Gói thầu: Thi công hạng di chuyển hệ thống viễn thông

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200358647-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Tây Hồ
Tên gói thầu Thi công hạng di chuyển hệ thống viễn thông
Số hiệu KHLCNT 20200236049
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-24 19:51:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,080,917,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A DI CHUYỂN TẠM CỦA TRUNG TÂM VIỄN THÔNG 9 - VNPT HÀ NỘI
1 Cắt đường nhựa bằng máy cắt, chiều sâu vết cắt 10cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 334 md
2 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,52 m2
3 Đào đất rãnh cáp, hố ga kích thước rộng>1m, sâu>1m, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 70,14 m3
4 Lấp ống dẫn cáp loại ống PVC siêu bền F110, nong 1 đầu, số lượng 4 ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,68 100m
5 Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,56 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 bằng máy đầm cóc đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3904 100m3
7 Lắp đặt giá đỡ ống dẫn cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 110 bộ
8 Rải băng báo hiệu cống bể Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1703 km
9 Đào móng côt, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m . Đất cấp III (đào đất dựng cột để di chuyển tạm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 91,82 m3
10 Vận chuyển đất thừa bằng ô tô tự đổ phạm vi 1km, ô tô 5 tấn, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4751 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km, ô tô 5 tấn, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4751 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly 8km, ô tô 5 tấn, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4751 100m3
13 Lắp đặt cút cong PVC F110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
14 Đổ bê tông móng cột đơn, loại cột 10m bằng thủ công kết hợp đầm dùi Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 ụ quầy
15 Lắp dựng cột bê tông đơn loại 10-12m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công kết hợp cơ giới (cột 10m) Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cột
16 Lắp dựng cột bê tông ghép loại cột li tâm 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công kết hợp cơ giới Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cột
17 Đổ bê tông móng cột ghép. Loại cột li tâm 7m bằng thủ công kết hợp đầm dùi Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 ụ quầy
18 Lắp dựng cột bê tông đơn li tâm loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công kết hợp cơ giới (7m) Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cột
19 Đổ bê tông móng cột đơn. Loại cột 7m bằng thủ công kết hợp đầm dùi Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 ụ quầy
20 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể, loại cáp quang cống 96FO (cáp quang 96FO hiện trạng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,446 km
21 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể, loại cáp quang cống 64FO (cáp quang 64FO hiện trạng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,675 km
22 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể, loại cáp quang cống 48FO (cáp quang 48FO hiện trạng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,005 km
23 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể, loại cáp quang cống 24FO (cáp quang 24FO hiện trạng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,319 km
24 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể, loại cáp quang cống 12FO (cáp quang 12FO hiện trạng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,958 km
25 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể, loại cáp quang cống 08FO (cáp quang 08FO hiện trạng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,115 km
26 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang treo 12FO (cáp quang 12FO hiện trạng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,591 km
27 Tháo dỡ, thu hồi Splitter1:16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 hộp
28 Tháo dỡ, thu hồi ODF 96FO Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 giá
29 Lắp đặt phụ kiện kẹp cáp trên cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 336 bộ
30 Lắp phụ kiện gông treo cáp trên cột hãm cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 56 bộ
31 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp cống 96FO tận dụng (đấu nối với cáp treo 96FO kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,446 km
32 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp treo 96FO mới (đấu nối với cáp quang cống 96FO tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,45 km
33 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp cống 64FO tận dụng (đấu nối với cáp quang treo 64FO kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,675 km
34 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp treo 64FO mới (đấu nối với cáp quang cống 64FO tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,05 km
35 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp cống 48FO tận dụng (đấu nối với cáp quang treo 48FO kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,005 km
36 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp treo 48FO mới (đấu nối với cáp quang cống 48FO tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3 km
37 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp cống 24FO tận dụng (đấu nối với cáp quang treo 24FO kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,319 km
38 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp treo 24FO mới (đấu nối với cáp quang cống 24FO tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,25 km
39 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp cống 12FO tận dụng (đấu nối với cáp quang treo 12FO kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,958 km
40 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp treo 12FO mới (đấu nối với cáp quang cống 12FO tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3 km
41 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp cống 08FO tận dụng (đấu nối với cáp quang treo 08FO kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,115 km
42 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp treo 08FO mới (đấu nối với cáp quang cống 08FO tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,05 km
43 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang >48FO (MS 96FO) Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 bộ MS
44 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang >48FO (MS 64FO) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ MS
45 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=48FO (MS 48FO) Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 bộ MS
46 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24FO (MS 24FO) Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 bộ MS
47 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=12FO (MS 12FO) Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ MS
48 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=08FO (MS 08FO) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ MS
49 Hàn nối cáp sợi quang và lắp đặt hộp Spliter 1:16 lên cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 bộ
50 Lắp đặt tiếp đất cho tủ cáp, hộp cáp các loại (Splitter 1:16) Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 bộ
51 Hàn nối cáp sợi quang và lắp đặt hộp ODF 96FO lên cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
52 Lắp đặt tiếp đất cho tủ cáp, hộp cáp các loại (hộp ODF 96FO) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
53 Lắp đặt thẻ nhận dạng cáp vào hộp cáp quang các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 cái
54 Lắp đặt thẻ nhận dạng cáp ra hộp cáp quang các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 cái
55 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng cống, loại cáp 600x2 (cáp đồng 600x2 hiện trạng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,323 km
56 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng cống, loại cáp 500x2 (cáp đồng 500x2 hiện trạng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,204 km
57 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng cống, loại cáp 400x2 (cáp đồng 400x2 hiện trạng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,165 km
58 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng cống, loại cáp 300x2 (cáp đồng 300x2 hiện trạng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,676 km
59 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng cống, loại cáp 200x2 (cáp đồng 200x2 hiện trạng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,345 km
60 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng cống, loại cáp 100x2 (cáp đồng 100x2 hiện trạng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,349 km
61 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng cống, loại cáp 50x2 (cáp đồng 50x2 hiện trạng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,408 km
62 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp 50x2 (cáp đồng 50x2 hiện trạng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,085 km
63 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp 30x2 (cáp đồng 30x2 hiện trạng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,212 km
64 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp 20x2 (cáp đồng 20x2 hiện trạng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,326 km
65 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp 10x2 (cáp đồng 10x2 hiện trạng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,305 km
66 Tháo dỡ, thu hồi măng sông, loại măng sông cơ khí 100x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 km
67 Tháo dỡ, thu hồi măng sông, loại măng sông cơ khí 50x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 km
68 Tháo dỡ, thu hồi măng sông, loại măng sông cơ khí 30x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 km
69 Tháo dỡ, thu hồi hộp cáp 30x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 1 hộp
70 Tháo dỡ, thu hồi hộp cáp 20x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 1 tủ
71 Tháo dỡ, thu hồi hộp cáp 10x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 1 tủ
72 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 600x2 tận dụng ( đấu nối với cáp 600x2 kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,323 km
73 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 600x2 mới ( đấu nối với cáp cống 600x2 tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,096 km
74 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 500x2 tận dụng ( đấu nối với cáp 500x2 kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,204 km
75 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 500x2 mới ( đấu nối với cáp cống 500x2 tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,032 km
76 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 400x2 tận dụng ( đấu nối với cáp 400x2 kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,165 km
77 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 400x2 mới ( đấu nối với cáp cống 400x2 tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,064 km
78 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 300x2 tận dụng ( đấu nối với cáp 300x2 kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,676 km
79 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 300x2 mới ( đấu nối với cáp cống 300x2 tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,16 km
80 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 200x2 tận dụng ( đấu nối với cáp 200x2 kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,345 km
81 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 200x2 mới ( đấu nối với cáp cống 200x2 tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,096 km
82 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 100x2 tận dụng ( đấu nối với cáp treo 100x2 kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,349 km
83 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp treo 100x2 mới ( đấu nối với cáp cống 100x2 tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,128 km
84 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 50x2 tận dụng ( đấu nối với cáp treo 50x2 kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,408 km
85 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp treo 50x2 tận dụng ( đấu nối với cáp treo 50x2 kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,085 km
86 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp treo 50x2 mới ( đấu nối với cáp cống 50x2 tận dụng và cáp treo 50x2 tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,064 km
87 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp treo 30x2 tận dụng (đấu nối với cáp treo 30x2 kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,212 km
88 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp treo 30x2 mới (đấu nối với cáp treo 30x2 tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,032 km
89 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp treo 20x2 tận dụng (đấu nối với cáp treo 20x2 kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,326 km
90 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp treo 10x2 tận dụng (đấu nối với cáp treo 10x2 kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,305 km
91 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 600x2 (1+1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
92 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 500x2 (1+1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
93 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 500x2 (1+2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
94 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 400x2 (1+1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
95 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 300x2 (1+2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 bộ
96 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 200x2 (1+1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
97 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 100x2 (1+1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ
98 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 50x2 (1+1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
99 Hàn nối măng sông cơ khí, loại MS cơ khí 100x2 (tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
100 Hàn nối măng sông cơ khí, loại MS cơ khí 50x2 (tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
101 Hàn nối măng sông cơ khí, loại MS cơ khí 100x2 (tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
102 Lắp hộp cáp vào cột có tiếp đất. Cáp đi từ cột treo cáp (hộp cáp 30x2 tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 hộp
103 Lắp hộp cáp vào cột có tiếp đất. Cáp đi từ cột treo cáp (hộp cáp 20x2 tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 hộp
104 Lắp hộp cáp vào cột có tiếp đất. Cáp đi từ cột treo cáp (hộp cáp 10x2 tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 hộp
105 Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp, loại cáp 30x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 hộp
106 Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp, loại cáp 20x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 hộp
107 Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp, loại cáp 10x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 hộp
108 Ra, kéo, căng hãm dây lụa 7 sợi gia cố cáp cống treo đảm bảo thông tin liên lạc liên tục không gián đoạn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,52 km
109 Lắp đặt đai treo cáp D200. Chiều cao lắp đặt <=20m Mô tả theo yêu cầu Chương V 840 bộ
B DI CHUYỂN CHÍNH THỨC CỦA TRUNG TÂM VIỄN THÔNG 9 - VNPT HÀ NỘI
1 Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp cống 96FO (đấu nối với cáp quang 96FO tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,958 km
2 Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp cống 96FO tận dụng (đấu nối với cáp quang cống 96FO kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,18 km
3 Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp cống 64FO (đấu nối với cáp quang 64FO tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,744 km
4 Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp cống 48FO (đấu nối với cáp quang 48FO tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,434 km
5 Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp cống 48FO tận dụng (đấu nối với cáp quang cống 48FO kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,084 km
6 Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp treo 48FO tận dụng (đấu nối với cáp quang cống 48FO kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,05 km
7 Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp cống 24FO (đấu nối với cáp quang 24FO tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,502 km
8 Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp cống 24FO tận dụng (đấu nối với cáp quang cống 24FO kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,084 km
9 Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp cống 12FO (đấu nối với cáp quang 12FO tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,976 km
10 Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp cống 12FO tận dụng (đấu nối với cáp quang cống 12FO kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,048 km
11 Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp treo 12FO tận dụng (đấu nối với cáp quang cống 12FO kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,05 km
12 Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp cống 08FO (đấu nối với cáp quang 08FO tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,15 km
13 Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp cống 08FO tận dụng (đấu nối với cáp quang cống 08FO kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,012 km
14 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang >48FO (MS 96FO) Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 bộ MS
15 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=48FO (MS 48FO) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ MS
16 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24FO (MS 24FO) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 bộ MS
17 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=12FO (MS 12FO) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ MS
18 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=08FO (MS 08FO) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ MS
19 Hàn nối cáp sợi quang và lắp đặt hộp Spliter 1:16 lên cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 bộ
20 Lắp đặt tiếp đất cho tủ cáp, hộp cáp các loại (Spliter 1:16) Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 vị trí
21 Hàn nối cáp sợi quang và lắp đặt hộp ODF 96FO lên cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
22 Lắp đặt tiếp đất cho tủ cáp, hộp cáp các loại (hộp ODF 96FO) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
