Gói thầu: gói thầu số 13: Thi công xây dựng nhà ăn; nhà để xe ô tô; nhà để xe máy; nhà vệ sinh; nhà trực ban tiếp dân; cải tạo nhà vệ binh; cấp, thoát nước mạng ngoài.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200402690-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bộ Tư lệnh Đặc công
Tên gói thầu gói thầu số 13: Thi công xây dựng nhà ăn; nhà để xe ô tô; nhà để xe máy; nhà vệ sinh; nhà trực ban tiếp dân; cải tạo nhà vệ binh; cấp, thoát nước mạng ngoài.
Số hiệu KHLCNT 20191265447
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-01 19:54:00 đến ngày 2020-04-13 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,456,947,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ ĂN - KẾT CẤU
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,8602 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 5,1814 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 10,6018 m3
4 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 31,1837 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,8025 100m2
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 1,0501 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,3957 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu chương V 2,0386 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo yêu cầu chương V 0,6762 tấn
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,6279 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2841 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2841 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2841 100m3
14 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 8,5533 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 1,3619 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,213 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 1,1463 tấn
18 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 17,7095 m3
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,5773 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 2,0153 tấn
21 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 1,7006 100m2
22 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 33,8212 m3
23 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 3,7641 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 2,3727 tấn
25 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 9,5394 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 3,0014 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo yêu cầu chương V 4,4672 m3
28 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 0,1478 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,195 tấn
30 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 5,2461 m3
31 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,0365 100m3
32 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu chương V 4,914 m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0589 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0589 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0589 100m3
B HẠNG MỤC: NHÀ ĂN- KIẾN TRÚC
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 1,5182 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 20,0285 m3
3 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu chương V 150,654 m2
4 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn Ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu chương V 39,6184 m2
5 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Ceramic 100x600mm Theo yêu cầu chương V 12,268 m2
6 Lát đá vệt cửa, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu chương V 2,706 m2
7 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu chương V 41,972 m2
8 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 55,616 m2
9 Quét sika gốc bitum chống thấm mái, sê nô, ô văng ...DM3kg/m2 Theo yêu cầu chương V 69,696 m2
10 Sản xuất xà gồ thép Theo yêu cầu chương V 4,2708 tấn
11 Sơn mã kẽm 4.270,8 kg
12 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu chương V 4,2708 tấn
13 Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 2,4326 100m2
14 Sản xuất thang inox lên mái Theo yêu cầu chương V 0,0222 tấn
15 Lắp dựng thang lên mái Theo yêu cầu chương V 1,36 m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ WC, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,0113 m3
17 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 0,0144 100m2
18 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm Ceramic Theo yêu cầu chương V 13,11 m2
19 SX,LD trần thạch cao khung xương nổi chịu nước (bao gồm phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh) Theo yêu cầu chương V 13,11 m2
20 Làm vách ngăn compact dày 12mm, phụ kiện inox 304 đồng bộ Theo yêu cầu chương V 11,7495 m2
21 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu chương V 1,1305 m2
22 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Ceramic, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu chương V 53,919 m2
23 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 27,4555 m3
24 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 60,0729 m3
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 5,5079 m3
26 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 378,9468 m2
27 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 362,721 m2
28 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 99,528 m2
29 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 28,49 m2
30 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 324,63 m2
31 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu chương V 13,11 m2
32 Sơn giả đá chân tường Theo yêu cầu chương V 25,65 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 353,2968 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 828,479 m2
35 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 1,4526 m3
36 Lát đá bậc tam cấp (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) Theo yêu cầu chương V 34,5594 m2
37 Sơn giả đá chân tường Theo yêu cầu chương V 6,12 m2
38 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 123,68 m
39 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 203,76 m
40 Sản xuất lan can inox 304 Theo yêu cầu chương V 0,1956 tấn
41 Lắp dựng lan can Theo yêu cầu chương V 11,82 m2
42 SX,LD cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, chân pano, kính an toàn dày 6,38mm, bao gồm cả PK Theo yêu cầu chương V 16,44 m2
43 SX,LD cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, chân pano, kính an toàn dày 6,38mm, chưa bao gồm cả PK Theo yêu cầu chương V 11,38 m2
44 SX,LD cửa sổ mở trượt, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm, chưa bao gồm cả PK Theo yêu cầu chương V 17,22 m2
45 SX,LD cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép,kính an toàn dày 6,38mm, chưa bao gồm cả PK Theo yêu cầu chương V 3,24 m2
46 SX,LD vách kính cố định cửa nhựa lõi thép,kính an toàn dày 6,38mm Theo yêu cầu chương V 19 m2
47 Bộ PHụ kiện GQ cửa đi mở quay 2 cánh, khóa đa điểm Theo yêu cầu chương V 6 bộ
48 Bộ PHụ kiện GQ cửa đi mở quay 1 cánh, khóa đơn điểm Theo yêu cầu chương V 6 bộ
49 Bộ PHụ kiện GQ cửa sổ mở trượt 2 cánh, khóa bán nguyệt Theo yêu cầu chương V 8 bộ
50 Bộ PHụ kiện GQ cửa sổ mở hất 1 cánh Theo yêu cầu chương V 5 bộ
51 Sản xuất lam chắn nắng bằng thép hộp, sơn tĩnh điện Theo yêu cầu chương V 0,5678 tấn
52 Lắp dựng Lam chắn nắng Theo yêu cầu chương V 14,184 m2
53 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m Theo yêu cầu chương V 3,464 100m2
54 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,314 m3
55 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,1047 100m2
56 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu chương V 0,0571 tấn
57 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Theo yêu cầu chương V 32 cái
58 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 10,468 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 10,468 m2
60 Căng lưới thép gia cố Theo yêu cầu chương V 282,92 m2
61 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,3357 100m3
62 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,113 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2227 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2227 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2227 100m3
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 5,3978 m3
67 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 13,1666 m3
68 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,3942 m3
69 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,0896 100m2
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,0156 tấn
71 Thép L50x50x5mm ke thành mố Theo yêu cầu chương V 43,96 kg
72 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 4,5472 m3
73 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,2724 100m2
74 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu chương V 0,4406 tấn
75 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu chương V 130 cấu kiện
76 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 85,0176 m2
C HẠNG MỤC: NHÀ ĂN- CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG
1 MCCB - 3P - 50A- 15KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
2 MCB - 2P - 40A-10KA Theo yêu cầu chương V 3 cái
3 MCB - 2P - 32A-10KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
4 MCB - 2P - 25A-10KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
5 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
6 Vỏ tủ điện bằng tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng kích thước C600xR400xS150 và các phụ kiện Theo yêu cầu chương V 1 hộp
7 Cầu chì 220V/2A Theo yêu cầu chương V 3 bộ
8 Bộ đèn báo đỏ, vàng, xanh Theo yêu cầu chương V 1 bộ
9 Thanh cái đồng 4P-50A Theo yêu cầu chương V 1 bộ
10 MCB - 2P - 40A-6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
11 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
12 MCB - 2P - 25A-10KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
13 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
14 Vỏ tủ điện âm tường đế sắt mặt nhựa 8 module, cấp bảo vệ IP30 Theo yêu cầu chương V 1 hộp
15 MCB - 2P - 40A-6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
16 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 3 cái
17 MCB - 2P - 25A-6KA 1 cái
18 MCB - 1P - 16A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
19 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
20 Vỏ tủ điện âm tường đế sắt mặt nhựa 12 module, cấp bảo vệ IP30 Theo yêu cầu chương V 1 hộp
21 MCB - 2P - 32A-6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
22 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
23 MCB - 2P - 25A-6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
24 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
25 Vỏ tủ điện âm tường đế sắt mặt nhựa 6 module, cấp bảo vệ IP30 Theo yêu cầu chương V 5 hộp
26 MCB - 2P - 25A-6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
27 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
28 MCB - 1P - 16A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
29 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
30 Vỏ tủ điện âm tường đế sắt mặt nhựa 6 module, cấp bảo vệ IP30 Theo yêu cầu chương V 5 hộp
31 Kim thu sét cổ điển thép mạ kẽm nhúng nóng, đầu mạ đồng kích thước D18, L500, chiều dày lớp mạ >80um Theo yêu cầu chương V 4 cái
32 Hộp kiểm tra điện trở đất Theo yêu cầu chương V 4 hộp
33 Thép mạ kẽm nhúng nóng D10, chiều dày lớp mạ>80um Theo yêu cầu chương V 200 m
34 Thép mạ kẽm nhúng nóng D14, chiều dày lớp mạ >80um Theo yêu cầu chương V 45 m
35 Cọc tiếp địa thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6 chiều dày lớp mạ >80um Theo yêu cầu chương V 18 cọc
36 Công tắc đơn 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 1 cái
37 Công tắc đôi 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 7 cái
38 Công tắc ba 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 2 cái
39 Ổ cắm đơn 1x16A/250AC, loại 2P+E, âm tường bao gồm đế âm, hạt ổ cắm và mặt che Theo yêu cầu chương V 2 cái
40 Ổ cắm đôi 2x16A/250AC, loại 2P+E, âm tường bao gồm đế âm, hạt ổ cắm và mặt che Theo yêu cầu chương V 19 cái
41 Bộ đèn máng phản quang gắn nổi M6; kích thước 1200x300, lắp 2 bóng LED 18W, 1.20m Theo yêu cầu chương V 2 bộ
42 Bộ đèn tuýp LED đơn, 1x18W, 1.2m, nhiệt độ màu 6500k/7500k Theo yêu cầu chương V 2 bộ
43 Bộ đèn tuýp LED đôi, 2x18W, 1.2m, nhiệt độ màu 6500k/7500k Theo yêu cầu chương V 11 bộ
44 Đèn ốp trần LED loại tròn D300, 18W Theo yêu cầu chương V 8 bộ
45 Quạt thông gió đặt âm tường 300x300mm, 45W, 230V Theo yêu cầu chương V 2 cái
46 Đèn Bulb LED gắn trần 20W Theo yêu cầu chương V 4 bộ
47 Bộ quạt trần sải cánh 1.4m, 75W, 230V và phụ kiện (hộp số, móc treo Theo yêu cầu chương V 5 cái
48 Quạt gắn tường 3 cấp độ số D600, 45W, 230V Theo yêu cầu chương V 2 cái
49 Quạt đảo trần 03 cấp độ số D600, 45W, 230V Theo yêu cầu chương V 1 cái
50 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE, vỏ PVC CXV 4x16mm2-0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 50 m
51 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x10mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 80 m
52 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x6mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 60 m
53 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x4mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 300 m
54 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x2.5mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 80 m
55 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x1.5mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 800 m
56 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x16mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 15 m
57 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x10mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 40 m
58 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x6mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 30 m
59 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x4mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 150 m
60 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x2.5mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 40 m
61 Ống luồn chống cháy PVC D32 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 40 m
62 Ống luồn chống cháy PVC D25 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 30 m
63 Ống luồn chống cháy PVC D20 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 190 m
64 Ống luồn chống cháy PVC D16 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 400 m
65 Ống luồn chịu lực HDPE D65/50 Theo yêu cầu chương V 0,2 100m
66 Ống luồn chịu lực HDPE D40/30 (cho dây tiếp địa) Theo yêu cầu chương V 0,1 100m
D HẠNG MỤC: NHÀ ĂN- ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
1 Điều hòa gắn tường loại 18000 BTU, 1 chiều bao gồm giàn trong, giàn ngoài, 230V, 50hz, và phụ kiện Theo yêu cầu chương V 1 máy
2 Lắp đặt điều hòa gắn tường loại 18000 BTU, 2 chiều bao gồm giàn trong, giàn ngoài, 230V, 50hz, và phụ kiện Theo yêu cầu chương V 1 máy
3 Lắp đặt ống đồng D6.35 Theo yêu cầu chương V 0,05 100m
4 Lắp đặt ống đồng D12.7 Theo yêu cầu chương V 0,05 100m
5 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x2.5mm2) - 0.6/1KV Theo yêu cầu chương V 10 m
6 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x1.5mm2) - 0.6/1KV Theo yêu cầu chương V 10 m
7 Lớp bảo ôn 19.6mm Theo yêu cầu chương V 0,35 100m
8 Ống thoát nước ngưng PVC D21 và phụ kiện Theo yêu cầu chương V 0,1 100m
9 Bảo ôn ống thoát nước ngưng D21 Theo yêu cầu chương V 0,1 100m
10 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE, băng giáp thép, vỏ PVC CXV/DSTA 4x16mm2-0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 65 m
11 Ống luồn chịu lực HDPE D65/50 Theo yêu cầu chương V 0,65 100m
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,3422 100m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,1497 100m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,1081 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2341 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2341 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2341 100m3
18 Gạch chỉ Theo yêu cầu chương V 886,3636 viên
19 Băng báo hiệu cáp điện Theo yêu cầu chương V 65 m
20 Mốc báo hiệu cáp điện Theo yêu cầu chương V 7 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ ĂN- CẤP, THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu chương V 3 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu chương V 3 bộ
3 Lắp đặt móc giấy vệ sinh Theo yêu cầu chương V 3 cái
4 Lắp đặt Lavabo + xiphong + chân chậu Theo yêu cầu chương V 7 bộ
5 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu chương V 7 bộ
6 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu chương V 2 bộ
7 Phễu thu sàn + xiphong Theo yêu cầu chương V 3 cái
8 Bể inox 3m3 Theo yêu cầu chương V 2 bể
9 Bẫy tách mỡ inox 700x400x350mm Theo yêu cầu chương V 1 cái
10 Chậu rửa bát công nghiệp + vòi Theo yêu cầu chương V 2 bộ
11 Ống PPR - PN10 - D40 Theo yêu cầu chương V 0,06 100m
12 Ống PPR - PN10 - D32 Theo yêu cầu chương V 0,25 100m
13 Ống PPR - PN10 - D25 Theo yêu cầu chương V 0,25 100m
14 Ống PPR - PN10 - D20 Theo yêu cầu chương V 0,35 100m
15 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Theo yêu cầu chương V 0,06 100m
16 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Theo yêu cầu chương V 0,25 100m
17 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Theo yêu cầu chương V 0,25 100m
18 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm Theo yêu cầu chương V 0,35 100m
19 Tê PPR D40 Theo yêu cầu chương V 3 cái
20 Tê PPR D40/25 Theo yêu cầu chương V 1 cái
21 Tê PPR D32 Theo yêu cầu chương V 1 cái
22 Tê PPR D25x20 Theo yêu cầu chương V 8 cái
23 Tê PPR D20 Theo yêu cầu chương V 3 cái
24 Cút PPR 90 D40 Theo yêu cầu chương V 1 cái
25 Cút PPR 90 D32 Theo yêu cầu chương V 11 cái
26 Cút PPR 90 D25 Theo yêu cầu chương V 8 cái
27 Cút PPR 90 D20 Theo yêu cầu chương V 12 cái
28 Cút PPR 90 D20 ren trong Theo yêu cầu chương V 9 cái
29 Côn PPR D40/25 Theo yêu cầu chương V 1 cái
30 Côn PPR D40/20 Theo yêu cầu chương V 1 cái
31 Côn PPR D25/20 Theo yêu cầu chương V 2 cái
32 Van phao cơ DN32 Theo yêu cầu chương V 1 cái
33 Van 2 chiều D40 Theo yêu cầu chương V 1 cái
34 Van 2 chiều D32 Theo yêu cầu chương V 3 cái
35 Van 2 chiều D20 Theo yêu cầu chương V 3 cái
36 Van 1 chiều D50 Theo yêu cầu chương V 4 cái
37 Rắc co PPR D40 Theo yêu cầu chương V 1 cái
38 Rắc co PPR D32 Theo yêu cầu chương V 4 cái
39 Rắc co PPR D25 Theo yêu cầu chương V 3 cái
40 Rắc co PPR D20 Theo yêu cầu chương V 4 cái
41 Kép tráng kẽm DN20 Theo yêu cầu chương V 14 cái
42 Nút bịt D20 Theo yêu cầu chương V 14 cái
43 Ống uPVC D200 - class 3 Theo yêu cầu chương V 0,05 100m
44 Ống uPVC D110 - class 2 Theo yêu cầu chương V 0,2 100m
45 Ống uPVC D90 - class 2 Theo yêu cầu chương V 0,12 100m
46 Ống uPVC D75 - class 2 Theo yêu cầu chương V 0,16 100m
47 Ống uPVC D48 - class 2 Theo yêu cầu chương V 0,08 100m
48 Ống uPVC D42 - class 2 Theo yêu cầu chương V 0,2 100m
49 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=200mm Theo yêu cầu chương V 0,05 100m
50 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm Theo yêu cầu chương V 0,2 100m
51 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=89mm Theo yêu cầu chương V 0,12 100m
52 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm Theo yêu cầu chương V 0,16 100m
53 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=48mm Theo yêu cầu chương V 0,08 100m
54 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=42mm Theo yêu cầu chương V 0,2 100m
55 Tê nhựa uPVC 45 D110 Theo yêu cầu chương V 4 cái
56 Tê nhựa uPVC 45 D90 Theo yêu cầu chương V 7 cái
57 Tê nhựa uPVC 45 D48 Theo yêu cầu chương V 1 cái
58 Tê nhựa uPVC 90 D110 Theo yêu cầu chương V 2 cái
59 Tê nhựa uPVC 90 D75 Theo yêu cầu chương V 1 cái
60 Cút nhựa uPVC 135 D110 Theo yêu cầu chương V 15 cái
61 Cút nhựa uPVC 135 D90 Theo yêu cầu chương V 10 cái
62 Cút nhựa uPVC 135 D75 Theo yêu cầu chương V 7 cái
63 Cút nhựa uPVC 135 D48 Theo yêu cầu chương V 1 cái
64 Cút nhựa uPVC 135 D42 Theo yêu cầu chương V 1 cái
65 Cút nhựa uPVC 90 D75 Theo yêu cầu chương V 1 cái
66 Cút nhựa uPVC 90 D48 Theo yêu cầu chương V 4 cái
67 Cút nhựa uPVC 90 D42 Theo yêu cầu chương V 14 cái
68 Bịt thông tắc D110 Theo yêu cầu chương V 1 cái
69 Bịt thông tắc D90 Theo yêu cầu chương V 2 cái
70 Bạc chuyển bậc D110/48 Theo yêu cầu chương V 1 cái
71 Bạc chuyển bậc D90/75 Theo yêu cầu chương V 2 cái
72 Bạc chuyển bậc D90/42 Theo yêu cầu chương V 5 cái
73 Phễu thu gắn cầu chắn rác D90 Theo yêu cầu chương V 6 cái
74 Tê thông tắc D90 Theo yêu cầu chương V 6 cái
75 Nút bịt D90 Theo yêu cầu chương V 6 cái
76 Cút nhựa 135 D90 Theo yêu cầu chương V 12 cái
77 Ống uPVC D90 - class 2 Theo yêu cầu chương V 0,42 100m
78 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=89mm Theo yêu cầu chương V 0,42 100m
79 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2592 100m3
80 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,128 100m3
81 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1312 100m3
82 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1312 100m3
83 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1312 100m3
84 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,8862 m3
85 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo yêu cầu chương V 2,2512 m3
86 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) Theo yêu cầu chương V 0,0315 100m2
87 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,0906 tấn
88 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu chương V 0,0327 tấn
89 Xây gạch đặc xi măng cốt liệu 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 4,0393 m3
90 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 50,36 m2
91 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 3,2768 m2
92 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,6575 m3
93 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,026 100m2
94 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu chương V 0,0536 tấn
95 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu chương V 6 cấu kiện
96 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 0,0245 100m3
97 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,0117 100m3
98 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0128 100m3
99 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0128 100m3
100 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0128 100m3
101 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,13 m3
102 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,1724 m3
103 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) Theo yêu cầu chương V 0,0114 100m2
104 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,0441 tấn
105 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,0363 m3
106 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,006 100m2
107 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu chương V 0,0043 tấn
108 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu chương V 2 cấu kiện
109 Xây gạch đặc xi măng cốt liệu 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 0,6284 m3
110 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 1,9764 m2
111 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,25 m2
F HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE Ô TÔ- KẾT CẤU
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,4567 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 7,4185 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu chương V 5,8263 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 15,5443 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,3692 100m2
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 0,5494 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,1849 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu chương V 1,0801 tấn
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,3221 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2088 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2088 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2088 100m3
13 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 5,8335 m3
14 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 3,7099 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,6252 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,0896 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,4989 tấn
18 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 4,3456 m3
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,132 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,6394 tấn
21 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,395 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,1192 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu chương V 0,02 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 8,9 tấn
25 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo yêu cầu chương V 1,3459 tấn
26 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu chương V 0,8015 tấn
27 Gia công giằng mái thép Theo yêu cầu chương V 0,084 tấn
28 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo yêu cầu chương V 1,3459 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu chương V 0,8015 tấn
30 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Theo yêu cầu chương V 0,084 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 205,0538 m2
32 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 9,2 m3
33 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,9533 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,6627 tấn
G HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE ÔTÔ - KIẾN TRÚC
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,435 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu chương V 12,5511 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 23,0574 m3
4 Trải nilon móng công trình Theo yêu cầu chương V 0,267 100m2
5 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 0,063 m3
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 1,47 m2
7 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 181,6132 m2
8 Sơn epoxy chống trượt hạt mịn Theo yêu cầu chương V 181,6132 m2
9 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 30,208 m2
10 Quét sika gốc bitum chống thấm mái, sê nô, ô văng ...DM3kg/m2 Theo yêu cầu chương V 41,44 m2
11 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45 Theo yêu cầu chương V 1,8979 100m2
12 Ke chống bão Theo yêu cầu chương V 1.138,74 cái
13 Ống PVC D90 Theo yêu cầu chương V 0,18 100m
14 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm Theo yêu cầu chương V 0,18 100m
15 chếch PVC D90 Theo yêu cầu chương V 8 cái
16 cầu chắn rác D90 Theo yêu cầu chương V 4 cái
17 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 7,6012 m3
18 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 28,7865 m3
19 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 209,87 m2
20 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 196,242 m2
21 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 48,672 m2
22 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 21,406 m2
23 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 71,168 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 209,87 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 376,878 m2
26 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 55,8 m
27 SX,LD cửa đi, cửa sắt chớp tôn, chân bịt pano tôn, 2 cánh mở, sơn hoàn thiện, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu chương V 5,28 m2
28 SX,LD cửa đi, cửa sắt chớp tôn, 4 cánh mở, sơn hoàn thiện, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu chương V 48,51 m2
29 SX,LD cửa sổ, cửa sắt chớp tôn, 2 cánh mở, sơn hoàn thiện, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu chương V 2,16 m2
30 Khóa cửa đi Theo yêu cầu chương V 7 bộ
31 Chốt cửa Theo yêu cầu chương V 1 bộ
32 Bản lề cối Theo yêu cầu chương V 46 cái
33 Bản lề gông Theo yêu cầu chương V 30 cái
34 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo yêu cầu chương V 0,0432 tấn
35 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu chương V 2,16 m2
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 1,7237 m2
37 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 1,1664 m3
38 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,4665 100m2
39 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu chương V 0,1555 tấn
40 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu chương V 66 cái
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 46,656 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 46,656 m2
43 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo yêu cầu chương V 3,5227 100m2
44 Lưới thép chống nứt Theo yêu cầu chương V 47,52 m
H HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE Ô TÔ - CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG
1 MCB - 2P - 40A-6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
2 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
3 MCB - 1P - 16A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
4 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
5 Vỏ tủ điện bằng tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng kích thước C400xR300xS100 và các phụ kiện Theo yêu cầu chương V 1 hộp
6 Kim thu sét cổ điển thép mạ kẽm nhúng nóng, đầu mạ đồng kích thước D18, L500, chiều dày lớp mạ >80um Theo yêu cầu chương V 4 cái
7 Hộp kiểm tra điện trở đất Theo yêu cầu chương V 2 hộp
8 Thép mạ kẽm nhúng nóng D10, chiều dày lớp mạ>80um Theo yêu cầu chương V 150 m
9 Thép mạ kẽm nhúng nóng D14, chiều dày lớp mạ >80um Theo yêu cầu chương V 30 m
10 Cọc tiếp địa thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6 chiều dày lớp mạ >80um Theo yêu cầu chương V 12 cọc
11 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,132 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,132 100m3
13 Công tắc đơn 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 5 cái
14 Công tắc ba 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 3 cái
15 Ổ cắm đôi 2x16A/250AC, loại 2P+E, âm tường bao gồm đế âm, hạt ổ cắm và mặt che Theo yêu cầu chương V 4 cái
16 Bộ đèn tuýp LED đơn, 1x18W, 1.2m, nhiệt độ màu 6500k/7500k Theo yêu cầu chương V 12 bộ
17 Bộ đèn tuýp LED chống cháy đơn, 1x18W, 1.2m Theo yêu cầu chương V 4 bộ
18 Quạt thông gió đặt âm tường 300x300mm, 45W, 230V Theo yêu cầu chương V 2 cái
19 Cáp điện lực hạ thế, 2 lõi ruột đồng cách điện XLPE, vỏ PVC CXV 2x16mm2-0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 20 m
20 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x2.5mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 200 m
21 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x1.5mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 500 m
22 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x16mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 10 m
23 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x2.5mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 70 m
24 Ống luồn chống cháy PVC D20 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 100 m
25 Ống luồn chống cháy PVC D16 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 250 m
26 Ống luồn chịu lực HDPE D65/50 Theo yêu cầu chương V 0,2 100m
27 Ống luồn chịu lực HDPE D40/30 (cho dây tiếp địa) Theo yêu cầu chương V 0,1 100m
28 Cáp điện lực hạ thế, 2 lõi ruột đồng cách điện XLPE, băng giáp thép, vỏ PVC CXV/DSTA 2x16mm2-0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 45 m
29 Ống luồn chịu lực HDPE D65/50 Theo yêu cầu chương V 0,45 100m
30 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2369 100m3
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,1037 100m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,0748 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1621 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1621 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1621 100m3
36 Gạch chỉ Theo yêu cầu chương V 613,6364 viên
37 Băng báo hiệu cáp điện Theo yêu cầu chương V 45 m
38 Mốc báo hiệu cáp điện Theo yêu cầu chương V 5 cái
I NHÀ ĐỂ XE MÁY
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,045 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 3,456 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu chương V 1,555 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 1,466 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,1346 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,1602 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu chương V 0,0535 tấn
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,0246 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,055 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,055 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,055 100m3
12 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 2,574 m3
13 Gia công cột bằng thép hình sơn tĩnh điện Theo yêu cầu chương V 0,3153 tấn
14 Gia công xà gồ thép sơn tĩnh điện Theo yêu cầu chương V 0,4066 tấn
15 Sản xuất giằng mái thép sơn tĩnh điện Theo yêu cầu chương V 0,0246 tấn
16 Lắp dựng cột thép các loại Theo yêu cầu chương V 0,3153 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu chương V 0,4066 tấn
18 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Theo yêu cầu chương V 0,0246 tấn
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,0716 100m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 10,743 m3
21 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 0,876 m3
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 78,4375 m2
23 Sơn epoxy tăng cứng Theo yêu cầu chương V 78,4375 m2
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45 Theo yêu cầu chương V 0,8288 100m2
25 Máng tôn thoát nước mái 200x200x0.47mm Theo yêu cầu chương V 14,8 m
26 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Theo yêu cầu chương V 0,2 100m
27 MCB - 2P - 16A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
28 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
29 Vỏ tủ điện bằng tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng kích thước C400xR300xS100 và các phụ kiện Theo yêu cầu chương V 1 hộp
30 Công tắc đôi 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 1 cái
31 Bộ đèn tuýp LED đơn, 1x18W, 1.2m, nhiệt độ màu 6500k/7500k Theo yêu cầu chương V 6 bộ
32 Cáp điện lực hạ thế, 2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC CXV (2x4mm2) - 0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 20 m
33 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x1.5mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 100 m
34 Ống luồn chịu lực HDPE D32/25, phụ kiện Theo yêu cầu chương V 0,1 100m
35 Ống luồn chống cháy PVC D16 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 50 m
36 Cáp điện lực hạ thế, 2 lõi ruột đồng cách điện XLPE, băng giáp thép, vỏ PVC CXV/DSTA 2x4mm2-0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 40 m
37 Ống luồn chịu lực HDPE D65/50 Theo yêu cầu chương V 0,4 100m
38 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2106 100m3
39 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,0922 100m3
40 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,0665 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1441 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1441 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1441 100m3
44 Gạch chỉ Theo yêu cầu chương V 545,4545 viên
45 Băng báo hiệu cáp điện Theo yêu cầu chương V 40 m
46 Mốc báo hiệu cáp điện Theo yêu cầu chương V 5 cái
J HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH - KẾT CẤU
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1101 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 3,8058 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 2,3093 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo yêu cầu chương V 5,0378 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,095 100m2
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 0,2804 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,1166 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu chương V 0,442 tấn
9 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 0,3824 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,0867 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0615 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0615 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0615 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,7841 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,1426 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,0174 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,1128 tấn
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 1,4814 m3
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,0715 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,2079 tấn
21 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,214 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 3,5974 m3
23 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,3257 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,2833 tấn
K HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH - KIẾN TRÚC
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 2,9082 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,0053 100m3
3 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 250x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu chương V 25,6504 m2
4 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 250x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu chương V 5,4258 m2
5 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 5,8394 m2
6 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu chương V 73,454 m2
7 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2,0 cm, vữa mác 100 Theo yêu cầu chương V 30,162 m2
8 Quét sika gốc bitum chống thấm mái, sê nô, ô văng ...DM3kg/m2 Theo yêu cầu chương V 37,194 m2
9 Lát gạch lá nem 300x300 , vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu chương V 22,066 m2
10 Sản xuất thang inox lên mái Theo yêu cầu chương V 0,0179 tấn
11 Lắp dựng thang lên mái Theo yêu cầu chương V 1,36 m2
12 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 15,2975 m3
13 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 78,498 m2
14 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 22,526 m2
15 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 6,776 m2
16 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 8,865 m2
17 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 26,8434 m2
18 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 78,498 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 65,0104 m2
20 SX,LD cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, chân pano, kính an toàn dày 6,38mm, chưa bao gồm cả PK Theo yêu cầu chương V 4,41 m2
21 SX,LD cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép,kính an toàn dày 6,38mm, chưa bao gồm cả PK Theo yêu cầu chương V 3,24 m2
22 Bộ PHụ kiện GQ cửa đi mở quay 1 cánh, khóa đơn điểm Theo yêu cầu chương V 3 bộ
23 Bộ PHụ kiện GQ cửa sổ mở hất 1 cánh Theo yêu cầu chương V 6 bộ
24 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 0,7622 100m2
25 Lưới chống nứt Theo yêu cầu chương V 28,32 m2
26 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,3439 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,224 m3
28 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 0,3016 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,0251 m3
30 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,0046 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,0056 tấn
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,1374 m3
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,0082 100m2
34 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu chương V 0,0133 tấn
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu chương V 4 cấu kiện
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 3,928 m2
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,2116 m2
38 SXLD sắt chắn rác mạ kẽm Theo yêu cầu chương V 1,0878 kg
L HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH - CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG
1 MCB - 2P - 40A-6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
2 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 3 cái
3 MCB - 2P - 20A-6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
4 MCB - 1P - 16A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
5 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
6 Vỏ tủ điện âm tường C300xR200xS100 dày 1.2mm, phụ kiện Theo yêu cầu chương V 1 hộp
7 Công tắc đơn 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 1 cái
8 Công tắc ba 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 2 cái
9 Công tắc đơn 20A, 250V,có đèn báo âm tường, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 3 cái
10 Ổ cắm đơn 1x16A/250AC, loại 2P, âm tường bao gồm đế âm, hạt ổ cắm và mặt che Theo yêu cầu chương V 3 cái
11 Bộ đèn tuýp LED đơn, 1x18W, 1.2m, nhiệt độ màu 6500k/7500k Theo yêu cầu chương V 2 bộ
12 Quạt thông gió đặt âm tường 300x300mm, 45W, 230V Theo yêu cầu chương V 2 cái
13 Đèn LED Bulb đui xoáy 20W Theo yêu cầu chương V 4 bộ
14 Đèn LED Bulb đui xoáy 40W Theo yêu cầu chương V 4 bộ
15 Cáp điện lực ha thế, 2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC, CXV 2x10mm2- 0,6k/1kV Theo yêu cầu chương V 10 m
16 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x2.5mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 90 m
17 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x1.5mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 200 m
18 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x6mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 10 m
19 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x2.5mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 45 m
20 Ống luồn chống cháy PVC D20 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 45 m
21 Ống luồn chống cháy PVC D16 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 100 m
22 Ống luồn chịu lực HDPE D40/30 (cho dây tiếp địa) Theo yêu cầu chương V 0,2 100m
23 Cáp điện lực hạ thế, 2 lõi ruột đồng cách điện XLPE, băng giáp thép, vỏ PVC CXV/DSTA 2x16mm2-0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 45 m
24 Ống luồn chịu lực HDPE D65/50 Theo yêu cầu chương V 0,45 100m
25 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2369 100m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,1037 100m3
27 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,0748 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1621 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1621 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1621 100m3
31 Gạch chỉ 613,6364 viên
32 Băng báo hiệu cáp điện Theo yêu cầu chương V 45 m
33 Mốc báo hiệu cáp điện Theo yêu cầu chương V 5 cái
M HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH - CẤP, THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu chương V 3 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu chương V 3 bộ
3 Lắp đặt móc giấy vệ sinh Theo yêu cầu chương V 3 cái
4 Lắp đặt Lavabo + xiphong Theo yêu cầu chương V 6 bộ
5 Lắp đặt vòi lavabo lạnh Theo yêu cầu chương V 6 bộ
6 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Theo yêu cầu chương V 3 bộ
7 Phễu thu sàn + xiphong Theo yêu cầu chương V 3 cái
8 Vòi gạt Theo yêu cầu chương V 3 bộ
9 Ống PPR - PN10 - D40 Theo yêu cầu chương V 0,18 100m
10 Ống PPR - PN10 - D25 Theo yêu cầu chương V 0,1 100m
11 Ống PPR - PN10 - D20 Theo yêu cầu chương V 0,1 100m
12 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Theo yêu cầu chương V 0,18 100m
13 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Theo yêu cầu chương V 0,1 100m
14 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm Theo yêu cầu chương V 0,1 100m
15 Tê PPR D40 Theo yêu cầu chương V 3 cái
16 Tê PPR D40/20 Theo yêu cầu chương V 7 cái
17 Tê PPR D20 Theo yêu cầu chương V 1 cái
18 Tê PPR D25x20 Theo yêu cầu chương V 12 cái
19 Cút PPR D40 Theo yêu cầu chương V 6 cái
20 Cút PPR D25 Theo yêu cầu chương V 4 cái
21 Côn PPR D40/25 Theo yêu cầu chương V 2 cái
22 Côn PPR D25/20 Theo yêu cầu chương V 2 cái
23 Van phao cơ DN20 Theo yêu cầu chương V 1 cái
24 Van 2 chiều D40 Theo yêu cầu chương V 2 cái
25 Rắc co PPR D40 Theo yêu cầu chương V 2 cái
26 Kép tráng kẽm DN20 Theo yêu cầu chương V 14 cái
27 Nút bịt D20 Theo yêu cầu chương V 17 cái
28 Ống uPVC D200 - class 3 Theo yêu cầu chương V 0,25 100m
29 Ống uPVC D110 - class 2 Theo yêu cầu chương V 0,25 100m
30 Ống uPVC D75 - class 2 Theo yêu cầu chương V 0,2 100m
31 Ống uPVC D42 - class 2 Theo yêu cầu chương V 0,12 100m
32 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=200mm Theo yêu cầu chương V 0,25 100m
33 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm Theo yêu cầu chương V 0,25 100m
34 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm Theo yêu cầu chương V 0,2 100m
35 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=42mm Theo yêu cầu chương V 0,12 100m
36 Tê nhựa uPVC 45 D110 Theo yêu cầu chương V 12 cái
37 Tê nhựa uPVC 90 D110 Theo yêu cầu chương V 2 cái
38 Tê nhựa uPVC 90 D75 Theo yêu cầu chương V 1 cái
39 Cút nhựa uPVC 135 D110 Theo yêu cầu chương V 8 cái
40 Cút nhựa uPVC 135 D75 Theo yêu cầu chương V 8 cái
41 Cút nhựa uPVC 135 D42 Theo yêu cầu chương V 12 cái
42 Cút nhựa uPVC 90 D75 Theo yêu cầu chương V 1 cái
43 Cút nhựa uPVC 90 D42 Theo yêu cầu chương V 6 cái
44 Bịt thông tắc D110 Theo yêu cầu chương V 2 cái
45 Bạc chuyển bậc D110/75 Theo yêu cầu chương V 2 cái
46 Bạc chuyển bậc D110/42 Theo yêu cầu chương V 6 cái
47 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 0,2592 100m3
48 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,128 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1312 100m3
50 Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1312 100m3
51 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1312 100m3
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,8862 m3
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo yêu cầu chương V 1,3501 m3
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) Theo yêu cầu chương V 0,0315 100m2
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,0906 tấn
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu chương V 0,0327 tấn
57 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 4,0393 m3
58 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 50,36 m2
59 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 3,2768 m2
60 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,6575 m3
61 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,026 100m2
62 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu chương V 0,0536 tấn
63 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu chương V 6 cấu kiện
64 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0262 100m3
65 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,0117 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0145 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0145 100m3
68 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0145 100m3
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,26 m3
70 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,26 m3
71 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) Theo yêu cầu chương V 0,0182 100m2
72 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,0882 tấn
73 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,0726 m3
74 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,012 100m2
75 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu chương V 0,0043 tấn
76 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu chương V 4 cái
77 Xây gạch đặc xi măng cốt liệu 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 0,4665 m3
78 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 1,4607 m2
79 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 0,5 m2
N HẠNG MỤC: NHÀ TRỰC BAN TIẾP DÂN - KẾT CẤU
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2246 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 1,6384 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 2,7911 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 8,688 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,1821 100m2
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 0,423 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,2001 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu chương V 0,43 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo yêu cầu chương V 0,1876 tấn
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,1542 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0868 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0868 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3 km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0868 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 1,6702 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,309 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,0171 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,1584 tấn
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 1,947 m3
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,061 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,3021 tấn
21 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,2515 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 8,999 m3
23 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,978 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,5937 tấn
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 1,2569 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu chương V 0,1733 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,0312 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,1309 tấn
O HẠNG MỤC: NHÀ TRỰC BAN TIẾP DÂN - KIẾN TRÚC
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,1651 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 4,7185 m3
3 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu chương V 42,5032 m2
4 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x500mm Theo yêu cầu chương V 5,2757 m2
5 Lát đá vệt cửa, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu chương V 0,946 m2
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 15,82 m2
7 Quét sika gốc bitum chống thấm mái, sê nô, ô văng ...DM3kg/m2 Theo yêu cầu chương V 84,8444 m2
8 Lát gạch chống nóng 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu chương V 48,7204 m2
9 Xếp gạch thông tâm 6 lỗ KT 175x75x115 Theo yêu cầu chương V 4.298 viên
10 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 250x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu chương V 2,9502 m2
11 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu chương V 13,315 m2
12 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 12,2837 m3
13 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (10x13x39)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 3,6155 m3
14 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 3,8556 m3
15 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 1,8046 m3
16 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 87,871 m2
17 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 126,708 m2
18 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 16,756 m2
19 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 8,217 m2
20 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 24,1072 m2
21 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 97,8 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 87,871 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 273,5882 m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,4506 m3
25 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 1,0851 m3
26 Lát đá bậc tam cấp (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) Theo yêu cầu chương V 9,2468 m2
27 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 1,278 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 1,278 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 33,68 m
30 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 13,12 m
31 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 40,8 m
32 SX,LD cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, chân pano, kính an toàn dày 6,38mm, bao gồm cả PK Theo yêu cầu chương V 2,64 m2
33 SX,LD cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, chân pano, kính an toàn dày 6,38mm, chưa bao gồm cả PK Theo yêu cầu chương V 7,7 m2
34 SX,LD cửa sổ 2 cánh mở đẩy, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm, chưa bao gồm cả PK Theo yêu cầu chương V 3,24 m2
35 SX,LD cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép,kính an toàn dày 6,38mm, chưa bao gồm cả PK Theo yêu cầu chương V 3,57 m2
36 Bộ PHụ kiện GQ cửa đi mở quay 2 cánh, khóa đa điểm Theo yêu cầu chương V 1 bộ
37 Bộ PHụ kiện GQ cửa đi mở quay 1 cánh, khóa đơn điểm Theo yêu cầu chương V 4 bộ
38 Bộ PHụ kiện GQ cửa sổ mở hất 1 cánh Theo yêu cầu chương V 7 bộ
39 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 0,8792 100m2
40 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 4,2016 m3
41 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,0104 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0316 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0316 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0316 100m3
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,6844 m3
46 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 0,9964 m3
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,1834 m3
48 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,0124 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,0126 tấn
50 Thép L50x50x5mm ke thành mố Theo yêu cầu chương V 11,304 kg
51 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,3146 m3
52 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,0208 100m2
53 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu chương V 0,0312 tấn
54 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu chương V 12 cấu kiện
55 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 9,2704 m2
P HẠNG MỤC: NHÀ TRỰC BAN TIẾP DÂN - CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG
1 MCB - 2P - 40A-6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
2 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 3 cái
3 MCB - 2P - 20A-6KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
4 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
5 Vỏ tủ điện âm tường đế sắt mặt nhựa 14 module, cấp bảo vệ IP30 Theo yêu cầu chương V 2 hộp
6 Kim thu sét cổ điển thép mạ kẽm nhúng nóng, đầu mạ đồng kích thước D18, L500, chiều dày lớp mạ >80um Theo yêu cầu chương V 1 cái
7 Hộp kiểm tra điện trở đất Theo yêu cầu chương V 2 hộp
8 Thép mạ kẽm nhúng nóng D10, chiều dày lớp mạ>80um Theo yêu cầu chương V 110 m
9 Thép mạ kẽm nhúng nóng D14, chiều dày lớp mạ >80um Theo yêu cầu chương V 12 m
10 Cọc tiếp địa thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6 chiều dày lớp mạ >80um Theo yêu cầu chương V 8 cọc
11 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 0,0384 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,0384 100m3
13 Công tắc đơn 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 4 cái
14 Công tắc ba 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 1 cái
15 Công tắc đơn 20A, 250VAC, có đèn báo âm tường bao gồm đế âm Theo yêu cầu chương V 1 cái
16 Ổ cắm đơn 1x16A/250AC, loại 2P+E, âm tường bao gồm đế âm, hạt ổ cắm và mặt che Theo yêu cầu chương V 2 cái
17 Ổ cắm đôi 2x16A/250AC, loại 2P+E, âm tường bao gồm đế âm, hạt ổ cắm và mặt che Theo yêu cầu chương V 7 cái
18 Bộ đèn tuýp LED đơn, 1x18W, 1.2m, nhiệt độ màu 6500k/7500k Theo yêu cầu chương V 2 bộ
19 Bộ đèn tuýp LED đôi, 2x18W, 1.2m, nhiệt độ màu 6500k/7500k Theo yêu cầu chương V 2 bộ
20 Đèn ốp trần LED loại tròn D300, 18W Theo yêu cầu chương V 2 bộ
21 Quạt thông gió đặt âm tường 300x300mm, 45W, 230V Theo yêu cầu chương V 1 cái
22 Đèn Bulb LED gắn trần 20W Theo yêu cầu chương V 1 bộ
23 Bộ quạt trần sải cánh 1.4m, 75W, 230V và phụ kiện (hộp số, móc treo Theo yêu cầu chương V 2 cái
24 Quạt gắn tường 3 cấp độ số D600, 45W, 230V Theo yêu cầu chương V 1 cái
25 Cáp điện lực ha thế, 2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC, CXV 2x10mm2- 0,6k/1kV Theo yêu cầu chương V 20 m
26 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x10mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 80 m
27 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x2.5mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 240 m
28 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x1.5mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 400 m
29 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x10mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 10 m
30 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x2.5mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 60 m
31 Ống luồn chống cháy PVC D20 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 60 m
32 Ống luồn chống cháy PVC D16 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 100 m
33 Ống luồn chịu lực HDPE D50/40 Theo yêu cầu chương V 0,2 100m
34 Ống luồn chịu lực HDPE D40/30 (cho dây tiếp địa) Theo yêu cầu chương V 0,1 100m
35 Cáp điện lực hạ thế, 2 lõi ruột đồng cách điện XLPE, băng giáp thép, vỏ PVC CXV/DSTA 2x10mm2-0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 55 m
36 Ống luồn chịu lực HDPE D65/50 Theo yêu cầu chương V 0,55 100m
37 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2896 100m3
38 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,1268 100m3
39 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,0914 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1982 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1982 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1982 100m3
43 Gạch chỉ Theo yêu cầu chương V 750 viên
44 Băng báo hiệu cáp điện Theo yêu cầu chương V 55 m
45 Mốc báo hiệu cáp điện Theo yêu cầu chương V 6 cái
Q HẠNG MỤC: NHÀ TRỰC BAN TIẾP DÂN - CẤP , THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu chương V 1 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu chương V 1 bộ
3 Lắp đặt móc giấy vệ sinh Theo yêu cầu chương V 1 cái
4 Lắp đặt Lavabo + xiphong + chân chậu Theo yêu cầu chương V 1 bộ
5 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu chương V 1 bộ
6 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Theo yêu cầu chương V 1 bộ
7 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu chương V 1 cái
8 GIá treo khăn Theo yêu cầu chương V 1 cái
9 Phễu thu sàn + xiphong Theo yêu cầu chương V 1 cái
10 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 0,5m3 Theo yêu cầu chương V 1 bể
11 Bình nóng lạnh 15L Theo yêu cầu chương V 1 bộ
12 Ống PPR - PN10 - D25 Theo yêu cầu chương V 0,22 100m
13 Ống PPR - PN10 - D20 Theo yêu cầu chương V 0,22 100m
14 Ống PPR - PN20 - D20 Theo yêu cầu chương V 0,05 100m
15 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Theo yêu cầu chương V 0,22 100m
16 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm Theo yêu cầu chương V 0,27 100m
17 Tê PPR D25 Theo yêu cầu chương V 6 cái
18 Tê PPR D25x20 Theo yêu cầu chương V 3 cái
19 Tê PPR D20 Theo yêu cầu chương V 1 cái
20 Cút PPR 90 D25 Theo yêu cầu chương V 14 cái
21 Cút PPR 90 D20 Theo yêu cầu chương V 20 cái
22 Côn PPR D25/20 Theo yêu cầu chương V 1 cái
23 Van phao cơ DN20 Theo yêu cầu chương V 1 cái
24 Van 2 chiều D25 Theo yêu cầu chương V 8 cái
25 Van 2 chiều D20 Theo yêu cầu chương V 2 cái
26 Rắc co PPR D25 Theo yêu cầu chương V 8 cái
27 Rắc co PPR D20 Theo yêu cầu chương V 3 cái
28 Kép tráng kẽm DN20 Theo yêu cầu chương V 5 cái
29 Nút bịt D20 Theo yêu cầu chương V 5 cái
30 Ống uPVC D200 - class 3 Theo yêu cầu chương V 0,2 100m
31 Ống uPVC D110 - class 2 Theo yêu cầu chương V 0,05 100m
32 Ống uPVC D75 - class 2 Theo yêu cầu chương V 0,15 100m
33 Ống uPVC D42 - class 2 Theo yêu cầu chương V 0,02 100m
34 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=200mm Theo yêu cầu chương V 0,2 100m
35 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm Theo yêu cầu chương V 0,05 100m
36 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm Theo yêu cầu chương V 0,15 100m
37 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=42mm Theo yêu cầu chương V 0,02 100m
38 Tê nhựa uPVC 45 D75 Theo yêu cầu chương V 2 cái
39 Tê nhựa uPVC 90 D110 Theo yêu cầu chương V 2 cái
40 Tê nhựa uPVC 90 D75 Theo yêu cầu chương V 1 cái
41 Cút nhựa uPVC 135 D110 Theo yêu cầu chương V 2 cái
42 Cút nhựa uPVC 135 D75 Theo yêu cầu chương V 3 cái
43 Cút nhựa uPVC 90 D75 Theo yêu cầu chương V 1 cái
44 Cút nhựa uPVC 90 D42 Theo yêu cầu chương V 2 cái
45 Bịt thông tắc D90 1 cái
46 Bạc chuyển bậc D75/42 Theo yêu cầu chương V 1 cái
47 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2592 100m3
48 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,128 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1312 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1312 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1312 100m3
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,8862 m3
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo yêu cầu chương V 1,3492 m3
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) Theo yêu cầu chương V 0,0315 100m2
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,0906 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu chương V 0,0327 tấn
57 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 4,0393 m3
58 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 50,36 m2
59 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 3,2768 m2
60 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,6575 m3
61 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,026 100m2
62 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu chương V 0,0536 tấn
63 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu chương V 6 cấu kiện
64 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0245 100m3
65 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,0117 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0128 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0128 100m3
68 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0128 100m3
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,13 m3
70 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,1724 m3
71 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) Theo yêu cầu chương V 0,0114 100m2
72 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,0441 tấn
73 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,0363 m3
74 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,006 100m2
75 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu chương V 0,0043 tấn
76 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu chương V 2 cái
77 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 0,6284 m3
78 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 1,9764 m2
79 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,25 m2
R HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ BINH - PHÁ DỠ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo yêu cầu chương V 1,4982 m3
2 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Theo yêu cầu chương V 0,7115 m3
3 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=22cm Theo yêu cầu chương V 3,178 m3
4 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Theo yêu cầu chương V 0,1597 m3
5 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Theo yêu cầu chương V 0,8593 m3
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu chương V 572,3212 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo yêu cầu chương V 322,5552 m2
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo yêu cầu chương V 8,1974 m2
9 Phá dỡ lớp Granito cũ Theo yêu cầu chương V 6,699 m2
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu chương V 34,515 m2
11 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Theo yêu cầu chương V 94,5 m
12 Tháo dỡ mái tôn Theo yêu cầu chương V 152,9528 m2
13 Cạo rỉ các kết cấu thép Theo yêu cầu chương V 51,2512 m2
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu chương V 36,4488 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu chương V 36,4488 m3
16 Tháo dỡ vận chuyển thiết bị điện, đường dây.. (tính 50.000đ/m2) Theo yêu cầu chương V 188,1 m2
S HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ BINH - CẢI TẠO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0553 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,304 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,1338 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 0,0122 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,0101 tấn
6 Xây gạch BTCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 1,0062 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,0409 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0144 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0144 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0144 100m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,9635 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,027 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,1057 tấn
14 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,1161 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,8593 m3
16 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 8,5932 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,1056 m3
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,0069 tấn
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu chương V 0,0096 100m2
20 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm granite, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu chương V 163,9506 m2
21 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm granite Theo yêu cầu chương V 13,774 m2
22 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 15,5562 m2
23 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 93,8196 m2
24 Quét sika gốc bitum chống thấm mái, sê nô, ô văng ...DM3kg/m2 Theo yêu cầu chương V 112,7076 m2
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 51,2512 m2
26 Lợp mái tôn múi dày 0.45 Theo yêu cầu chương V 1,5295 100m2
27 Đai bắt tôn Theo yêu cầu chương V 917,7168 cái
28 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 1,5959 m3
29 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 2,9515 m3
30 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 4,0449 m3
31 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 232,7832 m2
32 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 204,9224 m2
33 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 80,399 m2
34 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 92,1 m2
35 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 253,5224 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 47,376 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 236,3112 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 630,9438 m2
39 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 90,84 m
40 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 218,16 m
41 Sản xuất lan can inox 304 Theo yêu cầu chương V 0,1439 tấn
42 Lắp dựng lan can inox 8,008 m2
43 SX,LD cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, chân pano, kính an toàn dày 6,38mm, bao gồm cả PK Theo yêu cầu chương V 18,095 m2
44 SX,LD cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, chân pano, kính an toàn dày 6,38mm, chưa bao gồm cả PK Theo yêu cầu chương V 5,64 m2
45 SX,LD cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép,kính an toàn dày 6,38mm, chưa bao gồm cả PK Theo yêu cầu chương V 11,165 m2
46 Bộ Phụ kiện GQ cửa đi mở quay 2 cánh, khóa đa điểm Theo yêu cầu chương V 7 bộ
47 Bộ Phụ kiện GQ cửa đi mở quay 1 cánh, khóa đơn điểm Theo yêu cầu chương V 3 bộ
48 Bộ Phụ kiện GQ cửa sổ mở quay 2 cánh, khóa bán nguyệt Theo yêu cầu chương V 7 bộ
49 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Theo yêu cầu chương V 0,216 tấn
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 8,969 m2
51 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu chương V 10,78 m2
52 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu chương V 1,1905 100m2
53 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m Theo yêu cầu chương V 2,0701 100m2
54 Căng lưới thép gia cố Theo yêu cầu chương V 1,62 m2
T HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ BINH - CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG
1 MCB - 2P - 50A-10KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
2 MCB - 2P - 20A-10KA Theo yêu cầu chương V 5 cái
3 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
4 Vỏ tủ điện bằng tôn dày 1.2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng kích thước C400xR300xS100 và các phụ kiện Theo yêu cầu chương V 1 hộp
5 MCB - 2P - 20A-6KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
6 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
7 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
8 Vỏ tủ điện âm tường đế sắt mặt nhựa 6 module, cấp bảo vệ IP30 Theo yêu cầu chương V 2 hộp
9 MCB - 2P - 20A-6KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
10 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
11 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
12 Vỏ tủ điện âm tường đế sắt mặt nhựa 6 module, cấp bảo vệ IP30 Theo yêu cầu chương V 2 hộp
13 Kim thu sét cổ điển thép mạ kẽm nhúng nóng, đầu mạ đồng kích thước D18, L500, chiều dày lớp mạ >80um Theo yêu cầu chương V 4 cái
14 Hộp kiểm tra điện trở đất Theo yêu cầu chương V 2 hộp
15 Thép mạ kẽm nhúng nóng D10, chiều dày lớp mạ>80um Theo yêu cầu chương V 180 m
16 Thép mạ kẽm nhúng nóng D14, chiều dày lớp mạ >80um Theo yêu cầu chương V 30 m
17 Cọc tiếp địa thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6 chiều dày lớp mạ >80um Theo yêu cầu chương V 12 cọc
18 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,264 100m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,264 100m3
20 Công tắc đơn 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 1 cái
21 Công tắc đôi 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 4 cái
22 Công tắc ba 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 4 cái
23 Ổ cắm đôi 2x16A/250AC, loại 2P+E, âm tường bao gồm đế âm, hạt ổ cắm và mặt che Theo yêu cầu chương V 14 cái
24 Bộ đèn tuýp LED đơn, 1x18W, 1.2m, nhiệt độ màu 6500k/7500k Theo yêu cầu chương V 18 bộ
25 Đèn ốp trần LED loại tròn D300, 18W Theo yêu cầu chương V 8 bộ
26 Bộ quạt trần sải cánh 1.4m, 75W, 230V và phụ kiện (hộp số, móc treo Theo yêu cầu chương V 2 cái
27 Quạt đảo trần 03 cấp độ số D600, 45W, 230V Theo yêu cầu chương V 8 cái
28 Cáp điện lực hạ thế, 2 lõi ruột đồng cách điện XLPE, vỏ PVC CXV 2x16mm2-0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 20 m
29 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x4mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 200 m
30 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x2.5mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 200 m
31 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x1.5mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 500 m
32 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x16mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 15 m
33 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x4mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 100 m
34 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x2.5mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 100 m
35 Ống luồn chống cháy PVC D20 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 200 m
36 Ống luồn chống cháy PVC D16 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 250 m
37 Ống luồn chịu lực HDPE D65/50 Theo yêu cầu chương V 0,2 100m
38 Ống luồn chịu lực HDPE D40/30 (cho dây tiếp địa) Theo yêu cầu chương V 0,15 100m
39 Cáp điện lực hạ thế, 2 lõi ruột đồng cách điện XLPE, băng giáp thép, vỏ PVC CXV/DSTA 2x16mm2-0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 45 m
40 Ống luồn chịu lực HDPE D65/50 Theo yêu cầu chương V 0,45 100m
41 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2369 100m3
42 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,1037 100m3
43 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,0748 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1621 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1621 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1621 100m3
47 Gạch chỉ Theo yêu cầu chương V 613,6364 viên
48 Băng báo hiệu cáp điện Theo yêu cầu chương V 45 m
49 Mốc báo hiệu cáp điện Theo yêu cầu chương V 5 cái
U HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC MẠNG NGOÀI
1 Bơm cấp nước sinh hoạt q=4m3/h, H=25m Theo yêu cầu chương V 2 cái
2 Bơm cấp nước sinh hoạt q=3m3/h, H=15m Theo yêu cầu chương V 2 cái
3 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,273 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,016 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,211 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,062 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,062 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,062 100m3
9 Ống HDPE D50 -PN10 - tiền phong Theo yêu cầu chương V 0,05 100m
10 Ống HDPE D40 -PN10 Theo yêu cầu chương V 0,35 100m
11 Ống HDPE D32 -PN10 Theo yêu cầu chương V 0,1 100m
12 Ống HDPE D25 -PN10 Theo yêu cầu chương V 0,2 100m
13 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Theo yêu cầu chương V 0,05 100m
14 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Theo yêu cầu chương V 0,35 100m
15 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Theo yêu cầu chương V 0,1 100m
16 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Theo yêu cầu chương V 0,2 100m
17 Tê nhựa HDPE nối ren D40 Theo yêu cầu chương V 1 cái
18 Tê nhựa HDPE nối ren D40x32 Theo yêu cầu chương V 1 cái
19 Tê nhựa HDPE nối ren D32 Theo yêu cầu chương V 2 cái
20 Cút nhựa HDPE nối ren D50 Theo yêu cầu chương V 2 cái
21 Cút nhựa HDPE nối ren D40 Theo yêu cầu chương V 6 cái
22 Cút nhựa HDPE nối ren D32 Theo yêu cầu chương V 4 cái
23 Côn thu HDPE nối ren D32/25 Theo yêu cầu chương V 1 cái
24 Crepin D50 Theo yêu cầu chương V 2 cái
25 Crepin D40 Theo yêu cầu chương V 2 cái
26 Mối nối mền D50 Theo yêu cầu chương V 2 cái
27 Mối nối mền D40 Theo yêu cầu chương V 4 cái
28 Mối nối mền D32 Theo yêu cầu chương V 2 cái
29 Van chặn nối ren D50 Theo yêu cầu chương V 2 cái
30 Van chặn nối ren D40 Theo yêu cầu chương V 4 cái
31 Van chặn nối ren D32 Theo yêu cầu chương V 2 cái
32 Van 1 chiều nối ren D40 Theo yêu cầu chương V 2 cái
33 Van 1 chiều nối ren D32 Theo yêu cầu chương V 2 cái
34 Côn cân HDPE D40/25 Theo yêu cầu chương V 2 cái
35 Côn cân HDPE D32/25 Theo yêu cầu chương V 2 cái
36 Côn lệch HDPE D50/32 Theo yêu cầu chương V 2 cái
37 Côn lệch HDPE D40/32 Theo yêu cầu chương V 2 cái
38 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo yêu cầu chương V 4 cái
39 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,084 100m3
40 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,034 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,05 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,05 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,05 100m3
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,718 m3
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo yêu cầu chương V 1,09 m3
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,065 100m2
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,113 tấn
48 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 1,781 m3
49 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 6,944 m2
50 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 1,96 m2
51 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,259 m3
52 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,017 100m2
53 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo yêu cầu chương V 0,03 tấn
54 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu chương V 8 cấu kiện
55 Rắc co nối ren ngoài HDPE D40 Theo yêu cầu chương V 2 cái
56 Rắc co nối ren ngoài HDPE D32 Theo yêu cầu chương V 4 cái
57 Rắc co nối ren ngoài HDPE D25 Theo yêu cầu chương V 2 cái
58 Van bi tay bướm ren trong D40 Theo yêu cầu chương V 1 cái
59 Van bi tay bướm ren trong D32 Theo yêu cầu chương V 2 cái
60 Van bi tay bướm ren trong D25 Theo yêu cầu chương V 1 cái
61 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,672 m3
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,532 m3
63 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,013 100m2
64 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 1,531 m3
65 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 4,2 m2
66 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 29,16 m2
67 Nắp tôn đạy hố bơm có khóa Theo yêu cầu chương V 2 bộ
V HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MẠNG NGOÀI
1 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 2,781 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,037 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 2,686 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,095 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,095 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,095 100m3
7 Ống uPVC D200 - class 2 Theo yêu cầu chương V 1,85 100m
8 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=200mm Theo yêu cầu chương V 1,85 100m
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,295 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,11 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,185 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,185 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,185 100m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 1,616 m3
15 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 2,431 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,147 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,207 tấn
18 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Theo yêu cầu chương V 0,174 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Theo yêu cầu chương V 0,174 tấn
20 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 7,507 m3
21 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 26,462 m2
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 4,41 m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,441 m3
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,51 m3
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,034 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo yêu cầu chương V 0,053 tấn
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu chương V 18 cấu kiện
28 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,566 100m3
29 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,195 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,371 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,371 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,371 100m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 1,5 m3
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo yêu cầu chương V 3,364 m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 9,262 m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 1,289 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 0,033 100m2
38 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,923 100m2
39 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,145 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,034 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu chương V 0,425 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,041 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,818 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,137 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,02 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,104 tấn
47 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 1,009 m3
48 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,57 m3
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,031 100m2
50 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu chương V 0,104 tấn
51 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Theo yêu cầu chương V 11 cái
52 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 70,2 m2
53 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 46,06 m2
54 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 7,832 m2
55 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 8,1 m2
56 Ống uPVC D200 - class 2 Theo yêu cầu chương V 0,1 100m
57 Tê PVC D200 Theo yêu cầu chương V 7 cái
58 Vật liệu lọc Theo yêu cầu chương V 3,5 m3
59 Sika chống thấm bể Theo yêu cầu chương V 132,192 m2
60 Băng cản nước, mạch ngừng thi công -0PVC WATERSTOP V250 Theo yêu cầu chương V 16 m
61 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 2,956 100m3
62 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,16 100m3
63 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 2,667 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,289 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,289 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,289 100m3
67 Cống BTCT tải trọng C D300 dài 1m Theo yêu cầu chương V 170 đoạn ống
68 Cống BTCT tải trọng C D400 dài 1m Theo yêu cầu chương V 7 đoạn ống
69 Đế cống D300 Theo yêu cầu chương V 136 cái
70 Đế cống D400 Theo yêu cầu chương V 5 cái
71 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50 kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu chương V 141 cấu kiện
72 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,556 100m3
73 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,211 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,345 100m3
75 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,345 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,345 100m3
77 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 2,69 m3
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo yêu cầu chương V 4,708 m3
79 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,177 100m2
80 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,187 tấn
81 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 3,134 m3
82 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,099 100m2
83 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo yêu cầu chương V 0,253 tấn
84 Lưới chắn rác Grating KT 500x700 Theo yêu cầu chương V 7 cái
85 Nắp ga composite tải trọng 25T Theo yêu cầu chương V 3 cái
86 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 14,013 m3
87 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 51,914 m2
88 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 10 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->