Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200403899-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200403885 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-02 17:37:00 đến ngày 2020-04-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,716,040,433 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Chi phí Thuế tài nguyên + phí môi trường | Chương V. E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| C | Phai đón, cống lấy nước | |||
| D | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào đất để đắp đê dẫn dòng | Chương V. E-HSMT | 4,2535 | m3 |
| 2 | Đắp đê dẫn dòng K =0,85 | Chương V. E-HSMT | 3,9752 | m3 |
| 3 | Phá đê dẫn dòng | Chương V. E-HSMT | 3,1802 | m3 |
| 4 | Đào móng phai đón đất cấp 2, b>3, h<2 | Chương V. E-HSMT | 3,2313 | m3 |
| 5 | Đào móng phai đón đất cấp 3 b>3, h<2 | Chương V. E-HSMT | 12,9252 | m3 |
| 6 | Đào móng phai đón đất cấp 4 b>3, h<2 | Chương V. E-HSMT | 5,3855 | m3 |
| 7 | Đào mang tường cánh, đất cấp 2 b<3, h<1 | Chương V. E-HSMT | 1,9032 | m3 |
| 8 | Đào mang tường cánh, cống lấy nước đất cấp 3 b<3, h<1 | Chương V. E-HSMT | 23,6441 | m3 |
| 9 | Đào mang tường cánh, cống lấy nước đất cấp 4 b<3, h<1 | Chương V. E-HSMT | 19,2033 | m3 |
| 10 | Đắp móng đất K = 0,9 | Chương V. E-HSMT | 6,4629 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, R100 | Chương V. E-HSMT | 2,341 | m3 |
| 12 | Bê tông thân phai đón R200 | Chương V. E-HSMT | 6,65 | m3 |
| 13 | Bê tông tiêu năng R200 | Chương V. E-HSMT | 4,436 | m3 |
| 14 | Bê tông tường cánh R200 | Chương V. E-HSMT | 5,4939 | m3 |
| 15 | Bê tông móng cống R200 | Chương V. E-HSMT | 4,7573 | m3 |
| 16 | Bê tông tường cống, cửa vào R200 | Chương V. E-HSMT | 3,4189 | m3 |
| 17 | Bê tông hầm van R200 | Chương V. E-HSMT | 0,401 | m3 |
| 18 | Bê tông tấm đan đúc sẵn R200 | Chương V. E-HSMT | 0,5337 | m3 |
| 19 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn F<=10 | Chương V. E-HSMT | 60,794 | kg |
| 20 | Cốt thép bậc lên xuống D20 | Chương V. E-HSMT | 18,18 | kg |
| 21 | Ván khuôn thân phai đón | Chương V. E-HSMT | 11,65 | m2 |
| 22 | Ván khuôn tường cánh | Chương V. E-HSMT | 42,16 | m2 |
| 23 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Chương V. E-HSMT | 3,3804 | m2 |
| 24 | Ván khuôn móng cống | Chương V. E-HSMT | 5,3425 | m2 |
| 25 | Ván khuôn tường cống | Chương V. E-HSMT | 39,687 | m2 |
| 26 | Giấy dầu nhựa đường nhét khe lún | Chương V. E-HSMT | 7,75 | m2 |
| 27 | Tầng sỏi lọc 2x4 | Chương V. E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 28 | Tầng cát vàng lọc | Chương V. E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 29 | Lắp CK bê tông đúc sẵn TL <= 100 kg | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Bơm nước hố móng máy bơm 10 CV | Chương V. E-HSMT | 5 | ca |
| E | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Lắp ống dẫn dòng nhựa PVC Class1 D200 | Chương V. E-HSMT | 4 | m |
| 2 | Lắp ống lọc PVC D90 | Chương V. E-HSMT | 4 | m |
| 3 | Lắp ống thép D65 xả cặn | Chương V. E-HSMT | 1 | m |
| 4 | Bích thép D65 | Chương V. E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Đầu nối bích D65 | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp bin lọc D65 | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp van 1 chiều D65 mặt bích | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| F | Khu xử lý bể tập trung | |||
| G | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng đất C3 = TC, b>3 m | Chương V. E-HSMT | 12,9667 | m3 |
| 2 | Đào móng đất C3- MTC | Chương V. E-HSMT | 116,701 | m3 |
| 3 | Đắp móng đất K=0,9 | Chương V. E-HSMT | 0,9685 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, R100 | Chương V. E-HSMT | 1,1548 | m3 |
| 5 | Bê tông hầm van R200 | Chương V. E-HSMT | 0,981 | m3 |
| 6 | Bê tông sân bể R200 | Chương V. E-HSMT | 1,7185 | m3 |
| 7 | Bê tông bể R200 | Chương V. E-HSMT | 14,8185 | m3 |
| 8 | Bê tông rãnh R200 | Chương V. E-HSMT | 0,8503 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm nắp bể R200 | Chương V. E-HSMT | 1,8476 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan đúc sẵn R200 | Chương V. E-HSMT | 0,267 | m3 |
| 11 | Đánh màu | Chương V. E-HSMT | 133,85 | m2 |
| 12 | Láng nền dầy 2cm R100 | Chương V. E-HSMT | 18,09 | m2 |
| 13 | Cốt thép tường F<=18 | Chương V. E-HSMT | 341,12 | kg |
| 14 | Cốt thép tường F <=10 | Chương V. E-HSMT | 190,27 | kg |
| 15 | Cốt thép móng F< =18 | Chương V. E-HSMT | 105,45 | kg |
| 16 | Cốt thép móng F<=10 | Chương V. E-HSMT | 41,93 | kg |
| 17 | Cốt thép tấm đan F<=18 | Chương V. E-HSMT | 15,52 | kg |
| 18 | Cốt thép tấm đan F<=10 | Chương V. E-HSMT | 159,82 | kg |
| 19 | Ván khuôn tường | Chương V. E-HSMT | 136,249 | m2 |
| 20 | Ván khuôn sân | Chương V. E-HSMT | 2,31 | m2 |
| 21 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Chương V. E-HSMT | 3,636 | m2 |
| 22 | Tầng sỏi lọc 1x2 | Chương V. E-HSMT | 2,187 | m3 |
| 23 | Tầng cát vàng lọc | Chương V. E-HSMT | 5,103 | m3 |
| H | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Lắp ống thép tráng kẽm D65 khoan lỗ | Chương V. E-HSMT | 5 | m |
| 2 | Lắp ống thép tráng kẽm D50 | Chương V. E-HSMT | 9,3 | m |
| 3 | Lắp cút thép tráng kẽm D65 | Chương V. E-HSMT | 5 | cái |
| 4 | Lắp cút thép tráng kẽm D50 | Chương V. E-HSMT | 10 | cái |
| 5 | Lắp cút T thép tráng kẽm D65 | Chương V. E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Bích thép D65 | Chương V. E-HSMT | 6 | bích |
| 7 | Bích thép D50 | Chương V. E-HSMT | 4 | bích |
| 8 | Lắp ống lọc nhựa PVC D48 | Chương V. E-HSMT | 13 | m |
| 9 | Lắp ống PN16 PE D110, | Chương V. E-HSMT | 90 | m |
| 10 | Đầu nối bích PE D65 | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp bin lọc D65 | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp van ren D65 | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp van ren D50 | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Khoá cửa Việt Tiệp + chốt | Chương V. E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Bu lông M18x80 | Chương V. E-HSMT | 80 | bộ |
| 16 | Cao su tấm đày 10 mm | Chương V. E-HSMT | 0,0281 | m2 |
| I | Bể lọc thô tại O92 | |||
| J | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng đất C3 b>3 | Chương V. E-HSMT | 6,552 | m3 |
| 2 | Đắp móng đất K=0,9 | Chương V. E-HSMT | 1,0395 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, R100 | Chương V. E-HSMT | 0,1463 | m3 |
| 4 | Bê tông rãnh R200 | Chương V. E-HSMT | 0,8028 | m3 |
| 5 | Bê tông hầm vanR200 | Chương V. E-HSMT | 0,4875 | m3 |
| 6 | Bê tông bể chứa R200 | Chương V. E-HSMT | 1,9013 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm nắp bể + tấm đan hầm van R200 | Chương V. E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan F<=10 | Chương V. E-HSMT | 45,8 | kg |
| 9 | Ván khuôn tường | Chương V. E-HSMT | 34,55 | m2 |
| 10 | Ván khuôn móng | Chương V. E-HSMT | 3,7 | m2 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Chương V. E-HSMT | 2,32 | m2 |
| 12 | Tầng sỏi lọc 1x2 (279169 x1,22) | Chương V. E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 13 | Bu lông M18-20 | Chương V. E-HSMT | 96 | cái |
| 14 | Cao su tấm dày 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0338 | m2 |
| 15 | Lắp CK bê tông đúc sẵn TL <= 100 kg | Chương V. E-HSMT | 10 | cái |
| K | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Lắp ống thép tráng kẽm D65 | Chương V. E-HSMT | 6,2 | m |
| 2 | Lắp ống thép tráng kẽm D50 | Chương V. E-HSMT | 7,9 | m |
| 3 | Lắp cút thép tráng kẽm D65 | Chương V. E-HSMT | 7 | cái |
| 4 | Lắp cút thép tráng kẽm D50 | Chương V. E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Lắp cút T thép tráng kẽm D65 | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp cút T thép tráng kẽm D50 | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp ống nhựa PVC D48 | Chương V. E-HSMT | 6,5 | m |
| 8 | Lắp cút T PVC D48 | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp cút PVC D48 | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Lắp côn thu thép tráng kẽm D65-50 | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp van ren D65 | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp van ren D50 | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Bích thép D65 | Chương V. E-HSMT | 8 | bích |
| 14 | Bích thép D50 | Chương V. E-HSMT | 4 | bích |
| 15 | Đầu nối bích PE D65 | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Đai khởi thuỷ D65-20 | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| L | Công trình trên tuyến | |||
| M | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng đất C3 = TC, b<3 m | Chương V. E-HSMT | 40,2075 | m3 |
| 2 | Đắp móng đất K=0,85 | Chương V. E-HSMT | 8,865 | m3 |
| 3 | Bê tông nền đá 1x2 R200 | Chương V. E-HSMT | 1,482 | m3 |
| 4 | Bê tông bể chứa đá 1x2 R200 | Chương V. E-HSMT | 2,787 | m3 |
| 5 | Bê tông hầm van đá 1x2 R200 | Chương V. E-HSMT | 3,2176 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 R200 | Chương V. E-HSMT | 0,5688 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn F<=10 | Chương V. E-HSMT | 53,7 | kg |
| 8 | Cốt thép bậc lên xuống D18 | Chương V. E-HSMT | 14,37 | kg |
| 9 | Ván khuôn tường | Chương V. E-HSMT | 52,16 | m2 |
| 10 | Ván khuôn sán nền, móng | Chương V. E-HSMT | 9,45 | m2 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Chương V. E-HSMT | 3,036 | m2 |
| 12 | Bu lông M18-20 | Chương V. E-HSMT | 176 | cái |
| 13 | Cao su tấm dày 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,045 | m2 |
| 14 | Lắp CK bê tông đúc sẵn TL <= 50 kg | Chương V. E-HSMT | 19 | cái |
| N | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Lắp ống thép tráng kẽm D65 | Chương V. E-HSMT | 10 | m |
| 2 | Lắp ống thép tráng kẽm D50 | Chương V. E-HSMT | 4,3 | m |
| 3 | Lắp ống lọc nhựa PVC D90 | Chương V. E-HSMT | 10 | m |
| 4 | Lắp ống thép tráng kẽm D32 | Chương V. E-HSMT | 3,3 | m |
| 5 | Lắp cút thép tráng kẽm D65 | Chương V. E-HSMT | 18 | cái |
| 6 | Lắp cút thép tráng kẽm D50 | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Lắp cút thép tráng kẽm D32 | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Lắp van mặt bích D65 | Chương V. E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Lắp van ren D65 (1 chiều) | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp van ren 1 chiều D25 | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp van xả khí D15 | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp van phao D65 | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 13 | Lắp mặt bích thép D65 | Chương V. E-HSMT | 18 | bích |
| 14 | Đầu nối bằng bích PE D63 | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Đai khởi thuỷ D65-20 | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Bin lọc D65 | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Khâu nối nhựa PE ren ngoài D20 | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| O | Trụ vòi hộ gia đình | |||
| P | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | Chương V. E-HSMT | 21,5 | m3 |
| 2 | Đào đường ống đất C3 | Chương V. E-HSMT | 77,1 | m3 |
| 3 | Đắp đất đường ống K=0,85 | Chương V. E-HSMT | 66,82 | m3 |
| 4 | Bê tông nền sân đá 1x2 R200 | Chương V. E-HSMT | 5,834 | m3 |
| 5 | Bê tông hầm van đá 1x2 R200 | Chương V. E-HSMT | 1,4237 | m3 |
| 6 | Bê tông trụ đỡ ống đá 1x2 R200 | Chương V. E-HSMT | 2,408 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 R200 | Chương V. E-HSMT | 0,4541 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn F<=10 | Chương V. E-HSMT | 82,56 | kg |
| 9 | Ván khuôn tường | Chương V. E-HSMT | 114,135 | m2 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Chương V. E-HSMT | 4,3344 | m2 |
| 11 | Láng nền dầy 2cm R100 | Chương V. E-HSMT | 50,095 | m2 |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V. E-HSMT | 50,095 | m2 |
| 13 | Lắp CK bê tông đúc sẵn TL <= 50 kg | Chương V. E-HSMT | 43 | cái |
| Q | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Lắp ống thép tráng kẽm D15 | Chương V. E-HSMT | 43 | m |
| 2 | Lắp cút thép tráng kẽm D15 | Chương V. E-HSMT | 43 | cái |
| 3 | Lắp ống nhựa PE PN12,5 D20 | Chương V. E-HSMT | 1.028 | m |
| 4 | Khâu nối nhựa PE ren ngoài D20 | Chương V. E-HSMT | 86 | cái |
| 5 | Lồng nối ống kẽm - PE D20 | Chương V. E-HSMT | 43 | cái |
| 6 | Lắp van D15 | Chương V. E-HSMT | 43 | cái |
| 7 | Cụm Đồng hồ đo nước D15 | Chương V. E-HSMT | 43 | cái |
| 8 | Lắp vòi gạt D15 | Chương V. E-HSMT | 43 | bộ |
| R | Đường ống chính | |||
| S | Phần xây dựng | |||
| 1 | Phát tuyến | Chương V. E-HSMT | 5.658 | m2 |
| 2 | Đào đá C4 =thủ công | Chương V. E-HSMT | 19,7505 | m3 |
| 3 | Đào đường ống đất C2 | Chương V. E-HSMT | 84,4155 | m3 |
| 4 | Đào đường ống đất C3 | Chương V. E-HSMT | 491,493 | m3 |
| 5 | Đào đường ống đất C4 | Chương V. E-HSMT | 72,027 | m3 |
| 6 | Đào đất để đắp đất C2 | Chương V. E-HSMT | 45,8098 | m3 |
| 7 | Đắp đất đường ống K=0,85 | Chương V. E-HSMT | 657,733 | m3 |
| 8 | Bê tông mố ôm ống đá 1x2 R200 | Chương V. E-HSMT | 3,105 | m3 |
| 9 | Sản xuất thép tấm neo ống | Chương V. E-HSMT | 16,2495 | kg |
| 10 | Lắp dựng thép trụ đỡ, neo ống | Chương V. E-HSMT | 16,2495 | kg |
| 11 | Bu lông M12x100 | Chương V. E-HSMT | 24 | cái |
| 12 | Bu lông M18-20 | Chương V. E-HSMT | 48 | cái |
| 13 | Cao su tấm dày 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0338 | m2 |
| 14 | Sơn chống rỉ 2 lớp | Chương V. E-HSMT | 1 | m2 |
| 15 | Ván khuôn | Chương V. E-HSMT | 7,2 | m2 |
| T | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Lắp ống thép tráng kẽm D65 | Chương V. E-HSMT | 30,5 | m |
| 2 | Lắp cút thép tráng kẽm D65 | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Lắp bích thép D65 | Chương V. E-HSMT | 6 | bích |
| 4 | Lắp ống nhựa PE 100 PN10 D63, | Chương V. E-HSMT | 2.675,65 | m |
| 5 | Lắp ống nhựa PE 100 PN8 D63 | Chương V. E-HSMT | 1.805 | m |
| 6 | Đầu nối bằng bích PE D65 | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Thử áp lực ống thép D<100 | Chương V. E-HSMT | 30,5 | m |
| 8 | Thử áp lực ống nhựa D75 | Chương V. E-HSMT | 4.480,65 | m |
| U | Đường ống nhánh | |||
| V | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào đường ống đất C3 | Chương V. E-HSMT | 96,6 | m3 |
| 2 | Đào đất để đắp đất C2 | Chương V. E-HSMT | 3,7177 | m3 |
| 3 | Đắp đất đường ống đất K=0,85 | Chương V. E-HSMT | 93,7549 | m3 |
| W | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Lắp ống nhựa PE100 PN8 D63 | Chương V. E-HSMT | 734 | m |
| 2 | Lắp ống nhựa PE100 PN8 D50 | Chương V. E-HSMT | 167 | m |
| 3 | Lắp cút T PE D75 | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Thử áp lực ống nhựa D63 | Chương V. E-HSMT | 734 | m |
| 5 | Thử áp lực ống nhựa D50 | Chương V. E-HSMT | 167 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi