Gói thầu: Thi công hạng di chuyển hệ thống viễn thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200358647-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Tây Hồ |
| Tên gói thầu | Thi công hạng di chuyển hệ thống viễn thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200236049 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 19:51:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,080,917,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | DI CHUYỂN TẠM CỦA TRUNG TÂM VIỄN THÔNG 9 - VNPT HÀ NỘI | |||
| 1 | Cắt đường nhựa bằng máy cắt, chiều sâu vết cắt 10cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 334 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,52 | m2 |
| 3 | Đào đất rãnh cáp, hố ga kích thước rộng>1m, sâu>1m, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70,14 | m3 |
| 4 | Lấp ống dẫn cáp loại ống PVC siêu bền F110, nong 1 đầu, số lượng 4 ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,68 | 100m |
| 5 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,56 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 bằng máy đầm cóc đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3904 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt giá đỡ ống dẫn cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 110 | bộ |
| 8 | Rải băng báo hiệu cống bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1703 | km |
| 9 | Đào móng côt, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m . Đất cấp III (đào đất dựng cột để di chuyển tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 91,82 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa bằng ô tô tự đổ phạm vi 1km, ô tô 5 tấn, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4751 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km, ô tô 5 tấn, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4751 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 8km, ô tô 5 tấn, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4751 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt cút cong PVC F110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 14 | Đổ bê tông móng cột đơn, loại cột 10m bằng thủ công kết hợp đầm dùi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | ụ quầy |
| 15 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 10-12m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công kết hợp cơ giới (cột 10m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cột |
| 16 | Lắp dựng cột bê tông ghép loại cột li tâm 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cột |
| 17 | Đổ bê tông móng cột ghép. Loại cột li tâm 7m bằng thủ công kết hợp đầm dùi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | ụ quầy |
| 18 | Lắp dựng cột bê tông đơn li tâm loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công kết hợp cơ giới (7m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cột |
| 19 | Đổ bê tông móng cột đơn. Loại cột 7m bằng thủ công kết hợp đầm dùi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | ụ quầy |
| 20 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể, loại cáp quang cống 96FO (cáp quang 96FO hiện trạng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,446 | km |
| 21 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể, loại cáp quang cống 64FO (cáp quang 64FO hiện trạng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,675 | km |
| 22 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể, loại cáp quang cống 48FO (cáp quang 48FO hiện trạng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,005 | km |
| 23 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể, loại cáp quang cống 24FO (cáp quang 24FO hiện trạng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,319 | km |
| 24 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể, loại cáp quang cống 12FO (cáp quang 12FO hiện trạng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,958 | km |
| 25 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể, loại cáp quang cống 08FO (cáp quang 08FO hiện trạng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,115 | km |
| 26 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang treo 12FO (cáp quang 12FO hiện trạng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,591 | km |
| 27 | Tháo dỡ, thu hồi Splitter1:16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | hộp |
| 28 | Tháo dỡ, thu hồi ODF 96FO | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | giá |
| 29 | Lắp đặt phụ kiện kẹp cáp trên cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 336 | bộ |
| 30 | Lắp phụ kiện gông treo cáp trên cột hãm cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56 | bộ |
| 31 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp cống 96FO tận dụng (đấu nối với cáp treo 96FO kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,446 | km |
| 32 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp treo 96FO mới (đấu nối với cáp quang cống 96FO tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,45 | km |
| 33 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp cống 64FO tận dụng (đấu nối với cáp quang treo 64FO kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,675 | km |
| 34 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp treo 64FO mới (đấu nối với cáp quang cống 64FO tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,05 | km |
| 35 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp cống 48FO tận dụng (đấu nối với cáp quang treo 48FO kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,005 | km |
| 36 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp treo 48FO mới (đấu nối với cáp quang cống 48FO tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3 | km |
| 37 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp cống 24FO tận dụng (đấu nối với cáp quang treo 24FO kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,319 | km |
| 38 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp treo 24FO mới (đấu nối với cáp quang cống 24FO tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,25 | km |
| 39 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp cống 12FO tận dụng (đấu nối với cáp quang treo 12FO kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,958 | km |
| 40 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp treo 12FO mới (đấu nối với cáp quang cống 12FO tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3 | km |
| 41 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp cống 08FO tận dụng (đấu nối với cáp quang treo 08FO kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,115 | km |
| 42 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp treo 08FO mới (đấu nối với cáp quang cống 08FO tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,05 | km |
| 43 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang >48FO (MS 96FO) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | bộ MS |
| 44 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang >48FO (MS 64FO) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ MS |
| 45 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=48FO (MS 48FO) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | bộ MS |
| 46 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24FO (MS 24FO) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | bộ MS |
| 47 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=12FO (MS 12FO) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ MS |
| 48 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=08FO (MS 08FO) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ MS |
| 49 | Hàn nối cáp sợi quang và lắp đặt hộp Spliter 1:16 lên cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | bộ |
| 50 | Lắp đặt tiếp đất cho tủ cáp, hộp cáp các loại (Splitter 1:16) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | bộ |
| 51 | Hàn nối cáp sợi quang và lắp đặt hộp ODF 96FO lên cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 52 | Lắp đặt tiếp đất cho tủ cáp, hộp cáp các loại (hộp ODF 96FO) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 53 | Lắp đặt thẻ nhận dạng cáp vào hộp cáp quang các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | cái |
| 54 | Lắp đặt thẻ nhận dạng cáp ra hộp cáp quang các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | cái |
| 55 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng cống, loại cáp 600x2 (cáp đồng 600x2 hiện trạng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,323 | km |
| 56 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng cống, loại cáp 500x2 (cáp đồng 500x2 hiện trạng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,204 | km |
| 57 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng cống, loại cáp 400x2 (cáp đồng 400x2 hiện trạng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,165 | km |
| 58 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng cống, loại cáp 300x2 (cáp đồng 300x2 hiện trạng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,676 | km |
| 59 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng cống, loại cáp 200x2 (cáp đồng 200x2 hiện trạng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,345 | km |
| 60 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng cống, loại cáp 100x2 (cáp đồng 100x2 hiện trạng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,349 | km |
| 61 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng cống, loại cáp 50x2 (cáp đồng 50x2 hiện trạng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,408 | km |
| 62 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp 50x2 (cáp đồng 50x2 hiện trạng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,085 | km |
| 63 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp 30x2 (cáp đồng 30x2 hiện trạng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,212 | km |
| 64 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp 20x2 (cáp đồng 20x2 hiện trạng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,326 | km |
| 65 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp 10x2 (cáp đồng 10x2 hiện trạng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,305 | km |
| 66 | Tháo dỡ, thu hồi măng sông, loại măng sông cơ khí 100x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | km |
| 67 | Tháo dỡ, thu hồi măng sông, loại măng sông cơ khí 50x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | km |
| 68 | Tháo dỡ, thu hồi măng sông, loại măng sông cơ khí 30x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | km |
| 69 | Tháo dỡ, thu hồi hộp cáp 30x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | 1 hộp |
| 70 | Tháo dỡ, thu hồi hộp cáp 20x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | 1 tủ |
| 71 | Tháo dỡ, thu hồi hộp cáp 10x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | 1 tủ |
| 72 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 600x2 tận dụng ( đấu nối với cáp 600x2 kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,323 | km |
| 73 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 600x2 mới ( đấu nối với cáp cống 600x2 tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,096 | km |
| 74 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 500x2 tận dụng ( đấu nối với cáp 500x2 kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,204 | km |
| 75 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 500x2 mới ( đấu nối với cáp cống 500x2 tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,032 | km |
| 76 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 400x2 tận dụng ( đấu nối với cáp 400x2 kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,165 | km |
| 77 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 400x2 mới ( đấu nối với cáp cống 400x2 tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,064 | km |
| 78 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 300x2 tận dụng ( đấu nối với cáp 300x2 kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,676 | km |
| 79 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 300x2 mới ( đấu nối với cáp cống 300x2 tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,16 | km |
| 80 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 200x2 tận dụng ( đấu nối với cáp 200x2 kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,345 | km |
| 81 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 200x2 mới ( đấu nối với cáp cống 200x2 tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,096 | km |
| 82 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 100x2 tận dụng ( đấu nối với cáp treo 100x2 kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,349 | km |
| 83 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp treo 100x2 mới ( đấu nối với cáp cống 100x2 tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,128 | km |
| 84 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 50x2 tận dụng ( đấu nối với cáp treo 50x2 kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,408 | km |
| 85 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp treo 50x2 tận dụng ( đấu nối với cáp treo 50x2 kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,085 | km |
| 86 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp treo 50x2 mới ( đấu nối với cáp cống 50x2 tận dụng và cáp treo 50x2 tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,064 | km |
| 87 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp treo 30x2 tận dụng (đấu nối với cáp treo 30x2 kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,212 | km |
| 88 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp treo 30x2 mới (đấu nối với cáp treo 30x2 tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,032 | km |
| 89 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp treo 20x2 tận dụng (đấu nối với cáp treo 20x2 kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,326 | km |
| 90 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp treo 10x2 tận dụng (đấu nối với cáp treo 10x2 kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,305 | km |
| 91 | Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 600x2 (1+1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 92 | Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 500x2 (1+1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 93 | Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 500x2 (1+2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 94 | Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 400x2 (1+1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 95 | Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 300x2 (1+2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | bộ |
| 96 | Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 200x2 (1+1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 97 | Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 100x2 (1+1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 98 | Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 50x2 (1+1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 99 | Hàn nối măng sông cơ khí, loại MS cơ khí 100x2 (tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 100 | Hàn nối măng sông cơ khí, loại MS cơ khí 50x2 (tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 101 | Hàn nối măng sông cơ khí, loại MS cơ khí 100x2 (tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 102 | Lắp hộp cáp vào cột có tiếp đất. Cáp đi từ cột treo cáp (hộp cáp 30x2 tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | hộp |
| 103 | Lắp hộp cáp vào cột có tiếp đất. Cáp đi từ cột treo cáp (hộp cáp 20x2 tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | hộp |
| 104 | Lắp hộp cáp vào cột có tiếp đất. Cáp đi từ cột treo cáp (hộp cáp 10x2 tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | hộp |
| 105 | Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp, loại cáp 30x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | hộp |
| 106 | Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp, loại cáp 20x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | hộp |
| 107 | Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp, loại cáp 10x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | hộp |
| 108 | Ra, kéo, căng hãm dây lụa 7 sợi gia cố cáp cống treo đảm bảo thông tin liên lạc liên tục không gián đoạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,52 | km |
| 109 | Lắp đặt đai treo cáp D200. Chiều cao lắp đặt <=20m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 840 | bộ |
| B | DI CHUYỂN CHÍNH THỨC CỦA TRUNG TÂM VIỄN THÔNG 9 - VNPT HÀ NỘI | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp cống 96FO (đấu nối với cáp quang 96FO tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,958 | km |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp cống 96FO tận dụng (đấu nối với cáp quang cống 96FO kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,18 | km |
| 3 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp cống 64FO (đấu nối với cáp quang 64FO tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,744 | km |
| 4 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp cống 48FO (đấu nối với cáp quang 48FO tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,434 | km |
| 5 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp cống 48FO tận dụng (đấu nối với cáp quang cống 48FO kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,084 | km |
| 6 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp treo 48FO tận dụng (đấu nối với cáp quang cống 48FO kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,05 | km |
| 7 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp cống 24FO (đấu nối với cáp quang 24FO tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,502 | km |
| 8 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp cống 24FO tận dụng (đấu nối với cáp quang cống 24FO kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,084 | km |
| 9 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp cống 12FO (đấu nối với cáp quang 12FO tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,976 | km |
| 10 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp cống 12FO tận dụng (đấu nối với cáp quang cống 12FO kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,048 | km |
| 11 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp treo 12FO tận dụng (đấu nối với cáp quang cống 12FO kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,05 | km |
| 12 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp cống 08FO (đấu nối với cáp quang 08FO tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,15 | km |
| 13 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp cống 08FO tận dụng (đấu nối với cáp quang cống 08FO kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,012 | km |
| 14 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang >48FO (MS 96FO) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | bộ MS |
| 15 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=48FO (MS 48FO) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ MS |
| 16 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24FO (MS 24FO) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | bộ MS |
| 17 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=12FO (MS 12FO) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ MS |
| 18 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=08FO (MS 08FO) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ MS |
| 19 | Hàn nối cáp sợi quang và lắp đặt hộp Spliter 1:16 lên cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | bộ |
| 20 | Lắp đặt tiếp đất cho tủ cáp, hộp cáp các loại (Spliter 1:16) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | vị trí |
| 21 | Hàn nối cáp sợi quang và lắp đặt hộp ODF 96FO lên cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 22 | Lắp đặt tiếp đất cho tủ cáp, hộp cáp các loại (hộp ODF 96FO) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 23 | Lắp đặt thẻ nhận dạng cáp vào hộp cáp quang các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | cái |
| 24 | Lắp đặt thẻ nhận dạng cáp vào hộp cáp quang các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | cái |
| 25 | Đeo biển cáp tại bể cho cáp quang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.380 | cái/bể |
| 26 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang > 48FO (cáp quang cống 96FO (tận dụng) treo tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,446 | km |
| 27 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang > 48FO (cáp quang treo 96FO treo tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,45 | km |
| 28 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang > 48FO (cáp quang cống 64FO (tận dụng) treo tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,675 | km |
| 29 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang > 48FO (cáp quang treo 64FO treo tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,05 | km |
| 30 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang <= 48FO (cáp quang cống 48FO (tận dụng) treo tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,005 | km |
| 31 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang <= 48FO (cáp quang cống 24FO (tận dụng) treo tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,319 | km |
| 32 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang <= 48FO (cáp quang treo 24FO treo tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,25 | km |
| 33 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang <= 16FO (cáp quang cống 12FO (tận dụng) treo tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,958 | km |
| 34 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang <= 16FO (cáp quang cống 08FO (tận dụng) treo tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,115 | km |
| 35 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang <= 16FO (cáp quang treo 08FO treo tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,05 | km |
| 36 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang <= 48FO (cáp quang treo 48FO treo tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3 | km |
| 37 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang <= 16FO (cáp quang treo 12FO (tận dụng) treo tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,591 | km |
| 38 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang <= 16FO (cáp quang treo 12FO treo tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3 | km |
| 39 | Tháo dỡ, thu hồi măng sông cáp quang, loại măng sông > 48FO (MS 96FO) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | bộ MS |
| 40 | Tháo dỡ, thu hồi măng sông cáp quang, loại măng sông > 48FO (MS 64FO) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ MS |
| 41 | Tháo dỡ, thu hồi măng sông cáp quang, loại măng sông <= 48FO (MS 48FO) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | bộ MS |
| 42 | Tháo dỡ, thu hồi măng sông cáp quang, loại măng sông <= 48FO (MS 24FO) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | bộ MS |
| 43 | Tháo dỡ, thu hồi măng sông cáp quang, loại măng sông <= 16FO (MS 12FO) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ MS |
| 44 | Tháo dỡ, thu hồi măng sông cáp quang, loại măng sông <= 16FO (MS 08FO) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ MS |
| 45 | Tháo dỡ, thu hồi Splitter1:16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | km |
| 46 | Tháo dỡ, thu hồi ODF 96FO | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | km |
| 47 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 600x2 trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp tận dụng ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,584 | km |
| 48 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 600x2 tận dụng trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp kéo mới ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,015 | km |
| 49 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 500x2 trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp tận dụng ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,16 | km |
| 50 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 500x2 tận dụng trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp kéo mới ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,003 | km |
| 51 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 400x2 trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp tận dụng ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,464 | km |
| 52 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 400x2 tận dụng trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp kéo mới ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,012 | km |
| 53 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 300x2 trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp tận dụng ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,205 | km |
| 54 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 300x2 tận dụng trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp kéo mới ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,015 | km |
| 55 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 200x2 trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp tận dụng ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,672 | km |
| 56 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 200x2 tận dụng trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp kéo mới ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,003 | km |
| 57 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 100x2 trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp tận dụng ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,892 | km |
| 58 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp cống 100x2 tận dụng ( đấu nối với cáp cống 100x2 kéo mới ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,009 | km |
| 59 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 50x2 trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp tận dụng ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,622 | km |
| 60 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp cống 50x2 tận dụng trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp kéo mới ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,003 | km |
| 61 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 30x2 trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp tận dụng ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,194 | km |
| 62 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 20x2 trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp tận dụng ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,312 | km |
| 63 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 10x2 trong cống bể có sẵn ( đấu nối với cáp tận dụng ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,465 | km |
| 64 | Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 600x2 (1+1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 65 | Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 500x2 (1+1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 66 | Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 400x2 (1+1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 67 | Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 300x2 (1+2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | bộ |
| 68 | Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 100x2 (1+1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 69 | Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 50x2 (1+1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 70 | Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 20x2 (1+1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 71 | Hàn nối măng sông cơ khí, loại MS cơ khí 100x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 72 | Hàn nối măng sông cơ khí, loại MS cơ khí 50x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 73 | Hàn nối măng sông cơ khí, loại MS cơ khí 30x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 74 | Lắp hộp cáp vào cột có tiếp đất. Cáp đi từ cột treo cáp (hộp cáp 30x2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | 1 hộp |
| 75 | Lắp hộp cáp vào cột có tiếp đất. Cáp đi từ cột treo cáp (hộp cáp 20x2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | 1 hộp |
| 76 | Lắp hộp cáp vào cột có tiếp đất. Cáp đi từ cột treo cáp (hộp cáp 10x2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | 1 hộp |
| 77 | Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp, loại cáp 30x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | hộp |
| 78 | Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp, loại cáp 20x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | hộp |
| 79 | Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp, loại cáp 10x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | hộp |
| 80 | Đeo biển cáp tại bể cho cáp đồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.320 | cái/bể |
| 81 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp 600x2 (cáp cống 600x2 treo tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,419 | km |
| 82 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp 500x2 (cáp cống 500x2 treo tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,236 | km |
| 83 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp 400x2 (cáp cống 400x2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,229 | km |
| 84 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp 300x2 (cáp cống 300x2 treo tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,836 | km |
| 85 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp 200x2 (cáp cống 200x2 treo tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,441 | km |
| 86 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp 100x2 (cáp cống 100x2 (tận dụng)treo tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,349 | km |
| C | DI CHUYỂN TẠM CỦA CỤC BƯU ĐIỆN TRUNG ƯƠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể, loại cáp quang cống 08FO (cáp quang 08FO hiện trạng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,198 | km |
| 2 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56 | 1 bộ |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp cổng 08FO tận dụng (đấu nối với cáp quang treo 08FO kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,198 | km |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp treo 08FO mới (đấu nối với cáp quang cổng 08FO tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,228 | km |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=08FO (MS 08FO) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ MS |
| 6 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng cống, loại cáp 200x2 (cáp cống 200x2 hiện trạng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,099 | km |
| 7 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cổng 200x2 tận dụng (đấu nối với cáp 200x2 kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,099 | km |
| 8 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp cống 200x2 mới (đấu nối với cáp cống 200x2 tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,096 | km |
| 9 | Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS200x2 (1+1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| D | DI CHUYỂN CHÍNH THỨC CỦA CỤC BƯU ĐIỆN TRUNG ƯƠNG | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp cống 08FO (đấu nối với cáp quang 08FO tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,426 | km |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp treo 08FO tận dụng (đấu nối với cáp quang cống 08FO kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,048 | km |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 08FO (MS 08FO) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ MS |
| 4 | Đeo biển cáp tại bể cho cáp quang, cáp đồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang <=16FO (cáp quang cống 08FO (tận dung) treo trạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,198 | km |
| 6 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp quang <=16FO (cáp quang treo 08FO treo trạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,136 | km |
| 7 | Tháo dỡ, thu hồi măng sông cáp quang, loại măng sông <=16FO (MS 08FO) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ MS |
| 8 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 200x2 trong cống bể có sẵn (đấu nối với cáp tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,187 | km |
| 9 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 200x2 tận dụng trong cống bể có sẵn (đấu nối với cáp kéo mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,006 | km |
| 10 | Hàn nối măng sông co nhiệt, loại MS 200x2 (1+1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp 200x2 (cáp cống 200x2 treo trạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,149 | km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi