Gói thầu: Cải tạo lưới điện huyện Kim Sơn năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200404056-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Cải tạo lưới điện huyện Kim Sơn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200358907 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 10:25:00 đến ngày 2020-04-13 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,052,406,407 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. Kho vật liệu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| B | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | MBA 3 pha 400kVA-22/0,4kV kiểu kín | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 2 | Chống sét van 3 pha: 24kV- Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-600A cho trạm trụ (3 lộ ra 250A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-1000A Inox (1 ATM tổng 1000A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-800A Inox (1 ATM tổng 800A) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | tủ |
| 6 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-600A inox 304 (1 ATM tổng 600A) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | tủ |
| 7 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-500A inox 304 (1 ATM tổng 500A) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | tủ |
| 8 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-400A inox 304 (1 ATM tổng 400A) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | tủ |
| 9 | Cầu chì tự rơi 100A-24kV-Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 25 | Quả |
| 11 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Quả |
| 12 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 3 | chuỗi |
| 13 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W: 1x50-24kV | Theo yêu cầu HSMT | 63 | m |
| 14 | Dây dẫn dàn trạm ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11-24kV | Theo yêu cầu HSMT | 66 | m |
| 15 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 43 | m |
| 16 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x185 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 86 | m |
| 17 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 243 | m |
| 18 | Dây dẫn ACSR 120/19 (có mỡ bảo vệ) (nối cầu tủ hạ thế và ty sứ TT MBA đến HTTĐ) | Theo yêu cầu HSMT | 72 | m |
| 19 | Dây dẫn ACSR 185/24 (có mỡ bảo vệ) (nối cầu tủ hạ thế và ty sứ TT MBA đến HTTĐ) | Theo yêu cầu HSMT | 16 | m |
| 20 | Dây đồng mềm CV 50 nối CSV và CS hạ thế (ty sứ TT MBA trạm trụ) với HTTĐ | Theo yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 21 | Đầu cáp 1 pha 24kV ngoài trời 50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 22 | Đầu cáp ELBOW 24kV - 250A 50mm2, bộ 3 pha | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Đầu cốt đồng C50 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng C120 | Theo yêu cầu HSMT | 88 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng C185 | Theo yêu cầu HSMT | 28 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng C240 | Theo yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm CA185 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm CA120 | Theo yêu cầu HSMT | 36 | cái |
| 29 | Đầu cốt đồng nhôm CA70 | Theo yêu cầu HSMT | 45 | cái |
| 30 | Chụp cầu chì tự rơi silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 31 | Chụp chống sét van silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 32 | Chụp sứ cao thế mặt máy silicon (xanh+đỏ+vàng) (F170) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 33 | Chụp sứ hạ thế mặt máy silicon (xanh+đỏ+vàng+tt) (F90) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 34 | Kẹp quai 4/0 loại ty trung thế (KQ-CU-AL 120) | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 35 | Hotline 4/0 (CHLC-120) | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 36 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 37 | Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) | Theo yêu cầu HSMT | 15 | bộ |
| 38 | Thân trụ tôn 1,5-10mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng ngoài trời MBA - TL = 1.050kg (Cho trạm trụ MBA) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Hộp chụp cực MBA tôn 1,5-2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng ngoài trời- TL = 80kg (Cho trạm trụ MBA) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Máng cáp trung thế tôn 1,5-2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng ngoài trời- TL = 40kg (Cho trạm trụ MBA) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Máng cáp hạ thế tôn 1,5-2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng ngoài trời- TL = 30kg (Cho trạm trụ MBA) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| C | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Dây dẫn ACSR-70/11mm2 (có mỡ bảo vệ) | Theo yêu cầu HSMT | 2.791 | m |
| 2 | Dây dẫn ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11mm2-24kV | Theo yêu cầu HSMT | 5.349 | m |
| 3 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 66 | Quả |
| 4 | Ghip nhôm AC 50-240 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 204 | cái |
| 5 | Ghip nhôm AC 25-70 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| D | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Aptomat 3P 250A + phụ kiện | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x120 | Theo yêu cầu HSMT | 1.802 | m |
| 3 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | Theo yêu cầu HSMT | 6.290 | m |
| 4 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | Theo yêu cầu HSMT | 11.808 | m |
| 5 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | Theo yêu cầu HSMT | 15.820 | m |
| 6 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 | Theo yêu cầu HSMT | 607 | m |
| 7 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE2x50 | Theo yêu cầu HSMT | 1.862 | m |
| 8 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 | Theo yêu cầu HSMT | 95 | m |
| 9 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x240-0,6kV | Theo yêu cầu HSMT | 46 | m |
| 10 | Đầu cáp co ngót nguội 0,6kV ngoài trời 4x240mm2, bộ 3 pha | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Kẹp hãm cáp VX KH4x(50-120) mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 37 | cái |
| 12 | Kẹp hãm cáp VX KH4x(50-95) mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 335 | cái |
| 13 | Kẹp hãm cáp VX KH4x(11-50) mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 427 | cái |
| 14 | Kẹp hãm cáp VX KH2x(11-35) mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 15 | Kẹp treo cáp VX 4x120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 27 | cái |
| 16 | Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 100 | cái |
| 17 | Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 172 | cái |
| 18 | Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 275 | cái |
| 19 | Kẹp treo cáp VX 4x35mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 31 | cái |
| 20 | Móc treo cáp F20 | Theo yêu cầu HSMT | 805 | cái |
| 21 | Móc treo cáp F16 | Theo yêu cầu HSMT | 605 | cái |
| 22 | Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) | Theo yêu cầu HSMT | 2.361 | bộ |
| 23 | Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) | Theo yêu cầu HSMT | 166 | bộ |
| 24 | Đai thép không rỉ + khóa đai H1 cột đơn (20x0,4mm, dài 1,1m) | Theo yêu cầu HSMT | 104 | bộ |
| 25 | Đai thép không rỉ + khóa đai H2, H4-H6, 3pha cột đơn-Tụ bù (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | Theo yêu cầu HSMT | 355 | bộ |
| 26 | Ống nhôm không chịu lực A240 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 27 | Ống nối cáp VX MJPT 120mm2 - 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 28 | Ống nối cáp VX MJPT 95mm2 - 95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 29 | Ống nối cáp VX MJPT 70mm2 - 70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 30 | Ống nối cáp VX MJPT 50mm2 - 50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 31 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 305 | cái |
| 32 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 33 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 246 | cái |
| 34 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL (di chuyển Hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 972 | cái |
| 35 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL (đấu nối Hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 1.224 | cái |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 240mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 37 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 38 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 28 | cái |
| 39 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 32 | cái |
| E | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Hệ thống Tiếp địa trạm biến áp trên 3LT12 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Hệ thống |
| 2 | Hệ thống Tiếp địa trạm trụ kín (TBA Nam Dân - Thượng Kiệm) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Hệ thống |
| 3 | Xà đỡ cầu chì 22kV cột đơn: XSI-1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ CSV và đỡ cổ cáp ngầm: XCSV-CCN | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Ghế thao tác và giá đỡ ghế thao tác | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Giá đỡ cáp hạ thế 1 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Giá đỡ cáp hạ thế 2 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Xà đón dây đầu trạm kiểu XL2a-XT-TBA | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà đón dây đầu trạm kiểu XKL2a-XT-TBA | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà đón dây đầu trạm kiểu XKL2ac-XT-TBA | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Tai bắt chống sét van: TCSV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Thang trèo 4m: TT-1 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 22kV trạm 3 cột: XFCO-XT-3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Xà đỡ sứ trung gian 22kV trạm 3 cột: XTG-XT-3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ MBA trạm 3 cột: XMBA -3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Ghế thao tác trạm 3 cột: GTT-3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Côliê chống tụt trạm 3 cột: CLE-3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Công sơn bắt xà đỡ MBA và GTT trạm 3 cột: CSMBA-3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Cột ly tâm PC.I-12-10 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cột |
| 20 | Dây chì 15A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Dây chì 20A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Ống nhựa HDPE 105/80 | Theo yêu cầu HSMT | 19 | m |
| 23 | Ống nhựa trong F32 | Theo yêu cầu HSMT | 88 | m |
| 24 | Biển báo an toàn | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 25 | Biển báo tên trạm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 26 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 21 | cái |
| 27 | Biển báo lộ xuất tuyến | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 28 | Keo xịt biển bịt đầu ống HDPE | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 29 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cuộn |
| 30 | Thanh cái đồng dẹt 40x4 dài 200mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 31 | Bịt đầu cốt (V-X-Đ) | Theo yêu cầu HSMT | 239 | cái |
| 32 | Móng trụ đỡ MBA (trạm trụ) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 33 | Móng cột ly tâm 12m: MT12-3 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | móng |
| 34 | Rãnh cáp ngầm trung hạ thế đi trên vỉa hè | Theo yêu cầu HSMT | 2 | m |
| F | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột BTLT 12m: PC.I-12-10 bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 10 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 12m: PC.I-12-10 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 3 | Hệ thống tiếp địa RC1 | Theo yêu cầu HSMT | 11 | Hệ thống |
| 4 | Xà X2a | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà XK2Ta | Theo yêu cầu HSMT | 10 | Bộ |
| 6 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 7 | Móng cột đơn ly tâm 12m: MT12-2 | Theo yêu cầu HSMT | 11 | móng |
| G | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột BTLT 10m: PC.I-10-4.3 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-3.0 (160) bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 303 | Cột |
| 3 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-5.4 (160) bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 95 | Cột |
| 4 | Cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-4.3 (160) bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 32 | Cột |
| 5 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-3.0 (160) bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 138 | Cột |
| 6 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-5.4 (160) bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 93 | Cột |
| 7 | Cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-4.3 (160) bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 8 | Tiếp địa lặp lại cột có chiều cao 8,5m | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Hệ thống |
| 9 | Tiếp địa lặp lại cột có chiều cao 7,5m | Theo yêu cầu HSMT | 46 | Hệ thống |
| 10 | Kẹp cáp hạ thế | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Thanh lai 0,4kV đấu chung lộ: 30x5 dài 150mm (1 bộ 3 thanh) bọc cách điện vàng - xanh - đỏ | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Ống nhựa HDPE 105/80 | Theo yêu cầu HSMT | 36 | m |
| 13 | Ống Gen co nhiệt hạ thế Ø 35 (350mm/cái) | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 14 | Bịt đầu cốt các loại | Theo yêu cầu HSMT | 44 | cái |
| 15 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu HSMT | 32 | cuộn |
| 16 | Móng cột đơn ly tâm 7,5m: Ma-7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 479 | móng |
| 17 | Móng cột đúp 2LT7,5m: Mak7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 37 | móng |
| 18 | Móng cột Ma-7,5 (Phá bê tông) | Theo yêu cầu HSMT | 74 | móng |
| 19 | Móng cột Mak-7,5 (Phá bê tông) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 20 | Móng cột đơn ly tâm 8,5m: Ma-8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 28 | móng |
| 21 | Móng cột đúp 2LT8,5m: Mak8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | móng |
| 22 | Móng cột đơn LT10m: MT10-2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | móng |
| H | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt lại MBA 3 pha 560kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | máy |
| 2 | Tháo hạ, thu hồi MBA 400kVA - 10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 3 | Tháo hạ thu hồi tủ điện 600A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Tháo hạ thu hồi chống sét van 24kV | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Tháo hạ thu hồi cầu dao 22kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi cầu chì tự rơi 24kV | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Tháo hạ, thu hồi cột LT12m (thủ công + máy) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cột |
| 8 | Tháo hạ, thu hồi cột H8,5 (thủ công + máy) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cột |
| 9 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng VHĐ24kV, trên cột ly tâm | Theo yêu cầu HSMT | 16 | quả |
| 10 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng VHĐ24 trên cột H | Theo yêu cầu HSMT | 23 | quả |
| 11 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm X1a | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm X2a | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu chì và sứ trung gian: XSI+TG | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ chống sét van: XCSV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ MBA (tim - tim 2,6m) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Tháo hạ thu hồi Côliê chống tụt: CLE | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Tháo hạ thu hồi ghế thao tác (tim - tim 2,6m) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Tháo hạ thu hồi công sơn đỡ MBA và GTT (tim - tim 2,6m) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Tháo hạ, thu hồi thang trèo | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm X1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm X2 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu dao trên 3 cột H: XCD-3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi trên 3 cột: XSI-3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Tháo hạ thu hồi ghế thao tác bệt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Tháo hạ, thu hồi giá bắt tay dao | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Tháo hạ, thu hồi dây dẫn dàn trạm ACXH-50 | Theo yêu cầu HSMT | 39 | m |
| 27 | Tháo hạ, thu hồi dây dẫn dàn trạm AC-35 | Theo yêu cầu HSMT | 24 | m |
| 28 | Tháo hạ thu hồi cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x185mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | m |
| I | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Tháo hạ, thu hồi cột LT10 -thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cột |
| 2 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm lõi thép AC35 | Theo yêu cầu HSMT | 5.091 | m |
| 3 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm lõi thép AC50 | Theo yêu cầu HSMT | 2.490 | m |
| 4 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm lõi thép bọc cách điện ACXH50 | Theo yêu cầu HSMT | 357 | m |
| 5 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ X3Fa (tạm tính KL ≤ 15kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng VHĐ-24kV (trên cột tròn) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | quả |
| J | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | Theo yêu cầu HSMT | 1.202 | m |
| 2 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE4x120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 32 | m |
| 3 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE4x95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | m |
| 4 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE4x70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 2.941 | m |
| 5 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE4x50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 1.457 | m |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE4x35mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 2.970 | m |
| 7 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn AL/XLPE2x50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 3.609 | m |
| 8 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 11.352 | m |
| 9 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn AL/XLPE2x16mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 201 | m |
| 10 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Theo yêu cầu HSMT | 21 | Hộp |
| 11 | Di chuyển hòm công tơ H1 | Theo yêu cầu HSMT | 104 | Hộp |
| 12 | Di chuyển hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu HSMT | 189 | Hộp |
| 13 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu HSMT | 137 | Hộp |
| 14 | Di chuyển hòm công tơ H6 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Hộp |
| 15 | Di chuyển hộp tụ bù 0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Hộp |
| 16 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H7,5m - thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 17 | Tháo hạ, thu hồi cột LT7 -thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cột |
| 18 | Tháo hạ, thu hồi cột LT6 -thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cột |
| 19 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H6,5m - thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 17 | Cột |
| 20 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông tự chế - thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 240 | Cột |
| 21 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT10m -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 22 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT6m -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 23 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT7m -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Cột |
| 24 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT7,5m -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Cột |
| 25 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H6,5m -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 33 | Cột |
| 26 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông tự chế -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 158 | Cột |
| 27 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm bọc AV70 | Theo yêu cầu HSMT | 828 | m |
| 28 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm bọc AV50 | Theo yêu cầu HSMT | 2.004 | m |
| 29 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm bọc AV35 | Theo yêu cầu HSMT | 8.769 | m |
| 30 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm A50 | Theo yêu cầu HSMT | 2.966 | m |
| 31 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm A35 | Theo yêu cầu HSMT | 3.488 | m |
| 32 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm A25 | Theo yêu cầu HSMT | 1.714 | m |
| 33 | Tháo hạ thu hồi dây phi tiêu chuẩn | Theo yêu cầu HSMT | 1.303 | m |
| 34 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ XK3F (tạm tính KL ≤ 15kg) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 35 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ X3F (tạm tính KL ≤ 15kg) | Theo yêu cầu HSMT | 21 | bộ |
| 36 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ X3Fa (tạm tính KL ≤ 15kg) | Theo yêu cầu HSMT | 16 | bộ |
| 37 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ X1F (tạm tính KL ≤ 15kg) | Theo yêu cầu HSMT | 94 | bộ |
| 38 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ X1Fa (tạm tính KL ≤ 15kg) | Theo yêu cầu HSMT | 23 | bộ |
| 39 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ XK1F (tạm tính KL ≤ 15kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ XK1Fa (tạm tính KL ≤ 15kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Tháo hạ, thu hồi sứ hạ thế A20 (kèm xà) | Theo yêu cầu HSMT | 442 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi