Gói thầu: Xây dựng công trình: Trụ sở xã Suối Giàng, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200375234-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Xây dựng công trình: Trụ sở xã Suối Giàng, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT 20200375168
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-31 09:44:00 đến ngày 2020-04-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,292,408,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Phí bảo vệ môi trường + thuế tài nguyên Chương V. E-HSMT 1 Khoản
B HẠNG MỤC XÂY LẮP
C PHẦN MÓNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 41,9991 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,98 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 4,861 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 33,2748 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,5171 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 5,5779 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,6876 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0621 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 1,7474 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V. E-HSMT 1,1025 tấn
11 Đào móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, Đất cấp III Chương V. E-HSMT 42,7185 m3
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,2851 100m3
13 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 3,9196 m3
14 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 19,9052 m3
15 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 26,0244 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 7,5552 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V. E-HSMT 0,1071 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,6868 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,1394 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 1,3034 tấn
21 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 15,433 m3
22 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 8,959 m3
23 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 63,2096 m2
24 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 29,4 m2
25 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 68,6 m2
26 Quét nước ximăng 2 nước Chương V. E-HSMT 68,6 m2
27 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,4336 m3
28 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,198 100m2
29 Tấm đan, lá chớp, nan hoa, cửa sổ trời, con Sơn, hàng rào Chương V. E-HSMT 0,18 Tấn
30 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V. E-HSMT 180 Cái
31 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 2,3122 100m3
32 Đào san đất , đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,68 100m3
33 Vận chuyển đất , đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,68 100m3
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 5,2087 m3
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 12,1771 m3
36 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 238,4395 m2
37 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 7,3472 m2
38 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 53,16 m2
39 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 69,8265 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 69,827 m2
D PHẦN THÂN NHÀ
1 Xây tường thẳng, chiều dây <= 33cm, chiều cao <= 4m. Vữa XM M50 Chương V. E-HSMT 68,6871 m3
2 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,4566 m3
3 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 27,62 m2
4 Xây tường thẳng, chiều dây <= 33cm, chiều cao <= 16m. Vữa XM M50 Chương V. E-HSMT 121,6125 m3
5 Xây tường thẳng, chiều dây <= 11cm, chiều cao <= 16m. Vữa XM M50 Chương V. E-HSMT 3,8634 m3
6 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 57,4 m2
7 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,1129 m3
8 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 9,8377 m3
9 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,2874 m3
10 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,0785 m3
11 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 622,3273 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn nước, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 622,328 m2
13 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 1.510,78 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn nước, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 1.510,78 m2
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 84,844 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 84,844 m2
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 5,694 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 5,694 m2
19 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 26,724 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 26,724 m2
21 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 78,6 m
22 Nhân công kẻ mạch lõm trang trí tường trục A+1+8 Chương V. E-HSMT 5 công
23 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 403,6848 m2
24 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 12,7264 m2
25 Thang lên mái Chương V. E-HSMT 1 cái
26 Cửa lên mái bằng tôn có khóa Chương V. E-HSMT 1 bộ
27 Chóng thấm bằng màng khò Chương V. E-HSMT 96,961
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,7822 m3
29 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,6542 m3
30 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 46,6848 m2
31 Lan can cầu thang inox (khoán gọn) Chương V. E-HSMT 156,8583 kg
32 Trụ đỡ lan can T1 Chương V. E-HSMT 2 cái
33 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 61,9114 m2
34 Lợp mái che tường tôn LD dày 0,35mm Chương V. E-HSMT 3,2429 100m2
35 Tôn úp nóc + diềm mái, máng xối Chương V. E-HSMT 50,12 m
36 Sản xuất xà gồ Chương V. E-HSMT 0,9618 tấn
37 Lắp dựng xà gồ Chương V. E-HSMT 0,961 tấn
38 Xây tường thẳng, chiều dây <= 11cm, chiều cao <= 16m. Vữa XM M50 Chương V. E-HSMT 7,7162 m3
39 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 5,0991 m3
40 Quốc huy Chương V. E-HSMT 1 CT
41 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm Chương V. E-HSMT 1,443 100m
42 Rọ chắn rác i nox Chương V. E-HSMT 13 cái
43 Phễu thu Chương V. E-HSMT 13 cái
44 Cút nhựa D110 Chương V. E-HSMT 13 cái
45 Bật giữ ống Chương V. E-HSMT 110 cái
46 Keo dán ống Chương V. E-HSMT 5 tuýp
47 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 36,576 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 8,88 m2
49 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,1386 m3
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 2,52 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 2,52 m2
52 Lam chắn nắng nhôm thanh định hình Chương V. E-HSMT 14,365 m2
53 Máng inox Chương V. E-HSMT 3,82 m
54 Sản xuất cửa đi + cửa sổ nhôm hệ 55 kính 6.38 mm Chương V. E-HSMT 65,13 m2
55 sản xuất cửa sổ nhôm hệ 55 kính 6,38 mm Chương V. E-HSMT 88,208 m2
56 Sản xuất cửa sổ hoa sắt inox (loại 12.7x12.7x1) Chương V. E-HSMT 269,72 kg
57 Sản xuất vách kính cường lực cố định Chương V. E-HSMT 26,1
58 SX vách kính 6.38mm khung nhôm hệ cả phụ kiện (kính 10 màu xanh) Chương V. E-HSMT 86,72 m2
59 Phụ kiện + Khoá cửa đi 2 cánh Chương V. E-HSMT 15 bộ
60 Phụ kiện + Khoá cửa đi 1 cánh Chương V. E-HSMT 7 bộ
61 Phụ kiện cửa sổ S1 Chương V. E-HSMT 23 bộ
62 Phụ kiện cửa sổ S2 + ô kính Chương V. E-HSMT 29 bộ
63 Sản xuất cửa kính thuỷ lực Chương V. E-HSMT 17,01 m2
64 Bản lề cửa Chương V. E-HSMT 4 bộ
65 Tay nắm cửa Chương V. E-HSMT 4 bộ
66 Nhôm sập Chương V. E-HSMT 18 m2
67 Khoá chữ U khoá cửa thuỷ lực Chương V. E-HSMT 2 cái
68 Trát má cửa, trát dày 2 cm, vữa XM M75 Chương V. E-HSMT 123,435 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 123,435 m2
E PHẦN KẾT CẤU
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 15,0265 m3
2 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 2,7565 100m2
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,5441 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 1,0156 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 3,4857 tấn
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 32,3212 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 4,3493 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,4772 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 1,5527 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 1,4064 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,7764 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 2,329 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 2,2952 tấn
14 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 180,0373 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 180,041 m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 4,6837 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,7587 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,1194 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,2106 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,2191 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,0495 tấn
22 Trát ô văng vữa XM M75 Chương V. E-HSMT 24,42 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 24,42 m2
24 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 18,473 m2
25 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 64 m
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 6,9997 m3
27 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V. E-HSMT 0,653 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,5519 tấn
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 40,994 m2
30 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 22,8488 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 63,843 m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 78,1424 m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 8,722 m3
34 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. E-HSMT 6,9812 100m2
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V. E-HSMT 1,6834 100m2
36 Sản xuất thép đan sàn mái fi<=10mm cao <=16m Chương V. E-HSMT 7,8087 Tấn
37 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 693,3982 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 693,397 m2
39 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 210,5228 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 141,619 m2
41 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 87,22 m
42 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 98,02 m
43 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo thép công cụ ( Dàn giáo ngoài ) chiều cao <=16m Chương V. E-HSMT 7,8318 100m2
44 Dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m Chương V. E-HSMT 1,8783 100m2
45 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 770,72 m
F Hố ga
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,422 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,0142 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,0846 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V. E-HSMT 0,1693 m3
5 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,2952 m3
6 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 0,5 m2
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,0595 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,007 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0039 100m2
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V. E-HSMT 2 cái
G Bể tự hoại:
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V. E-HSMT 0,0824 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V. E-HSMT 3,532 m3
3 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,0195 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,2803 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. E-HSMT 0,5606 m3
6 Xây gạch KN đặc 6,5x10,5x22 M100, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,9568 m3
7 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 2,5352 m2
8 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 18,7112 m2
9 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 18,711 m2
10 Quét nước ximăng 2 nước Chương V. E-HSMT 18,711 m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,3249 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0296 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0153 100m2
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V. E-HSMT 3 cái
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V. E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm Chương V. E-HSMT 0,2 100m
17 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm Chương V. E-HSMT 0,2 100m
18 Lắp đặt tê nhựa fi 110mm Chương V. E-HSMT 3 Cái
19 Lắp đặt cút nhựa fi 110mm Chương V. E-HSMT 6 Cái
20 Cút nhựa D60 Chương V. E-HSMT 5 cái
21 Măng xông d110 Chương V. E-HSMT 5 cái
22 Măng xông d60 Chương V. E-HSMT 5 cái
23 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 4,8 m3
24 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V. E-HSMT 2,4 m3
25 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,024 100m3
26 Vận chuyển đất , đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,174 100m3
H Sân đặt téc nước - Tủ đặt bơm
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,1324 m3
2 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,3216 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. E-HSMT 0,0018 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,1761 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,442 m3
6 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,72 m2
7 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,4 m3
8 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,96 m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. E-HSMT 0,024 100m3
I Phần điện
1 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 4 sứ Chương V. E-HSMT 1 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Chương V. E-HSMT 6 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (đèn Led có choá) Chương V. E-HSMT 41 bộ
4 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V. E-HSMT 20 bộ
5 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. E-HSMT 20 cái
6 Móc quạt Chương V. E-HSMT 20 cái
7 Mặt và công tắc 1 hạt Chương V. E-HSMT 18 cái
8 Mặt và công tắc 2 hạt Chương V. E-HSMT 14 cái
9 Mặt và công tắc 4 hạt Chương V. E-HSMT 5 cái
10 Mặt và công tắc đảo chiều Chương V. E-HSMT 4 cái
11 Mặt và ổ cắm đôi 3 chấu 16A Chương V. E-HSMT 92 cái
12 Lắp đặt công tơ điện vào bảng và lắp bảng vào tường loại 1 pha Chương V. E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V. E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V. E-HSMT 3 cái
15 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A Chương V. E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Chương V. E-HSMT 27 cái
17 Tủ áp tômat Chương V. E-HSMT 18 cái
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Chương V. E-HSMT 40 m
19 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V. E-HSMT 80 m
20 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V. E-HSMT 135 m
21 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. E-HSMT 120 m
22 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. E-HSMT 580 m
23 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V. E-HSMT 820 m
24 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V. E-HSMT 900 m
25 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm Chương V. E-HSMT 18 hộp
26 Bình bột chữa cháy Chương V. E-HSMT 6 cái
27 Bình khí cứu hoả Chương V. E-HSMT 6 cái
28 Nội quy tiêu lệnh Chương V. E-HSMT 3 cái
J Phần thu sét
1 Gia công kim thu sét có chiều dài 2m Chương V. E-HSMT 4 cái
2 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 2m Chương V. E-HSMT 4 cái
3 Ống thép mạ D20 Chương V. E-HSMT 2,8 m
4 Con tiện sú Chương V. E-HSMT 4 cái
5 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V. E-HSMT 88 m
6 Bật đỡ dây Chương V. E-HSMT 80 cái
7 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=14mm Chương V. E-HSMT 84 m
8 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V. E-HSMT 14 cọc
9 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 33,6 m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,32 100m3
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Chương V. E-HSMT 0,5 100m
K Phần cấp thoát nước
1 Lắp ống nhựa PPR d48mm Chương V. E-HSMT 0,06 100m
2 Lắp ống nhựa PPR d27 mm Chương V. E-HSMT 0,5 100m
3 Lắp ống nhựa PPR d21 mm Chương V. E-HSMT 0,04 100m
4 Van khóa d 48 Chương V. E-HSMT 1 cái
5 Van khóa d 27 Chương V. E-HSMT 5 cái
6 Van khóa d21 Chương V. E-HSMT 6 cái
7 Tê nhựa 48 Chương V. E-HSMT 2 cái
8 Tê nhựa 27 Chương V. E-HSMT 12 cái
9 Tê nhựa 21 Chương V. E-HSMT 3 cái
10 Cút nhựa 48 Chương V. E-HSMT 2 cái
11 cút nhựa 27 Chương V. E-HSMT 12 cái
12 Cút nhựa 21 Chương V. E-HSMT 12 cái
13 Côn nhựa 48 Chương V. E-HSMT 1 cái
14 Côn nhựa 27 Chương V. E-HSMT 3 cái
15 Rắc co d d48 Chương V. E-HSMT 1 cái
16 Rắc co d 27 Chương V. E-HSMT 6 cái
17 Rắc co d 21 Chương V. E-HSMT 8 cái
18 Măng xông d48 Chương V. E-HSMT 1 cái
19 Măng xông d27 Chương V. E-HSMT 13 cái
20 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 6 bộ
21 Lắp đặt gương soi Chương V. E-HSMT 6 cái
22 Lắp đặt kệ kính Chương V. E-HSMT 6 cái
23 Lắp đặt giá treo Chương V. E-HSMT 6 cái
24 Lắp đặt hộp đựng Chương V. E-HSMT 6 cái
25 Thanh treo quần áo Chương V. E-HSMT 6 cái
26 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. E-HSMT 6 cái
27 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. E-HSMT 6 bộ
28 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 6 bộ
29 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V. E-HSMT 1 bể
30 Máy bơm Chương V. E-HSMT 1 cái
31 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 4,0m3 Chương V. E-HSMT 1 bể
32 Ca máy hàn nhiệt (hàn ống cấp nước) Chương V. E-HSMT 1 ca
33 Van phao Chương V. E-HSMT 1 bộ
L Phần thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm Chương V. E-HSMT 0,2 100m
2 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=89mm Chương V. E-HSMT 0,2 100m
3 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=40mm Chương V. E-HSMT 0,04 100m
4 Tê nhựa 110*110 Chương V. E-HSMT 6 cái
5 Tê nhựa 90*90 Chương V. E-HSMT 6 cái
6 Tê nhựa D42 Chương V. E-HSMT 3 cái
7 Lắp cút nhựa d110 Chương V. E-HSMT 22 cái
8 Lắp cút nhựa d90 Chương V. E-HSMT 14 cái
9 Lắp cút nhựa d42 Chương V. E-HSMT 9 cái
10 Măng xông d110 Chương V. E-HSMT 5 cái
11 Măng xông d90 Chương V. E-HSMT 5 cái
12 Xi phông Chương V. E-HSMT 18 cái
13 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V. E-HSMT 6 cái
14 Lắp đặt ống kiểm tra đường kính ống d=100mm Chương V. E-HSMT 2 cái
M CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
N San nền
1 Đào xúc đất , đất cấp III Chương V. E-HSMT 13,0853 100m3
2 Đào xúc đất, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 5,608 100m3
3 Vận chuyển đất , đất cấp III Chương V. E-HSMT 18,6933 100m3
O Hàng rào, kè đá, rãnh nước
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 38,2547 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,8231 100m3
3 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Chương V. E-HSMT 31,1178 m3
4 Đào xúc đất , đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,7261 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 5,0025 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 45,009 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 4,05 m3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 49,0794 m3
9 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 70,182 m3
10 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V. E-HSMT 333,052 m2
11 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 1,32 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. E-HSMT 4,4 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 7,04 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V. E-HSMT 1,584 100m2
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,2 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,1936 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,1179 tấn
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V. E-HSMT 176 cái
19 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 4,815 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 16,05 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V. E-HSMT 0,2 100m2
22 Cắt khe phòng lún Chương V. E-HSMT 60 m
23 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,405 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,62 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. E-HSMT 0,108 100m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 4,79 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V. E-HSMT 0,479 100m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 0,2 m3
29 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,8 m3
30 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm Chương V. E-HSMT 40 m2
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,7887 m3
32 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,0828 m3
33 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,9894 m3
34 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,0179 100m3
35 Vận chuyển đất , đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,243 100m3
36 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,8745 m3
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 13,942 m2
38 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 13,942 m2
39 Kẻ mạch trang trí trụ Chương V. E-HSMT 1 công
40 Thép hộp làm cổng Chương V. E-HSMT 182,9196 kg
41 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V. E-HSMT 0,0407 tấn
42 Lắp dựng cột thép Chương V. E-HSMT 0,0407 tấn
43 Bê tông nền sỏi 1x2 M200 Chương V. E-HSMT 0,4455 M3
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. E-HSMT 0,0594 100m2
45 Thép góc L75x75x6 làm ray Chương V. E-HSMT 84,72 kg
46 Gia công và lắp dựng Chương V. E-HSMT 3 công
47 Bật sắt Chương V. E-HSMT 26 cái
48 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt (CHỈ TÍNH VẬT LIỆU PHỤ) Chương V. E-HSMT 0,1829 tấn
49 Lắp dựng cổng Chương V. E-HSMT 10,35 m2
50 Bánh xe cổng Chương V. E-HSMT 5 bộ
51 Ống thép D35 dày 2 làm suốt cổng Chương V. E-HSMT 5,8 m
52 Hộp đèn trang trí trụ cổng Chương V. E-HSMT 2 cái
53 Chốt bắt suốt + khoác cổng Chương V. E-HSMT 2 bộ
P Nhà xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,1168 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,764 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,147 100m2
4 Đào móng vỉa, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,5768 m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,1265 m3
6 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,7084 m3
7 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 3,45 m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 6,1088 m3
9 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 1,8327 m3
10 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V. E-HSMT 0,0959 tấn
11 Lắp dựng cột thép Chương V. E-HSMT 0,0959 tấn
12 Sản xuất bán kèo, khẩu độ <= 9 m Chương V. E-HSMT 0,14 tấn
13 Lắp dựng vì kèo Chương V. E-HSMT 0,14 tấn
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 1,52 m2
15 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 0,7605 100m2
16 Tôn diềm mái Chương V. E-HSMT 24,7 m
17 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,1763 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,1763 tấn
19 máng nước inox Chương V. E-HSMT 13 m
20 ống nhựa d100 Chương V. E-HSMT 7 m
21 Rọ chắn rác Chương V. E-HSMT 2 cái
22 Hộp thu nước Chương V. E-HSMT 2 cái
23 Cút nhựa Chương V. E-HSMT 2 cái
24 Bật gữi ống Chương V. E-HSMT 8 cái
25 Phá dỡ công trình cũ, thu dọn đổ đi (khoán gọn) Chương V. E-HSMT 1 CT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->