Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200372137-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ CÁC DỰ ÁN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH HUYỆN THỚI BÌNH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200218274 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh thuộc trong kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020 và giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 11:27:00 đến ngày 2020-04-10 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,675,018,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : CẢI TẠO NÂNG CẤP DÃY 10 PHÒNG HỌC, DÃY 01 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V của E-HSMT | 21,012 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm | Chương V của E-HSMT | 1,524 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V của E-HSMT | 710,3 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Chương V của E-HSMT | 377,46 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Chương V của E-HSMT | 22,56 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chương V của E-HSMT | 75 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Chương V của E-HSMT | 2.273,584 | m2 |
| 8 | Rải lớp cao su lót nền | Chương V của E-HSMT | 3,5782 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Chương V của E-HSMT | 0,0758 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn nền, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 1,3569 | tấn |
| 11 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | Chương V của E-HSMT | 37,222 | m3 |
| 12 | Xây tường gạch không nung 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 7,128 | m3 |
| 13 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 2,921 | m3 |
| 14 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,464 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 65,7 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 2.339,284 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 539,46 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.799,824 | m2 |
| 19 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V của E-HSMT | 166,11 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cửa đi Đ1' khung nhôm hệ 10, kính dày 8ly | Chương V của E-HSMT | 60 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7, kính dày 5 ly | Chương V của E-HSMT | 36 | m2 |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt khung sắt bảo vệ cửa (kể cả sơn + phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 61,62 | m2 |
| 23 | Vệ sinh làm sạch bậc cầu thang | Chương V của E-HSMT | 836,154 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Chương V của E-HSMT | 790,542 | m2 |
| 25 | Làm trần tấm nhựa 60x60cm | Chương V của E-HSMT | 377,46 | m2 |
| 26 | Sản xuất thép khung trần | Chương V của E-HSMT | 1,5484 | tấn |
| 27 | Lắp dựng thép khung trần | Chương V của E-HSMT | 1,5484 | tấn |
| 28 | Lắp dựng lan can Inox 304 | Chương V của E-HSMT | 9,88 | m2 |
| 29 | Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2x20W | Chương V của E-HSMT | 92 | bộ |
| 30 | Lắp đặt quạt trần 3 cánh + dimer | Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 31 | Lắp đặt ổ cắm 3 chấu + mặt che | Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 32 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều + mặt che | Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều + mặt che | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 34 | Lắp đặt dây điện CV 1x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.708 | m |
| 35 | Lắp đặt dây điện CV 1x1,5mm2 PE | Chương V của E-HSMT | 850 | m |
| 36 | Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 580 | m |
| 37 | Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 PE | Chương V của E-HSMT | 290 | m |
| 38 | Lắp đặt dây điện CV 1x4,0mm2 | Chương V của E-HSMT | 480 | m |
| 39 | Lắp đặt dây điện CV 1x4,0mm2 PE | Chương V của E-HSMT | 240 | m |
| 40 | Lắp đặt cáp điện CV 1x8mm2 | Chương V của E-HSMT | 48 | m |
| 41 | Lắp đặt cáp điện CV 1x8mm2 PE | Chương V của E-HSMT | 12 | m |
| 42 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 52 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=15mm | Chương V của E-HSMT | 1.050 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 20mm | Chương V của E-HSMT | 240 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 25mm | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 48mm | Chương V của E-HSMT | 52 | m |
| 47 | Lắp đặt hộp nối điện âm đơn + mặt che | Chương V của E-HSMT | 48 | hộp |
| 48 | Lắp đặt hộp nối điện âm đôi + mặt che | Chương V của E-HSMT | 20 | hộp |
| 49 | Lắp mặt đơn 1 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 50 | Lắp mặt đơn 2 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 51 | Lắp mặt đơn 3 | Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 52 | Lắp mặt đơn 4 | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 53 | Lắp đặt MCB -16A -2P | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt MCP 2P-6A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt MCB -32A -3P | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt MCB - 63A -3P | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt tủ điện 2 module | Chương V của E-HSMT | 10 | hộp |
| 58 | Lắp đặt tủ điện 24 module | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 59 | Lắp đặt tủ điện 18 module | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 60 | Lắp đặt gia công cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2,4m | Chương V của E-HSMT | 3 | 1 bộ |
| 61 | Lắp đặt cáp đồng trần C-25 | Chương V của E-HSMT | 25 | m |
| 62 | Lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 50 | cái |
| 63 | Lắp đặt móc cảnh báo cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 64 | Lắp đặt đầu cáp ngầm 3 pha | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 đầu cáp |
| 65 | Lắp đặt gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 500 | Viên |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 67 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D114 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính 90mm | Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| B | HẠNG MỤC : CẢI TẠO NÂNG CẤP DÃY 10 PHÒNG HỌC, DÃY 02 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V của E-HSMT | 23,856 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm | Chương V của E-HSMT | 11,256 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | 7,866 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V của E-HSMT | 710,31 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Chương V của E-HSMT | 347,88 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chương V của E-HSMT | 126,6 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V của E-HSMT | 2.281,8 | m2 |
| 8 | Rải lớp cao su lót nền | Chương V của E-HSMT | 3,77 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Chương V của E-HSMT | 0,2506 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn nền, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 1,3756 | tấn |
| 11 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | Chương V của E-HSMT | 43,9095 | m3 |
| 12 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 2,458 | m3 |
| 13 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 6,4014 | m3 |
| 14 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 4,694 | m3 |
| 15 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,464 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 102,225 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 2.384,025 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 551,34 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.730,46 | m2 |
| 20 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V của E-HSMT | 144,33 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa đi Đ1' khung nhôm hệ 10, kính dày 8ly | Chương V của E-HSMT | 51,48 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7, kính dày 5 ly | Chương V của E-HSMT | 37,44 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa S1 | Chương V của E-HSMT | 62,4 | m2 |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt khung sắt bảo vệ cửa (kể cả sơn + phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 48,48 | m2 |
| 25 | Vệ sinh làm sạch bậc cầu thang | Chương V của E-HSMT | 44,16 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Chương V của E-HSMT | 797,07 | m2 |
| 27 | Làm trần tấm nhựa 60x60cm | Chương V của E-HSMT | 374,88 | m2 |
| 28 | Sản xuất thép khung trần | Chương V của E-HSMT | 1,7433 | tấn |
| 29 | Lắp dựng thép khung trần | Chương V của E-HSMT | 1,7433 | tấn |
| 30 | Lắp dựng khung thép, vách tấm Cementboard | Chương V của E-HSMT | 34,03 | m2 |
| 31 | Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2x20W | Chương V của E-HSMT | 88 | bộ |
| 32 | Lắp đặt quạt trần 3 cánh + dimer | Chương V của E-HSMT | 38 | cái |
| 33 | Lắp đặt ổ cắm 3 chấu + mặt che | Chương V của E-HSMT | 38 | cái |
| 34 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều + mặt che | Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều + mặt che | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt dây điện CV 1x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.649 | m |
| 37 | Lắp đặt dây điện CV 1x1,5mm2 PE | Chương V của E-HSMT | 850 | m |
| 38 | Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 696 | m |
| 39 | Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 PE | Chương V của E-HSMT | 290 | m |
| 40 | Lắp đặt dây điện CV 1x4,0mm2 | Chương V của E-HSMT | 436 | m |
| 41 | Lắp đặt dây điện CV 1x4,0mm2 PE | Chương V của E-HSMT | 240 | m |
| 42 | Lắp đặt cáp điện CV 1x8mm2 | Chương V của E-HSMT | 48 | m |
| 43 | Lắp đặt cáp điện CV 1x8mm2 PE | Chương V của E-HSMT | 12 | m |
| 44 | Lắp đặt cáp điện CXV/DSTA 4x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 64 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn Þ16 | Chương V của E-HSMT | 1.106 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn Þ20 | Chương V của E-HSMT | 298 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Þ25 | Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 48 | Lắp đặt hộp nối điện âm đơn + mặt che | Chương V của E-HSMT | 58 | hộp |
| 49 | Lắp đặt hộp nối điện âm đôi + mặt che | Chương V của E-HSMT | 18 | hộp |
| 50 | Lắp mặt đơn 1 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 51 | Lắp mặt đơn 2 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 52 | Lắp mặt đơn 3 | Chương V của E-HSMT | 50 | cái |
| 53 | Lắp mặt đơn 4 | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 54 | Lắp đặt MCB 2P -6A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt MCB -16A -2P | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt MCB -32A -3P | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt MCB -63A -3P | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt tủ điện 2 module | Chương V của E-HSMT | 9 | hộp |
| 59 | Lắp đặt tủ điện 24 module | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 60 | Lắp đặt tủ điện 18 module | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 61 | Lắp đặt gia công cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2,4m | Chương V của E-HSMT | 3 | 1 bộ |
| 62 | Lắp đặt cáp đồng trần C-25 | Chương V của E-HSMT | 25 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HPDE Þ65/50 | Chương V của E-HSMT | 64 | m |
| 64 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 54 | m3 |
| 65 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 54 | m3 |
| 66 | Lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 50 | cái |
| 67 | Lắp đặt móc cảnh báo cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt đầu cáp ngầm 3 pha | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 đầu cáp |
| 69 | Gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 500 | Viên |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 71 | Lắp đặt co 90 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 72 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox 304 Þ114 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| C | HẠNG MỤC : CẢI TẠO KHỐI HIỆU BỘ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V của E-HSMT | 36,18 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm | Chương V của E-HSMT | 9,768 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm | Chương V của E-HSMT | 12,374 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn | Chương V của E-HSMT | 19,47 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V của E-HSMT | 373,48 | m2 |
| 6 | Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V của E-HSMT | 1,632 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ trần | Chương V của E-HSMT | 309,72 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Chương V của E-HSMT | 90,41 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V của E-HSMT | 2.953,065 | m2 |
| 10 | Rải lớp cao su lót nền | Chương V của E-HSMT | 0,5886 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép | Chương V của E-HSMT | 0,0602 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cầu thang | Chương V của E-HSMT | 0,3162 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn nền, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,5797 | tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,4264 | tấn |
| 15 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | Chương V của E-HSMT | 9,3018 | m3 |
| 16 | Xây tường gạch không nung 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 5,084 | m3 |
| 17 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 6,7275 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 50,84 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 3.003,905 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 769,08 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 2.183,99 | m2 |
| 22 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V của E-HSMT | 180,7935 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa đi Đ1' khung nhôm hệ 10, kính dày 8ly | Chương V của E-HSMT | 63,76 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7, kính dày 5 ly | Chương V của E-HSMT | 55,7 | m2 |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt khung sắt bảo vệ cửa (kể cả sơn + phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 71,888 | m2 |
| 26 | Vệ sinh làm sạch bậc cầu thang, nền tầng 1 | Chương V của E-HSMT | 344,245 | m2 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 393,84 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Chương V của E-HSMT | 488,866 | m2 |
| 29 | Sản xuất thép khung trần | Chương V của E-HSMT | 1,6706 | tấn |
| 30 | Lắp dựng thép khung trần | Chương V của E-HSMT | 1,6706 | tấn |
| 31 | Lắp dựng lan can Inox 304 | Chương V của E-HSMT | 6,642 | m2 |
| 32 | Lắp dựng vách ngăn phòng bằng tấm Cementboard | Chương V của E-HSMT | 36,96 | m2 |
| 33 | Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2x20W | Chương V của E-HSMT | 88 | bộ |
| 34 | Lắp đèn LED dài 1,2m, loại 1 bóng | Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 35 | Lắp đèn LED dài 0,6m, loại 1 bóng | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 36 | Lắp đặt quạt trần 3 cánh + dimer | Chương V của E-HSMT | 35 | cái |
| 37 | Lắp đặt ổ cắm 3 chấu + mặt che | Chương V của E-HSMT | 85 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều + mặt che | Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều + mặt che | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt dây điện CV 1x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.564 | m |
| 41 | Lắp đặt dây điện CV 1x1,5mm2 PE | Chương V của E-HSMT | 780 | m |
| 42 | Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.707 | m |
| 43 | Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 PE | Chương V của E-HSMT | 825 | m |
| 44 | Lắp đặt dây điện CV 1x4,0mm2 | Chương V của E-HSMT | 663 | m |
| 45 | Lắp đặt dây điện CV 1x4,0mm2 PE | Chương V của E-HSMT | 332 | m |
| 46 | Lắp đặt cáp điện CV 1x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 48 | m |
| 47 | Lắp đặt cáp điện CV 1x10mm2 PE | Chương V của E-HSMT | 12 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn Þ16 | Chương V của E-HSMT | 1.413 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn Þ20 | Chương V của E-HSMT | 332 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Þ25 | Chương V của E-HSMT | 0,12 | m |
| 51 | Lắp đặt hộp nối điện âm đơn + mặt che | Chương V của E-HSMT | 104 | hộp |
| 52 | Lắp đặt hộp nối điện âm đôi + mặt che | Chương V của E-HSMT | 23 | hộp |
| 53 | Lắp mặt đơn 1 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 54 | Lắp mặt đơn 2 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp mặt đơn 3 | Chương V của E-HSMT | 96 | cái |
| 56 | Lắp mặt đơn 4 | Chương V của E-HSMT | 23 | cái |
| 57 | Lắp đặt hộp nối 100x100x50mm | Chương V của E-HSMT | 41 | hộp |
| 58 | Lắp đặt MCB -16A -2P | Chương V của E-HSMT | 27 | cái |
| 59 | Lắp dặt MCB 25A-2P | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 60 | Lắp đặt MCB 25A-3P | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt MCB 32A-2P | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt MCB -32A -3P | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt MCB -50A -2P | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt MCB 100A-3P | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt tủ điện 4 module | Chương V của E-HSMT | 15 | hộp |
| 66 | Lắp đặt gia công cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2,4m | Chương V của E-HSMT | 3 | 1 bộ |
| 67 | Lắp đặt cáp đồng trần C-25 | Chương V của E-HSMT | 2 | m |
| 68 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x25mm2 | Chương V của E-HSMT | 94 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HPDE Þ65/50 | Chương V của E-HSMT | 94 | m |
| 70 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 54 | m3 |
| 71 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 54 | m3 |
| 72 | Lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 94 | cái |
| 73 | Lắp đặt móc cảnh báo cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 74 | Lắp đặt đầu cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 đầu cáp |
| 75 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V của E-HSMT | 5 | máy |
| 76 | Lắp đặt ống đồng đường kính ống Þ6-12mm | Chương V của E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống <= 27mm | Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 79 | Lắp đặt co nhựa PVC Þ90mm | Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 80 | Lắp đặt co nhựa PVC Þ27 | Chương V của E-HSMT | 50 | cái |
| 81 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox 304 Þ114 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| D | HẠNG MỤC : XÂY DỰNG MỚI 12 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 300 | Chương V của E-HSMT | 234,625 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn cọc, cột bằng kim loại | Chương V của E-HSMT | 18,77 | 100m2 |
| 3 | Trải cao su làm lớp cách ly, chống mất nươc | Chương V của E-HSMT | 9,385 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép fi <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 4,676 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép fi <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 17,915 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18( mm) | Chương V của E-HSMT | 0,095 | tấn |
| 7 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, Khối lượng một cấu kiện <=10 (kg/cấu kiện) | Chương V của E-HSMT | 9,4106 | tấn |
| 8 | Nối loại cọc vuông, kích thước cọc 25x25cm | Chương V của E-HSMT | 402 | 1 mối nối |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 9,38 | 100m |
| 10 | Ép cọc âm | Chương V của E-HSMT | 28,16 | 100m |
| 11 | Đập đầu cọc trên cạn | Chương V của E-HSMT | 2,5125 | m3 |
| 12 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 172,3339 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 120,6337 | m3 |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 10,1858 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng <=250cm, vữa M100 | Chương V của E-HSMT | 10,1858 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 300 | Chương V của E-HSMT | 58,2731 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng cột bằng thép | Chương V của E-HSMT | 1,6254 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 2,9712 | tấn |
| 19 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18mm | Chương V của E-HSMT | 3,5672 | tấn |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng<=3m, sâu<=1m, cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 25,8484 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 18,088 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 | Chương V của E-HSMT | 17,9104 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn giằng móng dài bằng thép | Chương V của E-HSMT | 1,4877 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,4361 | tấn |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 2,8919 | tấn |
| 26 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 300 | Chương V của E-HSMT | 44,7174 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cột | Chương V của E-HSMT | 6,6382 | 100m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 | Chương V của E-HSMT | 124,1296 | m3 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | Chương V của E-HSMT | 30,7929 | m3 |
| 30 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 13,2621 | 100m2 |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 4,2924 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép dầm cột khung kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 1,1452 | tấn |
| 33 | Cốt thép dầm cột khung đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 8,3055 | tấn |
| 34 | Cốt thép dầm cột khung đường kính cốt thép >18mm, chiều cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 35 | Cốt thép vì kèo, bán kèo đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 2,3669 | tấn |
| 36 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 11,0989 | tấn |
| 37 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 300 | Chương V của E-HSMT | 46,0936 | m3 |
| 38 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép sàn nền, tam cấp | Chương V của E-HSMT | 4,6094 | 100m2 |
| 39 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 300 | Chương V của E-HSMT | 83,9536 | m3 |
| 40 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 9,0507 | 100m2 |
| 41 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 300 | Chương V của E-HSMT | 12,2182 | m3 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn sàn mái bằng ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, Chiều cao <= 16m | Chương V của E-HSMT | 0,8727 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 18,1128 | tấn |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm | Chương V của E-HSMT | 3,5406 | tấn |
| 45 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 2,123 | tấn |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, Chiều dầy 3,0 (cm), vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 157,8613 | m2 |
| 47 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V của E-HSMT | 157,8613 | m2 |
| 48 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19 (Không nung), chiều dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 13,4047 | m3 |
| 49 | Trát tường trong,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 148,941 | m2 |
| 50 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19 (Không nung), chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 7,5456 | m3 |
| 51 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19 (Không nung), chiều dày <=10cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 11,97 | m3 |
| 52 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 250,095 | m2 |
| 53 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 63,1991 | m3 |
| 54 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 142,5663 | m3 |
| 55 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=4m, vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 8,3191 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 810,5819 | m2 |
| 57 | Trát tường trong,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 1.656,426 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 619,025 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 992,34 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 1.861,46 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 2.467,0079 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 3.267,791 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.060,6819 | m2 |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 261,26 | m |
| 65 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=4m, vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 0,528 | m3 |
| 66 | Trát bánh ú | Chương V của E-HSMT | 8,89 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x500mm | Chương V của E-HSMT | 220,809 | m2 |
| 68 | Lắp dựng lan can Inox | Chương V của E-HSMT | 38,232 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn, Kích thước gạch 600x600 (mm) | Chương V của E-HSMT | 1.227,8125 | m2 |
| 70 | Láng nền sàn không đánh mầu, Chiều dầy 3,0 (cm), vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 18,87 | m2 |
| 71 | Sản xuất xà gồ thép 40x80x1,2mm | Chương V của E-HSMT | 3,0364 | tấn |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 3,0364 | tấn |
| 73 | Lợp mái che tường bằng mạ màu dày 0,45mm ,Chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 5,6929 | 100m2 |
| 74 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 60x60cm | Chương V của E-HSMT | 433 | m2 |
| 75 | Lắp dựng vách kính khung nhôm , mặt tiền băng khung nhôm hệ 10, kính dày 8mm | Chương V của E-HSMT | 88,119 | m2 |
| 76 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 10, kính dày 8mm, có khung bảo vệ bằng INOX 304 | Chương V của E-HSMT | 74,88 | m2 |
| 77 | Lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm, có khung bảo vệ bằng INOX 304 | Chương V của E-HSMT | 138,24 | m2 |
| 78 | Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2x20W | Chương V của E-HSMT | 114 | bộ |
| 79 | Lắp đặt quạt trần 3 cánh + dimer | Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 80 | Lắp đặt ổ cắm 3 chấu + mặt che | Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều + mặt che | Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều + mặt che | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 83 | Lắp đặt dây điện CV 1x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 2.054 | m |
| 84 | Lắp đặt dây điện CV 1x1,5mm2 PE | Chương V của E-HSMT | 850 | m |
| 85 | Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 696 | m |
| 86 | Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 PE | Chương V của E-HSMT | 290 | m |
| 87 | Lắp đặt dây điện CV 1x4,0mm2 | Chương V của E-HSMT | 436 | m |
| 88 | Lắp đặt dây điện CV 1x4,0mm2 PE | Chương V của E-HSMT | 240 | m |
| 89 | Lắp đặt cáp điện CV 1x8mm2 | Chương V của E-HSMT | 84 | m |
| 90 | Lắp đặt cáp điện CV 1x8mm2 PE | Chương V của E-HSMT | 12 | m |
| 91 | Lắp đặt cáp điện CXV/DSTA 4x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 170 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn Þ16 | Chương V của E-HSMT | 1.140 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn Þ20 | Chương V của E-HSMT | 448 | m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Þ25 | Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 95 | Lắp đặt hộp nối điện âm đơn + mặt che | Chương V của E-HSMT | 62 | hộp |
| 96 | Lắp đặt hộp nối điện âm đôi + mặt che | Chương V của E-HSMT | 24 | hộp |
| 97 | Lắp mặt đơn 1 | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 98 | Lắp mặt đơn 2 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp mặt đơn 3 | Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 100 | Lắp mặt đơn 4 | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 101 | Lắp đặt MCB 2P -6A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt MCB -16A -2P | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt MCB -32A -3P | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt MCB -63A -3P | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt tủ điện 2 module | Chương V của E-HSMT | 12 | hộp |
| 106 | Lắp đặt tủ điện 24 module | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 107 | Lắp đặt tủ điện 18 module | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 108 | Lắp đặt gia công cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2,4m | Chương V của E-HSMT | 3 | 1 bộ |
| 109 | Lắp đặt cáp đồng trần C-25 | Chương V của E-HSMT | 25 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HPDE Þ65/50 | Chương V của E-HSMT | 170 | m |
| 111 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 54 | m3 |
| 112 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 54 | m3 |
| 113 | Lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 170 | cái |
| 114 | Lắp đặt móc cảnh báo cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 115 | Lắp đặt đầu cáp ngầm 3 pha | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 đầu cáp |
| 116 | Gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 1.700 | viên |
| E | HẠNG MỤC : XÂY DỰNG MỚI NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Chương V của E-HSMT | 0,444 | 100m2 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 57,3388 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm ngọn >= 4.2cm L = 5m, vào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 35,6084 | 100m |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 3,0305 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V của E-HSMT | 3,0305 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Chương V của E-HSMT | 4,9632 | m3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,0908 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,2573 | tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,0455 | tấn |
| 10 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1,9278 | m3 |
| 11 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,2636 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 28,01 | m2 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 | Chương V của E-HSMT | 0,3312 | m3 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,0113 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Bê tông cột, tiết diện <= 0.1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Chương V của E-HSMT | 1,368 | m3 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,2736 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0531 | tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,261 | tấn |
| 20 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1.5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 27,36 | m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Chương V của E-HSMT | 4,74 | m3 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Chương V của E-HSMT | 0,474 | 100m2 |
| 23 | Rải vải cao su lót móng | Chương V của E-HSMT | 0,5258 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1273 | tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,6617 | tấn |
| 26 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1,6261 | m3 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 18,76 | m2 |
| 28 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | Chương V của E-HSMT | 3,914 | m3 |
| 29 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép sàn nền | Chương V của E-HSMT | 0,3752 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,5429 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | Chương V của E-HSMT | 1,2975 | m3 |
| 32 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép lanh tô, giằng tường | Chương V của E-HSMT | 0,3013 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0674 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Chương V của E-HSMT | 2,184 | m3 |
| 35 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép đà dầm | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0991 | tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,1885 | tấn |
| 38 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 12,7791 | m3 |
| 39 | Xây tường gạch thông gió 20x20, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 3,92 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 77,292 | m2 |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 139,989 | m2 |
| 42 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Chương V của E-HSMT | 102,516 | m2 |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 44,9285 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Chương V của E-HSMT | 44,928 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 77,292 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 139,989 | m2 |
| 47 | Sản xuất xà gồ thép, sảnh đoán, trần neo | Chương V của E-HSMT | 0,3411 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép, sảnh đoán, trần neo | Chương V của E-HSMT | 0,3411 | tấn |
| 49 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Chương V của E-HSMT | 0,6334 | 100m2 |
| 50 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 600x600, khung nổi | Chương V của E-HSMT | 35,995 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm (kể cả phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 17,95 | m2 |
| 52 | Lắp dựng vách nhôm hệ 7 | Chương V của E-HSMT | 2 | m2 |
| 53 | Lắp đèn LED âm trần 105 6W | Chương V của E-HSMT | 19 | bộ |
| 54 | Lắp đèn LED dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (1x20W) | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 55 | Kéo rải cáp ngầm CXV/DSTA 3x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 45 | m |
| 56 | Kéo rải dây điện đơn CV 1x1.5mm2 | Chương V của E-HSMT | 360 | m |
| 57 | Lắp công tắc điện loại có 1 chiều | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 58 | Lắp đặt hộp âm đơn | Chương V của E-HSMT | 12 | hộp |
| 59 | Lắp đặt mặt đơn 1 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt mặt đơn 2 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 61 | Đóng cọc tiếp địa Þ16, dài 2,4m | Chương V của E-HSMT | 3 | 1 bộ |
| 62 | Kéo rải cáp đồng trần C-25mm2 | Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa xoắn Þ40/30 | Chương V của E-HSMT | 45 | m |
| 64 | Lắp đặt tủ điện 2 module | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 65 | Lắp đặt MCB 2P-16A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa xoắn Þ16 | Chương V của E-HSMT | 180 | m |
| 67 | Lắp đặt RCBO 2P-16A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 69 | Lắp đặt móc cảnh báo cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 70 | Gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 300 | Viện |
| 71 | Lắp đặt Lavabo có chân đỡ + Vòi Inox + Si phông | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 72 | Lắp đặt chậu xí xổm có thùng + Vòi xịt | Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 73 | Lắp đặt phểu thu Inox 150x150mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt chậu tiểu nam + Van xả + Bộ xả | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 76 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V của E-HSMT | 2 | bể |
| 77 | Lắp đặt máy bơm nước 1HP | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | Chương V của E-HSMT | 1,63 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm | Chương V của E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,54 | 100m |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D = 114mm | Chương V của E-HSMT | 44 | cái |
| 84 | Co, van, nối, y, tê... | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| F | HẠNG MỤC : SÂN, ĐƯƠNG, MƯƠNG THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 7,2518 | tấn |
| 2 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Chương V của E-HSMT | 0,4821 | 100m2 |
| 3 | Rải lớp cao su làm sân công trình | Chương V của E-HSMT | 11,6069 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V của E-HSMT | 116,069 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 10,848 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V của E-HSMT | 5,424 | m3 |
| 7 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 3,2544 | m3 |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 135,6 | m |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 47,46 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 47,46 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 231,662 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V của E-HSMT | 22,034 | m3 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mái bờ kênh mương | Chương V của E-HSMT | 0,6528 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V của E-HSMT | 17,6272 | m3 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,818 | tấn |
| 16 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 33,6419 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (thành mương thoát nước và thành hố ga) | Chương V của E-HSMT | 562,6 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 (đáy mương và đáy hố ga) | Chương V của E-HSMT | 139,7 | m2 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mái bờ kênh mương | Chương V của E-HSMT | 1,7026 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đan nắp mương, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 1,5826 | tấn |
| 21 | Bê tông giằng hố mương, hố ga, nắp mương, nắp hố ga, đá 1x2 Mác 200 | Chương V của E-HSMT | 34,8098 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 293,83 | m2 |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V của E-HSMT | 380 | cái |
| G | HẠNG MỤC : CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng cột , trụ, hố kiểm tra, rộng>1m, sâu<=1m, cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 3,967 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 0,792 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng >250cm, vữa M100 | Chương V của E-HSMT | 1,134 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng >250m, vữa M200 | Chương V của E-HSMT | 2,358 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng cột bằng thép | Chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 6 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 0,356 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 8,367 | m2 |
| 8 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=4m, vữa xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 2,951 | m3 |
| 9 | Lát nền, sàn, Kích thước gạch 300x300 (mm) | Chương V của E-HSMT | 8,798 | m2 |
| 10 | Ốp gạch giả đá | Chương V của E-HSMT | 10,684 | m2 |
| 11 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,064 | tấn |
| 12 | Sản xuất cột bằng Inox D90 đến D60 | Chương V của E-HSMT | 0,049 | tấn |
| 13 | Lắp cột cột cờ | Chương V của E-HSMT | 0,049 | tấn |
| 14 | Bu lông neo cột cờ D12 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt quả cầu Inox D60 | Chương V của E-HSMT | 1 | quả |
| H | HẠNG MỤC : NHÀ ĐỐT RÁC | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,8316 | m3 |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0783 | tấn |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 2,312 | m3 |
| 6 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao > 50m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,1536 | m3 |
| 7 | Mũ chụp ống khói bằng thép tấm dày 3mm | Chương V của E-HSMT | 0,525 | M2 |
| I | HẠNG MỤC : BÁO CHÁY, CHỮA CHÁY, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy 15 kênh | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Đầu báo khói | Chương V của E-HSMT | 85 | đầu |
| 3 | Chuông báo cháy | Chương V của E-HSMT | 24 | chuông |
| 4 | Nút nhấn khẩn cấp (loại đập bể kính) | Chương V của E-HSMT | 2 | nút |
| 5 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.500 | m |
| 6 | Lắp đặt đèn Exit | Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn Sự cố | Chương V của E-HSMT | 43 | bộ |
| 8 | Ống PVC luồn dây tín hiệu | Chương V của E-HSMT | 1.200 | m |
| 9 | Ống nhựa gân | Chương V của E-HSMT | 2 | Cuộn |
| 10 | Máy bơm chữa cháy DIEZEN Q>=54m3, H>=75m | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 máy |
| 11 | Ống STK D114 | Chương V của E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 12 | Ống STK D60 | Chương V của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 13 | Tê hàn STK D114 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Co hàn STK D114 | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 15 | Bình chữa cháy CO2 5 kg | Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 16 | Bình chữa cháy bột 8 kg | Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 17 | Co hàn STK D60 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Họng tiếp nước đôi | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Họng chửa cháy ngoài nhà DN65 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Tủ chửa cháy trong nhà | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 21 | Tủ chửa cháy ngoài nhà | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 22 | Lăng chữa cháy D65 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 23 | Cuộn vòi chửa cháy DN65 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cuộn |
| 24 | Lăng chữa cháy DN50 | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 25 | Cuộn vòi chửa cháy DN50 | Chương V của E-HSMT | 6 | Cuộn |
| 26 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 27 | Sơn đỏ, keo dán, tắc ke, ốc vít, que hàn...... | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 28 | Lắp đặt van bướm tay gạt D90 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 29 | Chống rung mặt bích D90 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt van 1 chiều D90 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Mặt bích D90 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 32 | Y lọc rác D90 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Luppe D90 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Kim thu sét Pr 95m | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Trụ đở kim thu sét STK D42 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Đế trụ đỡ cột | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Bộ dây ràng cột đỡ | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 38 | Cáp đồng trần 50mm2 | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 39 | Ống PVC D34 bọc cáp | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 40 | Hộp đo điện trở đất | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 41 | Cọc tiếp địa D16mm - mạ đồng, L=2.4m. | Chương V của E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| 42 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V của E-HSMT | 4 | mối |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi