Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200367112-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án xây dựng huyện Yên Dũng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200347677 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 09:51:00 đến ngày 2020-04-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,920,780,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: San nền, Giao thông | |||
| 1 | San đất bãi thải | Chương V của E-HSMT | 88,5811 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất C2 | Như trên | 88,5811 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C2 | Như trên | 88,5811 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất C2 | Như trên | 1,7466 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 14,7771 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Như trên | 4,38 | 100m3 |
| 7 | Mua đất C3 | Như trên | 21,3847 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất, đất C3 | s | 21,3847 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, đất C3 | Như trên | 21,3847 | 100m3 |
| 10 | Đào móng băng, đất C2 | Như trên | 0,704 | m3 |
| 11 | Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | Như trên | 2,112 | m3 |
| 12 | Bê tông nền, vữa mác 150, đá 2x4 | Như trên | 2,5 | m3 |
| 13 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Như trên | 6,8296 | 100m3 |
| 14 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Như trên | 49,65 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Như trên | 2,7221 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 1x2 | Như trên | 74,47 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Như trên | 125,74 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Như trên | 577,86 | m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Như trên | 1,7568 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Như trên | 2,0368 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa mác 200, đá 1x2 | Như trên | 34,63 | m3 |
| 22 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Như trên | 427 | cái |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Như trên | 0,2253 | 100m2 |
| 24 | Bê tông bệ máy, vữa mác 200, đá 1x2 | Như trên | 2,11 | m3 |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình | Như trên | 1,23 | m3 |
| 26 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK <=400mm | Như trên | 44 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK <=400mm Tải trọng A | Như trên | 17 | 1 đoạn ống |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK <=400mm tải trọng C | Như trên | 10 | 1 đoạn ống |
| 29 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như trên | 0,1188 | 100m3 |
| 30 | Thảm Cúc mặt trời | Như trên | 573 | m2 |
| B | Hạng mục 2: Cổng, tường rào | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Như trên | 5,746 | 100m3 |
| 2 | Xây móng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa xi măng mác 100 | Như trên | 499,655 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa xi măng mác 100 | Như trên | 1.199,172 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Như trên | 3,9972 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Như trên | 79,9448 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Như trên | 1,2591 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Như trên | 4,4769 | tấn |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | Như trên | 1,1565 | m3 |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch BT 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Như trên | 2,3038 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Như trên | 0,1412 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn xà dầm, giằng | Như trên | 0,1296 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 1,4248 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Như trên | 0,574 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Như trên | 0,2856 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 | Như trên | 2,8704 | m3 |
| 16 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <=1tấn | Như trên | 26 | cái |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Như trên | 44,8472 | m2 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Như trên | 41,888 | m2 |
| 19 | Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Như trên | 24,64 | m |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Như trên | 95,24 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Như trên | 44,8472 | m2 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | Như trên | 127,8692 | m3 |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch BT 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Như trên | 33,2412 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Như trên | 2.324,896 | m2 |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Như trên | 302,192 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Như trên | 302,192 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Như trên | 2.324,896 | m2 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Như trên | 6,5088 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Như trên | 0,576 | m3 |
| 30 | Xây móng gạch BT 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 50 | Như trên | 2,9818 | m3 |
| 31 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Như trên | 0,0216 | 100m3 |
| 32 | Xây cột, trụ bằng gạch BT 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | Như trên | 3,63 | m3 |
| 33 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Như trên | 26,4 | m2 |
| 34 | Đắp mũ trụ, chân trụ | Như trên | 8 | cái |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt biển tên cổng | Như trên | 0,3198 | tấn |
| 36 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | Như trên | 0,6094 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Như trên | 57,3996 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Như trên | 26,4 | m2 |
| 39 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | Như trên | 0,2148 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Như trên | 13,68 | m2 |
| C | Hạng mục 3: Nhà quản trang | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Như trên | 0,1952 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Như trên | 2,5009 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,1104 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Như trên | 0,0101 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Như trên | 0,2035 | tấn |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Như trên | 2,0184 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng dài, bệ máy | Như trên | 0,1949 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Như trên | 0,0526 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Như trên | 0,3905 | tấn |
| 10 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Như trên | 2,1437 | m3 |
| 11 | Xây móng gạch BT không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 | Như trên | 3,1086 | m3 |
| 12 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Như trên | 0,1593 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | Như trên | 2,6918 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Như trên | 0,0235 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Như trên | 0,175 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,1584 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 | Như trên | 0,8712 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | Như trên | 13,3259 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Như trên | 0,0143 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Như trên | 0,0135 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 | Như trên | 0,1486 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn xà dầm, giằng | Như trên | 0,1571 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Như trên | 0,043 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Như trên | 0,2298 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 0,8668 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn sàn mái | Như trên | 0,4528 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Như trên | 0,3875 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | Như trên | 4,9082 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | Như trên | 1,3999 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | Như trên | 1,0441 | m3 |
| 31 | Ống nhựa PVC D90 thoát nước | Như trên | 16 | m |
| 32 | Cầu chắn rác | Như trên | 4 | cái |
| 33 | Khuôn cửa đơn KT: 60x 80 mm, nhóm IV | Như trên | 52,8 | m |
| 34 | Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô kính nhóm IV, dày 3,7cm ÷ 4cm, kính mài cạnh dày 8mm | Như trên | 11,214 | m² |
| 35 | Lắp đặt kính trắng dày 8mm cho ô thoáng cửa đi, cửa sổ | Như trên | 1,438 | m² |
| 36 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. | Như trên | 11,04 | m² |
| 37 | Bản lề cửa đi, cửa sổ | Như trên | 30 | bộ |
| 38 | Khóa cửa ngang | Như trên | 2 | bộ |
| 39 | Chốt cửa, móc cửa sổ | Như trên | 14 | bộ |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Như trên | 88,3212 | m2 |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Như trên | 76,872 | m2 |
| 42 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Như trên | 46,978 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Như trên | 2,7132 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Như trên | 42,4472 | m2 |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Như trên | 28,28 | m |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Như trên | 28,28 | m |
| 47 | Láng granitô cầu thang | Như trên | 4,455 | m2 |
| 48 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Như trên | 9,9 | m |
| 49 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm | Như trên | 2,124 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Như trên | 27,2822 | m2 |
| 51 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k=0,85 | Như trên | 0,0629 | 100m3 |
| 52 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 300x300mm | Như trên | 33,5544 | m2 |
| 53 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 1,0cm, vữa mác 75 | Như trên | 27,9972 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Như trên | 169,0104 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Như trên | 88,3212 | m2 |
| 56 | Lắp đặt quạt trần | Như trên | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Như trên | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp | Như trên | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Như trên | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm | Như trên | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=60x60mm | Như trên | 3 | hộp |
| 63 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=300x400mm | Như trên | 1 | hộp |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=15mm | Như trên | 30 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Như trên | 40 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Như trên | 15 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Như trên | 20 | m |
| 68 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50Ampe | Như trên | 2 | cái |
| 69 | Đào móng, đất cấp III | Như trên | 0,1952 | 100m3 |
| 70 | Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Như trên | 2,5009 | m3 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,1104 | 100m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Như trên | 0,0101 | tấn |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Như trên | 0,2035 | tấn |
| 74 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Như trên | 2,0184 | m3 |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng dài, bệ máy | Như trên | 0,1949 | 100m2 |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Như trên | 0,0526 | tấn |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Như trên | 0,3905 | tấn |
| 78 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Như trên | 2,1437 | m3 |
| 79 | Xây móng gạch BT không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 | Như trên | 3,1086 | m3 |
| 80 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Như trên | 0,1593 | 100m3 |
| 81 | Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | Như trên | 2,6918 | m3 |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Như trên | 0,0235 | tấn |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Như trên | 0,175 | tấn |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,1584 | 100m2 |
| 85 | Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 | Như trên | 0,8712 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | Như trên | 13,3259 | m3 |
| 87 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Như trên | 0,0143 | tấn |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Như trên | 0,0135 | 100m2 |
| 89 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 | Như trên | 0,1486 | m3 |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn xà dầm, giằng | Như trên | 0,1571 | 100m2 |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Như trên | 0,043 | tấn |
| 92 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Như trên | 0,2298 | tấn |
| 93 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 0,8668 | m3 |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn sàn mái | Như trên | 0,4528 | 100m2 |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Như trên | 0,3875 | tấn |
| 96 | Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | Như trên | 4,9082 | m3 |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | Như trên | 1,3999 | m3 |
| 98 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | Như trên | 1,0441 | m3 |
| 99 | Ống nhựa PVC D90 thoát nước | Như trên | 16 | m |
| 100 | Cầu chắn rác | Như trên | 4 | cái |
| 101 | Khuôn cửa đơn KT: 60x 80 mm, nhóm IV | Như trên | 52,8 | m |
| 102 | Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô kính nhóm IV, dày 3,7cm ÷ 4cm, kính mài cạnh dày 8mm | Như trên | 11,214 | m² |
| 103 | Lắp đặt kính trắng dày 8mm cho ô thoáng cửa đi, cửa sổ | Như trên | 1,438 | m² |
| 104 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. | Như trên | 11,04 | m² |
| 105 | Bản lề cửa đi, cửa sổ | Như trên | 30 | bộ |
| 106 | Khóa cửa ngang | Như trên | 2 | bộ |
| 107 | Chốt cửa, móc cửa sổ | Như trên | 14 | bộ |
| 108 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Như trên | 88,3212 | m2 |
| 109 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Như trên | 76,872 | m2 |
| 110 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Như trên | 46,978 | m2 |
| 111 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Như trên | 2,7132 | m2 |
| 112 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Như trên | 42,4472 | m2 |
| 113 | Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Như trên | 28,28 | m |
| 114 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Như trên | 28,28 | m |
| 115 | Láng granitô cầu thang | Như trên | 4,455 | m2 |
| 116 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Như trên | 9,9 | m |
| 117 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm | Như trên | 2,124 | m2 |
| 118 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Như trên | 27,2822 | m2 |
| 119 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k=0,85 | Như trên | 0,0629 | 100m3 |
| 120 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 300x300mm | Như trên | 33,5544 | m2 |
| 121 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 1,0cm, vữa mác 75 | Như trên | 27,9972 | m2 |
| 122 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Như trên | 169,0104 | m2 |
| 123 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Như trên | 88,3212 | m2 |
| 124 | Lắp đặt quạt trần | Như trên | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Như trên | 2 | bộ |
| 126 | Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp | Như trên | 1 | bộ |
| 127 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Như trên | 6 | cái |
| 129 | Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm | Như trên | 3 | cái |
| 130 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=60x60mm | Như trên | 3 | hộp |
| 131 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=300x400mm | Như trên | 1 | hộp |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=15mm | Như trên | 30 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Như trên | 40 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Như trên | 15 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Như trên | 20 | m |
| 136 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50Ampe | Như trên | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi