Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200400237-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUẬN BA ĐÌNH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200362087 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn XDCB ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 09:10:00 đến ngày 2020-04-09 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,127,774,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 1 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,162 | m3 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 160,377 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,014 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ phần điện (tháo dỡ thiết bị, đục tường đi lại đường dây điện...) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,88 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,277 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,028 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,028 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,028 | 100m3 |
| 10 | Công tác vận hành bãi xử lý phế thải | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,52 | tấn |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,029 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,546 | 1m2 |
| 13 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100kg |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,521 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,607 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 97,36 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 97,4 | 1m2 |
| 18 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,6 | 1m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch Ceramic 120x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,662 | m2 |
| 20 | Lát nền sàn bằng gạch Ceramic: 600x600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,014 | m2 |
| 21 | Lát đá Granite đen dày 15mm ngưỡng cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,726 | m2 |
| 22 | Vách ngăn nhôm kính, kính an toàn dày 6.38ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,805 | m2 |
| 23 | Lắp dựng vách bằng tấm thạch cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,684 | m2 |
| 24 | Vách thạch cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,684 | m2 |
| 25 | Cửa đi 2 cánh, nhôm định hình, kính mờ an toàn 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,26 | m2 |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,208 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,776 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,478 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 457,487 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 98,77 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,354 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 187,697 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64,212 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ lan can | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,7 | m |
| 9 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,537 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,27 | tấn |
| 11 | Tháo dỡ phần điện (tháo dỡ thiết bị, đục tường đi lại đường dây điện...) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 12 | Tháo dỡ phần nước (Tháo dỡ thiết bị nước, đục tường đi lại đường ống...) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 13 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,392 | m2 |
| 14 | Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,08 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ tấm thạch cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,1 | m2 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,094 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,094 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,094 | 100m3 |
| 19 | Công tác vận hành bãi xử lý phế thải | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,04 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,033 | 1 m3 |
| 21 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,63 | 1m2 |
| 22 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100kg |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,523 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,635 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 153,761 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 366,756 | m2 |
| 27 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,354 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 98,77 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 472,884 | 1m2 |
| 30 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 201,072 | 1m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch Ceramic 120x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,938 | m2 |
| 32 | Lát nền sàn bằng gạch Ceramic: 600x600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 143,737 | m2 |
| 33 | Lát gạch ceramic chống trơn 30x30cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,5 | 1m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch Ceramic 300x450 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,81 | m2 |
| 35 | Lát gạch ceramic chống trơn 30x30cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,93 | 1m2 |
| 36 | Lát đá Granite đen dày 15mm ngưỡng cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,76 | m2 |
| 37 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,361 | m2 |
| 38 | Khung đỡ lavabo bằng Inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 39 | Vách ngăn Compact HPL | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,268 | m2 |
| 40 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,27 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,27 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,203 | m2 |
| 43 | Cửa đi 2 cánh, nhôm định hình, kính mờ an toàn 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,22 | m2 |
| 44 | Cửa đi 1 cánh, nhôm định hình, kính mờ an toàn 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,04 | m2 |
| 45 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhôm định hình, kính mờ an toàn 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,98 | m2 |
| 46 | Vách kính cố định, nhôm định hình, kính mờ an toàn 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,498 | m2 |
| 47 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,041 | tấn |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,76 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,76 | m2 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,668 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ TIẾP DÂN | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,363 | m3 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 167,668 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71,5 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71,5 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ phần điện (tháo dỡ thiết bị, đục tường đi lại đường dây điện...) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,976 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,095 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,095 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,095 | 100m3 |
| 10 | Công tác vận hành bãi xử lý phế thải | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,12 | tấn |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,145 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,772 | 1m2 |
| 13 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,132 | 100kg |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,499 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,01 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 146,166 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,01 | 1m2 |
| 18 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 146,166 | 1m2 |
| 19 | Lát nền sàn bằng gạch Ceramic: 600x600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71,5 | m2 |
| 20 | Ốp chân tường gạch Ceramic 120x600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,74 | m2 |
| 21 | Lát đá Granite đen dày 15mm ngưỡng cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1 | m2 |
| 22 | Cửa đi 2 cánh, nhôm định hình, kính mờ an toàn 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | m2 |
| 23 | Cửa sắt xếp Inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,48 | m2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,397 | 100m2 |
| E | HẠNG MỤC: PHẦN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,687 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,334 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 135,1 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,69 | m3 |
| 5 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57,386 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,985 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,738 | m2 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,109 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,109 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,109 | 100m3 |
| 11 | Công tác vận hành bãi xử lý phế thải | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,6 | tấn |
| 12 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,687 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,33 | m2 |
| 14 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,687 | 1m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,33 | 1m2 |
| 16 | Ốp tường gạch 6x24cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,2 | 1m2 |
| 17 | Lát gạch đỏ 400x400 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,2 | m2 |
| 18 | Bê tông nền, vữa BT M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,695 | 1 m3 |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57,39 | m2 |
| 20 | Cửa cổng sắt hộp, nan cửa sắt lập là | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,985 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Ống nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 2 | Ống nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,28 | 100m |
| 3 | Ống nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 4 | Ống nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 5 | Cút góc 90 độ D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 6 | Cút góc 90 độ D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 7 | Cút góc 90 độ D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 8 | Cút góc 90 độ D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 9 | Cút góc 90 độ ren trong D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 10 | Tê chuyển bậc D32x32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 11 | Tê chuyển bậc D32x20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 12 | Tê chuyển bậc D50x50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 13 | Tê chuyển bậc D25x20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 14 | Tê chuyển bậc D20x20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 15 | Van khóa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 16 | Van khóa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 17 | Van phao cơ D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 18 | Nối thẳng ren ngoài D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 19 | Nối thẳng ren ngoài D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 20 | Nối thẳng ren ngoài D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 21 | Nối thẳng ren ngoài D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 22 | Măng sông D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 23 | Măng sông D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 24 | Măng sông D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 25 | Măng sông D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 26 | Rắc co nhựa D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 27 | Rắc co nhựa D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 28 | Côn thu chuyển bậc D50x32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 29 | Côn thu chuyển bậc D32x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 30 | Côn thu chuyển bậc D25x20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 31 | Ống nhựa PVC D110 - Class 3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | 100m |
| 32 | Ống nhựa PVC D90 - Class 3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 33 | Ống nhựa PVC D42 - Class 3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 34 | Cút nhựa UPVC 90 độ D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 35 | Cút nhựa UPVC 90 độ D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 36 | Cút nhựa UPVC 90 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 37 | Cút nhựa UPVC 135 độ D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 38 | Cút nhựa UPVC 135 độ D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 39 | Tê nhựa UPVC 90 độ D110x110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 40 | Tê nhựa UPVC 90 độ D90x42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 41 | Tê nhựa UPVC 45 độ D110x90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 42 | Tê nhựa UPVC 45 độ D110x110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 43 | Phễu thu nước sàn + xi phông D150x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 44 | Côn thu nhựa D90x42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 45 | Lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 46 | Vòi lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 47 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 49 | Vòi xịt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 50 | Tiểu treo nam + bộ xả | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 51 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 52 | Máy bơm tự động Q=4m3/H=11m,N=10W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cái |
| 53 | Giá đỡ téc nước V=1,5m3, cao 1m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt chậu rửa đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt vòi rửa quay 360 độ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| G | HẠNG MỤC: ĐIỆN | |||
| 1 | Bảo dưỡng quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt lại quạt trần + chiết áp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 3 | Quạt thông gió D300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 5 | Công tắc 2 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 6 | Bảo dưỡng điều hòa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | máy |
| 7 | Lắp đặt điều hòa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | máy |
| 8 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A/220V | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 9 | Dây điện CU/PVC 2*(1x2.5mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 130 | m |
| 10 | Dây điện CU/PVC 2*(1x1.5mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 190 | m |
| 11 | Dây CU/PVC/PVC (2x6mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D=20 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 95 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 14 | Aptomat 1 pha, MCB16A/220V-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 15 | Aptomat 2 pha, MCB32A/220V-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 16 | Bảo dưỡng quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt lại quạt trần + chiết áp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 18 | Quạt cấp gió D300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 19 | Quạt hút gió D250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 23 | Công tắc bốn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 24 | Bảo dưỡng điều hòa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | máy |
| 25 | Lắp đặt điều hòa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | máy |
| 26 | Đèn ốp trần D200, Led 11W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 27 | Đèn tuýp Led 2x20W (thay bóng đèn) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 28 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A/220V | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 29 | Dây điện CU/PVC 2*(1x2.5mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90 | m |
| 30 | Dây điện CU/PVC 2*(1x1.5mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180 | m |
| 31 | Dây CU/PVC/PVC (2x6mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | m |
| 32 | Dây CU/PVC/PVC (2x4mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x25mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D=20 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 124 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | m |
| 36 | Bảo dưỡng quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt lại quạt trần + chiết áp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 38 | Công tắc đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 39 | Công tắc ba | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 40 | Bảo dưỡng điều hòa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | máy |
| 41 | Lắp đặt điều hòa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | máy |
| 42 | Đèn máng 600x600 loại 3 bóng tuýp led 3x12W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 43 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A/220V | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 44 | Dây điện CU/PVC 2*(1x2.5mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 45 | Dây điện CU/PVC 2*(1x1.5mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D=20 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 47 | Quạt cấp gió D300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 48 | Bảng điện âm tường chứa 9MCB | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 49 | Bảng điện âm tường chứa 6MCB | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0 | hộp |
| 50 | Aptomat 2 pha, MCB100A/220V-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 51 | Aptomat 2 pha, MCB 40A/220V-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 52 | Aptomat 2 pha, MCB32A/220V-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 53 | Aptomat 2 pha, MCB 25A/220V-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 54 | Aptomat 1 pha, MCB 40A/220V-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 55 | Aptomat 1 pha, MCB32A/220V-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 56 | Aptomat 1 pha, MCB 25A/220V-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 57 | Aptomat 1 pha, MCB16A/220V-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17 | cái |
| 58 | Bảo dưỡng quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt lại quạt trần + chiết áp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 60 | Quạt trần + chiết áp (lắp mới) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 61 | Quạt cấp gió D300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 62 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A/220V | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 63 | Công tắc đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 64 | Công tắc bốn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 65 | Bảo dưỡng điều hòa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | máy |
| 66 | Lắp đặt điều hòa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | máy |
| 67 | Đèn tuýp Led 1x20W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 68 | Đèn tuýp Led 2x20W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 69 | Đèn ốp trần bóng Led 15W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 70 | Dây điện CU/PVC 2*(1x2.5mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 71 | Dây điện CU/PVC 2*(1x1.5mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 72 | Dây CU/PVC/PVC (2x6mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D=20 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 75 | Bảng điện âm tường chứa 9MCB | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 76 | Aptomat 1 pha, MCB16A/220V-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 77 | Aptomat 2 pha, MCB32A/220V-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| H | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180 | m |
| 2 | Lắp đặt hộp nối tròn + nắp PVC loại 1, 2, 3 đường Ф 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | hộp |
| 3 | Lắp đặt máng nhựa 60x40mm đặt nổi bảo hộ dây dẫn/ SP | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52 | m |
| 4 | Lắp đặt đầu cáp loại 10 đôi vào phiến đấu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | đôi đầu dây |
| 5 | Lắp đặt phiến đấu nối loại 20 đôi vào hộp đấu cáp IDF loại phiến Krone | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 phiến |
| 6 | Phiến đấu dây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt phiến đấu nối loại 10 đôi vào hộp đấu cáp IDF loại phiến Krone | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 phiến |
| 8 | Phiến đấu dây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đế âm tường cho ổ cắm điện thoại, máy tính | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | hộp |
| 10 | Lắp đặt mặt nạ chữ nhật 70x115mm, 2 cổng (1 thoại, 1 mạng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | Chiếc |
| 11 | Lắp đặt mặt nạ chữ nhật 70x115mm, 1 cổng mạng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Chiếc |
| 12 | Lắp đặt nhân CAT3 không chống nhiễu cho điện thoại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 13 | Lắp đặt nhân CAT5e không chống nhiễu cho mạng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 14 | Đấu nối dây nhảy Cat5, dài 3m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | đôi đầu dây |
| 15 | Lắp đặt cáp dây cáp điên thoại 10x2x0,5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,5 | 10 m |
| 16 | Lắp đặt cáp dây cáp điên thoại 2x2x0,5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29 | 10 m |
| 17 | Lắp đặt Rack 19'' 6U | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | Hộp máy |
| 18 | Tủ Rack 19'' 6U | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt cáp mạng Essential UTP PVC CAT 5e 0,5mm 4 đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,5 | 10 m |
| 20 | Lắp đặt thanh đấu nối 24 cổng, cơ cấu trượt, rỗng sử dụng cho đấu nối CAT5e (24 port Modular Patchpanel , 1 HU, CAT 5e/CAT6/ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | khung giá |
| 21 | Thanh đấu nối 24 cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | thanh |
| 22 | Lắp đặt nhân CAT5e không chống nhiễu lắp vào thanh đấu nối 24 cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 23 | Lắp đặt thiết bị mạng tin học. Loại thiết bị đầu cuối modem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | thiết bị |
| 24 | Modem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | thiết bị |
| 25 | Lắp đặt Switch 08 port TL SG108 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | thiết bị |
| 26 | Switch 08 port TL SG108 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | thiết bị |
| 27 | Lắp đặt Switch 16 port TL SG1016D | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | thiết bị |
| 28 | Switch 16 port TL SG1016D | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | thiết bị |
| 29 | Bộ phát Wifi bán kính 30m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | thiết bị |
| 30 | Lắp đặt tổng đài nội bộ PABX <= 32 số | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tổng đài |
| 31 | Tổng đài 05 trung kế, 16 số máy lẻ Panasonic KX-TES824 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | thiết bị |
| 32 | Cài đặt, kiểm tra, đo thử tổng đài nội bộ PABX. Dung lượng tổng đài <= 32 số | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tổng đài |
| I | HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | hộp |
| 2 | Hộp đựng bình chữa cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | hộp |
| 3 | Bình bột chữa cháy 4kg (ABC) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | bình |
| 4 | Bình bột chữa cháy 4kg (CO2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | bình |
| 5 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi