Gói thầu: Cải tạo lưới điện huyện Yên Mô năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200404064-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Cải tạo lưới điện huyện Yên Mô năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200358907 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 14:30:00 đến ngày 2020-04-13 14:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,544,639,558 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. Kho vật liệu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| B | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | MBA 400kVA-22/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | máy |
| 2 | MBA 180kVA-35/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | máy |
| 3 | MBA 180kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 3 | máy |
| 4 | Chống sét van 3 pha: 12,7kV- Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Chống sét van 3 pha: 35kV- Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-600A inox 304 (3 lộ ra 250A) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | tủ |
| 7 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-300A inox 304 (2 lộ ra 200A) | Theo yêu cầu HSMT | 5 | tủ |
| 8 | Cầu chì tự rơi 100A-24kV-Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Cầu chì tự rơi 100A-36kV-Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 68 | quả |
| 11 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 18 | quả |
| 12 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 15 | chuỗi |
| 13 | Sứ đứng VHĐ-35kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 22 | quả |
| 14 | Sứ đứng Polymer-36kV+ Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 6 | quả |
| 15 | Sứ chuỗi SLC-35kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 6 | chuỗi |
| 16 | Dây dẫn dàn trạm 24kV: ACSR/XLPE2,5/HDPE - 70/11mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 155 | m |
| 17 | Dây dẫn dàn trạm 35kV: ACSR/XLPE4,3/HDPE - 70/11mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 51 | m |
| 18 | Cáp đồng đơn bọc Cu/XLPE/PVC-1x120 | Theo yêu cầu HSMT | 279 | m |
| 19 | Dây ACSR120/9mm2 (có mỡ bảo vệ) nối ty sứ TT MBA, cầu đấu TT tủ hạ thế vs HTTĐ | Theo yêu cầu HSMT | 72 | m |
| 20 | Dây đồng mềm CV 50 nối CSV và CS hạ thế (ty sứ TT MBA trạm trụ) với HTTĐ | Theo yêu cầu HSMT | 32 | m |
| 21 | Đầu cốt đồng C50 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 64 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C120 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 82 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 36 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm CA 70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 120 | cái |
| 25 | Chụp cầu chì tự rơi silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Bộ |
| 26 | Chụp chống sét van (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Bộ |
| 27 | Chụp sứ cao thế máy biến áp F170 silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Bộ |
| 28 | Chụp sứ hạ thế máy biến áp F90 silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Bộ |
| 29 | Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 30 | Hotline 4/0 (CHLC-120) | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 31 | Ghip nhôm AC 25-70 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 36 | cái |
| 32 | Sứ đứng VHĐ-24kV - 600mm (đầy đủ phụ kiện) (lắp đặt bằng xe hotline chuyên dụng) | Bên A thi công lắp đặt | 6 | quả |
| C | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Dây dẫn ACSR-70/11mm2 (có mỡ bảo vệ) | Theo yêu cầu HSMT | 6.741 | m |
| 2 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 27 | chuỗi |
| 3 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 108 | Quả |
| 4 | Sứ chuỗi SLC-35kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 27 | chuỗi |
| 5 | Sứ đứng VHĐ-35kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 113 | Quả |
| 6 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 246 | cái |
| D | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x120 | Theo yêu cầu HSMT | 579 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | Theo yêu cầu HSMT | 4.484 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | Theo yêu cầu HSMT | 1.383 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | Theo yêu cầu HSMT | 8.436 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x50 | Theo yêu cầu HSMT | 1.009 | m |
| 6 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-120) mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 7 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-95) mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 156 | cái |
| 8 | Kẹp hãm cáp VX 4x(11-50) mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 224 | cái |
| 9 | Kẹp treo cáp VX 4x120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 10 | Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 71 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 12 | Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 116 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp VX 4x35mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 14 | Móc treo cáp F16 | Theo yêu cầu HSMT | 218 | cái |
| 15 | Móc treo cáp F20 | Theo yêu cầu HSMT | 402 | cái |
| 16 | Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) | Theo yêu cầu HSMT | 991 | bộ |
| 17 | Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) | Theo yêu cầu HSMT | 128 | bộ |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 22 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 156 | cái |
| 23 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 188 | cái |
| 24 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 25 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL (di chuyển Hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 114 | cái |
| 26 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL (đấu nối Hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 566 | cái |
| 27 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL (đấu nối Hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 120 | cái |
| 28 | Đai thép không rỉ + khóa đai H1 cột đơn (20x0,4mm, dài 1,1m) | Theo yêu cầu HSMT | 21 | bộ |
| 29 | Đai thép không rỉ + khóa đai H2, H4-H6, 3pha cột đơn-Tụ bù (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | Theo yêu cầu HSMT | 34 | bộ |
| E | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Hệ thống nối đất trạm biến áp vào cạnh trạm 2LT12 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Hệ thống |
| 2 | Hệ thống nối đất trạm biến áp vào vuông trạm 2LT12 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Hệ thống |
| 3 | Hệ thống Tiếp địa trạm biến áp vào cạnh 2LT14 ( Thọ Bình 2) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Hệ thống |
| 4 | Hệ thống Tiếp địa trạm biến áp trên 1 cột (Bình Hải 4) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Hệ thống |
| 5 | Xà đón dây đầu trạm 22kV: XKL2a-XT-TBA | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 6 | Xà đón dây đầu trạm 22kV: XKL2ac-XT-TBA | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 7 | Xà đón dây đầu trạm 22kV: XII2AC-XT-TBA-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 22kV: XFCO-XT-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 9 | Tai bắt chống sét van | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 10 | Xà đỡ sứ trung gian 22kV: XTG-XT-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 11 | Xà đỡ MBA: XMBA-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 12 | Côliê chống tụt 22kV: CLE | Theo yêu cầu HSMT | 7 | bộ |
| 13 | Công sơn đỡ xà máy biến áp và GTT: CSMBA | Theo yêu cầu HSMT | 7 | bộ |
| 14 | Ghế thao tác TBA 22kV: GTT-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 15 | Giá đỡ cáp hạ thế 1 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 16 | Giá đỡ cáp hạ thế 2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 17 | Thang trèo 4m: TT-1 | Theo yêu cầu HSMT | 7 | bộ |
| 18 | Thang trèo 5m: TT-2 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà đón dây đầu trạm XII2ac-XT-TBA-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 35kV: XFCO-XT-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Xà đỡ sứ trung gian 35kV: XTG-XT-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Xà đỡ MBA 35kV: XMBA -2600 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Ghế thao tác TBA 35kV: GTT-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột đơn: SI-1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ sứ trung gian cột đơn: XTG-1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ ghế thao tác và đỡ MBA: XGTT+XMBA | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Ghế thao tác trên 1 cột: GTT-1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Cột BTLT 12m: PC.I-12-10.0 (190) | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cột |
| 29 | Cột BTLT 14m: PC.I-14-13 (G4+N10) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cột |
| 30 | Dây chì 30A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Dây chì 25A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Dây chì 15A | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 33 | Dây chì 5A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 34 | Ống nhựa trong F32 | Theo yêu cầu HSMT | 72 | m |
| 35 | Biển báo an toàn | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 36 | Biển báo Tên trạm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 37 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 27 | cái |
| 38 | Biển báo lộ xuất tuyến | Theo yêu cầu HSMT | 21 | cái |
| 39 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cuộn |
| 40 | Bịt đầu cốt các loại (vàng + xanh + đỏ) | Theo yêu cầu HSMT | 302 | cái |
| 41 | Cột bê tông ly tâm 12m: PC.I-12-10.0 (lắp đặt bằng xe hotline chuyên dụng) | Bên B cấp Vật tư, vật liệu; bên A thi công lắp đặt | 1 | cột |
| 42 | Xà đón dây đầu trạm kiểu X2a -TBA (lắp đặt bằng xe hotline chuyên dụng) | Bên B cấp Vật tư, vật liệu; bên A thi công lắp đặt | 1 | bộ |
| 43 | Móng cột ly tâm 12m: MT12-3 | Theo yêu cầu HSMT | 13 | móng |
| 44 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | móng |
| F | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột BTLT 14m: PC.I-14-11.0 bằng cẩu và thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 34 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 14m: PC.I-14-13.0 bằng cẩu và thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 10 | Cột |
| 3 | Hệ thống tiếp địa RC1 | Theo yêu cầu HSMT | 37 | Hệ thống |
| 4 | Xà 22kV: X1a-xt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà 22kV: X2a-xt | Theo yêu cầu HSMT | 12 | Bộ |
| 6 | Xà 22kV: X2anc | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Xà néo 22kV: X2adc | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 8 | Xà rẽ 22kV: XKL2a | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Xà rẽ 22kV: XKL2 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ lèo XP1 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Xà 35kV: XKL2a-35 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Xà rẽ 35kV: XRADC-35 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Xà néo 35kV: X2adc-35 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 14 | Xà néo 35kV: XKL2anc-35 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Xà 35kV: X2a-35 | Theo yêu cầu HSMT | 17 | Bộ |
| 16 | Giằng cột 2 ly tâm 14: GC-14 | Theo yêu cầu HSMT | 7 | Bộ |
| 17 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 39 | cái |
| 18 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-1 | Theo yêu cầu HSMT | 14 | móng |
| 19 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-2 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | móng |
| 20 | Móng cột đúp ly tâm 14m: MTK14-2 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | móng |
| 21 | Móng cột đúp ly tâm 14m: MTK14-3 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | móng |
| G | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-3.0 (160) (bằng thủ công) | Theo yêu cầu HSMT | 71 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-5.4 (160) (bằng thủ công) | Theo yêu cầu HSMT | 57 | Cột |
| 3 | Cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-4.3 (160) (bằng thủ công) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 4 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-3.0 (160) (bằng cẩu và thủ công) | Theo yêu cầu HSMT | 45 | Cột |
| 5 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-5.4 (160) (bằng cẩu và thủ công)) | Theo yêu cầu HSMT | 22 | Cột |
| 6 | Cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-4.3 (160) (bằng cẩu và thủ công)) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 7 | Tiếp địa lặp lại cột có chiều cao 7,5m | Theo yêu cầu HSMT | 29 | Hệ thống |
| 8 | Thanh lai 0,4kV đấu chung lộ: 30x5 dài 150mm (1 bộ 3 thanh) bọc cách điện vàng - xanh - đỏ | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu HSMT | 31,2 | cuộn |
| 10 | Bịt đầu cốt (vàng - xanh - đỏ) | Theo yêu cầu HSMT | 100 | cái |
| 11 | Móng cột đơn ly tâm 7,5m: Ma-7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 117 | móng |
| 12 | Móng cột đúp 2LT7,5m: Mak7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 14 | móng |
| 13 | Móng cột MA-7,5 (Phá bê tông) | Theo yêu cầu HSMT | 40 | móng |
| 14 | Móng cột MAK-7,5 (Phá bê tông) | Theo yêu cầu HSMT | 5 | móng |
| 15 | Móng cột đơn ly tâm 8,5m: Ma-8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | móng |
| 16 | Móng cột đúp 2LT8,5m: Mak8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| H | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt lại, MBA 400kVA - 10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt lại, MBA 320kVA-10/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 3 | Lắp đặt lại tủ điện 600A (2 lộ ra 300A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Lắp đặt lại tủ điện 500A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Lắp đặt lại Chống sét van 10kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt lại Chống sét van 24kV | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Tháo hạ, thu hồi MBA 250kVA - 10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 8 | Tháo hạ, thu hồi MBA 250kVA - 22/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 9 | Tháo hạ thu hồi tủ điện 400A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 10 | Tháo hạ thu hồi tủ điện 400A (ATM 250A+ATM200A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 11 | Lắp đặt lại cầu chì tự rơi FCO - 24kV | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Lắp đặt lại Cáp lực 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 47 | m |
| 13 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H8,5 -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 14 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT7,5m -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 15 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT12m (đã tính trong thi công bằng xe hotline) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 16 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ XKL3a (đã tính trong thi công bằng xe hotline) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng VHD (đã tính trong thi công bằng xe hotline) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | quả |
| 18 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng VHĐ24kV, trên cột ly tâm | Theo yêu cầu HSMT | 26 | quả |
| 19 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm X2 (KL tính 25kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu chì và sứ trung gian trên 1 cột: XSI+TG (KL tạm tính 15kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ sứ trung gian trên 1 cột: XTG1 (KL tạm tính 15kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ MBA (tim - tim 2,0m) (KL tạm tính 100kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Tháo hạ thu hồi Côliê chống tụt: CLE (KL tạm tính 25kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu chì và chống sét van 24kV (2H8,5) (KL tạm tính 25kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Tháo hạ, thu hồi xà trung gian (2H8,5) (KL tạm tính 25kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Tháo hạ, thu hồi ghế thao tác (bệt) (KL tạm tính 25kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Thu hồi, dây lèo ACXH50 | Theo yêu cầu HSMT | 39 | m |
| 28 | Thu hồi, dây lèo AC50 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 29 | Thu hồi, cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 3x150+1x95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 11 | m |
| 30 | Thu hồi, cáp mặt máy AL/XLPE4x95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | m |
| I | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Tháo hạ thu hồi dây AC-50 | Theo yêu cầu HSMT | 138 | m |
| 2 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2a (tạm tính KL ≤ 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Tháo hạ, thu hồi xà X2AD (tạm tính KL ≤ 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo hạ, thu hồi xà rẽ nhánh XKRAN (tạm tính KL ≤ 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Thu hồi Sứ đứng VHĐ-24kV | Theo yêu cầu HSMT | 16 | Quả |
| J | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Di chuyển hòm công tơ H1 | Theo yêu cầu HSMT | 21 | Hộp |
| 2 | Di chuyển hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | Hộp |
| 3 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu HSMT | 14 | Hộp |
| 4 | Di chuyển hộp tụ bù 0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Hộp |
| 5 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H6,5m - thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 11 | Cột |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông tự chế - thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 20 | Cột |
| 7 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT7m -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Cột |
| 8 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông tự chế - thủ công +máy | Theo yêu cầu HSMT | 24 | Cột |
| 9 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE4x70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 172 | m |
| 10 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE4x50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 1.862 | m |
| 11 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 411 | m |
| 12 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn AL/XLPE2x50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 576 | m |
| 13 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 2.974 | m |
| 14 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn AL/XLPE2x16mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 45 | m |
| 15 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm bọc AV 70 | Theo yêu cầu HSMT | 1.116 | m |
| 16 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm bọc AV 50 | Theo yêu cầu HSMT | 4.676 | m |
| 17 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm bọc AV 35 | Theo yêu cầu HSMT | 3.824 | m |
| 18 | Tháo hạ thu hồi dây phi tiêu chuẩn | Theo yêu cầu HSMT | 510 | m |
| 19 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ XK3F (tạm tính KL ≤ 15kg) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 20 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ X3F (tạm tính KL ≤ 15kg) | Theo yêu cầu HSMT | 47 | bộ |
| 21 | Tháo hạ, thu hồi sứ hạ thế A20 ( kèm xà) | Theo yêu cầu HSMT | 266 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi