Gói thầu: Chi phí xây lắp+ Thiết bị+ Hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200362043-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ủy ban nhân dân xã Tân Chi
Tên gói thầu Chi phí xây lắp+ Thiết bị+ Hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200361937
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-25 15:21:00 đến ngày 2020-04-04 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,754,495,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công CHƯƠNG V E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định khối lượng từ thiết kế CHƯƠNG V E-HSMT 1 Khoản
B KẾT CẤU MÓNG
1 Mua cọc bê tông cốt thép 200x200 CHƯƠNG V E-HSMT 4.040 m
2 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C2 CHƯƠNG V E-HSMT 40,4 100m
3 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C2 ÉP ÂM CHƯƠNG V E-HSMT 0,808 100m
4 Cọc Giả Ép Âm Thép I200 CHƯƠNG V E-HSMT 1,2 m
5 Nối cọc vuông, KT 20x20cm CHƯƠNG V E-HSMT 606 mối nối
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan CHƯƠNG V E-HSMT 3,232
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0323 100m³
8 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km, đất C4 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0323 100m³
9 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (Đào đến đầu cọc) CHƯƠNG V E-HSMT 2,2369 100m³
10 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 (Tính từ cos đầu cọc) CHƯƠNG V E-HSMT 86,777
11 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 3,1047 100m³
12 Bê tông đá dăm, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 CHƯƠNG V E-HSMT 26,5433
13 Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 rộng ≤250cm CHƯƠNG V E-HSMT 123,473
14 Ván khuôn móng dài CHƯƠNG V E-HSMT 3,7882 100m²
15 Ván khuôn móng cột CHƯƠNG V E-HSMT 1,9292 100m²
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm CHƯƠNG V E-HSMT 4,8036 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm CHƯƠNG V E-HSMT 3,362 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm CHƯƠNG V E-HSMT 6,1918 tấn
19 Xây móng bằng gạch chỉ xi măng đặc 6,0x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E-HSMT 84,0169
20 Bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 CHƯƠNG V E-HSMT 6,1549
21 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng móng bằng ván khuôn thép CHƯƠNG V E-HSMT 0,5595 100m²
22 Bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m CHƯƠNG V E-HSMT 8,9662
23 Ván khuôn móng cột CHƯƠNG V E-HSMT 0,9728 100m²
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2525 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2709 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm CHƯƠNG V E-HSMT 1,5951 tấn
27 Đào móng bể phốt, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% máy) CHƯƠNG V E-HSMT 0,1707 100m³
28 Đào móng bể phốt, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 (10% thủ công) CHƯƠNG V E-HSMT 1,897
29 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 0,912
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2051 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0846 tấn
32 Ván khuôn bê tông đáy bể CHƯƠNG V E-HSMT 0,0496 100m²
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 1,5418
34 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 2,9066
35 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 CHƯƠNG V E-HSMT 16,82
36 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 CHƯƠNG V E-HSMT 19,104
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 5,5616
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan CHƯƠNG V E-HSMT 0,0908 100m²
39 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 CHƯƠNG V E-HSMT 0,792
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
C KẾT CẤU THÂN
1 Bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤16m CHƯƠNG V E-HSMT 28,4095
2 Ván khuôn thép tường, cột vuông cao <=16m CHƯƠNG V E-HSMT 4,2622 100m²
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m CHƯƠNG V E-HSMT 0,6801 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤16m CHƯƠNG V E-HSMT 1,9061 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤16m CHƯƠNG V E-HSMT 4,2738 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 CHƯƠNG V E-HSMT 64,2942
7 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m CHƯƠNG V E-HSMT 6,7212 100m²
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m CHƯƠNG V E-HSMT 1,7894 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤16m CHƯƠNG V E-HSMT 0,8595 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤16m CHƯƠNG V E-HSMT 13,55 tấn
11 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 CHƯƠNG V E-HSMT 146,2277
12 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <=16m CHƯƠNG V E-HSMT 15,2335 100m²
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m CHƯƠNG V E-HSMT 21,0639 tấn
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 4,9117
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m CHƯƠNG V E-HSMT 0,1098 tấn
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m CHƯƠNG V E-HSMT 0,4753 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 0,7618 100m²
18 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 CHƯƠNG V E-HSMT 1,9183
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cầu thang thường CHƯƠNG V E-HSMT 0,1918 100m²
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m CHƯƠNG V E-HSMT 0,4223 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤16m CHƯƠNG V E-HSMT 0,2443 tấn
D HOÀN THIỆN
1 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc xi măng 6,0x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 (tường bao ngoài) CHƯƠNG V E-HSMT 167,132
2 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ xi măng đặc 6,0x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 (tường ngăn) CHƯƠNG V E-HSMT 124,5548
3 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E-HSMT 9,029
4 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ xi măng đặc 6,0x10,5x22, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E-HSMT 4,0151
5 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, cầu thang CHƯƠNG V E-HSMT 69,0312
6 Trát tường ngoài, dày 2cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) CHƯƠNG V E-HSMT 771,991 m2
7 Trát tường trong dày 2,0cm, Vữa XM M50 (trát trong) CHƯƠNG V E-HSMT 1.938,887 m2
8 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E-HSMT 580,4832
9 Trát trần, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E-HSMT 531,259
10 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm CHƯƠNG V E-HSMT 1.441,0454 m2
11 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm CHƯƠNG V E-HSMT 429,0504 m2
12 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm CHƯƠNG V E-HSMT 57 m2
13 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm CHƯƠNG V E-HSMT 176,4 m2
14 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao CHƯƠNG V E-HSMT 884,8664
15 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao CHƯƠNG V E-HSMT 57 m2
16 Quét sika chống thấm CHƯƠNG V E-HSMT 69,576
17 Bả matít vào tường CHƯƠNG V E-HSMT 1.938,887
18 Bả matít vào cột, dầm, trần CHƯƠNG V E-HSMT 1.111,742
19 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V E-HSMT 771,991 1m²
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V E-HSMT 3.050,629 1m²
21 Cửa đi nhôm kính 6,38 CHƯƠNG V E-HSMT 109,2
22 Khóa tay bẻ CHƯƠNG V E-HSMT 20 Bộ
23 Cửa sổ nhôm kính 6,38 CHƯƠNG V E-HSMT 122,2973
24 Chốt cửa CHƯƠNG V E-HSMT 83 Bộ
25 Vách nhôm kính 6,38 CHƯƠNG V E-HSMT 29,745
26 Sản xuất vì kèo thép ống mạ kẽm khẩu độ nhỏ <18m CHƯƠNG V E-HSMT 2,2297 tấn
27 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m CHƯƠNG V E-HSMT 2,2297 tấn
28 Sản xuất xà gồ thép CHƯƠNG V E-HSMT 2,5206 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép CHƯƠNG V E-HSMT 2,5206 tấn
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ tôn 3 lớp chống ôn CHƯƠNG V E-HSMT 6,4053 100m²
31 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,076 100m³
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 1,6469
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 CHƯƠNG V E-HSMT 16,5534
34 Sản xuất lan can đường dốc CHƯƠNG V E-HSMT 0,084 tấn
35 Lắp dựng lan can đường dốc CHƯƠNG V E-HSMT 10,1377
36 Sản xuất lan can cầu thang CHƯƠNG V E-HSMT 0,047 tấn
37 Lắp dựng lan can CHƯƠNG V E-HSMT 5,13
38 Sản xuất lan can sắt CHƯƠNG V E-HSMT 0,7886 tấn
39 Lắp dựng lan can sắt CHƯƠNG V E-HSMT 42
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp CHƯƠNG V E-HSMT 42 m2
41 Thanh lên mái nắp đậy CHƯƠNG V E-HSMT 1 Cái
E CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II CHƯƠNG V E-HSMT 2,431
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0243 100m³
3 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤7km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0243 100m³
4 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 CHƯƠNG V E-HSMT 0,064
5 Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E-HSMT 0,576
6 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E-HSMT 3,3552
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E-HSMT 22,368
8 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa TH M75 CHƯƠNG V E-HSMT 4,335
9 Trát tường, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E-HSMT 31,1
10 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán CHƯƠNG V E-HSMT 29,6 m2
11 Ốp đá granít tự nhiên vào tường, cột trụ bằng keo dán CHƯƠNG V E-HSMT 22,368 m2
12 Lắp đặt cổng xếp Barie CHƯƠNG V E-HSMT 2 bộ
13 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 52,2308
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II CHƯƠNG V E-HSMT 0,5223 100m³
15 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤7km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II CHƯƠNG V E-HSMT 0,5223 100m³
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 CHƯƠNG V E-HSMT 11,4793
17 Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E-HSMT 20,3665
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E-HSMT 188,853
19 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ CHƯƠNG V E-HSMT 188,853 1m²
20 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 1,968 100m³
21 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 1,968 100m³
22 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=7km, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 1,968 100m³
23 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 CHƯƠNG V E-HSMT 49,2
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm CHƯƠNG V E-HSMT 4,7555 tấn
25 Bê tông bể chứa dạng thành cong SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 70,254
26 Quét Flinkote chống thấm CHƯƠNG V E-HSMT 539,85
27 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm CHƯƠNG V E-HSMT 549,42 m2
28 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 CHƯƠNG V E-HSMT 783,8
29 Lát gạch TEZZARO kích thước gạch 400x400mm CHƯƠNG V E-HSMT 3.919 m2
30 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 0,248 100m³
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 4,3425
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 10,3459
33 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,7082 100m²
34 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật CHƯƠNG V E-HSMT 0,3366 100m²
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,3456 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,543 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,7694 tấn
38 Khung móng bulong liên kết móng và cột thép 4M16, l=450mm CHƯƠNG V E-HSMT 22 Bộ
39 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,2448 100m³
40 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 CHƯƠNG V E-HSMT 0,7301 100m³
41 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 19,6512
42 Láng nền sàn, dày 5cm, vữa XM M50 CHƯƠNG V E-HSMT 130,9012
43 Sản xuất cột bằng thép tròn D150x5 CHƯƠNG V E-HSMT 0,6653 tấn
44 Lắp cột thép CHƯƠNG V E-HSMT 0,6653 tấn
45 Sản xuất xà gồ thép H100x100x3 CHƯƠNG V E-HSMT 1,1793 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép CHƯƠNG V E-HSMT 1,1793 tấn
47 Sản xuất vì kèo thép H100x50x2.4 CHƯƠNG V E-HSMT 0,3185 tấn
48 Lắp vì kèo thép CHƯƠNG V E-HSMT 0,3185 tấn
49 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp CHƯƠNG V E-HSMT 57,4959 m2
50 Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng màu đỏ dày 0,45mm CHƯƠNG V E-HSMT 1,711 100m²
51 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 0,5428 100m³
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 6,0316
53 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 4,1474
54 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,2941 100m³
55 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 15,7353
56 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 1,285
57 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 3,0985
58 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật CHƯƠNG V E-HSMT 0,0664 100m²
59 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,1238 100m²
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0365 tấn
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2588 tấn
62 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,5614
63 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m CHƯƠNG V E-HSMT 0,0986 100m²
64 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m CHƯƠNG V E-HSMT 0,0145 tấn
65 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m CHƯƠNG V E-HSMT 0,1055 tấn
66 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,6653
67 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m CHƯƠNG V E-HSMT 0,0605 100m²
68 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m CHƯƠNG V E-HSMT 0,0242 tấn
69 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m CHƯƠNG V E-HSMT 0,1113 tấn
70 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 17,8084
71 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m CHƯƠNG V E-HSMT 0,1781 100m²
72 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m CHƯƠNG V E-HSMT 0,7967 tấn
73 Bê tông seno SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 2,0216
74 Ván khuôn thép seno, cao <=16m CHƯƠNG V E-HSMT 0,3086 100m²
75 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1478
76 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 0,024 100m²
77 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m CHƯƠNG V E-HSMT 0,0029 tấn
78 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m CHƯƠNG V E-HSMT 0,008 tấn
79 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 8,9813
80 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 CHƯƠNG V E-HSMT 35,724
81 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 CHƯƠNG V E-HSMT 35,724
82 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 CHƯƠNG V E-HSMT 9,8
83 Trát xà dầm, seno vữa XM cát mịn M75 dày 1,5cm CHƯƠNG V E-HSMT 36,9
84 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 dày 1,5 cm CHƯƠNG V E-HSMT 17,8
85 Bả matít vào tường CHƯƠNG V E-HSMT 35,721 m2
86 Bả matít vào cột, dầm, trần CHƯƠNG V E-HSMT 64,5 m2
87 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V E-HSMT 35,724 1m2
88 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V E-HSMT 100,221 1m2
89 Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm CHƯƠNG V E-HSMT 14,2884 m2
90 Lát gạch chống nóng 600x200x100 CHƯƠNG V E-HSMT 17,8084
91 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 1,7808
92 Cửa sổ 2 cánh nhôm kính 6,38mm, hệ khung nhôm, phụ kiện đồng bộ CHƯƠNG V E-HSMT 3,12 m2
93 Cửa đi 1 cánh nhôm kính 6,38mm, hệ khung nhôm, phụ kiện đồng bộ CHƯƠNG V E-HSMT 1,98 m2
94 Quét Flinkote chống thấm sê nô CHƯƠNG V E-HSMT 9,3632
95 Cây Hoàng Lan cao 3,5-4m Đk 8-10 CHƯƠNG V E-HSMT 13 cây
96 Cây chuông vàng cao 5-8m Đk 4-6 CHƯƠNG V E-HSMT 4 cây
97 Cây hoa lan Tây Bắc cao 5-8m CHƯƠNG V E-HSMT 3 cây
98 Cây Muồng hoàng yến cao 3-5m ĐK 8-10 CHƯƠNG V E-HSMT 11 cây
99 Cây Nguyệt quế cao 1-2m CHƯƠNG V E-HSMT 36 cây
100 Cây Bằng Lăng cao 1,5-3m CHƯƠNG V E-HSMT 8 cây
101 Cây Kim Đồng vàng cao 0,8-1m CHƯƠNG V E-HSMT 19 cây
102 Cây ngâu cao 1-2m CHƯƠNG V E-HSMT 7 cây
103 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 0,5282
104 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 5,4175
105 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 0,197 100m²
106 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 7,0329
107 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 10,7267
108 Ván khuôn gỗ giăng móng CHƯƠNG V E-HSMT 0,591 100m²
109 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 6,501
110 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,2314 100m³
111 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 11,4851
112 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 2,167
113 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng CHƯƠNG V E-HSMT 0,197 100m²
114 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,3011 tấn
115 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm CHƯƠNG V E-HSMT 1,5248 tấn
116 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 9,867
117 Lan bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 648 Cái
118 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 CHƯƠNG V E-HSMT 118,2
119 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 CHƯƠNG V E-HSMT 39,468
120 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V E-HSMT 157,668 1m²
F ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Lát gạch tezzaro 400x400x30mm CHƯƠNG V E-HSMT 183,12 m2
2 Bê tông móng hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 18,312
3 Ván khuôn gỗ móng bó vỉa, đan rãnh CHƯƠNG V E-HSMT 0,1595 100m²
4 Bê tông móng bó vỉa, đan rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 4,037
5 Láng bề mặt móng bó vỉa tấm đan, dày 2cm, vữa XM M100 CHƯƠNG V E-HSMT 31,9
6 Bó vỉa loại 1 vuốt nối vào công viên - dài 1m (Cục bó vỉa 18x26x100, mác 200) CHƯƠNG V E-HSMT 55 m
7 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm CHƯƠNG V E-HSMT 55 m
8 Tấm đan rãnh (Tấm đan 300x500x50mm) CHƯƠNG V E-HSMT 16,5 m2
9 Lắp tấm đan rãnh BTCT, thủ công, trọng lượng <=50kg CHƯƠNG V E-HSMT 110 cái
10 Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng bó hè CHƯƠNG V E-HSMT 0,0746 100m²
11 Bê tông lót bó gáy hè rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 CHƯƠNG V E-HSMT 1,268
12 Xây bó gáy hè gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 1,7902
13 Láng hè, dày 2cm, vữa XM M100 CHƯƠNG V E-HSMT 8,9508
14 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7cm CHƯƠNG V E-HSMT 3,1996 100m²
15 Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 CHƯƠNG V E-HSMT 3,1996 100m²
16 Cấp phối đá dăm loại 1 dày 18cm CHƯƠNG V E-HSMT 0,5759 100m³
17 Cấp phối đá dăm loại 2 dày 20cm CHƯƠNG V E-HSMT 0,6399 100m³
18 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 CHƯƠNG V E-HSMT 1,5998 100m³
19 Ván khuôn gỗ móng bó vỉa CHƯƠNG V E-HSMT 0,069 100m²
20 Bê tông móng bó vỉa, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 1,8167
21 Láng bề mặt móng bó vỉa, dày 2cm, vữa XM M100 CHƯƠNG V E-HSMT 14,8813
22 Bó vỉa loại 2 vuốt nối vào công viên - dài 0.25m (Cục bó vỉa 18x26x25, mác 200) CHƯƠNG V E-HSMT 23,81 m
23 Lắp đặt bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm và 18x26x25cm CHƯƠNG V E-HSMT 23,81 m
24 Lát gạch tezzaro 400x400x30mm CHƯƠNG V E-HSMT 55,39 m2
25 Bê tông móng hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 5,848
26 Ván khuôn gỗ móng bó vỉa, đan rãnh CHƯƠNG V E-HSMT 0,0636 100m²
27 Bê tông móng bó vỉa, đan rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 1,3286
28 Láng bề mặt móng bó vỉa tấm đan, dày 2cm, vữa XM M100 CHƯƠNG V E-HSMT 10,6875
29 Bó vỉa loại 1 vuốt nối vào công viên - dài 1m (Cục bó vỉa 18x26x100, mác 200) CHƯƠNG V E-HSMT 4 m
30 Bó vỉa loại 2 vuốt nối vào công viên - dài 0.25m (Cục bó vỉa 18x26x25, mác 200) CHƯƠNG V E-HSMT 7,25 m
31 Lắp đặt bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm và 18x26x25cm CHƯƠNG V E-HSMT 11,25 m
32 Tấm đan rãnh (Tấm đan 300x500x50mm) CHƯƠNG V E-HSMT 11,25 m
33 Lắp tấm đan rãnh, thủ công, trọng lượng <=50kg CHƯƠNG V E-HSMT 22,5 cái
34 Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng bó hè CHƯƠNG V E-HSMT 0,017 100m²
35 Bê tông lót bó gáy hè rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1444
36 Xây bó gáy hè gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 0,4078
37 Láng hè, dày 2cm, vữa XM M100 CHƯƠNG V E-HSMT 2,0388
G PHẦN ĐIỆN
1 Ổ cắm đôi 16A lắp âm tường CHƯƠNG V E-HSMT 62 cái
2 Đèn máng nhôm âm trần 600x600mm led 3x9W CHƯƠNG V E-HSMT 121 bộ
3 Đèn led dowlight âm trần 8W CHƯƠNG V E-HSMT 49 bộ
4 Đèn led ốp trần 18W CHƯƠNG V E-HSMT 42 bộ
5 Đèn huỳnh quang đơn 36W CHƯƠNG V E-HSMT 10 bộ
6 Đèn huỳnh quang đôi 2x36W CHƯƠNG V E-HSMT 2 bộ
7 Công tắc 1 chiều loại đơn 10A kiểu lắp chìm CHƯƠNG V E-HSMT 6 cái
8 Công tắc 1 chiều loại đôi 10A kiểu lắp chìm CHƯƠNG V E-HSMT 7 cái
9 Công tắc 1 chiều loại ba 10A kiểu lắp chìm CHƯƠNG V E-HSMT 4 cái
10 Công tắc 1 chiều loại bốn 10A kiểu lắp chìm CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
11 Công tắc 2 chiều loại đơn 10A kiểu lắp chìm CHƯƠNG V E-HSMT 4 cái
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1tủ điện chiếu sáng CHƯƠNG V E-HSMT 3,384
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống D65/50 CHƯƠNG V E-HSMT 0,33 100m
14 Làm tiếp địa cho cột điện CHƯƠNG V E-HSMT 15 1 bộ
15 Làm tiếp địa lặp lại CHƯƠNG V E-HSMT 1 1 bộ
16 Khung móng tủ cột 4M16x650 CHƯƠNG V E-HSMT 16 cái
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 CHƯƠNG V E-HSMT 0,026
18 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 200 CHƯƠNG V E-HSMT 3,462
19 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng CHƯƠNG V E-HSMT 1 1 tủ
20 Cột đèn chiếu sáng sân vườn 4m CHƯƠNG V E-HSMT 15 cái
21 Bóng cầu D400 26W CHƯƠNG V E-HSMT 15 cái
22 Lắp dựng cột đèn sân vườn, lắp đặt bằng cơ giới CHƯƠNG V E-HSMT 15 1 cột
23 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x4mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 4,67 100m
24 Dây tiếp địa liên hoàn CV1x10 CHƯƠNG V E-HSMT 4,67 100m
25 Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 CHƯƠNG V E-HSMT 4,67 100m
26 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 hào cáp CHƯƠNG V E-HSMT 1,8004 100m³
27 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng) CHƯƠNG V E-HSMT 1,839 100m³
28 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông CHƯƠNG V E-HSMT 1,929 100m2
29 Băng báo cáp CHƯƠNG V E-HSMT 643 md
30 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường CHƯƠNG V E-HSMT 3 máy
31 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, âm trần CHƯƠNG V E-HSMT 4 máy
32 Lắp đặt quạt thông gió âm trần CHƯƠNG V E-HSMT 4 cái
33 Lắp đặt cửa gió trời 300x300mm CHƯƠNG V E-HSMT 4 cái
34 Ống gió mềm đường kính D100 CHƯƠNG V E-HSMT 10 m
35 Công tắc 1 chiều loại đơn 10A kiểu lắp chìm CHƯƠNG V E-HSMT 4 cái
36 Ống đồng D9,5mm dày 0,71mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,56 100m
37 Ống đồng D15,9mm dày 0,71mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,56 100m
38 Bảo ôn ống đồng D9,5mm dày 19mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,56 100m
39 Bảo ôn ống đồng D15,9mm dày 19mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,56 100m
40 Ống nước ngưng PVC D27 CHƯƠNG V E-HSMT 0,37 100m
41 Ống nước ngưng PVC D34 CHƯƠNG V E-HSMT 0,05 100m
42 Ống nước ngưng PVC D42 CHƯƠNG V E-HSMT 0,05 100m
43 Ống nước ngưng PVC D48 CHƯƠNG V E-HSMT 0,07 100m
44 Bảo ôn ống nước ngưng PVC D27 dày 13mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,37 100m
45 Bảo ôn ống nước ngưng PVC D34 dày 13mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,05 100m
46 Bảo ôn ống nước ngưng PVC D42 dày 13mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,07 100m
47 Bảo ôn ống nước ngưng PVC D48 dày 13mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,37 100m
48 Vỏ tủ điện 1600x600x450mm CHƯƠNG V E-HSMT 1 hộp
49 Quạt thông gió tủ điện CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
50 Áp tô mát MCCB 4P-25A, 6kA CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
51 Áp tô mát MCCB 3P-63A, 25kA CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
52 Áp tô mát MCB 2P-63A, 10kA CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
53 Áp tô mát MCB 2P-50A, 10kA CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
54 Áp tô mát MCB 2P-32A, 10kA CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
55 Áp tô mát MCB 2P-25A, 10kA CHƯƠNG V E-HSMT 5 cái
56 Áp tô mát MCB 3P-30A, 10kA CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
57 Áp tô mát MCB 3P-40A, 10kA CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
58 Áp tô mát MCCB 1P-16A, 6kA CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
59 Đèn tín hiệu CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
60 Cầu chì 2A CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
61 Chống sét lan truyền hạ thế 3P CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
62 Vôn kế 0-500V CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
63 Chuyển mạch vôn kế CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
64 Ampe kế 0-63A CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
65 Biến dòng 63/5A CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
66 Thanh cái đồng 3P+N+E, 63A CHƯƠNG V E-HSMT 3 m
67 Hộp aptomat 10 modul CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
68 Hộp aptomat 9 modul CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
69 Hộp aptomat 5 modul CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
70 Hộp aptomat 4 modul CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
71 Áp tô mát MCB 2P-63A, 10kA CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
72 Áp tô mát MCB 2P-50A, 6kA CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
73 Áp tô mát MCB 2P-32A, 10kA CHƯƠNG V E-HSMT 2 cái
74 Áp tô mát MCB 2P-25A, 6kA CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
75 Áp tô mát MCB 1P-25A, 6kA CHƯƠNG V E-HSMT 6 cái
76 Áp tô mát MCB 1P-20A, 6kA CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
77 Áp tô mát MCB 1P-16A, 6kA CHƯƠNG V E-HSMT 12 cái
78 Áp tô mát MCB 1P-10A, 6kA CHƯƠNG V E-HSMT 11 cái
79 Hộp kiểm tra điện trở tiếp đất CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
80 Cọc tiếp đất bằng thép mạ đồng D16, 2400mm CHƯƠNG V E-HSMT 6 cọc
81 Băng đồng tiếp đất 30x3mm CHƯƠNG V E-HSMT 24 m
82 Dây tiếp địa CU/PVC 120mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 3 m
83 Kim thu sét tia tiên đạo, bán kính bảo vệ cấp 1, R=32m CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
84 Trụ đỡ kim thu sét cao 5m CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
85 Hộp kiểm tra điện trở tiếp đất CHƯƠNG V E-HSMT 2 cái
86 Cọc tiếp đất bằng thép mạ đồng D16, 2400mm CHƯƠNG V E-HSMT 5 cọc
87 Băng đồng tiếp đất 30x3mm CHƯƠNG V E-HSMT 16 m
88 Dây tiếp địa bằng cáp đồng trần 70mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 60 m
89 Mối hàn hóa nhiệt CHƯƠNG V E-HSMT 5 mối
90 Cáp lụa neo trụ, tăng đơ CHƯƠNG V E-HSMT 1 bộ
91 Ống PVC D32 CHƯƠNG V E-HSMT 0,04 100m
92 Bộ đếm sét CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
93 Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 950 m
94 Cu/PVC/PVC 2x2,5+E2,5mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 1.085 m
95 Cu/PVC/PVC 2x4+E4mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 166 m
96 Cu/XLPE/PVC 2x10+E10mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 54 m
97 Cu/XLPE/PVC 2x4+E4mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 107 m
98 Cu/XLPE/PVC 2x6+E6mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 97 m
99 Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 190 m
100 Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 75 m
101 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm CHƯƠNG V E-HSMT 1.305 m
102 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤34mm CHƯƠNG V E-HSMT 190 m
H PHẦN NƯỚC
1 Bơm Nước Lên Mái 5m3/h, H=11m CHƯƠNG V E-HSMT 1 Bộ
2 Lắp đặt bể nước Inox 5m3 CHƯƠNG V E-HSMT 1 bể
3 Bồn Rửa Tay(lavabo) + Vòi CHƯƠNG V E-HSMT 6 bộ
4 Gương Soi CHƯƠNG V E-HSMT 8 cái
5 Bồn Cầu 2 Khối+vòi Xịt CHƯƠNG V E-HSMT 8 bộ
6 Thu Nước Sàn Dn60 CHƯƠNG V E-HSMT 8 Cái
7 Hộp Đựng Giấy Wc CHƯƠNG V E-HSMT 8 cái
8 Chậu Tiểu Nam CHƯƠNG V E-HSMT 6 bộ
9 Van Cổng Dn15 CHƯƠNG V E-HSMT 5 cái
10 Van Cổng Dn20 CHƯƠNG V E-HSMT 4 cái
11 Van Cổng Dn25 CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
12 Van Cổng Dn32 CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
13 Van Xả Cặn Upvc D32 CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
14 Rắc Co Dn15 CHƯƠNG V E-HSMT 5 cái
15 Rắc Co Dn20 CHƯƠNG V E-HSMT 2 cái
16 Rắc Co Dn25 CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
17 Rắc Co Dn32 CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
18 Tê D25/20 CHƯƠNG V E-HSMT 2 cái
19 Tê D20/20 CHƯƠNG V E-HSMT 24 cái
20 Cút D40 CHƯƠNG V E-HSMT 2 cái
21 Cút D32 CHƯƠNG V E-HSMT 4 cái
22 Cút D25 CHƯƠNG V E-HSMT 6 cái
23 Cút D20 CHƯƠNG V E-HSMT 40 cái
24 Côn D32/25 CHƯƠNG V E-HSMT 2 cái
25 Côn D20/15 CHƯƠNG V E-HSMT 5 cái
26 Ống Ppr D20 CHƯƠNG V E-HSMT 1,72 100m
27 Ống Ppr D25 CHƯƠNG V E-HSMT 0,11 100m
28 Ống Ppr D32 CHƯƠNG V E-HSMT 0,17 100m
29 Ống Ppr D40 CHƯƠNG V E-HSMT 0,03 100m
30 Ống Upvc Pipe Upvc D42 CHƯƠNG V E-HSMT 0,02 100m
31 Ống Upvc Pipe Upvc D60 CHƯƠNG V E-HSMT 0,22 100m
32 Ống Upvc Pipe Upvc D75 CHƯƠNG V E-HSMT 0,12 100m
33 Ống Upvc Pipe Upvc D90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,72 100m
34 Ống Upvc Pipe Upvc D110 CHƯƠNG V E-HSMT 0,125 100m
35 Ống Upvc Pipe Upvc D140 CHƯƠNG V E-HSMT 0,86 100m
36 Chếch 45o Upvc (class2) 60/60 CHƯƠNG V E-HSMT 8 cái
37 Chếch 45o Upvc (class2) 75/75 CHƯƠNG V E-HSMT 5 cái
38 Chếch 45o Upvc (class2) 90/90 CHƯƠNG V E-HSMT 8 cái
39 Chếch 45o Upvc (class2) 110/110 CHƯƠNG V E-HSMT 9 cái
40 Tê 90 Upvc CHƯƠNG V E-HSMT 12 cái
41 Tê 110 Upvc CHƯƠNG V E-HSMT 10 cái
42 Cút Upvc 75 CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
43 Côn 110/75 CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
44 Côn 90/75 CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
45 Y( 45o) D75/75 CHƯƠNG V E-HSMT 2 cái
46 Y( 45o) D60/60 CHƯƠNG V E-HSMT 6 cái
47 Y( 45o) D110/110 CHƯƠNG V E-HSMT 12 cái
48 Y( 45o) D110/90 CHƯƠNG V E-HSMT 6 cái
49 Y( 45o) D90/60 CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
50 Si Phông D60 CHƯƠNG V E-HSMT 8 Cái
51 Bịt Thông Tắc Upvc D110 CHƯƠNG V E-HSMT 5 Cái
52 Bịt Thông Tắc Upvc D60 CHƯƠNG V E-HSMT 2 Cái
53 Bịt Thông Tắc Upvc D90 CHƯƠNG V E-HSMT 1 Cái
54 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 CHƯƠNG V E-HSMT 2,9296 100m³
55 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 CHƯƠNG V E-HSMT 32,5514
56 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,2671 100m³
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II CHƯƠNG V E-HSMT 2,988 100m³
58 Vận chuyển đất 5km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤7km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II CHƯƠNG V E-HSMT 2,988 100m³
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm sỏi 1x2, vữa bê tông mác 150 CHƯƠNG V E-HSMT 40,071
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ móng rộng ≤250cm sỏi 1x2, vữa bê tông mác 200 CHƯƠNG V E-HSMT 28,519
61 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 119,44
62 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E-HSMT 398,544
63 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 1,0924
64 Đắp đất móng đường ống, đường cống, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,3641
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0073 100m³
66 Vận chuyển đất 5km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤7km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0073 100m³
67 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm sỏi 1x2, vữa bê tông mác 150 CHƯƠNG V E-HSMT 1,723
68 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm sỏi 1x2, vữa bê tông mác 200 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1116
69 Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1116
70 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E-HSMT 0,3231
I ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn CHƯƠNG V E-HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt tổng đài nội bộ PABX <=128 số CHƯƠNG V E-HSMT 1 tổng đài
3 Lắp đặt công tắc, cầu chì, ổ cắm sứ vào tường của thiết bị đóng ngắt bảo vệ CHƯƠNG V E-HSMT 16 cái
4 Hộp đế âm CHƯƠNG V E-HSMT 16 bộ
5 Cáp 20P-0.5mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 160 m
6 Cáp Cat3 CHƯƠNG V E-HSMT 606 10 m
7 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm CHƯƠNG V E-HSMT 606 m
8 Tủ Rack 6U, 19" bao gồm quạt thông gió & phụ kiện CHƯƠNG V E-HSMT 1 tủ
9 Moderm Quang CHƯƠNG V E-HSMT 1 thiết bị
10 Switch 24 port CHƯƠNG V E-HSMT 1 bộ
11 Giá phối cáp mạng 24 cổng (patch panel 24 port) CHƯƠNG V E-HSMT 1 Cái
12 Dây nhảy UTP cat 6 4P dài 1.2m 2 đầu RJ45 CHƯƠNG V E-HSMT 24 Sợi
13 Ổ cắm mạng 1 LAN - 1TEL, bao gồm cả mặt & hạt âm sàn CHƯƠNG V E-HSMT 16 cái
14 Cáp UTP Cat6 4P-0.5 CHƯƠNG V E-HSMT 60,6 10 m
15 Cáp quang 4FO CHƯƠNG V E-HSMT 16 10 m
J THIẾT BỊ
1 Điều hòa treo tường 24000BTU daikin hoặc tương đương (dàn nóng + dàn lạnh) CHƯƠNG V E-HSMT 3 Bộ
2 Điều hòa cassette 26000BTU daikin hoặc tương đương (dàn nóng + dàn lạnh) CHƯƠNG V E-HSMT 4 Bộ
K PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY NHÀ VĂN HÓA
1 Mua tủ trung tâm báo cháy 5 kênh CHƯƠNG V E-HSMT 1 Tủ
2 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy CHƯƠNG V E-HSMT 1 1 trung tâm
3 Đế, đấu báo cháy nhiệt gia tăng CHƯƠNG V E-HSMT 8 Đầu
4 Lắp đặt đế, đấu báo cháy nhiệt gia tăng CHƯƠNG V E-HSMT 0,8 10 đấu
5 Đế, đầu báo khói quang điện CHƯƠNG V E-HSMT 15 Đầu
6 Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo cháy CHƯƠNG V E-HSMT 1,5 10 đầu
7 Đèn báo cháy phòng CHƯƠNG V E-HSMT 5 Bộ
8 Lắp đặt đèn báo cháy CHƯƠNG V E-HSMT 1 5 đèn
9 Đèn báo cháy sự cố CHƯƠNG V E-HSMT 6 Cái
10 Lắp đặt đèn báo cháy CHƯƠNG V E-HSMT 1,2 5 đèn
11 Lắp đặt tổ hợp chuông đèn nút nhấn CHƯƠNG V E-HSMT 5 Hộp
12 Chuông báo cháy CHƯƠNG V E-HSMT 1 Cái
13 Lặp đặt chuông báo cháy CHƯƠNG V E-HSMT 0,2 5 chuông
14 Nút ấn báo cháy khẩn cấp CHƯƠNG V E-HSMT 1 Cái
15 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp CHƯƠNG V E-HSMT 0,2 5 nút
16 Lắp đặt hộp nối, phân dây CHƯƠNG V E-HSMT 2 hộp
17 Lắp đặt điện trở cuối kênh CHƯƠNG V E-HSMT 5 1 bộ
18 Lắp đặt ắc quy dự phòng 12VDC CHƯƠNG V E-HSMT 1 Cái
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 300 m
20 Lắp đặt ống nhựa ghen nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm CHƯƠNG V E-HSMT 450 m
21 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm CHƯƠNG V E-HSMT 50 m
22 Lắp đặt dây cáp tín hiệu 10x2x0,5mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 150 m
23 Đèn thoát hiểm CHƯƠNG V E-HSMT 1 Cái
24 Lắp đặt đèn thoát hiểm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2 5 đèn
25 Lắp đặt ổ cắm đơn CHƯƠNG V E-HSMT 8 Cái
26 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm CHƯƠNG V E-HSMT 2,5 100m
27 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 50mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,3 100m
28 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm CHƯƠNG V E-HSMT 6 Cái
29 Lắp đặt Tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm CHƯƠNG V E-HSMT 4 Cái
30 Lắp đặt côn, cút tháp tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm CHƯƠNG V E-HSMT 10 Cái
31 Lắp đặt trụ tiếp nước ngoài nhà CHƯƠNG V E-HSMT 2 Cái
32 Lắp đặt trụ cứu hỏa ĐK 100mm CHƯƠNG V E-HSMT 1 Cái
33 Lắp đặt hộp chữa cháy trong nhà CHƯƠNG V E-HSMT 5 Hộp
34 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà CHƯƠNG V E-HSMT 2 Hộp
35 Lắp đặt vòi rồng chữa cháy D65+khớp CHƯƠNG V E-HSMT 2 Bộ
36 Lắp đặt lăng chữa cháy D65 CHƯƠNG V E-HSMT 2 Bộ
37 Lắp đặt vòi rồng chữa cháy D65+khớp CHƯƠNG V E-HSMT 5 Bộ
38 Lắp đặt lăng chữa cháy D65 CHƯƠNG V E-HSMT 5 Bộ
39 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy CHƯƠNG V E-HSMT 5 Cái
40 Lắp đặt bình chữa cháy CO2- MT3 CHƯƠNG V E-HSMT 5 Cái
41 Lắp đặt bình bọt BC-MFZL4 CHƯƠNG V E-HSMT 10 Cái
42 Lắp đặt van mặt bích DK 100mm CHƯƠNG V E-HSMT 2 Cái
43 Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 CHƯƠNG V E-HSMT 1 bể
44 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm nước chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy CHƯƠNG V E-HSMT 2 1 máy
45 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm CHƯƠNG V E-HSMT 4 Cái
46 Lắp đặt van mặt bích, DK 100mm CHƯƠNG V E-HSMT 2 Cái
47 Lắp đặt rọ hút ĐK 100mm CHƯƠNG V E-HSMT 2 Cái
48 Lắp đặt van mặt bích, DK 100mm CHƯƠNG V E-HSMT 2 Cái
49 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm CHƯƠNG V E-HSMT 4 Cái
50 Lắp đặt y LỌC DK100mm CHƯƠNG V E-HSMT 2 Cái
51 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3*16+1*10mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 30 m
52 Đồng hồ đo áp lực CHƯƠNG V E-HSMT 1 Cái
53 Công tắc áp lực CHƯƠNG V E-HSMT 3 Cái
L THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Máy bơm chữa cháy động cơ điện P=7,5KW, H>51M, Q>25l/s CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
2 Máy bơm Diesel chữa cháy CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
3 Tủ điều khiển chữa cháy CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->