Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200403371-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200316989
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương và lồng ghép các chương trình
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-02 10:15:00 đến ngày 2020-04-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,337,416,876 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG BÊ TÔNG
1 Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,7967 100m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,9358 100m3
3 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 125,978 m3
4 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,9691 100m3
5 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,3635 m3
6 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,3859 100m3
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 75,7155 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,0626 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3903 100m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 250,256 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5835 100m2
12 Lớp bạt xác rắn lót chống mất nước xi măng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.390,32 m2
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3166 100m3
14 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,9295 m3
15 Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2446 100m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0845 100m3
17 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50,69 m3
18 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35,14 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,65 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,18 m3
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,096 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1877 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3642 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2328 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2922 100m2
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 57,92 m2
27 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,9508 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8414 100m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,854 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,0968 m3
31 Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0816 100m3
32 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4288 100m3
33 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,257 m3
34 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2116 100m3
35 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1135 m3
36 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,1291 100m3
37 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,9955 m3
38 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,263 100m3
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,342 m3
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2659 100m2
41 Lớp bạt xác rắn lót chống mất nước xi măng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 263,01 m2
42 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,183 100m3
43 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,963 m3
44 Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,034 100m3
45 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0088 100m3
46 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,26 m3
47 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,84 m3
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,55 m3
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,06 m3
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,032 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0626 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1214 tấn
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0776 100m2
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0974 100m2
55 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,32 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->