Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng hạng mục đường giao thông, thoát nước

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200351159-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ đất quận Long Biên
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Thi công xây dựng hạng mục đường giao thông, thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20200244111
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-26 10:02:00 đến ngày 2020-04-06 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,476,643,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIAO THÔNG
1 Vét hữu cơ thủ công 46,794 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I 4,2115 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II 4,6794 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II 4,6794 100m3
5 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp II 8,777 m3
6 Đào nền đường làm mới, đất cấp II 9,974 m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II 1,6875 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II 1,875 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II 1,875 100m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép 4,9951 m3
11 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV 0,584 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II 0,634 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II 0,634 100m3
14 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal 0,4 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV 0,004 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV 0,004 100m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1081 100m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,9732 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,8038 100m3
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 7,2339 100m3
21 Cắt mặt đường bê tông xi măng 705,77 md
22 Cắt mặt đường bê tông nhựa, Chiều sâu vết cắt 7cm 12,9 md
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1361 100m3
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,2247 100m3
25 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông 0,9698 100m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 201,96 m3
27 Làm móng CPĐD loại 2 0,0133 100m3
28 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 0,053 100m2
29 Làm móng CPĐD loại 1 0,008 100m3
30 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 71,8009 100m2
31 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm 71,8009 100m2
32 Bê tông nhựa hạt trung 314,8399 tấn
33 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0005 100m3
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 0,1165 m3
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 6,6955 100m2
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 1,7874 m3
37 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 15x18x100 cm 677,37 m
38 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm 2.158 m
39 Lát tấm đan rãnh 708,82 m2
40 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 0,8751 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II 0,8751 100m3
42 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II 0,8751 100m3
43 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,3694 100m3
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 1,0634 100m2
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 23,9303 m3
46 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 115,6188 m3
47 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 287,009 m2
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 8,1497 m3
49 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 7,8996 m3
50 Trồng và chăm sóc cây Sấu đường kính <20cm (trọn gói bao gồm cả công chăm sóc) 4 cây
51 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm 4 cây
52 Di chuyển và trồng lại cây xanh trong phạm vi 1 m 8 cây
B THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 20,933 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II 37,26 m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II 5,2374 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II 5,8193 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II 5,8193 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép 3,527 m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV 0,3174 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV 0,3527 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV 0,3527 100m3
10 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 7 cm 741,92 md
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,245 100m3
12 Bơm nước phục vụ thi công 20 ca
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 26,75 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV 0,2675 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV 0,2675 100m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột 0,9707 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 34,968 m3
18 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 83,44 m3
19 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 381,981 m2
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột, ván khuôn cổ ga 0,6246 100m2
21 Bê tông hố van, hố ga, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 5,109 m3
22 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 0,8208 100m2
23 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 12,754 m3
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn D<=10mm 0,2132 tấn
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn D>10mm 2,5223 tấn
26 Tháo dỡ tấm đan 9 cái
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Lắp dựng tấm đan bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 121 cái
28 Lắp dựng song chắn rác 121 cái
29 Bộ song chắn rác 430x860mm - G125KN 121 cái
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 1,056 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột 0,056 100m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 2,173 m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông chèn cống, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,14 m3
34 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 5,603 m3
35 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 25,468 m2
36 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 0,0506 100m2
37 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 1,809 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chèn nắp ga, đá 1x2, mác 200 0,76 m3
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn D<10mm 0,0297 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn D>10mm 0,3098 tấn
41 Lắp dựng tấm đan 8 cái
42 Lắp dựng khung và nắp ga gang 8 cái
43 Bộ nắp hố ga composite 8 cái
44 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 300mm 189 cái
45 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm 63 đoạn ống
46 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm 52 mối nối
47 Vét bùn lòng rãnh 14,3996 m3
48 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I 1,2959 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 1,4399 100m3
50 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 1,4399 100m3
51 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 89,9871 m3
52 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép 55,4008 m3
53 Cắt khe tháo dỡ tấm đan 167,0832 10m
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV 1,4539 100m3
55 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV 1,4539 100m3
56 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 89,9871 m3
57 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 3,3416 100m2
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 25,0625 m3
59 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 1,5688 100m2
60 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 34,7348 m3
61 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 820,734 m2
62 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn D<10mm 2,2509 tấn
63 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn D>10mm 2,0175 tấn
64 Tháo dỡ tấm đan 1.392,36 cái
65 Lắp dựng lại tấm đan 1.392,36 cái
66 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,676 100m2
67 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 20,28 m3
68 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 8,112 m3
69 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bằng kim loại cho panen bê tông đúc sẵn 7,098 100m2
70 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 10,0724 100m2
71 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn D<10mm 2,5316 tấn
72 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <10 mm 3,8093 tấn
73 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 44,616 m3
74 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 18,928 m3
75 Lắp dựng thân rãnh BTCT, tấm đan 338 cái
76 Lắp dựng tấm đan 338 cái
77 Lắp đặt ống nhựa pvc miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm 0,68 100m
78 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II 0,0479 100m3
79 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,016 100m3
80 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,004 100m2
81 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,092 m3
82 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 0,387 m3
83 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường cánh, tường đầu chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,247 m3
84 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,066 100m2
85 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 3,234 m3
86 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 2,145 m3
87 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,176 100m2
88 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 1,32 m3
89 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 1,0152 100m2
90 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 1,32 m3
91 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 14,15 m2
92 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn D<=10mm 0,1327 tấn
93 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg 22 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->