Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200364109-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200312637
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-26 10:39:00 đến ngày 2020-04-06 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,570,592,590 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 428,64 m2
2 Tháo dỡ cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 57,52 m2
3 Phá lớp vữa trát chân móng nhà Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,43 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 327,8325 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 526,108 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 439,6428 m2
7 Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,576 m2
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,864 m3
9 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,266 100m2
10 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 51,2 m
11 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 344,4356 m2
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1694 m3
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,08 m2
14 Trát chân móng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,43 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 965,7508 m2
16 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 327,8325 m2
17 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 145,8 m2
18 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,675 m2
19 Cửa đi nhôm kính cao cấp Việt Pháp hệ FA4500 (SHAL ALUMI) (hoặc tương đương), cửa đi 2 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38 mm (bao gồm phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,2 m2
20 Cửa đi 1 cánh nhôm kính cao cấp Việt Pháp hệ FA4500 (SHAL ALUMI) (hoặc tương đương), cửa đi 1 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38 mm (bao gồm phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,08 m2
21 Cửa sổ 2 cánh nhôm kính cao cấp Việt Pháp hệ FA4500 (SHAL ALUMI) (hoặc tương đương), cửa sổ 2 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38 mm (bao gồm phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,24 m2
22 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
23 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
24 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 320 m
25 Lắp đặt gen nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 250 m
26 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
27 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
28 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 2 ổ cắm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bảng
29 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 2 ổ cắm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bảng
30 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
31 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
32 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 Bộ
33 Lắp đặt đèn ống dài 1,5m - Loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 Bộ
34 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m - Loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Bộ
35 Lắp đặt đèn ốp trần, đèn trang trí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
36 Lắp đặt bóng đèn Compac 40W Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
37 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 Cái
38 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây <=60x80mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 hộp
39 Mặt viền đơn của aptomat Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
40 Mặt viền đơn của công tắc và ổ cắm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
41 Mặt viền đơn của công tắc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
42 Đế nhựa âm tường của aptomat Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
43 Đế nhựa âm tường của công tắc và ổ cắm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
44 Đế nhựa âm tường của công tắc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
45 Đinh vít + nở 04 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 hộp
46 Tủ điện âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
47 Ống sứ luồn qua tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
48 Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2042 100m3
49 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,7515 m3
50 Đắp đất móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,7238 m3
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0937 m3
52 Ván khuôn móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,031 100m2
53 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,08 m3
54 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6274 m3
55 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52,96 m2
56 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,8464 m2
57 Bả bằng ximăng vào tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 66,81 m2
58 Lắp đặt các ống trong bể Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
59 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1512 tấn
60 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6717 m3
61 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
62 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,129 100m2
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0513 tấn
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1511 tấn
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,1384 m3
66 Xây gạch Block không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,6623 m3
67 Xây gạch Block không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8042 m3
68 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1824 100m2
69 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0816 tấn
70 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5667 m3
71 Ống thoát nước mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
72 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,54 m2
73 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35,499 m2
74 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,5132 m2
75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,08 m2
76 Lát nền, sàn gạch chống trơn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,5132 m2
77 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50,816 m2
78 Vách ngăn tấm nhựa Compodit Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,88 m2
79 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,54 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52,0122 m2
81 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
82 Vòi đồng xả nhanh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
83 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
84 Ống PVC D110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
85 Ống PVC D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
86 Ống PVC D60 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
87 Ống PVC D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
88 Tê 90 độ D=25*25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
89 Cút 90 độ D=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
90 Cút 90 độ D=90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
91 Côn chuyển D=60x25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
92 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
93 Keo dán ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 hộp
94 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
95 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
96 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
97 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
98 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
99 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
100 Van phao điện tự động + phụ kiện D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
B XÂY DỰNG NHÀ BẾP + NHÀ ĂN
1 Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4692 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,6878 m3
3 Đào móng cột, trụ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,4223 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0903 100m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,538 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54,7116 m3
7 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8964 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1226 tấn
9 Ván khuôn ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1724 100m2
10 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,845 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,79 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0714 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0074 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1477 tấn
15 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 58,008 m3
16 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,3 m3
17 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1011 100m3
18 Đào móng cột, trụ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5263 m3
19 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2966 m3
20 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0336 100m2
21 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,712 m3
22 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,9901 m3
23 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5435 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0458 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0257 tấn
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
27 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,232 m2
28 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,6572 m2
29 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,526 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,72 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,144 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0181 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1131 tấn
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,1992 m3
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4047 100m2
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1894 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2025 tấn
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,2922 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5611 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3592 tấn
41 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,9043 m3
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4277 100m2
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1929 tấn
44 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
45 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm KT: 50x50x1.4mm (trọng lượng 2.12 kg/1m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3918 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3918 tấn
47 Sản xuất vì kèo thép hộp mạ kẽm KT: 80x40x1.5mm (trọng lượng 2.74kg/1m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5281 tấn
48 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5281 tấn
49 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,0152 m3
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,1832 m3
51 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m3
52 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,898 m3
53 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,34 m3
54 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,38 m3
55 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1042 100m2
56 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0769 tấn
57 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 59 cái
58 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 82,17 m2
59 Xây tường gạch Block tiêu chuẩn, chiều dày <= 33 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,5556 m3
60 Xây tường gạch Block tiêu chuẩn, chiều dày <= 11 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6082 m3
61 Xây gạch Block tiêu chuẩn, xây cột, trụ, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2491 m3
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,81 m3
63 Xây gạch Block, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,275 m3
64 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 205,9639 m2
65 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 191,1046 m2
66 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,632 m2
67 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,71 m2
68 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,736 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 271,88 m2
70 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 205,96 m2
71 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 122,4615 m2
72 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 46,4349 m2
73 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,16 m2
74 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,88 m2
75 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,0875 m2
76 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m2
77 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x60 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,339 m2
78 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 201,8586 m2
79 Cửa đi 2 cánh nhôm kính cao cấp Việt Pháp hệ FA4500 (SHAL ALUMI) (hoặc tương đương), cửa mở quay, kính an toàn dày 6,38 mm (bao gồm phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,2 m2
80 Cửa đi 1 cánh nhôm kính cao cấp Việt Pháp hệ FA4500 (SHAL ALUMI) (hoặc tương đương), cửa mở quay, kính an toàn dày 6,38 mm (bao gồm phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,36 m2
81 Cửa sổ nhôm kính cao cấp Việt Pháp hệ FA4500 (SHAL ALUMI) (hoặc tương đương), cửa mở quay, kính an toàn dày 6,38 mm (bao gồm phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,12 m2
82 Vách kính cao cấp Việt Pháp hệ FA4500 (SHAL ALUMI) (hoặc tương đương), cửa mở quay, kính an toàn dày 6,38 mm (bao gồm phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,1 0.0
83 Hoa sắt cửa sổ bằng sắt hộp 14x14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,12 m2
84 Lợp mái tôn xốp chống nóng, chống ồn chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7703 100m2
85 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,6 m
86 Trần tôn + khung thép hộp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 144,4275 m2
87 Đắp chi tiết gờ trang trí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 m
88 Phào chân cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
89 Ống nhựa D40 thoát nước qua dầm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
90 Ống nhựa PVC D110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 m
91 Phễu nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
92 Qủa cầu chắn rác D120 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
93 Lắp đặt đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
94 Cút góc D110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
95 Keo dán Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
96 Măng sông nối ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 350 m
100 Lắp đặt các automat 3 pha <200A(Loại 125A) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
101 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A(Loại 20A) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
102 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m - Loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 Bộ
103 Lắp đặt các loại đèn ống 1,5m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 Bộ
104 Lắp đặt đèn áp tường - Đèn trang trí nổi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
105 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 Cái
106 Hạt công tắc 2 hạt(1 chiều) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
107 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
108 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
109 Mặt viền đơn của aptomat Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
110 Mặt viền đơn của ổ cắm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
111 Mặt viền đơn của công tắc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
112 Đế nhựa âm tường của aptomat Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
113 Đế nhựa âm tường của ổ cắm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
114 Đế nhựa âm tường của công tắc đơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
115 Đinh vít + nở 04 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
116 Tủ điện âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
117 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 hộp
118 Xà đón điện + sứ bướm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
119 Ống sứ D20, L=250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
120 Băng dính điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cuộn
121 Bộ móc treo quạt trần(mua sẵn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
122 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm(D20mm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 250 m
123 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm(D30mm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
124 Bính chữa cháy CO2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bình
125 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
126 Ống PVC D110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
127 Ống PVC D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
128 Ống PVC D42 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
129 Ống PVC D20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
130 Cút xiên PVC D110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
131 Cút xiên PVC D110x90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
132 Cút vuông PVC D110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
133 Cút vuông PVC D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
134 Cút vuông PVC D42x20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
135 Tê PVC D42x20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
136 Măng sông PVC D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
137 Măng sông PVC D40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
138 Măng sông PVC D20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
139 Nút bịt D110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
140 Phễu thu nước sàn D76 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
141 Ống PP-R PN10 D40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
142 Ống PP-R PN10 D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
143 Cút 90 PP-R D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
144 Tê PP-R D25x25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
145 Nối thẳng PP-R D40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
146 Nối thẳng PP-R D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
147 Van khóa D40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
148 Van khóa D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
149 Rắc co D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
150 Nút bịt D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
151 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
152 Lavabo treo tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
153 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
154 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
155 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
156 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
157 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
158 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
159 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
160 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
161 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
C SÂN BÊ TÔNG, HÀNG RÀO
1 Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2618 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,21 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,7967 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2559 100m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,4 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,2 m3
7 Xây gạch Block tiêu chuẩn, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,0813 m3
8 Xây gạch Block tiêu chuẩn, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,1102 m3
9 Xây gạch Block tiêu chuẩn, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,9431 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5564 m3
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1344 tấn
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,382 100m2
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 131,1863 m2
14 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 274,2136 m2
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,253 m2
16 Vét mặt lõm trang trí trụ hàng rào Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,36 m
17 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 124,82 m
18 Trát gờ chỉ trang trí mái cổng, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,6 m
19 Đắp chữa trên tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
20 Đắp chỉ trang trí mái cổng, VXM 75# Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
21 Sản xuất hoa sắt rào Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 87,374 m2
22 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 87,374 m2
23 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,212 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,2115 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->