Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200367112-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản Lý Dự Án xây dựng huyện Yên Dũng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200347677
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-27 09:51:00 đến ngày 2020-04-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,920,780,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: San nền, Giao thông
1 San đất bãi thải Chương V của E-HSMT 88,5811 100m3
2 Đào xúc đất, đất C2 Như trên 88,5811 100m3
3 Vận chuyển đất, đất C2 Như trên 88,5811 100m3
4 Đào nền đường, đất C2 Như trên 1,7466 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Như trên 14,7771 100m3
6 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Như trên 4,38 100m3
7 Mua đất C3 Như trên 21,3847 100m3
8 Đào xúc đất, đất C3 s 21,3847 100m3
9 Vận chuyển đất, đất C3 Như trên 21,3847 100m3
10 Đào móng băng, đất C2 Như trên 0,704 m3
11 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Như trên 2,112 m3
12 Bê tông nền, vữa mác 150, đá 2x4 Như trên 2,5 m3
13 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Như trên 6,8296 100m3
14 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Như trên 49,65 m3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Như trên 2,7221 100m2
16 Bê tông móng, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 1x2 Như trên 74,47 m3
17 Xây tường thẳng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Như trên 125,74 m3
18 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Như trên 577,86 m2
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Như trên 1,7568 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Như trên 2,0368 100m2
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa mác 200, đá 1x2 Như trên 34,63 m3
22 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Như trên 427 cái
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Như trên 0,2253 100m2
24 Bê tông bệ máy, vữa mác 200, đá 1x2 Như trên 2,11 m3
25 Đắp cát nền móng công trình Như trên 1,23 m3
26 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK <=400mm Như trên 44 cái
27 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK <=400mm Tải trọng A Như trên 17 1 đoạn ống
28 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK <=400mm tải trọng C Như trên 10 1 đoạn ống
29 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Như trên 0,1188 100m3
30 Thảm Cúc mặt trời Như trên 573 m2
B Hạng mục 2: Cổng, tường rào
1 Đào móng, đất cấp II Như trên 5,746 100m3
2 Xây móng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa xi măng mác 100 Như trên 499,655 m3
3 Xây móng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa xi măng mác 100 Như trên 1.199,172 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Như trên 3,9972 100m2
5 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Như trên 79,9448 m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Như trên 1,2591 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Như trên 4,4769 tấn
8 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Như trên 1,1565 m3
9 Xây cột, trụ bằng gạch BT 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Như trên 2,3038 m3
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Như trên 0,1412 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn xà dầm, giằng Như trên 0,1296 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Như trên 1,4248 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Như trên 0,574 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Như trên 0,2856 tấn
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Như trên 2,8704 m3
16 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <=1tấn Như trên 26 cái
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Như trên 44,8472 m2
18 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Như trên 41,888 m2
19 Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 Như trên 24,64 m
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Như trên 95,24 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Như trên 44,8472 m2
22 Xây tường thẳng bằng gạch BT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Như trên 127,8692 m3
23 Xây cột, trụ bằng gạch BT 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Như trên 33,2412 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Như trên 2.324,896 m2
25 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Như trên 302,192 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Như trên 302,192 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Như trên 2.324,896 m2
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Như trên 6,5088 m3
29 Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Như trên 0,576 m3
30 Xây móng gạch BT 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 50 Như trên 2,9818 m3
31 Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 Như trên 0,0216 100m3
32 Xây cột, trụ bằng gạch BT 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Như trên 3,63 m3
33 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Như trên 26,4 m2
34 Đắp mũ trụ, chân trụ Như trên 8 cái
35 Sản xuất, lắp đặt biển tên cổng Như trên 0,3198 tấn
36 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Như trên 0,6094 tấn
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước Như trên 57,3996 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Như trên 26,4 m2
39 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Như trên 0,2148 tấn
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước Như trên 13,68 m2
C Hạng mục 3: Nhà quản trang
1 Đào móng, đất cấp III Như trên 0,1952 100m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Như trên 2,5009 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Như trên 0,1104 100m2
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Như trên 0,0101 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Như trên 0,2035 tấn
6 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Như trên 2,0184 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng dài, bệ máy Như trên 0,1949 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Như trên 0,0526 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Như trên 0,3905 tấn
10 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Như trên 2,1437 m3
11 Xây móng gạch BT không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 Như trên 3,1086 m3
12 Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 Như trên 0,1593 100m3
13 Bê tông nền đá 1x2, mác 250 Như trên 2,6918 m3
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Như trên 0,0235 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Như trên 0,175 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Như trên 0,1584 100m2
17 Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 Như trên 0,8712 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Như trên 13,3259 m3
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Như trên 0,0143 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Như trên 0,0135 100m2
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Như trên 0,1486 m3
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn xà dầm, giằng Như trên 0,1571 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Như trên 0,043 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Như trên 0,2298 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Như trên 0,8668 m3
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn sàn mái Như trên 0,4528 100m2
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Như trên 0,3875 tấn
28 Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Như trên 4,9082 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Như trên 1,3999 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Như trên 1,0441 m3
31 Ống nhựa PVC D90 thoát nước Như trên 16 m
32 Cầu chắn rác Như trên 4 cái
33 Khuôn cửa đơn KT: 60x 80 mm, nhóm IV Như trên 52,8 m
34 Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô kính nhóm IV, dày 3,7cm ÷ 4cm, kính mài cạnh dày 8mm Như trên 11,214
35 Lắp đặt kính trắng dày 8mm cho ô thoáng cửa đi, cửa sổ Như trên 1,438
36 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. Như trên 11,04
37 Bản lề cửa đi, cửa sổ Như trên 30 bộ
38 Khóa cửa ngang Như trên 2 bộ
39 Chốt cửa, móc cửa sổ Như trên 14 bộ
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Như trên 88,3212 m2
41 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Như trên 76,872 m2
42 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Như trên 46,978 m2
43 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Như trên 2,7132 m2
44 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Như trên 42,4472 m2
45 Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 Như trên 28,28 m
46 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Như trên 28,28 m
47 Láng granitô cầu thang Như trên 4,455 m2
48 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa xi măng cát mịn mác 75 Như trên 9,9 m
49 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm Như trên 2,124 m2
50 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Như trên 27,2822 m2
51 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k=0,85 Như trên 0,0629 100m3
52 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 300x300mm Như trên 33,5544 m2
53 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 1,0cm, vữa mác 75 Như trên 27,9972 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Như trên 169,0104 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Như trên 88,3212 m2
56 Lắp đặt quạt trần Như trên 2 cái
57 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Như trên 2 bộ
58 Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp Như trên 1 bộ
59 Lắp đặt công tắc 1 hạt Như trên 3 cái
60 Lắp đặt ổ cắm đôi Như trên 6 cái
61 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Như trên 3 cái
62 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=60x60mm Như trên 3 hộp
63 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=300x400mm Như trên 1 hộp
64 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=15mm Như trên 30 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Như trên 40 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Như trên 15 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Như trên 20 m
68 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50Ampe Như trên 2 cái
69 Đào móng, đất cấp III Như trên 0,1952 100m3
70 Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Như trên 2,5009 m3
71 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Như trên 0,1104 100m2
72 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Như trên 0,0101 tấn
73 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Như trên 0,2035 tấn
74 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Như trên 2,0184 m3
75 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng dài, bệ máy Như trên 0,1949 100m2
76 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Như trên 0,0526 tấn
77 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Như trên 0,3905 tấn
78 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Như trên 2,1437 m3
79 Xây móng gạch BT không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 Như trên 3,1086 m3
80 Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 Như trên 0,1593 100m3
81 Bê tông nền đá 1x2, mác 250 Như trên 2,6918 m3
82 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Như trên 0,0235 tấn
83 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Như trên 0,175 tấn
84 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Như trên 0,1584 100m2
85 Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 Như trên 0,8712 m3
86 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Như trên 13,3259 m3
87 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Như trên 0,0143 tấn
88 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Như trên 0,0135 100m2
89 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Như trên 0,1486 m3
90 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn xà dầm, giằng Như trên 0,1571 100m2
91 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Như trên 0,043 tấn
92 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Như trên 0,2298 tấn
93 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Như trên 0,8668 m3
94 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn sàn mái Như trên 0,4528 100m2
95 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Như trên 0,3875 tấn
96 Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Như trên 4,9082 m3
97 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Như trên 1,3999 m3
98 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Như trên 1,0441 m3
99 Ống nhựa PVC D90 thoát nước Như trên 16 m
100 Cầu chắn rác Như trên 4 cái
101 Khuôn cửa đơn KT: 60x 80 mm, nhóm IV Như trên 52,8 m
102 Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô kính nhóm IV, dày 3,7cm ÷ 4cm, kính mài cạnh dày 8mm Như trên 11,214
103 Lắp đặt kính trắng dày 8mm cho ô thoáng cửa đi, cửa sổ Như trên 1,438
104 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. Như trên 11,04
105 Bản lề cửa đi, cửa sổ Như trên 30 bộ
106 Khóa cửa ngang Như trên 2 bộ
107 Chốt cửa, móc cửa sổ Như trên 14 bộ
108 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Như trên 88,3212 m2
109 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Như trên 76,872 m2
110 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Như trên 46,978 m2
111 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Như trên 2,7132 m2
112 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Như trên 42,4472 m2
113 Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 Như trên 28,28 m
114 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Như trên 28,28 m
115 Láng granitô cầu thang Như trên 4,455 m2
116 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa xi măng cát mịn mác 75 Như trên 9,9 m
117 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm Như trên 2,124 m2
118 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Như trên 27,2822 m2
119 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k=0,85 Như trên 0,0629 100m3
120 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 300x300mm Như trên 33,5544 m2
121 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 1,0cm, vữa mác 75 Như trên 27,9972 m2
122 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Như trên 169,0104 m2
123 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Như trên 88,3212 m2
124 Lắp đặt quạt trần Như trên 2 cái
125 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Như trên 2 bộ
126 Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp Như trên 1 bộ
127 Lắp đặt công tắc 1 hạt Như trên 3 cái
128 Lắp đặt ổ cắm đôi Như trên 6 cái
129 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Như trên 3 cái
130 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=60x60mm Như trên 3 hộp
131 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=300x400mm Như trên 1 hộp
132 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=15mm Như trên 30 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Như trên 40 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Như trên 15 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Như trên 20 m
136 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50Ampe Như trên 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->