMT 1
2 Dựng cột KEMA Chương V HSMT 1 Cột
AC C.Tuyến tạm phục vụ thi công/II. Phần do nhà thầu thực hiện toàn bộ/II.3. Tháo dỡ, thu hồi vật tư
1 Tháo dỡ, thu hồi dây dẫn điện ACSR-185 Chương V HSMT 150 m
2 Tháo dỡ, thu hồi dây cáp quang OPGW57 Chương V HSMT 324 m
3 Tháo dỡ, thu hồi dây chống sét TK50 Chương V HSMT 228 m
4 Tháo dỡ, thu hồi chuỗi cách điện néo đơn dây dẫn ND12-1B Chương V HSMT 6 Chuỗi
5 Tháo dỡ, thu hồi chuỗi đỡ đơn composite dây dẫn ĐL7-1C Chương V HSMT 3 Chuỗi
6 Tháo dỡ, thu hồi chuỗi néo đơn composite dây dẫn ND12-1C Chương V HSMT 6 Chuỗi
7 Tháo dỡ, thu hồi chuỗi néo dây chống sét NS Chương V HSMT 4 Chuỗi
8 Tháo dỡ, thu hồi chống rung cho dây dẫn CRdd Chương V HSMT 6 Bộ
9 Tháo dỡ, thu hồi chống rung cho chống sét CRs Chương V HSMT 2 Bộ
10 Tháo hạ, thu hồi Ống nối dây dẫn ONDD Chương V HSMT 3 Ống
11 Tháo hạ, thu hồi ghíp nhôm 3 bulong Chương V HSMT 6 Cái
12 Tháo hạ, thu hồi dây néo Chương V HSMT 5 Bộ
13 Tháo hạ, thu hồi xà các loại Chương V HSMT 1 Bộ
14 Tháo hạ, thu hồi cổ dề các loại Chương V HSMT 6 Bộ
15 Phá dỡ, hoàn trả mặt bằng móng néo MN20-6 Chương V HSMT 5 Móng
16 Tháo dỡ, hoàn trả mặt bằng móng néo cho cột KEMA Chương V HSMT 5 Móng
17 Tháo hạ, thu hồi cột KEMA Chương V HSMT 1 Cột
18 Vận chuyển vật tư thu hồi về kho Chương V HSMT 1 Trọn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->