Gói thầu: Gói thầu số 2: Nền, mặt đường, vỉa hè, hoa viên, hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống chiếu sáng, di dời lưới điện hạ thế và hệ thống báo hiệu giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200406031-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Cao Lãnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Nền, mặt đường, vỉa hè, hoa viên, hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống chiếu sáng, di dời lưới điện hạ thế và hệ thống báo hiệu giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200328468 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 15:55:00 đến ngày 2020-04-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,098,433,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG(1) | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | TT | 2 | % |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế đối với công trình giao thông và hạ tầng kỹ thuật | TT | 2 | % |
| B | HẠNG MỤC 2: PHẦN XÂY LẮP(2) | |||
| 1 | HẠNG MỤC NỀN, MẶT ĐƯỜNG, VỈA HÈ, HOA VIÊN, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC, HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 2 | NỀN ĐƯỜNG | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 3 | Đào nền đường, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,7377 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,9172 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 500 m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,9172 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,3802 | 100m3 |
| 7 | MẶT ĐƯỜNG | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 8 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình, ngăn cách nền cát và đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,7781 | 100m2 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm 0x4 loại 2 lớp dưới đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,114 | 100m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm 0x4 loại 1 lớp trên đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,114 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,7603 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,7603 | 100m2 |
| 13 | BÓ VỈA + VỈA HÈ + BÓ NỀN | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 14 | Bê tông lót móng bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,82 | m3 |
| 15 | Bê tôngbó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,68 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,518 | 100m2 |
| 17 | Sơn bó vỉa loại 2 bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,04 | m2 |
| 18 | Đắp đất vỉa hè, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8537 | 100m3 |
| 19 | Rải vải ni lông lót đổ bê tông vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,9413 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng vỉa hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 179,413 | m3 |
| 21 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.794,13 | m2 |
| 22 | Đào móng bó nền, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7551 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,78 | m3 |
| 24 | Bê tông bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,17 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép bó nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,7119 | 100m2 |
| 26 | HOA VIÊN + CÂY XANH + BỒN CÂY XANH | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 27 | Đào móng khuôn trồng cây, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,672 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót móng khuôn bồn hoa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,92 | m3 |
| 29 | Bê tông khuôn bồn hoa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,92 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép khung bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,688 | 100m2 |
| 31 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | cây |
| 32 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | cây |
| 33 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | 1cây / 90 ngày |
| 34 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6488 | 100m3 |
| 35 | Trồng cỏ chỉ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,1464 | 100m2 |
| 36 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ máy nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,4383 | 100m2/ 3 tháng |
| 37 | HỆ THỐNG BÁO HIỆU GIAO THÔNG | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70,bát giác cạnh 25 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 <= 50 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 42 | Cung cấp thép tấm D=12mm mặt đế và thép tăng cường biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,2 | kg |
| 43 | Cung cấp bu lông D16x500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 44 | Cung cấp bu lông D12x150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 45 | Lắp ráp trụ biển báo và thép tấm đế, tăng cường bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,615 | 10m |
| 46 | Sơn sắt 3 nước thép mặt đế và thép tăng cường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6 | m2 |
| 47 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | m2 |
| 48 | HỆ THỐNG CỐNG THOÁT NƯỚC | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 49 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,9047 | 100m3 |
| 50 | Đóng cừ tràm L=4m móng cống vượt đường, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,8704 | 100m |
| 51 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,13 | m3 |
| 52 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,13 | m3 |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,28 | m3 |
| 54 | Ván khuôn thép móng cống vượt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,93 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép móng cống vượt đường, ĐK D= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3645 | tấn |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép gối cống đúc sẵn, ĐK D= 6 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3665 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép gối cống đúc sẵn, ĐK D= 8 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3044 | tấn |
| 58 | Sản xuất và lắp dựng bê tông gối cống, đá 1x2, M250, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,38 | m3 |
| 59 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn gối cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9968 | 100m2 |
| 60 | Lắp đặt gối cống bê tông đỡ đoạn ống, đk ống D=800mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 539 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống BTLT vỉa hè bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đk ống D=800mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132 | 1 đoạn ống |
| 62 | Lắp đặt ống BTLT vỉa hè bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đk ống D=800mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47 | 1 đoạn ống |
| 63 | Lắp đặt ống BTLT vượt đường bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đk ống D=800mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | 1 đoạn ống |
| 64 | Lắp đặt ống BTLT vượt đường bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đk ống D=800mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | 1 đoạn ống |
| 65 | Nối ống bê tông bằng phương pháp gioăng cao su, đk 800mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 156 | 1 mối nối |
| 66 | Lắp dựng cốt thép mối nối cống vượt đường, ĐK D= 8 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0982 | tấn |
| 67 | Bê tông mối nối SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,24 | m3 |
| 68 | Ván khuôn thép mối nối cống vượt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1918 | 100m2 |
| 69 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp hố ga, ĐK D=6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1004 | tấn |
| 70 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp hố ga, ĐK D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2766 | tấn |
| 71 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,15 | m3 |
| 72 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1716 | 100m2 |
| 73 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6401 | tấn |
| 74 | Cung cấp thép V50x50x5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 640,12 | kg |
| 75 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | cái |
| 76 | Lắp dựng cốt thép khuôn hố ga, ĐK D= 6 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1097 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép khuôn hố ga, ĐK D= 8 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3624 | tấn |
| 78 | Bê tông khuôn hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,45 | m3 |
| 79 | Ván khuôn thép khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5096 | 100m2 |
| 80 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố ga phần đúc sẵn, ĐK D= 6 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4339 | tấn |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố ga phần đúc sẵn, ĐK D= 8 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,025 | tấn |
| 82 | Sản xuất và lắp dựng bê tông đúc sẵn đáy hố ga, đá 1x2, M250, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,61 | m3 |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại phần đúc sẵn đáy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9235 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn đáy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | cái |
| 85 | Bê tông hố ga phần đổ tại chổ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,46 | m3 |
| 86 | Ván khuôn thép hố ga phần đổ tại chổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2517 | 100m2 |
| 87 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố thu nước, ĐK D= 6 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1014 | tấn |
| 88 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố thu nước, ĐK D= 8 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2974 | tấn |
| 89 | Sản xuất và lắp dựng bê tông hố thu nước, đá 1x2, M250, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,04 | m3 |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại hố thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0576 | 100m2 |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 168mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,499 | 100m |
| 92 | Cung cấp ống STK D=200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | m |
| 93 | Cung cấp nắp gang hố thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 94 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn hố thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 95 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 96 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,098 | 100m3 |
| 97 | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 98 | Đào xúc đất, máy đào <= 0,4 m3, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8306 | 100m3 |
| 99 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,595 | m3 |
| 100 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1726 | 100m3 |
| 101 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,31 | m3 |
| 102 | Ván khuôn thép móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0316 | 100m2 |
| 103 | Rải ni lông lót bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,14 | 100m |
| 105 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông D= 75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 106 | Lắp đặt khớp nối mềm nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt BU HDPE, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt T HDPE, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt côn thu HDPE D=110/75 nối bằng p/p hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt BU HDPE, ĐK 75mmm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt van ren, đường kính van D= 75 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt nút bịt HDPE, đường kính D= 168 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nối van HDPE nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 168mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 100m |
| 115 | Lắp nút bịt HDPE nối măng sông, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 116 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 75 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,14 | 100m |
| 117 | Khử trùng ống nước, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,14 | 100m |
| 118 | Cắt ống HDPE, ĐK 75mm, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10 mối |
| 119 | HẠNG MỤC DI DỜI LƯỚI ĐIỆN HẠ THẾ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 120 | Tháo và lắp lại Rack 2 + sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 121 | Tháo và lắp lại dây hạ thế khách hàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,39 | 1km dây |
| 122 | Tháo và lắp lại hộp đã lắp các loại phụ kiện và công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 1 hộp |
| 123 | Tháo chằng xuống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | công/bộ |
| 124 | Hạ cột BTLT 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cột |
| 125 | Tháo Đà cản BTCT 1.2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 126 | Tháo và lắp lại Cáp nhôm bọc AV - 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,356 | 1km dây |
| 127 | Dựng Trụ BTLT 8,5m (F300) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cột |
| 128 | Công tác bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,413 | tấn |
| 129 | Công tác vận chuyển cột bê tông bằng thủ công, cự ly V/c <=100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5053 | tấn |
| 130 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,58 | m3 |
| 131 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,44 | m3 |
| 132 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,86 | m3 |
| 133 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0083 | tấn |
| 134 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 135 | Lắp Đà cản BTCT 1.2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 136 | Lắp đặt Kẹp nối ép WR | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1 bộ |
| 137 | Cáp Duplex đồng 2x11mm² | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m |
| 138 | HẠNG MỤC HỆ THỐNG ĐÈN CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 139 | Đào xúc đất, bằng máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất cấp II ( phần chiếu sáng ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2512 | 100m3 |
| 140 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8341 | 100m3 |
| 141 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,56 | m3 |
| 142 | Bê tông lót móng đá 1x2, chiều rộng > 250cm, vữa mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,96 | m3 |
| 143 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng > 250cm, vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,75 | m3 |
| 144 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3384 | 100m2 |
| 145 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d = 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0777 | tấn |
| 146 | Lắp đặt CB 2P-6A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 147 | Lắp đặt MCB 2P-20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt contactor 3P-22A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt đồng hồ hẹn giờ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt ống STK Ø60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa tròn xoắn HDPE Ø30/40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 446 | m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PVC Ø34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 153 | Đai thép giữ ống PVC Ø34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 154 | Boulon móng trụ đèn STK 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | bộ |
| 155 | Domino 6A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 156 | Băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cuộn |
| 157 | Gạch tàu làm dấu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.246 | viên |
| 158 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | bộ |
| 159 | Cáp đồng trần 25mm² | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 160 | Tháo gỡ và lắp lại trụ đèn STK 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 cột |
| 161 | Lắp dựng trụ đèn STK 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | 1 cột |
| 162 | Lắp cần đèn đơn STK Ø60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | 1 cần đèn |
| 163 | Lắp đèn đường Led 120W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 164 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | 1 đầu cáp |
| 165 | Rải cáp ngầm CVV 2x10mm² | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,56 | 100m |
| 166 | Luồn dây lên đèn CVV 2x2,5mm² | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | 100m |
| 167 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi