Gói thầu: Số 2: Xây lắp công trình - Kiến trúc TBA
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200365011-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Long Biên |
| Tên gói thầu | Số 2: Xây lắp công trình - Kiến trúc TBA |
| Số hiệu KHLCNT | 20200364525 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 14:02:00 đến ngày 2020-04-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,888,066,029 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,320,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu ba trăm hai mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| C | TBA GIA THỤY 2 | |||
| D | PHẦN PHÁ DỠ, VẬN CHUYỂN PHẾ THẢI | |||
| 1 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | 0,1344 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 0,4994 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ cột trụ gạch đá | 0,3553 | m3 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 116,8869 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 4,5752 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ cửa | 6,69 | m2 | |
| 7 | Phá lớp gạch chống nóng trên mái | 7,0272 | m2 | |
| 8 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi nhập kho Xe 2.5 tấn | 1 | ca | |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 3,8651 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 3,8651 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 3,8651 | m3 | |
| E | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Ván khuôn gia cố sàn mái, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - sàn, mái | 1,792 | 1m2 | |
| 2 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,1491 | 100kg | |
| 3 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 | 0,1344 | 1 m3 | |
| 4 | Đào móng tường rào,trụ tường rào,trụ cổng | 1,8934 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | 0,1479 | 1 m3 | |
| 6 | Xây móng bằng móng gạch > 33cm | 0,5695 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng móng gạch <= 33cm | 0,1987 | m3 | |
| 8 | Xây trụ cột bằng đá hộc, vữa XM M75 | 0,5009 | m3 | |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 0,8447 | m3 | |
| 10 | Đục nhám mặt bê tông | 52,8884 | m2 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 6,5522 | m3 | |
| 12 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 45,0652 | 1m2 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | 0,5139 | m3 | |
| 14 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | 12,12 | m | |
| 15 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 129,5419 | 1m2 | |
| 16 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa XM M75 | 4,5752 | 1m2 | |
| 17 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 108,8639 | 1m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 25,2532 | 1m2 | |
| 19 | Đục nhám mặt bê tông | 7,0272 | m2 | |
| 20 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 7,0272 | 1m2 | |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 10,2192 | 1m2 | |
| 22 | Láng bảo vệ lớp chống thấm mái | 10,2192 | 1m2 | |
| 23 | Sản xuất cửa đi bằng thép hình | 2,64 | m2 | |
| 24 | Sản xuất cửa cổng bằng thép hình | 3,96 | m2 | |
| 25 | Sản xuất cửa lưới thép | 3,56 | 1m2 | |
| 26 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 8,84 | m2 | |
| 27 | Sản xuất hàng rào song sắt | 6,0125 | 1m2 | |
| 28 | Lắp dựng rào song sắt | 6,0125 | m2 | |
| 29 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 21,4525 | 1m2 | |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 0,3261 | 100m2 | |
| F | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 16cm2 | 3 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 20 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 20 | m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 25 | m | |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 1 | cái | |
| G | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | 0,124 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 8 | cái | |
| 3 | Lắp đặt biển báo an toàn | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt biển Tên Trạm | 1 | cái | |
| H | TBA DỐC CẨM | |||
| I | PHẦN PHÁ DỠ, VẬN CHUYỂN PHẾ THẢI | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 2,1118 | m3 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 43,604 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 3,8002 | m3 | |
| 4 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 6,5723 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 6,5723 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 6,5723 | m3 | |
| J | Phần tường rào trạm cải tạo | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch xây nâng tường rào | 8,0183 | m3 | |
| 2 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 125,2232 | 1m2 | |
| 3 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 125,2232 | 1m2 | |
| 4 | Gia công hàng rào song sắt | 24,57 | m2 | |
| 5 | Cửa cổng bằng sắt hình | 1,485 | m2 | |
| 6 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 26,055 | 1m2 | |
| 7 | Lắp dựng cửa cổng | 1,485 | m2 | |
| 8 | Lắp dựng hàng rào sắt | 24,57 | m2 | |
| 9 | Bản lề No100 | 4 | Cái | |
| 10 | Khóa cửa minh khai | 1 | Cái | |
| K | Phần nền trạm | |||
| 1 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 3,6527 | m3 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 36,5274 | 1m2 | |
| L | Công tác dàn giáo | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 0,7202 | 100m2 | |
| 2 | Lắp đặt biển báo an toàn | 2 | cái | |
| 3 | Lắp đặt biển Tên Trạm | 1 | cái | |
| M | TBA BAO BÌ | |||
| N | PHẦN PHÁ DỠ, VẬN CHUYỂN PHẾ THẢI | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 80,2337 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 18,7445 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi sơn trên bề mặt tường cột, trụ | 187,2119 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 43,7371 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa | 13,66 | m2 | |
| 6 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi nhập kho Xe 2.5 tấn | 1 | ca | |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 1,4847 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1,4847 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 19kmm bằng ô tô - 2,5T | 1,4847 | m3 | |
| O | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 83,1905 | 1m2 | |
| 2 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa XM M75 | 18,7445 | 1m2 | |
| 3 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 135,6436 | 1m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 185,3576 | 1m2 | |
| 5 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | 37,32 | m | |
| 6 | Đục nhám mặt bê tông | 32,57 | m2 | |
| 7 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 3,257 | m3 | |
| 8 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 32,57 | 1m2 | |
| 9 | Đục nhám mặt bê tông | 82,4592 | m2 | |
| 10 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 82,4592 | 1m2 | |
| 11 | Sơn chống thấm mái | 93,3912 | 1m2 | |
| 12 | Láng bảo vệ lớp chống thấm mái | 93,3912 | 1m2 | |
| 13 | Lấp hố sụp bằng cát | 2,0045 | 1m3 | |
| P | Phần cửa | |||
| 1 | Sản xuất cửa đi bằng cửa sắt hình bịt tôn chớp phía trên | 7,81 | m2 | |
| 2 | Gia công hàng rào lưới thép | 13,034 | m2 | |
| 3 | Gia công cửa lưới thép | 6,75 | m2 | |
| 4 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 38,604 | 1m2 | |
| 5 | Lắp dựng cửa | 22,37 | m2 | |
| 6 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| Q | CÔNG TÁC DÀN GIÁO | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 1,764 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 0,4465 | 100m2 | |
| R | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 16cm2 | 9 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 35 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 30 | m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 30 | m | |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 3 | cái | |
| 8 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 3 | cái | |
| S | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | 0,2 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 8 | cái | |
| T | TBA GIA THỤY 12 | |||
| U | PHẦN PHÁ DỠ, VẬN CHUYỂN PHẾ THẢI | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 0,891 | m3 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 36,102 | m2 | |
| 3 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 1,4325 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1,4325 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 1,4325 | m3 | |
| V | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 5,3989 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | 0,4554 | 1 m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 1,4219 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 0,6723 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,8493 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 2,5496 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 2,5496 | m3 | |
| 8 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,0382 | 100kg | |
| 9 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | 0,2079 | 100kg | |
| 10 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 1,64 | 1m2 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | 0,1804 | 1 m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 0,7876 | m3 | |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | 0,4792 | m3 | |
| 14 | Gia công hàng rào song sắt | 7,28 | m2 | |
| 15 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 7,28 | m2 | |
| 16 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 7,28 | 1m2 | |
| 17 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 49,5898 | 1m2 | |
| 18 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 49,5898 | 1m2 | |
| W | PHẦN KHUÔN VIÊN TRẠM | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | 17,862 | m2 | |
| 2 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 2,6793 | m3 | |
| X | PHẦN CỬA CỔNG | |||
| 1 | Sản xuất cửa bằng sắt hình | 3,96 | m2 | |
| 2 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,96 | 1m2 | |
| 3 | Lắp dựng cửa cổng | 3,96 | m2 | |
| 4 | Bản lễ NO 100 | 6 | Cái | |
| 5 | Khóa cửa Minh Khai | 1 | Cái | |
| Y | TBA KHO J112 | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 1,0366 | m3 | |
| 2 | Phá lớp gạch chống nóng trên mái | 9,9524 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 109,589 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 4,5648 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 109,589 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 4,5648 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ cửa | 5,51 | m2 | |
| 8 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 4,2418 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 4,2395 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 19kmm bằng ô tô - 2,5T | 4,2395 | m3 | |
| Z | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 109,589 | 1m2 | |
| 2 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa XM M75 | 4,5648 | 1m2 | |
| 3 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 187,05 | 1m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 38,5376 | 1m2 | |
| 5 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | 27,2 | m | |
| AA | CHỐNG THẤM MÁI | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | 9,9524 | m2 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 9,9524 | 1m2 | |
| 3 | Quét sơn chống thấm mái, sênô, ô văng | 9,9524 | 1m2 | |
| 4 | Láng bảo vệ lớp chống thấm sàn mái, Vữa XM mác 75 | 9,9524 | 1m2 | |
| AB | PHẦN NỀN | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | 74,1216 | m2 | |
| 2 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 11,1149 | m3 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 74,1216 | 1m2 | |
| AC | PHẦN CỬA | |||
| 1 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,4 | 1m2 | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cửa đi bằng cửa thép hình, bịt tôn | 2,75 | m2 | |
| 3 | Sản xuất cửa cổng bằng sắt hình | 3,96 | m2 | |
| 4 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 14,38 | 1m2 | |
| 5 | Lắp dựng cửa | 7,67 | m2 | |
| AD | CÔNG TÁC DÀN GIÁO | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 2,1823 | 100m2 | |
| 2 | Lắp đặt biển báo an toàn | 2 | cái | |
| 3 | Lắp đặt biển Tên Trạm | 1 | cái | |
| AE | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 16cm2 | 2 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 25 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 20 | m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 30 | m | |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 1 | cái | |
| AF | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | 0,134 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 8 | cái | |
| AG | TBA TRƯỜNG CĐ CNQP | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 94,7636 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 6,1928 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 94,7636 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 6,1928 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa | 7,56 | m2 | |
| 6 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 9,0866 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 9,0866 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 9,0866 | m3 | |
| AH | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | 0,5082 | m3 | |
| 2 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 105,6976 | 1m2 | |
| 3 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa XM M75 | 6,1928 | 1m2 | |
| 4 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 158,8992 | 1m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 38,0594 | 1m2 | |
| 6 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | 30,8 | m | |
| 7 | Đục nhám mặt bê tông | 56,4316 | m2 | |
| 8 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 6,7802 | m3 | |
| 9 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 56,4316 | 1m2 | |
| AI | CHÔNG THẤM MÁI | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | 14,7 | m2 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3 cm, Vữa XM mác 75 | 14,7 | 1m2 | |
| 3 | Quét sơn chống thấm mái, sênô, ô văng | 14,7 | 1m2 | |
| 4 | Láng bảo vệ lớp chống thấm sàn mái, Vữa XM mác 75 | 14,7 | 1m2 | |
| AJ | PHẦN CỬA | |||
| 1 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,08 | 1m2 | |
| 2 | Sản xuất cửa đi bằng sắt hình bịt tôn | 2,52 | m2 | |
| 3 | Sản xuất lắp đặt cửa cổng bằng sắt hình | 4,14 | m2 | |
| 4 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 14,4 | 1m2 | |
| 5 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 7,74 | m2 | |
| AK | CÔNG TÁC GIÀN GIÁO | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 0,3534 | 100m2 | |
| AL | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | 2 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 15mm2 | 25 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 20 | m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 30 | m | |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | 0,062 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 6 | cái | |
| AM | TBA BẮC CẦU 8 | |||
| AN | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| AO | Phần tường rào,trụ tường,trụ cổng: | |||
| 1 | Đào cắt cây bụi, cỏ dại | 0,91 | 100m2 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 19,0025 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | 1,5851 | 1 m3 | |
| 4 | Xây móng gạch | 5,1116 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 2,31 | m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0999 | 100m3 | |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 27,2125 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 27,2125 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 19Km bằng ô tô - 2,5T | 27,2125 | m3 | |
| 10 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,2386 | 100kg | |
| 11 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | 0,962 | 100kg | |
| 12 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 7,648 | 1m2 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | 0,8413 | 1 m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 3,6124 | m3 | |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | 2,2981 | m3 | |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | 0,9583 | m3 | |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | 2,8 | m3 | |
| AP | HOÀN THIỆN PHẦN TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 81,5728 | 1m2 | |
| 2 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 81,5728 | 1m2 | |
| AQ | PHẦN CỬA CỔNG | |||
| 1 | Sản xuất cửa cổng bằng sắt hình | 3,2 | m2 | |
| 2 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,2 | 1m2 | |
| 3 | Lắp dựng cửa cổng | 3,2 | m2 | |
| 4 | Bản lễ NO 100 | 6 | Cái | |
| 5 | Khóa cửa Minh Khai | 1 | Cái | |
| 6 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| AR | TBA BẮC BIÊN 1 | |||
| AS | Phần cửa: | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 7,3 | m2 | |
| 2 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 4,8 | m2 | |
| 3 | Gia công cửa lưới thép | 0,7 | m2 | |
| 4 | Sản xuất cửa cổng bằng sắt hình bịt tôn | 3,78 | m2 | |
| 5 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 13,06 | 1m2 | |
| 6 | Lắp dựng cửa đi, cửa cổng, cửa lưới | 6,88 | m2 | |
| 7 | Vận chuyển vật tư thu hồi về kho | 1 | Ca | |
| 8 | Khóa cửa Minh Khai | 2 | Cái | |
| 9 | Bản lề No100 | 6 | Cái | |
| 10 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | 0,0893 | m3 | |
| 11 | Phá dỡ cột trụ gạch đá | 0,56 | m3 | |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | 2,0447 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ móng các loại, móng xây gạch | 1,2031 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ | 0,1324 | m3 | |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 52,189 | m2 | |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 21,9275 | m2 | |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 9,961 | m2 | |
| 18 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 6,297 | m2 | |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 19,176 | m2 | |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | 6,297 | m2 | |
| 21 | Đục nhám mặt bê tông | 49,1544 | m2 | |
| 22 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,04m2 | 8 | 1lỗ | |
| 23 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 5,4665 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 5,4665 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 5,4665 | m3 | |
| AT | PHẦN CẢI TẠO XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 1,4304 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | 0,1324 | 1 m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 1,2031 | m3 | |
| 4 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | 0,2834 | m3 | |
| 5 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,0144 | 100kg | |
| 6 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | 0,0919 | 100kg | |
| 7 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 0,72 | 1m2 | |
| 8 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | 0,0792 | 1 m3 | |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,0949 | m3 | |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 0,9057 | m3 | |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | 0,5668 | m3 | |
| 12 | Trát vữa xi măng cát vàng kết cấu khác, vữa XM M100 | 64,234 | 1m2 | |
| 13 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 114,042 | 1m2 | |
| 14 | Đắp gờ chỉ tường rào | 16,78 | m | |
| AU | Phần nền trạm | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 3,5067 | m3 | |
| AV | PHẦN NHÀ TRẠM | |||
| 1 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 23,976 | 1m2 | |
| 2 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa XM M75 | 7,917 | 1m2 | |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà không bả | 22,322 | 1m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 34,084 | 1m2 | |
| AW | CHỐNG THẤM MÁI | |||
| 1 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 14,0874 | 1m2 | |
| 2 | Quét sơn chống thấm mái | 14,0874 | 1m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3 cm, Vữa XM mác 75 bảo vệ sơn chống thấm | 14,0874 | 1m2 | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | 0,06 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 6 | cái | |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 0,6589 | 100m2 | |
| AX | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | 3 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 15mm2 | 25 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 20 | m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 30 | m | |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | 1 | cái | |
| AY | TBA CHỢ NGỌC THỤY | |||
| AZ | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 11,7622 | m2 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 15,1597 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | 1,2662 | 1 m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 4,068 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 1,848 | m3 | |
| 6 | Đắp đất móng tường rào | 0,0797 | 100m3 | |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 7,8182 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 0,4485 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 19m bằng ô tô - 2,5T | 7,8182 | m3 | |
| 10 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,2386 | 100kg | |
| 11 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | 0,8653 | 100kg | |
| 12 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 6,048 | 1m2 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng | 0,6653 | 1 m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 1,6975 | m3 | |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | 0,7454 | m3 | |
| 16 | Gia công rào sắt bằng sắt hộp | 18,004 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng rào sắt | 18,004 | m2 | |
| 18 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 18,004 | 1m2 | |
| BA | HOÀN THIỆN PHẦN TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 35,6304 | 1m2 | |
| 2 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 35,6304 | 1m2 | |
| 3 | Lát gạch hoàn trả vỉa hè | 8,2422 | 1m2 | |
| BB | PHẦN CỬA CỔNG | |||
| 1 | Gia công cửa cổng | 3,52 | m2 | |
| 2 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 6,4 | 1m2 | |
| 3 | Lắp dựng cửa cổng | 3,2 | m2 | |
| 4 | Bản lễ NO 100 | 6 | Cái | |
| 5 | Khóa cửa Minh Khai | 1 | Cái | |
| BC | TBA CHUNG CƯ ĐỨC GIANG | |||
| BD | CÔNG TÁC PHÁ DỠ: | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 23,04 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 86,9238 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 23,6401 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 202,8222 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần | 55,1602 | m2 | |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 4,7105 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 4,7105 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 4,7105 | m3 | |
| 9 | Đục nhám mặt bê tông | 25,0884 | m2 | |
| BE | PHẦN SỬA CHỮA | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | 3,2362 | m3 | |
| 2 | Sản xuất xà gồ thép | 0,46 | tấn | |
| 3 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,46 | tấn | |
| 4 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | 41 | 1m2 | |
| 5 | máng thu nước, úp sườn bằng tôn | 34,9 | m | |
| 6 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 152,2305 | 1m2 | |
| 7 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa XM M75 | 23,6401 | 1m2 | |
| 8 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 154,385 | 1m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 214,1614 | 1m2 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 1,1445 | m3 | |
| 11 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 32,7184 | 1m2 | |
| BF | PHẦN CỬA | |||
| 1 | Sản xuất cửa đi bằng thép hình | 6,72 | m2 | |
| 2 | sản xuất cửa cổng bằng thép hình | 1,47 | m2 | |
| 3 | Gia công cửa lưới thép | 10,53 | m2 | |
| 4 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 11,58 | m2 | |
| 5 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 47,55 | 1m2 | |
| 6 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 23,04 | m2 | |
| 7 | Bản lề N0 100 | 12 | Cái | |
| 8 | Khoá cửa Minh Khai | 2 | Cái | |
| BG | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Đục lỗ thông tường bê tông chiều dày <=11, TD lỗ <=0,09m2 | 4 | lỗ | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | 0,235 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 8 | cái | |
| BH | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 3 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | 6 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 15mm2 | 35 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 30 | m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 30 | m | |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | 2 | cái | |
| BI | GIÁN GIÁO PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 1,8419 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 0,5326 | 100m2 | |
| 3 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 4 | Biển an toàn trạm | 1 | cái | |
| BJ | TBA THANH AM 6 | |||
| BK | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| BL | Phần tường rào,trụ tường,trụ cổng: | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 0,5423 | m3 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 18,649 | m2 | |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 12,3173 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | 1,0351 | 1 m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 3,2678 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 1,5212 | m3 | |
| 7 | Đắp đất móng tường rào | 0,0649 | 100m3 | |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 6,6493 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 6,6493 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 6,6493 | m3 | |
| 11 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,1507 | 100kg | |
| 12 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | 0,591 | 100kg | |
| 13 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 5,268 | 1m2 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | 0,6653 | 1 m3 | |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 3,0173 | m3 | |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | 0,5324 | m3 | |
| 17 | Gia công hàng rào song sắt | 20,04 | m2 | |
| 18 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 20,04 | 1m2 | |
| 19 | Lăp dựng rào song sắt | 20,04 | m2 | |
| BM | HOÀN THIỆN PHẦN TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 56,936 | 1m2 | |
| 2 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 62,6354 | 1m2 | |
| BN | PHẦN KHUÔN VIÊN TRẠM | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | 10,005 | m2 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 5,202 | m3 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 36,015 | 1m2 | |
| BO | PHẦN CỬA CỔNG | |||
| 1 | Sản xuất cửa cổng bằng thép hình | 3,96 | m2 | |
| 2 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 7,92 | 1m2 | |
| 3 | Lắp dựng cửa cổng | 3,96 | m2 | |
| 4 | Ca xe vận chuyển phế thải | 1 | ca | |
| 5 | Bản lễ NO 100 | 6 | Cái | |
| 6 | Khóa cửa Minh Khai | 1 | Cái | |
| 7 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| BP | TBA KHU ĐÔ THI VIỆT HƯNG 9A | |||
| BQ | CÔNG TÁC PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 22,92 | m2 | |
| 2 | Ca xe vận chuyển phế thải | 1 | ca | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 199,143 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 37,3266 | m2 | |
| 5 | Vệ sinh đánh nhám bề mặt tường hiện trạng | 199,143 | m2 | |
| 6 | Vệ sinh đánh nhám bề mặt xà , dầm trần | 37,3266 | m2 | |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 7,0218 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 7,0218 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 7,0218 | m3 | |
| BR | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 199,143 | 1m2 | |
| 2 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa XM M75 | 37,3266 | 1m2 | |
| 3 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 163,066 | 1m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 309,8732 | 1m2 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 4,2924 | m3 | |
| 6 | Đục nhám mặt bê tông | 52,0944 | m2 | |
| 7 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 80,7104 | 1m2 | |
| 8 | Trát gờ phào chỉ | 42,88 | m | |
| BS | PHẦN CỬA | |||
| 1 | Gia công lắp đặt khung chớp dẹt cửa | 8,64 | m2 | |
| 2 | Gia công cửa lưới thép | 5,16 | m2 | |
| 3 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 17,76 | m2 | |
| 4 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 40,68 | 1m2 | |
| 5 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 22,92 | m2 | |
| 6 | Bản lề N0 100 | 24 | Cái | |
| 7 | Khoá cửa Minh Khai | 4 | Cái | |
| BT | ỐNG NƯỚC | |||
| 1 | Đục lỗ thông tường bê tông chiều dày <=11, TD lỗ <=0,09m2 | 4 | lỗ | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | 0,172 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 12 | cái | |
| BU | CHỐNG THẤM SÊ NÔ MÁI | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | 19,6196 | m2 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 19,6196 | 1m2 | |
| 3 | Quét sơn chống thấm mái, sênô, ô văng | 19,6196 | 1m2 | |
| 4 | Láng bảo vệ lớp sơn chống thấm | 19,6196 | 1m2 | |
| BV | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, | 8 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 15mm2 | 35 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 30 | m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 30 | m | |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 4 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | 4 | cái | |
| BW | CÔNG TÁC LẮP DỰNG DÀN GIÁO | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 1,6374 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 0,5051 | 100m2 | |
| BX | TBA KHU ĐÔ THI VIỆT HƯNG 7A | |||
| BY | CÔNG TÁC PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 22,92 | m2 | |
| 2 | Ca xe vận chuyển phế thải | 1 | ca | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 119,4858 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 22,4395 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 278,8002 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần | 52,3588 | m2 | |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 5,6037 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 5,6037 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 5,6037 | m3 | |
| BZ | HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 119,4858 | 1m2 | |
| 2 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa XM M75 | 22,4395 | 1m2 | |
| 3 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 163,066 | 1m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 310,0184 | 1m2 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 4,2924 | m3 | |
| 6 | Đục nhám mặt bê tông | 52,0944 | m2 | |
| 7 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 80,7104 | 1m2 | |
| 8 | Trát, gờ phào chỉ | 42,88 | m | |
| 9 | Sản xuất lắp đặt khung chớp dẹt cửa | 8,64 | m2 | |
| 10 | Gia công cửa lưới thép | 5,16 | m2 | |
| 11 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 17,76 | m2 | |
| 12 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 40,68 | 1m2 | |
| 13 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 22,92 | m2 | |
| 14 | Bản lề N0 100 | 24 | Cái | |
| 15 | Khoá cửa Minh Khai | 4 | Cái | |
| CA | ỐNG NƯỚC | |||
| 1 | Đục lỗ thông tường bê tông chiều dày <=11, TD lỗ <=0,09m2 | 4 | lỗ | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | 0,172 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 12 | cái | |
| CB | CHỐNG THẤM SÊ NÔ MÁI | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | 19,6196 | m2 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 19,6196 | 1m2 | |
| 3 | Quét sơn chống thấm mái, sênô, ô văng | 19,6196 | 1m2 | |
| 4 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 19,6196 | 1m2 | |
| CC | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | 8 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 15mm2 | 35 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 30 | m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 30 | m | |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 4 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | 4 | cái | |
| CD | CÔNG TÁC LẮP DỰNG DÀN GIÁO | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 1,6374 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 0,5051 | 100m2 | |
| CE | TBA KHU ĐÔ THỊ VIỆT HƯNG 9B | |||
| CF | CÔNG TÁC PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 22,92 | m2 | |
| 2 | Ca xe vận chuyển phế thải | 1 | ca | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 119,4858 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 22,3959 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 278,8002 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần phần còn lại. | 52,2571 | m2 | |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 2,1282 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 3,547 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 3,547 | m3 | |
| CG | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 119,4858 | 1m2 | |
| 2 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa XM M75 | 22,3959 | 1m2 | |
| 3 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 163,066 | 1m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 309,8732 | 1m2 | |
| CH | PHẦN CỬA ĐI CỬA LƯỚI | |||
| 1 | Sửa chớp cửa hỏng | 2 | cái | |
| 2 | Gia công cửa lưới thép | 5,16 | m2 | |
| 3 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 35,52 | m2 | |
| 4 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 40,68 | 1m2 | |
| 5 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 22,92 | m2 | |
| 6 | Bản lề N0 100 | 24 | Cái | |
| 7 | Khoá cửa Minh Khai | 4 | Cái | |
| CI | ỐNG NƯỚC | |||
| 1 | Đục lỗ thông tường bê tông chiều dày <=11, TD lỗ <=0,09m2 | 4 | lỗ | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | 0,172 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 12 | cái | |
| CJ | CHỐNG THẤM SÊ NÔ MÁI | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | 19,6196 | m2 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 19,6196 | 1m2 | |
| 3 | Quét sơn chống thấm mái | 19,6196 | 1m2 | |
| 4 | Láng bảo vệ lớp sơn chống thấm | 19,6196 | 1m2 | |
| CK | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | 8 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 15mm2 | 35 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 30 | m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 30 | m | |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 4 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | 4 | cái | |
| CL | CÔNG TÁC LẮP DỰNG DÀN GIÁO | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 1,6374 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 0,5051 | 100m2 | |
| CM | TBA KHU ĐÔ THỊ VIỆT HƯNG 10 | |||
| CN | PHẦN PHÁ DỠ: | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 30,12 | m2 | |
| 2 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 35,52 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 65,7472 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 12,6019 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 262,9888 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 50,4077 | m2 | |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 1,1752 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1,1752 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 1,1752 | m3 | |
| CO | PHẦN SỬA CHỮA | |||
| 1 | Gia công cửa lưới thép | 18,72 | m2 | |
| 2 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 47,88 | 1m2 | |
| 3 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 30,12 | m2 | |
| CP | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 2,7258 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 2,29 | m3 | |
| 3 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | 11,45 | 1m2 | |
| 4 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 51,51 | 1m2 | |
| 5 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa XM M75 | 12,6019 | 1m2 | |
| 6 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 111,76 | 1m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 216,976 | 1m2 | |
| CQ | TBA ỦY BAN QUẬN | |||
| CR | CÔNG TÁC PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 30,03 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 342,0036 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | 66,4696 | m2 | |
| CS | CÔNG TÁC SỬA CHỮA | |||
| 1 | Đắp gờ phào chỉ | 35 | m | |
| 2 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 136,6796 | 1m2 | |
| 3 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 181,2176 | 1m2 | |
| 4 | Gia cố kết cấu thép, dầm đầu cột, dầm đầu nút không gian chịu lực | 0,09 | Tấn | |
| CT | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | 0,24 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 12 | cái | |
| 3 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 24,02 | m2 | |
| 4 | Khóa cửa | 2 | cái | |
| 5 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 24,02 | 1m2 | |
| 6 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 17,86 | m2 | |
| CU | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | 8 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 15mm2 | 35 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 30 | m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 30 | m | |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 4 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | 4 | cái | |
| CV | GIÁN GIÁO PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 0,892 | 100m2 | |
| CW | TBA ĐOÀN E280 | |||
| CX | CÔNG TÁC PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 20,79 | m2 | |
| 2 | Đục nhám mặt bê tông | 33,7834 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 1,254 | m3 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 40,9734 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 8,2942 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 179,9442 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần | 24,8826 | m2 | |
| 8 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 6,6605 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 6,6605 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 6,6605 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 1,3574 | m3 | |
| CY | DẦM KÊ MBA, LANH TÔ CỬA | |||
| 1 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 8,294 | 1m2 | |
| 2 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,0448 | 100kg | |
| 3 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | 0,4081 | 100kg | |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | 0,3572 | 1 m3 | |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | 3 | cái | |
| 6 | Nâng máy biến áp | 1 | máy | |
| 7 | Nâng tủ hạ thế | 1 | tủ | |
| CZ | NỀN TRẠM | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | 4,6931 | m3 | |
| 2 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 | 4,6931 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 9,7714 | m3 | |
| 4 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 74,2484 | 1m2 | |
| DA | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 9,2175 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | 0,3752 | 1 m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 1,1994 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 0,5487 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 7,0942 | m3 | |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 2,1233 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 2,1233 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 19m bằng ô tô - 2,5T | 2,1233 | m3 | |
| 9 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,0597 | 100kg | |
| 10 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | 0,2369 | 100kg | |
| 11 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 1,9 | 1m2 | |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | 0,209 | 1 m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 0,7986 | m3 | |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | 0,5635 | m3 | |
| DB | CHỐNG THẤM MÁI | |||
| 1 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 33,7834 | 1m2 | |
| 2 | Quét sơn chống thấm mái | 33,7834 | 1m2 | |
| 3 | Láng bảo vệ lớp chống thấm mái | 33,7834 | 1m2 | |
| DC | HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 67,6324 | 1m2 | |
| 2 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa XM M75 | 8,2942 | 1m2 | |
| 3 | Đắp phào đơn, vữa mác 75 chống lan nước quanh mái | 25,5 | m | |
| 4 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 94,25 | 1m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 179,827 | 1m2 | |
| 6 | Gia công thanh chắn che MBA | 0,0209 | tấn | |
| 7 | Lăp đặt thanh chắn che MBA | 0,0209 | tấn | |
| DD | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | 0,16 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 12 | cái | |
| DE | SẢN XUẤT CỬA ĐI, CỬA SỔ | |||
| 1 | Sản xuất cửa đi bằng thép hình | 6,28 | m2 | |
| 2 | Sản xuất cửa cổng bằng thép hình | 5,28 | m2 | |
| 3 | Khóa cửa | 2 | cái | |
| 4 | Gia công cửa lưới thép | 14,04 | m2 | |
| 5 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 37,16 | 1m2 | |
| 6 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ | 25,12 | m2 | |
| 7 | Gia công hệ khung dàn | 0,086 | tấn | |
| 8 | Lắp đặt biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| DF | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | 6 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 15mm2 | 40 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 30 | m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 45 | m | |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | 2 | cái | |
| DG | GIÀN GIÁO PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 0,4515 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 0,2479 | 100m2 | |
| DH | TBA TẬP THỂ MAY 10-1 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 26,79 | m2 | |
| 2 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho | 1 | Ca | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 0,6314 | m3 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 152,5232 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 28,3712 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 228,7848 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần | 95,0448 | m2 | |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 7,2208 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 7,2208 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 7,2208 | m3 | |
| 11 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 152,5232 | 1m2 | |
| 12 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa XM M75 | 28,3712 | 1m2 | |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 312,1384 | 1m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 192,5856 | 1m2 | |
| DI | PHẦN NỀN TRẠM | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 7,6151 | m3 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 22,5956 | 1m2 | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | 0,316 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 12 | cái | |
| DJ | PHẦN CỬA ĐI, CỬA LƯỚI | |||
| 1 | Sản xuất cửa đi buồng hạ thế | 4,8 | m2 | |
| 2 | Gia ông cửa sổ bằng sắt hình | 2,52 | m2 | |
| 3 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 11,34 | m2 | |
| 4 | Gia công cửa lưới thép | 13,8 | m2 | |
| 5 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 39,78 | 1m2 | |
| 6 | Lắp dựng cửa đi, cửa lưới, cửa sổ | 26,79 | m2 | |
| 7 | Khóa cửa Minh Khai | 2 | Cái | |
| 8 | Bản lề No100 | 12 | Cái | |
| DK | CÔNG TÁC DÀN GIÁO | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 2,5502 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 0,6553 | 100m2 | |
| DL | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 3 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | 6 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 15mm2 | 40 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 30 | m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 50 | m | |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | 2 | cái | |
| DM | TBA KĐT SÀI ĐỒNG 3 | |||
| DN | CÔNG TÁC THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 21,034 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 50,826 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 22,3645 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 203,304 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 89,458 | m2 | |
| 6 | Đục nhám mặt bê tông | 38,58 | m2 | |
| 7 | phá lớp gạch chống nóng trên mái | 46,324 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ lớp vữa láng chống thấm trên mái | 60,6712 | m2 | |
| 9 | Đục nhám mặt bê tông | 60,6712 | m2 | |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 13,8994 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 11,4631 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 13,8994 | m3 | |
| DO | CÔNG TÁC CẢI TẠO | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | 0,194 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 8 | cái | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 25,77 | 1m2 | |
| 4 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 50,826 | 1m2 | |
| 5 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa XM M75 | 22,3645 | 1m2 | |
| 6 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 113,314 | 1m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 163,1805 | 1m2 | |
| 8 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 60,6712 | 1m2 | |
| 9 | Quét sơn chống thấm mái | 60,6712 | 1m2 | |
| 10 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 60,6712 | 1m2 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 3,5937 | m3 | |
| 12 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 23,958 | 1m2 | |
| 13 | Xây bao bồn cây | 0,628 | m3 | |
| 14 | Trát bồn cây | 1,6014 | 1m2 | |
| DP | SỬA CHỮA HỆ THỐNG CỬA | |||
| 1 | Lưới cửa đi cửa sổ | 13,86 | m2 | |
| 2 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 28,034 | m2 | |
| 3 | Khóa cửa đi | 2 | Cái | |
| 4 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 34,894 | 1m2 | |
| 5 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ | 17,447 | m2 | |
| DQ | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | 16 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 15mm2 | 40 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 30 | m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 45 | m | |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 3 | cái | |
| 9 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | 3 | cái | |
| DR | GIÀN GIÁO PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 1,0791 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 0,5881 | 100m2 | |
| 3 | Xây bậc tam cấp | 0,54 | m3 | |
| 4 | Trát bậc tam cấp | 3,06 | 1m2 | |
| 5 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | 32,12 | m | |
| DS | TBA KĐT SÀI ĐỒNG 7 | |||
| DT | CÔNG TÁC THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 21,034 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 1,0454 | m3 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 47,0244 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 22,3645 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 188,0976 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | 89,458 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ lớp vữa láng nền trạm | 38,58 | m2 | |
| 8 | Đục nhám mặt bê tông | 104,6928 | m2 | |
| 9 | phá lớp gạch chống nóng trên mái | 46,324 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ lớp vữa láng chống thấm trên mái | 60,6712 | m2 | |
| 11 | Đục nhám mặt bê tông | 242,6848 | m2 | |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 16,0451 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 16,0451 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 16,0451 | m3 | |
| DU | CÔNG TÁC CẢI TẠO | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | 0,194 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 8 | cái | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 25,77 | 1m2 | |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | 1,0454 | m3 | |
| 5 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 69,7812 | 1m2 | |
| 6 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa XM M75 | 22,3645 | 1m2 | |
| 7 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 113,314 | 1m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 163,1805 | 1m2 | |
| 9 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 60,6712 | 1m2 | |
| 10 | Quét sơn chống thấm mái | 60,6712 | 1m2 | |
| 11 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 60,6712 | 1m2 | |
| DV | SỬA CHỮA HỆ THỐNG CỬA | |||
| 1 | Lưới cửa đi cửa sổ | 13,86 | m2 | |
| 2 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 28,034 | m2 | |
| 3 | Khóa cửa đi | 2 | Cái | |
| 4 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 34,894 | 1m2 | |
| 5 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ | 17,447 | m2 | |
| DW | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | 16 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 30 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 30 | m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 40 | m | |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 3 | cái | |
| 9 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | 3 | cái | |
| DX | GIÀN GIÁO PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 1,0791 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 0,5881 | 100m2 | |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 0,6416 | 100m2 | |
| 4 | Xây bậc tam cấp | 0,54 | m3 | |
| 5 | Trát bậc tam cấp | 3,06 | 1m2 | |
| 6 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | 32,12 | m | |
| DY | TBA BQT TRUNG ƯƠNG 2-3 | |||
| DZ | CÔNG TÁC PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 20,79 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu gạch chống nóng trên mái | 24,79 | m2 | |
| 3 | Đục nhám mặt bê tông | 33,7834 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 21,2613 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 3,3177 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 248,3757 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | 29,8593 | m2 | |
| 8 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 8,7547 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 8,7547 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 8,7547 | m3 | |
| EA | CHỐNG THẤM MÁI | |||
| 1 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 33,7834 | 1m2 | |
| 2 | Quét sơn chống thấm mái | 33,7834 | 1m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 33,7834 | 1m2 | |
| EB | HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 21,2613 | 1m2 | |
| 2 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa XM M75 | 3,3177 | 1m2 | |
| 3 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | 25,5 | m | |
| 4 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 77,435 | 1m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 183,559 | 1m2 | |
| 6 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,04m2 | 10 | 1lỗ | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | 0,048 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | 0,16 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 12 | cái | |
| EC | SẢN XUẤT CỬA ĐI, CỬA SỔ | |||
| 1 | Sản xuất cửa đi bằng thép hình | 2,88 | cái | |
| 2 | Lưới thép che cửa trạm | 3,525 | m2 | |
| 3 | Khóa cửa | 2 | cái | |
| 4 | Sản xuất cửa sổ lưới thép | 14,04 | M2 | |
| 5 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 12,69 | m2 | |
| 6 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 32,49 | 1m2 | |
| 7 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ | 23,265 | m2 | |
| ED | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | 16 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 30 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 30 | m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 40 | m | |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 3 | cái | |
| 9 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | 3 | cái | |
| EE | GIÁN GIÁO PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 0,4515 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 0,2479 | 100m2 | |
| EF | TBA SÀI ĐỒNG 15 | |||
| EG | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 11,7622 | m2 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 15,1597 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | 1,2662 | 1 m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 4,068 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 1,848 | m3 | |
| 6 | Đắp đất móng tường rào | 0,0797 | 100m3 | |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 7,8182 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 0,4485 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 19m bằng ô tô - 2,5T | 7,8182 | m3 | |
| 10 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,2386 | 100kg | |
| 11 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | 0,8653 | 100kg | |
| 12 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 6,048 | 1m2 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | 0,6653 | 1 m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 1,6975 | m3 | |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | 0,7454 | m3 | |
| 16 | Gia công lắp dựng sắt hộp | 18,004 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng rào sắt | 18,004 | m2 | |
| 18 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 18,004 | 1m2 | |
| EH | HOÀN THIỆN PHẦN TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 35,6304 | 1m2 | |
| 2 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 35,6304 | 1m2 | |
| 3 | Lát gạch hoàn trả vỉa hè | 8,2422 | 1m2 | |
| EI | PHÀN CỬA CỔNG | |||
| 1 | Gia công cửa cổng | 3,52 | m2 | |
| 2 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 6,4 | 1m2 | |
| 3 | Lắp dựng cửa cổng | 3,2 | m2 | |
| 4 | Bản lễ NO 100 | 6 | Cái | |
| 5 | Khóa cửa Minh Khai | 1 | Cái | |
| EJ | TBA CỰ KHỐI 10 | |||
| EK | CÔNG TÁC PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 18,3 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 68,3568 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 10,2238 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 252,5903 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần | 29,2055 | m2 | |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 5,2948 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 5,2948 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 5,2948 | m3 | |
| EL | CÔNG TÁC SỬA CHỮA | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | 22,891 | m2 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 91,2478 | 1m2 | |
| 3 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa XM M75 | 10,2238 | 1m2 | |
| 4 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | 243,9 | m | |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 128,711 | 1m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 233,131 | 1m2 | |
| EM | CHỐNG THẤM MÁI | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | 27,7134 | m2 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 27,7134 | 1m2 | |
| 3 | Quét sơn chống thấm mái | 27,7134 | 1m2 | |
| 4 | Láng bảo vệ sơn chống thấm | 27,7134 | 1m2 | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | 0,24 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 12 | cái | |
| EN | SẢN XUẤT CỬA ĐI, CỬA SỔ | |||
| 1 | Sản xuât khung chớp cửa Sửa cửa đi buồng máy thành cửa chớp | 1,98 | m2 | |
| 2 | Khóa cửa | 2 | cái | |
| 3 | Sản xuất cửa lưới thép | 11,7 | 1m2 | |
| 4 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 8,8 | m2 | |
| 5 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 24,02 | 1m2 | |
| 6 | Lắp dựng cửa đi, cửa lưới | 17,86 | m2 | |
| EO | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | 6 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 35 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 25 | m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 45 | m | |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | 2 | cái | |
| EP | CÔNG TÁC DÀN GIÁO | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 1,3715 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 0,2228 | 100m2 | |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | 0,2228 | 100m2 | |
| EQ | TBA THÔN NGÔ 1 | |||
| ER | CÔNG TÁC PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 8,645 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 100,4724 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 9,2019 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 48,3396 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần | 3,9437 | m2 | |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 5,1728 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 5,1728 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 5,1728 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 5,4 | 1m2 | |
| 10 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | 0,8828 | 100kg | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | 0,3 | 1 m3 | |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | 2 | cái | |
| 13 | Nâng máy biến áp | 1 | máy | |
| 14 | Đục nhám mặt bê tông | 7,9068 | m2 | |
| ES | NỀN TRẠM | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | 5,2916 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 5,2916 | m3 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 43,184 | 1m2 | |
| ET | CHỐNG THẤM MÁI | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | 9,374 | m2 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 9,374 | 1m2 | |
| 3 | Quét sơn chống thấm mái | 9,374 | 1m2 | |
| 4 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 9,374 | 1m2 | |
| EU | HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 100,4724 | 1m2 | |
| 2 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa XM M75 | 9,2019 | 1m2 | |
| 3 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | 16,6 | m | |
| 4 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 114,088 | 1m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 47,8696 | 1m2 | |
| 6 | Gia công hàng rào song sắt | 6,272 | m2 | |
| 7 | Lắp dựng rào song sắt | 6,272 | m2 | |
| 8 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,04m2 | 8 | 1lỗ | |
| 9 | Gia công thang cáp | 0,1106 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng thang cáp | 0,1106 | tấn | |
| 11 | Gia công cửa cổng | 4,625 | m2 | |
| 12 | Gia công cửa đi bằng sắt hình | 2,64 | m2 | |
| 13 | Khóa cửa | 2 | cái | |
| 14 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,62 | 1m2 | |
| 15 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 26,47 | 1m2 | |
| 16 | Lắp dựng cửa đi cửa lưới | 8,885 | m2 | |
| EV | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | 3 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 35 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | 25 | m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 45 | m | |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | 1 | cái | |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 0,3758 | 100m2 | |
| 10 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| EW | TBA PHỐ MỚI TRÂU QUỲ | |||
| EX | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Chặt cắt cây dại phát quang mặt bằng | 1,05 | 100m2 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 16,2836 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | 1,3466 | 1 m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 3,8809 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 1,744 | m3 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 9,3121 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 17,4715 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 17,4715 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 19kmm bằng ô tô - 2,5T | 17,4715 | m3 | |
| 10 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,1696 | 100kg | |
| 11 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | 0,9669 | 100kg | |
| 12 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 6,04 | 1m2 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | 0,6354 | 1 m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 5,7886 | m3 | |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | 1,6771 | m3 | |
| EY | HOÀN THIỆN PHẦN TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 68,9876 | 1m2 | |
| 2 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 69,762 | 1m2 | |
| EZ | PHẦN NỀN | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 13,2986 | m3 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 44,3285 | 1m2 | |
| FA | PHẦN CỬA CỔNG | |||
| 1 | Sản xuất cửa cổng | 3,96 | m2 | |
| 2 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 7,92 | 1m2 | |
| 3 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 3,96 | m2 | |
| 4 | Bản lễ NO 100 | 6 | Cái | |
| 5 | Khóa cửa Minh Khai | 1 | Cái | |
| FB | PHẦN BIỂN VÀ TÊN TRẠM | |||
| 1 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| FC | TBA CỰ KHỐI 3 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 4,2 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 106,0664 | m2 | |
| 3 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 3,276 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 3,276 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 3,276 | m3 | |
| FD | HOÀN THIỆN PHẦN TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 106,0664 | 1m2 | |
| 2 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 106,0664 | 1m2 | |
| FE | PHẦN NỀN TRẠM | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 17,194 | m3 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 95,46 | 1m2 | |
| FF | PHẦN CỬA CỔNG | |||
| 1 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 8,4 | m2 | |
| 2 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 8,4 | 1m2 | |
| 3 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 4,2 | m2 | |
| 4 | Bản lề NO 100 | 6 | Cái | |
| 5 | Khóa cửa Minh Khai | 1 | Cái | |
| 6 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| FG | TBA THẠCH CẦU 1 | |||
| FH | PHẦN PHÁ DỠ, VẬN CHUYỂN PHẾ THẢI | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 1,6 | m2 | |
| 2 | Ca xe vận chuyển vận tư về kho | 1 | Ca | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | 1,346 | m3 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 43,21 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 25,185 | m2 | |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 1,9942 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1,9942 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 1,9942 | m3 | |
| FI | PHẦN TƯỜNG RÀO TRẠM | |||
| 1 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 0,5695 | m3 | |
| 2 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 0,1987 | m3 | |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | 0,5009 | m3 | |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 0,4048 | m3 | |
| FJ | HOÀN THIỆN PHẦN TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 46,89 | 1m2 | |
| 2 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 72,075 | 1m2 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 5,785 | m3 | |
| 4 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 28,925 | 1m2 | |
| FK | PHẦN CỬA CỔNG | |||
| 1 | Sản xuất cửa cổng bằng sắt hình | 4,6 | m2 | |
| 2 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 9,2 | 1m2 | |
| 3 | Gia công hàng rào song sắt | 3,351 | m2 | |
| 4 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 12,551 | 1m2 | |
| 5 | Lắp dựng rào song sắt | 3,351 | m2 | |
| 6 | Lắp dựng cửa cổng | 4,6 | m2 | |
| 7 | Khóa cửa Minh Khai | 1 | Cái | |
| 8 | Phần Biển Và Tên Trạm | 1 | Cái | |
| FL | TBA THẠCH CẦU 5 | |||
| FM | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 14,7622 | m2 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 19,0025 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | 1,5851 | 1 m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 5,1116 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 2,31 | m3 | |
| 6 | Đắp đất móng tường rào | 0,0999 | 100m3 | |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 9,4554 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 0,4485 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 9,4554 | m3 | |
| 10 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,2386 | 100kg | |
| 11 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | 0,962 | 100kg | |
| 12 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 7,648 | 1m2 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | 0,8413 | 1 m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 2,2255 | m3 | |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | 0,9583 | m3 | |
| 16 | Gia công lắp dựng sắt hộp | 22,988 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng rào sắt | 22,988 | m2 | |
| 18 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 22,988 | 1m2 | |
| FN | HOÀN THIỆN PHẦN TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 45,9824 | 1m2 | |
| 2 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 45,9824 | 1m2 | |
| 3 | Lát gạch sân, nền đường,vỉa hè - gạch lá dừa, vữa XM M75 | 10,3622 | 1m2 | |
| FO | PHẦN CỬA CỔNG | |||
| 1 | Gia công cửa cổng | 3,52 | m2 | |
| 2 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 6,4 | 1m2 | |
| 3 | Lắp dựng cửa cổng | 3,2 | m2 | |
| 4 | Bản lễ NO 100 | 6 | Cái | |
| 5 | Khóa cửa Minh Khai | 1 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi