Gói thầu: gói thầu số 11: Thi công nhà ở và nhà làm việc cán bộ, nhân viên đội chuyên môn kỹ thuật

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200377806-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bộ Tư lệnh Đặc công
Tên gói thầu gói thầu số 11: Thi công nhà ở và nhà làm việc cán bộ, nhân viên đội chuyên môn kỹ thuật
Số hiệu KHLCNT 20191265447
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-01 16:05:00 đến ngày 2020-04-13 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,311,277,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ Ở VÀ LÀM VIỆC CÁN BỘ, NHÂN VIÊN ĐỘI CHUYÊN MÔN KỸ THUẬT - KẾT CẤU
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 2,0402 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 16,6265 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu chương V 26,2034 m3
4 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 81,2971 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 2,8229 100m2
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 2,9349 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 1,1272 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu chương V 4,7867 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo yêu cầu chương V 2,7748 tấn
10 Xây gạch BTCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 27,2142 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 1,3288 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,8172 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,8172 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,8172 100m3
15 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 28,6288 m3
16 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 4,4136 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,6816 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 2,8386 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 1,8648 tấn
20 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 68,2941 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 2,2255 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 6,18 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 3,359 tấn
24 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 8,1253 100m2
25 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 118,7544 m3
26 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 12,0295 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 8,3427 tấn
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 3,1571 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Theo yêu cầu chương V 0,2605 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,2782 tấn
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Theo yêu cầu chương V 0,1126 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm cầu thang, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,7744 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu chương V 0,0788 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,0192 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,0943 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,0171 tấn
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 3,3677 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu chương V 0,3827 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,0683 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,2104 tấn
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu chương V 2,9088 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 4,3632 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu chương V 0,1851 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,1856 tấn
45 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu chương V 5,0735 m3
B HẠNG MỤC: NHÀ Ở VÀ LÀM VIỆC CÁN BỘ, NHÂN VIÊN ĐỘI CHUYÊN MÔN KỸ THUẬT - KIẾN TRÚC
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 3,2048 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo yêu cầu chương V 41,9555 m3
3 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm granite, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu chương V 710,8448 m2
4 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 11,099 m2
5 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 124,8944 m2
6 Quét sika gốc bitum chống thấm mái, sê nô, ô văng ...DM3kg/m2 Theo yêu cầu chương V 154,0464 m2
7 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu chương V 8,1331 tấn
8 Mạ kẽm Theo yêu cầu chương V 8.133,1 kg
9 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu chương V 8,1331 tấn
10 Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m Theo yêu cầu chương V 7,9421 100m2
11 Nắp tôn lên mái Theo yêu cầu chương V 1 cái
12 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 granite vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 125,516 m2
13 Quét sika gốc xi măng chống thấm DM 2kg/m2 Theo yêu cầu chương V 75,0508 m2
14 SX,LD trần thạch cao khung xương nổi chịu nước (bao gồm phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh) Theo yêu cầu chương V 53,4672 m2
15 Làm vách ngăn compact dày 12mm, phụ kiện inox 304 đồng bộ Theo yêu cầu chương V 4,957 m2
16 Gia công thép mạ kẽm đỡ bệ lavabo Theo yêu cầu chương V 0,0601 tấn
17 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 19,5768 m2
18 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch granite 300x600mm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 413,563 m2
19 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite100x600mm Theo yêu cầu chương V 87,1172 m2
20 Dán gạch inax Theo yêu cầu chương V 87,366 m2
21 Công tác ốp đá bóc tự nhiên vào chân tường Theo yêu cầu chương V 62,79 m2
22 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 205,0763 m3
23 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 111,0594 m3
24 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 13,7798 m3
25 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 12,0818 m3
26 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 29,7819 m3
27 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 555,48 m2
28 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 1.603,5998 m2
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 354,484 m2
30 Trát má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 112,7368 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 777,7012 m2
32 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 1.310,8228 m2
33 Bả bằng bột bả vào trần Theo yêu cầu chương V 53,4672 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 405,324 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 4.159,3446 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 53,4672 m2
37 Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang inox, tay vịn inox 304 Theo yêu cầu chương V 8,28 m
38 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 0,6633 m3
39 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 22,6028 m2
40 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 3,4517 m3
41 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 53,7931 m2
42 Công tác ốp đá bóc tự nhiên vào chân tường Theo yêu cầu chương V 11,448 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 219,34 m
44 Đắp phào kép, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 920,32 m
45 Sản xuất lan can inox 304 Theo yêu cầu chương V 0,8412 tấn
46 Lắp dựng lan can Theo yêu cầu chương V 48,97 m2
47 Biển tên đắp vữa xi măng M100 Theo yêu cầu chương V 1 TB
48 SX,LD cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, chân pano, kính an toàn dày 6,38mm, bao gồm cả PK Theo yêu cầu chương V 22,08 m2
49 SX,LD cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, chân pano, kính an toàn dày 6,38mm, chưa bao gồm cả PK Theo yêu cầu chương V 109,56 m2
50 SX,LD cửa sổ 2 cánh trượt, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm, chưa bao gồm cả PK Theo yêu cầu chương V 36,96 m2
51 SX,LD cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép,kính an toàn dày 6,38mm, chưa bao gồm cả PK Theo yêu cầu chương V 37,86 m2
52 SX,LD vách kính cố định cửa nhựa lõi thép,kính an toàn dày 6,38mm Theo yêu cầu chương V 2,158 m2
53 Bộ PHụ kiện GQ cửa đi mở quay 2 cánh, khóa đa điểm Theo yêu cầu chương V 8 bộ
54 Bộ PHụ kiện GQ cửa đi mở quay 1 cánh, khóa đơn điểm Theo yêu cầu chương V 57 bộ
55 Bộ PHụ kiện GQ cửa sổ mở trượt 2 cánh, khóa bán nguyệt Theo yêu cầu chương V 22 bộ
56 Bộ PHụ kiện GQ cửa sổ mở hất 1 cánh Theo yêu cầu chương V 118 bộ
57 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Theo yêu cầu chương V 0,8548 tấn
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu chương V 47,52 m2
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 31,1105 m2
60 Sản xuất lam chắn nắng bằng thép hộp, sơn tĩnh điện Theo yêu cầu chương V 1,267 tấn
61 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu chương V 63,396 m2
62 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m Theo yêu cầu chương V 6,8568 100m2
63 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,3768 m3
64 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,1326 100m2
65 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu chương V 0,0756 tấn
66 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Theo yêu cầu chương V 28 cái
67 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 14,894 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 14,894 m2
69 Căng lưới thép gia cố Theo yêu cầu chương V 427,368 m2
70 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 36,1601 m3
71 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 7,8026 m3
72 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 18,8119 m3
73 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,3942 m3
74 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố Theo yêu cầu chương V 0,0896 100m2
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,0156 tấn
76 Thép L50x50x5mm ke thành mố Theo yêu cầu chương V 43,96 kg
77 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 6,6472 m3
78 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,3984 100m2
79 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo yêu cầu chương V 0,6444 tấn
80 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu chương V 190 cấu kiện
81 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 123,4944 m2
C HẠNG MỤC: NHÀ Ở VÀ LÀM VIỆC CÁN BỘ, NHÂN VIÊN ĐỘI CHUYÊN MÔN KỸ THUẬT - CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG
1 MCCB - 3P - 100A- 25KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
2 MCCB - 3P - 50A- 18KA Theo yêu cầu chương V 0 cái
3 MCB - 2P - 32A-10KA Theo yêu cầu chương V 5 cái
4 MCB - 2P - 25A-10KA Theo yêu cầu chương V 6 cái
5 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 0 cái
6 MCB - 1P - 16A- 6KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
7 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
8 Vỏ tủ điện bằng tôn dày 2.0mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng kích thước C800xR600xS200 và các phụ kiện Theo yêu cầu chương V 1 hộp
9 Biến dòng 200/5A Theo yêu cầu chương V 3 bộ
10 Đồng hồ đo điện áp 0~500V Theo yêu cầu chương V 1 cái
11 Đồng hồ đo dòng điện 0~200A Theo yêu cầu chương V 3 cái
12 Chuyển mạch vôn 7 vị trí Theo yêu cầu chương V 1 cái
13 Cầu chì 220V/2A Theo yêu cầu chương V 3 bộ
14 Bộ đèn báo đỏ, vàng, xanh Theo yêu cầu chương V 1 bộ
15 Thanh cái đồng 4P-200A Theo yêu cầu chương V 1 bộ
16 Thanh cái đồng 4P-50A Theo yêu cầu chương V 1 bộ
17 Sứ bắt thanh cái Theo yêu cầu chương V 2 bộ
18 MCCB - 3P - 50A- 18KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
19 MCB - 2P - 32A-10KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
20 MCB - 2P - 25A-10KA Theo yêu cầu chương V 9 cái
21 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
22 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
23 Vỏ tủ điện bằng tôn dày 2.0mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng kích thước C600xR400xS150 và các phụ kiện Theo yêu cầu chương V 1 hộp
24 Cầu chì 220V/2A Theo yêu cầu chương V 3 bộ
25 Đèn báo đỏ, vàng, xanh Theo yêu cầu chương V 1 bộ
26 Thanh cái đồng 4P-50A Theo yêu cầu chương V 1 bộ
27 Sứ bắt thanh cái Theo yêu cầu chương V 1 bộ
28 MCB - 2P - 32A-6KA Theo yêu cầu chương V 3 cái
29 MCB - 1P - 16A- 6KA Theo yêu cầu chương V 3 cái
30 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 6 cái
31 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 3 cái
32 Vỏ tủ điện âm tường đế sắt mặt nhựa 8 module, cấp bảo vệ IP30 Theo yêu cầu chương V 3 hộp
33 MCB - 2P - 25A-10KA Theo yêu cầu chương V 15 cái
34 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 30 cái
35 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 15 cái
36 Vỏ tủ điện âm tường đế sắt mặt nhựa 8 module, cấp bảo vệ IP30 Theo yêu cầu chương V 15 hộp
37 MCB - 2P - 32A-6KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
38 MCB - 1P - 16A- 6KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
39 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 4 cái
40 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
41 Vỏ tủ điện âm tường đế sắt mặt nhựa 8 module, cấp bảo vệ IP30 Theo yêu cầu chương V 2 hộp
42 Kim thu sét cổ điển thép mạ kẽm nhúng nóng, đầu mạ đồng kích thước D18, L500, chiều dày lớp mạ >80um Theo yêu cầu chương V 9 cái
43 Hộp kiểm tra điện trở đất Theo yêu cầu chương V 4 hộp
44 Thép mạ kẽm nhúng nóng D10, chiều dày lớp mạ>80um Theo yêu cầu chương V 350 m
45 Thép mạ kẽm nhúng nóng D14, chiều dày lớp mạ >80um Theo yêu cầu chương V 45 m
46 Cọc tiếp địa thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6 chiều dày lớp mạ >80um Theo yêu cầu chương V 18 cọc
47 Công tắc đơn 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 26 cái
48 Công tắc đôi 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 19 cái
49 Công tắc ba 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 21 cái
50 Công tắc đơn 2 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 2 cái
51 Công tắc đơn loại 20A, 250V, 2 cực có đèn báo bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 18 cái
52 Ổ cắm đơn 1x16A/250AC, loại 2P+E, âm tường bao gồm đế âm, hạt ổ cắm và mặt che Theo yêu cầu chương V 18 cái
53 Ổ cắm đôi 2x16A/250AC, loại 2P+E, âm tường bao gồm đế âm, hạt ổ cắm và mặt che Theo yêu cầu chương V 87 cái
54 Bộ đèn máng phản quang gắn nổi M6; kích thước 1200x300, lắp 2 bóng LED 18W, 1.20m Theo yêu cầu chương V 12 bộ
55 Bộ đèn tuýp LED đơn, 1x18W, 1.2m, nhiệt độ màu 6500k/7500k Theo yêu cầu chương V 59 bộ
56 Đèn ốp trần LED loại tròn D300, 18W Theo yêu cầu chương V 17 bộ
57 Quạt thông gió đặt âm tường 300x300mm, 45W, 230V Theo yêu cầu chương V 19 cái
58 Đèn Bulb LED gắn trần 20W Theo yêu cầu chương V 36 bộ
59 Bộ quạt trần sải cánh 1.4m, 75W, 230V và phụ kiện (hộp số, móc treo Theo yêu cầu chương V 24 cái
60 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE, vỏ PVC CXV 4x35mm2-0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 20 m
61 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE, vỏ PVC CXV 4x16mm2-0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 10 m
62 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x6mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 300 m
63 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x4mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 700 m
64 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x2.5mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 1.800 m
65 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x1.5mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 3.600 m
66 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x16mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 35 m
67 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x6mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 150 m
68 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x4mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 350 m
69 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x2.5mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 900 m
70 Ống luồn chống cháy PVC D40 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 10 m
71 Ống luồn chống cháy PVC D25 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 150 m
72 Ống luồn chống cháy PVC D20 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 1.250 m
73 Ống luồn chống cháy PVC D16 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 1.800 m
74 Ống luồn chịu lực HDPE D65/50 Theo yêu cầu chương V 0,2 100m
75 Ống luồn chịu lực HDPE D40/30 (cho dây tiếp địa) Theo yêu cầu chương V 0,15 100m
76 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE, băng giáp thép, vỏ PVC CXV/DSTA 4x35mm2-0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 40 m
77 Ống luồn chịu lực HDPE D105/80 Theo yêu cầu chương V 0,4 100m
78 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2106 100m3
79 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,0898 100m3
80 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,0665 100m3
81 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1441 100m3
82 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1441 100m3
83 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1441 100m3
84 Gạch chỉ Theo yêu cầu chương V 545,4545 viên
85 Băng báo hiệu cáp điện Theo yêu cầu chương V 40 m
86 Mốc báo hiệu cáp điện Theo yêu cầu chương V 5 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ Ở VÀ LÀM VIỆC CÁN BỘ, NHÂN VIÊN ĐỘI CHUYÊN MÔN KỸ THUẬT - ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
1 Điều hòa gắn tường loại 12000 BTU, 2 chiều bao gồm giàn trong, giàn ngoài, 230V, 50hz, và phụ kiện Theo yêu cầu chương V 3 máy
2 Lắp đặt điều hòa gắn tường loại 12000 BTU, 2 chiều bao gồm giàn trong, giàn ngoài, 230V, 50hz, và phụ kiện Theo yêu cầu chương V 3 máy
3 Lắp đặt ống đồng D6.35 Theo yêu cầu chương V 0,15 100m
4 Lắp đặt ống đồng D12.7 Theo yêu cầu chương V 0,15 100m
5 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x2.5mm2) - 0.6/1KV Theo yêu cầu chương V 30 m
6 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x1.5mm2) - 0.6/1KV Theo yêu cầu chương V 30 m
7 Lớp bảo ôn 19.6mm Theo yêu cầu chương V 0,15 100m
8 Ống thoát nước ngưng PVC D21 và phụ kiện Theo yêu cầu chương V 0,3 100m
9 Bảo ôn ống thoát nước ngưng D21 Theo yêu cầu chương V 0,3 100m
E HẠNG MỤC: NHÀ Ở VÀ LÀM VIỆC CÁN BỘ, NHÂN VIÊN ĐỘI CHUYÊN MÔN KỸ THUẬT - CẤP, THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu chương V 13 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu chương V 13 cái
3 Lắp đặt móc giấy vệ sinh Theo yêu cầu chương V 13 cái
4 Lắp đặt Lavabo + xiphong + chân chậu Theo yêu cầu chương V 13 bộ
5 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu chương V 13 bộ
6 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu chương V 3 bộ
7 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Theo yêu cầu chương V 13 bộ
8 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu chương V 13 cái
9 GIá treo khăn Theo yêu cầu chương V 13 cái
10 Phễu thu sàn + xiphong Theo yêu cầu chương V 17 cái
11 BỒn inox 3m3 Theo yêu cầu chương V 2 bể
12 Bình nóng lạnh 15L Theo yêu cầu chương V 13 bộ
13 Máy bơm tăng áp Q=7.5m3/h, H=10m Theo yêu cầu chương V 2 cái
14 Bình tích áp 150L Theo yêu cầu chương V 1 cái
15 Ống PPR - PN10 - D50 Theo yêu cầu chương V 0,3 100m
16 Ống PPR - PN10 - D40 Theo yêu cầu chương V 0,3 100m
17 Ống PPR - PN10 - D32 Theo yêu cầu chương V 0,5 100m
18 Ống PPR - PN10 - D25 Theo yêu cầu chương V 0,85 100m
19 Ống PPR - PN10 - D20 Theo yêu cầu chương V 1,54 100m
20 Ống PPR - PN20 - D20 Theo yêu cầu chương V 0,45 100m
21 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Theo yêu cầu chương V 0,3 100m
22 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Theo yêu cầu chương V 0,3 100m
23 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Theo yêu cầu chương V 0,5 100m
24 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Theo yêu cầu chương V 0,85 100m
25 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm Theo yêu cầu chương V 1,99 100m
26 Tê PPR D50 Theo yêu cầu chương V 13 cái
27 Tê PPR D40 Theo yêu cầu chương V 2 cái
28 Tê PPR D20 Theo yêu cầu chương V 10 cái
29 Tê PPR D50x25 Theo yêu cầu chương V 7 cái
30 Tê PPR D40x25 Theo yêu cầu chương V 1 cái
31 Tê PPR D32x20 Theo yêu cầu chương V 4 cái
32 Tê PPR D25x20 Theo yêu cầu chương V 32 cái
33 Cút PPR 90 D50 Theo yêu cầu chương V 12 cái
34 Cút PPR 90 D40 Theo yêu cầu chương V 8 cái
35 Cút PPR 90 D32 Theo yêu cầu chương V 11 cái
36 Cút PPR 90 D25 Theo yêu cầu chương V 53 cái
37 Cút PPR 90 D20 Theo yêu cầu chương V 27 cái
38 Cút PPR 90 D20 ren trong Theo yêu cầu chương V 74 cái
39 Côn PPR D50/40 Theo yêu cầu chương V 1 cái
40 Côn PPR D50/25 Theo yêu cầu chương V 3 cái
41 Côn PPR D40/32 Theo yêu cầu chương V 1 cái
42 Côn PPR D32/25 Theo yêu cầu chương V 1 cái
43 Côn PPR D25/20 Theo yêu cầu chương V 11 cái
44 Van phao điện DN32 Theo yêu cầu chương V 1 cái
45 Van 2 chiều D50 Theo yêu cầu chương V 8 cái
46 Van 2 chiều D40 Theo yêu cầu chương V 3 cái
47 Van 2 chiều D32 Theo yêu cầu chương V 3 cái
48 Van 2 chiều D20 Theo yêu cầu chương V 20 cái
49 Van 1 chiều D50 Theo yêu cầu chương V 3 cái
50 Rắc co PPR D50 Theo yêu cầu chương V 11 cái
51 Rắc co PPR D40 Theo yêu cầu chương V 3 cái
52 Rắc co PPR D32 Theo yêu cầu chương V 3 cái
53 Rắc co PPR D25 Theo yêu cầu chương V 20 cái
54 Măng xông hàn D50 Theo yêu cầu chương V 5 cái
55 Măng xông hàn D40 Theo yêu cầu chương V 5 cái
56 Măng xông hàn D32 Theo yêu cầu chương V 10 cái
57 Măng xông hàn D25 Theo yêu cầu chương V 20 cái
58 Kép tráng kẽm DN20 Theo yêu cầu chương V 64 cái
59 Nút bịt D20 Theo yêu cầu chương V 64 cái
60 Ống uPVC D200 - class 3 Theo yêu cầu chương V 0,24 100m
61 Ống uPVC D110 - class 2 Theo yêu cầu chương V 1,33 100m
62 Ống uPVC D90 - class 2 Theo yêu cầu chương V 0,85 100m
63 Ống uPVC D75 - class 2 Theo yêu cầu chương V 0,96 100m
64 Ống uPVC D48 - class 2 Theo yêu cầu chương V 0,1 100m
65 Ống uPVC D42 - class 2 Theo yêu cầu chương V 0,25 100m
66 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=200mm Theo yêu cầu chương V 0,24 100m
67 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm Theo yêu cầu chương V 1,33 100m
68 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm Theo yêu cầu chương V 0,85 100m
69 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm Theo yêu cầu chương V 0,96 100m
70 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=48mm Theo yêu cầu chương V 0,1 100m
71 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=42mm Theo yêu cầu chương V 0,25 100m
72 Tê nhựa uPVC 45 D110 Theo yêu cầu chương V 24 cái
73 Tê nhựa uPVC 45 D110 Theo yêu cầu chương V 13 cái
74 Tê nhựa uPVC 45 D75 Theo yêu cầu chương V 17 cái
75 Tê nhựa uPVC 90 D110 Theo yêu cầu chương V 5 cái
76 Tê nhựa uPVC 90 D75 Theo yêu cầu chương V 12 cái
77 Cút nhựa uPVC 135 D110 Theo yêu cầu chương V 62 cái
78 Cút nhựa uPVC 135 D90 Theo yêu cầu chương V 22 cái
79 Cút nhựa uPVC 135 D75 Theo yêu cầu chương V 37 cái
80 Cút nhựa uPVC 135 D48 Theo yêu cầu chương V 6 cái
81 Cút nhựa uPVC 135 D42 Theo yêu cầu chương V 18 cái
82 Cút nhựa uPVC 90 D75 Theo yêu cầu chương V 2 cái
83 Cút nhựa uPVC 90 D48 Theo yêu cầu chương V 3 cái
84 Cút nhựa uPVC 90 D42 Theo yêu cầu chương V 12 cái
85 Côn thu D110/75 Theo yêu cầu chương V 5 cái
86 Côn thu D90/75 Theo yêu cầu chương V 5 cái
87 Tê thông tắc D110 Theo yêu cầu chương V 15 cái
88 Tê thông tắc D90 Theo yêu cầu chương V 15 cái
89 Nút bịt PVC D110 Theo yêu cầu chương V 15 cái
90 Nút bịt PVC D90 Theo yêu cầu chương V 15 cái
91 Bịt thông tắc D110 Theo yêu cầu chương V 6 cái
92 Bịt thông tắc D90 Theo yêu cầu chương V 3 cái
93 Bịt thông tắc D75 Theo yêu cầu chương V 7 cái
94 Bạc chuyển bậc D110/48 Theo yêu cầu chương V 3 cái
95 Bạc chuyển bậc D90/75 Theo yêu cầu chương V 10 cái
96 Bạc chuyển bậc D90/42 Theo yêu cầu chương V 6 cái
97 Bạc chuyển bậc D75/42 Theo yêu cầu chương V 2 cái
98 Phễu thu gắn cầu chắn rác D75 Theo yêu cầu chương V 10 cái
99 Tê thông tắc D75 Theo yêu cầu chương V 10 cái
100 Nút bịt D75 Theo yêu cầu chương V 10 cái
101 Cút nhựa 135 D75 Theo yêu cầu chương V 28 cái
102 Ống uPVC D75 - class 2 Theo yêu cầu chương V 1,26 100m
103 Đai neo ống Theo yêu cầu chương V 60 bộ
104 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,5185 100m3
105 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,2563 100m3
106 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2622 100m3
107 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2622 100m3
108 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2622 100m3
109 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 1,7725 m3
110 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 24,4559 m3
111 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,063 100m2
112 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,1811 tấn
113 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu chương V 0,0654 tấn
114 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 8,0786 m3
115 Trát tường bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 100,72 m2
116 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 6,5536 m2
117 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 1,3151 m3
118 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,0519 100m2
119 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu chương V 0,1072 tấn
120 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu chương V 12 cấu kiện
121 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0845 100m3
122 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,0467 100m3
123 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0378 100m3
124 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0378 100m3
125 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0378 100m3
126 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,5198 m3
127 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,5214 m3
128 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V 0,0303 100m2
129 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,1025 tấn
130 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,1452 m3
131 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,012 100m2
132 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu chương V 0,0172 tấn
133 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu chương V 8 cái
134 Xây gạch BTCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 1,4631 m3
135 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 5,2539 m2
136 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 1 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->