Gói thầu: gói thầu số 12: Thi công xây dựng Nhà ở, làm việc chỉ huy + cơ quan; San nền khu trạm sửa chữa bảo dưỡng + khu ở
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200400376-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 07:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Đặc công |
| Tên gói thầu | gói thầu số 12: Thi công xây dựng Nhà ở, làm việc chỉ huy + cơ quan; San nền khu trạm sửa chữa bảo dưỡng + khu ở |
| Số hiệu KHLCNT | 20191265447 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 16:42:00 đến ngày 2020-04-13 07:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,295,126,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KẾT CẤU - NHÀ CHỈ HUY | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 1,5084 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 18,4668 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 17,8547 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 55,5582 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 1,8974 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V | 1,9166 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,9205 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu chương V | 2,4652 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu chương V | 2,5923 | tấn |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 1,0593 | 100m3 |
| 11 | Xây BTCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 21,2791 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,5795 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,5795 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,5795 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 28,4205 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 4,3471 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 0,682 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 2,7155 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 2,312 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 56,9933 | m3 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 1,8722 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 6,0475 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 2,9552 | tấn |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 7,5719 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 93,1665 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 9,5944 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 7,3486 | tấn |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 4,3181 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu chương V | 0,3676 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 0,4979 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 0,1126 | m3 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu thang đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 1,0067 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 0,1224 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 0,024 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 0,1108 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 0,0342 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 1,4827 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu chương V | 0,1885 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 0,0362 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 0,138 | tấn |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 1,9947 | m3 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 2,562 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V | 0,0143 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,1284 | tấn |
| 45 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu chương V | 3,8303 | m3 |
| B | KIẾN TRÚC - NHÀ CHỈ HUY | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 1,9203 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 25,6041 | m3 |
| 3 | Xáo xới đầm chặt công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,1908 | 100m3 |
| 4 | Trải lót bạt dứa đường quanh nhà | Theo yêu cầu chương V | 95,3944 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 9,5395 | m3 |
| 6 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 granite, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 684,7865 | m2 |
| 7 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm granite | Theo yêu cầu chương V | 74,445 | m2 |
| 8 | Dán gạch inax 65x195 | Theo yêu cầu chương V | 125,214 | m2 |
| 9 | Ốp đá bóc lồi vào chân tường | Theo yêu cầu chương V | 35,085 | m2 |
| 10 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 128,895 | m2 |
| 11 | Quét sika gốc bitum chống thấm mái, sê nô, ô văng ...DM3kg/m2 | Theo yêu cầu chương V | 128,895 | m2 |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V | 5,6831 | tấn |
| 13 | Mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 5.683,1 | kg |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V | 5,6831 | tấn |
| 15 | Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 3,1964 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất thang inox lên mái | Theo yêu cầu chương V | 0,0222 | tấn |
| 17 | Lắp dựng thang lên mái | Theo yêu cầu chương V | 1,36 | m2 |
| 18 | Lát gạch lá nem 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 18,1956 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 granite vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 51,9986 | m2 |
| 20 | Quét sika gốc xi măng chống thấm DM 2kg/m2 | Theo yêu cầu chương V | 68,4006 | m2 |
| 21 | SX,LD trần thạch cao khung xương nổi chịu nước (bao gồm phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu chương V | 52,5376 | m2 |
| 22 | Làm vách ngăn compact dày 12mm, phụ kiện inox 304 đồng bộ | Theo yêu cầu chương V | 16,2182 | m2 |
| 23 | Gia công thép mạ kẽm đỡ bệ lavabo | Theo yêu cầu chương V | 0,1135 | tấn |
| 24 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 2,7048 | m2 |
| 25 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm granite , vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 246,875 | m2 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 90,7201 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 173,9596 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 46,5852 | m3 |
| 29 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 686,9683 | m2 |
| 30 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 1.104,1235 | m2 |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 481,248 | m2 |
| 32 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 88,506 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 756,2064 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 943,8624 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào trần | Theo yêu cầu chương V | 52,5376 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 524,123 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 3.373,9463 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 52,5376 | m2 |
| 39 | Sx, ld lan can cầu thang inox, tay vịn inox 304 | Theo yêu cầu chương V | 17,16 | m |
| 40 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 1,4472 | m3 |
| 41 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 48,1672 | m2 |
| 42 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 1,9186 | m3 |
| 43 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 58,9557 | m2 |
| 44 | Công tác ốp đá bóc tự nhiên | Theo yêu cầu chương V | 9,391 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 212,65 | m |
| 46 | Đắp phào kép, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 831,1 | m |
| 47 | Sản xuất lan can inox 304 | Theo yêu cầu chương V | 1,1889 | tấn |
| 48 | Lắp dựng lan can | Theo yêu cầu chương V | 71,275 | m2 |
| 49 | Biển tên đắp vữa xi măng M100 | Theo yêu cầu chương V | 1 | TB |
| 50 | SX,LD cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, chân pano, kính an toàn dày 6,38mm, bao gồm cả PK | Theo yêu cầu chương V | 27,6 | m2 |
| 51 | SX,LD cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, chân pano, kính an toàn dày 6,38mm, chưa bao gồm cả PK | Theo yêu cầu chương V | 67,32 | m2 |
| 52 | SX,LD cửa sổ 2 cánh trượt, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm, chưa bao gồm cả PK | Theo yêu cầu chương V | 25,2 | m2 |
| 53 | SX,LD cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép,kính an toàn dày 6,38mm, chưa bao gồm cả PK | Theo yêu cầu chương V | 19,98 | m2 |
| 54 | SX,LD vách kính cố định cửa nhựa lõi thép,kính an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu chương V | 7,2 | m2 |
| 55 | Bộ PHụ kiện GQ cửa đi mở quay 2 cánh, khóa đa điểm | Theo yêu cầu chương V | 10 | bộ |
| 56 | Bộ PHụ kiện GQ cửa đi mở quay 1 cánh, khóa đơn điểm | Theo yêu cầu chương V | 35 | bộ |
| 57 | Bộ PHụ kiện GQ cửa sổ mở trượt 2 cánh, khóa bán nguyệt | Theo yêu cầu chương V | 15 | bộ |
| 58 | Bộ PHụ kiện GQ cửa sổ mở hất 1 cánh | Theo yêu cầu chương V | 59 | bộ |
| 59 | Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 14x14 | Theo yêu cầu chương V | 0,5308 | tấn |
| 60 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu chương V | 32,4 | m2 |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 19,32 | m2 |
| 62 | Sản xuất lam chắn nắng bằng thép hộp, sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu chương V | 1,5629 | tấn |
| 63 | Lắp dựng Lam chắn nắng | Theo yêu cầu chương V | 79,6266 | m2 |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m | Theo yêu cầu chương V | 9,635 | 100m2 |
| 65 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,3768 | m3 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,1326 | 100m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu chương V | 0,0756 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo yêu cầu chương V | 28 | cái |
| 69 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 14,894 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 14,894 | m2 |
| 71 | Căng lưới thép gia cố | Theo yêu cầu chương V | 1.218,936 | m2 |
| 72 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 27,2953 | m3 |
| 73 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 5,741 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 13,8229 | m3 |
| 75 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,3942 | m3 |
| 76 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu chương V | 0,0896 | 100m2 |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0156 | tấn |
| 78 | Thép L50x50x5mm ke thành mố | Theo yêu cầu chương V | 43,96 | kg |
| 79 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 3,2522 | m3 |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,1947 | 100m2 |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu chương V | 0,3149 | tấn |
| 82 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu chương V | 93 | cấu kiện |
| 83 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 90,5088 | m2 |
| 84 | Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | Theo yêu cầu chương V | 5,0918 | 1000v |
| 85 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | Theo yêu cầu chương V | 5,0918 | 1000v |
| 86 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | Theo yêu cầu chương V | 416,5525 | 10m2 |
| 87 | Bốc lên bằng thủ công - ngói các loại | Theo yêu cầu chương V | 7,2239 | 1000v |
| 88 | Bốc xuống bằng thủ công - ngói các loại | Theo yêu cầu chương V | 7,2239 | 1000v |
| 89 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - ngói các loại | Theo yêu cầu chương V | 14,4477 | tấn |
| 90 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Theo yêu cầu chương V | 9,9852 | tấn |
| 91 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Theo yêu cầu chương V | 9,9852 | tấn |
| 92 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | Theo yêu cầu chương V | 9,9852 | tấn |
| 93 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Theo yêu cầu chương V | 34,6546 | m3 |
| 94 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | Theo yêu cầu chương V | 34,6546 | m3 |
| 95 | Bốc lên bằng thủ công - cửa các loại | Theo yêu cầu chương V | 2,455 | m3 |
| 96 | Bốc xuống bằng thủ công - cửa các loại | Theo yêu cầu chương V | 2,455 | m3 |
| 97 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại | Theo yêu cầu chương V | 4,91 | 10m2 |
| 98 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu chương V | 0,942 | tấn |
| 99 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | Theo yêu cầu chương V | 0,5 | tấn |
| 100 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | Theo yêu cầu chương V | 0,5 | tấn |
| C | CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG - NHÀ CHỈ HUY | |||
| 1 | MCCB - 3P - 100A- 25KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 2 | MCCB - 3P - 50A- 18KA | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 3 | MCB - 2P - 32A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 4 | MCB - 2P - 25A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 5 | RCBO -2P-16A-30mA-6KA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 6 | MCB - 1P - 16A- 6KA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 7 | MCB - 1P - 10A- 6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 8 | Vỏ tủ điện bằng tôn dày 2.0mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng kích thước C800xR600xS200 và các phụ kiện | Theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 9 | Biến dòng 200/5A | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 10 | Đồng hồ đo điện áp 0~500V | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 11 | Đồng hồ đo dòng điện 0~200A | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 12 | Chuyển mạch vôn 7 vị trí | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 13 | Cầu chì 220V/2A | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 14 | Bộ đèn báo đỏ, vàng, xanh | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 15 | Thanh cái đồng 4P-200A | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 16 | Thanh cái đồng 4P-50A | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 17 | MCCB - 3P - 50A- 15KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 18 | MCB - 2P - 40A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 19 | MCB - 2P - 32A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 20 | MCB - 2P - 25A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 21 | RCBO -2P-16A-30mA-6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 22 | MCB - 1P - 10A- 6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 23 | Vỏ tủ điện bằng tôn dày 2.0mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng kích thước C600xR400xS150 và các phụ kiện | Theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 24 | Cầu chì 220V/2A | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 25 | Đèn báo đỏ, vàng, xanh | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 26 | Thanh cái đồng 4P-50A | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 27 | MCCB - 3P - 50A- 15KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 28 | MCB - 2P - 32A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 29 | MCB - 2P - 25A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 30 | RCBO -2P-16A-30mA-6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 31 | MCB - 1P - 10A- 6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 32 | Vỏ tủ điện bằng tôn dày 2.0mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng kích thước C600xR400xS150 và các phụ kiện | Theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 33 | Cầu chì 220V/2A | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 34 | Đèn báo đỏ, vàng, xanh | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 35 | Thanh cái đồng 4P-50A | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 36 | MCB - 2P - 40A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 37 | MCB - 1P - 16A- 6KA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 38 | RCBO -2P-16A-30mA-6KA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 39 | MCB - 1P - 10A- 6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 40 | Vỏ tủ điện âm tường đế sắt mặt nhựa 10 module, cấp bảo vệ IP30 | Theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 41 | MCB - 2P - 25A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 42 | RCBO -2P-16A-30mA-6KA | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 43 | MCB - 1P - 10A- 6KA | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 44 | Vỏ tủ điện âm tường đế sắt mặt nhựa 5 module, cấp bảo vệ IP30 | Theo yêu cầu chương V | 5 | hộp |
| 45 | MCB - 2P - 32A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 46 | RCBO -2P-16A-30mA-6KA | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 47 | MCB - 1P - 16A- 6KA | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 48 | MCB - 1P - 10A- 6KA | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 49 | Vỏ tủ điện âm tường đế sắt mặt nhựa 8 module, cấp bảo vệ IP30 | Theo yêu cầu chương V | 4 | hộp |
| 50 | MCB - 2P - 25A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 51 | RCBO -2P-16A-30mA-6KA | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 52 | MCB - 1P - 10A- 6KA | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 53 | Vỏ tủ điện âm tường đế sắt mặt nhựa 6 module, cấp bảo vệ IP30 | Theo yêu cầu chương V | 3 | hộp |
| 54 | MCB - 2P - 32A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 55 | RCBO -2P-16A-30mA-6KA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 56 | MCB - 1P - 16A- 6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 57 | MCB - 1P - 10A- 6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 58 | Vỏ tủ điện âm tường đế sắt mặt nhựa 8 module, cấp bảo vệ IP30 | Theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 59 | MCB - 2P - 25A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 60 | RCBO -2P-16A-30mA-6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 61 | MCB - 1P - 16A- 6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 62 | MCB - 1P - 10A- 6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 63 | Vỏ tủ điện âm tường đế sắt mặt nhựa 6 module, cấp bảo vệ IP30 | Theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 64 | Kim thu sét cổ điển thép mạ kẽm nhúng nóng, đầu mạ đồng kích thước D18, L500, chiều dày lớp mạ >80um | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 65 | Hộp kiểm tra điện trở đất | Theo yêu cầu chương V | 4 | hộp |
| 66 | Thép mạ kẽm nhúng nóng D10, chiều dày lớp mạ>80um | Theo yêu cầu chương V | 270 | m |
| 67 | Thép mạ kẽm nhúng nóng D14, chiều dày lớp mạ >80um | Theo yêu cầu chương V | 45 | m |
| 68 | Cọc tiếp địa thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6 chiều dày lớp mạ >80um | Theo yêu cầu chương V | 0 | cọc |
| 69 | Công tắc đơn 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che | Theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 70 | Công tắc đôi 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che | Theo yêu cầu chương V | 15 | cái |
| 71 | Công tắc ba 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che | Theo yêu cầu chương V | 13 | cái |
| 72 | Công tắc đơn 2 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 73 | Công tắc đơn loại 20A, 250V, 2 cực có đèn báo bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 74 | Ổ cắm đơn 1x16A/250AC, loại 2P+E, âm tường bao gồm đế âm, hạt ổ cắm và mặt che | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 75 | Ổ cắm đôi 2x16A/250AC, loại 2P+E, âm tường bao gồm đế âm, hạt ổ cắm và mặt che | Theo yêu cầu chương V | 69 | cái |
| 76 | Bộ đèn máng phản quang gắn nổi M6; kích thước 1200x300, lắp 2 bóng LED 18W, 1.20m | Theo yêu cầu chương V | 12 | bộ |
| 77 | Bộ đèn tuýp LED đơn, 1x18W, 1.2m, nhiệt độ màu 6500k/7500k | Theo yêu cầu chương V | 34 | bộ |
| 78 | Bộ đèn tuýp LED đôi, 2x18W, 1.2m, nhiệt độ màu 6500k/7500k | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 79 | Đèn ốp trần LED loại tròn D300, 18W | Theo yêu cầu chương V | 23 | bộ |
| 80 | Quạt thông gió đặt âm tường 300x300mm, 45W, 230V | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 81 | Đèn Bulb LED gắn trần 20W | Theo yêu cầu chương V | 26 | bộ |
| 82 | Bộ quạt trần sải cánh 1.4m, 75W, 230V và phụ kiện (hộp số, móc treo | Theo yêu cầu chương V | 18 | cái |
| 83 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE, vỏ PVC CXV 4x35mm2-0,6/1kV | Theo yêu cầu chương V | 20 | m |
| 84 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE, vỏ PVC CXV 4x16mm2-0,6/1kV | Theo yêu cầu chương V | 50 | m |
| 85 | 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x10mm2) - 450/750V | Theo yêu cầu chương V | 50 | m |
| 86 | 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x6mm2) - 450/750V | Theo yêu cầu chương V | 240 | m |
| 87 | 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x4mm2) - 450/750V | Theo yêu cầu chương V | 500 | m |
| 88 | 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x2.5mm2) - 450/750V | Theo yêu cầu chương V | 1.700 | m |
| 89 | 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x1.5mm2) - 450/750V | Theo yêu cầu chương V | 2.600 | m |
| 90 | Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x16mm2) - 300/500V | Theo yêu cầu chương V | 70 | m |
| 91 | Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x10mm2) - 300/500V | Theo yêu cầu chương V | 25 | m |
| 92 | Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x6mm2) - 300/500V | Theo yêu cầu chương V | 120 | m |
| 93 | Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x4mm2) - 300/500V | Theo yêu cầu chương V | 250 | m |
| 94 | Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x2.5mm2) - 300/500V | Theo yêu cầu chương V | 850 | m |
| 95 | Ống luồn chống cháy PVC D40 & các phụ kiện đi kèm | Theo yêu cầu chương V | 50 | m |
| 96 | Ống luồn chống cháy PVC D32 & các phụ kiện đi kèm | Theo yêu cầu chương V | 25 | m |
| 97 | Ống luồn chống cháy PVC D25 & các phụ kiện đi kèm | Theo yêu cầu chương V | 120 | m |
| 98 | Ống luồn chống cháy PVC D20 & các phụ kiện đi kèm | Theo yêu cầu chương V | 1.100 | m |
| 99 | Ống luồn chống cháy PVC D16 & các phụ kiện đi kèm | Theo yêu cầu chương V | 1.300 | m |
| 100 | Ống luồn chịu lực HDPE D65/50 | Theo yêu cầu chương V | 0,2 | 100m |
| 101 | Ống luồn chịu lực HDPE D40/30 (cho dây tiếp địa) | Theo yêu cầu chương V | 0,2 | 100m |
| 102 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE, băng giáp thép, vỏ PVC CXV/DSTA 4x35mm2-0,6/1kV | Theo yêu cầu chương V | 20 | m |
| 103 | Ống luồn chịu lực HDPE D105/80 | Theo yêu cầu chương V | 0,55 | 100m |
| 104 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,2896 | 100m3 |
| 105 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,1236 | 100m3 |
| 106 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,0914 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,1982 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,1982 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,1982 | 100m3 |
| 110 | Gạch chỉ | Theo yêu cầu chương V | 750 | viên |
| 111 | Băng báo hiệu cáp điện | Theo yêu cầu chương V | 55 | m |
| 112 | Mốc báo hiệu cáp điện | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| D | ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ- NHÀ CHỈ HUY | |||
| 1 | Điều hòa gắn tường loại 12000 BTU, 2 chiều bao gồm giàn trong, giàn ngoài, 230V, 50hz, và phụ kiện | Theo yêu cầu chương V | 7 | máy |
| 2 | Lắp đặt điều hòa gắn tường loại 12000 BTU, 2 chiều bao gồm giàn trong, giàn ngoài, 230V, 50hz, và phụ kiện | Theo yêu cầu chương V | 7 | máy |
| 3 | Lắp đặt ống đồng D6.35 | Theo yêu cầu chương V | 0,35 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống đồng D12.7 | Theo yêu cầu chương V | 0,35 | 100m |
| 5 | 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x2.5mm2) - 0.6/1KV | Theo yêu cầu chương V | 70 | m |
| 6 | 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x1.5mm2) - 0.6/1KV | Theo yêu cầu chương V | 70 | m |
| 7 | Lớp bảo ôn 19.6mm | Theo yêu cầu chương V | 0,35 | 100m |
| 8 | Ống thoát nước ngưng PVC D21 và phụ kiện | Theo yêu cầu chương V | 0,7 | 100m |
| 9 | Bảo ôn ống thoát nước ngưng D21 | Theo yêu cầu chương V | 0,7 | 100m |
| E | ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ- NHÀ CHỈ HUY | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu chương V | 13 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu chương V | 13 | cái |
| 3 | Lắp đặt móc giấy vệ sinh | Theo yêu cầu chương V | 13 | cái |
| 4 | Lắp đặt Lavabo + xiphong + chân chậu | Theo yêu cầu chương V | 13 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu chương V | 13 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu chương V | 13 | bộ |
| 8 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu chương V | 13 | cái |
| 9 | GIá treo khăn | Theo yêu cầu chương V | 13 | cái |
| 10 | Phễu thu sàn + xiphong | Theo yêu cầu chương V | 17 | cái |
| 11 | Bể inox 1.5m3 | Theo yêu cầu chương V | 2 | bể |
| 12 | Bình nóng lạnh 15L | Theo yêu cầu chương V | 13 | bộ |
| 13 | Máy bơm tăng áp Q=6m3/h, H=10m | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 14 | Bình tích áp 150L | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 15 | Ống PPR - PN10 - D50 | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | 100m |
| 16 | Ống PPR - PN10 - D40 | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | 100m |
| 17 | Ống PPR - PN10 - D32 | Theo yêu cầu chương V | 0,5 | 100m |
| 18 | Ống PPR - PN10 - D25 | Theo yêu cầu chương V | 0,85 | 100m |
| 19 | Ống PPR - PN10 - D20 | Theo yêu cầu chương V | 1,54 | 100m |
| 20 | Ống PPR - PN20 - D20 | Theo yêu cầu chương V | 0,45 | 100m |
| 21 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | 100m |
| 22 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | 100m |
| 23 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Theo yêu cầu chương V | 0,5 | 100m |
| 24 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo yêu cầu chương V | 0,85 | 100m |
| 25 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm | Theo yêu cầu chương V | 1,99 | 100m |
| 26 | Tê PPR D50 | Theo yêu cầu chương V | 13 | cái |
| 27 | Tê PPR D40 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 28 | Tê PPR D20 | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 29 | Tê PPR D50x25 | Theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 30 | Tê PPR D40x25 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 31 | Tê PPR D32x20 | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 32 | Tê PPR D25x20 | Theo yêu cầu chương V | 32 | cái |
| 33 | Cút PPR 90 D50 | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 34 | Cút PPR 90 D40 | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 35 | Cút PPR 90 D32 | Theo yêu cầu chương V | 11 | cái |
| 36 | Cút PPR 90 D25 | Theo yêu cầu chương V | 53 | cái |
| 37 | Cút PPR 90 D20 | Theo yêu cầu chương V | 27 | cái |
| 38 | Cút PPR 90 D20 ren trong | Theo yêu cầu chương V | 74 | cái |
| 39 | Côn PPR D50/40 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 40 | Côn PPR D50/25 | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 41 | Côn PPR D40/32 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 42 | Côn PPR D32/25 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 43 | Côn PPR D25/20 | Theo yêu cầu chương V | 11 | cái |
| 44 | Van phao điện DN32 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 45 | Van 2 chiều D50 | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 46 | Van 2 chiều D40 | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 47 | Van 2 chiều D32 | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 48 | Van 2 chiều D20 | Theo yêu cầu chương V | 20 | cái |
| 49 | Van 1 chiều D50 | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 50 | Rắc co PPR D50 | Theo yêu cầu chương V | 11 | cái |
| 51 | Rắc co PPR D40 | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 52 | Rắc co PPR D32 | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 53 | Rắc co PPR D25 | Theo yêu cầu chương V | 20 | cái |
| 54 | Măng xông hàn D50 | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 55 | Măng xông hàn D40 | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 56 | Măng xông hàn D32 | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 57 | Măng xông hàn D25 | Theo yêu cầu chương V | 20 | cái |
| 58 | Kép tráng kẽm DN20 | Theo yêu cầu chương V | 64 | cái |
| 59 | Nút bịt D20 | Theo yêu cầu chương V | 64 | cái |
| 60 | Ống uPVC D200 - class 3 | Theo yêu cầu chương V | 0,24 | 100m |
| 61 | Ống uPVC D110 - class 2 | Theo yêu cầu chương V | 1,33 | 100m |
| 62 | Ống uPVC D90 - class 2 | Theo yêu cầu chương V | 0,85 | 100m |
| 63 | Ống uPVC D75 - class 2 | Theo yêu cầu chương V | 0,96 | 100m |
| 64 | Ống uPVC D48 - class 2 | Theo yêu cầu chương V | 0,1 | 100m |
| 65 | Ống uPVC D42 - class 2 | Theo yêu cầu chương V | 0,25 | 100m |
| 66 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=200mm | Theo yêu cầu chương V | 0,24 | 100m |
| 67 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm | Theo yêu cầu chương V | 1,33 | 100m |
| 68 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm | Theo yêu cầu chương V | 0,85 | 100m |
| 69 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm | Theo yêu cầu chương V | 0,96 | 100m |
| 70 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=48mm | Theo yêu cầu chương V | 0,1 | 100m |
| 71 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=42mm | Theo yêu cầu chương V | 0,25 | 100m |
| 72 | Tê nhựa uPVC 45 D110 | Theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 73 | Tê nhựa uPVC 45 D110 | Theo yêu cầu chương V | 13 | cái |
| 74 | Tê nhựa uPVC 45 D75 | Theo yêu cầu chương V | 17 | cái |
| 75 | Tê nhựa uPVC 90 D110 | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 76 | Tê nhựa uPVC 90 D75 | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 77 | Cút nhựa uPVC 135 D110 | Theo yêu cầu chương V | 62 | cái |
| 78 | Cút nhựa uPVC 135 D90 | Theo yêu cầu chương V | 22 | cái |
| 79 | Cút nhựa uPVC 135 D75 | Theo yêu cầu chương V | 37 | cái |
| 80 | Cút nhựa uPVC 135 D48 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 81 | Cút nhựa uPVC 135 D42 | Theo yêu cầu chương V | 18 | cái |
| 82 | Cút nhựa uPVC 90 D75 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 83 | Cút nhựa uPVC 90 D48 | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 84 | Cút nhựa uPVC 90 D42 | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 85 | Côn thu D110/75 | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 86 | Côn thu D90/75 | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 87 | Tê thông tắc D110 | Theo yêu cầu chương V | 15 | cái |
| 88 | Tê thông tắc D90 | Theo yêu cầu chương V | 15 | cái |
| 89 | Nút bịt PVC D110 | Theo yêu cầu chương V | 15 | cái |
| 90 | Nút bịt PVC D90 | Theo yêu cầu chương V | 15 | cái |
| 91 | Bịt thông tắc D110 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 92 | Bịt thông tắc D90 | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 93 | Bịt thông tắc D75 | Theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 94 | Bạc chuyển bậc D110/48 | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 95 | Bạc chuyển bậc D90/75 | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 96 | Bạc chuyển bậc D90/42 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 97 | Bạc chuyển bậc D75/42 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 98 | Phễu thu gắn cầu chắn rác D75 | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 99 | Tê thông tắc D75 | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 100 | Nút bịt D75 | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 101 | Cút nhựa 135 D75 | Theo yêu cầu chương V | 28 | cái |
| 102 | Ống uPVC D75 - class 2 | Theo yêu cầu chương V | 1,26 | 100m |
| 103 | Đai neo ống | Theo yêu cầu chương V | 60 | bộ |
| 104 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,5185 | 100m3 |
| 105 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,2563 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,2622 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,2622 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,2622 | 100m3 |
| 109 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 1,7725 | m3 |
| 110 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 24,4559 | m3 |
| 111 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,063 | 100m2 |
| 112 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,1811 | tấn |
| 113 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0654 | tấn |
| 114 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 8,0786 | m3 |
| 115 | Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 100,72 | m2 |
| 116 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 6,5536 | m2 |
| 117 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 1,3151 | m3 |
| 118 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 5,192 | 100m2 |
| 119 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu chương V | 0,1072 | tấn |
| 120 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu chương V | 12 | cấu kiện |
| 121 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,0845 | 100m3 |
| 122 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,0467 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,0378 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,0378 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,0378 | 100m3 |
| 126 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 0,5198 | m3 |
| 127 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,5214 | m3 |
| 128 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,0303 | 100m2 |
| 129 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,1025 | tấn |
| 130 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,1452 | m3 |
| 131 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,012 | 100m2 |
| 132 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu chương V | 0,0172 | tấn |
| 133 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 134 | Xây gạch BTCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 1,4631 | m3 |
| 135 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 5,2539 | m2 |
| 136 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 1 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: SAN NỀN (KHU TRẠM SỬA CHỮA BẢO DƯỠNG + KHU Ở) | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,5842 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,5842 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,5842 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,5842 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 74,2232 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 26,7 | m3 |
| 7 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,5062 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 73,984 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 73,984 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 73,984 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi