Gói thầu: Cải tạo lưới điện thành phố Ninh Bình năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200404071-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Cải tạo lưới điện thành phố Ninh Bình năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200358907 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 14:43:00 đến ngày 2020-04-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,726,446,377 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. Kho vật liệu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| B | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | MBA 400kVA-22/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 2 | Tủ điện hạ thế 600V-600A ( 3 lộ ra 300A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | quả |
| 4 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 3 | quả |
| 5 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 3 | chuỗi |
| 6 | Dây dẫn dàn trạm 24kV: ACSR/XLPE2,5/HDPE - 70/11mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 81 | m |
| 7 | Cáp đồng đơn bọc Cu/XLPE/PVC-1x150 | Theo yêu cầu HSMT | 68 | m |
| 8 | Dây đồng mềm CV 50 nối CSV và chống sét hạ thế với HTTĐ | Theo yêu cầu HSMT | 8 | m |
| 9 | Dây ACSR120/9mm2 nối trung tính MBA, tủ hạ thế với HTTĐ | Theo yêu cầu HSMT | 24 | m |
| 10 | Đầu cốt đồng C50 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng C150 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm CA 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm CA 70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 14 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 15 | Chụp sứ cao thế máy biến áp F170 silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 16 | Chụp sứ hạ thế máy biến áp F90 silicon (xanh+đỏ+vàng+xám) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 17 | Chụp cầu chì tự rơi silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 18 | Chụp chống sét van (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 19 | Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-CU-AL 120) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 20 | Hotline 4/0 (CHLC-120) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| C | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện đỡ (lắp đặt bằng xe hotline chuyên dụng) | Bên A thi công lắp đặt | 3 | chuỗi |
| 2 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo (lắp đặt bằng xe hotline chuyên dụng) | Bên A thi công lắp đặt | 9 | chuỗi |
| 3 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp (lắp đặt bằng xe hotline chuyên dụng) | Bên A thi công lắp đặt | 8 | quả |
| 4 | Ghip nhôm AC 50-240 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 5 | Dây đấu lèo 24kV: ACSR/XLPE2,5/HDPE - 70/11mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | m |
| D | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x120 | Theo yêu cầu HSMT | 2.645 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | Theo yêu cầu HSMT | 1.156 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | Theo yêu cầu HSMT | 668 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | Theo yêu cầu HSMT | 1.053 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x50 | Theo yêu cầu HSMT | 91 | m |
| 6 | Đai thép không rỉ + khóa đai cột đơn | Theo yêu cầu HSMT | 426 | bộ |
| 7 | Đai thép không rỉ + khóa đai cột đúp | Theo yêu cầu HSMT | 125 | bộ |
| 8 | Móc treo cáp F20 | Theo yêu cầu HSMT | 313 | cái |
| 9 | Móc treo cáp F16 | Theo yêu cầu HSMT | 106 | cái |
| 10 | Kẹp treo cáp VX 4x120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 46 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 27 | cái |
| 12 | Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 23 | cái |
| 14 | Kẹp hãm cáp VX KH4(50-120) mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 124 | cái |
| 15 | Kẹp hãm cáp VX KH4(50-95) mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 113 | cái |
| 16 | Kẹp hãm cáp VX KH4(11-50) mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 82 | cái |
| 17 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 120-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL (đấu nối hòm công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 236 | cái |
| 18 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 120-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL (di chuyển hòm công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 270 | cái |
| 19 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 96 | cái |
| 20 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 63 | cái |
| 21 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 106 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 44 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 24 | Đai thép không rỉ + khóa đai H1 cột đơn (20x0,4mm, dài 1,1m) | Theo yêu cầu HSMT | 47 | bộ |
| 25 | Đai thép không rỉ + khóa đai H2, H4-H6, 3pha cột đơn-phân dây (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | Theo yêu cầu HSMT | 135 | bộ |
| E | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm XII2AC tim trạm 2m6 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm XFCO tim trạm 2m6 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ sứ trung gian tim trạm 2m6: XTG-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ máy biến áp tim trạm 2m6: XMBA-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Ghế thao tác - tim trạm 2m6: GTT-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Thang trèo 4m: TT-1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Công son đỡ ghế tao tác | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Cô liê chống tụt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp hạ thế: GĐCHT-1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp hạ thế: GĐCHT-2 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp hạ thế: GĐCMM | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Tai bắt CSV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Cột bê tông ly tâm 12m: PCI.12-10 (190) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cột |
| 14 | Dây chì 15A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Ống nhựa trong F32 | Theo yêu cầu HSMT | 24 | m |
| 16 | Biển báo an toàn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 17 | Biển báo Tên trạm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 18 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 19 | Bịt đầu cốt các loại (vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu HSMT | 65 | cái |
| 20 | Hệ thống nối đất trạm biến áp treo 2LT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Hệ thống |
| 21 | Móng cột đơn LT12m: MT12-3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | móng |
| F | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột BTLT PC.I-16-13 bằng xe hotline chuyên dụng | Bên B cấp Vật tư, vật liệu; bên A thi công lắp đặt | 1 | Cột |
| 2 | Cột BTLT PC.I-14-13 bằng xe hotline chuyên dụng | Bên B cấp Vật tư, vật liệu; bên A thi công lắp đặt | 1 | Cột |
| 3 | Cột BTLT PC.I-14-3500 bằng xe hotline chuyên dụng | Bên B cấp Vật tư, vật liệu; bên A thi công lắp đặt | 1 | Cột |
| 4 | Hệ thống tiếp địa RC1 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Hệ thống |
| 5 | Xà néo lệch 22kV: XK3Tac (lắp đặt bằng xe hotline chuyên dụng) | Bên B cấp Vật tư, vật liệu; bên A thi công lắp đặt | 1 | Bộ |
| 6 | Xà néo lệch 22kV: XKL2a ((lắp đặt bằng xe hotline chuyên dụng) | Bên B cấp Vật tư, vật liệu; bên A thi công lắp đặt | 1 | Bộ |
| 7 | Xà néo lệch 22kV: XKL2ac-3500 (lắp đặt bằng xe hotline chuyên dụng) | Bên B cấp Vật tư, vật liệu; bên A thi công lắp đặt | 2 | Bộ |
| 8 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-2 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 9 | Móng cột đơn ly tâm 16m: MT16-2 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 10 | Móng cột béo ly tâm 14m: MT14-3500 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| G | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-5.0 (190) bằng cẩu và thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 105 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-3.0 (160) bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 45 | Cột |
| 3 | Cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-5.0 (190) bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 17 | Cột |
| 4 | Hệ thống tiếp địa lặp lại R1LL-LT8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | Hệ thống |
| 5 | Hệ thống tiếp địa lặp lại R1LL-LT7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Hệ thống |
| 6 | Xà lánh hạ thế: XKLA | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Bộ |
| 7 | Bịt đầu cốt các loại (vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu HSMT | 48 | cái |
| 8 | Biển báo tên lộ xuất tuyến | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 9 | Móng cột đơn ly tâm 7,5m: Ma-7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 29 | móng |
| 10 | Móng cột đúp 2LT7,5m: Mak7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | móng |
| 11 | Móng cột đơn ly tâm 8,5m: Ma-8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 68 | móng |
| 12 | Móng cột đúp 2LT8,5m: Mak8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 27 | móng |
| H | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thu hồi, máy biến áp 250kVA - 10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 2 | Tháo hạ, lắp đặt lại MBA 400kVA-22/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 3 | Tháo hạ, lắp đặt lại tủ điện hạ thế 600V-400A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Tháo hạ, lắp đặt lại tủ điện hạ thế 600V-600A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Tháo hạ, lắp đặt lại Chống sét Van 24kV-10kA/s Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Tháo hạ, lắp đặt lại cáp đồng đơn bọc Cu/XLPE/PVC-1x120 | Theo yêu cầu HSMT | 35 | m |
| 7 | Tháo hạ, lắp đặt lại cầu chì tự rơi 100A-24kV-Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Tháo hạ, thu hồi cột LT12m | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cột |
| 9 | Tháo hạ, thu hồi sứ VHĐ-24kV trên cột li tâm | Theo yêu cầu HSMT | 13 | sứ |
| 10 | Tháo hạ, thu hồi dây dẫn giàn trạm ACSR/XLPE/HDPE-50/8-24kV | Theo yêu cầu HSMT | 21 | m |
| 11 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm: XII2a (TT=50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Tháo hạ, thu hồi Xà đỡ sứ trung gian: XTG (TT=25kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Tháo hạ, thu hồi Tai bắt chống sét van: TCSV (TT=3kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Tháo hạ, thu hồi Xà đỡ cầu chì tự rơi: XSI (TT=25kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ MBA (TT=100kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Tháo hạ, thu hồi Công sơn xà đỡ MBA | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Tháo hạ, thu hồi Colie chống tụt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Tháo hạ, thu hồi Ghế thao tác (TT=90kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Tháo hạ, thu hồi Thang trèo | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| I | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Thu hồi cột bê tông LT16m - bằng thủ công + cơ giới | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 2 | Thu hồi cột bê tông LT12m - bằng thủ công + cơ giới | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 3 | Tháo hạ, thu hồi chuỗi sứ đỡ 3IIC70 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | chuỗi |
| 4 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng VHĐ24kV, trên cột tròn | Theo yêu cầu HSMT | 12 | quả |
| 5 | Tháo hạ, thu hồi xà XK3TAC | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tháo hạ xà đỡ XKL2a | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| J | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Tháo hạ, lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x120 | Theo yêu cầu HSMT | 330 | m |
| 2 | Tháo hạ, lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | Theo yêu cầu HSMT | 568 | m |
| 3 | Tháo hạ, lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | Theo yêu cầu HSMT | 655 | m |
| 4 | Tháo hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 | Theo yêu cầu HSMT | 601 | m |
| 5 | Tháo hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 | Theo yêu cầu HSMT | 657 | m |
| 6 | Tháo hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x35 | Theo yêu cầu HSMT | 204 | m |
| 7 | Tháo hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x50 | Theo yêu cầu HSMT | 79 | m |
| 8 | Di chuyển hộp phân dây | Theo yêu cầu HSMT | 31 | Hộp |
| 9 | Di chuyển hòm công tơ H1, H2, H3F (1- 3 pha) | Theo yêu cầu HSMT | 103 | Hộp |
| 10 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu HSMT | 48 | Hộp |
| 11 | Thu hồi cột bê tông H7,5m - bằng thủ công + cơ giới | Theo yêu cầu HSMT | 10 | Cột |
| 12 | Thu hồi cột bê tông H6,5m - bằng thủ công + cơ giới | Theo yêu cầu HSMT | 44 | Cột |
| 13 | Thu hồi cột bê tông H8,5m - bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 16 | Cột |
| 14 | Tháo hạ thu hồi dây AV25 | Theo yêu cầu HSMT | 230 | m |
| 15 | Tháo hạ thu hồi dây AV35 | Theo yêu cầu HSMT | 458 | m |
| 16 | Tháo hạ thu hồi dây AV50 | Theo yêu cầu HSMT | 425 | m |
| 17 | Tháo hạ thu hồi dây AV70 | Theo yêu cầu HSMT | 1.275 | m |
| 18 | Tháo hạ xà 0,4kV: XK3Fa | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 19 | Tháo hạ xà 0,4kV: X3Fa | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 20 | Tháo hạ, thu hồi sứ hạ thế (kèm theo xà) | Theo yêu cầu HSMT | 56 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi