Gói thầu: Xây dựng công trình: Nhà văn hóa xã Sùng Đô

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200375508-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Xây dựng công trình: Nhà văn hóa xã Sùng Đô
Số hiệu KHLCNT 20200374013
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-31 10:11:00 đến ngày 2020-04-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,102,035,580 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Phá dỡ nhà gỗ, Chương V. E-HSMT 5 công
2 Vận chuyển phế thải đổ ra nơi tập kết và dọn mặt bằng chuẩn bị thi công Chương V. E-HSMT 5 công
B PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,9777 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 24,4416 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật, ván khuôn bê tông lót Chương V. E-HSMT 0,0644 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 3,1825 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 17,2964 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,2964 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 4,0646 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,4691 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0614 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 0,942 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V. E-HSMT 0,6333 tấn
12 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 15,3219 m3
13 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,2004 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng Chương V. E-HSMT 0,2303 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 3,6845 m3
16 Xây gạch KN đặc 6,5x10,5x22 M75, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 9,3628 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 12,1894 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 1,2787 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,4332 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,6464 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 1,6714 tấn
22 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 14,9558 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 2,232 m3
24 Xây gạch KN rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,3872 m3
25 Xây gạch KN rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,792 m3
26 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 27,28 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 27,28 m2
28 Đổ đất màu bồn hoa Chương V. E-HSMT 1 công
29 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 32,4 m2
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,1232 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0713 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0667 tấn
33 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V. E-HSMT 45 cái
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,3705 m3
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 0,2599 m3
36 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,915 m3
37 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,6984 m2
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 0,72 m2
39 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,0807 m3
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,0039 100m2
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0042 tấn
42 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V. E-HSMT 2 cái
43 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 43,2 m2
44 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,493 m3
45 Xây gạch KN đặc 6,5x10,5x22 M75, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,2731 m3
46 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,8995 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 1,8995 m2
48 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 20,32 m2
49 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,7504 100m3
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 9,6133 m3
51 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 13,9313 m2
52 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 179,7626 m2
53 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 21,717 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 21,717 m2
C PHẦN CỬA
1 Sản xuất cửa nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh), cửa đi 2 cánh mở quay kính 6.38mm Chương V. E-HSMT 32,04 m2
2 Sản xuất cửa nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh), cửa đi 1 cánh mở quay kính mờ 6.38mm Chương V. E-HSMT 13,2 m2
3 Sản xuất cửa nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh), cửa sổ 2 cánh mở quay kính 6.38mm Chương V. E-HSMT 28,08 m2
4 Sản xuất cửa nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh), cửa sổ 1 cánh mở hất kính 6.38mm Chương V. E-HSMT 2,16 m2
5 Sản xuất và lắp dựng vách kính khung nhôm hệ kính an toàn 5mm Chương V. E-HSMT 14,04 m2
6 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm, sơn vàng Chương V. E-HSMT 0,4761 tấn
7 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 20,2176 m2
8 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. E-HSMT 28,08 m2
D PHẦN KẾT CẤU
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 10,5363 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 11,078 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 1,7129 100m2
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 1,2133 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,6854 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,9498 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 3,9182 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 10,5241 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 1,0522 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,3375 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 1,7844 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,6977 tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,8362 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,1983 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,1093 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,0157 tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 46,9444 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V. E-HSMT 4,7631 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 4,0876 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 4,212 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V. E-HSMT 0,8424 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,0421 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V. E-HSMT 0,153 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,0532 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,1313 tấn
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 15,3 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 15,3 m2
28 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 469,6842 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 469,6842 m2
30 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 12,64 m2
31 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V. E-HSMT 62,478 m2
E KIẾN TRÚC
1 Xây gạch KN rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 69,1182 m3
2 Xây gạch KN đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,2307 m3
3 Xây gạch KN rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,2381 m3
4 Xây gạch KN đặc 6,5x10,5x22 M75, xây bo gờ cửa sổ cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,8208 m3
5 Xây gạch KN đặc 6,5x10,5x22 M75, xây bo gờ cửa sổ cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,8784 m3
6 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 59,979 m2
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 172,119 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 172,119 m2
9 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 515,034 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 515,034 m2
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 19,008 m2
12 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 19,6236 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 38,6316 m2
14 Xây gạch KN rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 49,5481 m3
15 Xây gạch KN đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,2307 m3
16 Xây gạch KN rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,2381 m3
17 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 61,465 m2
18 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 174,887 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 174,887 m2
20 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 299,228 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 299,228 m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 19,008 m2
23 Thêm nhân công đắp vữa đầu cột trụ mặt đứng Chương V. E-HSMT 5 công
24 Xây gạch KN đặc 6,5x10,5x22 M75, xây bo bậc sân khấu, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,8979 m3
25 Xốp cứng TLR 20kg/m3; dày 15-25cm tôn nền Chương V. E-HSMT 42,686 m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,1342 m3
27 Thi công hoàn thiện màng chống thấm liên kết nhiệt Chương V. E-HSMT 13,0096 m2
28 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 13,9313 m2
29 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 168,1252 m2
30 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 7,0192 m2
31 Xây gạch KN rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 6,2528 m3
32 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 5,7585 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 153,5772 m2
34 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 87,78 m
35 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 70,2 m
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 153,5772 m2
37 Trát phào đơn mặt chính, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 18,3 m
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,1455 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,0094 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,0028 tấn
41 Lan can hành lang inox Chương V. E-HSMT 81,2585 kg
42 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 2,4398 100m2
43 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,7511 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,7511 tấn
45 Tấm úp nóc + diềm mái Chương V. E-HSMT 44,1 m
46 Xây gạch KN đặc 6,5x10,5x22 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,017 m3
47 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 19,5692 m2
48 Lan can cầu thang, hành lang Inox Chương V. E-HSMT 11,4 m
49 Trụ lan can inox D150mm Chương V. E-HSMT 1 cái
50 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V. E-HSMT 5,3955 100m2
F ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. E-HSMT 20 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V. E-HSMT 5 bộ
3 Đèn compac đui vát Chương V. E-HSMT 14 bộ
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. E-HSMT 13 cái
5 Móc treo quạt trần fi10, L = 0.6m Chương V. E-HSMT 13 cái
6 Lắp đặt mặt và công tắc 1 hạt Chương V. E-HSMT 10 cái
7 Lắp đặt mặt và công tắc 2 hạt Chương V. E-HSMT 11 cái
8 Công tắc cầu thang (mặt + đế nổi + công tắc) Chương V. E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V. E-HSMT 36 cái
10 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A Chương V. E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A Chương V. E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=20A Chương V. E-HSMT 11 cái
13 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V. E-HSMT 50 m
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V. E-HSMT 30 m
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V. E-HSMT 120 m
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. E-HSMT 350 m
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. E-HSMT 600 m
18 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V. E-HSMT 400 m
19 Tủ điện vỏ kim loại KT 170x350x520 Chương V. E-HSMT 1 Cái
20 Tủ điện âm tường E4FC 2/4LA Chương V. E-HSMT 2 Cái
21 Đinh vít các loại Chương V. E-HSMT 600 cái
22 Tủ điện âm tường E4FC 2/4LA Chương V. E-HSMT 2 cái
23 Bình khí CO2T5 Chương V. E-HSMT 4 cái
24 Bình bọt chữa cháy MFZ4 Chương V. E-HSMT 4 cái
25 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V. E-HSMT 2 cái
G Thu sét
1 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Chương V. E-HSMT 5 cái
2 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Chương V. E-HSMT 5 cái
3 Sứ nhồi xi măng giữ chân kim thu sét Chương V. E-HSMT 5 Bộ
4 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V. E-HSMT 64 m
5 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=14mm Chương V. E-HSMT 50 m
6 Bật giữ dây d=10mm Chương V. E-HSMT 64 cái
7 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V. E-HSMT 8 cọc
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 17,88 m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,152 100m3
10 Thử điện trở Chương V. E-HSMT 2 Điểm
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm Chương V. E-HSMT 0,24 100m
H Cấp nước + thiết bị vệ sinh
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm Chương V. E-HSMT 0,08 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm Chương V. E-HSMT 0,24 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=21mm Chương V. E-HSMT 0,4 100m
4 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=48mm Chương V. E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=27mm Chương V. E-HSMT 6 cái
6 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=21mm Chương V. E-HSMT 16 cái
7 Tê PVC D48x27 Chương V. E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt tê nhựa D27x21 Chương V. E-HSMT 4 cái
9 Lắp đặt tê nhựa D21x21 Chương V. E-HSMT 16 cái
10 Van khóa D48 Chương V. E-HSMT 1 cái
11 Van khóa D27 Chương V. E-HSMT 6 cái
12 Lắp đăt măng sông, đường kính MS d=27mm Chương V. E-HSMT 12 cái
13 Lắp đăt măng sông, đường kính MS d=21mm Chương V. E-HSMT 10 cái
14 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V. E-HSMT 1 bể
15 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 4 bộ
16 Lắp đặt vòi chậu rửa Chương V. E-HSMT 4 bộ
17 Lắp đặt gương soi Chương V. E-HSMT 4 cái
18 Lắp đặt giá treo hộp để xà phòng, kệ kính Chương V. E-HSMT 4 bộ
19 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. E-HSMT 4 bộ
20 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Chương V. E-HSMT 12 cái
21 Lắp đặt chậu tiểu nam (bao gồm cả van tiểu) Chương V. E-HSMT 2 bộ
22 Lắp đặt chậu xí bệt (thay thế cho tiểu nữ) Chương V. E-HSMT 2 bộ
23 Vòi gạt inox Chương V. E-HSMT 4 cái
24 Van phao D27 Chương V. E-HSMT 1 cái
25 Mũ thông hơi D230 Chương V. E-HSMT 1 cái
I Thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm Chương V. E-HSMT 0,12 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V. E-HSMT 0,48 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V. E-HSMT 0,16 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương V. E-HSMT 0,28 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Chương V. E-HSMT 0,2 100m
6 Măng sông PVC D110 Chương V. E-HSMT 4 cái
7 Măng sông PVC D90 Chương V. E-HSMT 12 cái
8 Măng sông PVC D76 Chương V. E-HSMT 7 cái
9 Măng sông PVC D48 Chương V. E-HSMT 5 cái
10 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm Chương V. E-HSMT 7 cái
11 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Chương V. E-HSMT 6 cái
12 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=76mm Chương V. E-HSMT 8 cái
13 Chếch PVC D110 Chương V. E-HSMT 6 cái
14 Chếch PVC D90 Chương V. E-HSMT 6 cái
15 Tê PVC D110x34 Chương V. E-HSMT 4 cái
16 Tê PVC D76x34 Chương V. E-HSMT 4 cái
17 Tê PVC D110x110 Chương V. E-HSMT 4 cái
18 Tê PVC D90x90 Chương V. E-HSMT 4 cái
19 Tê PVC D76x76 Chương V. E-HSMT 3 cái
20 Côn thu 110x34 Chương V. E-HSMT 4 cái
21 Côn thu 76x34 Chương V. E-HSMT 4 cái
22 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V. E-HSMT 12 cái
23 Băng tan Chương V. E-HSMT 10 cuộn
24 Keo dán ống Chương V. E-HSMT 10 Tuýp
25 Đai giữ ống các loại Chương V. E-HSMT 60 cái
26 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V. E-HSMT 5 cái
J Cấp thoát nước tổng thể ngoài nhà
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 27mm Chương V. E-HSMT 0,5 100m
2 Đào rãnh thoát nước ngoài nhà, độ sâu >30 cm, đất cấp III Chương V. E-HSMT 33,275 m3
3 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V. E-HSMT 0,72 m3
K San nền
1 Đào san đất , đất cấp III Chương V. E-HSMT 5,351 100m3
2 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 5,351 100m3
L Bể tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 14,3616 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 2,3936 m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,352 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 0,704 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,0108 100m2
6 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,7516 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,7023 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,3994 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,0639 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0655 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 0,0441 tấn
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,9936 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 15,299 m2
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,308 m3
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0473 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0158 100m2
17 Nhân công thu dọn và hoàn chỉnh khác Chương V. E-HSMT 1 công
18 Lắp đặt tê nhựa nối miệng bát fi 110mm Chương V. E-HSMT 2 Cái
19 Lắp đặt cút nhựa nối miệng bát fi 110mm Chương V. E-HSMT 4 Cái
20 Lắp đặt măng sông nhựa D60mm Chương V. E-HSMT 3 cái
21 Lắp đặt tê nhựa nối miệng bát fi 90mm Chương V. E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt cút nhựa nối miệng bát fi 90mm Chương V. E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt cút nhựa nối miệng bát fi 60mm Chương V. E-HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->