Gói thầu: Gói thầu số 11: Toàn bộ phần xây lắp, thiết bị Trường THCS Nguyễn Tri Phương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200366204-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phong Điền |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Toàn bộ phần xây lắp, thiết bị Trường THCS Nguyễn Tri Phương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200315217 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 09:17:00 đến ngày 2020-04-07 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,430,713,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,805 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng cột bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,859 | 1 m3 |
| 3 | Đào móng băng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,97 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất công trình đầm cóc k=0.85 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,516 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông lót móng sạn ngang 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,958 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,804 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,72 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,259 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,37 | 1 m2 |
| 10 | Xây móng gạch block (6x9.5x20) M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,591 | 1 m3 |
| 11 | Gia công cốt thép móng, giằng móng d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,365 | Tấn |
| 12 | Gia công cốt thép móng d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,729 | Tấn |
| 13 | Gia công cốt thép móng d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | Tấn |
| B | Phần thân | |||
| C | Phần kết cấu | |||
| 1 | Bê tông cột đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,58 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn kim loại cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,89 | 1 m2 |
| 3 | Gia công cốt thép cột, trụ đ/kính cốt thép d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,148 | Tấn |
| 4 | Gia công cốt thép cột, trụ đ/kính cốt thép d<=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,416 | Tấn |
| 5 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,124 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn kim loại dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,08 | 1 m2 |
| 7 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng đ/kính cốt thép d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,272 | Tấn |
| 8 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng đ/kính cốt thép d<=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,285 | Tấn |
| 9 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,788 | Tấn |
| 10 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,986 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn kim loại sàn, sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276,86 | 1 m2 |
| 12 | Gia công cốt thép sàn đ/kính cốt thép d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,607 | Tấn |
| 13 | Bê tông lanh tô mái hắt đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,859 | 1 m3 |
| 14 | Ván khuôn kim loại lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,17 | 1 m2 |
| 15 | GC thép lanh tô d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,425 | Tấn |
| 16 | GC thép lanh tô d>10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,119 | Tấn |
| D | Hoàn thiện bậc cấp, bồn hoa | |||
| 1 | Xây bậc cấp CT gạch block 6x9.5x20 M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,619 | 1 m3 |
| 2 | Láng lót bậc cấp trước khi láng granito Dày 2 cm , Vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,085 | 1 m2 |
| 3 | Láng granitô bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,085 | 1 m2 |
| 4 | Trát granitô gờ mũi bậc cấp VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5 | 1 m |
| 5 | Trát granitô tay vịn bậc cấp VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,228 | 1 m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,192 | 1 m2 |
| E | Cửa | |||
| 1 | SX Lắp dựng cửa đi 2 cánh UPVC kính 6.38mm MQ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,12 | m2 |
| 2 | SX Lắp dựng cửa sổ 2 cánh UPVC kính 6.38mm MT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,48 | m2 |
| 3 | SX Lắp dựng cửa sổ 4 cánh UPVC kính 6.38mm MQ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,96 | m2 |
| 4 | SX Lắp dựng cửa sổ lật 1 cánh UPVC kính 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2 | m2 |
| 5 | Phụ kiện cửa đi UPVC 2 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 6 | Phụ kiện cửa sổ UPVC 4 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 7 | Phụ kiện cửa sổ UPVC 2 cánh mở trượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 8 | Phụ kiện cửa sổ UPVC 1 cánh mở lật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Bộ |
| 9 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,74 | m2 |
| 10 | Sản xuất cửa hoa sắt vuông 12x12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,764 | 1 tấn |
| 11 | Sơn hoa sắt cửa 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,48 | 1 m2 |
| 12 | SX lắp dựng lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,54 | m2 |
| F | Nền, sàn | |||
| 1 | Đắp đất công trình = máy đầm cóc (mua đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,21 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình = máy đầm cóc (đất t dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,289 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông lót nền đá 1x2 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,228 | 1 m3 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600*600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,88 | 1 m2 |
| 5 | Xây bậc cấp gạch block (6.0x9.5x20), Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,804 | 1 m3 |
| 6 | Láng granitô nền bậc cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,776 | 1 m2 |
| 7 | Lát gạch terazo ram dốc Gạch xi măng 30x30,VM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông nền bó hè đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,728 | 1 m3 |
| G | Mái | |||
| 1 | Xây tường đầu hồi gạch block (6.0x9.5x20) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,896 | 1 m3 |
| 2 | Xây tường thu hồi gạch block 6 lỗ (9.5x13.5x20) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,332 | 1 m3 |
| 3 | Trát tường ngoài thu hồi, bề dày 1.5 cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,355 | 1 m2 |
| 4 | Trát tường trong thu hồi, bề dày 1.5 cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,675 | 1 m2 |
| 5 | Xà gồ thép C100x50x2mm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,8 | 1 md |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,543 | Tấn |
| 7 | Lợp mái tôn sóng vuông màu đỏ, dày 0.45mm + ke CB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,572 | 1 m2 |
| 8 | GCLD cửa lên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,423 | m2 |
| 9 | Chi tiết khe nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| H | Công tác xây | |||
| 1 | Xây lan can gạch block (6x9.5x20) M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,638 | 1 m3 |
| 2 | Xây tường bao gạch block (6x9.5x20) M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,64 | 1 m3 |
| 3 | Xây tường trong gạch block 6 lỗ (9.5x13.5x20) M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,096 | 1 m3 |
| I | Trát ốp, sơn bả hoàn thiện | |||
| 1 | Trát tường ngoài gạch dày 1.5 cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,4 | 1 m2 |
| 2 | Trát tường trong gạch đặc, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,2 | 1 m2 |
| 3 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,48 | 1 m2 |
| 4 | Trát trụ, cột, má cửa dày 1.5 cm, Vữa XM M75, có hồ dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,728 | 1 m2 |
| 5 | Trát xà dầm XM M75, có hồ dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,76 | 1 m2 |
| 6 | Trát trần, sê nô Vữa XM M75, có hồ dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276,86 | 1 m2 |
| 7 | Trát mái hắt, lam ngang vữa XM M75, có hồ dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,63 | 1 m2 |
| 8 | Ngâm nước xi măng chống thấm sàn, sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,19 | 1 m2 |
| 9 | Lớp chống thấm phụ gia sika phần sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,59 | 1 m2 |
| 10 | Láng trên sê nô Dày 2 cm , Vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,02 | 1 m2 |
| 11 | Trát gờ chỉ Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,8 | 1 m |
| 12 | Ôp chân tường ngoài Đá phong hóa màu sẫm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,65 | 1 m2 |
| 13 | Ôp chân tường,Gạch ceranic 15x60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,85 | 1 m2 |
| 14 | Trát granitô tay vịn lan can VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,04 | 1 m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót,2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 701,178 | 1m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà, k bả sơn 1 nước lót,2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,827 | 1m2 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo thép ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 376,875 | 1 m2 |
| J | Thoát nước mưa | |||
| 1 | LĐ ống nhựa PVC D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,5 | 1 m |
| 2 | LĐ cút nhựa PVC D110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 3 | Lắp rọ chắn rác inox D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 4 | Colie bắt giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Cái |
| 5 | LĐ ống nhựa PVC D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 m |
| 6 | LĐ ống tràn thoát nước D27/34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 1 m |
| K | Điện chiếu sáng+ Chống sét | |||
| L | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | SX lắp đặt đèn tuýp đôi led 1.2m/2x18W+máng tán quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | 1 Bộ |
| 2 | SX lắp đặt đèn tuýp đôi led 1.2m/1x18W+máng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 Bộ |
| 3 | SX lắp đặt đèn ốp trần led 14W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 Bộ |
| 4 | SX lắp đặt quạt trần sải cánh 1.4m+ núm chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 5 | SX lắp đặt quạt treo tường D450-55W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 6 | SX lắp đặt công tắc 2 nút bậc+ hộp+ mặt che+đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 7 | SX lắp đặt công tắc 4 nút bậc+ hộp+ mặt che+ đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 8 | SX lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu+ mặt nạ+ đế chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 9 | SX lắp đặt Automat 1 pha 2 cực 6A-MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 10 | SX lắp đặt Automat 1 pha 2 cực16A-MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 11 | SX lắp đặt Automat 3 pha 4 cực 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 12 | Lắp tủ điện tầng 1 KT: 350x250x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 13 | Lắp hộp nối 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Hộp |
| 14 | SX lắp đặt dây đơn CV (1x1.5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 580 | 1m |
| 15 | SX lắp đặt dây đơn CV (1x2.5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 365 | 1m |
| 16 | SX lắp đặt dây đơn CV (1x4)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | 1m |
| 17 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm CVV/DSTA(4x6)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 18 | Lắp ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D40/30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 19 | LĐ ống nhựa cứng SP D20 để luồn dây cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | 1 m |
| 20 | Lđặt hộp nối âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Hộp |
| 21 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,48 | 1 m3 |
| 22 | Đắp cát mương cáp điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,16 | 1 m3 |
| 23 | Xếp gạch thẻ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,441 | 1000v |
| 24 | Đắp đất đường cáp điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,32 | 1 m3 |
| 25 | Thanh treo inox hộp 10x10x1mm (giá treo đèn chiếu bảng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6 | m |
| 26 | Inox dẹp 25x2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 27 | Bu lông vít nở D16, L=150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cái |
| 28 | LĐ dây thép mạ kẽm D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 29 | Tắc kê đạn innox D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Cái |
| 30 | Ty ren innox D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | m |
| M | Chống sét | |||
| 1 | SX lắp đặt kim thu sét 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 2 | Kéo rải dây chống sét theo tường,cột Dây thép d12mm mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 3 | Gia công và đóng cọc nối đất L63x63x6 L=2.5m mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cọc |
| 4 | Thép lá 4 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 5 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Dây thép d16mm mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 6 | Đo điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | điểm |
| 7 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1 m3 |
| 8 | Đắp đất đường cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1 m3 |
| 9 | Hóa chất giảm điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bao |
| N | Nối đất | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,68 | 1 m3 |
| 2 | Cáp đồng trần 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 3 | Gia công và đóng cọc nối đất L63x63x6 L=2.5m mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cọc |
| 4 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Dây thép d16mm mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,4 | m |
| 5 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mối |
| 6 | Hóa chất giảm điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bao |
| 7 | Đắp đất đường cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,68 | 1 m3 |
| O | Thiết bị PCCC | |||
| 1 | Bảng nội quy PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bảng |
| 2 | Bình C02 chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi