Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây dựng mới nhà che ra đa P18 và trạm nguồn điện Trạm ra đa 17 e294 f367
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200370957-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sư đoàn 367 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây dựng mới nhà che ra đa P18 và trạm nguồn điện Trạm ra đa 17 e294 f367 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309370 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-29 10:38:00 đến ngày 2020-04-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,277,977,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG |
|||
| 1 | Bảo hiểm tai nạn đối với người lao động <br/> | Mô tả kỹ thuật theo Chương V<br/> | 1 | Tron gói |
| 2 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Tron gói |
| 3 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Tron gói |
| 4 | Chi phí bảo hành Công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Tron gói |
| 5 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Tron gói |
| 6 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Tron gói |
| 7 | Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Tron gói |
| B | HẠNG MỤC XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ |
|||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép<br/> | Mô tả kỹ thuật theo Chương V<br/> | 42,397 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,52 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,2 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,694 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,8 | m3 |
| 6 | Đào đất bằng máy đào, đất cấp II (70% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8739 | 100m3 |
| 7 | Đào sửa móng bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,3088 | m3 |
| 8 | Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7847 | 100m3 |
| 9 | Lu lèn nền nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,36 | 100m2 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,6 | m3 |
| 11 | Rải lớp PVC dày 0,3mm tránh mất nước bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,36 | 100m2 |
| 12 | Bê tông bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,72 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,386 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,8 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,398 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,4 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,3016 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,0424 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9504 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6662 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,584 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn dầm mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2518 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7526 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0938 | tấn |
| 25 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4532 | tấn |
| 26 | Cốt thép đà kiềng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5051 | tấn |
| 27 | Cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,152 | tấn |
| 28 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,211 | tấn |
| 29 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,222 | tấn |
| 30 | Cốt thép dầm mái, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,481 | tấn |
| 31 | Cốt thép dầm mái, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4504 | tấn |
| 32 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1673 | tấn |
| 33 | Xây gạch không nung 8x8x19, dầy 20 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,494 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung 8x8x19, dầy <=10 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,294 | m3 |
| 35 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0465 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,04 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94,08 | m2 |
| 38 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,97 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2706 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6107 | tấn |
| 41 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132 | cái |
| 42 | Trát lam BTCT , dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,8 | m2 |
| 43 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 596,89 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 353,12 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81,4 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132,014 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 287,82 | m2 |
| 48 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 620,034 | m2 |
| 49 | Bả bằng matít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 950,01 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.216,924 | m2 |
| 51 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 353,12 | m2 |
| 52 | Láng sàn mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 548,64 | m2 |
| 53 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,78 | m2 |
| 54 | Sản xuất cửa sổ trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,729 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,2 | m2 |
| 56 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 57 | Kéo rải cáp CXV 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 58 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 60 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 61 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 600 | m |
| 62 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 63 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 600 | m |
| 64 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 65 | Lắp đặt Tủ chiếu sáng KT=250x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.100 | m |
| 67 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=50x80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | hộp |
| 68 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 69 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 72 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 73 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 74 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 75 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 76 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 77 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 78 | Đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cọc |
| 79 | Kéo rải cáp đồng trần C50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | m |
| 80 | Lắp đặt Thiết bị cắt lọc sét 1 pha 32A - SF132A-NE | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 81 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,292 | m3 |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=150mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,69 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | 100m |
| 84 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn Inox d=110/90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt quả cầu chắn rác d=100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 87 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,7296 | m3 |
| 88 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,136 | m3 |
| 89 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,568 | m3 |
| 90 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1152 | 100m2 |
| 91 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,025 | tấn |
| 92 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | m3 |
| 93 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,052 | m3 |
| 94 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,08 | m3 |
| 95 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 96 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,113 | tấn |
| 97 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1088 | 100m2 |
| 98 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3165 | tấn |
| 99 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3165 | tấn |
| 100 | Lu lèn nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2 | 100m2 |
| 101 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | m3 |
| 102 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2 | 100m2 |
| 103 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sân, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,6 | m3 |
| 104 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,4 | 10m |
| 105 | Đào móng bể cát, rộng <=3m, sâu <=3m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,43 | m3 |
| 106 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,11 | m3 |
| 107 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1606 | tấn |
| 108 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 109 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,016 | m3 |
| 110 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,264 | m3 |
| 111 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1021 | tấn |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1968 | 100m2 |
| 113 | Bê tông giằng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,816 | m3 |
| 114 | Trát tường chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,32 | m2 |
| 115 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m2 |
| 116 | Quét flinkote chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | m2 |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 100m |
| 118 | Lắp đặt van phao đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt giá để thiết bị PCCC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 120 | Lắp đặt bình chữa cháy ABC-MFZL4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 121 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2-MT3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 122 | Lắp đặt bảng nội quy - tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 123 | Lắp đặt thang nhôm chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 124 | Lắp đặt Vỉ dập lửa chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | chiếc |
| 125 | Bùi nhùi dập lửa chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | chiếc |
| 126 | Lắp đặt Câu liêm chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | chiếc |
| 127 | Lắp đặt Dao phát quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 128 | Lắp đặt Xô chữa cháy 10 lít | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | chiếc |
| 129 | Lắp đặt xẻng chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | chiếc |
| 130 | Lắp đặt Kẻng và búa đánh kẻng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| C | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT |
|||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I<br/> | Mô tả kỹ thuật theo Chương V<br/> | 4,332 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,196 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,038 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,034 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,82 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cột đèn thép, H=16m ,bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 7 | Vận chuyển cột đèn, cột thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 8 | Lắp chụp đầu cột(cột mới), chiều dài cột > 10,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 9 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | đầucáp |
| 10 | Kéo rải cáp đồng trần C70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 12 | Lắp đặt kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa D16-L=2,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cọc |
| 14 | Lắp đặt hộp đo điện trở đất + băng đồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 15 | Lắp đặt bộ đếm sét CDR-Universal | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 cửa |
| 17 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | mối |
| 18 | Khớp nối cọc tiếp địa D16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | mốinối |
| 19 | Lắp bộ nối kim | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | BỘ |
| 20 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | mối |
| 21 | Cáp đồng trần C50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 250 | m |
| 22 | Lắp đặt sứ đỡ cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 166 | quả sứ |
| 23 | Đóng cọc tiếp địa D16-L=2,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cọc |
| 24 | Khớp nối cọc tiếp địa D16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | mốinối |
| 25 | Lắp đặt hộp đo điện trở đất + băng đồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | hộp |
| 26 | Lắp đặt bộ cắt lọc sét 3P+N, 400V-65kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt bộ cắt lọc sét 3P+N, 400V-40kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | mối |
| 29 | Cáp đồng trần C50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 30 | Đóng cọc tiếp địa D16-L=2,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cọc |
| 31 | Khớp nối cọc tiếp địa D16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | mốinối |
| 32 | Lắp đặt hộp đo điện trở đất + băng đồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi