Gói thầu: Chi phí xây lắp+ Thiết bị+ Hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200362043-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã Tân Chi |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp+ Thiết bị+ Hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200361937 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 15:21:00 đến ngày 2020-04-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,754,495,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định khối lượng từ thiết kế | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | KẾT CẤU MÓNG | |||
| 1 | Mua cọc bê tông cốt thép 200x200 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4.040 | m |
| 2 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 40,4 | 100m |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C2 ÉP ÂM | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,808 | 100m |
| 4 | Cọc Giả Ép Âm Thép I200 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2 | m |
| 5 | Nối cọc vuông, KT 20x20cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 606 | mối nối |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,232 | m³ |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0323 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km, đất C4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0323 | 100m³ |
| 9 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (Đào đến đầu cọc) | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,2369 | 100m³ |
| 10 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 (Tính từ cos đầu cọc) | CHƯƠNG V E-HSMT | 86,777 | m³ |
| 11 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,1047 | 100m³ |
| 12 | Bê tông đá dăm, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 26,5433 | m³ |
| 13 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 rộng ≤250cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 123,473 | m³ |
| 14 | Ván khuôn móng dài | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,7882 | 100m² |
| 15 | Ván khuôn móng cột | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,9292 | 100m² |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,8036 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,362 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,1918 | tấn |
| 19 | Xây móng bằng gạch chỉ xi măng đặc 6,0x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 84,0169 | m³ |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,1549 | m³ |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng móng bằng ván khuôn thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5595 | 100m² |
| 22 | Bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,9662 | m³ |
| 23 | Ván khuôn móng cột | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,9728 | 100m² |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2525 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2709 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,5951 | tấn |
| 27 | Đào móng bể phốt, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% máy) | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1707 | 100m³ |
| 28 | Đào móng bể phốt, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 (10% thủ công) | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,897 | m³ |
| 29 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,912 | m³ |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2051 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0846 | tấn |
| 32 | Ván khuôn bê tông đáy bể | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0496 | 100m² |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,5418 | m³ |
| 34 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,9066 | m³ |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,82 | m² |
| 36 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 19,104 | m² |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,5616 | m² |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0908 | 100m² |
| 39 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,792 | m³ |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| C | KẾT CẤU THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 28,4095 | m³ |
| 2 | Ván khuôn thép tường, cột vuông cao <=16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,2622 | 100m² |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6801 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,9061 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,2738 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V E-HSMT | 64,2942 | m³ |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,7212 | 100m² |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,7894 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,8595 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,55 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V E-HSMT | 146,2277 | m³ |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <=16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 15,2335 | 100m² |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 21,0639 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,9117 | m³ |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1098 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4753 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7618 | 100m² |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,9183 | m³ |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cầu thang thường | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1918 | 100m² |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4223 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2443 | tấn |
| D | HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc xi măng 6,0x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 (tường bao ngoài) | CHƯƠNG V E-HSMT | 167,132 | m³ |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ xi măng đặc 6,0x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 (tường ngăn) | CHƯƠNG V E-HSMT | 124,5548 | m³ |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,029 | m³ |
| 4 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ xi măng đặc 6,0x10,5x22, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,0151 | m³ |
| 5 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, cầu thang | CHƯƠNG V E-HSMT | 69,0312 | m² |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 2cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) | CHƯƠNG V E-HSMT | 771,991 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 2,0cm, Vữa XM M50 (trát trong) | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.938,887 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 580,4832 | m² |
| 9 | Trát trần, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 531,259 | m² |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.441,0454 | m2 |
| 11 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 429,0504 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 57 | m2 |
| 13 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 176,4 | m2 |
| 14 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | CHƯƠNG V E-HSMT | 884,8664 | m² |
| 15 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | CHƯƠNG V E-HSMT | 57 | m2 |
| 16 | Quét sika chống thấm | CHƯƠNG V E-HSMT | 69,576 | m² |
| 17 | Bả matít vào tường | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.938,887 | m² |
| 18 | Bả matít vào cột, dầm, trần | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.111,742 | m² |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 771,991 | 1m² |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 3.050,629 | 1m² |
| 21 | Cửa đi nhôm kính 6,38 | CHƯƠNG V E-HSMT | 109,2 | m² |
| 22 | Khóa tay bẻ | CHƯƠNG V E-HSMT | 20 | Bộ |
| 23 | Cửa sổ nhôm kính 6,38 | CHƯƠNG V E-HSMT | 122,2973 | m² |
| 24 | Chốt cửa | CHƯƠNG V E-HSMT | 83 | Bộ |
| 25 | Vách nhôm kính 6,38 | CHƯƠNG V E-HSMT | 29,745 | m² |
| 26 | Sản xuất vì kèo thép ống mạ kẽm khẩu độ nhỏ <18m | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,2297 | tấn |
| 27 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,2297 | tấn |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,5206 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,5206 | tấn |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ tôn 3 lớp chống ôn | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,4053 | 100m² |
| 31 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,076 | 100m³ |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,6469 | m³ |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,5534 | m² |
| 34 | Sản xuất lan can đường dốc | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,084 | tấn |
| 35 | Lắp dựng lan can đường dốc | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,1377 | m² |
| 36 | Sản xuất lan can cầu thang | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,047 | tấn |
| 37 | Lắp dựng lan can | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,13 | m² |
| 38 | Sản xuất lan can sắt | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7886 | tấn |
| 39 | Lắp dựng lan can sắt | CHƯƠNG V E-HSMT | 42 | m² |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | CHƯƠNG V E-HSMT | 42 | m2 |
| 41 | Thanh lên mái nắp đậy | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Cái |
| E | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,431 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0243 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤7km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0243 | 100m³ |
| 4 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,064 | m³ |
| 5 | Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,576 | m³ |
| 6 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,3552 | m³ |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,368 | m² |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa TH M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,335 | m³ |
| 9 | Trát tường, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 31,1 | m² |
| 10 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | CHƯƠNG V E-HSMT | 29,6 | m2 |
| 11 | Ốp đá granít tự nhiên vào tường, cột trụ bằng keo dán | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,368 | m2 |
| 12 | Lắp đặt cổng xếp Barie | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 52,2308 | m³ |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5223 | 100m³ |
| 15 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤7km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5223 | 100m³ |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,4793 | m³ |
| 17 | Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 20,3665 | m³ |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 188,853 | m² |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 188,853 | 1m² |
| 20 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,968 | 100m³ |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,968 | 100m³ |
| 22 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=7km, đất C1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,968 | 100m³ |
| 23 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 49,2 | m³ |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,7555 | tấn |
| 25 | Bê tông bể chứa dạng thành cong SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 70,254 | m³ |
| 26 | Quét Flinkote chống thấm | CHƯƠNG V E-HSMT | 539,85 | m² |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 549,42 | m2 |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | CHƯƠNG V E-HSMT | 783,8 | m³ |
| 29 | Lát gạch TEZZARO kích thước gạch 400x400mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 3.919 | m2 |
| 30 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,248 | 100m³ |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,3425 | m³ |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,3459 | m³ |
| 33 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7082 | 100m² |
| 34 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3366 | 100m² |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3456 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,543 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7694 | tấn |
| 38 | Khung móng bulong liên kết móng và cột thép 4M16, l=450mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 22 | Bộ |
| 39 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2448 | 100m³ |
| 40 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7301 | 100m³ |
| 41 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 19,6512 | m³ |
| 42 | Láng nền sàn, dày 5cm, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E-HSMT | 130,9012 | m² |
| 43 | Sản xuất cột bằng thép tròn D150x5 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6653 | tấn |
| 44 | Lắp cột thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6653 | tấn |
| 45 | Sản xuất xà gồ thép H100x100x3 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,1793 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,1793 | tấn |
| 47 | Sản xuất vì kèo thép H100x50x2.4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3185 | tấn |
| 48 | Lắp vì kèo thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3185 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | CHƯƠNG V E-HSMT | 57,4959 | m2 |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng màu đỏ dày 0,45mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,711 | 100m² |
| 51 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5428 | 100m³ |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,0316 | m³ |
| 53 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,1474 | m³ |
| 54 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2941 | 100m³ |
| 55 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 15,7353 | m³ |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,285 | m³ |
| 57 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,0985 | m³ |
| 58 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0664 | 100m² |
| 59 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1238 | 100m² |
| 60 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0365 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2588 | tấn |
| 62 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5614 | m³ |
| 63 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0986 | 100m² |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0145 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1055 | tấn |
| 66 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6653 | m³ |
| 67 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0605 | 100m² |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0242 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1113 | tấn |
| 70 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,8084 | m³ |
| 71 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1781 | 100m² |
| 72 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7967 | tấn |
| 73 | Bê tông seno SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,0216 | m³ |
| 74 | Ván khuôn thép seno, cao <=16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3086 | 100m² |
| 75 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1478 | m³ |
| 76 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,024 | 100m² |
| 77 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0029 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,9813 | m³ |
| 80 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 35,724 | m² |
| 81 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 35,724 | m² |
| 82 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,8 | m² |
| 83 | Trát xà dầm, seno vữa XM cát mịn M75 dày 1,5cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 36,9 | m² |
| 84 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 dày 1,5 cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,8 | m² |
| 85 | Bả matít vào tường | CHƯƠNG V E-HSMT | 35,721 | m2 |
| 86 | Bả matít vào cột, dầm, trần | CHƯƠNG V E-HSMT | 64,5 | m2 |
| 87 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 35,724 | 1m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 100,221 | 1m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 14,2884 | m2 |
| 90 | Lát gạch chống nóng 600x200x100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,8084 | m² |
| 91 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,7808 | m³ |
| 92 | Cửa sổ 2 cánh nhôm kính 6,38mm, hệ khung nhôm, phụ kiện đồng bộ | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,12 | m2 |
| 93 | Cửa đi 1 cánh nhôm kính 6,38mm, hệ khung nhôm, phụ kiện đồng bộ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,98 | m2 |
| 94 | Quét Flinkote chống thấm sê nô | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,3632 | m² |
| 95 | Cây Hoàng Lan cao 3,5-4m Đk 8-10 | CHƯƠNG V E-HSMT | 13 | cây |
| 96 | Cây chuông vàng cao 5-8m Đk 4-6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cây |
| 97 | Cây hoa lan Tây Bắc cao 5-8m | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cây |
| 98 | Cây Muồng hoàng yến cao 3-5m ĐK 8-10 | CHƯƠNG V E-HSMT | 11 | cây |
| 99 | Cây Nguyệt quế cao 1-2m | CHƯƠNG V E-HSMT | 36 | cây |
| 100 | Cây Bằng Lăng cao 1,5-3m | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | cây |
| 101 | Cây Kim Đồng vàng cao 0,8-1m | CHƯƠNG V E-HSMT | 19 | cây |
| 102 | Cây ngâu cao 1-2m | CHƯƠNG V E-HSMT | 7 | cây |
| 103 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5282 | m³ |
| 104 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,4175 | m³ |
| 105 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,197 | 100m² |
| 106 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,0329 | m³ |
| 107 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,7267 | m³ |
| 108 | Ván khuôn gỗ giăng móng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,591 | 100m² |
| 109 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,501 | m³ |
| 110 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2314 | 100m³ |
| 111 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,4851 | m³ |
| 112 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,167 | m³ |
| 113 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,197 | 100m² |
| 114 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3011 | tấn |
| 115 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,5248 | tấn |
| 116 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,867 | m³ |
| 117 | Lan bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 648 | Cái |
| 118 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 118,2 | m² |
| 119 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 39,468 | m² |
| 120 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 157,668 | 1m² |
| F | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lát gạch tezzaro 400x400x30mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 183,12 | m2 |
| 2 | Bê tông móng hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 18,312 | m³ |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng bó vỉa, đan rãnh | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1595 | 100m² |
| 4 | Bê tông móng bó vỉa, đan rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,037 | m³ |
| 5 | Láng bề mặt móng bó vỉa tấm đan, dày 2cm, vữa XM M100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 31,9 | m² |
| 6 | Bó vỉa loại 1 vuốt nối vào công viên - dài 1m (Cục bó vỉa 18x26x100, mác 200) | CHƯƠNG V E-HSMT | 55 | m |
| 7 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 55 | m |
| 8 | Tấm đan rãnh (Tấm đan 300x500x50mm) | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,5 | m2 |
| 9 | Lắp tấm đan rãnh BTCT, thủ công, trọng lượng <=50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 110 | cái |
| 10 | Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng bó hè | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0746 | 100m² |
| 11 | Bê tông lót bó gáy hè rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,268 | m³ |
| 12 | Xây bó gáy hè gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,7902 | m³ |
| 13 | Láng hè, dày 2cm, vữa XM M100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,9508 | m² |
| 14 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,1996 | 100m² |
| 15 | Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,1996 | 100m² |
| 16 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 18cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5759 | 100m³ |
| 17 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 20cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6399 | 100m³ |
| 18 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,5998 | 100m³ |
| 19 | Ván khuôn gỗ móng bó vỉa | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,069 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng bó vỉa, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,8167 | m³ |
| 21 | Láng bề mặt móng bó vỉa, dày 2cm, vữa XM M100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 14,8813 | m² |
| 22 | Bó vỉa loại 2 vuốt nối vào công viên - dài 0.25m (Cục bó vỉa 18x26x25, mác 200) | CHƯƠNG V E-HSMT | 23,81 | m |
| 23 | Lắp đặt bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm và 18x26x25cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 23,81 | m |
| 24 | Lát gạch tezzaro 400x400x30mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 55,39 | m2 |
| 25 | Bê tông móng hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,848 | m³ |
| 26 | Ván khuôn gỗ móng bó vỉa, đan rãnh | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0636 | 100m² |
| 27 | Bê tông móng bó vỉa, đan rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,3286 | m³ |
| 28 | Láng bề mặt móng bó vỉa tấm đan, dày 2cm, vữa XM M100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,6875 | m² |
| 29 | Bó vỉa loại 1 vuốt nối vào công viên - dài 1m (Cục bó vỉa 18x26x100, mác 200) | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | m |
| 30 | Bó vỉa loại 2 vuốt nối vào công viên - dài 0.25m (Cục bó vỉa 18x26x25, mác 200) | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,25 | m |
| 31 | Lắp đặt bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm và 18x26x25cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,25 | m |
| 32 | Tấm đan rãnh (Tấm đan 300x500x50mm) | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,25 | m |
| 33 | Lắp tấm đan rãnh, thủ công, trọng lượng <=50kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 22,5 | cái |
| 34 | Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng bó hè | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,017 | 100m² |
| 35 | Bê tông lót bó gáy hè rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1444 | m³ |
| 36 | Xây bó gáy hè gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4078 | m³ |
| 37 | Láng hè, dày 2cm, vữa XM M100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,0388 | m² |
| G | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Ổ cắm đôi 16A lắp âm tường | CHƯƠNG V E-HSMT | 62 | cái |
| 2 | Đèn máng nhôm âm trần 600x600mm led 3x9W | CHƯƠNG V E-HSMT | 121 | bộ |
| 3 | Đèn led dowlight âm trần 8W | CHƯƠNG V E-HSMT | 49 | bộ |
| 4 | Đèn led ốp trần 18W | CHƯƠNG V E-HSMT | 42 | bộ |
| 5 | Đèn huỳnh quang đơn 36W | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | bộ |
| 6 | Đèn huỳnh quang đôi 2x36W | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Công tắc 1 chiều loại đơn 10A kiểu lắp chìm | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Công tắc 1 chiều loại đôi 10A kiểu lắp chìm | CHƯƠNG V E-HSMT | 7 | cái |
| 9 | Công tắc 1 chiều loại ba 10A kiểu lắp chìm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Công tắc 1 chiều loại bốn 10A kiểu lắp chìm | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Công tắc 2 chiều loại đơn 10A kiểu lắp chìm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1tủ điện chiếu sáng | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,384 | m³ |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống D65/50 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,33 | 100m |
| 14 | Làm tiếp địa cho cột điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 15 | 1 bộ |
| 15 | Làm tiếp địa lặp lại | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 16 | Khung móng tủ cột 4M16x650 | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | cái |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,026 | m³ |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 200 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,462 | m³ |
| 19 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 20 | Cột đèn chiếu sáng sân vườn 4m | CHƯƠNG V E-HSMT | 15 | cái |
| 21 | Bóng cầu D400 26W | CHƯƠNG V E-HSMT | 15 | cái |
| 22 | Lắp dựng cột đèn sân vườn, lắp đặt bằng cơ giới | CHƯƠNG V E-HSMT | 15 | 1 cột |
| 23 | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x4mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,67 | 100m |
| 24 | Dây tiếp địa liên hoàn CV1x10 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,67 | 100m |
| 25 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,67 | 100m |
| 26 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 hào cáp | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,8004 | 100m³ |
| 27 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng) | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,839 | 100m³ |
| 28 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,929 | 100m2 |
| 29 | Băng báo cáp | CHƯƠNG V E-HSMT | 643 | md |
| 30 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | máy |
| 31 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, âm trần | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | máy |
| 32 | Lắp đặt quạt thông gió âm trần | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt cửa gió trời 300x300mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 34 | Ống gió mềm đường kính D100 | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | m |
| 35 | Công tắc 1 chiều loại đơn 10A kiểu lắp chìm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 36 | Ống đồng D9,5mm dày 0,71mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 37 | Ống đồng D15,9mm dày 0,71mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 38 | Bảo ôn ống đồng D9,5mm dày 19mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 39 | Bảo ôn ống đồng D15,9mm dày 19mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 40 | Ống nước ngưng PVC D27 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,37 | 100m |
| 41 | Ống nước ngưng PVC D34 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 42 | Ống nước ngưng PVC D42 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 43 | Ống nước ngưng PVC D48 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 44 | Bảo ôn ống nước ngưng PVC D27 dày 13mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,37 | 100m |
| 45 | Bảo ôn ống nước ngưng PVC D34 dày 13mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 46 | Bảo ôn ống nước ngưng PVC D42 dày 13mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 47 | Bảo ôn ống nước ngưng PVC D48 dày 13mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,37 | 100m |
| 48 | Vỏ tủ điện 1600x600x450mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | hộp |
| 49 | Quạt thông gió tủ điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 50 | Áp tô mát MCCB 4P-25A, 6kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 51 | Áp tô mát MCCB 3P-63A, 25kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Áp tô mát MCB 2P-63A, 10kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Áp tô mát MCB 2P-50A, 10kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Áp tô mát MCB 2P-32A, 10kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 55 | Áp tô mát MCB 2P-25A, 10kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | cái |
| 56 | Áp tô mát MCB 3P-30A, 10kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Áp tô mát MCB 3P-40A, 10kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Áp tô mát MCCB 1P-16A, 6kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Đèn tín hiệu | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 60 | Cầu chì 2A | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 61 | Chống sét lan truyền hạ thế 3P | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 62 | Vôn kế 0-500V | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 63 | Chuyển mạch vôn kế | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Ampe kế 0-63A | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 65 | Biến dòng 63/5A | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 66 | Thanh cái đồng 3P+N+E, 63A | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | m |
| 67 | Hộp aptomat 10 modul | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Hộp aptomat 9 modul | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 69 | Hộp aptomat 5 modul | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 70 | Hộp aptomat 4 modul | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 71 | Áp tô mát MCB 2P-63A, 10kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Áp tô mát MCB 2P-50A, 6kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | Áp tô mát MCB 2P-32A, 10kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 74 | Áp tô mát MCB 2P-25A, 6kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 75 | Áp tô mát MCB 1P-25A, 6kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cái |
| 76 | Áp tô mát MCB 1P-20A, 6kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Áp tô mát MCB 1P-16A, 6kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | cái |
| 78 | Áp tô mát MCB 1P-10A, 6kA | CHƯƠNG V E-HSMT | 11 | cái |
| 79 | Hộp kiểm tra điện trở tiếp đất | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Cọc tiếp đất bằng thép mạ đồng D16, 2400mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cọc |
| 81 | Băng đồng tiếp đất 30x3mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | m |
| 82 | Dây tiếp địa CU/PVC 120mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | m |
| 83 | Kim thu sét tia tiên đạo, bán kính bảo vệ cấp 1, R=32m | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Trụ đỡ kim thu sét cao 5m | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Hộp kiểm tra điện trở tiếp đất | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Cọc tiếp đất bằng thép mạ đồng D16, 2400mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | cọc |
| 87 | Băng đồng tiếp đất 30x3mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | m |
| 88 | Dây tiếp địa bằng cáp đồng trần 70mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 60 | m |
| 89 | Mối hàn hóa nhiệt | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | mối |
| 90 | Cáp lụa neo trụ, tăng đơ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Ống PVC D32 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 92 | Bộ đếm sét | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 93 | Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 950 | m |
| 94 | Cu/PVC/PVC 2x2,5+E2,5mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.085 | m |
| 95 | Cu/PVC/PVC 2x4+E4mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 166 | m |
| 96 | Cu/XLPE/PVC 2x10+E10mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 54 | m |
| 97 | Cu/XLPE/PVC 2x4+E4mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 107 | m |
| 98 | Cu/XLPE/PVC 2x6+E6mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 97 | m |
| 99 | Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 190 | m |
| 100 | Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 75 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.305 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤34mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 190 | m |
| H | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Bơm Nước Lên Mái 5m3/h, H=11m | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt bể nước Inox 5m3 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bể |
| 3 | Bồn Rửa Tay(lavabo) + Vòi | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Gương Soi | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Bồn Cầu 2 Khối+vòi Xịt | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | bộ |
| 6 | Thu Nước Sàn Dn60 | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | Cái |
| 7 | Hộp Đựng Giấy Wc | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | cái |
| 8 | Chậu Tiểu Nam | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Van Cổng Dn15 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Van Cổng Dn20 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Van Cổng Dn25 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Van Cổng Dn32 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Van Xả Cặn Upvc D32 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Rắc Co Dn15 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | cái |
| 15 | Rắc Co Dn20 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Rắc Co Dn25 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Rắc Co Dn32 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Tê D25/20 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Tê D20/20 | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | cái |
| 20 | Cút D40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Cút D32 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Cút D25 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Cút D20 | CHƯƠNG V E-HSMT | 40 | cái |
| 24 | Côn D32/25 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Côn D20/15 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | cái |
| 26 | Ống Ppr D20 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,72 | 100m |
| 27 | Ống Ppr D25 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,11 | 100m |
| 28 | Ống Ppr D32 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,17 | 100m |
| 29 | Ống Ppr D40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 30 | Ống Upvc Pipe Upvc D42 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 31 | Ống Upvc Pipe Upvc D60 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 32 | Ống Upvc Pipe Upvc D75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 33 | Ống Upvc Pipe Upvc D90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 34 | Ống Upvc Pipe Upvc D110 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,125 | 100m |
| 35 | Ống Upvc Pipe Upvc D140 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,86 | 100m |
| 36 | Chếch 45o Upvc (class2) 60/60 | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | cái |
| 37 | Chếch 45o Upvc (class2) 75/75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | cái |
| 38 | Chếch 45o Upvc (class2) 90/90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | cái |
| 39 | Chếch 45o Upvc (class2) 110/110 | CHƯƠNG V E-HSMT | 9 | cái |
| 40 | Tê 90 Upvc | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | cái |
| 41 | Tê 110 Upvc | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | cái |
| 42 | Cút Upvc 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 43 | Côn 110/75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Côn 90/75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Y( 45o) D75/75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Y( 45o) D60/60 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cái |
| 47 | Y( 45o) D110/110 | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | cái |
| 48 | Y( 45o) D110/90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cái |
| 49 | Y( 45o) D90/60 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 50 | Si Phông D60 | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | Cái |
| 51 | Bịt Thông Tắc Upvc D110 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | Cái |
| 52 | Bịt Thông Tắc Upvc D60 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | Cái |
| 53 | Bịt Thông Tắc Upvc D90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Cái |
| 54 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,9296 | 100m³ |
| 55 | Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 32,5514 | m³ |
| 56 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2671 | 100m³ |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,988 | 100m³ |
| 58 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤7km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,988 | 100m³ |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm sỏi 1x2, vữa bê tông mác 150 | CHƯƠNG V E-HSMT | 40,071 | m³ |
| 60 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ móng rộng ≤250cm sỏi 1x2, vữa bê tông mác 200 | CHƯƠNG V E-HSMT | 28,519 | m³ |
| 61 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 119,44 | m³ |
| 62 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 398,544 | m² |
| 63 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C1 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,0924 | m³ |
| 64 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3641 | m³ |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0073 | 100m³ |
| 66 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤7km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0073 | 100m³ |
| 67 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm sỏi 1x2, vữa bê tông mác 150 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,723 | m³ |
| 68 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm sỏi 1x2, vữa bê tông mác 200 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1116 | m³ |
| 69 | Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1116 | m³ |
| 70 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3231 | m² |
| I | ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tổng đài nội bộ PABX <=128 số | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | tổng đài |
| 3 | Lắp đặt công tắc, cầu chì, ổ cắm sứ vào tường của thiết bị đóng ngắt bảo vệ | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | cái |
| 4 | Hộp đế âm | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | bộ |
| 5 | Cáp 20P-0.5mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 160 | m |
| 6 | Cáp Cat3 | CHƯƠNG V E-HSMT | 606 | 10 m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 606 | m |
| 8 | Tủ Rack 6U, 19" bao gồm quạt thông gió & phụ kiện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | tủ |
| 9 | Moderm Quang | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 10 | Switch 24 port | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Giá phối cáp mạng 24 cổng (patch panel 24 port) | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Cái |
| 12 | Dây nhảy UTP cat 6 4P dài 1.2m 2 đầu RJ45 | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | Sợi |
| 13 | Ổ cắm mạng 1 LAN - 1TEL, bao gồm cả mặt & hạt âm sàn | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | cái |
| 14 | Cáp UTP Cat6 4P-0.5 | CHƯƠNG V E-HSMT | 60,6 | 10 m |
| 15 | Cáp quang 4FO | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | 10 m |
| J | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa treo tường 24000BTU daikin hoặc tương đương (dàn nóng + dàn lạnh) | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | Bộ |
| 2 | Điều hòa cassette 26000BTU daikin hoặc tương đương (dàn nóng + dàn lạnh) | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | Bộ |
| K | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Mua tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | 1 trung tâm |
| 3 | Đế, đấu báo cháy nhiệt gia tăng | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | Đầu |
| 4 | Lắp đặt đế, đấu báo cháy nhiệt gia tăng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,8 | 10 đấu |
| 5 | Đế, đầu báo khói quang điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 15 | Đầu |
| 6 | Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo cháy | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,5 | 10 đầu |
| 7 | Đèn báo cháy phòng | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn báo cháy | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | 5 đèn |
| 9 | Đèn báo cháy sự cố | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | Cái |
| 10 | Lắp đặt đèn báo cháy | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2 | 5 đèn |
| 11 | Lắp đặt tổ hợp chuông đèn nút nhấn | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | Hộp |
| 12 | Chuông báo cháy | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Cái |
| 13 | Lặp đặt chuông báo cháy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2 | 5 chuông |
| 14 | Nút ấn báo cháy khẩn cấp | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Cái |
| 15 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2 | 5 nút |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | hộp |
| 17 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | 1 bộ |
| 18 | Lắp đặt ắc quy dự phòng 12VDC | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Cái |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 300 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa ghen nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 450 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 50 | m |
| 22 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu 10x2x0,5mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 150 | m |
| 23 | Đèn thoát hiểm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Cái |
| 24 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2 | 5 đèn |
| 25 | Lắp đặt ổ cắm đơn | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | Cái |
| 26 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,5 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 50mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 28 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | Cái |
| 29 | Lắp đặt Tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | Cái |
| 30 | Lắp đặt côn, cút tháp tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | Cái |
| 31 | Lắp đặt trụ tiếp nước ngoài nhà | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | Cái |
| 32 | Lắp đặt trụ cứu hỏa ĐK 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Cái |
| 33 | Lắp đặt hộp chữa cháy trong nhà | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | Hộp |
| 34 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | Hộp |
| 35 | Lắp đặt vòi rồng chữa cháy D65+khớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | Bộ |
| 36 | Lắp đặt lăng chữa cháy D65 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | Bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi rồng chữa cháy D65+khớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | Bộ |
| 38 | Lắp đặt lăng chữa cháy D65 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | Bộ |
| 39 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | Cái |
| 40 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2- MT3 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | Cái |
| 41 | Lắp đặt bình bọt BC-MFZL4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | Cái |
| 42 | Lắp đặt van mặt bích DK 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | Cái |
| 43 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bể |
| 44 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm nước chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | 1 máy |
| 45 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | Cái |
| 46 | Lắp đặt van mặt bích, DK 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | Cái |
| 47 | Lắp đặt rọ hút ĐK 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | Cái |
| 48 | Lắp đặt van mặt bích, DK 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | Cái |
| 49 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | Cái |
| 50 | Lắp đặt y LỌC DK100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | Cái |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3*16+1*10mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 30 | m |
| 52 | Đồng hồ đo áp lực | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | Cái |
| 53 | Công tắc áp lực | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | Cái |
| L | THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện P=7,5KW, H>51M, Q>25l/s | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Máy bơm Diesel chữa cháy | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Tủ điều khiển chữa cháy | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi