Gói thầu: Gói thầu: Thi công hạng mục ĐZ 0,4kV sau TBA Xốp Khấu huyện Tương Dương do Điện lực Tương Dương quản lý; ĐZ 0,4kV sau TBA Xiềng Nứa huyện Tương Dương do Điện lực Tương Dương quản lý; ĐZ 0,4kV sau TBA Bản Ngọn huyện Tương Dương do Điện lực Tương Dương quản lý; Đường dây 35kV Nhánh rẽ Yên Tĩnh, thuộc ĐZ373 E15.14 huyện Tương Dương do Điện lực Tương Dương quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200370473-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thi công hạng mục ĐZ 0,4kV sau TBA Xốp Khấu huyện Tương Dương do Điện lực Tương Dương quản lý; ĐZ 0,4kV sau TBA Xiềng Nứa huyện Tương Dương do Điện lực Tương Dương quản lý; ĐZ 0,4kV sau TBA Bản Ngọn huyện Tương Dương do Điện lực Tương Dương quản lý; Đường dây 35kV Nhánh rẽ Yên Tĩnh, thuộc ĐZ373 E15.14 huyện Tương Dương do Điện lực Tương Dương quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200265042 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-28 11:39:00 đến ngày 2020-04-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 646,559,645 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐZ 0,4kV sau TBA Xốp Khấu huyện Tương Dương do Điện lực Tương Dương quản lý | |||
| 1 | Cột BH7,5B | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | Cột |
| 2 | Móng cột đôi Mk | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Móng |
| 3 | Cáp vặn xoắn 4*50 (Vật tư PCNA cấp) | VX4*50 | 774 | Mét |
| 4 | Khóa hãm KH4*50 (Vật tư PCNA cấp) | KH4*50 | 30 | Cái |
| 5 | Khóa đỡ KĐ4*50 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ4*50 | 3 | Cái |
| 6 | Cổ dề 2 néo cột đơn CD2v | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | Cái |
| 7 | Cổ dề néo kép cột đôi CD4v-ka | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 8 | Ghíp nối 1 bulong 25-95 Tap 16-70 (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 40 | Cái |
| 9 | Ghíp nối 2 bulong 25-95 Tap 25-95 (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 58 | Cái |
| 10 | Hộp công tơ H1 trọn bộ | H1 | 1 | Hộp |
| 11 | Hộp công tơ H2 trọn bộ | H2 | 9 | Hộp |
| 12 | Hộp công tơ H4 trọn bộ | H4 | 4 | Hộp |
| 13 | Hộp công tơ H3fa trọn bộ | H3f | 1 | Hộp |
| 14 | Tháo lắp dây nguồn 2*16 | CVX2*16 | 70 | Mét |
| 15 | Tháo lắp dây nguồn 4*25 | CVX4*25 | 5 | Mét |
| 16 | Đai + Khóa đai (làm mới) (Vật tư PCNA cấp) | ĐT+KĐ | 15 | Bộ |
| 17 | Thu hồi Xương cột TBTĐ 7m (chặt ngang gốc còn 6m) | BTTĐ 7m | 8 | Bộ |
| 18 | Thu hồi Dây A16 | A16 | 774 | Mét |
| 19 | Thu hồi Dây A35 | A35 | 2.322 | Mét |
| 20 | Thu hồi Xà X1T1v | X1T1v | 19 | Bộ |
| B | ĐZ 0,4kV sau TBA Xiềng Nứa huyện Tương Dương do Điện lực Tương Dương quản lý | |||
| 1 | Cột BH-7,5B | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cột |
| 2 | Móng M2 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Móng |
| 3 | Dây cáp vặn xoắn(Vật tư PCNA cấp) | CVX4x70 | 1.922 | m |
| 4 | Dây cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) | CVX4x50 | 784 | m |
| 5 | Dây cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) | CVX2x35 | 193 | m |
| 6 | Khóa hãm 4x70 (Vật tư PCNA cấp) | KH (4x70) | 38 | Cái |
| 7 | Khóa hãm 4x50 (Vật tư PCNA cấp) | KH (4x50) | 30 | Cái |
| 8 | Khóa hãm 4x35 (Vật tư PCNA cấp) | KH (4x35) | 3 | Cái |
| 9 | Khóa đỡ 4x70 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ (4x70) | 24 | Cái |
| 10 | Khóa đỡ 4x50 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ (4x50) | 4 | Cái |
| 11 | Khóa đỡ 4x35 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ (4x35) | 2 | Cái |
| 12 | Cổ dề 2 néo cột đơn CD2v | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 59 | Bộ |
| 13 | Cổ dề 4 néo cột đôi CD4v-ka | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 14 | Ghíp nối 1 bulong (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 88 | Cái |
| 15 | Ghíp nối 2 bulong (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 126 | Cái |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm (Vật tư PCNA cấp) | ĐC70 | 8 | Cái |
| 17 | Ống nối (Vật tư PCNA cấp) | ON70 | 16 | Cái |
| 18 | Ống nối (Vật tư PCNA cấp) | ON50 | 12 | Cái |
| 19 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 | H1 | 1 | Hộp |
| 20 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | H2 | 5 | Hộp |
| 21 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | H4 | 6 | Hộp |
| 22 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H3fa | H3fa | 2 | Hộp |
| 23 | Tháo, lắp dây hộp công tơ | CVX2x16 | 60 | m |
| 24 | Tháo, lắp dây hộp công tơ | CVX4x25 | 10 | m |
| 25 | Đai thép + khóa hộp công tơ (Vật tư PCNA cấp) | ĐT+KĐ | 14 | Bộ |
| 26 | Thu hồi Cột BTTĐ7m (còn 6m) | BTTĐ7m | 10 | Cột |
| 27 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn | CVX4x50 | 235 | m |
| 28 | Thu hồi Dây A50 | A50 | 5.766 | m |
| 29 | Thu hồi Dây A35 | A35 | 1.647 | m |
| 30 | Thu hồi Dây A16 | A16 | 2.308 | m |
| 31 | Thu hồi Dây A10 | A10 | 549 | m |
| 32 | Thu hồi Xà hạ thế (xà 2 sứ) | X1T2v | 4 | Bộ |
| 33 | Thu hồi Xà hạ thế (xà 4 sứ) | X1T1v | 54 | Bộ |
| C | ĐZ 0,4kV sau TBA Bản Ngọn huyện Tương Dương do Điện lực Tương Dương quản lý | |||
| 1 | Cột BH7,5B | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Cột |
| 2 | Móng cột đơn M2 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Móng |
| 3 | Móng cột đôi Mk | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Móng |
| 4 | Cáp vặn xoắn 4*50 (Vật tư PCNA cấp) | VX4*50 | 1.124 | Mét |
| 5 | Khóa hãm KH 4*50 (Vật tư PCNA cấp) | KH 4*50 | 41 | Cái |
| 6 | Khóa đỡ KĐ 4*50 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*50 | 6 | Cái |
| 7 | Cổ dề 2 néo cột đơn CD2v | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23 | Cái |
| 8 | Cổ dề néo kép cột đôi CD4v-ka | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 9 | Ghíp nối 1 bulong 25-95 Tap 16-70 (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 30 | Cái |
| 10 | Ghíp nối 2 bulong 25-95 Tap 25-95 (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 54 | Cái |
| 11 | Hộp công tơ H1 trọn bộ | H1 | 2 | Hộp |
| 12 | Hộp công tơ H1 trọn bộ | H2 | 2 | Hộp |
| 13 | Hộp công tơ H4 trọn bộ | H4 | 7 | Hộp |
| 14 | Tháo lắp dây nguồn 2*16 | CVX2*16 | 55 | Mét |
| 15 | Đai + Khóa đai (làm mới) (Vật tư PCNA cấp) | ĐT+KĐ | 11 | Bộ |
| 16 | Thu hồi Xương cộtTĐ 7m (chặt ngang gốc còn 6m) | BTTĐ7m | 6 | Bộ |
| 17 | Thu hồi Dây A10 | A10 | 1.124 | Mét |
| 18 | Thu hồi Dây A35 | A35 | 3.372 | Mét |
| 19 | Thu hồi Xà X1T1v | X1T1v | 22 | Bộ |
| D | Đường dây 35kV Nhánh rẽ Yên Tĩnh, thuộc ĐZ373 E15.14 huyện Tương Dương do Điện lực Tương Dương quản lý Yên Tĩnh, thuộc ĐZ373 E15.14 huyện Tương Dương do Điện lực Tương Dương quản lý | |||
| 1 | Cột BTLT NPC.I-14-190-11 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cột |
| 2 | Móng cột đơn MT4-14 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Móng |
| 3 | Xà đỡ cột đơn XĐ1-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ cột vượt XV2-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 5 | Xà néo sứ đứng XN2-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 6 | Xà néo sứ chuỗi XN2s-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 7 | Xà néo hình II XN2IIs-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 8 | Xà rẽ XR2-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 9 | Chuỗi néo polymer 35kV + phụ kiện 5 chi tiết (Vật tư PCNA cấp) | CN-35 | 329 | Chuỗi |
| 10 | Cách điện đứng polymer 35kV + ty mạ kẽm (Vật tư PCNA cấp) | PPI-35 | 103 | Quả |
| 11 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-50/8 (Vật tư PCNA cấp) 2155m tuyến | AC-50/8 | 6.465 | Mét |
| 12 | Tiếp địa cột RC2 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 13 | Dây néo TK70-16 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 14 | Móng néo MN1 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Móng |
| 15 | Chụp cột C2,7m | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 16 | Kẹp cáp nhôm 3 bulon (Vật tư PCNA cấp) | IIA-50 | 42 | Cái |
| 17 | Ống nối nhôm (Vật tư PCNA cấp) | ON-50 | 30 | Cái |
| 18 | Thu hồi Xương cột bê tông ly tâm | LT-12 | 1 | Bộ |
| 19 | Thu hồi Xà đỡ thẳng | XĐ1 | 5 | Bộ |
| 20 | Thu hồi Xà đỡ vượt | XV2 | 1 | Bộ |
| 21 | Thu hồi Xà rẽ | XR2 | 4 | Bộ |
| 22 | Thu hồi Xà néo sứ đứng | XN2 | 4 | Bộ |
| 23 | Thu hồi Xà néo chuỗi | XN2s | 11 | Bộ |
| 24 | Thu hồi Xà néo chuỗi cột II | XN2IIs | 9 | Bộ |
| 25 | Thu hồi Chụp cột | C2,7m | 2 | Bộ |
| 26 | Thu hồi Chuỗi néo (compozite) | CPZ-35 | 54 | Chuỗi |
| 27 | Thu hồi Chuỗi néo thủy tinh (4bát/chuỗi) | IIC70E | 275 | Chuỗi |
| 28 | Thu hồi Sứ đứng VHĐ35kV | VHĐ-35 | 92 | Quả |
| 29 | Thu hồi Dây néo | DN | 2 | Bộ |
| 30 | Thu hồi Dây nhôm lõi thép AC-50 | AC-50 | 6.465 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi