Gói thầu: Xây dựng công trình: Trường tiểu học Minh An, xã Minh An

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200366715-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Xây dựng công trình: Trường tiểu học Minh An, xã Minh An
Số hiệu KHLCNT 20200366671
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-27 08:12:00 đến ngày 2020-04-06 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,643,017,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CẢI TẠO:
1 Tháo dỡ cửa Chương V. E-HSMT 120,66 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V. E-HSMT 198,6 m
3 Đục mở tường làm cửa, loại tường gạch chiều dày <=22cm Chương V. E-HSMT 18,607 m2
4 Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 8,019 m3
5 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M50 Chương V. E-HSMT 61,68 m2
6 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V. E-HSMT 61,68 m2
7 Phá dỡ hàng rào, phá dỡ hàng rào song sắt Chương V. E-HSMT 48,36 m2
8 SX cửa nhôm hệ Chương V. E-HSMT 88,26 m2
9 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. E-HSMT 88,26 m2
10 Phụ kiện + khóa cửa đi Chương V. E-HSMT 34 bộ
11 Phụ kiện + khóa cửa sổ Chương V. E-HSMT 30 bộ
12 SX hoa inox vuông 12*12 Chương V. E-HSMT 339,48 kg
13 SX vách kính nhôm hệ Chương V. E-HSMT 7,267 m2
14 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V. E-HSMT 7,267 m2
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. E-HSMT 74,776 m2
16 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V. E-HSMT 74,776 m2
17 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. E-HSMT 36,891 m3
18 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ Chương V. E-HSMT 7,38 m3
19 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V. E-HSMT 368,9108 m2
20 Đục tẩy bề mặt bậc grani tô Chương V. E-HSMT 38,03 m2
21 Lát đá bậc cầu thang Chương V. E-HSMT 38,03 m2
22 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V. E-HSMT 0,5346 m3
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. E-HSMT 17,496 m2
24 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V. E-HSMT 17,496 m2
25 ống nhựa thoát nước hành lang d27 Chương V. E-HSMT 6 cái
26 SX LAN CAN INOX Chương V. E-HSMT 634,077 kg
27 Phá dỡ lan can hoa sắt Chương V. E-HSMT 36,19 m2
28 Phá dỡ tường lan can xây gạch chiều dày <=11cm Chương V. E-HSMT 2,8314 m3
29 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V. E-HSMT 1.119,02 m2
30 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V. E-HSMT 1.119,02 m2
31 Phá dỡ mái ngói sảnh Chương V. E-HSMT 13,608 m2
32 Dán ngói hạ long trên mái nghiên, ngói 75viên/ m2 Chương V. E-HSMT 13,608 m2
33 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V. E-HSMT 529,7624 m2
34 Quét vôi 3 nước trắng Chương V. E-HSMT 529,7624 m2
35 Tháo dỡ các ô văng bằng bê tông trục c Chương V. E-HSMT 6 1 cấu kiện
B PHẦN XÂY MỚI WC:
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V. E-HSMT 56,16 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, sỏi 1x2 Chương V. E-HSMT 3,12 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 2x4 Chương V. E-HSMT 9,9059 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,5293 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V. E-HSMT 0,0352 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V. E-HSMT 0,4016 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V. E-HSMT 0,4896 tấn
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, sỏi 1x2 Chương V. E-HSMT 1,531 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. E-HSMT 6,2724 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,5826 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V. E-HSMT 0,1656 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V. E-HSMT 0,8507 tấn
13 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V. E-HSMT 10,1482 m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, sỏi 1x2 Chương V. E-HSMT 2,1142 m3
15 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V. E-HSMT 2,2506 m3
16 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. E-HSMT 67,4633 m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V. E-HSMT 7,56 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 1x2 Chương V. E-HSMT 2,046 m3
19 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V. E-HSMT 80,64 m2
20 Trát VXM cát mịn M75 Chương V. E-HSMT 20,46 m2
21 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, VXM 75(2 lần) Chương V. E-HSMT 35,464 m2
22 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. E-HSMT 22,344 m2
23 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V. E-HSMT 22,344 m2
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. E-HSMT 5,1885 m3
25 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 1,072 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V. E-HSMT 0,0992 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V. E-HSMT 0,3936 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V. E-HSMT 0,6624 tấn
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. E-HSMT 46,464 m2
30 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V. E-HSMT 46,464 m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. E-HSMT 8,1188 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,7466 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V. E-HSMT 0,3231 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V. E-HSMT 1,9093 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. E-HSMT 0,4566 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,1415 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V. E-HSMT 0,0702 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. E-HSMT 20,5136 m3
39 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. E-HSMT 2,1874 100m2
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V. E-HSMT 1,4244 tấn
41 Trát trần, vữa XM M75 Chương V. E-HSMT 177,589 m2
42 Quét vôi 3 nước trắng Chương V. E-HSMT 177,589 m2
43 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75 Chương V. E-HSMT 27,2 m2
44 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V. E-HSMT 15,3 m2
45 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V. E-HSMT 100,32 m2
46 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V. E-HSMT 191,536 m2
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V. E-HSMT 0,252 100m
48 Cút PVC D110 Chương V. E-HSMT 6 cái
49 Chếch PVC D110 Chương V. E-HSMT 6 cái
50 Rọ chắn rác inoc Chương V. E-HSMT 3 cái
51 Đai giữ ống Chương V. E-HSMT 24 cái
52 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V. E-HSMT 3 cái
53 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V. E-HSMT 5,1237 100m2
C PHẦN THÂN MÁI:
1 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V. E-HSMT 8,4304 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V. E-HSMT 31,2902 m3
3 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Chương V. E-HSMT 168,48 m2
4 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M50 Chương V. E-HSMT 84,72 m2
5 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M50 Chương V. E-HSMT 316,56 m2
6 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V. E-HSMT 307,68 m2
7 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V. E-HSMT 80,64 m2
8 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V. E-HSMT 3,0624 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. E-HSMT 5,3592 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,4872 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V. E-HSMT 0,0772 tấn
12 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. E-HSMT 55,68 m2
13 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V. E-HSMT 55,68 m2
14 Sản xuất hàng rào lưói thép B40 Chương V. E-HSMT 73,95 m2
15 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. E-HSMT 73,95 m2
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V. E-HSMT 73,95 m2
D PHẦN BỂ TH:
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V. E-HSMT 25,9988 m3
2 Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. E-HSMT 0,26 100m3
3 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V. E-HSMT 0,619 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. E-HSMT 1,238 m3
5 Xây bể chứa bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, vữa XM M100 Chương V. E-HSMT 5,6883 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V. E-HSMT 0,0508 tấn
7 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V. E-HSMT 11,0124 m2
8 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. E-HSMT 29,76 m2
9 Trát lần 2, dày 1cm, vữa XM M75 Chương V. E-HSMT 29,76 m2
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. E-HSMT 1,1134 m3
11 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,1138 100m2
12 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V. E-HSMT 0,057 tấn
13 Nhân công thu dọn vs Chương V. E-HSMT 10 công
E ĐIỆN CHIẾU SÁNG:
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V. E-HSMT 28 bộ
2 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V. E-HSMT 23 bộ
3 Lắp đặt quạt điện-Quạt ốp trần Chương V. E-HSMT 24 cái
4 Ốp đế treo quạt Chương V. E-HSMT 24 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. E-HSMT 14 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. E-HSMT 10 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. E-HSMT 108 cái
8 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V. E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V. E-HSMT 30 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V. E-HSMT 50 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V. E-HSMT 45 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. E-HSMT 400 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V. E-HSMT 470 m
14 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V. E-HSMT 550 m
15 Mặt 1 + mặt 2 Chương V. E-HSMT 89 cái
16 Mặt 3 Chương V. E-HSMT 9 cái
17 Băng dính Chương V. E-HSMT 15 cái
18 Đinh vít các loại Chương V. E-HSMT 1.000 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V. E-HSMT 6 cái
20 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A Chương V. E-HSMT 3 cái
21 Tủ điện vỏ kim loại Chương V. E-HSMT 1 cái
F CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Chương V. E-HSMT 0,8 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Chương V. E-HSMT 0,54 100m
3 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Chương V. E-HSMT 16 cái
4 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V. E-HSMT 66 cái
5 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Chương V. E-HSMT 5 cái
6 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V. E-HSMT 24 cái
7 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm Chương V. E-HSMT 6 cái
8 Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 20 mm Chương V. E-HSMT 6 cái
9 Lắp đặt ren 2 đầu inox nối bằng p/p hàn, ĐK 20 Chương V. E-HSMT 36 cái
10 Lắp đặt van ĐK 50mm Chương V. E-HSMT 5 cái
11 Lắp đặt van , ĐK< 40mm Chương V. E-HSMT 6 cái
12 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm Chương V. E-HSMT 10 cái
13 Lắp đặt xí bệt Chương V. E-HSMT 6 bộ
14 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V. E-HSMT 6 bộ
15 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 6 bộ
16 Lắp đặt gương soi Chương V. E-HSMT 12 cái
17 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Chương V. E-HSMT 6 cái
18 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. E-HSMT 6 cái
19 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V. E-HSMT 3 bể
20 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 12 bộ
21 Lắp đặt van xả khí, ĐK 32mm Chương V. E-HSMT 3 m
22 Lắp đặt van phao, ĐK 32mm Chương V. E-HSMT 3 m
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V. E-HSMT 0,7 100m
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V. E-HSMT 0,71 100m
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Chương V. E-HSMT 0,132 100m
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V. E-HSMT 0,228 100m
27 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm Chương V. E-HSMT 14 cái
28 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 75mm Chương V. E-HSMT 3 cái
29 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm Chương V. E-HSMT 3 cái
30 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm Chương V. E-HSMT 3 cái
31 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 90mm Chương V. E-HSMT 6 cái
32 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 75mm Chương V. E-HSMT 12 cái
33 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V. E-HSMT 21 cái
34 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V. E-HSMT 57 cái
35 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Chương V. E-HSMT 3 cái
36 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V. E-HSMT 15 cái
37 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V. E-HSMT 12 cái
38 Lắp đặt ống thông hơi, ĐK 50mm Chương V. E-HSMT 6 cái
39 Băng keo Chương V. E-HSMT 100 cái
40 Đinh vít các loại Chương V. E-HSMT 120 cái
41 Bình bột chữa cháy Chương V. E-HSMT 4 cái
42 Bình khí cứu hoả Chương V. E-HSMT 2 cái
43 Nội quy tiêu lệnh Chương V. E-HSMT 2 cái
44 Tủ đựng bình Chương V. E-HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->