23 Lắp đặt thẻ nhận dạng cáp vào hộp cáp quang các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 cái
24 Lắp đặt thẻ nhận dạng cáp vào hộp cáp quang các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 cái
25 Đeo biển cáp tại bể cho cáp quang Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.380 cái/bể
26 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang > 48FO (cáp quang cống 96FO (tận dụng) treo tạm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,446 km
27 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang > 48FO (cáp quang treo 96FO treo tạm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,45 km
28 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang > 48FO (cáp quang cống 64FO (tận dụng) treo tạm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,675 km
29 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang > 48FO (cáp quang treo 64FO treo tạm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,05 km
30 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang <= 48FO (cáp quang cống 48FO (tận dụng) treo tạm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,005 km
31 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang <= 48FO (cáp quang cống 24FO (tận dụng) treo tạm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,319 km
32 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang <= 48FO (cáp quang treo 24FO treo tạm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,25 km
33 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang <= 16FO (cáp quang cống 12FO (tận dụng) treo tạm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,958 km
34 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang <= 16FO (cáp quang cống 08FO (tận dụng) treo tạm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,115 km
35 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang <= 16FO (cáp quang treo 08FO treo tạm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,05 km
36 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang <= 48FO (cáp quang treo 48FO treo tạm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3 km
37 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang <= 16FO (cáp quang treo 12FO (tận dụng) treo tạm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,591 km
38 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang <= 16FO (cáp quang treo 12FO treo tạm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3 km
39 Tháo dỡ, thu hồi măng sông cáp quang, loại măng sông > 48FO (MS 96FO) Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 bộ MS
40 Tháo dỡ, thu hồi măng sông cáp quang, loại măng sông > 48FO (MS 64FO) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ MS
41 Tháo dỡ, thu hồi măng sông cáp quang, loại măng sông <= 48FO (MS 48FO) Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 bộ MS
42 Tháo dỡ, thu hồi măng sông cáp quang, loại măng sông <= 48FO (MS 24FO) Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 bộ MS
43 Tháo dỡ, thu hồi măng sông cáp quang, loại măng sông <= 16FO (MS 12FO) Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ MS
44 Tháo dỡ, thu hồi măng sông cáp quang, loại măng sông <= 16FO (MS 08FO) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ MS
45 Tháo dỡ, thu hồi Splitter1:16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 km
46 Tháo dỡ, thu hồi ODF 96FO Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 km
47 Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 600x2 trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp tận dụng ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,584 km
48 Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 600x2 tận dụng trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp kéo mới ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,015 km
49 Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 500x2 trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp tận dụng ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,16 km
50 Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 500x2 tận dụng trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp kéo mới ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,003 km
51 Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 400x2 trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp tận dụng ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,464 km
52 Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 400x2 tận dụng trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp kéo mới ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,012 km
53 Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 300x2 trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp tận dụng ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,205 km
54 Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 300x2 tận dụng trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp kéo mới ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,015 km
55 Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 200x2 trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp tận dụng ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,672 km
56 Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 200x2 tận dụng trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp kéo mới ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,003 km
57 Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 100x2 trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp tận dụng ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,892 km
58 Ra, kéo cáp đồng, loại cáp cống 100x2 tận dụng ( đấu nối với cáp cống 100x2 kéo mới ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,009 km
59 Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 50x2 trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp tận dụng ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,622 km
60 Ra, kéo cáp đồng, loại cáp cống 50x2 tận dụng trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp kéo mới ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,003 km
61 Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 30x2 trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp tận dụng ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,194 km
62 Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 20x2 trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp tận dụng ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,312 km
63 Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 10x2 trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp tận dụng ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,465 km
64 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 600x2 (1+1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
65 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 500x2 (1+1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
66 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 400x2 (1+1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
67 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 300x2 (1+2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 bộ
68 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 100x2 (1+1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
69 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 50x2 (1+1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
70 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 20x2 (1+1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
71 Hàn nối măng sông cơ khí, loại MS cơ khí 100x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
72 Hàn nối măng sông cơ khí, loại MS cơ khí 50x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
73 Hàn nối măng sông cơ khí, loại MS cơ khí 30x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
74 Lắp hộp cáp vào cột có tiếp đất. Cáp đi từ cột treo cáp (hộp cáp 30x2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 1 hộp
75 Lắp hộp cáp vào cột có tiếp đất. Cáp đi từ cột treo cáp (hộp cáp 20x2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 1 hộp
76 Lắp hộp cáp vào cột có tiếp đất. Cáp đi từ cột treo cáp (hộp cáp 10x2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 1 hộp
77 Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp, loại cáp 30x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 hộp
78 Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp, loại cáp 20x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 hộp
79 Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp, loại cáp 10x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 hộp
80 Đeo biển cáp tại bể cho cáp đồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.320 cái/bể
81 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp 600x2 (cáp cống 600x2 treo tạm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,419 km
82 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp 500x2 (cáp cống 500x2 treo tạm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,236 km
83 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp 400x2 (cáp cống 400x2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,229 km
84 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp 300x2 (cáp cống 300x2 treo tạm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,836 km
85 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp 200x2 (cáp cống 200x2 treo tạm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,441 km
86 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp 100x2 (cáp cống 100x2 (tận dụng)treo tạm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,349 km
C DI CHUYỂN TẠM CỦA CỤC BƯU ĐIỆN TRUNG ƯƠNG
1 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể, loại cáp quang cống 08FO (cáp quang 08FO hiện trạng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,198 km
2 Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 56 1 bộ
3 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp cổng 08FO tận dụng (đấu nối với cáp quang treo 08FO kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,198 km
4 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp treo 08FO mới (đấu nối với cáp quang cổng 08FO tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,228 km
5 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=08FO (MS 08FO) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ MS
6 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng cống, loại cáp 200x2 (cáp cống 200x2 hiện trạng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,099 km
7 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cổng 200x2 tận dụng (đấu nối với cáp 200x2 kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,099 km
8 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 200x2 mới (đấu nối với cáp cống 200x2 tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,096 km
9 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS200x2 (1+1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
D DI CHUYỂN CHÍNH THỨC CỦA CỤC BƯU ĐIỆN TRUNG ƯƠNG
1 Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp cống 08FO (đấu nối với cáp quang 08FO tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,426 km
2 Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp treo 08FO tận dụng (đấu nối với cáp quang cống 08FO kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,048 km
3 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 08FO (MS 08FO) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ MS
4 Đeo biển cáp tại bể cho cáp quang, cáp đồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 bộ
5 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang <=16FO (cáp quang cống 08FO (tận dung) treo trạm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,198 km
6 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang <=16FO (cáp quang treo 08FO treo trạm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,136 km
7 Tháo dỡ, thu hồi măng sông cáp quang, loại măng sông <=16FO (MS 08FO) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ MS
8 Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 200x2 trong cống bể có sẵn (đấu nối với cáp tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,187 km
9 Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 200x2 tận dụng trong cống bể có sẵn (đấu nối với cáp kéo mới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,006 km
10 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 200x2 (1+1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
11 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp 200x2 (cáp cống 200x2 treo trạm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,149 km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->