Gói thầu: gói thầu số 12: Thi công xây dựng Nhà ở, làm việc chỉ huy + cơ quan; San nền khu trạm sửa chữa bảo dưỡng + khu ở

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200400376-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 07:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bộ Tư lệnh Đặc công
Tên gói thầu gói thầu số 12: Thi công xây dựng Nhà ở, làm việc chỉ huy + cơ quan; San nền khu trạm sửa chữa bảo dưỡng + khu ở
Số hiệu KHLCNT 20191265447
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-01 16:42:00 đến ngày 2020-04-13 07:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,295,126,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN KẾT CẤU - NHÀ CHỈ HUY
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 1,5084 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 18,4668 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 17,8547 m3
4 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 55,5582 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 1,8974 100m2
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 1,9166 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,9205 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu chương V 2,4652 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo yêu cầu chương V 2,5923 tấn
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 1,0593 100m3
11 Xây BTCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 21,2791 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,5795 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,5795 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,5795 100m3
15 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 28,4205 m3
16 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 4,3471 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,682 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 2,7155 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 2,312 tấn
20 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 56,9933 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 1,8722 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 6,0475 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 2,9552 tấn
24 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 7,5719 100m2
25 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 93,1665 m3
26 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 9,5944 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 7,3486 tấn
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 4,3181 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Theo yêu cầu chương V 0,3676 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,4979 tấn
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,1126 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu thang đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 1,0067 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu chương V 0,1224 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,024 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,1108 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,0342 tấn
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 1,4827 m3
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu chương V 0,1885 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,0362 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,138 tấn
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 1,9947 m3
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo yêu cầu chương V 2,562 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 0,0143 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,1284 tấn
45 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu chương V 3,8303 m3
B KIẾN TRÚC - NHÀ CHỈ HUY
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 1,9203 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo yêu cầu chương V 25,6041 m3
3 Xáo xới đầm chặt công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,1908 100m3
4 Trải lót bạt dứa đường quanh nhà Theo yêu cầu chương V 95,3944 m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu chương V 9,5395 m3
6 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 granite, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 684,7865 m2
7 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm granite Theo yêu cầu chương V 74,445 m2
8 Dán gạch inax 65x195 Theo yêu cầu chương V 125,214 m2
9 Ốp đá bóc lồi vào chân tường Theo yêu cầu chương V 35,085 m2
10 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 128,895 m2
11 Quét sika gốc bitum chống thấm mái, sê nô, ô văng ...DM3kg/m2 Theo yêu cầu chương V 128,895 m2
12 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu chương V 5,6831 tấn
13 Mạ kẽm Theo yêu cầu chương V 5.683,1 kg
14 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu chương V 5,6831 tấn
15 Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 3,1964 100m2
16 Sản xuất thang inox lên mái Theo yêu cầu chương V 0,0222 tấn
17 Lắp dựng thang lên mái Theo yêu cầu chương V 1,36 m2
18 Lát gạch lá nem 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu chương V 18,1956 m2
19 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 granite vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 51,9986 m2
20 Quét sika gốc xi măng chống thấm DM 2kg/m2 Theo yêu cầu chương V 68,4006 m2
21 SX,LD trần thạch cao khung xương nổi chịu nước (bao gồm phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh) Theo yêu cầu chương V 52,5376 m2
22 Làm vách ngăn compact dày 12mm, phụ kiện inox 304 đồng bộ Theo yêu cầu chương V 16,2182 m2
23 Gia công thép mạ kẽm đỡ bệ lavabo Theo yêu cầu chương V 0,1135 tấn
24 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 2,7048 m2
25 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm granite , vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 246,875 m2
26 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 90,7201 m3
27 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 173,9596 m3
28 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 46,5852 m3
29 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 686,9683 m2
30 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 1.104,1235 m2
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 481,248 m2
32 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 88,506 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 756,2064 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 943,8624 m2
35 Bả bằng bột bả vào trần Theo yêu cầu chương V 52,5376 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 524,123 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 3.373,9463 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 52,5376 m2
39 Sx, ld lan can cầu thang inox, tay vịn inox 304 Theo yêu cầu chương V 17,16 m
40 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 1,4472 m3
41 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 48,1672 m2
42 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 1,9186 m3
43 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 58,9557 m2
44 Công tác ốp đá bóc tự nhiên Theo yêu cầu chương V 9,391 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 212,65 m
46 Đắp phào kép, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 831,1 m
47 Sản xuất lan can inox 304 Theo yêu cầu chương V 1,1889 tấn
48 Lắp dựng lan can Theo yêu cầu chương V 71,275 m2
49 Biển tên đắp vữa xi măng M100 Theo yêu cầu chương V 1 TB
50 SX,LD cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, chân pano, kính an toàn dày 6,38mm, bao gồm cả PK Theo yêu cầu chương V 27,6 m2
51 SX,LD cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, chân pano, kính an toàn dày 6,38mm, chưa bao gồm cả PK Theo yêu cầu chương V 67,32 m2
52 SX,LD cửa sổ 2 cánh trượt, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm, chưa bao gồm cả PK Theo yêu cầu chương V 25,2 m2
53 SX,LD cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép,kính an toàn dày 6,38mm, chưa bao gồm cả PK Theo yêu cầu chương V 19,98 m2
54 SX,LD vách kính cố định cửa nhựa lõi thép,kính an toàn dày 6,38mm Theo yêu cầu chương V 7,2 m2
55 Bộ PHụ kiện GQ cửa đi mở quay 2 cánh, khóa đa điểm Theo yêu cầu chương V 10 bộ
56 Bộ PHụ kiện GQ cửa đi mở quay 1 cánh, khóa đơn điểm Theo yêu cầu chương V 35 bộ
57 Bộ PHụ kiện GQ cửa sổ mở trượt 2 cánh, khóa bán nguyệt Theo yêu cầu chương V 15 bộ
58 Bộ PHụ kiện GQ cửa sổ mở hất 1 cánh Theo yêu cầu chương V 59 bộ
59 Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 14x14 Theo yêu cầu chương V 0,5308 tấn
60 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu chương V 32,4 m2
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 19,32 m2
62 Sản xuất lam chắn nắng bằng thép hộp, sơn tĩnh điện Theo yêu cầu chương V 1,5629 tấn
63 Lắp dựng Lam chắn nắng Theo yêu cầu chương V 79,6266 m2
64 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m Theo yêu cầu chương V 9,635 100m2
65 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,3768 m3
66 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,1326 100m2
67 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo yêu cầu chương V 0,0756 tấn
68 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Theo yêu cầu chương V 28 cái
69 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 14,894 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 14,894 m2
71 Căng lưới thép gia cố Theo yêu cầu chương V 1.218,936 m2
72 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 27,2953 m3
73 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 5,741 m3
74 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 13,8229 m3
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,3942 m3
76 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố Theo yêu cầu chương V 0,0896 100m2
77 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,0156 tấn
78 Thép L50x50x5mm ke thành mố Theo yêu cầu chương V 43,96 kg
79 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 3,2522 m3
80 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,1947 100m2
81 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo yêu cầu chương V 0,3149 tấn
82 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu chương V 93 cấu kiện
83 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 90,5088 m2
84 Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại Theo yêu cầu chương V 5,0918 1000v
85 Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại Theo yêu cầu chương V 5,0918 1000v
86 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại Theo yêu cầu chương V 416,5525 10m2
87 Bốc lên bằng thủ công - ngói các loại Theo yêu cầu chương V 7,2239 1000v
88 Bốc xuống bằng thủ công - ngói các loại Theo yêu cầu chương V 7,2239 1000v
89 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - ngói các loại Theo yêu cầu chương V 14,4477 tấn
90 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Theo yêu cầu chương V 9,9852 tấn
91 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao Theo yêu cầu chương V 9,9852 tấn
92 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng Theo yêu cầu chương V 9,9852 tấn
93 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Theo yêu cầu chương V 34,6546 m3
94 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ Theo yêu cầu chương V 34,6546 m3
95 Bốc lên bằng thủ công - cửa các loại Theo yêu cầu chương V 2,455 m3
96 Bốc xuống bằng thủ công - cửa các loại Theo yêu cầu chương V 2,455 m3
97 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại Theo yêu cầu chương V 4,91 10m2
98 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu chương V 0,942 tấn
99 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Theo yêu cầu chương V 0,5 tấn
100 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Theo yêu cầu chương V 0,5 tấn
C CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG - NHÀ CHỈ HUY
1 MCCB - 3P - 100A- 25KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
2 MCCB - 3P - 50A- 18KA Theo yêu cầu chương V 3 cái
3 MCB - 2P - 32A-10KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
4 MCB - 2P - 25A-10KA Theo yêu cầu chương V 3 cái
5 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
6 MCB - 1P - 16A- 6KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
7 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
8 Vỏ tủ điện bằng tôn dày 2.0mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng kích thước C800xR600xS200 và các phụ kiện Theo yêu cầu chương V 1 hộp
9 Biến dòng 200/5A Theo yêu cầu chương V 3 bộ
10 Đồng hồ đo điện áp 0~500V Theo yêu cầu chương V 1 cái
11 Đồng hồ đo dòng điện 0~200A Theo yêu cầu chương V 3 cái
12 Chuyển mạch vôn 7 vị trí Theo yêu cầu chương V 1 cái
13 Cầu chì 220V/2A Theo yêu cầu chương V 3 bộ
14 Bộ đèn báo đỏ, vàng, xanh Theo yêu cầu chương V 1 bộ
15 Thanh cái đồng 4P-200A Theo yêu cầu chương V 1 bộ
16 Thanh cái đồng 4P-50A Theo yêu cầu chương V 1 bộ
17 MCCB - 3P - 50A- 15KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
18 MCB - 2P - 40A-10KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
19 MCB - 2P - 32A-10KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
20 MCB - 2P - 25A-10KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
21 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
22 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
23 Vỏ tủ điện bằng tôn dày 2.0mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng kích thước C600xR400xS150 và các phụ kiện Theo yêu cầu chương V 1 hộp
24 Cầu chì 220V/2A Theo yêu cầu chương V 3 bộ
25 Đèn báo đỏ, vàng, xanh Theo yêu cầu chương V 1 bộ
26 Thanh cái đồng 4P-50A Theo yêu cầu chương V 1 bộ
27 MCCB - 3P - 50A- 15KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
28 MCB - 2P - 32A-10KA Theo yêu cầu chương V 3 cái
29 MCB - 2P - 25A-10KA Theo yêu cầu chương V 4 cái
30 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
31 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
32 Vỏ tủ điện bằng tôn dày 2.0mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng kích thước C600xR400xS150 và các phụ kiện Theo yêu cầu chương V 1 hộp
33 Cầu chì 220V/2A Theo yêu cầu chương V 3 bộ
34 Đèn báo đỏ, vàng, xanh Theo yêu cầu chương V 1 bộ
35 Thanh cái đồng 4P-50A Theo yêu cầu chương V 1 bộ
36 MCB - 2P - 40A-10KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
37 MCB - 1P - 16A- 6KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
38 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
39 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
40 Vỏ tủ điện âm tường đế sắt mặt nhựa 10 module, cấp bảo vệ IP30 Theo yêu cầu chương V 1 hộp
41 MCB - 2P - 25A-6KA Theo yêu cầu chương V 5 cái
42 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 10 cái
43 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 5 cái
44 Vỏ tủ điện âm tường đế sắt mặt nhựa 5 module, cấp bảo vệ IP30 Theo yêu cầu chương V 5 hộp
45 MCB - 2P - 32A-6KA Theo yêu cầu chương V 4 cái
46 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 8 cái
47 MCB - 1P - 16A- 6KA Theo yêu cầu chương V 4 cái
48 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 4 cái
49 Vỏ tủ điện âm tường đế sắt mặt nhựa 8 module, cấp bảo vệ IP30 Theo yêu cầu chương V 4 hộp
50 MCB - 2P - 25A-6KA Theo yêu cầu chương V 3 cái
51 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 3 cái
52 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 3 cái
53 Vỏ tủ điện âm tường đế sắt mặt nhựa 6 module, cấp bảo vệ IP30 Theo yêu cầu chương V 3 hộp
54 MCB - 2P - 32A-6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
55 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
56 MCB - 1P - 16A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
57 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
58 Vỏ tủ điện âm tường đế sắt mặt nhựa 8 module, cấp bảo vệ IP30 Theo yêu cầu chương V 1 hộp
59 MCB - 2P - 25A-6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
60 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
61 MCB - 1P - 16A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
62 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
63 Vỏ tủ điện âm tường đế sắt mặt nhựa 6 module, cấp bảo vệ IP30 Theo yêu cầu chương V 1 hộp
64 Kim thu sét cổ điển thép mạ kẽm nhúng nóng, đầu mạ đồng kích thước D18, L500, chiều dày lớp mạ >80um Theo yêu cầu chương V 6 cái
65 Hộp kiểm tra điện trở đất Theo yêu cầu chương V 4 hộp
66 Thép mạ kẽm nhúng nóng D10, chiều dày lớp mạ>80um Theo yêu cầu chương V 270 m
67 Thép mạ kẽm nhúng nóng D14, chiều dày lớp mạ >80um Theo yêu cầu chương V 45 m
68 Cọc tiếp địa thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6 chiều dày lớp mạ >80um Theo yêu cầu chương V 0 cọc
69 Công tắc đơn 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 24 cái
70 Công tắc đôi 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 15 cái
71 Công tắc ba 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 13 cái
72 Công tắc đơn 2 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 4 cái
73 Công tắc đơn loại 20A, 250V, 2 cực có đèn báo bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 10 cái
74 Ổ cắm đơn 1x16A/250AC, loại 2P+E, âm tường bao gồm đế âm, hạt ổ cắm và mặt che Theo yêu cầu chương V 10 cái
75 Ổ cắm đôi 2x16A/250AC, loại 2P+E, âm tường bao gồm đế âm, hạt ổ cắm và mặt che Theo yêu cầu chương V 69 cái
76 Bộ đèn máng phản quang gắn nổi M6; kích thước 1200x300, lắp 2 bóng LED 18W, 1.20m Theo yêu cầu chương V 12 bộ
77 Bộ đèn tuýp LED đơn, 1x18W, 1.2m, nhiệt độ màu 6500k/7500k Theo yêu cầu chương V 34 bộ
78 Bộ đèn tuýp LED đôi, 2x18W, 1.2m, nhiệt độ màu 6500k/7500k Theo yêu cầu chương V 2 bộ
79 Đèn ốp trần LED loại tròn D300, 18W Theo yêu cầu chương V 23 bộ
80 Quạt thông gió đặt âm tường 300x300mm, 45W, 230V Theo yêu cầu chương V 12 cái
81 Đèn Bulb LED gắn trần 20W Theo yêu cầu chương V 26 bộ
82 Bộ quạt trần sải cánh 1.4m, 75W, 230V và phụ kiện (hộp số, móc treo Theo yêu cầu chương V 18 cái
83 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE, vỏ PVC CXV 4x35mm2-0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 20 m
84 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE, vỏ PVC CXV 4x16mm2-0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 50 m
85 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x10mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 50 m
86 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x6mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 240 m
87 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x4mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 500 m
88 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x2.5mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 1.700 m
89 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x1.5mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 2.600 m
90 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x16mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 70 m
91 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x10mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 25 m
92 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x6mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 120 m
93 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x4mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 250 m
94 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x2.5mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 850 m
95 Ống luồn chống cháy PVC D40 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 50 m
96 Ống luồn chống cháy PVC D32 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 25 m
97 Ống luồn chống cháy PVC D25 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 120 m
98 Ống luồn chống cháy PVC D20 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 1.100 m
99 Ống luồn chống cháy PVC D16 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 1.300 m
100 Ống luồn chịu lực HDPE D65/50 Theo yêu cầu chương V 0,2 100m
101 Ống luồn chịu lực HDPE D40/30 (cho dây tiếp địa) Theo yêu cầu chương V 0,2 100m
102 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE, băng giáp thép, vỏ PVC CXV/DSTA 4x35mm2-0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 20 m
103 Ống luồn chịu lực HDPE D105/80 Theo yêu cầu chương V 0,55 100m
104 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2896 100m3
105 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,1236 100m3
106 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,0914 100m3
107 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1982 100m3
108 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1982 100m3
109 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1982 100m3
110 Gạch chỉ Theo yêu cầu chương V 750 viên
111 Băng báo hiệu cáp điện Theo yêu cầu chương V 55 m
112 Mốc báo hiệu cáp điện Theo yêu cầu chương V 6 cái
D ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ- NHÀ CHỈ HUY
1 Điều hòa gắn tường loại 12000 BTU, 2 chiều bao gồm giàn trong, giàn ngoài, 230V, 50hz, và phụ kiện Theo yêu cầu chương V 7 máy
2 Lắp đặt điều hòa gắn tường loại 12000 BTU, 2 chiều bao gồm giàn trong, giàn ngoài, 230V, 50hz, và phụ kiện Theo yêu cầu chương V 7 máy
3 Lắp đặt ống đồng D6.35 Theo yêu cầu chương V 0,35 100m
4 Lắp đặt ống đồng D12.7 Theo yêu cầu chương V 0,35 100m
5 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x2.5mm2) - 0.6/1KV Theo yêu cầu chương V 70 m
6 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x1.5mm2) - 0.6/1KV Theo yêu cầu chương V 70 m
7 Lớp bảo ôn 19.6mm Theo yêu cầu chương V 0,35 100m
8 Ống thoát nước ngưng PVC D21 và phụ kiện Theo yêu cầu chương V 0,7 100m
9 Bảo ôn ống thoát nước ngưng D21 Theo yêu cầu chương V 0,7 100m
E ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ- NHÀ CHỈ HUY
1 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu chương V 13 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu chương V 13 cái
3 Lắp đặt móc giấy vệ sinh Theo yêu cầu chương V 13 cái
4 Lắp đặt Lavabo + xiphong + chân chậu Theo yêu cầu chương V 13 bộ
5 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu chương V 13 bộ
6 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu chương V 3 bộ
7 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Theo yêu cầu chương V 13 bộ
8 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu chương V 13 cái
9 GIá treo khăn Theo yêu cầu chương V 13 cái
10 Phễu thu sàn + xiphong Theo yêu cầu chương V 17 cái
11 Bể inox 1.5m3 Theo yêu cầu chương V 2 bể
12 Bình nóng lạnh 15L Theo yêu cầu chương V 13 bộ
13 Máy bơm tăng áp Q=6m3/h, H=10m Theo yêu cầu chương V 1 cái
14 Bình tích áp 150L Theo yêu cầu chương V 1 cái
15 Ống PPR - PN10 - D50 Theo yêu cầu chương V 0,3 100m
16 Ống PPR - PN10 - D40 Theo yêu cầu chương V 0,3 100m
17 Ống PPR - PN10 - D32 Theo yêu cầu chương V 0,5 100m
18 Ống PPR - PN10 - D25 Theo yêu cầu chương V 0,85 100m
19 Ống PPR - PN10 - D20 Theo yêu cầu chương V 1,54 100m
20 Ống PPR - PN20 - D20 Theo yêu cầu chương V 0,45 100m
21 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Theo yêu cầu chương V 0,3 100m
22 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Theo yêu cầu chương V 0,3 100m
23 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Theo yêu cầu chương V 0,5 100m
24 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Theo yêu cầu chương V 0,85 100m
25 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm Theo yêu cầu chương V 1,99 100m
26 Tê PPR D50 Theo yêu cầu chương V 13 cái
27 Tê PPR D40 Theo yêu cầu chương V 2 cái
28 Tê PPR D20 Theo yêu cầu chương V 10 cái
29 Tê PPR D50x25 Theo yêu cầu chương V 7 cái
30 Tê PPR D40x25 Theo yêu cầu chương V 1 cái
31 Tê PPR D32x20 Theo yêu cầu chương V 4 cái
32 Tê PPR D25x20 Theo yêu cầu chương V 32 cái
33 Cút PPR 90 D50 Theo yêu cầu chương V 12 cái
34 Cút PPR 90 D40 Theo yêu cầu chương V 8 cái
35 Cút PPR 90 D32 Theo yêu cầu chương V 11 cái
36 Cút PPR 90 D25 Theo yêu cầu chương V 53 cái
37 Cút PPR 90 D20 Theo yêu cầu chương V 27 cái
38 Cút PPR 90 D20 ren trong Theo yêu cầu chương V 74 cái
39 Côn PPR D50/40 Theo yêu cầu chương V 1 cái
40 Côn PPR D50/25 Theo yêu cầu chương V 3 cái
41 Côn PPR D40/32 Theo yêu cầu chương V 1 cái
42 Côn PPR D32/25 Theo yêu cầu chương V 1 cái
43 Côn PPR D25/20 Theo yêu cầu chương V 11 cái
44 Van phao điện DN32 Theo yêu cầu chương V 1 cái
45 Van 2 chiều D50 Theo yêu cầu chương V 8 cái
46 Van 2 chiều D40 Theo yêu cầu chương V 3 cái
47 Van 2 chiều D32 Theo yêu cầu chương V 3 cái
48 Van 2 chiều D20 Theo yêu cầu chương V 20 cái
49 Van 1 chiều D50 Theo yêu cầu chương V 3 cái
50 Rắc co PPR D50 Theo yêu cầu chương V 11 cái
51 Rắc co PPR D40 Theo yêu cầu chương V 3 cái
52 Rắc co PPR D32 Theo yêu cầu chương V 3 cái
53 Rắc co PPR D25 Theo yêu cầu chương V 20 cái
54 Măng xông hàn D50 Theo yêu cầu chương V 5 cái
55 Măng xông hàn D40 Theo yêu cầu chương V 5 cái
56 Măng xông hàn D32 Theo yêu cầu chương V 10 cái
57 Măng xông hàn D25 Theo yêu cầu chương V 20 cái
58 Kép tráng kẽm DN20 Theo yêu cầu chương V 64 cái
59 Nút bịt D20 Theo yêu cầu chương V 64 cái
60 Ống uPVC D200 - class 3 Theo yêu cầu chương V 0,24 100m
61 Ống uPVC D110 - class 2 Theo yêu cầu chương V 1,33 100m
62 Ống uPVC D90 - class 2 Theo yêu cầu chương V 0,85 100m
63 Ống uPVC D75 - class 2 Theo yêu cầu chương V 0,96 100m
64 Ống uPVC D48 - class 2 Theo yêu cầu chương V 0,1 100m
65 Ống uPVC D42 - class 2 Theo yêu cầu chương V 0,25 100m
66 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=200mm Theo yêu cầu chương V 0,24 100m
67 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm Theo yêu cầu chương V 1,33 100m
68 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm Theo yêu cầu chương V 0,85 100m
69 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm Theo yêu cầu chương V 0,96 100m
70 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=48mm Theo yêu cầu chương V 0,1 100m
71 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=42mm Theo yêu cầu chương V 0,25 100m
72 Tê nhựa uPVC 45 D110 Theo yêu cầu chương V 24 cái
73 Tê nhựa uPVC 45 D110 Theo yêu cầu chương V 13 cái
74 Tê nhựa uPVC 45 D75 Theo yêu cầu chương V 17 cái
75 Tê nhựa uPVC 90 D110 Theo yêu cầu chương V 5 cái
76 Tê nhựa uPVC 90 D75 Theo yêu cầu chương V 12 cái
77 Cút nhựa uPVC 135 D110 Theo yêu cầu chương V 62 cái
78 Cút nhựa uPVC 135 D90 Theo yêu cầu chương V 22 cái
79 Cút nhựa uPVC 135 D75 Theo yêu cầu chương V 37 cái
80 Cút nhựa uPVC 135 D48 Theo yêu cầu chương V 6 cái
81 Cút nhựa uPVC 135 D42 Theo yêu cầu chương V 18 cái
82 Cút nhựa uPVC 90 D75 Theo yêu cầu chương V 2 cái
83 Cút nhựa uPVC 90 D48 Theo yêu cầu chương V 3 cái
84 Cút nhựa uPVC 90 D42 Theo yêu cầu chương V 12 cái
85 Côn thu D110/75 Theo yêu cầu chương V 5 cái
86 Côn thu D90/75 Theo yêu cầu chương V 5 cái
87 Tê thông tắc D110 Theo yêu cầu chương V 15 cái
88 Tê thông tắc D90 Theo yêu cầu chương V 15 cái
89 Nút bịt PVC D110 Theo yêu cầu chương V 15 cái
90 Nút bịt PVC D90 Theo yêu cầu chương V 15 cái
91 Bịt thông tắc D110 Theo yêu cầu chương V 6 cái
92 Bịt thông tắc D90 Theo yêu cầu chương V 3 cái
93 Bịt thông tắc D75 Theo yêu cầu chương V 7 cái
94 Bạc chuyển bậc D110/48 Theo yêu cầu chương V 3 cái
95 Bạc chuyển bậc D90/75 Theo yêu cầu chương V 10 cái
96 Bạc chuyển bậc D90/42 Theo yêu cầu chương V 6 cái
97 Bạc chuyển bậc D75/42 Theo yêu cầu chương V 2 cái
98 Phễu thu gắn cầu chắn rác D75 Theo yêu cầu chương V 10 cái
99 Tê thông tắc D75 Theo yêu cầu chương V 10 cái
100 Nút bịt D75 Theo yêu cầu chương V 10 cái
101 Cút nhựa 135 D75 Theo yêu cầu chương V 28 cái
102 Ống uPVC D75 - class 2 Theo yêu cầu chương V 1,26 100m
103 Đai neo ống Theo yêu cầu chương V 60 bộ
104 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,5185 100m3
105 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,2563 100m3
106 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2622 100m3
107 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2622 100m3
108 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2622 100m3
109 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 1,7725 m3
110 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo yêu cầu chương V 24,4559 m3
111 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V 0,063 100m2
112 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,1811 tấn
113 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu chương V 0,0654 tấn
114 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 8,0786 m3
115 Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 100,72 m2
116 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 6,5536 m2
117 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 1,3151 m3
118 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 5,192 100m2
119 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo yêu cầu chương V 0,1072 tấn
120 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu chương V 12 cấu kiện
121 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0845 100m3
122 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,0467 100m3
123 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0378 100m3
124 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0378 100m3
125 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0378 100m3
126 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,5198 m3
127 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,5214 m3
128 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V 0,0303 100m2
129 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,1025 tấn
130 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,1452 m3
131 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,012 100m2
132 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo yêu cầu chương V 0,0172 tấn
133 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu chương V 8 cái
134 Xây gạch BTCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 1,4631 m3
135 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 5,2539 m2
136 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 1 m2
F HẠNG MỤC: SAN NỀN (KHU TRẠM SỬA CHỮA BẢO DƯỠNG + KHU Ở)
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 0,5842 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 0,5842 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 0,5842 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 0,5842 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 74,2232 100m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 26,7 m3
7 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,5062 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 73,984 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 73,984 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 73,984 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->