Gói thầu: Xây dựng cầu và đường dẫn vào cầu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200363079-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Xây dựng huyện Cao Lãnh tỉnh Đồng Tháp
Tên gói thầu Xây dựng cầu và đường dẫn vào cầu
Số hiệu KHLCNT 20200363066
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước do Huyện quản lý và phân bổ và vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-25 18:44:00 đến ngày 2020-04-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,316,837,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: CHI PHÍ GIÁN TIẾP
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo Mục II Chương V HSMT 1 Khoản
2 Chi phí các công tác không xác định được từ thiết kế Theo Mục II Chương V HSMT 1 Khoản
3 Chi phí đảm bảo ATGT trong quá trình thi công Theo Mục II Chương V HSMT 1 Khoản
B HẠNG MỤC 2: CẦU VÀ ĐƯỜNG VÀO CẦU
1 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,8452 Tấn
2 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 08mm Theo Mục II Chương V HSMT 4,8356 Tấn
3 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm Theo Mục II Chương V HSMT 1,1476 Tấn
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 20mm Theo Mục II Chương V HSMT 21,292 Tấn
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 25mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,0616 Tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=10kg Theo Mục II Chương V HSMT 1,6884 Tấn
7 Cung cấp thép tấm 350x120x10mm Theo Mục II Chương V HSMT 1.688,4 Kg
8 Cung cấp thép góc L100x100x10mm Theo Mục II Chương V HSMT 773,12 Kg
9 Cung cấp thép tấm 734x700x10mm và 355x355x10mm Theo Mục II Chương V HSMT 5.695,36 Kg
10 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=10 kg Theo Mục II Chương V HSMT 1,6884 Tấn
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc cừ, đá 1x2 Mác 350 Theo Mục II Chương V HSMT 127,732 M3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác Theo Mục II Chương V HSMT 3,9316 100M2
13 Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 35x35 Theo Mục II Chương V HSMT 64 Mối nối
14 Đóng cọc thẳng BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 3,5T Kích thước cọc 35x35, chiều dài > 24m, đất cấp I Theo Mục II Chương V HSMT 2,608 100M
15 Đóng cọc xiên BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 3,5T Kích thước cọc 35x35, chiều dài > 24m, đất cấp I (NC & MTC x 1,22) Theo Mục II Chương V HSMT 2,608 100M
16 Đóng cọc xiên BTCT trên mặt nước bằng tàu đóng cọc <= 3,5T Chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35 (NC & MTC) x 1,22 Theo Mục II Chương V HSMT 5,216 100M
17 Quét nhựa đường mối nối 2 lớp Theo Mục II Chương V HSMT 62,72 M2
18 Đập đầu cọc BTCT trên cạn Theo Mục II Chương V HSMT 1,078 M3
19 Đập đầu cọc BTCT dưới nước 1,078 M3
20 Đóng cọc thép hình trên mặt nước (thép U, I) cao >100mm Chiều dài cọc > 10 m, đất cấp I (phần ngập trong đất) Theo Mục II Chương V HSMT 0,48 100M
21 Đóng cọc thép hình trên mặt nước (thép U, I) cao >100mm Chiều dài cọc > 10 m, đất cấp I (phần không ngập trong đất) NC&MTC x 0,75 Theo Mục II Chương V HSMT 0,48 100M
22 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo Dưới nước Theo Mục II Chương V HSMT 8,6977 Tấn
23 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo Dưới nước Theo Mục II Chương V HSMT 8,6977 Tấn
24 Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác Dưới nước Theo Mục II Chương V HSMT 0,96 100M
25 Khấu hao khung đinh vị, sàn đạo Theo Mục II Chương V HSMT 0,8887 Tấn
26 Đóng cọc thép hình trên mặt đất (thép U, I) cao >100mm Chiều dài cọc > 10 m, đất cấp I (phần ngập trong đất) Theo Mục II Chương V HSMT 0,48 100M
27 Đóng cọc thép hình trên mặt đất (thép U, I) cao >100mm Chiều dài cọc > 10 m, đất cấp I (phần không ngập trong đất) NC&MTC x 0,75 Theo Mục II Chương V HSMT 0,48 100M
28 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo Trên cạn Theo Mục II Chương V HSMT 8,6977 Tấn
29 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo Trên cạn Theo Mục II Chương V HSMT 8,6977 Tấn
30 Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác Trên cạn Theo Mục II Chương V HSMT 0,96 100M
31 Khấu hao khung đinh vị, sàn đạo Theo Mục II Chương V HSMT 0,8954 Tấn
32 Đào móng, Rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I Theo Mục II Chương V HSMT 37,344 M3
33 Đắp cát nền móng công trình Theo Mục II Chương V HSMT 2,576 M3
34 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 (độ sụt 6-8) Theo Mục II Chương V HSMT 2,576 M3
35 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông lót mố cầu Theo Mục II Chương V HSMT 0,034 100M2
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 08mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,0472 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 10mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,2298 Tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 12mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,6894 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 16mm Theo Mục II Chương V HSMT 1,1332 Tấn
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 18mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,9588 Tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 20mm Theo Mục II Chương V HSMT 1,1172 Tấn
42 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu Trên cạn Theo Mục II Chương V HSMT 1,0786 100M2
43 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2 Mác 350 (độ sụt 6-8) Theo Mục II Chương V HSMT 57,6626 M3
44 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 350 (độ sụt 6-8) Theo Mục II Chương V HSMT 6,4 M3
45 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 (độ sụt 6-8) Theo Mục II Chương V HSMT 4,84 M3
46 Bê tông bản quá độ, đá 1x2 Mác 350 (độ sụt 6-8) Theo Mục II Chương V HSMT 17,718 M3
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản quá độ, đường kính 08mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,0133 Tấn
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản quá độ, đường kính 10mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,3872 Tấn
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản quá độ, đường kính 12mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,1413 Tấn
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản quá độ, đường kính 20mm Theo Mục II Chương V HSMT 1,5108 Tấn
51 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản quá độ, đường kính 25mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,1136 Tấn
52 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản quá độ Theo Mục II Chương V HSMT 0,3478 100M2
53 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 08mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,0599 Tấn
54 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 10mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,4585 Tấn
55 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 12mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,9186 Tấn
56 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 16mm Theo Mục II Chương V HSMT 1,3007 Tấn
57 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 18mm Theo Mục II Chương V HSMT 1,6372 Tấn
58 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 20mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,8515 Tấn
59 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước Theo Mục II Chương V HSMT 1,6314 100M2
60 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2 Mác 350 (độ sụt 6-8) Theo Mục II Chương V HSMT 49,7484 M3
61 Lắp đặt gối cầu loại gối cầu cao su 250x150x25mm Theo Mục II Chương V HSMT 32 Cái
62 Lắp đặt gối cầu loại gối cầu cao su 350x150x25mm Theo Mục II Chương V HSMT 16 Cái
63 CC dầm BTDƯL H8 I650, L = 18m Theo Mục II Chương V HSMT 8 Dầm
64 CC dầm BTDƯL H8 I400, L = 12m Theo Mục II Chương V HSMT 16 Dầm
65 Lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng dầm, trọng lượng <= 15 tấn Theo Mục II Chương V HSMT 24 Cái
66 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo Mục II Chương V HSMT 0,6136 100M2
67 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,2751 Tấn
68 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,5719 Tấn
69 Bê tông xà dầm ngang, đá 1x2 Mác 350 (độ sụt 6-8) Theo Mục II Chương V HSMT 4,944 M3
70 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông khối lượng một cấu kiện <=20 kg Theo Mục II Chương V HSMT 33 Tấn
71 Cung cấp thép góc V80x80x8mm Theo Mục II Chương V HSMT 529,2 Kg
72 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m Theo Mục II Chương V HSMT 2,5008 100M2
73 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Theo Mục II Chương V HSMT 1,533 Tấn
74 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Theo Mục II Chương V HSMT 3,6715 Tấn
75 Bê tông mặt cầu, đá 1x2 Mác 350 Theo Mục II Chương V HSMT 33,3996 M3
76 Rải thảm mặt đường carboncor asphalt (loại Ca 9,5) bằng cơ giới Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm Theo Mục II Chương V HSMT 2,244 100 M2
77 Sơn gờ lan can 3 nước Theo Mục II Chương V HSMT 39,2 M2
78 Sản xuất kết cấu thép lan can cầu Đường bộ (chưa tính vật tư) Theo Mục II Chương V HSMT 1,4299 Tấn
79 Lắp dựng lan can sắt Theo Mục II Chương V HSMT 53,314 M2
80 Sản xuất lan can thép tấm (chưa tính vật tư) Theo Mục II Chương V HSMT 1,6474 Tấn
81 Sơn lan can thép 3 nước Theo Mục II Chương V HSMT 21,0104 M2
82 Cột H160x130mm + Thép tấm Theo Mục II Chương V HSMT 1.647,4 Kg
83 CC ống STK phi 101,6 dày 4,2ly Theo Mục II Chương V HSMT 87,4 Md
84 CC ống STK phi 82,7 dày 3,2ly Theo Mục II Chương V HSMT 87,4 Md
85 Bulông phi 20 Theo Mục II Chương V HSMT 112 Cái
86 CC ống STK thoát nước phi 76mm dày 2,9mm Theo Mục II Chương V HSMT 20,4 Md
87 Sơn, kẻ phân tuyến đường - Sơn phân tuyến bằng máy Theo Mục II Chương V HSMT 14,07 M2
88 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,0123 Tấn
89 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,0336 Tấn
90 Cung cấp tole tráng kẽm dày 1,2ly Theo Mục II Chương V HSMT 32,98 Kg
91 Cung cấp tole sóng vuông dày 0,28ly Theo Mục II Chương V HSMT 129,6 Kg
92 Cung cấp thép hộp 40x40 dày 2ly Theo Mục II Chương V HSMT 88,2 Kg
93 Cung cấp thép hộp 25x25 dày 2ly Theo Mục II Chương V HSMT 178,74 Kg
94 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 150 Theo Mục II Chương V HSMT 0,198 M3
95 Cung cấp biển báo tròn phản quang Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
96 Cung cấp đèn quay li tâm loại lớn Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
97 Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông có cốt thép Theo Mục II Chương V HSMT 37,4797 M3
98 Tháo dàn cầu bằng máy hàn Theo Mục II Chương V HSMT 32,254 Tấn
99 Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác Dưới nước Theo Mục II Chương V HSMT 1,888 100M
100 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp I Theo Mục II Chương V HSMT 6,1163 100M3
101 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Mục II Chương V HSMT 4,019 100M3
102 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Mục II Chương V HSMT 8,8802 100M3
103 Bơm cát công trình bằng tổ hợp máy bơm cát 180CV, chiều cao xả <= 3m, cự ly < 100m Theo Mục II Chương V HSMT 10,8338 100M3
104 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo Mục II Chương V HSMT 63,2083 100M2
105 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm 0x4 loại 1 Theo Mục II Chương V HSMT 1,2901 100M3
106 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm Chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm Theo Mục II Chương V HSMT 9,2158 100M2
107 Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo Mục II Chương V HSMT 9,2158 100M2
108 Đào móng chân taluy, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Theo Mục II Chương V HSMT 16,0216 M3
109 Đắp cát nền móng công trình Theo Mục II Chương V HSMT 3,2044 M3
110 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 (độ sụt 6-8) Theo Mục II Chương V HSMT 3,2044 M3
111 Sản xuất lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép 06mm Theo Mục II Chương V HSMT 1,3144 Tấn
112 Sản xuất lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép 12mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,2844 Tấn
113 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy Theo Mục II Chương V HSMT 0,4806 100M2
114 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) Theo Mục II Chương V HSMT 4,8064 M3
115 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) Theo Mục II Chương V HSMT 17,3292 M3
116 Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) Theo Mục II Chương V HSMT 6 M3
117 Cung cấp nilong lót ốp mái taluy Theo Mục II Chương V HSMT 233,292 M2
118 Cung cấp cừ đá L = 1,5m, KT 10x10cm Theo Mục II Chương V HSMT 208 Md
119 Đóng cọc cừ đá chiều dài cọc >=1,5m Vào đất cấp I Theo Mục II Chương V HSMT 3,12 100M
120 Cung cấp cừ đá L = 1,5m, KT 10x10cm Theo Mục II Chương V HSMT 480 Cây
121 Đóng cọc cừ đá chiều dài cọc >=1,5m Vào đất cấp I Theo Mục II Chương V HSMT 7,2 100M
122 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Theo Mục II Chương V HSMT 8,7394 M3
123 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) Theo Mục II Chương V HSMT 4,1342 M3
124 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 Theo Mục II Chương V HSMT 6 Cái
125 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
126 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm Theo Mục II Chương V HSMT 4 Cái
127 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 30x60cm Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
128 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng Theo Mục II Chương V HSMT 119,4 Mét
129 Cung cấp trụ hộ lan Theo Mục II Chương V HSMT 42 Trụ
130 Cung cấp tol lượn sóng giữa 3320x490x3mm Theo Mục II Chương V HSMT 38 Tấm
131 Cung cấp tol lượn sóng đầu và cuối 700x490x3mm Theo Mục II Chương V HSMT 10 Tấm
132 Bu lông neo Þ16x36 Theo Mục II Chương V HSMT 378 Con
133 Cung cấp tiêu phản quang tam giác Theo Mục II Chương V HSMT 42 Cái
134 Cung cấp biển báo C1.1.3 Theo Mục II Chương V HSMT 4 Cái
135 Cung cấp biển báo C2.1 Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
136 Cung cấp biển báo C2.3 Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
137 Cung cấp biển báo C1.1.4 Theo Mục II Chương V HSMT 4 Cái
138 Cung cấp biển báo B5.1 Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->