Gói thầu: gói thầu số 11 Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200401160-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Rang Tháp Chàm |
| Tên gói thầu | gói thầu số 11 Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200254748 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quyết định số 04/QĐ-UBND ngày 07/01/2020 của UBND thành phố Phan Rang Tháp Chàm và các nguồn vốn hợp pháp khác; |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 11:54:00 đến ngày 2020-04-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,290,943,123 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng hiện hữu | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II (95%) | Theo HSTK được phê duyệt | 13,01 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II (5%) | Theo HSTK được phê duyệt | 68,472 | m3 |
| 4 | Thi công đắp đất thiên nhiên chọn lọc nền + taluy đường, đầm chặt K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,583 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,38 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đào đi đổ bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1Km đầu, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 13,794 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đào đi đổ bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 3Km còn lại, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 13,794 | 100m3 |
| 8 | Cung cấp đất TNCL để đắp nền đừơng | Theo HSTK được phê duyệt | 4,58 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất để đắp nền đường bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 4,58 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất để đắp nền đường bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 6km tiếp theo đầu, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 4,58 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất để đắp nền đường bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 20km còn lại, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 4,58 | 100m3 |
| 12 | Thi công lót móng đá 4x6 kẹp vữa XM M75, dày 10cm | Theo HSTK được phê duyệt | 117,683 | m3 |
| 13 | Lót 01 lớp giấy dầu tạo phẳng và đảm bảo tấm BT dịch chuyển khi nhiệt độ thay đổi | Theo HSTK được phê duyệt | 25,779 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Theo HSTK được phê duyệt | 1,527 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông đá 1x2 M300 mặt đường | Theo HSTK được phê duyệt | 379,953 | m3 |
| 16 | Chèn bao tải nhựa đường khe co dãn (2 lớp bao tải 3 lớp nhựa) | Theo HSTK được phê duyệt | 113,432 | m2 |
| 17 | Đào móng tường chắn bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,204 | 100m3 |
| 18 | Đào móng tường chắn bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 1,073 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,127 | 100m3 |
| 20 | Thi công lót móng đá 4x6, dày 10cm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép tường chắn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,625 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tường chắn đá 1x2, vữa BT M200 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m3 |
| 23 | Quét 1 lớp nhựa bitum và dán 1 lớp giấy dầu | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5 | m2 |
| 24 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,5mm | Theo HSTK được phê duyệt | 64,25 | m2 |
| B | HM: VỈA HÈ - BÓ LỀ - BÓ VỈA | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 50,824 | m3 |
| 2 | Thi công lót móng đá 4x6, dày 10cm | Theo HSTK được phê duyệt | 19,495 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác (bó vỉa) | Theo HSTK được phê duyệt | 4,623 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất bê tông bó vỉa đúc sẵn đá 1x2, vữa BT M300 | Theo HSTK được phê duyệt | 29,697 | m3 |
| 5 | Lắp các loại cấu kiện bó vỉa BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM M100 | Theo HSTK được phê duyệt | 650 | cái |
| 6 | Thi công lớp vữa xi măng M50 lót móng, dày 3cm | Theo HSTK được phê duyệt | 61,142 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép bó lề | Theo HSTK được phê duyệt | 3,085 | 100m2 |
| 8 | Bê tông bó lề đá 1x2, vữa BT M200 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,91 | m3 |
| 9 | Quét 1 lớp nhựa bitum và dán 1 lớp giấy dầu | Theo HSTK được phê duyệt | 2,776 | m2 |
| 10 | Thi công 1 lớp đá 4x6 lót móng vỉa hè, dày 10cm | Theo HSTK được phê duyệt | 72,707 | m3 |
| 11 | Thi công 1 lớp vữa xi măng M50, dày 3cm móng vỉa hè | Theo HSTK được phê duyệt | 727,07 | m2 |
| 12 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn KT(245x245x45)mm | Theo HSTK được phê duyệt | 727,07 | m2 |
| C | HM: HỆ THỐNG CÂP NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 186,752 | m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,884 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 120,087 | m3 |
| 4 | Đắp cát móng đường ống | Theo HSTK được phê duyệt | 145,984 | m3 |
| 5 | Cắt bê tông mặt đường hiện trạng | Theo HSTK được phê duyệt | 41,64 | m3 |
| 6 | Mặt đường hoàn trả BT M250 đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 41,64 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường đá | Theo HSTK được phê duyệt | 0,536 | m3 |
| 8 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,536 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 5,3mm nối bằng phương pháp hàn gia nhiệt đoạn ống dài 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 8,826 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HPDE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đk ống=63mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4,13 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống thép không rỉ đường kính 100mm nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,579 | 100m |
| 12 | Sơn mạ kẽm ống STK (loại 2 trong 1) - 02 lớp | Theo HSTK được phê duyệt | 54,539 | m2 |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 300mm, đoạn ống dài 4m | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt ống thép lồng không rỉ đường kính 150mm nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,266 | 100m |
| 15 | Thử áp lực đường ống đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10,405 | 100m |
| 16 | Khử trùng ống nước đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10,405 | 100m |
| 17 | Thử áp lực đường ống đường kính 63mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4,13 | 100m |
| 18 | Khử trùng ống nước đường kính 63mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4,13 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 5,3mm nối bằng phương pháp hàn gia nhiệt | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính 63mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | Cái |
| 21 | Tê HDPE D110/D63mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 22 | Đầu bịt HDPE D110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút thép không rỉ đường kính 100mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 24 | Lắp đặt be, đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 25 | Lắp đặt bích thép đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 31 | bích |
| 26 | Đào móng đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 7,153 | m3 |
| 27 | Đắp đất, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,817 | m3 |
| 28 | Bê tông, chiều cao hố van, chiều cao hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,245 | m3 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,115 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,256 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,005 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,015 | tấn |
| 33 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ lớn (18-24)m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,099 | tấn |
| 34 | Cung cấp Bật sắt chẻ chân D10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 35 | Cung cấp Cuội sỏi | Theo HSTK được phê duyệt | 0,009 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,09 | 100m2 |
| 37 | Lắp đặt be, đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 38 | Lắp đặt van mặt bích đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 39 | Lắp đặt bích thép đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bích |
| 40 | Cung cấp Gioăng cao su D100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 41 | Đào móng đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 20,535 | m3 |
| 42 | Đắp đất, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,844 | m3 |
| 43 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,24 | m3 |
| 44 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,536 | m3 |
| 45 | Vữa lót XM M75 dày 3cm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,64 | m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,106 | 100m2 |
| 47 | Cung cấp Đai thép cùm các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 48 | Cung cấp Bu lông M16x250 chẻ chân | Theo HSTK được phê duyệt | 64 | cái |
| 49 | Cung cấp Giá đỡ cút (thép tấm 5mm gia công) | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt trụ cứu hỏa đường kính 150mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 51 | Lắp đặt hộp bảo vệ ty van D150 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng uPVC bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=150mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống thép không rỉ đường kính 100mm nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống thép không rỉ đường kính 150mm nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 55 | Lắp đặt Tê thép đường kính 100/150mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 56 | Lắp đặt be, đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | Cái |
| 57 | Lắp đặt van mặt bích đường kính 150mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 58 | Lắp đặt bích thép đường kính 150mm | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bích |
| 59 | Lắp đặt cút thép đường kính 150mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 60 | Cung cấp Gioăng cao su D100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 61 | Cung cấp Gioăng cao su D150mm | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 62 | Đào móng đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 33,495 | m3 |
| 63 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 21,15 | m3 |
| 64 | Đắp cát đầm chặt | Theo HSTK được phê duyệt | 10,209 | m3 |
| 65 | Cung cấp Đai khởi thủy D110/D32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | bộ |
| 66 | Cung cấp Tê HDPE D63/D32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 47 | cái |
| 67 | Cung cấp Khâu nối HDPE ren ngoài D32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 77 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 200m, đk=32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,31 | 100m |
| 69 | Cung cấp Bịt đầu ống HDPE D32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 77 | cái |
| 70 | Sản xuất thép giá đỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 1,702 | tấn |
| 71 | Cung cấp Bu lông M18x30 | Theo HSTK được phê duyệt | 266 | cái |
| 72 | Cung cấp Đệm cao su tấm dày 5mm | Theo HSTK được phê duyệt | 46,904 | m2 |
| 73 | Sơn chống gỉ thép L và thép tấm (02 lớp) | Theo HSTK được phê duyệt | 46,553 | m2 |
| 74 | Đường hàn chịu lực | Theo HSTK được phê duyệt | 34,208 | m |
| 75 | Lắp đặt đai khởi thủy đường kính 100/32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 76 | Lắp đặt bầu xả khí đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 77 | Cung cấp Hộp thép gia công (thép tấm dày 1mm) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt van ren đồng đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 79 | Cung cấp Khâu nối ren D32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 80 | Sơn mạ kẽm 02 lớp (hộp thép bảo vệ) | Theo HSTK được phê duyệt | 0,282 | m2 |
| D | HM: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp lực 1 pha 50kVA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt chống sét van, điện áp 18kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt FCO 24kV-100A-12kA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Cung cấp Dây chì 8K | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Sợi |
| 5 | Cung cấp Chụp silicon đầu cực FCO (vàng, xanh, đỏ) | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 6 | Cung cấp, Lắp đặt tủ điện TĐ-01 (125A-0,4kV) composite 2 ngăn đứng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 7 | Cung cấp Công tơ điện tử 5(6)A-230/400V (Điện lực cấp) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Cung cấp Biến dòng điện hạ thế 250/5A-600V (Điện lực cấp) | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Áptômát 3 pha 125A-600V- 45kA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 10 | Cung cấp Dây đồng bọc 3,5mm2 7 sợi /1 ruột | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | m |
| 11 | Cung cấp Cosse ép đồng - loại bít cỡ 3,5 | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | Bộ |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Dây ruột đồng bọc cách điện XLPE 24kV - C/XLPE-25mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | Mét |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cáp lõi đồng, bọc PVC 0,6/1kV- CV-70mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | Mét |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Dây đồng tiếp địa M25 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | 10Mét |
| 15 | Cung cấp Lắp đặt sứ đỡ dây 24kV kèm ty loại Pocielain | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Cái |
| 16 | Cung cấp Dây buộc cổ sứ chế tạo sẵn-plastic | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Dây |
| 17 | Cung cấp Nắp chụp cách điện sứ cao MBA | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Cái |
| 18 | Cung cấp Kẹp quai 2/0 ty | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 19 | Cung cấp Kẹp hotline 2/0 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 20 | Cung cấp Kẹp cáp đồng nhôm 50 loại 3 bulong | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Cosse ép đồng 2 lỗ - loại bít cỡ 25 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5 | 10Cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Cosse ép đồng 2 lỗ - loại bít cỡ 70 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6 | Cái |
| 23 | Cung cấp Kẹp cáp đồng U nối tiếp địa | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 24 | Cung cấp Băng keo trung thế | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cuộn |
| 25 | Cung cấp Mỡ compound | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5 | kg |
| 26 | Cung cấp Ống nhựa bảo vệ cáp PVC F114 | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F114 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5 | 10m |
| 28 | Cung cấp Co nối ống nhựa PVC F114- 90o | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 29 | Cung cấp Đà compsite 800 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 30 | Cung cấp Các chi tiết khác mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSTK được phê duyệt | 12,42 | kg |
| 31 | Cung cấp Đà compsite 800 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 32 | Cung cấp Các chi tiết khác mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSTK được phê duyệt | 6,21 | kg |
| 33 | Cung cấp Đà compsite | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 34 | Cung cấp Các chi tiết khác mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSTK được phê duyệt | 2,9 | kg |
| 35 | Cung cấp Các chi tiết mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSTK được phê duyệt | 35,742 | kg |
| 36 | Cung cấp Các chi tiết mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSTK được phê duyệt | 8,14 | kg |
| 37 | Cung cấp Các chi tiết mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSTK được phê duyệt | 10,35 | kg |
| 38 | Lắp đặt hệ xà trạm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,123 | Tấn |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt Bảng tên trạm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt Làm biển cấm ở trạm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 41 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 9,14 | m3 |
| 42 | Đắp đất rãnh tiếp địa, đất cấp III, k=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,14 | m3 |
| 43 | Cung cấp Cọc tiếp địa + kẹp cọc | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | Cọc |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC F21 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8 | 10m |
| 45 | Đóng cọc tiếp địa (Knc = 1,7) | Theo HSTK được phê duyệt | 1,7 | 10Cọc |
| 46 | Cung cấp, Kéo rãi dây đồng trần M25 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,5 | 10m |
| 47 | Cung cấp Kẹp Splibolt | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 48 | Đóng cọc tiếp địa (Knc = 1,7) | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | 10Cọc |
| 49 | Kéo rãi dây đồng trần M25 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | 10m |
| 50 | Cung cấp Long đền vuông 50x50x5 - lỗ f 12 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Cái |
| 51 | Cung cấp Kẹp Splibolt | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| E | HM: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP 0,4kV | |||
| 1 | Đào hố móng trụ rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,965 | m3 |
| 2 | Lấp đất hố móng, k = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,059 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng cột | Theo HSTK được phê duyệt | 2,76 | m2 |
| 4 | Đổ bêtông lót móng M200 đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,751 | m3 |
| 5 | Đào hố móng trụ rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 1,061 | m3 |
| 6 | Lấp đất hố móng, k = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,139 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng cột | Theo HSTK được phê duyệt | 3,12 | m2 |
| 8 | Đổ bêtông lót móng M200 đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,944 | m3 |
| 9 | Cung cấp Dây đồng trần C-25 (10,5 mét) | Theo HSTK được phê duyệt | 2,35 | kg |
| 10 | Cung cấp Kẹp WR 259 - 50-70/50-70 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp Cọc và kẹp tiếp đất 16x2400 mạ nhúng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cây |
| 12 | Kéo rãi dây đồng trần M25 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,05 | 10m |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,4m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1 | 10Cọc |
| 14 | Cung cấp Cột bêtông ly tâm 8,5 mét loại A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cột |
| 15 | Sơn + kẻ biển số trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1 | kg |
| 16 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới, chiều cao cột <=10m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cột |
| 17 | Cung cấp Cột bêtông ly tâm 8,5 mét loại A | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cột |
| 18 | Sơn + kẻ biển số trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1 | kg |
| 19 | Cung cấp Bulon 16x350 VRS -mạ nhúng (liên kết trụ) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Cung cấp Bulon 16x500 VRS -mạ nhúng (liên kết trụ) | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 22 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới, chiều cao cột <=10m | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cột |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Cáp vặn xoắn hạ áp LV-ABC 4x120mm2 (*2%) | Theo HSTK được phê duyệt | 0,446 | Km |
| 24 | Cung cấp Đầu cốt đồng nhôm kiểu ép Cỡ dây 120mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 25 | Cung cấp Băng keo cách điện 1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 26 | Cung cấp Kẹp IPC 120-120 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | Cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt Hộp chia dây coposite 9 ngõ ra 45A-250V có kèm phụ kiện | Theo HSTK được phê duyệt | 19 | Hộp |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt Cáp vặn xoắn hạ áp LV-ABC 4x35mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,095 | Km |
| 29 | Cung cấp Kẹp răng rẽ nhánh các loại Cỡ dây 120/35mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 132 | Bộ |
| 30 | Cung cấp Cosse ép đồng - loại bít cỡ 35 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,6 | 10 Đầu |
| 31 | Cung cấp Đai thép không rỉ | Theo HSTK được phê duyệt | 57 | m |
| 32 | Cung cấp Khóa đai thép | Theo HSTK được phê duyệt | 57 | Cái |
| 33 | Cung cấp Dây rút buộc cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 57 | Cái |
| 34 | Cung cấp Bộ khóa đỡ cáp ABC | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | Bộ |
| 35 | Cung cấp Bulong móc M16-250 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | Bộ |
| 36 | Cung cấp Dây bó cáp Ties 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | Cái |
| 37 | Cung cấp Bộ khóa néo cáp ABC | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | Bộ |
| 38 | Cung cấp Bulong móc M16-250 | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | Bộ |
| 39 | Cung cấp Dây bó cáp Ties 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 36 | Cái |
| F | HM: CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Cáp vặn xoắn hạ áp LV-ABC 3x16mm2 (*2%) | Theo HSTK được phê duyệt | 0,427 | Km |
| 2 | Cung cấp Bộ khóa đỡ cáp ABC cỡ dây 16mm2 đến 25mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | Bộ |
| 3 | Cung cấp Bulong móc M16-250 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | Bộ |
| 4 | Cung cấp Bộ khóa néo cáp ABC cỡ dây 16mm2 đến 25mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | Bộ |
| 5 | Cung cấp Bulong móc M16-400 | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | Bộ |
| 6 | Cung cấp Nắp bịt đầu cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | Cái |
| 7 | Cung cấp lắp đặt Áp tô mát 2 pha 50A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Cung cấp lắp đặt Cosse ép đồng nhôm - loại bít cỡ 16 (Kn=0,6) | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4 | 10đầu |
| 9 | Cung cấp lắp đặt Cosse ép đồng - loại bít cỡ 2,5 (Kn=0,6) | Theo HSTK được phê duyệt | 7,6 | 10đầu |
| 10 | Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (Dây M.25) | Theo HSTK được phê duyệt | 9,5 | 10m |
| 11 | Cung cấp Băng keo cách điện 1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | Cuộn |
| 12 | Lắp kẹp răng rẽ nhánh 2 bulong nhôm các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 54 | Bộ |
| 13 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa xoắn bảo vệ cáp F65/50 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | 10m |
| 14 | Cung cấp Đai thép không rỉ | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | m |
| 15 | Cung cấp Khóa đai thép | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | Cái |
| 16 | Cung cấp Cần đèn trên cột đơn khối lượng thép (tổng cộng 22,655kg) | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | Cần |
| 17 | Cung cấp Cần đèn trên cột ghép cuối khối lượng thép (tổng cộng 23kg) | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Cần |
| 18 | Cung cấp Cần đèn trên cột ghép góc khối lượng thép (tổng cộng 25,82kg) | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Cần |
| 19 | Cung cấp, Lắp cần đèn chiếu sáng vào cột BTLT | Theo HSTK được phê duyệt | 19 | 1 cần đèn |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Đèn Led ánh sáng trắng 80W-220V | Theo HSTK được phê duyệt | 19 | 1 choá |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Cáp vặn xoắn hạ áp LV-ABC 2x16mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,19 | 100m |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Cáp hạ áp ruột đồng 0,6/1kV CVV-2x2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,05 | 100m |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Cầu chì sứ 5A-250V | Theo HSTK được phê duyệt | 19 | Cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt Cáp hạ áp ruột đồng 0,6/1kV ĐK-CVV-2x25mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 25 | Chế tạo tủ điện ĐKCS 1 pha sơn tĩnh điện trọn bộ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 26 | Chế tạo xà đỡ tủ điện ĐKCS loại CTĐ-12G | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 27 | Lắp đặt xà đỡ tủ điện ĐK-CS | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | 1 giá đỡ |
| 28 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | 1 tủ |
| G | HM: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cung cấp Máy biến áp 1 pha (12,7)/2X0,23kV-50kVA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Máy |
| 2 | Cung cấp Chống sét van 18kV-10kA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| H | HM: THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 1 pha (12,7)/2X0,23kV-50kVA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Máy |
| 2 | Chống sét van 18kV-10kA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| I | HM: SAN NỀN TẠO MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=1,6m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 25,623 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,85 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,216 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1Km đầu, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 12,186 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 3Km còn lại, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 12,186 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi