Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200361240-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200149401 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác của huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 11:16:00 đến ngày 2020-04-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,877,410,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,3345 | m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,5836 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 182,3165 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 34,6401 | 100m3 |
| 5 | Đào cấp nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,0295 | m3 |
| 6 | Đào cấp máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,2356 | 100m3 |
| 7 | Vét hữu cơ bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 55,095 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,4681 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,2926 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 43,5594 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 23,921 | 100m3 |
| 12 | Mua, vận chuyển đất đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 95,6317 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 79,5605 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 79,5605 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 26km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 79,5605 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,0191 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 41,5361 | 100m3 |
| 18 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 52,5552 | 100m3 |
| 19 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 111,9095 | 100m2 |
| 20 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 47,842 | 100m2 |
| 21 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 28 cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 47,842 | 100m2 |
| 22 | Vệ sinh mặt đường, sân bãi bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 61,0327 | 100m2 |
| B | Hạng mục 2: Thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 74,143 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,0872 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,0019 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,8286 | 100m3 |
| 5 | Mua, vận chuyển đất đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,8687 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,0422 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,0422 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 26km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,0422 | 100m3 |
| 9 | Sản xuất bê tông rãnh đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 332,17 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thân rãnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 42,008 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,5433 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,907 | tấn |
| 13 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 79,92 | m3 |
| 14 | Rải nilong lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,992 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,997 | 100m |
| 16 | Lắp rãnh đúc sẵn bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 999 | cái |
| 17 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.381 | cái |
| 18 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M300, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 166 | m3 |
| 19 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 19,6102 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,673 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK <= 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,6445 | tấn |
| 22 | Sản xuất bê tông rãnh đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 19,23 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thân rãnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,4126 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3329 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8054 | tấn |
| 26 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,8 | m3 |
| 27 | Rải nilong lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,48 | 100m2 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 29 | Lắp rãnh đúc sẵn bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 60 | cái |
| 30 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 82 | cái |
| 31 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M300, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,05 | m3 |
| 32 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4264 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8343 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK <= 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5272 | tấn |
| 35 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M300, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,94 | m3 |
| 36 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,395 | m3 |
| 37 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2651 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,135 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1441 | 100m3 |
| 40 | Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 31,4 | m3 |
| 41 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,24 | m3 |
| 42 | Rải nilong tái sinh cách ly | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,624 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,9772 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4948 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,0953 | tấn |
| 46 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 60 | cái |
| 47 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M300, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,8 | m3 |
| 48 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,212 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4637 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK <= 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3756 | tấn |
| 51 | Tháo dỡ tấm đan rãnh cũ (hệ số 0,6) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 404 | cái |
| 52 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 49,49 | tấn |
| 53 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,949 | 10 tấn/1km |
| 54 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 49,49 | tấn |
| 55 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,4 | m3 |
| 56 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,933 | m3 |
| 57 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3673 | 100m3 |
| 58 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào để đắp) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1028 | 100m3 |
| 59 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đk ống D800mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | 1 đoạn ống |
| 60 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đk ống D1000mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | 1 đoạn ống |
| 61 | Quét nhựa chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,34 | m2 |
| 62 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,29 | m3 |
| 63 | Lắp dựng đế cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 64 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,11 | m3 |
| 65 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0086 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đế cống ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0058 | tấn |
| 67 | Bê tông móng cống, sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,13 | m3 |
| 68 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, chân khay SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20,22 | m3 |
| 69 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,4 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ móng - móng tròn, đa giác | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4709 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2119 | 100m2 |
| 72 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2978 | 100m3 |
| 73 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,67 | m3 |
| 74 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 46,26 | m3 |
| 75 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,996 | 100m2 |
| 76 | Bê tông sân cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,97 | m3 |
| 77 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,99 | m3 |
| 78 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,11 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,146 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0239 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng <=3T bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 82 | Sản xuất và lắp dựng bê tông dầm bản, đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,7 | m3 |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1383 | m2 |
| 84 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2969 | tấn |
| 85 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0287 | tấn |
| 86 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6401 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng <=3T bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 88 | Sản xuất và lắp dựng bê tông dầm bản, đá 1x2, M300 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,5 | m3 |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,066 | m2 |
| 90 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1051 | tấn |
| 91 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4225 | tấn |
| 92 | Bê tông lan can, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,62 | m3 |
| 93 | Ván khuôn gờ chắn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0268 | m2 |
| 94 | Lắp dựng cốt thép gờ chắn, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0168 | tấn |
| 95 | Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,1 | m3 |
| 96 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0117 | tấn |
| 97 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 150 | m2 |
| 98 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15 | m3 |
| 99 | Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=3m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,384 | m3 |
| 100 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,543 | 100m3 |
| 101 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8096 | 100m3 |
| 102 | Đắp đất mang cống, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8096 | 100m3 |
| 103 | Mua, vận chuyển đất đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 219,9295 | m3 |
| 104 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,8297 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,8297 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất 26km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,8297 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,6768 | 100m3 |
| 108 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,6768 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3: Vỉa hè - cây xanh | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,01 | m3 |
| 2 | Đào khuôn hè máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,5219 | 100m3 |
| 3 | Lát vỉa hè gạch Terrazzo dày 3,5cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2.859,63 | m2 |
| 4 | Láng VXM chống mọc cỏ, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2.859,63 | m2 |
| 5 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30 m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,8596 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển gạch Terrazzo phạm vi ngoài thành phố 6,5Km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2.859,63 | m2 |
| 7 | Trồng cây Sao Đen đường kính thân D8-10cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 60 | cây |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,02 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 121,3 | m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,98 | m3 |
| 11 | Đào hố trồng cây đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40,01 | m2 |
| 15 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,782 | 100m3 |
| D | Hạng mục 4: An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 27 | m2 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 90 cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi