Gói thầu: Cải tạo lưới điện huyện Yên Khánh năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200404063-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Cải tạo lưới điện huyện Yên Khánh năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200358907 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 14:22:00 đến ngày 2020-04-13 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,911,215,957 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. Kho vật liệu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| B | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | MBA 250kVA-22/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | máy |
| 2 | Chống sét van 24kV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Tủ điện hạ thế 600V-400A (2ATM lộ 200A) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | tủ |
| 4 | Cáp đồng đơn bọc Cu/XLPE/PVC-1x120 | Theo yêu cầu HSMT | 55 | m |
| 5 | Dây ACSR120/9mm2 nối ty sứ TT MBA, cầu đấu TT tủ hạ thế vs HTTĐ | Theo yêu cầu HSMT | 16 | m |
| 6 | Dây dẫn dàn trạm 24kV: ACSR/XLPE2,5/HDPE - 70/11mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 51 | m |
| 7 | Dây đồng mềm CV 50 nối CSV và CS hạ thế (ty sứ TT MBA trạm trụ) với HTTĐ | Theo yêu cầu HSMT | 8 | m |
| 8 | Đầu cốt đồng C50 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C120 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 11 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 12 | Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 13 | Hotline 4/0 (CHLC-120) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 14 | Chụp chống sét van (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Chụp sứ cao thế máy biến áp F170 silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Chụp sứ hạ thế máy biến áp F90 silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| C | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Dao cách ly 1 pha căng trên dây: 800A 35kV 25kA/s 120kN Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Dây dẫn ACSR-120/19mm2 (có mỡ bảo vệ) | Theo yêu cầu HSMT | 30.296 | m |
| 3 | Dây chống sét TK50 | Theo yêu cầu HSMT | 602 | m |
| 4 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Quả |
| 5 | Sứ đứng VHĐ-35kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 293 | Quả |
| 6 | Sứ chuỗi SLC-35kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 84 | chuỗi |
| 7 | Sứ chuỗi SLC-35kV 120KN-kép + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 6 | chuỗi |
| 8 | Phụ kiện chuỗi bắt dao cách ly 1 pha căng trên dây 35kV (LTD) - Sứ Silicon | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Phụ kiện đỡ dây 3IIC70: PKĐ | Theo yêu cầu HSMT | 78 | bộ |
| 10 | Phụ kiện néo dây 4IIC70: PKN | Theo yêu cầu HSMT | 51 | bộ |
| 11 | Phụ kiện đỡ dây chống sét TK50 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Phụ kiện néo dây chống sét TK50 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 13 | Ống nhôm chịu lực A120 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 14 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 294 | cái |
| D | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Aptomat 3P 200A + phụ kiện | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 2 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x120 | Theo yêu cầu HSMT | 1.546 | m |
| 3 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | Theo yêu cầu HSMT | 3.810 | m |
| 4 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | Theo yêu cầu HSMT | 6.290 | m |
| 5 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | Theo yêu cầu HSMT | 4.879 | m |
| 6 | Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 69 | cái |
| 7 | Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 109 | cái |
| 8 | Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 49 | cái |
| 9 | Kẹp treo cáp VX 4x120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 25 | cái |
| 10 | Kẹp hãm cáp VX 4x(11-50) mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 144 | cái |
| 11 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-95) mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 206 | cái |
| 12 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-120) mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 59 | cái |
| 13 | Móc treo cáp F16 | Theo yêu cầu HSMT | 252 | cái |
| 14 | Móc treo cáp F20 | Theo yêu cầu HSMT | 409 | cái |
| 15 | Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) | Theo yêu cầu HSMT | 1.016 | bộ |
| 16 | Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) | Theo yêu cầu HSMT | 121 | bộ |
| 17 | Ống nối cáp VX MJPT 95mm2 - 95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 18 | Ống nối cáp VX MJPT 120mm2 - 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 32 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 32 | cái |
| 22 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 146 | cái |
| 23 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 48 | cái |
| 24 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 167 | cái |
| 25 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL (đấu nối hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 798 | cái |
| 26 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL (di chuyển hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 164 | cái |
| 27 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL(đấu nối hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 160 | cái |
| 28 | Đai thép không rỉ + khóa đai H1 cột đơn (20x0,4mm, dài 1,1m) | Theo yêu cầu HSMT | 13 | bộ |
| 29 | Đai thép không rỉ + khóa đai H2, H4-H6, 3pha cột đơn-Tụ bù (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | Theo yêu cầu HSMT | 64 | bộ |
| E | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Dây chì 10A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Ống nhựa trong F32 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | m |
| 3 | Biển báo an toàn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 4 | Biển báo Tên trạm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 5 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 6 | Biển báo lộ xuất tuyến | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 7 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cuộn |
| 8 | Tai bắt chống sét van: TCSV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp hạ thế 1: GĐCHT1 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp hạ thế 2: GĐCHT2 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Bịt đầu cốt các loại (vàng + xanh + đỏ) | Theo yêu cầu HSMT | 40 | cái |
| F | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột BTLT 18m: PC.I-18-3500 bằng cẩu và thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 16m: PC.I-16-13.0 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Cột |
| 3 | Cột BTLT 14m: PC.I-14-13.0 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 7 | Cột |
| 4 | Hệ thống tiếp địa RC1 | Theo yêu cầu HSMT | 11 | Hệ thống |
| 5 | Hệ thống tiếp địa RC1 (cột cầu dao) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Hệ thống |
| 6 | Hệ thống tiếp địa RC1 (cột BTLT10m) | Theo yêu cầu HSMT | 64 | Hệ thống |
| 7 | Hệ thống tiếp địa RC1 (cột BTLT12m) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Hệ thống |
| 8 | Hệ thống tiếp địa RC1 (cột BTLT14m) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Hệ thống |
| 9 | Hệ thống tiếp địa RC1 (cột BTLT16m) | Theo yêu cầu HSMT | 7 | Hệ thống |
| 10 | Hệ thống tiếp địa RC1 (cột BTLT18m) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Hệ thống |
| 11 | Xà néo cột II: XII2ac-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Bộ |
| 12 | Xà XKPC-K | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Xà XKPC-Đ | Theo yêu cầu HSMT | 23 | Bộ |
| 14 | Xà XKZAC | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Xà XKZAC-1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Xà X1a | Theo yêu cầu HSMT | 16 | Bộ |
| 17 | Xà X2a | Theo yêu cầu HSMT | 11 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ vượt X3a-K | Theo yêu cầu HSMT | 13 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ vượt X3a-K-1 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 20 | Xà néo X2adc-1 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 21 | Xà XKL2anc-1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Xà néo cột béo X2ac-3500 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Xà néo cột béo XKRac-3500 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Xà 22kV: XKL2a-24 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Xà XKL2a | Theo yêu cầu HSMT | 9 | Bộ |
| 26 | Xà XKL2a-1 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 27 | Bu lông bắt dây chống sét | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 28 | Xà XP1 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 29 | Chụp tròn 3m: CHT-3m | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 30 | Chụp tròn 2,5m: CHT-2,5m | Theo yêu cầu HSMT | 22 | Bộ |
| 31 | Chụp tròn 2,5m (bắt xà cân): CHT-2,5m-1 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Bộ |
| 32 | Chụp tròn 2,5m (bắt xà Z): CHT-2,5m-2 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 33 | Chụp tròn 2,5m (có chi thiết bắt dây chống sét): CHT-2,5m-3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 34 | Ghế thao tác và giá đỡ ghế thao tác: GTT+GĐGTT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 35 | Thang trèo 4m: TT | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 36 | Giằng cột 2 ly tâm: GC-2LT | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 37 | Giằng cột 14m: GC-14 (GC-C1 + GC-C2) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 38 | Tai bắt dây chống sét: T-DCS | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Cổ dề cuối : CD-1 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Cổ dề góc: CD-2 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 41 | Dây néo cột LT10m: DN10 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 42 | Dây néo cột LT14m: DN14 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 43 | Dây néo cột LT18m: DN18 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 44 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 39 | cái |
| 45 | Biển báo Tên dao | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 46 | Móng cột đơn ly tâm 18m béo: MT18-B | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 47 | Móng cột đơn ly tâm 16m: MT16-3 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | móng |
| 48 | Móng cột đơn ly tâm 16m phá bê tông: MT16-3.1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 49 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-3 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | móng |
| 50 | Móng cột đúp ly tâm 14m: MTK14-3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | móng |
| 51 | Móng néo cột MN15-5 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | móng |
| G | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Thanh lai 0,4kV đấu chung lộ: 30x5 dài 150mm (1 bộ 3 thanh) bọc cách điện vàng - xanh - đỏ | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Cột BTLT 10m: PC.I-10-5.0 (190) bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 3 | Cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-4.3 (160) bằng cẩu và thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Cột |
| 4 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-5.4 (160) bằng cẩu và thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 26 | Cột |
| 5 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-3.0 (160) bằng cẩu và thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 40 | Cột |
| 6 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-5.4 (160) bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 45 | Cột |
| 7 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-3.0 (160) bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 93 | Cột |
| 8 | Tiếp địa lặp lại cột có chiều cao 7,5m | Theo yêu cầu HSMT | 35 | Hệ thống |
| 9 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu HSMT | 37,5 | cuộn |
| 10 | Bịt đầu cốt (vàng - xanh - đỏ) | Theo yêu cầu HSMT | 76 | cái |
| 11 | Móng cột đơn ly tâm 8,5m: Ma-8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | móng |
| 12 | Móng cột đúp 2LT8,5m: Mak8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 13 | Móng cột đơn ly tâm 7,5m: Ma-7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 166 | móng |
| 14 | Móng cột đúp 2LT7,5m: Mak7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 19 | móng |
| 15 | Móng cột đơn LT10m: MT10-2 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| H | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Tháo hạ, thu hồi MBA 100kVA - 22/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | máy |
| 2 | Tháo hạ thu hồi chống sét van 24kV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Tháo hạ thu hồi tủ điện 100A (1ATM tổng 100A+ 1ATM lộ 75A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Thu hồi, cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | m |
| 5 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ chống sét van 10kV: XCSV (KL tạm tính 25kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi dây dẫn dàn trạm AC50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 48 | m |
| I | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Tháo hạ, thu hồi cầu dao 35kV, chém ngang 3 pha 630A ngoài trời | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Căng lại dây chống sét TK50 | Theo yêu cầu HSMT | 190 | m |
| 3 | Sứ chuỗi SLC-35kV (tận dụng lại) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | chuỗi |
| 4 | Sứ đỡ 3IIC70D lắp đặt lại (thay phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 78 | chuỗi |
| 5 | Sứ néo 4IIC70D lắp đặt lại (thay phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 51 | chuỗi |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT18m - thủ công+máy | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 7 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT16m - thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 8 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT10m -thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Cột |
| 9 | Tháo hạ thu hồi dây AC-95 | Theo yêu cầu HSMT | 21.906 | m |
| 10 | Tháo hạ thu hồi dây AC-70 | Theo yêu cầu HSMT | 7.809 | m |
| 11 | Tháo hạ thu hồi dây bọc ACXH-70/11mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 12 | Tháo hạ thu hồi dây chống sét TK50 | Theo yêu cầu HSMT | 556 | m |
| 13 | Tháo hạ, thu hồi xà XII2ac-T (tạm tính KL ≤ 100kg) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Bộ |
| 14 | Tháo hạ, thu hồi xà XKPC-K (tạm tính KL ≤ 100kg) | Theo yêu cầu HSMT | 15 | Bộ |
| 15 | Tháo hạ, thu hồi xà XKPC-Đ (tạm tính KL ≤ 100kg) | Theo yêu cầu HSMT | 17 | Bộ |
| 16 | Tháo hạ, thu hồi xà XKPC-K-N (tạm tính KL ≤ 100kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 17 | Tháo hạ, thu hồi xà XKPC-K-1 (tạm tính KL ≤ 100kg) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 18 | Tháo hạ, thu hồi xà XKPC-K-1-N (tạm tính KL ≤ 100kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Tháo hạ, thu hồi xà XKZC (tạm tính KL ≤ 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 20 | Tháo hạ, thu hồi xà XKZADC (tạm tính KL ≤ 100kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Tháo hạ, thu hồi xà XKRNAC (tạm tính KL ≤ 100kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Tháo hạ, thu hồi xà X1a (tạm tính KL ≤ 25kg) | Theo yêu cầu HSMT | 26 | bộ |
| 23 | Tháo hạ, thu hồi xà X2 (tạm tính KL ≤ 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 24 | Tháo hạ, thu hồi xà X2a (tạm tính KL ≤ 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Tháo hạ, thu hồi xà X3a (tạm tính KL ≤ 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Tháo hạ, thu hồi xà X3a-ĐV (tạm tính KL ≤ 100kg) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 27 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2a (tạm tính KL ≤ 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Tháo hạ, thu hồi xà XR (tạm tính KL ≤ 15kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Tháo hạ, thu hồi xà XP2 (tạm tính KL ≤ 15kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 30 | Tháo hạ, thu hồi xà XR-2-N (tạm tính KL ≤ 15kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Tháo hạ, thu hồi xà cầu dao 35kV: XCD-35 (tạm tính KL ≤ 100kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Tháo hạ, thu hồi ghế thao tác + giá đỡ ghế thao tác: GTT+GĐGTT (tạm tính KL ≤ 100kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Tháo hạ, thu hồi giá bắt tay thao tác: GBTD (tạm tính KL ≤ 25kg) - kèm theo ống truyền động | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Tháo hạ, thu hồi thang trèo : TT (tạm tính KL ≤ 25kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 35 | Tháo hạ, thu hồi chụp 2,5m: CH-2,5m (tạm tính KL ≤ 100kg) | Theo yêu cầu HSMT | 40 | Bộ |
| 36 | Tháo hạ, thu hồi chụp đỡ dây chống sét: CH-CS (tạm tính KL ≤ 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Bộ |
| 37 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2ADC (tạm tính KL ≤ 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 38 | Tháo hạ, thu hồi xà XKRANC (tạm tính KL ≤ 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Thu hồi Sứ đứng VHĐ-35kV | Theo yêu cầu HSMT | 130 | Quả |
| 40 | Thu hồi Sứ polyme đứng PLM-35kV | Theo yêu cầu HSMT | 30 | Quả |
| 41 | Thu hồi Sứ chuỗi đỡ silicon 35kV: SLC35-Đ | Theo yêu cầu HSMT | 6 | chuỗi |
| 42 | Thu hồi Sứ chuỗi néo silicon 35kV: SLC35-N | Theo yêu cầu HSMT | 45 | chuỗi |
| 43 | Thu hồi Sứ chuỗi đỡ thủy tinh 3 bát: 3IIC70 | Theo yêu cầu HSMT | 26 | chuỗi |
| 44 | Thu hồi Sứ chuỗi néo thủy tinh 4 bát: 4IIC70 | Theo yêu cầu HSMT | 48 | chuỗi |
| 45 | Thu hồi Phụ kiện đỡ sứ chuỗi đỡ thủy tinh 3IIC70: PKĐ | Theo yêu cầu HSMT | 78 | chuỗi |
| 46 | Thu hồi Phụ kiện đỡ sứ chuỗi néo thủy tinh 4IIC70: PKN | Theo yêu cầu HSMT | 45 | chuỗi |
| J | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Hộp |
| 2 | Di chuyển hòm công tơ H1 | Theo yêu cầu HSMT | 13 | Hộp |
| 3 | Di chuyển hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu HSMT | 15 | Hộp |
| 4 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu HSMT | 42 | Hộp |
| 5 | Di chuyển hòm công tơ H6 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Hộp |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT7m -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 7 | Tháo hạ, thu hồi cột LT7 -thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cột |
| 8 | Tháo hạ, thu hồi cột LT6 -thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cột |
| 9 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H7,5m -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 10 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H6,5m -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Cột |
| 11 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H6,5m - thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 9 | Cột |
| 12 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông tự chế -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 13 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông tự chế - thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 18 | Cột |
| 14 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE4x70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 1.042 | m |
| 15 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE4x50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 2.482 | m |
| 16 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn AL/XLPE2x50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 2.778 | m |
| 17 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4.089 | m |
| 18 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn AL/XLPE2x25mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 608 | m |
| 19 | Tháo hạ, thu hồi cáp vặn xoắn AL/XLPE2x16mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 127 | m |
| 20 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm bọc AV 50 | Theo yêu cầu HSMT | 2.056 | m |
| 21 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm bọc AV 35 | Theo yêu cầu HSMT | 334 | m |
| 22 | Tháo hạ thu hồi dây phi tiêu chuẩn | Theo yêu cầu HSMT | 888 | m |
| 23 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ X1F (tạm tính KL ≤ 15kg) | Theo yêu cầu HSMT | 17 | bộ |
| 24 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ XK3F (tạm tính KL ≤ 15kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ X3F (tạm tính KL ≤ 15kg) | Theo yêu cầu HSMT | 11 | bộ |
| 26 | Tháo hạ, thu hồi sứ hạ thế A20 ( kèm xà) | Theo yêu cầu HSMT | 94 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi