Gói thầu: Xây dựng công trình: Trường mầm non Liên Sơn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200374177-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Xây dựng công trình: Trường mầm non Liên Sơn
Số hiệu KHLCNT 20200374129
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-30 17:05:00 đến ngày 2020-04-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,411,802,998 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m,đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,229 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 20,5358 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 28,8146 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 3,291 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,312 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 19,5967 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 4,0781 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,4662 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0495 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 1,0546 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V. E-HSMT 0,9163 tấn
12 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 2,2 m3
13 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 23,329 m3
14 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 11,6549 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 2,3126 m3
16 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 4,103 m3
17 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 37,3 m2
18 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 38,792 m2
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,9469 m3
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,1498 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,1509 tấn
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V. E-HSMT 144 cái
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 0,2237 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 9,4373 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,8895 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,1793 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 1,0133 tấn
28 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 5,1497 m3
29 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 14,4584 m2
30 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. E-HSMT 0,6082 100m3
31 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 1,1516 100m3
32 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,0647 100m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Chương V. E-HSMT 12,8216 m3
34 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 199,8334 m2
35 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 23,7086 m2
36 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 35,676 m2
37 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 35,676 m2
38 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 36,554 m2
B Phần kiến trúc:
1 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 47,5745 m3
2 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,8721 m3
3 Xây gạch chỉ rỗng 6,5x10,5x22 M75, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,3649 m3
4 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 35,28 m2
5 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 35,28 m2
6 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 47,5745 m3
7 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,8721 m3
8 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 217,096 m2
9 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 217,096 m2
10 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 9,6 m
11 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 128,752 m2
12 Trát tường trong dầy 2cm VXM M50 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 822,588 M2
13 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 822,588 m2
14 Xây gạch chỉ rỗng 6,5x10,5x22 M75, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,3649 m3
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 33,472 m2
16 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 33,472 m2
17 Trần tôn + khung xương thép hộp Chương V. E-HSMT 24,8768 m2
18 Nhân công trang trí cột(1công/1 cột) Chương V. E-HSMT 12 Công
19 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 185,4792 m2
20 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 23,7086 m2
21 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,7989 m3
22 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,9022 m3
23 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 32,992 m2
24 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 32,992 m2
25 Lắp đặt ống nhựa thoát nước d=20mm Chương V. E-HSMT 0,5155 100m
26 Sản xuất lan can bằng inoc Chương V. E-HSMT 583,753 kg
27 Trụ lan can INOX Chương V. E-HSMT 4 Cái
28 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 2,2011 100m2
29 Tôn úp nóc + máng xối Chương V. E-HSMT 36,92 m
30 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,4114 tấn
31 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,1417 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,4114 tấn
33 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,1417 tấn
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 12,6563 m2
35 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 5,2824 m3
36 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 29,8678 m2
37 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 7,854 m2
38 ống nhựa d110 Chương V. E-HSMT 43 m
39 Lưới chắn rác Chương V. E-HSMT 5 cái
40 Hộp thu nước Chương V. E-HSMT 5 cái
41 Cút nhựa D110 Chương V. E-HSMT 10 cái
42 Bật đỡ ống Chương V. E-HSMT 45 cái
43 Đinh vít Chương V. E-HSMT 90 Cái
44 keo dán ống Chương V. E-HSMT 5 Tuýp
45 Thang lên mái bằng nhôm Chương V. E-HSMT 1 Bộ
46 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V. E-HSMT 4,6426 100m2
C Phần kết cấu
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 10,5336 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 1,9152 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 12,1188 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 1,0964 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,7426 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,9823 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 3,9062 tấn
8 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 30,048 m2
9 Quét vôi Chương V. E-HSMT 30,048 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 0,545 m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,0793 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,2193 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,0584 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,1876 tấn
15 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 6,664 m2
16 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 8,176 m2
17 Quét vôi Chương V. E-HSMT 8,176 m2
18 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 21,44 m
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 9,2157 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,8507 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,1556 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,1421 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 1,0842 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 1,0239 tấn
25 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 41,39 m2
26 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 41,39 m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,4902 m3
28 Ván khuôn cầu thang thường Chương V. E-HSMT 0,2081 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0102 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,1843 tấn
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 20,8122 m2
32 Quét vôi ngoài nhà Chương V. E-HSMT 20,8122 m2
33 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,751 m3
34 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 23,4126 m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 48,9334 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V. E-HSMT 4,7241 100m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 5,29 tấn
38 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 464,3572 m2
39 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 464,3572 m2
40 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 8,82 m2
41 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 4,62 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 68,2 m
43 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 80 m
44 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 76,32 m2
45 Sơn chống thấm mái sảnh và khu vệ sinh theo tiêu chuần ( giá trọn gói ) Chương V. E-HSMT 76,32 m2
D Phần cửa
1 Sản xuất cửa đi, cửa sổ khung thép ( cả phụ kiện và sơn ) Chương V. E-HSMT 88,96 m2
2 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. E-HSMT 88,96 m2
3 Khóa cửa đi then ngang + khóa treo Chương V. E-HSMT 12 bộ
4 Thép góc L50x50x4 Chương V. E-HSMT 709,92 kg
5 Đố thép hộp 100x100x2 làm cửa Chương V. E-HSMT 41,6 M
6 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V. E-HSMT 273,6 m
7 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 64,896 m2
8 Cửa pa nô nhôm kính Chương V. E-HSMT 5,76 m2
9 Cửa pa nô nhôm kính Chương V. E-HSMT 5,88 m2
10 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. E-HSMT 11,64 m2
11 Vách Kính cường lực trục C Chương V. E-HSMT 16,8 m2
12 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V. E-HSMT 0,7934 tấn
13 Lắp dựng hoa thép cửa Chương V. E-HSMT 44,08 m2
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 44,08 m2
15 Trát má cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 82,68 m2
16 Quét vôi ngoài nhà Chương V. E-HSMT 82,68 m2
E Bể tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 12,7895 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 3,019 m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,2733 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 0,5466 m3
5 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 3,4788 m3
6 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 26,7836 m2
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,3328 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0195 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0167 100m2
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V. E-HSMT 4 cái
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V. E-HSMT 1 cái
F Điện chiếu sáng
1 LĐ ống sứ, nhựa luồn qua tường gạch, dài <=250mm Chương V. E-HSMT 16 cái
2 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Chương V. E-HSMT 8 cái
3 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V. E-HSMT 18 cái
4 Băng dính Chương V. E-HSMT 10 cuộn
5 LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=63 Ampe Chương V. E-HSMT 1 cái
6 ống ghen luồn dây Chương V. E-HSMT 200 m
7 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Chương V. E-HSMT 4 cái
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 Chương V. E-HSMT 50 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Chương V. E-HSMT 320 m
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. E-HSMT 30 m
11 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V. E-HSMT 60 m
12 Đinh vít + nở Chương V. E-HSMT 200 cái
13 Lắp đặt mặt 1+ rọ B1+B2+B3 Chương V. E-HSMT 24 cái
14 Tủ điện tổng 350x250x150 Chương V. E-HSMT 1 Cái
15 Lắp đặt các loại đèn led ốp trần Chương V. E-HSMT 15 bộ
16 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. E-HSMT 24 bộ
17 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. E-HSMT 4 bộ
18 Hộp nối dây Chương V. E-HSMT 4 hộp
19 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. E-HSMT 16 cái
20 Móc treo quạt Chương V. E-HSMT 16 cái
21 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Chương V. E-HSMT 1 bộ
G Chống sét
1 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Chương V. E-HSMT 3 cái
2 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Chương V. E-HSMT 3 cái
3 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V. E-HSMT 40 m
4 Bật đỡ dây Chương V. E-HSMT 20 cái
5 Sứ nhồi VXM 50# giữ chân kim thu sét Chương V. E-HSMT 3 cái
6 Thử điện trở Chương V. E-HSMT 2 điểm
7 Lắp đặt ống nhựa d=20mm Chương V. E-HSMT 0,2 100m
8 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Chương V. E-HSMT 51 m
9 Bù giá thép D12 lên 14 Chương V. E-HSMT 16,32 kg
10 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V. E-HSMT 8 cọc
11 Thép bản Chương V. E-HSMT 11,4806 kg
12 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 0,585 m2
13 Nhân công lắp dựng Chương V. E-HSMT 1 Công
14 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 19,584 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 19,584 m3
H Cấp thoát nước
1 BÌnh chữa cháy MFZ4 Chương V. E-HSMT 4 Cái
2 Bình khí CO2 Chương V. E-HSMT 4 Cái
3 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V. E-HSMT 2 Cái
4 Lắp đặt ống nhựa C1 d=27mm Chương V. E-HSMT 0,41 100m
5 Lắp đặt ống nhựa d=34mm Chương V. E-HSMT 0,6 100m
6 Lắp đặt ống nhựa d=20mm Chương V. E-HSMT 0,15 100m
7 Cút nhựa D32 Chương V. E-HSMT 5 Cái
8 Cút nhựa D27 Chương V. E-HSMT 25 Cái
9 Cút nhựa D20 Chương V. E-HSMT 24 Cái
10 Tê nhựa D34x27 Chương V. E-HSMT 1 Cái
11 Tê nhựa D27x21 Chương V. E-HSMT 8 Cái
12 Tê nhựa D34 Chương V. E-HSMT 2 Cái
13 Tê nhựa D27 Chương V. E-HSMT 12 Cái
14 Côn nhựa D34x21 Chương V. E-HSMT 2 Cái
15 Côn nhựa D27x21 Chương V. E-HSMT 12 Cái
16 Van khóa nhựa D32 Chương V. E-HSMT 2 Cái
17 Van khóa nhựa D27 Chương V. E-HSMT 2 Cái
18 Van khóa nhựa D20 Chương V. E-HSMT 2 Cái
19 Măng sông nhựa D32 Chương V. E-HSMT 5 Cái
20 Măng sông nhựa D27 Chương V. E-HSMT 5 Cái
21 Măng sông nhựa D20 Chương V. E-HSMT 5 Cái
22 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Chương V. E-HSMT 8 bộ
23 Xịt xí trẻ em Chương V. E-HSMT 8 Bộ
24 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 8 bộ
25 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 8 bộ
26 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V. E-HSMT 1 bể
I Vật tư thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa d=100mm Chương V. E-HSMT 0,6 100m
2 Lắp đặt ống nhựa d=90mm Chương V. E-HSMT 0,45 100m
3 Lắp đặt ống nhựad=48mm Chương V. E-HSMT 0,1 100m
4 Lắp đặt ống nhựa d=42mm Chương V. E-HSMT 0,09 100m
5 Cút nhựa D110 Chương V. E-HSMT 18 cái
6 Cút nhựa D90 Chương V. E-HSMT 14 cái
7 Cút nhựa D42 Chương V. E-HSMT 16 cái
8 Tê nhựa D110 Chương V. E-HSMT 17 cái
9 Tê nhựa D90 Chương V. E-HSMT 10 cái
10 Tê nhựa D42 Chương V. E-HSMT 4 cái
11 Côn nhựa D110x48 Chương V. E-HSMT 2 cái
12 Côn nhựa D90x42 Chương V. E-HSMT 4 cái
13 Băng keo Chương V. E-HSMT 10 Tuýp
14 keo dán ống Chương V. E-HSMT 10 Cuộn
15 máy bơm Chương V. E-HSMT 1 Bộ
16 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm, KT 150x150 Chương V. E-HSMT 4 cái
17 Phao téc Chương V. E-HSMT 1 Cái
18 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 3,672 m3
19 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V. E-HSMT 1,836 m3
20 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 1,224 m3
J XÂY LẮP NHÀ BẾP ĂN
K Phần nền móng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,2636 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 0,081 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,5752 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,0326 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0018 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 0,0392 tấn
7 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 19,3523 m3
8 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 1,446 m3
9 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 4,9754 m3
10 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 7,2604 m3
11 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,8111 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,6429 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,1494 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0378 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,2648 tấn
16 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 9,0345 m2
17 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,0687 100m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,1625 100m3
19 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III về đắp Chương V. E-HSMT 2,7545 m3
20 Vận chuyển đất , đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,0261 100m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Chương V. E-HSMT 3,7731 m3
22 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 81,3172 m2
23 Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 4,8951 m2
24 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,1084 m3
25 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 8,118 m2
26 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 8,118 m2
L Phần thân mái
1 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 33,7075 m3
2 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,9011 m3
3 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 20,7118 m2
4 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 12,496 m2
5 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 99,883 m2
6 Quét vôi ngoài nhà Chương V. E-HSMT 99,883 m2
7 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 202,2195 m2
8 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 202,2195 m2
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 5,3152 m2
10 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 5,3152 m2
11 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,0879 m3
12 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 8,8016 m2
13 Quét vôi ngoài nhà Chương V. E-HSMT 8,8016 m2
14 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 1,19 100m2
15 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,2533 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,2533 tấn
17 Tôn úp nóc + diềm mái Chương V. E-HSMT 31,54 m
M Phần cửa
1 Sản xuất cửa pa nô kinh khung thép ( cả phụ kiện và sơn) Chương V. E-HSMT 12,96 m2
2 Sản xuất cửa nhôm kính Chương V. E-HSMT 3,36 m2
3 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. E-HSMT 16,32 m2
4 Khóa cửa nhôm kính Chương V. E-HSMT 2 Bộ
5 Khóa cửa thép Chương V. E-HSMT 2 Cái
6 Thép góc 50x50x4 làm khuôn Chương V. E-HSMT 102,816 kg
7 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V. E-HSMT 33,6 m
8 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 6,9888 m2
9 SX cửa sắt xếp Chương V. E-HSMT 5,28 m2
10 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V. E-HSMT 5,28 m2
11 Sản xuất cửa sổ nhôm kính Chương V. E-HSMT 1,2 m2
12 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V. E-HSMT 0,1296 tấn
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 7,2 m2
14 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. E-HSMT 7,2 m2
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 8,602 m2
16 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 8,602 m2
N Phần kết cấu
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,2925 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,0604 100m2
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V. E-HSMT 0,0057 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V. E-HSMT 0,029 tấn
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,5408 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,1704 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,1043 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0911 tấn
9 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 11,2996 m2
10 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 11,2996 m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,9683 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V. E-HSMT 0,1154 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0677 tấn
14 Trát trần, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 11,5572 m2
15 Quét vôi ngoài nhà Chương V. E-HSMT 11,5572 m2
16 Đóng trần tôn khung xương thép Chương V. E-HSMT 77,0656 m2
17 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V. E-HSMT 0,1347 tấn
18 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V. E-HSMT 0,1347 tấn
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 12,4952 m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,7753 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,1015 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,026 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,147 tấn
24 Trát trần, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 4,1952 m2
25 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,528 m2
26 Quét vôi ngoài nhà Chương V. E-HSMT 4,1952 m2
27 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V. E-HSMT 1,4573 100m2
O Điện nước
1 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V. E-HSMT 20 m
2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. E-HSMT 60 m
3 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. E-HSMT 30 m
4 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. E-HSMT 165 m
5 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A Chương V. E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Chương V. E-HSMT 11 cái
7 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V. E-HSMT 3 cái
8 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V. E-HSMT 4 cái
9 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. E-HSMT 10 m3
10 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V. E-HSMT 1 bộ
11 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. E-HSMT 3 cái
12 Móc quạt Chương V. E-HSMT 3 Cái
13 Tủ điện sắt sơn tĩnh điện Chương V. E-HSMT 1 Cái
14 Hộp điện lắp ngầm trong tường Chương V. E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Chương V. E-HSMT 8 hộp
16 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V. E-HSMT 70 m
17 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Chương V. E-HSMT 1 bộ
P CẤP NƯỚC:
1 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=32mm Chương V. E-HSMT 0,3 100m
2 Van khoá fi 25 Chương V. E-HSMT 1 Cái
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Chương V. E-HSMT 0,06 100m
4 Lắp cút D25 Chương V. E-HSMT 2 Cái
5 Lắp cút D20 Chương V. E-HSMT 5 Cái
6 Lắp tê D25 Chương V. E-HSMT 1 Cái
7 Lắp côn D25 Chương V. E-HSMT 1 Cái
8 Rắc co D25 Chương V. E-HSMT 3 Cái
9 Rắc co D20 Chương V. E-HSMT 2 Cái
10 Lắp măng sông D25 Chương V. E-HSMT 10 Cái
11 Măng sông D20 Chương V. E-HSMT 3 Cái
12 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 3 bộ
13 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V. E-HSMT 1 bể
14 Chân để téc nước Chương V. E-HSMT 1 Cái
Q HẠ TẦNG KỸ THUẬT
R GIÁ ĐỠ TÉC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,4992 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,4992 m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,032 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,384 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,0055 100m2
6 Sản xuất giá đỡ téc Chương V. E-HSMT 0,0459 tấn
7 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 3,8504 m2
S Sân bê tông
1 Nhân công san tạo phẳng nền sân Chương V. E-HSMT 5 Công
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 11,55 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 26,95 m3
4 Nhân công cắt mạch sân bê tông Chương V. E-HSMT 180 M
T Nhà bếp ăn
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 4,1472 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 3,456 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,2419 100m2
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0716 tấn
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 4,1472 m3
6 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V. E-HSMT 0,1624 tấn
7 Lắp dựng cột thép Chương V. E-HSMT 0,1624 tấn
8 BU lông D14 Chương V. E-HSMT 48 Cái
9 BU lông D16 Chương V. E-HSMT 48 Cái
10 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,1825 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,1825 tấn
12 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V. E-HSMT 0,3809 tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V. E-HSMT 0,3809 tấn
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 25,9771 m2
15 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 1,2199 100m2
16 Tôn úp nóc trên mái Chương V. E-HSMT 15,6 M
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->