Gói thầu: Cải tạo lưới điện huyện Hoa Lư năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200403997-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Cải tạo lưới điện huyện Hoa Lư năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200358907 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 10:06:00 đến ngày 2020-04-13 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,603,821,844 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 69,000,000 VNĐ ((Sáu mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. Kho vật liệu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| B | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | MBA 560kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | máy |
| 2 | Chống sét van 3 pha: 12,7kV- Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Tủ điện hạ thế 600V-800A (3ATM lộ 300A) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | tủ |
| 4 | Tủ điện hạ thế 600V-600A (2ATM lộ 300A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Cầu chì tự rơi 100A-24kV-Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 20 | Quả |
| 7 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Quả |
| 8 | Dây dẫn dàn trạm 24kV: ACSR/XLPE2,5/HDPE-22kV - 70/11mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 26 | m |
| 9 | Cáp đồng đơn bọc Cu/XLPE/PVC-1x150 | Theo yêu cầu HSMT | 165 | m |
| 10 | Dây ACSR120/9mm2 nối ty sứ TT MBA, cầu đấu TT tủ hạ thế vs HTTĐ | Theo yêu cầu HSMT | 8 | m |
| 11 | Ghip nhôm AC 25-70 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 12 | Dây đồng mềm CV 50 nối CSV và CS hạ thế (ty sứ TT MBA trạm trụ) với HTTĐ | Theo yêu cầu HSMT | 4 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng C50 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C150 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 42 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm CA 70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 17 | Chụp cầu chì tự rơi silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Chụp chống sét van (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Chụp sứ cao thế máy biến áp F170 silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Chụp sứ hạ thế máy biến áp F90 silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Kẹp quai 4/0 loại ty trung thế (KQ-CU-AL 120) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 22 | Hotline 4/0 (CHLC-120) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| C | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Dây dẫn ACSR-50/8mm2 (có mỡ bảo vệ) | Theo yêu cầu HSMT | 722 | m |
| 2 | Dây dẫn ACSR/XLPE4,3/HDPE-70/11mm2-35kV | Theo yêu cầu HSMT | 1.138 | m |
| 3 | Dây dẫn ACSR-70/11mm2 (có mỡ bảo vệ) | Theo yêu cầu HSMT | 1.102 | m |
| 4 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 18 | Quả |
| 5 | Sứ đứng VHĐ 35kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 31 | Quả |
| 6 | Sứ đứng Polymer-36kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 20 | Quả |
| 7 | Sứ chuỗi SLC-35kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 45 | chuỗi |
| 8 | Ghip nhôm AC 50-240 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 9 | Ghip nhôm AC 25-70 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 57 | cái |
| 10 | Ghíp bọc MV IPC 70-95, vỏ cách điện dày 3-7mm, 35-70/35-95 - 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 11 | Ống nhôm không chịu lực A50 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| D | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV: 4x150mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Hộp nối cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV 4x150 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 3 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x120 | Theo yêu cầu HSMT | 9.719 | m |
| 4 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | Theo yêu cầu HSMT | 4.862 | m |
| 5 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | Theo yêu cầu HSMT | 3.122 | m |
| 6 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | Theo yêu cầu HSMT | 9.982 | m |
| 7 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE2x50 | Theo yêu cầu HSMT | 3.403 | m |
| 8 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150-0,6kV | Theo yêu cầu HSMT | 361 | m |
| 9 | Kẹp treo cáp VX 4x120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 100 | cái |
| 10 | Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 49 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 34 | cái |
| 12 | Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 102 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp VX 4x35mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 14 | Kẹp hãm cáp VX KH4x(50-120) mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 456 | cái |
| 15 | Kẹp hãm cáp VX KH4x(50-95) mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 316 | cái |
| 16 | Kẹp hãm cáp VX KH4x(11-50) mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 614 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 120 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 28 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 21 | Ống nối cáp VX MJPT 120mm2 - 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 56 | cái |
| 22 | Ống nối cáp VX MJPT 70mm2 - 70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 23 | Ống nối cáp VX MJPT 50mm2 - 50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 24 | Ống nhôm không chịu lực A150 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 25 | Móc treo cáp F20 | Theo yêu cầu HSMT | 1.386 | cái |
| 26 | Móc treo cáp F16 | Theo yêu cầu HSMT | 301 | cái |
| 27 | Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) | Theo yêu cầu HSMT | 2.441 | bộ |
| 28 | Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) | Theo yêu cầu HSMT | 387 | bộ |
| 29 | Đai thép không rỉ 20x0,4mm dài 1,1m + khóa đai (HCT H1 cột đơn) | Theo yêu cầu HSMT | 69 | bộ |
| 30 | Đai thép không rỉ 20x0,4mm dài 2x1,3m + 2 khóa đai (HCT H2 + 3 Pha cột đơn) | Theo yêu cầu HSMT | 187 | bộ |
| 31 | Đai thép không rỉ 20x0,4mm dài 2x1,3m+ 2 khóa đai (HCT H4-H6-tụ bù cột đơn) | Theo yêu cầu HSMT | 189 | bộ |
| 32 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 126 | cái |
| 33 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 260 | cái |
| 34 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 161 | cái |
| 35 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 70-95: 16-70mm2/35-95mm2, 1BL (đấu nối Hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 1.386 | cái |
| 36 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 70-95: 16-70mm2/35-95mm2, 1BL (di chuyển Hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 624 | cái |
| 37 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL (đấu nối Hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 1.000 | cái |
| 38 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL (di chuyển Hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 386 | cái |
| 39 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x16 (hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 1.859 | m |
| 40 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 ( Hộp công tơ 3 pha ) | Theo yêu cầu HSMT | 292 | m |
| E | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm: XKL2a-TBA | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ cầu chì: XFCO-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG -2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ MBA: XMBA-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Ghế thao tác: GTT-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Công sơn bắt xà đỡ MBA và ghế thao tác CSMBA-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Côlie chống tụt cho TBA | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Thang trèo: TT-1 (4m) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp hạ thế 1 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp hạ thế 2 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Tai bắt chống sét van: TCSV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 12 | HT Tiếp địa trạm biến áp xà đón dây dọc tuyến | Theo yêu cầu HSMT | 1 | ht |
| 13 | Cột ly tâm PC.I-12-9.0 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cột |
| 14 | Dây chì 50A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Ống nhựa trong F32 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | m |
| 16 | Biển báo an toàn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 17 | Biển báo Tên trạm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 18 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 19 | Biển báo lộ xuất tuyến | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 20 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cuộn |
| 21 | Bịt đầu cốt (V-X-Đ) | Theo yêu cầu HSMT | 41 | cái |
| 22 | Móng cột đơn ly tâm 12m: MT12-2 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 23 | Xây trụ tủ Hạ thế | Theo yêu cầu HSMT | 1 | trụ |
| F | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột BTLT 12m: PC.I-12-7.2 bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 14m: PC.I-14-9.2 (G4+N10) bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Cột |
| 3 | Cột BTLT 14m: PC.I-14-9.2 (G4+N10) bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Cột |
| 4 | Cột BTLT 14m: PC.I-14-11 bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Cột |
| 5 | Hệ thống tiếp địa RC1 | Theo yêu cầu HSMT | 15 | Hệ thống |
| 6 | Xà đỡ 22kV: X2a-xt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Xà néo 35kV: XKL2an-35 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà X2a-35 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 9 | Xà néo 35kV: X2ac-35 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Xà néo 35kV: X2anc-35 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Xà néo 35kV: X2adc-35 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Xà néo 35kV: XKL2anc-35-B | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Xà néo 35kV: XKL2adc-35-B | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 14 | Xà néo 35kV: XKL2ac-XT-35-B | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ thẳng 35kV: XKL2a-XT-35-B | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Móng cột đơn ly tâm 12m: MT12-2 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | móng |
| 17 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-2 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | móng |
| 18 | Móng cột đúp ly tâm 14m: MTK14-3 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | móng |
| G | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột BTLT 10m: PC.I-10-4.3 bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 7 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-4.3 (160) bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 17 | Cột |
| 3 | Cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-4.3 (160) bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 100 | Cột |
| 4 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-3.0 (160) bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 192 | Cột |
| 5 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-3.0 (160) bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 101 | Cột |
| 6 | Cột BTLT 6,5m: PC.I-6.5-3.5 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 22 | Cột |
| 7 | Ống nhựa HDPE 105/80 | Theo yêu cầu HSMT | 357 | m |
| 8 | Ống Gen co nhiệt hạ thế Ø 35 (350mm/cái) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 9 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu HSMT | 52 | cuộn |
| 10 | Tiếp địa lặp lại cột có chiều cao 8,5m | Theo yêu cầu HSMT | 7 | Hệ thống |
| 11 | Tiếp địa lặp lại cột có chiều cao 7,5m | Theo yêu cầu HSMT | 44 | Hệ thống |
| 12 | Xà lánh ĐZ 0.4kV: XKLa | Theo yêu cầu HSMT | 36 | Bộ |
| 13 | Cổ dề đỡ cáp ngầm 0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 30 | Bộ |
| 14 | Keo xịt biển bịt đầu ống HDPE | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 15 | Móng cột đơn LT10m: MT10-2 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | móng |
| 16 | Móng cột đúp ly tâm 10m: MTK10-2 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | móng |
| 17 | Móng cột đúp 2LT8,5m: Mak8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 26 | móng |
| 18 | Móng cột đơn ly tâm 8,5m: Ma-8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 65 | móng |
| 19 | Móng cột đúp 2LT7,5m: Mak7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 24 | móng |
| 20 | Móng cột đơn ly tâm 7,5m: Ma-7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 144 | móng |
| 21 | Móng cột MAK-7,5 (Phá bê tông) | Theo yêu cầu HSMT | 12 | móng |
| 22 | Móng cột MA-7,5 (Phá bê tông) | Theo yêu cầu HSMT | 77 | móng |
| 23 | Móng cột đúp 2LT6,5: Mak-6,5 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 24 | Móng cột đơn LT6,5m: Ma-6,5 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | móng |
| 25 | Cọc bê tông báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu HSMT | 7 | trụ |
| 26 | Rãnh cáp ngầm hạ thế | Theo yêu cầu HSMT | 194 | m |
| H | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Tháo hạ, lắp đặt lại cầu chì tự rơi: FCO-24kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Tháo hạ thu hồi, máy biến áp 250kVA - 10/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 3 | Tháo hạ thu hồi, máy biến áp 400kVA - 10/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 4 | Tháo hạ thu hồi chống sét van 10kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Tháo hạ, thu hồi tủ hạ thế 400A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi tủ hạ thế 500A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ thu hồi, cầu chì tự rơi SI10kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT8m -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 9 | Tháo hạ, thu hồi sứ VHĐ-15kV | Theo yêu cầu HSMT | 9 | Bộ |
| 10 | Tháo hạ thu hồi xà GĐMBA | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Tháo hạ thu hồi xà XĐMBA (TBA cột C-T) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Tháo hạ thu hồi xà XSI-XT-1LT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Tháo hạ thu hồi xà XTG-XT-1LT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Tháo hạ thu hồi xà X2a-XT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Tháo hạ thu hồi cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 3x120+1x95 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | m |
| 16 | Tháo hạ thu hồi dây dẫn giàn trạm AC-50 | Theo yêu cầu HSMT | 15 | m |
| I | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT12m -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 2 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H8,5m -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 3 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm lõi thép AC50 | Theo yêu cầu HSMT | 708 | m |
| 4 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ X3A (tạm tính KL ≤ 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ X3 (tạm tính KL ≤ 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi xà chụp (tạm tính KL ≤ 140kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng 15-22kV, trên cột tròn | Theo yêu cầu HSMT | 18 | Quả |
| J | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE4x95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 3.813 | m |
| 2 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE4x70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 3.082 | m |
| 3 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE4x50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 5.527 | m |
| 4 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE4x35mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 6.520 | m |
| 5 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn AL/XLPE2x50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 1.076 | m |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4.180 | m |
| 7 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn AL/XLPE2x25mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 275 | m |
| 8 | Di chuyển hòm công tơ H1 | Theo yêu cầu HSMT | 69 | Hộp |
| 9 | Di chuyển hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu HSMT | 127 | Hộp |
| 10 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu HSMT | 189 | Hộp |
| 11 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Theo yêu cầu HSMT | 60 | Hộp |
| 12 | Tháo hạ, thu hồi cột LT6 -thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cột |
| 13 | Tháo hạ, thu hồi cột LT7 -thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cột |
| 14 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H7,5m - thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Cột |
| 15 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H6,5m - thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 49 | Cột |
| 16 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H5,5m - thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 7 | Cột |
| 17 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông tự chế - thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 29 | Cột |
| 18 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT6m -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 19 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT7m -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 17 | Cột |
| 20 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H8,5m -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 21 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H7,5m -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 20 | Cột |
| 22 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H6,5m -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 51 | Cột |
| 23 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H5,5m -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 24 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông tự chế -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 14 | Cột |
| 25 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ XK3F (tạm tính KL ≤ 15kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ X3F (tạm tính KL ≤ 15kg) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 27 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ X1F (tạm tính KL ≤ 15kg) | Theo yêu cầu HSMT | 46 | bộ |
| 28 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ X1Fa (tạm tính KL ≤ 15kg) | Theo yêu cầu HSMT | 7 | bộ |
| 29 | Tháo hạ, thu hồi sứ hạ thế (kèm theo xà) | Theo yêu cầu HSMT | 354 | Quả |
| 30 | Tháo hạ, thu hồi dây xuống HCT XLPE 2x11 | Theo yêu cầu HSMT | 632 | m |
| 31 | Tháo hạ, thu hồi dây xuống HCT CXV3x10+1x6-CT | Theo yêu cầu HSMT | 112 | m |
| 32 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm bọc AV50 | Theo yêu cầu HSMT | 648 | m |
| 33 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm bọc AV35 | Theo yêu cầu HSMT | 2.868 | m |
| 34 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm bọc AV25 | Theo yêu cầu HSMT | 4.682 | m |
| 35 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm bọc AV16 | Theo yêu cầu HSMT | 76 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi