Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200374486-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200374478 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 18:41:00 đến ngày 2020-04-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,613,084,714 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Tiếp địa cột cầu dao và chống sét van | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 2 | Dây leo tiếp địa cột cầu dao và chống sét van cột 10m | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 3 | Dây leo tiếp địa cột cầu dao và chống sét van cột 14m | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đơn XNSC22-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 5 | Xà rẽ nhánh cột tròn đơn XRN22-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 6 | Xà phụ XP-3 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 7 | Xà phụ XP-1 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác CD-GTT-1T | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 9 | Thang trèo 4m | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 10 | Xà cầu dao chém đứng đặt dọc lắp trên 1 cột tròn XCD-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 11 | Xà cầu dao đường dây trên đỉnh cột XCD-ĐC-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ đầu cáp và CSV cột đôi XĐC&CSV-2LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 13 | Đôn cột tròn 3,5M | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 14 | Dây néo cột 12m TK50-12m | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 15 | Dây néo cột 14m TK50-14m | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 16 | Cổ dề 2 néo cột tròn đơn CD2-1T | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 17 | Sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng | 56 | quả | |
| 18 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện cho dây S70 | 36 | chuỗi | |
| 19 | Khánh bắt sứ chuỗi | 6 | bộ | |
| 20 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (A cấp) | 369 | m | |
| 21 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC120/19 (A cấp) | 2.667 | m | |
| 22 | Dây đồng mềm bắt chống sét M50 | 6 | m | |
| 23 | Đầu cốt đồng Cu-50 | 12 | cái | |
| 24 | Kéo vị trí vượt đường ô tô rộng >10m, tiết diện dây 120mm2 | 1 | vị trí | |
| 25 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 | 45 | Cái | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Móng néo MN | 2 | móng | |
| 2 | Đào rãnh tiếp địa cột cầu dao, chống sét van | 2 | bộ | |
| D | PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG CÁP NGẦM | |||
| 1 | Kéo rải cáp ngầm - cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC-W 3x240sqmm 24kV (A cấp) | 2.583 | m | |
| 2 | Kéo rải cáp ngầm- cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC-W 3x150sqmm 24kV (A cấp) | 267 | m | |
| 3 | Đầu cáp Tplug 24kV 3x 240mm2 | 1 | bộ | |
| 4 | Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x240mm2 | 1 | bộ | |
| 5 | Đầu cáp trong nhà 24kV-3x150mm2 | 1 | bộ | |
| 6 | Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x150mm2 | 1 | bộ | |
| 7 | Hộp nối cáp 24kV-3x240mm2 | 9 | bộ | |
| 8 | Rãnh cáp ngầm 24kV đi trên nền đất- Phần lắp đặt | 1.999 | m | |
| 9 | Rãnh cáp ngầm 24kV đi qua đường nhựa- Phần lắp đặt | 120 | m | |
| 10 | Rãnh cáp ngầm 24kV đi qua đường bê tông- Phần lắp đặt | 38 | m | |
| 11 | Rãnh cáp ngầm 24kV đi trên nền gạch block- Phần lắp đặt | 629 | m | |
| 12 | Rãnh cáp ngầm 24kV đi trên nền vỉa hè đá- Phần lắp đặt | 71 | m | |
| 13 | Ống thép F168 dày 3.96 bảo vệ cáp lên cột | 12 | m | |
| 14 | Ống thép F168 dày 3.96 bảo vệ cáp qua đường | 25 | m | |
| 15 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | 2.563 | m | |
| 16 | Măng xông ống thép D150 | 4 | cái | |
| 17 | Măng xông ống nhựa D195/150 | 53 | cái | |
| 18 | Colie ôm cáp và đỡ ống bảo vệ cáp | 4 | bộ | |
| 19 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 | 12 | Cái | |
| 20 | Thẻ báo hiệu cáp ngầm | 86 | cái | |
| 21 | Xây lắp hố dự phòng hộp nối cáp | 9 | vị trí | |
| 22 | Xây lắp hố dự phòng cáp chân tủ RMU | 1 | vị trí | |
| 23 | Xây lắp hố dự phòng cáp chân cột | 2 | vị trí | |
| 24 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | 135 | cái | |
| F | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG CÁP NGẦM | |||
| 1 | Xây dựng rãnh 1 cáp 22kV đi trên nền đất thi công bằng máy | 1.754 | m | |
| 2 | Xây dựng rãnh 1 cáp 22kV đi trên nền đất thi công thủ công | 245 | m | |
| 3 | Xây dựng rãnh 1 cáp 22kV đi trên qua đường nhựa thi công bằng máy | 120 | m | |
| 4 | Xây dựng rãnh 1 cáp 22kV đi qua đường bê tông thi công thủ công | 38 | m | |
| 5 | Xây dựng rãnh 1 cáp 22kV đi trên nền gạch block thi công thủ công | 629 | m | |
| 6 | Xây dựng rãnh 1 cáp 22kV đi trên nền vỉa hè đá thi công thủ công | 71 | m | |
| 7 | Xây dựng hố dự phòng hộp nối cáp | 9 | vị trí | |
| 8 | Xây dựng hố dự phòng cáp chân tủ RMU | 1 | vị trí | |
| 9 | Xây dựng hố dự phòng cáp chân cột | 2 | vị trí | |
| 10 | Trụ báo hiệu rãnh cáp (10m/1 trụ) | 154 | trụ | |
| G | PHẦN TRẠM ĐO ĐẾM | |||
| H | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM ĐO ĐẾM | |||
| 1 | Tiếp địa cột cầu dao và chống sét van | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 2 | Xà phụ XP-1 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 3 | Xà lắp cầu dao & CSV XCD&CSV35-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 4 | Giá lắp cầu chì PK 24kV XPK22-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 5 | Giá lắp biến dòng điện 24kV XTI24-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 6 | Giá lắp biến điện áp 24kV XTU24-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 7 | Ghế thao tác CD-GTT-1T | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 8 | Thang trèo 2m | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 9 | Sứ đứng 24kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng | 5 | quả | |
| 10 | Dây nhôm lõi thép AC-120/19 | 6 | m | |
| 11 | Thanh cái đồng F8 | 6 | m | |
| 12 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC- 2x4mm2 | 48 | m | |
| 13 | Dây đồng mềm bọc M70 (bắt chống sét van) | 10 | m | |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 6 | cái | |
| 15 | Đầu cốt đồng Cu-120 | 15 | cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng Cu-70 | 3 | cái | |
| 17 | Hòm công tơ 3 pha composite + Gông treo | 1 | bộ | |
| 18 | Dây dòng tiếp địa (f12) | 12 | m | |
| 19 | Ống truyền động cầu dao ɸ40 | 6 | m | |
| 20 | Băng dính cách điện | 10 | cuộn | |
| 21 | Tháo, lắp xà đỡ đầu cáp | 1 | bộ | |
| I | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM ĐO ĐẾM | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa cột cầu dao, chống sét van | 1 | bộ | |
| J | PHẦN THÁO HẠ THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi xà néo sứ chuỗi cột vuông đơn XNSC-1V | 1 | bộ | |
| 2 | Thu hồi xà néo sứ đứng cột tròn đơn XNSĐ-1LT | 1 | bộ | |
| 3 | Thu hồi đôn cột | 1 | bộ | |
| 4 | Thu hồi sứ đứng 24kV | 48 | quả | |
| 5 | Thu hồi chuỗi néo 24kV | 21 | chuỗi | |
| 6 | Thu hồi dây néo | 5 | bộ | |
| 7 | Thu hồi dây AC-70 | 2.643 | m | |
| K | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| L | Phần lắp đặt thiết bị đường dây | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 22kV | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt cầu dao cách ly ngoài trời 22kV | 1 | bộ | |
| M | Phần lắp đặt thiết bị trạm đo đếm | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt cầu chì ống 24KV | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt máy biến dòng điện TI 24kV | 3 | cái | |
| 5 | Lắp đặt máy biến điện áp TU 24kV | 3 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi