Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200401365-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoằng Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200401325 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 12:21:00 đến ngày 2020-04-09 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,442,644,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến số 01 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54,48 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0545 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn + rãnh + nền, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 690 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,9 | 100m3 |
| 5 | Đào gốc cây, ĐK <= 30 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | gốc |
| 6 | Vận chuyển cây đã đào | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1884 | m3 |
| 7 | Đắp lớp khuôn K98 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6122 | 100m3 |
| 8 | Mua + vận chuyển đất để đắp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6122 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8061 | 100m3 |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,3741 | 100m2 |
| 11 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 (đường mở mới) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,3741 | 100m2 |
| 12 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 (đường cũ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,0308 | 100m2 |
| 13 | Cát vàng đệm dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,372 | m3 |
| 14 | Lát đá đục nhám vát cạnh (KT 30x30x4cm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 227,44 | m2 |
| 15 | Bê tông móng vỉa M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,98 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1528 | 100m2 |
| 17 | Bó vỉa đá | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 76,4 | md |
| 18 | Lắp đặt bó vỉa đá đoạn thẳng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | m |
| 19 | Lắp đặt bó vỉa đá đoạn cong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | m |
| 20 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,92 | m3 |
| 21 | Đá vỉa bồn cây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | md |
| 22 | Lắp đặt bó bồn cây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 23 | Bê tông móng M150# đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 24 | Mua cây, trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Cây |
| 25 | Mua đất trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | m3 |
| 26 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50,33 | m3 |
| 27 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 161,775 | m3 |
| 28 | Cốt thép thân rãnh d<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5237 | tấn |
| 29 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,661 | 100m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64,71 | m3 |
| 31 | Cốt thép tấm đan d<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,8281 | tấn |
| 32 | Cốt thép tấm đan d>10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0857 | tấn |
| 33 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,5231 | 100m2 |
| 34 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <250kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 719 | cái |
| 35 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,68 | m3 |
| 36 | Bê tông hố thu M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,72 | m3 |
| 37 | Cốt thép hố mũ mố thu d<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1046 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8448 | 100m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8 | m3 |
| 40 | Cốt thép tấm đan d<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1354 | tấn |
| 41 | Cốt thép tấm đan d>10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2755 | tấn |
| 42 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2528 | 100m2 |
| 43 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <250kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64 | cái |
| B | Tuyến số 02 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,32 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đá phế thải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1032 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu rãnh cũ vỉa hè cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | công |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,83 | m3 |
| 5 | Đào gốc cây, ĐK <= 30 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | gốc |
| 6 | Vận chuyển cây đã đào cự ly >500m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,471 | m3 |
| 7 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 (đường cũ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,484 | 100m2 |
| 8 | Cát vàng đệm dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,0335 | m3 |
| 9 | Đá Marble Thanh Hóa đục nhám vát cạnh (KT 30x30x4cm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80,67 | m2 |
| 10 | Bê tông móng vỉa M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,904 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0704 | 100m2 |
| 12 | Bó vỉa đá | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,2 | md |
| 13 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | m |
| 14 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | m |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,768 | m3 |
| 16 | Đá vỉa bồn cây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,2 | md |
| 17 | Lắp đặt bó vỉa bồn cây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | m |
| 18 | Bê tông móng M150# đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,384 | m3 |
| 19 | Mua cây trồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cây |
| 20 | Mua đất trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,8 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi