Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200364987-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban Nhân Dân Phường Đồng Tâm |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200318217 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 400 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 15:58:00 đến ngày 2020-04-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,937,832,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 116,000,000 VNĐ ((Một trăm mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục giao thông | |||
| 1 | Ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,0256 | 100m2 |
| 2 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,48 | M3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,0452 | Tấn |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 8 | Cái |
| 5 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 46,89 | M3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 52,17 | M3 |
| 7 | Đào khuôn đường, nền đường, đất C3 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,2874 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất ra bãi thải, đất C3 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,2874 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất ra bãi thải, đất C4 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,5217 | 100m3 |
| 10 | Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 86,98 | M3 |
| 11 | Gia cố mặt đường bằng lưới thủy tinh | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 73,8705 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 138,2063 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt bê tông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 7cm (trong đó đã bù vênh 2cm) | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 138,2063 | 100m2 |
| 14 | Mua bê tông nhựa C12.5 hàm lượng nhựa 5,5% | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 22,7873 | 100tấn |
| 15 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 22,7873 | 100tấn |
| B | Hạng mục Rãnh bổ sung | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu rãnh cũ, kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 104 | M3 |
| 2 | Vận chuyển đất ra bãi thải, đất C4 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,04 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát hố móng | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 49,92 | M3 |
| 4 | Bê tông móng rãnh, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 13,52 | M3 |
| 5 | Ván khuôn móng rãnh | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,312 | 100m2 |
| 6 | Xây rãnh thoát nước, gạch chỉ KN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 24,96 | M3 |
| 7 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 124,8 | M2 |
| 8 | Ván khuôn mũ rãnh | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,78 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mũ rãnh, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 9,36 | M3 |
| 10 | Ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,4992 | 100m2 |
| 11 | Bê tông nắp đan, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 9,36 | M3 |
| 12 | Cốt thép nắp đan | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,195 | Tấn |
| 13 | Lắp đặt nắp đan | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 104 | Cái |
| 14 | Đào móng rãnh, đất C3 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,216 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất ra bãi thải, đất C3 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,216 | 100m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,96 | M3 |
| 17 | Ván khuôn móng rãnh | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng rãnh, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,94 | M3 |
| 19 | Bê tông mũ rãnh, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,34 | M3 |
| 20 | Xây rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 5,28 | M3 |
| 21 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 24 | M2 |
| 22 | Ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,1 | M3 |
| 24 | Cốt thép nắp đan | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,2732 | Tấn |
| 25 | Lắp đặt nắp đan | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 20 | Cái |
| 26 | Đào móng rãnh thoát nước, đất C3 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,4867 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất ra bãi thải, đất C3 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,4867 | 100m3 |
| 28 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 6,084 | M3 |
| 29 | Ván khuôn móng rãnh | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,234 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng rãnh, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 9,126 | M3 |
| 31 | Bê tông mũ rãnh, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 6,786 | M3 |
| 32 | Xây gối rãnh thoát nước, gạch chỉ KN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 13,728 | M3 |
| 33 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 62,4 | M2 |
| 34 | Ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,351 | 100m2 |
| 35 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 5,85 | M3 |
| 36 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,7262 | Tấn |
| 37 | Lắp đặt nắp đan | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 78 | Cái |
| 38 | Đào móng rãnh thoát nước, đất C3 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,192 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất ra bãi thải, đất C3 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,192 | 100m3 |
| 40 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,92 | M3 |
| 41 | Ván khuôn móng rãnh | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 42 | Bê tông móng rãnh, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4,38 | M3 |
| 43 | Bê tông mũ rãnh, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 3,48 | M3 |
| 44 | Xây gối rãnh thoát nước, gạch chỉ KN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4,4 | M3 |
| 45 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 20 | M2 |
| 46 | Ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,174 | 100m2 |
| 47 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,7 | M3 |
| 48 | Cốt thép nắp đan | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,3516 | Tấn |
| 49 | Lắp đặt nắp đan | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 40 | Cái |
| 50 | Tháo dỡ nắp đan cũ KT:100x60x10cm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 3.854 | Cái |
| 51 | Tháo dỡ nắp đan cũ KT:100x60x15cm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 200 | Cái |
| 52 | Lắp đặt lại tấm đan rãnh | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4.054 | Cái |
| 53 | Ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,6586 | 100m2 |
| 54 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 49,848 | M3 |
| 55 | Cốt thép nắp đan đường kính d≤10mm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 3,4607 | Tấn |
| 56 | Cốt thép nắp đan đường kính d>10mm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,1592 | Tấn |
| 57 | Phá dỡ kết cấu bê tông mũ rãnh | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 54,002 | M3 |
| 58 | Vận chuyển đất ra bãi thải, đất C4 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,54 | 100m3 |
| 59 | Bê tông mũ rãnh, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 196,7028 | M3 |
| 60 | Ván khuôn mũ rãnh | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 27,7672 | 100m2 |
| 61 | Vét rãnh thoát nước | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4.054 | M |
| 62 | Vận chuyển đất ra bãi thải, đất C1 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,9309 | 100m3 |
| 63 | Đào móng đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,304 | M3 |
| 64 | Đắp trả hố móng, độ chặt yêu cầu K95 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,92 | M3 |
| 65 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,1152 | 100m2 |
| 66 | Cốt thép cọc tiêu | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,0486 | Tấn |
| 67 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,4736 | M3 |
| 68 | Sơn phản quang cọc tiêu | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 10,752 | M2 |
| 69 | Lắp đặt cọc tiêu | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 32 | Cái |
| 70 | Đào móng cột, đất C3 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,8 | M3 |
| 71 | Bê tông móng cột, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,8 | M3 |
| 72 | Cột biển báo sắt ống Phi 80 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 15,6 | M |
| 73 | Lắp đặt cột biển báo | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4 | Cái |
| 74 | Mua biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4 | Cái |
| 75 | Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4 | Cái |
| 76 | Ván khuôn gờ chắn bánh | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4,76 | 100m2 |
| 77 | Bê tông gờ chắn bánh, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 102 | M3 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép gờ chắn bánh, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,884 | Tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép gờ chắn bánh, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,1012 | Tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi