Gói thầu: Nâng cấp và mở rộng mặt đường tuyến đường kênh Cái Bèo đoạn Chợ Cũ – Bốn Miệng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200402552-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Xây dựng huyện Cao Lãnh tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Nâng cấp và mở rộng mặt đường tuyến đường kênh Cái Bèo đoạn Chợ Cũ – Bốn Miệng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200367159 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Tỉnh hỗ trợ có mục tiêu cho Huyện và ngân sách huyện đối ứng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 16:57:00 đến ngày 2020-04-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,605,020,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: CHI PHÍ GIÁN TIẾP TRONG XÂY DỰNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số các công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế và các chi phí gián tiếp khác còn lại | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC 2: Nâng cấp và mở rộng mặt đường tuyến bờ Đông kênh Cái Bèo đoạn Chợ Cũ – Bốn Miệng | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp lề đê bao bằng máy đào máy đào gầu <= 0,8m3 kết hợp với máy ủi <=110Cv, đất cấp I | Theo Mục II Chương V HSMT | 45,463 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất lề đê bao bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K>=0,90 | Theo Mục II Chương V HSMT | 47,32 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm L=4,5m, Þng>=4,0cm gia cố mương ao dưới chân taluy, chiều dài cọc >2,5m, đóng vào đất cấp I | Theo Mục II Chương V HSMT | 208,53 | 100m |
| 4 | Cung cấp tràm giằng L=4,5m, Þng>=4,0cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 662 | m |
| 5 | Cung cấp thép Þ6mm buộc nẹp | Theo Mục II Chương V HSMT | 156,288 | kg |
| 6 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng, thủ công | Theo Mục II Chương V HSMT | 86,892 | m3 |
| 7 | Đắp cát lòng đường bằng máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Mục II Chương V HSMT | 34,224 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát lòng đường bằng máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V HSMT | 21,338 | 100m3 |
| 9 | Bơm cát bằng tổ hợp máy bơm cát 180CV, chiều cao xả<=3m, cự ly 300 - < 500m | Theo Mục II Chương V HSMT | 67,785 | 100m3 |
| 10 | Bù cấp phối đá dăm loại 2 trên mặt đan hiện trạng | Theo Mục II Chương V HSMT | 3,222 | 100m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới đường mở rộng | Theo Mục II Chương V HSMT | 4,092 | 100m3 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên đường làm mới | Theo Mục II Chương V HSMT | 12,265 | 100m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 102,211 | 100m2 |
| 14 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3,5kg/ m2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 102,211 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,45 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn, ĐK 70cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | cái |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác, cạnh 70cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi