Gói thầu: Cải tạo lưới điện huyện Nho Quan năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200404059-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Cải tạo lưới điện huyện Nho Quan năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200358907 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 10:34:00 đến ngày 2020-04-13 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,111,934,527 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. Kho vật liệu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| B | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | MBA 3 pha 180kVA-35/0,4kV trên cột | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 2 | Chống sét Van 36kV-10kA/s Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-300A inox 304 (2 lộ ra 200A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Dao chém ngang 24kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Cầu chì tự rơi 100A-36kV-Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Sứ đứng VHĐ-35kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 14 | Quả |
| 7 | Sứ đứng Polymer-36kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Quả |
| 8 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 26 | Quả |
| 9 | Sứ chuỗi SLC-35kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 3 | chuỗi |
| 10 | Dây dẫn dàn trạm 24kV: ACSR/XLPE2,5/HDPE - 70/11mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 176 | m |
| 11 | Dây dẫn dàn trạm 35kV: ACSR/XLPE2,5/HDPE - 70/11mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 26 | m |
| 12 | Cáp đồng đơn bọc Cu/XLPE/PVC-1x120 | Theo yêu cầu HSMT | 47 | m |
| 13 | Dây đồng mềm CV 50 nối CSV với MBA và hệ thống tiếp địa | Theo yêu cầu HSMT | 4 | m |
| 14 | Dây ACSR120/19mm2 nối trung tính MBA, tủ hạ thế với HTTĐ | Theo yêu cầu HSMT | 8 | m |
| 15 | Ghip nhôm AC 25-70 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 111 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C50 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C120 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 20 | Chụp sứ máy biến áp F170 silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 21 | Chụp sứ máy biến áp F90 silicon (xanh+đỏ+vàng+ xám) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 22 | Chụp cầu chì tự rơi silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 23 | Chụp chống sét van silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 24 | Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) | Theo yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 25 | Hotline 4/0 (CHLC-120) | Theo yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| C | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-95/16mm2-24kV | Theo yêu cầu HSMT | 6.132 | m |
| 2 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11mm2-24kV | Theo yêu cầu HSMT | 3.170 | m |
| 3 | Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11 (có mỡ bảo vệ) | Theo yêu cầu HSMT | 1.603 | m |
| 4 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 288 | quả |
| 5 | Sứ đứng VHĐ-35kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 52 | quả |
| 6 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 303 | Quả |
| 7 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 198 | chuỗi |
| 8 | Sứ chuỗi SLC-35kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 18 | chuỗi |
| 9 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 618 | cái |
| D | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x120 | Theo yêu cầu HSMT | 558 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | Theo yêu cầu HSMT | 4.914 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | Theo yêu cầu HSMT | 1.990 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | Theo yêu cầu HSMT | 3.655 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 | Theo yêu cầu HSMT | 2.814 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 | Theo yêu cầu HSMT | 1.039 | m |
| 7 | Kẹp treo cáp VX 4x120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 8 | Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 74 | cái |
| 9 | Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 57 | cái |
| 10 | Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 97 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp VX 4x35mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 51 | cái |
| 12 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-120) mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 13 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-95) mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 238 | cái |
| 14 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(11-50) mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 255 | cái |
| 15 | Kẹp ngừng cáp VX 2x(11-35) mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 36 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 19 | Móc treo cáp F20 | Theo yêu cầu HSMT | 519 | cái |
| 20 | Móc treo cáp F16 | Theo yêu cầu HSMT | 288 | cái |
| 21 | Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) | Theo yêu cầu HSMT | 1.104 | bộ |
| 22 | Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) | Theo yêu cầu HSMT | 310 | bộ |
| 23 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 24 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 161 | cái |
| 25 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 126 | cái |
| 26 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL (đấu nối Hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 352 | cái |
| 27 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL (di chuyển Hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 646 | cái |
| 28 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL (đấu nối Hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 74 | cái |
| 29 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL (di chuyển Hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 30 | Ống nối cáp VX MJPT 120mm2 - 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 31 | Ống nối cáp VX MJPT 95mm2 - 95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 32 | Ống nối cáp VX MJPT 70mm2 - 70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 33 | Ống nối cáp VX MJPT 50mm2 - 50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 34 | Đai thép không rỉ + khóa đai H1 cột đơn (20x0,4mm, dài 1,1m) | Theo yêu cầu HSMT | 50 | bộ |
| 35 | Đai thép không rỉ + khóa đai H2 + 3 Pha cột đơn (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | Theo yêu cầu HSMT | 165 | bộ |
| 36 | Đai thép không rỉ + khóa đai H4-H6 cột đơn-Tụ bù (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | Theo yêu cầu HSMT | 96 | bộ |
| 37 | Attomat 200A (cả phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 38 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x16 cho nguồn công tơ H1, H2; H4 | Theo yêu cầu HSMT | 1.536 | m |
| 39 | Dây Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 cho nguồn công tơ 3 pha | Theo yêu cầu HSMT | 68 | m |
| E | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cột BTLT 12m: PC.I-12-9.0 (190) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cột |
| 2 | Hệ thống nối đất trạm biến áp 2LT12-XT (dọc tuyến) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Hệ thống |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm 22kV kiểu: XKL2a-TBA | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà phụ đỡ sứ XP1 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Xà đón dây đầu trạm: XKL2a-xt-TBA | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà đón dây đầu trạm: XKL2ac-xt-TBA | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu dao trên 02 cột ly tâm tim 2,6m: XCD-XTG-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu chì: XFCO-XT-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-xt-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ MBA: XĐMBA-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Ghế thao tác: GTT-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Công sơn bắt xà đỡ MBA và ghế thao tác: GĐGTT-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Cô li ê chống tụt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Thang trèo : TT-1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Giá đỡ cáp 0,4kV tại mặt máy: GĐCHT1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Giá đỡ cáp 0,4kV bắt dưới mặt xà đỡ MBA: GĐCHT2 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà đỡ trung gian trên 1 cột ly tâm: XTG-1LT | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 19 | Ống nhựa trong F32 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | m |
| 20 | Dây chì 6A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Biển báo an toàn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 22 | Biển báo Tên trạm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 23 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 24 | Biển báo lộ xuất tuyến | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 25 | Móng cột ly tâm 12m: MT12-2 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | móng |
| F | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột BTLT 14m: PC.I-14-11 bằng cẩu và thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 12 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 14m: PC.I-14-11 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 3 | Cột BTLT 12m: PC.I-12-9 bằng cẩu và thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Cột |
| 4 | Cột BTLT 12m: PC.I-12-9 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 13 | Cột |
| 5 | Cột BTLT 12m: PC.I-12-7.2 bằng cẩu và thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 16 | Cột |
| 6 | Cột BTLT 12m: PC.I-12-7.2 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 7 | Hệ thống tiếp địa RC1 | Theo yêu cầu HSMT | 41 | Hệ thống |
| 8 | Tiếp địa bổ sung cho cột H8,5m | Theo yêu cầu HSMT | 35 | Hệ thống |
| 9 | Tiếp địa bổ sung RC1 cho cột ly tâm 10m lắp thêm chụp CH2,5-T | Theo yêu cầu HSMT | 10 | Hệ thống |
| 10 | Tiếp địa bổ sung RC1 cho cột ly tâm 12m lắp thêm chụp CH2,5-T | Theo yêu cầu HSMT | 39 | Hệ thống |
| 11 | Xà néo 22kV: X2 | Theo yêu cầu HSMT | 32 | Bộ |
| 12 | Xà néo 22kV: X2C | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Xà néo 22kV: X2dc | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Xà néo 22kV: X2a | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Xà néo 22kV: X2ac | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Xà néo lệch 22kV: XKL2a | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 17 | Xà néo 22kV: XII2ac | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Xà néo lệch 22kV: XKL2ac | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Bộ |
| 19 | Xà néo lệch 22kV: XKL2ac-XT | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 20 | Xà néo lệch 22kV: XKL2a-XT-B | Theo yêu cầu HSMT | 10 | Bộ |
| 21 | Xà néo lệch 22kV: XKL2a-B | Theo yêu cầu HSMT | 29 | Bộ |
| 22 | Xà néo lệch 22kV: XKL2anc | Theo yêu cầu HSMT | 9 | Bộ |
| 23 | Xà néo lệch 22kV: XKL2adc | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Bộ |
| 24 | Xà néo thẳng cột đúp 22kV: X2anc | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 25 | Xà néo thẳng cột đúp 22kV: X2adc | Theo yêu cầu HSMT | 7 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ thẳng cột xuyên tâm 22kV: X2a-XT | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Bộ |
| 27 | Xà néo lệch 22kV: XKL3a | Theo yêu cầu HSMT | 10 | Bộ |
| 28 | Xà néo lệch 22kV: XKL3anc | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Xà néo lệch 22kV: XKL3adc | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ sứ trung gian cho cột ly tâm đơn: XTG-1LT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ sứ trung gian cho cột đơn H8,5m: XTG-1H | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Chụp cột ly tâm 2,5m: CH2,5-T | Theo yêu cầu HSMT | 58 | Bộ |
| 33 | Chụp cột 2,5m: CH2,5 | Theo yêu cầu HSMT | 33 | Bộ |
| 34 | Chụp cột 2H: 2,5m: CH2,5-k | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 35 | Giằng cột 2LT14m (C1+C2+C3) | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Bộ |
| 36 | Xà néo 35kV: XII2ac-35 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 37 | Xà néo lệch 35kV: XKL2a-35 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Bộ |
| 38 | Xà néo lệch 35kV: XKL2adc-35 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 39 | Xà néo lệch 35kV: XKL2anc-35 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 40 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 41 | Móng cột đôi ly tâm 14m: MTK14-3 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | móng |
| 42 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-2 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | móng |
| 43 | Móng cột đúp ly tâm 12m: MTK12-3 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | móng |
| 44 | Móng cột ly tâm 12m: MT12-2 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | móng |
| 45 | Móng cột ly tâm 12m: MT12-1 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | móng |
| G | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-4.3 (160) bằng cẩu và thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 16 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-4.3 (160) bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 31 | Cột |
| 3 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-3.0 (160) bằng cẩu và thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 335 | Cột |
| 4 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-3.0 (160) bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 24 | Cột |
| 5 | Móng cột đơn ly tâm 8,5m: Ma-8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 15 | móng |
| 6 | Móng cột đúp 2LT8,5m: Mak8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | móng |
| 7 | Móng cột MA-7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 239 | móng |
| 8 | Móng cột MAK-7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 60 | móng |
| H | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Tháo hạ, thu hồi cầu dao 24kV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ 3 pha |
| 2 | Tháo hạ, thu hồi xà X2a | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Tháo hạ, thu hồi xà XII2a | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Tháo hạ, thu hồi xà cầu dao chém ngang trên 02 cột ly tâm tim 2,6m: XCD-CN-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Tháo hạ, thu hồi xà cầu dao chém đứng trên 01 cột ly tâm : XCD-CĐ-1LT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi giá đỡ + tay thao tác + trục truyền động cầu dao | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Tháo hạ, thu hồi dây AC-50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 76,5 | m |
| 8 | Tháo hạ, thu hồi dây ACXH-50/8mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 10,2 | m |
| 9 | Thu hồi sứ VHĐ 24kV - cột LT | Theo yêu cầu HSMT | 18 | quả |
| I | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Căng chỉnh dây AC50 | Theo yêu cầu HSMT | 522 | m |
| 2 | Căng chỉnh dây ASXV50 | Theo yêu cầu HSMT | 954 | m |
| 3 | Căng chỉnh dây AC70 | Theo yêu cầu HSMT | 12.036 | m |
| 4 | Tháo, Lắp đặt lại xà néo lệch 22kV: XKL2a-TD | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Tháo, Lắp đặt lại xà néo lệch 22kV: XKL2an-TD | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi dây nhôm lõi thép AC70 | Theo yêu cầu HSMT | 3.996 | m |
| 7 | Tháo hạ, thu hồi dây nhôm lõi thép AC95 | Theo yêu cầu HSMT | 5.124 | m |
| 8 | Tháo hạ,thu hồi cột bê tông, bằng thủ công cột H8.5m | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 9 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông, bằng thủ công cột LT10m | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Cột |
| 10 | Tháo hạ,thu hồi cột bê tông, bằng thủ công cột LT12m | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Cột |
| 11 | Tháo hạ,thu hồi cột bê tông, bằng thủ công kết hợp cơ giới cột H8.5m | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Cột |
| 12 | Thu hồi cột bê tông, bằng thủ công kết hợp cơ giới cột LT10m | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 13 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông, bằng thủ công kết hợp cơ giới cột LT12m | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 14 | Tháo hạ, thu hồi xà X1a-xt (KL tạm tính 25kg) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 15 | Tháo hạ, thu hồi xà X2a-XT (KL tạm tính 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 16 | Tháo hạ, thu hồi xà XII2ac-35 (KL tạm tính 100kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Tháo hạ, thu hồi xà XII2a (KL tạm tính 100kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Tháo hạ, thu hồi xà XII2 (KL tạm tính 100kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Tháo hạ, thu hồi xà X1a (KL tạm tính 25kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Tháo hạ, thu hồi xà X2a (KL tạm tính 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 21 | Tháo hạ, thu hồi xà X2ad (KL tạm tính 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Tháo hạ, thu hồi xà X2adc (KL tạm tính 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Tháo hạ, thu hồi xà X2an (KL tạm tính 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Tháo hạ, thu hồi xà X2ac (KL tạm tính 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2a (KL tạm tính 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 13 | bộ |
| 26 | Tháo hạ, thu hồi xà XL2a (KL tạm tính 25kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2ad (KL tạm tính 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 28 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2an (KL tạm tính 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 29 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL3a (KL tạm tính 80kg) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 30 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL3ad (KL tạm tính 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Tháo hạ, thu hồi xà XK2Ta (KL tạm tính 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 32 | Tháo hạ, thu hồi xà XK2Tad (KL tạm tính 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Tháo hạ, thu hồi xà X1 (KL tạm tính 25kg) | Theo yêu cầu HSMT | 23 | bộ |
| 34 | Tháo hạ, thu hồi xà X2 (KL tạm tính 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 35 | Tháo hạ, thu hồi xà X3 (KL tạm tính 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 15 | bộ |
| 36 | Tháo hạ, thu hồi xà X2d (KL tạm tính 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 37 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2 (KL tạm tính 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2n (KL tạm tính 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 39 | Tháo hạ, thu hồi xà XKR (KL tạm tính 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Tháo hạ, thu hồi chụp CH2,5 (KL tạm tính 100kg) | Theo yêu cầu HSMT | 7 | bộ |
| 41 | Tháo hạ, thu hồi chụp CH1,5 (KL tạm tính 5kg) | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 42 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng VHĐ24kV, trên cột H | Theo yêu cầu HSMT | 247 | quả |
| 43 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng VHĐ24kV, trên cột tròn | Theo yêu cầu HSMT | 337 | quả |
| 44 | Tháo hạ, thu hồi chuỗi sứ néo SLC24kV trên cột ly tâm | Theo yêu cầu HSMT | 15 | bộ |
| 45 | Tháo hạ, thu hồi chuỗi sứ đỡ 4II70D | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 46 | Tháo hạ, thu hồi chuỗi sứ đỡ 3II70D | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| J | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Kéo rải dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 (tận dụng) | Theo yêu cầu HSMT | 621 | m |
| 2 | Kéo rải dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 (tận dụng) | Theo yêu cầu HSMT | 1.685 | m |
| 3 | Căng lại dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | Theo yêu cầu HSMT | 163 | m |
| 4 | Căng lại dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | Theo yêu cầu HSMT | 1.013 | m |
| 5 | Căng lại dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | Theo yêu cầu HSMT | 400 | m |
| 6 | Căng lại dây cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 | Theo yêu cầu HSMT | 252 | m |
| 7 | Tháo hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 | Theo yêu cầu HSMT | 1.143 | m |
| 8 | Tháo hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | Theo yêu cầu HSMT | 1.860 | m |
| 9 | Tháo hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 | Theo yêu cầu HSMT | 415 | m |
| 10 | Tháo hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x35 | Theo yêu cầu HSMT | 5.501 | m |
| 11 | Di chuyển hòm công tơ H1, H2, H3F (1- 3 pha) | Theo yêu cầu HSMT | 215 | Hộp |
| 12 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu HSMT | 96 | Hộp |
| 13 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông, bằng thủ công kết hợp với cơ giới cột LT6,5m | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Cột |
| 14 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông, bằng thủ công cột LT6,5m | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 15 | Tháo hạ thu hồi cột bê tông bằng thủ công kết hợp cơ giới, cột H7,5m | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 16 | Tháo hạ thu hồi cột bằng thủ công kết hợp với cơ giới, cột H6,5m | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Cột |
| 17 | Tháo hạ thu hồi cột bằng thủ công, cột H6,5m | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 18 | Tháo hạ thu hồi cột bằng thủ công kết hợp với cơ giới, H5,5m | Theo yêu cầu HSMT | 35 | Cột |
| 19 | Tháo hạ thu hồi cột bằng thủ công, H5,5m | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Cột |
| 20 | Tháo hạ thu hồi cột tự chế bằng thù công | Theo yêu cầu HSMT | 163 | Cột |
| 21 | Tháo hạ thu hồi dây AV50 | Theo yêu cầu HSMT | 1.396 | m |
| 22 | Tháo hạ thu hồi dây AV35 | Theo yêu cầu HSMT | 5.948 | m |
| 23 | Tháo hạ thu hồi dây AV25 | Theo yêu cầu HSMT | 2.706 | m |
| 24 | Tháo hạ thu hồi dây phi tiêu chuẩn | Theo yêu cầu HSMT | 48 | m |
| 25 | Tháo hạ thu hồi dây cáp nguồn công tơ AL/XLPE 2x11 | Theo yêu cầu HSMT | 373 | m |
| 26 | Tháo hạ thu hồi dây cáp nguồn công tơ Cu3x10+1x6 | Theo yêu cầu HSMT | 24,5 | m |
| 27 | Tháo hạ xà 0,4kV: X3f | Theo yêu cầu HSMT | 36 | bộ |
| 28 | Tháo hạ xà 0,4kV: X1f | Theo yêu cầu HSMT | 54 | bộ |
| 29 | Tháo hạ, thu hồi sứ hạ thế (kèm theo xà) | Theo yêu cầu HSMT | 252 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi