Gói thầu: Xây dựng nền và mặt đê
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200377115-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Xây dựng huyện Cao Lãnh tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Xây dựng nền và mặt đê |
| Số hiệu KHLCNT | 20200325904 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp Tỉnh hỗ trợ cho Huyện năm 2020 (vốn bù hụt thu thủy lợi phí) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 16:39:00 đến ngày 2020-04-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,844,602,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: CHI PHÍ GIÁN TIẾP TRONG XÂY DỰNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số các công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế và các chi phí gián tiếp khác còn lại | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC 2: Xây dựng nền và mặt đê | |||
| 1 | Đóng cọc tràm bằng máy đào | Theo Mục II Chương V HSMT | 202,692 | 100m |
| 2 | Cung cấp cừ tràm dài 4,5m | Theo Mục II Chương V HSMT | 24.765 | m |
| 3 | Cung cấp thép buộc D6mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 94,794 | kg |
| 4 | Cung cấp mủ sọc chắn đất | Theo Mục II Chương V HSMT | 685,8 | m2 |
| 5 | Đào nền đường, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 | Theo Mục II Chương V HSMT | 30,2872 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 500 m, đất C1 | Theo Mục II Chương V HSMT | 14,6917 | 100m3 |
| 7 | Đắp lề đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Mục II Chương V HSMT | 27,5338 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Mục II Chương V HSMT | 5,2435 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V HSMT | 23,1227 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp cát san lắp | Theo Mục II Chương V HSMT | 2.742,6598 | m3 |
| 11 | Bơm cát bằng tổ hợp máy bơm cát 180CV, chiều cao xả<=3m, cự ly <100m | Theo Mục II Chương V HSMT | 27,4266 | 100 m3 |
| 12 | Rải nilon chống mất nước | Theo Mục II Chương V HSMT | 77,0745 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, ĐK =8mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 43,4357 | tấn |
| 14 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 616,596 | m3 |
| 15 | Cung cấp nhựa đường làm khe co giãn | Theo Mục II Chương V HSMT | 2.248,4 | kg |
| 16 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo Mục II Chương V HSMT | 4,0594 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90 | Theo Mục II Chương V HSMT | 13 | cái |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 11 | cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70 | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | cái |
| 20 | Làm cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 122 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi