Gói thầu: gói thầu số 11 Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200401160-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Rang Tháp Chàm
Tên gói thầu gói thầu số 11 Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200254748
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quyết định số 04/QĐ-UBND ngày 07/01/2020 của UBND thành phố Phan Rang Tháp Chàm và các nguồn vốn hợp pháp khác;
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-01 11:54:00 đến ngày 2020-04-13 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,290,943,123 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIAO THÔNG
1 Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng hiện hữu Theo HSTK được phê duyệt 10 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II (95%) Theo HSTK được phê duyệt 13,01 100m3
3 Đào nền đường làm mới, đất cấp II (5%) Theo HSTK được phê duyệt 68,472 m3
4 Thi công đắp đất thiên nhiên chọn lọc nền + taluy đường, đầm chặt K=0,95 Theo HSTK được phê duyệt 0,583 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 Theo HSTK được phê duyệt 3,38 100m3
6 Vận chuyển đất đào đi đổ bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1Km đầu, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 13,794 100m3
7 Vận chuyển đất đào đi đổ bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 3Km còn lại, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 13,794 100m3
8 Cung cấp đất TNCL để đắp nền đừơng Theo HSTK được phê duyệt 4,58 100m3
9 Vận chuyển đất để đắp nền đường bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 4,58 100m3
10 Vận chuyển đất để đắp nền đường bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 6km tiếp theo đầu, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 4,58 100m3
11 Vận chuyển đất để đắp nền đường bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 20km còn lại, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 4,58 100m3
12 Thi công lót móng đá 4x6 kẹp vữa XM M75, dày 10cm Theo HSTK được phê duyệt 117,683 m3
13 Lót 01 lớp giấy dầu tạo phẳng và đảm bảo tấm BT dịch chuyển khi nhiệt độ thay đổi Theo HSTK được phê duyệt 25,779 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông mặt đường Theo HSTK được phê duyệt 1,527 100m2
15 Đổ bê tông đá 1x2 M300 mặt đường Theo HSTK được phê duyệt 379,953 m3
16 Chèn bao tải nhựa đường khe co dãn (2 lớp bao tải 3 lớp nhựa) Theo HSTK được phê duyệt 113,432 m2
17 Đào móng tường chắn bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 0,204 100m3
18 Đào móng tường chắn bằng thủ công, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 1,073 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Theo HSTK được phê duyệt 0,127 100m3
20 Thi công lót móng đá 4x6, dày 10cm Theo HSTK được phê duyệt 0,8 m3
21 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép tường chắn Theo HSTK được phê duyệt 0,625 100m2
22 Bê tông tường chắn đá 1x2, vữa BT M200 Theo HSTK được phê duyệt 10 m3
23 Quét 1 lớp nhựa bitum và dán 1 lớp giấy dầu Theo HSTK được phê duyệt 1,5 m2
24 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,5mm Theo HSTK được phê duyệt 64,25 m2
B HM: VỈA HÈ - BÓ LỀ - BÓ VỈA
1 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 50,824 m3
2 Thi công lót móng đá 4x6, dày 10cm Theo HSTK được phê duyệt 19,495 m3
3 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác (bó vỉa) Theo HSTK được phê duyệt 4,623 100m2
4 Sản xuất bê tông bó vỉa đúc sẵn đá 1x2, vữa BT M300 Theo HSTK được phê duyệt 29,697 m3
5 Lắp các loại cấu kiện bó vỉa BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM M100 Theo HSTK được phê duyệt 650 cái
6 Thi công lớp vữa xi măng M50 lót móng, dày 3cm Theo HSTK được phê duyệt 61,142 m2
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép bó lề Theo HSTK được phê duyệt 3,085 100m2
8 Bê tông bó lề đá 1x2, vữa BT M200 Theo HSTK được phê duyệt 13,91 m3
9 Quét 1 lớp nhựa bitum và dán 1 lớp giấy dầu Theo HSTK được phê duyệt 2,776 m2
10 Thi công 1 lớp đá 4x6 lót móng vỉa hè, dày 10cm Theo HSTK được phê duyệt 72,707 m3
11 Thi công 1 lớp vữa xi măng M50, dày 3cm móng vỉa hè Theo HSTK được phê duyệt 727,07 m2
12 Lát gạch vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn KT(245x245x45)mm Theo HSTK được phê duyệt 727,07 m2
C HM: HỆ THỐNG CÂP NƯỚC SINH HOẠT
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 186,752 m3
2 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 0,884 100m3
3 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,95 Theo HSTK được phê duyệt 120,087 m3
4 Đắp cát móng đường ống Theo HSTK được phê duyệt 145,984 m3
5 Cắt bê tông mặt đường hiện trạng Theo HSTK được phê duyệt 41,64 m3
6 Mặt đường hoàn trả BT M250 đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 41,64 m3
7 Phá dỡ tường đá Theo HSTK được phê duyệt 0,536 m3
8 Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 100 Theo HSTK được phê duyệt 0,536 m3
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 5,3mm nối bằng phương pháp hàn gia nhiệt đoạn ống dài 6m Theo HSTK được phê duyệt 8,826 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HPDE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đk ống=63mm Theo HSTK được phê duyệt 4,13 100m
11 Lắp đặt ống thép không rỉ đường kính 100mm nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m Theo HSTK được phê duyệt 1,579 100m
12 Sơn mạ kẽm ống STK (loại 2 trong 1) - 02 lớp Theo HSTK được phê duyệt 54,539 m2
13 Lắp đặt ống bê tông đường kính 300mm, đoạn ống dài 4m Theo HSTK được phê duyệt 16 đoạn ống
14 Lắp đặt ống thép lồng không rỉ đường kính 150mm nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m Theo HSTK được phê duyệt 0,266 100m
15 Thử áp lực đường ống đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 10,405 100m
16 Khử trùng ống nước đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 10,405 100m
17 Thử áp lực đường ống đường kính 63mm Theo HSTK được phê duyệt 4,13 100m
18 Khử trùng ống nước đường kính 63mm Theo HSTK được phê duyệt 4,13 100m
19 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 5,3mm nối bằng phương pháp hàn gia nhiệt Theo HSTK được phê duyệt 15 cái
20 Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính 63mm bằng phương pháp hàn Theo HSTK được phê duyệt 8 Cái
21 Tê HDPE D110/D63mm Theo HSTK được phê duyệt 8 cái
22 Đầu bịt HDPE D110mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
23 Lắp đặt cút thép không rỉ đường kính 100mm bằng phương pháp hàn Theo HSTK được phê duyệt 4 Cái
24 Lắp đặt be, đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 2 Cái
25 Lắp đặt bích thép đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 31 bích
26 Đào móng đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 7,153 m3
27 Đắp đất, độ chặt K=0,95 Theo HSTK được phê duyệt 4,817 m3
28 Bê tông, chiều cao hố van, chiều cao hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 1,245 m3
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,115 m3
30 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Theo HSTK được phê duyệt 0,256 m3
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Theo HSTK được phê duyệt 0,005 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Theo HSTK được phê duyệt 0,015 tấn
33 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ lớn (18-24)m Theo HSTK được phê duyệt 0,099 tấn
34 Cung cấp Bật sắt chẻ chân D10mm Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
35 Cung cấp Cuội sỏi Theo HSTK được phê duyệt 0,009 m3
36 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn Theo HSTK được phê duyệt 0,09 100m2
37 Lắp đặt be, đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 2 Cái
38 Lắp đặt van mặt bích đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 1 Cái
39 Lắp đặt bích thép đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 2 bích
40 Cung cấp Gioăng cao su D100mm Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
41 Đào móng đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 20,535 m3
42 Đắp đất, độ chặt K=0,95 Theo HSTK được phê duyệt 6,844 m3
43 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 1,24 m3
44 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Theo HSTK được phê duyệt 0,536 m3
45 Vữa lót XM M75 dày 3cm Theo HSTK được phê duyệt 1,64 m2
46 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn Theo HSTK được phê duyệt 0,106 100m2
47 Cung cấp Đai thép cùm các loại Theo HSTK được phê duyệt 24 cái
48 Cung cấp Bu lông M16x250 chẻ chân Theo HSTK được phê duyệt 64 cái
49 Cung cấp Giá đỡ cút (thép tấm 5mm gia công) Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
50 Lắp đặt trụ cứu hỏa đường kính 150mm Theo HSTK được phê duyệt 4 Cái
51 Lắp đặt hộp bảo vệ ty van D150 Theo HSTK được phê duyệt 4 Cái
52 Lắp đặt ống nhựa miệng uPVC bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=150mm Theo HSTK được phê duyệt 0,04 100m
53 Lắp đặt ống thép không rỉ đường kính 100mm nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m Theo HSTK được phê duyệt 0,02 100m
54 Lắp đặt ống thép không rỉ đường kính 150mm nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m Theo HSTK được phê duyệt 0,06 100m
55 Lắp đặt Tê thép đường kính 100/150mm bằng phương pháp hàn Theo HSTK được phê duyệt 4 Cái
56 Lắp đặt be, đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 8 Cái
57 Lắp đặt van mặt bích đường kính 150mm Theo HSTK được phê duyệt 4 Cái
58 Lắp đặt bích thép đường kính 150mm Theo HSTK được phê duyệt 12 bích
59 Lắp đặt cút thép đường kính 150mm bằng phương pháp hàn Theo HSTK được phê duyệt 4 Cái
60 Cung cấp Gioăng cao su D100mm Theo HSTK được phê duyệt 16 cái
61 Cung cấp Gioăng cao su D150mm Theo HSTK được phê duyệt 20 cái
62 Đào móng đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 33,495 m3
63 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 Theo HSTK được phê duyệt 21,15 m3
64 Đắp cát đầm chặt Theo HSTK được phê duyệt 10,209 m3
65 Cung cấp Đai khởi thủy D110/D32mm Theo HSTK được phê duyệt 30 bộ
66 Cung cấp Tê HDPE D63/D32mm Theo HSTK được phê duyệt 47 cái
67 Cung cấp Khâu nối HDPE ren ngoài D32mm Theo HSTK được phê duyệt 77 cái
68 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 200m, đk=32mm Theo HSTK được phê duyệt 2,31 100m
69 Cung cấp Bịt đầu ống HDPE D32mm Theo HSTK được phê duyệt 77 cái
70 Sản xuất thép giá đỡ Theo HSTK được phê duyệt 1,702 tấn
71 Cung cấp Bu lông M18x30 Theo HSTK được phê duyệt 266 cái
72 Cung cấp Đệm cao su tấm dày 5mm Theo HSTK được phê duyệt 46,904 m2
73 Sơn chống gỉ thép L và thép tấm (02 lớp) Theo HSTK được phê duyệt 46,553 m2
74 Đường hàn chịu lực Theo HSTK được phê duyệt 34,208 m
75 Lắp đặt đai khởi thủy đường kính 100/32mm Theo HSTK được phê duyệt 1 Cái
76 Lắp đặt bầu xả khí đường kính 32mm Theo HSTK được phê duyệt 1 Cái
77 Cung cấp Hộp thép gia công (thép tấm dày 1mm) Theo HSTK được phê duyệt 1 hộp
78 Lắp đặt van ren đồng đường kính 32mm Theo HSTK được phê duyệt 1 Cái
79 Cung cấp Khâu nối ren D32mm Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
80 Sơn mạ kẽm 02 lớp (hộp thép bảo vệ) Theo HSTK được phê duyệt 0,282 m2
D HM: ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt máy biến áp lực 1 pha 50kVA Theo HSTK được phê duyệt 1 Máy
2 Lắp đặt chống sét van, điện áp 18kV Theo HSTK được phê duyệt 1 Bộ
3 Lắp đặt FCO 24kV-100A-12kA Theo HSTK được phê duyệt 1 Bộ
4 Cung cấp Dây chì 8K Theo HSTK được phê duyệt 1 Sợi
5 Cung cấp Chụp silicon đầu cực FCO (vàng, xanh, đỏ) Theo HSTK được phê duyệt 2 Cái
6 Cung cấp, Lắp đặt tủ điện TĐ-01 (125A-0,4kV) composite 2 ngăn đứng Theo HSTK được phê duyệt 1 Tủ
7 Cung cấp Công tơ điện tử 5(6)A-230/400V (Điện lực cấp) Theo HSTK được phê duyệt 1 Cái
8 Cung cấp Biến dòng điện hạ thế 250/5A-600V (Điện lực cấp) Theo HSTK được phê duyệt 2 Cái
9 Cung cấp, lắp đặt Áptômát 3 pha 125A-600V- 45kA Theo HSTK được phê duyệt 1 Cái
10 Cung cấp Dây đồng bọc 3,5mm2 7 sợi /1 ruột Theo HSTK được phê duyệt 15 m
11 Cung cấp Cosse ép đồng - loại bít cỡ 3,5 Theo HSTK được phê duyệt 30 Bộ
12 Cung cấp, lắp đặt Dây ruột đồng bọc cách điện XLPE 24kV - C/XLPE-25mm2 Theo HSTK được phê duyệt 12 Mét
13 Cung cấp, lắp đặt Cáp lõi đồng, bọc PVC 0,6/1kV- CV-70mm2 Theo HSTK được phê duyệt 60 Mét
14 Cung cấp, lắp đặt Dây đồng tiếp địa M25 Theo HSTK được phê duyệt 3 10Mét
15 Cung cấp Lắp đặt sứ đỡ dây 24kV kèm ty loại Pocielain Theo HSTK được phê duyệt 3 Cái
16 Cung cấp Dây buộc cổ sứ chế tạo sẵn-plastic Theo HSTK được phê duyệt 3 Dây
17 Cung cấp Nắp chụp cách điện sứ cao MBA Theo HSTK được phê duyệt 3 Cái
18 Cung cấp Kẹp quai 2/0 ty Theo HSTK được phê duyệt 1 Cái
19 Cung cấp Kẹp hotline 2/0 Theo HSTK được phê duyệt 1 Cái
20 Cung cấp Kẹp cáp đồng nhôm 50 loại 3 bulong Theo HSTK được phê duyệt 2 Cái
21 Cung cấp, lắp đặt Cosse ép đồng 2 lỗ - loại bít cỡ 25 Theo HSTK được phê duyệt 1,5 10Cái
22 Cung cấp, lắp đặt Cosse ép đồng 2 lỗ - loại bít cỡ 70 Theo HSTK được phê duyệt 0,6 Cái
23 Cung cấp Kẹp cáp đồng U nối tiếp địa Theo HSTK được phê duyệt 4 Cái
24 Cung cấp Băng keo trung thế Theo HSTK được phê duyệt 1 Cuộn
25 Cung cấp Mỡ compound Theo HSTK được phê duyệt 0,5 kg
26 Cung cấp Ống nhựa bảo vệ cáp PVC F114 Theo HSTK được phê duyệt 15 m
27 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F114 Theo HSTK được phê duyệt 1,5 10m
28 Cung cấp Co nối ống nhựa PVC F114- 90o Theo HSTK được phê duyệt 4 Cái
29 Cung cấp Đà compsite 800 Theo HSTK được phê duyệt 2 Bộ
30 Cung cấp Các chi tiết khác mạ kẽm nhúng nóng Theo HSTK được phê duyệt 12,42 kg
31 Cung cấp Đà compsite 800 Theo HSTK được phê duyệt 1 Bộ
32 Cung cấp Các chi tiết khác mạ kẽm nhúng nóng Theo HSTK được phê duyệt 6,21 kg
33 Cung cấp Đà compsite Theo HSTK được phê duyệt 1 Bộ
34 Cung cấp Các chi tiết khác mạ kẽm nhúng nóng Theo HSTK được phê duyệt 2,9 kg
35 Cung cấp Các chi tiết mạ kẽm nhúng nóng Theo HSTK được phê duyệt 35,742 kg
36 Cung cấp Các chi tiết mạ kẽm nhúng nóng Theo HSTK được phê duyệt 8,14 kg
37 Cung cấp Các chi tiết mạ kẽm nhúng nóng Theo HSTK được phê duyệt 10,35 kg
38 Lắp đặt hệ xà trạm Theo HSTK được phê duyệt 0,123 Tấn
39 Cung cấp, lắp đặt Bảng tên trạm Theo HSTK được phê duyệt 1 Bộ
40 Cung cấp, lắp đặt Làm biển cấm ở trạm Theo HSTK được phê duyệt 1 Bộ
41 Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 9,14 m3
42 Đắp đất rãnh tiếp địa, đất cấp III, k=0,95 Theo HSTK được phê duyệt 9,14 m3
43 Cung cấp Cọc tiếp địa + kẹp cọc Theo HSTK được phê duyệt 17 Cọc
44 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC F21 Theo HSTK được phê duyệt 0,8 10m
45 Đóng cọc tiếp địa (Knc = 1,7) Theo HSTK được phê duyệt 1,7 10Cọc
46 Cung cấp, Kéo rãi dây đồng trần M25 Theo HSTK được phê duyệt 5,5 10m
47 Cung cấp Kẹp Splibolt Theo HSTK được phê duyệt 4 Cái
48 Đóng cọc tiếp địa (Knc = 1,7) Theo HSTK được phê duyệt 0,3 10Cọc
49 Kéo rãi dây đồng trần M25 Theo HSTK được phê duyệt 1 10m
50 Cung cấp Long đền vuông 50x50x5 - lỗ f 12 Theo HSTK được phê duyệt 3 Cái
51 Cung cấp Kẹp Splibolt Theo HSTK được phê duyệt 2 Cái
E HM: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP 0,4kV
1 Đào hố móng trụ rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 0,965 m3
2 Lấp đất hố móng, k = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 0,059 m3
3 Ván khuôn gỗ móng cột Theo HSTK được phê duyệt 2,76 m2
4 Đổ bêtông lót móng M200 đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,751 m3
5 Đào hố móng trụ rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 1,061 m3
6 Lấp đất hố móng, k = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 0,139 m3
7 Ván khuôn gỗ móng cột Theo HSTK được phê duyệt 3,12 m2
8 Đổ bêtông lót móng M200 đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,944 m3
9 Cung cấp Dây đồng trần C-25 (10,5 mét) Theo HSTK được phê duyệt 2,35 kg
10 Cung cấp Kẹp WR 259 - 50-70/50-70 Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
11 Cung cấp Cọc và kẹp tiếp đất 16x2400 mạ nhúng Theo HSTK được phê duyệt 1 cây
12 Kéo rãi dây đồng trần M25 Theo HSTK được phê duyệt 1,05 10m
13 Đóng cọc tiếp địa dài 2,4m, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 0,1 10Cọc
14 Cung cấp Cột bêtông ly tâm 8,5 mét loại A Theo HSTK được phê duyệt 1 Cột
15 Sơn + kẻ biển số trụ Theo HSTK được phê duyệt 0,1 kg
16 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới, chiều cao cột <=10m Theo HSTK được phê duyệt 1 Cột
17 Cung cấp Cột bêtông ly tâm 8,5 mét loại A Theo HSTK được phê duyệt 2 Cột
18 Sơn + kẻ biển số trụ Theo HSTK được phê duyệt 0,1 kg
19 Cung cấp Bulon 16x350 VRS -mạ nhúng (liên kết trụ) Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
20 Cung cấp Bulon 16x500 VRS -mạ nhúng (liên kết trụ) Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
21 Cung cấp Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng Theo HSTK được phê duyệt 6 cái
22 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới, chiều cao cột <=10m Theo HSTK được phê duyệt 2 Cột
23 Cung cấp, lắp đặt Cáp vặn xoắn hạ áp LV-ABC 4x120mm2 (*2%) Theo HSTK được phê duyệt 0,446 Km
24 Cung cấp Đầu cốt đồng nhôm kiểu ép Cỡ dây 120mm2 Theo HSTK được phê duyệt 4 Bộ
25 Cung cấp Băng keo cách điện 1kV Theo HSTK được phê duyệt 2 Bộ
26 Cung cấp Kẹp IPC 120-120 Theo HSTK được phê duyệt 8 Cái
27 Cung cấp, lắp đặt Hộp chia dây coposite 9 ngõ ra 45A-250V có kèm phụ kiện Theo HSTK được phê duyệt 19 Hộp
28 Cung cấp, lắp đặt Cáp vặn xoắn hạ áp LV-ABC 4x35mm2 Theo HSTK được phê duyệt 0,095 Km
29 Cung cấp Kẹp răng rẽ nhánh các loại Cỡ dây 120/35mm2 Theo HSTK được phê duyệt 132 Bộ
30 Cung cấp Cosse ép đồng - loại bít cỡ 35 Theo HSTK được phê duyệt 7,6 10 Đầu
31 Cung cấp Đai thép không rỉ Theo HSTK được phê duyệt 57 m
32 Cung cấp Khóa đai thép Theo HSTK được phê duyệt 57 Cái
33 Cung cấp Dây rút buộc cáp Theo HSTK được phê duyệt 57 Cái
34 Cung cấp Bộ khóa đỡ cáp ABC Theo HSTK được phê duyệt 10 Bộ
35 Cung cấp Bulong móc M16-250 Theo HSTK được phê duyệt 10 Bộ
36 Cung cấp Dây bó cáp Ties 200 Theo HSTK được phê duyệt 20 Cái
37 Cung cấp Bộ khóa néo cáp ABC Theo HSTK được phê duyệt 18 Bộ
38 Cung cấp Bulong móc M16-250 Theo HSTK được phê duyệt 18 Bộ
39 Cung cấp Dây bó cáp Ties 200 Theo HSTK được phê duyệt 36 Cái
F HM: CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Cung cấp, lắp đặt Cáp vặn xoắn hạ áp LV-ABC 3x16mm2 (*2%) Theo HSTK được phê duyệt 0,427 Km
2 Cung cấp Bộ khóa đỡ cáp ABC cỡ dây 16mm2 đến 25mm2 Theo HSTK được phê duyệt 10 Bộ
3 Cung cấp Bulong móc M16-250 Theo HSTK được phê duyệt 10 Bộ
4 Cung cấp Bộ khóa néo cáp ABC cỡ dây 16mm2 đến 25mm2 Theo HSTK được phê duyệt 18 Bộ
5 Cung cấp Bulong móc M16-400 Theo HSTK được phê duyệt 18 Bộ
6 Cung cấp Nắp bịt đầu cáp Theo HSTK được phê duyệt 20 Cái
7 Cung cấp lắp đặt Áp tô mát 2 pha 50A Theo HSTK được phê duyệt 1 Cái
8 Cung cấp lắp đặt Cosse ép đồng nhôm - loại bít cỡ 16 (Kn=0,6) Theo HSTK được phê duyệt 0,4 10đầu
9 Cung cấp lắp đặt Cosse ép đồng - loại bít cỡ 2,5 (Kn=0,6) Theo HSTK được phê duyệt 7,6 10đầu
10 Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (Dây M.25) Theo HSTK được phê duyệt 9,5 10m
11 Cung cấp Băng keo cách điện 1kV Theo HSTK được phê duyệt 13 Cuộn
12 Lắp kẹp răng rẽ nhánh 2 bulong nhôm các loại Theo HSTK được phê duyệt 54 Bộ
13 Cung cấp lắp đặt Ống nhựa xoắn bảo vệ cáp F65/50 Theo HSTK được phê duyệt 1 10m
14 Cung cấp Đai thép không rỉ Theo HSTK được phê duyệt 8 m
15 Cung cấp Khóa đai thép Theo HSTK được phê duyệt 8 Cái
16 Cung cấp Cần đèn trên cột đơn khối lượng thép (tổng cộng 22,655kg) Theo HSTK được phê duyệt 10 Cần
17 Cung cấp Cần đèn trên cột ghép cuối khối lượng thép (tổng cộng 23kg) Theo HSTK được phê duyệt 6 Cần
18 Cung cấp Cần đèn trên cột ghép góc khối lượng thép (tổng cộng 25,82kg) Theo HSTK được phê duyệt 3 Cần
19 Cung cấp, Lắp cần đèn chiếu sáng vào cột BTLT Theo HSTK được phê duyệt 19 1 cần đèn
20 Cung cấp, lắp đặt Đèn Led ánh sáng trắng 80W-220V Theo HSTK được phê duyệt 19 1 choá
21 Cung cấp, lắp đặt Cáp vặn xoắn hạ áp LV-ABC 2x16mm2 Theo HSTK được phê duyệt 0,19 100m
22 Cung cấp, lắp đặt Cáp hạ áp ruột đồng 0,6/1kV CVV-2x2,5mm2 Theo HSTK được phê duyệt 1,05 100m
23 Cung cấp, lắp đặt Cầu chì sứ 5A-250V Theo HSTK được phê duyệt 19 Cái
24 Cung cấp, lắp đặt Cáp hạ áp ruột đồng 0,6/1kV ĐK-CVV-2x25mm2 Theo HSTK được phê duyệt 0,04 100m
25 Chế tạo tủ điện ĐKCS 1 pha sơn tĩnh điện trọn bộ Theo HSTK được phê duyệt 1 Tủ
26 Chế tạo xà đỡ tủ điện ĐKCS loại CTĐ-12G Theo HSTK được phê duyệt 1 Bộ
27 Lắp đặt xà đỡ tủ điện ĐK-CS Theo HSTK được phê duyệt 1 1 giá đỡ
28 Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng Theo HSTK được phê duyệt 1 1 tủ
G HM: THIẾT BỊ
1 Cung cấp Máy biến áp 1 pha (12,7)/2X0,23kV-50kVA Theo HSTK được phê duyệt 1 Máy
2 Cung cấp Chống sét van 18kV-10kA Theo HSTK được phê duyệt 1 Cái
H HM: THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 1 pha (12,7)/2X0,23kV-50kVA Theo HSTK được phê duyệt 1 Máy
2 Chống sét van 18kV-10kA Theo HSTK được phê duyệt 1 Cái
I HM: SAN NỀN TẠO MẶT BẰNG
1 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=1,6m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 25,623 100m3
2 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,85 Theo HSTK được phê duyệt 12,216 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1Km đầu, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 12,186 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 3Km còn lại, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 12,186 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->