Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0.4kV các TBA Mỹ Thành 2,5,6,7- Xã Mỹ Thành do Điện lực Yên Thành quản lý

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200368401-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực Nghệ An
Tên gói thầu Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0.4kV các TBA Mỹ Thành 2,5,6,7- Xã Mỹ Thành do Điện lực Yên Thành quản lý
Số hiệu KHLCNT 20200368161
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-27 17:12:00 đến ngày 2020-04-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,069,468,860 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Khối lượng thay thế 
1 Cột hạ thế BH-7,5B Theo tiêu chuẩn kỹ thuật Chương V 168 Cột
2 Móng M2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật Chương V 164 Móng
3 Móng MK Theo tiêu chuẩn kỹ thuật Chương V 2 Móng
4 Dây cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) CVX(4x70) 390 Mét
5 Dây cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) CVX(4x50) 470 Mét
6 Dây cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) CVX(4x35) 1.580 Mét
7 Dây cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) CVX(2x35) 4.500 Mét
8 Khóa hãm (Vật tư PCNA cấp) KH(4x70) 14 Cái
9 Khóa hãm (Vật tư PCNA cấp) KH(4x50) 22 Cái
10 Khóa hãm (Vật tư PCNA cấp) KH(4x35) 171 Cái
11 Khóa đỡ (Vật tư PCNA cấp) KĐ(4x70) 10 Cái
12 Khóa đỡ (Vật tư PCNA cấp) KĐ(4x50) 9 Cái
13 Khóa đỡ (Vật tư PCNA cấp) KĐ(4x35) 81 Cái
14 Cổ dề hạ thế CD2v Theo tiêu chuẩn kỹ thuật Chương V 191 Bộ
15 Cổ dề hạ thế CD4v Theo tiêu chuẩn kỹ thuật Chương V 15 Bộ
16 Cổ dề hạ thế CD4v-kb Theo tiêu chuẩn kỹ thuật Chương V 7 Bộ
17 Ghíp nối 1 bu long (Vật tư PCNA cấp) GN1 182 Cái
18 Ghíp nối 2 bu long (Vật tư PCNA cấp) GN2 354 Cái
19 Ống nối (Vật tư PCNA cấp) ON-35 36 Cái
20 Tháo, lắp lại dây CVX(4x70) CVX(4x70) 210 Mét
21 Tháo, lắp lại dây CVX(4x50) CVX(4x50) 370 Mét
22 Tháo, lắp lại dây CVX(2x35) CVX(2x35) 590 Mét
23 Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 H1 32 Hộp
24 Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 H2 47 Hộp
25 Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 H4 47 Hộp
26 Tháo, lắp lại hộp công tơ H6 H6 5 Hộp
27 Tháo, lắp lại hộp công tơ H3fa H3fa 7 Hộp
28 Tháo, lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX2x16 CVX2x16 655 Mét
29 Tháo, lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX4x25 CVX4x25 35 Mét
30 Đai thép + khóa đai hộp CT ĐT+KĐ 138 Bộ
B Khối lượng thu hồi
1 Xương cột tự đúc (trừ 1m gốc) BTTĐ7,5 166 Cột
2 Dây A50 A50 780 Mét
3 Dây A35 A35 1.800 Mét
4 Dây A16 A16 4.750 Mét
5 Dây A10 A10 8.874 Mét
6 Xà X1T4v Xà 4 sứ X1T4v 58 Bộ
7 Xà X1T2v Xà 2 sứ X1T2v 65 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->