Gói thầu: Xây dựng công trình: Trường tiểu học Minh An, xã Minh An
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200366715-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình: Trường tiểu học Minh An, xã Minh An |
| Số hiệu KHLCNT | 20200366671 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 08:12:00 đến ngày 2020-04-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,643,017,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CẢI TẠO: | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V. E-HSMT | 120,66 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V. E-HSMT | 198,6 | m |
| 3 | Đục mở tường làm cửa, loại tường gạch chiều dày <=22cm | Chương V. E-HSMT | 18,607 | m2 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 | Chương V. E-HSMT | 8,019 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M50 | Chương V. E-HSMT | 61,68 | m2 |
| 6 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V. E-HSMT | 61,68 | m2 |
| 7 | Phá dỡ hàng rào, phá dỡ hàng rào song sắt | Chương V. E-HSMT | 48,36 | m2 |
| 8 | SX cửa nhôm hệ | Chương V. E-HSMT | 88,26 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. E-HSMT | 88,26 | m2 |
| 10 | Phụ kiện + khóa cửa đi | Chương V. E-HSMT | 34 | bộ |
| 11 | Phụ kiện + khóa cửa sổ | Chương V. E-HSMT | 30 | bộ |
| 12 | SX hoa inox vuông 12*12 | Chương V. E-HSMT | 339,48 | kg |
| 13 | SX vách kính nhôm hệ | Chương V. E-HSMT | 7,267 | m2 |
| 14 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V. E-HSMT | 7,267 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT | 74,776 | m2 |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V. E-HSMT | 74,776 | m2 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V. E-HSMT | 36,891 | m3 |
| 18 | Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ | Chương V. E-HSMT | 7,38 | m3 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Chương V. E-HSMT | 368,9108 | m2 |
| 20 | Đục tẩy bề mặt bậc grani tô | Chương V. E-HSMT | 38,03 | m2 |
| 21 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V. E-HSMT | 38,03 | m2 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V. E-HSMT | 0,5346 | m3 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT | 17,496 | m2 |
| 24 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V. E-HSMT | 17,496 | m2 |
| 25 | ống nhựa thoát nước hành lang d27 | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 26 | SX LAN CAN INOX | Chương V. E-HSMT | 634,077 | kg |
| 27 | Phá dỡ lan can hoa sắt | Chương V. E-HSMT | 36,19 | m2 |
| 28 | Phá dỡ tường lan can xây gạch chiều dày <=11cm | Chương V. E-HSMT | 2,8314 | m3 |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V. E-HSMT | 1.119,02 | m2 |
| 30 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V. E-HSMT | 1.119,02 | m2 |
| 31 | Phá dỡ mái ngói sảnh | Chương V. E-HSMT | 13,608 | m2 |
| 32 | Dán ngói hạ long trên mái nghiên, ngói 75viên/ m2 | Chương V. E-HSMT | 13,608 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V. E-HSMT | 529,7624 | m2 |
| 34 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V. E-HSMT | 529,7624 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ các ô văng bằng bê tông trục c | Chương V. E-HSMT | 6 | 1 cấu kiện |
| B | PHẦN XÂY MỚI WC: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Chương V. E-HSMT | 56,16 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, sỏi 1x2 | Chương V. E-HSMT | 3,12 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 9,9059 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V. E-HSMT | 0,5293 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0352 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V. E-HSMT | 0,4016 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V. E-HSMT | 0,4896 | tấn |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, sỏi 1x2 | Chương V. E-HSMT | 1,531 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 6,2724 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. E-HSMT | 0,5826 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V. E-HSMT | 0,1656 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V. E-HSMT | 0,8507 | tấn |
| 13 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V. E-HSMT | 10,1482 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, sỏi 1x2 | Chương V. E-HSMT | 2,1142 | m3 |
| 15 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V. E-HSMT | 2,2506 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. E-HSMT | 67,4633 | m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 7,56 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 2,046 | m3 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V. E-HSMT | 80,64 | m2 |
| 20 | Trát VXM cát mịn M75 | Chương V. E-HSMT | 20,46 | m2 |
| 21 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, VXM 75(2 lần) | Chương V. E-HSMT | 35,464 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT | 22,344 | m2 |
| 23 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V. E-HSMT | 22,344 | m2 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 5,1885 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V. E-HSMT | 1,072 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V. E-HSMT | 0,0992 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V. E-HSMT | 0,3936 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V. E-HSMT | 0,6624 | tấn |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT | 46,464 | m2 |
| 30 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V. E-HSMT | 46,464 | m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 8,1188 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. E-HSMT | 0,7466 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V. E-HSMT | 0,3231 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V. E-HSMT | 1,9093 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 0,4566 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. E-HSMT | 0,1415 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V. E-HSMT | 0,0702 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 20,5136 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V. E-HSMT | 2,1874 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V. E-HSMT | 1,4244 | tấn |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT | 177,589 | m2 |
| 42 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V. E-HSMT | 177,589 | m2 |
| 43 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75 | Chương V. E-HSMT | 27,2 | m2 |
| 44 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V. E-HSMT | 15,3 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V. E-HSMT | 100,32 | m2 |
| 46 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V. E-HSMT | 191,536 | m2 |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V. E-HSMT | 0,252 | 100m |
| 48 | Cút PVC D110 | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 49 | Chếch PVC D110 | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 50 | Rọ chắn rác inoc | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 51 | Đai giữ ống | Chương V. E-HSMT | 24 | cái |
| 52 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V. E-HSMT | 5,1237 | 100m2 |
| C | PHẦN THÂN MÁI: | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V. E-HSMT | 8,4304 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V. E-HSMT | 31,2902 | m3 |
| 3 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Chương V. E-HSMT | 168,48 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M50 | Chương V. E-HSMT | 84,72 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M50 | Chương V. E-HSMT | 316,56 | m2 |
| 6 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V. E-HSMT | 307,68 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V. E-HSMT | 80,64 | m2 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V. E-HSMT | 3,0624 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 5,3592 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. E-HSMT | 0,4872 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V. E-HSMT | 0,0772 | tấn |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT | 55,68 | m2 |
| 13 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V. E-HSMT | 55,68 | m2 |
| 14 | Sản xuất hàng rào lưói thép B40 | Chương V. E-HSMT | 73,95 | m2 |
| 15 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. E-HSMT | 73,95 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V. E-HSMT | 73,95 | m2 |
| D | PHẦN BỂ TH: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V. E-HSMT | 25,9988 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V. E-HSMT | 0,26 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Chương V. E-HSMT | 0,619 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 1,238 | m3 |
| 5 | Xây bể chứa bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, vữa XM M100 | Chương V. E-HSMT | 5,6883 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0508 | tấn |
| 7 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V. E-HSMT | 11,0124 | m2 |
| 8 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT | 29,76 | m2 |
| 9 | Trát lần 2, dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT | 29,76 | m2 |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 1,1134 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. E-HSMT | 0,1138 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V. E-HSMT | 0,057 | tấn |
| 13 | Nhân công thu dọn vs | Chương V. E-HSMT | 10 | công |
| E | ĐIỆN CHIẾU SÁNG: | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V. E-HSMT | 28 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V. E-HSMT | 23 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt điện-Quạt ốp trần | Chương V. E-HSMT | 24 | cái |
| 4 | Ốp đế treo quạt | Chương V. E-HSMT | 24 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V. E-HSMT | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V. E-HSMT | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V. E-HSMT | 108 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V. E-HSMT | 30 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V. E-HSMT | 50 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V. E-HSMT | 45 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V. E-HSMT | 400 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Chương V. E-HSMT | 470 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V. E-HSMT | 550 | m |
| 15 | Mặt 1 + mặt 2 | Chương V. E-HSMT | 89 | cái |
| 16 | Mặt 3 | Chương V. E-HSMT | 9 | cái |
| 17 | Băng dính | Chương V. E-HSMT | 15 | cái |
| 18 | Đinh vít các loại | Chương V. E-HSMT | 1.000 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 21 | Tủ điện vỏ kim loại | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| F | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Chương V. E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V. E-HSMT | 0,54 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Chương V. E-HSMT | 16 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V. E-HSMT | 66 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Chương V. E-HSMT | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V. E-HSMT | 24 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 20 mm | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt ren 2 đầu inox nối bằng p/p hàn, ĐK 20 | Chương V. E-HSMT | 36 | cái |
| 10 | Lắp đặt van ĐK 50mm | Chương V. E-HSMT | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt van , ĐK< 40mm | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm | Chương V. E-HSMT | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt xí bệt | Chương V. E-HSMT | 6 | bộ |
| 14 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V. E-HSMT | 6 | bộ |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V. E-HSMT | 6 | bộ |
| 16 | Lắp đặt gương soi | Chương V. E-HSMT | 12 | cái |
| 17 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V. E-HSMT | 3 | bể |
| 20 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. E-HSMT | 12 | bộ |
| 21 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 32mm | Chương V. E-HSMT | 3 | m |
| 22 | Lắp đặt van phao, ĐK 32mm | Chương V. E-HSMT | 3 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V. E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V. E-HSMT | 0,71 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Chương V. E-HSMT | 0,132 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V. E-HSMT | 0,228 | 100m |
| 27 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | Chương V. E-HSMT | 14 | cái |
| 28 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 75mm | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 90mm | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 75mm | Chương V. E-HSMT | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V. E-HSMT | 21 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V. E-HSMT | 57 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V. E-HSMT | 15 | cái |
| 37 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V. E-HSMT | 12 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống thông hơi, ĐK 50mm | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 39 | Băng keo | Chương V. E-HSMT | 100 | cái |
| 40 | Đinh vít các loại | Chương V. E-HSMT | 120 | cái |
| 41 | Bình bột chữa cháy | Chương V. E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Bình khí cứu hoả | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Nội quy tiêu lệnh | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Tủ đựng bình | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi